Tổng quan luận án

Luận án tiến sĩ lịch sử với đề tài "Quan hệ Ấn Độ - Nga từ năm 1991 đến năm 2010" do nghiên cứu sinh Hoàng Xuân Trường thực hiện tại Học viện Khoa học Xã hội (Viện Hàn lâm Khoa học Xã hội Việt Nam) dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS.TS Nguyễn Ngọc Mão. Công trình thuộc chuyên ngành Lịch sử Thế giới, mã số 9 22 90 11, bảo vệ năm 2018.

Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu

Sau sự sụp đổ của trật tự hai cực và sự giải thể của Liên bang Xô viết năm 1991, hệ thống quan hệ quốc tế chuyển dịch sâu sắc. Cả Ấn Độ và Liên bang Nga đều buộc phải điều chỉnh chiến lược đối ngoại để thích ứng với bối cảnh mới. Trong khi Ấn Độ thực thi chính sách "Hướng Đông" và cải cách kinh tế, Nga bước vào giai đoạn tái cơ cấu thể chế và đối ngoại theo hướng tiếp cận phương Tây trước khi tái cân bằng sang hướng Á - Âu.

Tại Việt Nam, các nghiên cứu trước đây chủ yếu tập trung vào từng quốc gia riêng lẻ (quan hệ Việt Nam - Ấn Độ, quan hệ Việt Nam - Nga hoặc lịch sử từng nước) hoặc giai đoạn quan hệ Ấn Độ - Liên Xô trước năm 1991. Mối quan hệ song phương Ấn Độ - Nga giai đoạn 1991 - 2010 chưa có công trình chuyên khảo nào ở trong nước nghiên cứu một cách toàn diện, hệ thống và đặt trong tương quan đa chiều với trật tự thế giới hậu Chiến tranh Lạnh.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu

Mục tiêu tổng quát của đề tài là làm rõ tiến trình quan hệ Ấn Độ - Nga từ năm 1991 đến năm 2010 trên tất cả các lĩnh vực (chính trị - ngoại giao, an ninh, quân sự, kinh tế - thương mại, khoa học - kỹ thuật, văn hóa - giáo dục) dưới góc độ của nhà nghiên cứu Việt Nam; từ đó nhận diện bản chất, các đặc điểm nổi bật và đánh giá tác động của mối quan hệ này đối với hai nước, khu vực và quốc tế.

Nhiệm vụ nghiên cứu được xác định gồm 3 nội dung:

  1. Phân tích những biến động của tình hình quốc tế, khu vực và bối cảnh nội tại của mỗi nước, cùng các nhân tố tác động sâu sắc đến quan hệ Ấn Độ - Nga giai đoạn 1991 - 2010.
  2. Phân tích nội dung cơ bản và bước chuyển biến trong tiến trình hợp tác song phương trên các lĩnh vực chính trị, an ninh, quân sự, kinh tế - thương mại, khoa học - kỹ thuật và văn hóa - giáo dục qua hai giai đoạn (1991 - 2000 và 2000 - 2010).
  3. Nhận diện các nét nổi bật, rút ra bản chất, đánh giá vai trò và tác động của quan hệ Ấn Độ - Nga đối với hai nước, khu vực châu Á, trật tự thế giới và liên hệ thực tiễn với Việt Nam.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Mối quan hệ song phương giữa Cộng hòa Ấn Độ và Liên bang Nga trên các phương diện đối ngoại, an ninh, quân sự, kinh tế, khoa học và văn hóa.
  • Phạm vi thời gian: Từ năm 1991 đến năm 2010. Mốc khởi đầu (1991) đánh dấu sự kiện Liên Xô tan rã, kết thúc hiệu lực 20 năm của Hiệp ước Hòa bình, Hữu nghị và Hợp tác Ấn - Xô (1971), mở đầu giai đoạn cải cách kinh tế của Ấn Độ và sự thành lập Nhà nước Liên bang Nga. Mốc kết thúc (2010) đánh dấu tròn 10 năm thiết lập quan hệ Đối tác chiến lược (2000 - 2010), được ghi dấu bằng Tuyên bố chung Kỷ niệm một thập kỷ Đối tác chiến lược trong chuyến thăm của Tổng thống D. Medvedev và các hiệp định kinh tế - kỹ thuật quy mô lớn. Mốc phân kỳ bên trong là tháng 10/2000 khi hai nước ký Tuyên bố về Đối tác chiến lược.
  • Phạm vi không gian: Tập trung vào quan hệ song phương Ấn Độ - Nga, đồng thời mở rộng nghiên cứu không gian tương tác chiến lược gồm Nam Á, Trung Á, khu vực châu Á - Thái Bình Dương và bối cảnh tương tác với các nước lớn (Mỹ, Trung Quốc, Pakistan).

