Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp cử nhân ngành Lịch sử của tác giả Đỗ Hải (Trường Đại học Sư phạm TP. Hồ Chí Minh, niên khóa 2006 – 2010, dưới sự hướng dẫn của TS. Lê Phụng Hoàng) tập trung nghiên cứu diễn biến và đặc điểm của quan hệ giữa Liên bang Nga và Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa trong thập niên đầu thế kỷ XXI.

  • Bối cảnh thực tiễn và lý do chọn đề tài: Sau sự kiện ngày 11/9/2001, Hoa Kỳ phát động cuộc chiến “chống khủng bố”, ráo riết triển khai chiến lược khống chế lục địa Á – Âu nhằm thực hiện tham vọng chi phối trật tự thế giới đơn cực. Trước biến chuyển của tình hình quốc tế, các nước lớn đều tiến hành điều chỉnh chiến lược và chính sách đối ngoại. Là hai quốc gia láng giềng có đường biên giới chung kéo dài và quan hệ truyền thống lâu đời, Nga và Trung Quốc đã thúc đẩy những điều chỉnh chiến lược sâu sắc. Hai bên xác định thiết lập “quan hệ láng giềng hợp tác hữu nghị” và nâng cấp lên “quan hệ đối tác chiến lược”, tạo tiền đề xây dựng mô hình quan hệ nước lớn kiểu mới. Mối quan hệ này không chỉ mang ý nghĩa song phương mà còn tác động trực tiếp đến việc duy trì hòa bình, cân bằng quyền lực và ổn định tại khu vực cũng như trên trường quốc tế.

  • Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu:

    1. Tổng hợp, phục dựng hệ thống sự kiện và phân tích quá trình phát triển của quan hệ đối tác chiến lược Nga – Trung từ năm 2000 đến năm 2010.
    2. Làm rõ các nguyên tắc cốt lõi, cơ chế đối thoại và kết quả hợp tác cụ thể giữa hai nước trên các lĩnh vực then chốt: chính trị – ngoại giao, đa phương khu vực (Tổ chức Hợp tác Thượng Hải – SCO), phân định biên giới lãnh thổ, kinh tế – năng lượng và quân sự – quốc phòng.
    3. Cung cấp nguồn tư liệu học thuật tổng hợp phục vụ công tác học tập, nghiên cứu và giảng dạy lịch sử quan hệ quốc tế đương đại.
  • Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

    • Đối tượng nghiên cứu: Mối quan hệ song phương và đa phương giữa Liên bang Nga và Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa.
    • Phạm vi không gian: Lãnh thổ hai nước Nga – Trung Quốc và các khu vực địa chính trị liên quan trực tiếp (đặc biệt là khu vực Trung Á và Đông Bắc Á).
    • Phạm vi thời gian: Trọng tâm là thập niên đầu thế kỷ XXI (giai đoạn 2000 – 2010); có khảo sát mở rộng từ năm 1991 đến năm 1999 nhằm xác định tính kế thừa của mối quan hệ sau khi bình thường hóa bang giao.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận thuộc loại hình nghiên cứu lịch sử ngoại giao và quan hệ quốc tế, vận dụng các khái niệm lý luận chuyên ngành cùng hệ thống tư liệu lịch sử thành văn.

  • Khung lý thuyết, nguyên tắc và cơ chế đối ngoại:

    • Nguyên tắc “Năm nguyên tắc cùng tồn tại hòa bình” và nguyên tắc “không liên minh, không đối kháng, không nhằm vào nước thứ ba”.
    • Phương châm chiến lược “ba không” (không đồng minh, không đối kháng, không nhằm vào nước thứ ba) và nội dung “ba cần” (cần hợp tác phát triển kinh tế, cần hợp tác chống khủng bố, cần gia tăng sức mạnh phối hợp để ngăn chặn chủ nghĩa bá quyền đơn cực).
    • Mô hình trật tự thế giới đa cực hóa, luật pháp quốc tế và vai trò trung tâm của Hội đồng Bảo an Liên Hợp Quốc.
    • “Tinh thần Thượng Hải” trong quan hệ đa phương: tin cậy lẫn nhau, cùng có lợi, bình đẳng, hợp tác, tôn trọng sự đa dạng văn minh và cùng phát triển.
    • Bốn nguyên tắc củng cố quan hệ đối tác chiến lược do Chủ tịch Trung Quốc Hồ Cẩm Đào đề xuất năm 2004: tôn trọng lẫn nhau về chính trị; bổ sung ưu thế và cùng có lợi về kinh tế; điều hòa phối hợp trong các vấn đề quốc tế; tăng cường giao lưu nhân văn và xã hội.
    • Hệ thống các văn kiện pháp lý nền tảng: Tuyên bố chung về Những cơ sở của quan hệ giữa Liên bang Nga và CHND Trung Hoa (1992); Tuyên bố chung Nga – Trung (1994, 1996); Tuyên bố chung về đa cực hóa thế giới và thiết lập trật tự thế giới mới (1997); Hiệp ước láng giềng hữu nghị và hợp tác (tháng 7/2001); Tuyên bố chung về trật tự quốc tế trong thế kỷ XXI (2005); Hiệp định bổ sung về biên giới Nga – Trung (2004) và Nghị định thư phân định biên giới (2008).
  • Phương pháp nghiên cứu:

    • Phương pháp lịch sử: Theo dõi tiến trình diễn biến của quan hệ ngoại giao, các chuyến thăm cấp cao, các cuộc đàm phán và thỏa thuận theo trình tự thời gian từ năm 1991 đến năm 2010.
    • Phương pháp lô-gíc: Phân tích bản chất, quy luật vận động, động lực địa chính trị và sự chuyển biến về chất trong quan hệ đối tác chiến lược giữa hai cường quốc.
    • Các thao tác bổ trợ: Thu thập, phân loại, phân tích, so sánh và tổng hợp tư liệu từ các văn kiện, báo cáo ngoại giao và công trình nghiên cứu đã công bố.
  • Nguồn dữ liệu: Tác giả khai thác nguồn tư liệu thứ cấp từ các tạp chí khoa học chuyên ngành (Tạp chí Nghiên cứu Trung Quốc, Tạp chí Nghiên cứu châu Âu), nguồn tin tư liệu từ Thông tấn xã Việt Nam (Tài liệu tham khảo đặc biệt, Tin tham khảo chủ nhật), các ấn phẩm chuyên khảo về lịch sử quan hệ quốc tế cùng nguồn tin tức báo chí, mạng thông tin chính thức (Tân Hoa Xã, báo Lao động Nga, các trang tin chuyên đề đối ngoại).


Nội dung chính theo từng chương

Chương I: Quan hệ chính trị - ngoại giao Nga - Trung thế kỷ XXI

Chương này tập trung tái hiện toàn bộ tiến trình phát triển của quan hệ chính trị, hoạt động ngoại giao song phương, sự phối hợp tại các diễn đàn đa phương và quá trình giải quyết tranh chấp biên giới lãnh thổ.

  • Tiền đề lịch sử từ khi bình thường hóa đến cuối thế kỷ XX:

    • Năm 1991, Liên Xô rút quân khỏi biên giới Mông Cổ – Trung Quốc và ký Hiệp định biên giới đoạn phía Đông. Cùng năm, Ngoại trưởng Trung Quốc Đường Gia Triền gửi công hàm thừa nhận Chính phủ Liên bang Nga, chuyển đổi đại sứ quán giữa hai nước.
    • Tháng 1/1992, Tổng thống Boris Yeltsin và Thủ tướng Lý Bằng gặp gỡ tại New York. Tháng 12/1992, Tổng thống Yeltsin thăm Bắc Kinh, ký 24 hiệp định hợp tác và Tuyên bố chung xác lập nguyên tắc giải quyết hòa bình mọi bất đồng. Trong năm 1993, hai nước đã trao đổi 25 đoàn từ cấp Thứ trưởng trở lên.
    • Tháng 9/1994, Chủ tịch Giang Trạch Dân thăm Nga sau 37 năm gián đoạn các chuyến thăm của người đứng đầu nhà nước Trung Quốc, ký kết “Tuyên bố chung Nga – Trung”, “Tuyên bố không hướng vũ khí hạt nhân vào nhau” và “Hiệp định biên giới phía Đông”.
    • Tháng 4/1996, chuyến thăm Trung Quốc của Tổng thống Yeltsin thiết lập cơ chế họp thượng đỉnh thường niên giữa các nguyên thủ, thành lập Ủy ban Thủ tướng gặp nhau hàng năm và thiết lập đường dây nóng giữa điện Kremlin và Trung Nam Hải.
    • Năm 1997, hai nước ký Tuyên bố chung về đa cực hóa thế giới và thiết lập trật tự thế giới. Đến năm 2000, Quyền Tổng thống và sau đó là Tổng thống Vladimir Putin thăm Bắc Kinh, ký Tuyên ngôn Bắc Kinh và Tuyên bố chung về vấn đề chống tên lửa đạn đạo (ABM).
  • Ngoại giao cấp cao và củng cố đối tác chiến lược giai đoạn 2001 – 2010:

    • Tháng 7/2001, hai nước ký kết Hiệp ước láng giềng hữu nghị và hợp tác (“Hiệp ước thế kỷ”), cam kết không liên minh, không nhằm vào nước thứ ba, tôn trọng toàn vẹn lãnh thổ và duy trì Hiệp ước ABM 1972.
    • Tháng 12/2002, Tổng thống Putin thăm Trung Quốc sau Đại hội XVI Đảng Cộng sản Trung Quốc, ký Tuyên bố chung khẳng định sự ủng hộ của Nga đối với nguyên tắc “Một Trung Quốc” (Đài Loan và Tây Tạng là bộ phận không thể chia cắt) và sự ủng hộ của Trung Quốc đối với chiến dịch chống khủng bố, ly khai của Nga tại Chechnya.
    • Tháng 5/2003, Chủ tịch Hồ Cẩm Đào chọn Nga là điểm đến cho chuyến công du nước ngoài đầu tiên sau khi nhậm chức. Tháng 10/2004, hai nước ký Kế hoạch hành động giai đoạn 2005 – 2008.
    • Giai đoạn 2006 – 2007, hai bên tổ chức thành công “Năm nước Nga tại Trung Quốc” (2006) và “Năm Trung Quốc tại Nga” (2007) với hàng loạt hoạt động giao lưu chính trị, kinh tế, văn hóa.
    • Tháng 5/2008, Tổng thống Dmitry Medvedev thăm Trung Quốc, ký Tuyên bố chung 11 điểm. Tháng 10/2009, Thủ tướng Vladimir Putin thăm Bắc Kinh, ký kết 40 thỏa thuận thương mại trị giá 4 tỷ USD, tổ chức các hoạt động kỷ niệm 60 năm thiết lập quan hệ ngoại giao và triển khai chương trình “Năm Ngôn ngữ Nga tại Trung Quốc” (với hơn 200 sự kiện) cùng “Năm Ngôn ngữ Trung Quốc tại Nga”.
  • Phối hợp chiến lược trong Tổ chức Hợp tác Thượng Hải (SCO):

    • Tháng 6/2001, Nga, Trung Quốc và 4 nước Trung Á (Kazakhstan, Kyrgyzstan, Tajikistan, Uzbekistan) thành lập SCO nhằm tăng cường an ninh, chống khủng bố và cân bằng ảnh hưởng với Mỹ tại Trung Á.
    • Tháng 8/2003, 5 nước SCO tổ chức tập trận chống khủng bố chung đầu tiên với 1.300 quân tại Đông Kazakhstan và Tân Cương. Cơ quan chống khủng bố khu vực được đặt tại Tashkent và Ban Thư ký tại Bắc Kinh.
    • Tại Hội nghị Thượng đỉnh SCO tháng 7/2005 ở Kazakhstan, các nước thành viên đưa ra tuyên bố yêu cầu Mỹ ấn định thời hạn rút khỏi các căn cứ quân sự đã thiết lập tại Trung Á. SCO mở rộng thị trường thông qua các nước quan sát viên (Mông Cổ, Ấn Độ, Pakistan, Iran), tạo thành không gian hợp tác với quy mô 3 tỷ dân.
  • Quá trình giải quyết triệt để vấn đề biên giới 4.300 km:

    • Tháng 10/2004, hai bên ký Hiệp định bổ sung về biên giới theo nguyên tắc phân chia 50-50 đối với các khu vực tranh chấp (đảo Ussuriysky, bãi Tarabarov và khu vực sông Argun). Trung Quốc nhận một nửa số đảo trên sông Amur với diện tích 337 km², giá trị kinh tế ước tính 3 – 4 tỷ USD.
    • Ngày 21/7/2008, Ngoại trưởng Nga Sergei Lavrov và Ngoại trưởng Trung Quốc Dương Khiết Trì ký Nghị định thư phân định biên giới tại Bắc Kinh, chính thức chấm dứt hơn 40 năm đàm phán.
    • Ngày 14/10/2008, lễ khánh thành cột mốc biên giới tại đảo Hắc Hạt Tử (Bolshoy Ussuriysky) đánh dấu việc giải quyết dứt điểm toàn bộ đường biên giới đất liền dài 4.300 km giữa hai quốc gia.
Thời gian Sự kiện / Văn kiện ngoại giao then chốt Nội dung chính
12/1992 Tổng thống Boris Yeltsin thăm chính thức Trung Quốc Ký 24 hiệp định hợp tác; Tuyên bố chung xác lập nguyên tắc giải quyết hòa bình, không dùng vũ lực
09/1994 Chủ tịch Giang Trạch Dân thăm Liên bang Nga Ký Tuyên bố chung Nga – Trung; Tuyên bố không hướng vũ khí hạt nhân vào nhau
04/1996 Chuyến thăm của Tổng thống Boris Yeltsin tới Bắc Kinh Thiết lập cơ chế gặp gỡ cấp cao hàng năm; thiết lập đường dây nóng giữa Kremlin và Trung Nam Hải
04/1997 Ký Tuyên bố chung về đa cực hóa thế giới Khẳng định nỗ lực thúc đẩy trật tự thế giới đa cực, phản đối chủ nghĩa bá quyền
07/2001 Ký kết Hiệp ước láng giềng hữu nghị và hợp tác Xác định quan hệ đối tác chiến lược, nguyên tắc "ba không", cam kết tôn trọng toàn vẹn lãnh thổ
10/2004 Ký Hiệp định bổ sung biên giới Nga – Trung Giải quyết tranh chấp theo nguyên tắc 50-50 tại đảo Bolshoy Ussuriysky và bãi Tarabarov
2006 – 2007 Triển khai hai “Năm quốc gia” Nga – Trung Tổ chức "Năm nước Nga tại Trung Quốc" (2006) và "Năm Trung Quốc tại Nga" (2007)
07/2008 Ký Nghị định thư phân định biên giới phía Đông Hoàn tất phân định pháp lý toàn bộ 4.300 km đường biên giới song phương
10/2009 Thủ tướng Vladimir Putin thăm Trung Quốc Ký 40 thỏa thuận thương mại (4 tỷ USD), thỏa thuận ngân hàng 500 triệu USD, giao lưu ngôn ngữ

Chương II: Quan hệ hợp tác Nga - Trung trong lĩnh vực kinh tế và năng lượng

Khóa luận khái quát những bước tiến lớn trong hợp tác thương mại song phương và các dự án năng lượng chiến lược:

  • Hợp tác năng lượng dầu khí và điện hạt nhân:
    • Nga và Trung Quốc triển khai các dự án hợp tác năng lượng quy mô lớn, bao gồm việc xây dựng nhà máy điện nguyên tử và công trình thủy điện tại Trung Quốc từ các hiệp định ký kết năm 1995.
    • Cuối tháng 10/2008, tại Diễn đàn Kinh tế Trung – Nga lần thứ ba, hai bên ký hiệp định nguyên tắc về việc xây dựng và khai thác tuyến đường ống dẫn dầu Skovorodino – biên giới Trung Quốc (thuộc hệ thống đường ống dẫn dầu Đông Xi-bê-ri – Thái Bình Dương - ESPO) cùng các biên bản ghi nhớ hợp tác dầu mỏ trị giá hàng triệu USD, củng cố vị thế nguồn cung năng lượng của Nga đối với thị trường Trung Quốc.
  • Thương mại và tài chính song phương:
    • Kim ngạch và quy mô hợp tác thương mại liên tục tăng trưởng. Trong chuyến thăm tháng 10/2009 của Thủ tướng Vladimir Putin, hai bên đã ký 40 thỏa thuận thương mại với tổng trị giá 4 tỷ USD, bao gồm các hợp đồng năng lượng, tài chính, viễn thông và các thỏa thuận ngân hàng trị giá 500 triệu USD.
    • Thúc đẩy các cơ chế hỗ trợ lẫn nhau đối phó với cuộc khủng hoảng tài chính và suy thoái kinh tế toàn cầu giai đoạn 2008 – 2009 trong khuôn khổ các diễn đàn kinh tế song phương và đa phương (G-20, APEC, SCO).

Chương III: Quan hệ hợp tác Nga - Trung trong lĩnh vực quân sự và quốc phòng

Hợp tác quân sự – an ninh được xác định là một trong những trụ cột then chốt nhằm nâng cao năng lực quốc phòng và duy trì cân bằng chiến lược:

  • Chuyển giao vũ khí và công nghệ quân sự:
    • Nga tiếp tục là nhà cung cấp trang thiết bị vũ khí, kỹ thuật quân sự và chuyển giao công nghệ quan trọng cho quá trình hiện đại hóa quân đội Trung Quốc.
    • Các thỏa thuận song phương bảo đảm việc cắt giảm lực lượng vũ trang dọc tuyến biên giới, duy trì sự tin cậy quân sự lẫn nhau và phối hợp kiểm soát công nghệ tên lửa.
  • Hoạt động tập trận và diễn tập quân sự chung:
    • Tập trận “Sứ mệnh hòa bình – 2005”: Diễn ra từ ngày 18 đến ngày 25/8/2005 tại Vladivostok (Nga) và bán đảo Liêu Đông (Trung Quốc). Đây là cuộc tập trận chung quy mô lớn mang tính bước ngoặt, tạo thế đối trọng với các hoạt động quân sự của phương Tây.
    • Tập trận “Sứ mệnh hòa bình – 2007”: Diễn ra từ ngày 9 đến ngày 17/8/2007 tại Urumqi (Trung Quốc) và Chelyabinsk (Nga) với sự tham gia của các nước thành viên SCO. Đây là cuộc diễn tập quân sự chung và chuyển quân có quy mô lớn nhất của liên minh trong giai đoạn này.

Kết quả và đóng góp

  • Kết quả nghiên cứu chính:

    • Khóa luận đã hệ thống hóa quá trình chuyển dịch của quan hệ Nga – Trung: từ trạng thái đối đầu thời kỳ Xô – Trung sang bình thường hóa (1991), tiến lên đối tác xây dựng (1994), đối tác chiến lược (1996) và hoàn thiện khuôn khổ pháp lý bằng Hiệp ước láng giềng hữu nghị và hợp tác (2001).
    • Làm rõ việc hai nước giải quyết triệt để vấn đề biên giới lãnh thổ kéo dài hơn 40 năm qua Hiệp định năm 2004 và Nghị định thư năm 2008, bàn giao 337 km² đất/đảo cho Trung Quốc, gỡ bỏ hoàn toàn rào cản lịch sử lớn nhất.
    • Phân tích vai trò hạt nhân của cặp quan hệ Nga – Trung trong việc biến Tổ chức Hợp tác Thượng Hải (SCO) thành một cơ chế an ninh – kinh tế đa phương hiệu quả, từng bước đẩy lùi ảnh hưởng đơn phương của Mỹ tại Trung Á.
    • Đưa ra cái nhìn khách quan về các mặt tồn tại: bên cạnh sự gắn kết chiến lược, quan hệ hai nước vẫn chịu sự tác động của “Thuyết mối đe dọa từ Trung Quốc”, sự thận trọng của Nga trước sự gia tăng sức mạnh kinh tế của Bắc Kinh và tâm lý thiếu tin cậy lẫn nhau ở một bộ phận dân cư hai nước.
  • Đóng góp của tác giả:

    • Tổng hợp và hệ thống hóa tương đối toàn diện các tư liệu ngoại giao, văn bản pháp lý, dữ liệu kinh tế và diễn tập quân sự trong một giai đoạn bản lề (2000 – 2010).
    • Xây dựng được bức tranh tổng thể đa chiều về mối quan hệ giữa hai cường quốc láng giềng, kết nối giữa yếu tố lịch sử và thực tiễn địa chính trị đương đại.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế:

    • Tác giả tự nhận định do hạn chế về mặt trình độ và điều kiện tiếp cận nguồn tư liệu sơ cấp gốc (tiếng Nga, tiếng Trung), công trình chủ yếu nghiêng về tổng hợp, phục dựng sự kiện từ nguồn tư liệu thứ cấp tiếng Việt và tài liệu dịch, chưa đưa ra được nhiều phân tích lý thuyết chuyên sâu hoặc đánh giá độc lập mang tính đột phá.
    • Phần phân tích các mảng kinh tế và quân sự chủ yếu khai thác các số liệu tổng quát từ báo chí và tạp chí chuyên ngành, chưa có các phân tích thống kê kinh tế lượng phức tạp.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:

    • Mở rộng khảo sát quan hệ Nga – Trung trong thập niên tiếp theo sau năm 2010 để đánh giá sự chuyển dịch cán cân quyền lực thực chất giữa hai nước.
    • Đi sâu nghiên cứu tác động thực tế của việc hoàn tất phân giới cắm mốc đối với sự phát triển kinh tế vùng Viễn Đông của Nga và vùng Đông Bắc của Trung Quốc.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng sử dụng:
    • Sinh viên, học viên cao học và giảng viên chuyên ngành Lịch sử thế giới, Lịch sử Quan hệ quốc tế, Quốc tế học, Đông phương học và Nga học.
    • Người nghiên cứu cần tài liệu tổng hợp niên biểu sự kiện, các văn kiện và hiệp định song phương Nga – Trung giai đoạn 1991 – 2010.
  • Các nội dung có giá trị tham khảo cao nhất:
    • Phần tổng kết chi tiết tiến trình đàm phán, căn cứ pháp lý và kết quả phân định biên giới tại các khu vực đảo Bolshoy Ussuriysky (Hắc Hạt Tử), đảo Tarabarov (Ngân Long) và sông Argun (Chương I).
    • Biên niên các chuyến thăm cấp cao, nội dung các bản Tuyên bố chung và quá trình thành lập, tổ chức tập trận trong khuôn khổ Tổ chức Hợp tác Thượng Hải (SCO).

Câu hỏi thường gặp

  • 1. Khái niệm “ba không” và “ba cần” trong quan hệ Nga – Trung được văn bản giải thích như thế nào?

    • Trả lời: “Ba không” là nguyên tắc chỉ đạo: không đồng minh, không đối kháng và không nhằm vào nước thứ ba. “Ba cần” là nội dung hợp tác thực chất: cần ra sức hợp tác phát triển kinh tế; cần giúp đỡ và hợp tác trong cuộc chiến chống khủng bố; cần tăng cường sức nặng phối hợp để ngăn chặn chủ nghĩa bá quyền đơn cực của Mỹ.
  • 2. Hiệp ước láng giềng hữu nghị và hợp tác ký tháng 7/2001 khác gì so với Hiệp ước Trung – Xô ký những năm 1950?

    • Trả lời: Hiệp ước những năm 1950 là sự kết thành liên minh quân sự – chính trị giữa hai quốc gia có thể chế chính trị tương đồng. Trong khi đó, Hiệp ước năm 2001 (“Hiệp ước thế kỷ”) thiết lập mối quan hệ hợp tác đối tác chiến lược toàn diện trên nguyên tắc không kết thành liên minh và không nhằm chống lại bất kỳ nước thứ ba nào.
  • 3. Kết quả cụ thể của việc giải quyết tranh chấp biên giới Nga – Trung năm 2004 và 2008 là gì?

    • Trả lời: Hai nước ký Hiệp định năm 2004 theo nguyên tắc phân chia 50-50, theo đó Trung Quốc nhận toàn bộ đảo Ngân Long (Tarabarov) và một nửa đảo Hắc Hạt Tử (Bolshoy Ussuriysky) với tổng diện tích 337 km², giá trị kinh tế ước tính 3 – 4 tỷ USD. Đến ngày 21/7/2008, hai Ngoại trưởng ký Nghị định thư phân định và ngày 14/10/2008 tổ chức lễ khánh thành cột mốc, giải quyết triệt để toàn bộ 4.300 km đường biên giới.
  • 4. Các cuộc tập trận chung lớn nhất giữa Nga và Trung Quốc được đề cập trong khóa luận là những cuộc tập trận nào?

    • Trả lời: Đó là cuộc tập trận song phương “Sứ mệnh hòa bình – 2005” (từ ngày 18 đến 25/8/2005 tại Vladivostok và bán đảo Liêu Đông) và cuộc tập trận đa phương trong khuôn khổ SCO “Sứ mệnh hòa bình – 2007” (từ ngày 9 đến 17/8/2007 tại Urumqi, Trung Quốc và Chelyabinsk, Nga).
  • 5. Thỏa thuận thương mại lớn nhất được ký kết vào cuối thập niên 2000 trong văn bản có giá trị bao nhiêu?

    • Trả lời: Trong chuyến thăm Trung Quốc của Thủ tướng Vladimir Putin ngày 14/10/2009, hai bên đã ký kết 40 thỏa thuận thương mại với tổng trị giá 4 tỷ USD cùng các thỏa thuận tín dụng ngân hàng trị giá 500 triệu USD.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Đỗ Hải đã tái hiện một cách hệ thống và chi tiết tiến trình vận động của quan hệ đối tác chiến lược Nga – Trung trong thập niên đầu thế kỷ XXI trên các phương diện chính trị, ngoại giao, biên giới, kinh tế, năng lượng và quốc phòng. Bằng phương pháp nghiên cứu lịch sử kết hợp lô-gíc, công trình làm nổi bật các thành tựu ngoại giao quan trọng, đặc biệt là việc giải quyết dứt điểm 4.300 km đường biên giới và xây dựng cơ chế đa phương SCO. Đây là nguồn tư liệu tổng hợp có giá trị tham khảo rõ ràng cho sinh viên và người nghiên cứu lịch sử quan hệ quốc tế giai đoạn đương đại.