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Luận án đã hệ thống hóa và phân loại các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước liên quan đến đề tài:

Các hướng nghiên cứu ở nước ngoài

  • Tại Ấn Độ: Các công trình tiêu biểu gồm B.M. Brar (1993, Soviet collapse: Implications for India), J.A. Naik (1995, Russia’s policy towards India: From Stalin to Yeltsin), J. Bakshi (1998, Russia and India from ideology to geo-politics 1947-1998), Shams-ud-din (2001, India and Russia towards strategic partnership), P.L. Dash (2002), V.D. Chopra (2003, 2005, 2008), D.A. Mahapatra (2004, 2006, 2007), S. Ganguli (2009), P. Stobdan (2010), N. Kundu (2010), R. Sen (2011), A. Talukdar (2014), A. Vasudevan (2010), S. Sadasivan (2005). Các tác giả tập trung luận giải sự thay đổi lợi ích địa chính trị, an ninh quốc phòng, vấn đề năng lượng và sự chuyển dịch từ ý thức hệ sang chủ nghĩa thực dụng.
  • Tại Nga: Trung tâm Nghiên cứu Ấn Độ thuộc Viện Phương Đông với các tác phẩm của A. Kutsenkov và F. Yurlov (1995, Россия и Индия в современном мире), F. Yurlov (1998, Россия и Индия в меняющемся мире), N. Shaumyan (2005), ấn phẩm của Hội đồng các vấn đề quốc tế Nga (2013, Postulates on Russia - India relations), các bài nghiên cứu của A. Kadakin, S. Lounev, Y. Konovalova, S. Raspopov, S. Ustyuzhantseva. Hướng nghiên cứu của Nga tập trung vào tính tương hỗ địa chiến lược, bảo đảm an ninh năng lượng, xuất khẩu công nghệ cao và phục hồi vị thế cường quốc Âu - Á.
  • Tại Trung Quốc và các quốc gia phương Tây: Các học giả Trung Quốc như Tống Vĩ, Khổng Thanh (2005), Mã Gia Lực (2007), Hứa Kiếm Đông (2006), Ngô Hà (2011), Phương Thiên Tứ (2006) phân tích hợp tác quân sự Nga - Ấn và triển vọng tam giác chiến lược Nga - Trung - Ấn. Các học giả phương Tây như R. Azizian (2004), J. Conley (2000, 2001), R. Weitz (2012), R. Thornton (2012), I. Poukhov (2008), G. Boquérat (2011), A. Kuchins (2001), F. Grare (2004) nhìn nhận quan hệ này dưới lăng kính không phổ biến vũ khí hạt nhân, cân bằng quyền lực khu vực và tác động đối với lợi ích của Mỹ và phương Tây.

Các hướng nghiên cứu trong nước

  • Nghiên cứu về từng đối tác: Các công trình của Vũ Dương Ninh (1995), Đinh Trung Kiên (1995), Cao Xuân Phổ và Trần Thị Lý (1997), Trần Thị Lý (2002), Ngô Xuân Bình (2013) nghiên cứu về kinh tế, chính trị và ngoại giao Ấn Độ. Các công trình của Hà Mỹ Hương (2006, 2009), Nguyễn An Hà (2011) tập trung vào diện mạo đối nội, đối ngoại của Liên bang Nga. Về lịch sử quan hệ giai đoạn trước có luận án của Lê Thế Cường (2011) nghiên cứu quan hệ Ấn Độ - Liên Xô (1947 - 1991).
  • Nghiên cứu về quan hệ song phương và đa phương: Một số bài báo khoa học của Lê Viết Duyên (2000), Phan Văn Rân (2005), Hà Thị Lịch (2007), Đỗ Trọng Quang (2007), Lê Tùng (2012) khảo sát từng khía cạnh ngoại giao, năng lượng, quân sự hoặc tam giác chiến lược Nga - Trung - Ấn.

Khoảng trống nghiên cứu được luận án giải quyết

Hầu hết các công trình tại Việt Nam trước đây chỉ dừng lại ở các bài báo đơn lẻ, phân tích từng lĩnh vực rời rạc, hoặc nhìn nhận tác động một chiều từ phía Nga mà chưa phản ánh tính bình đẳng, tương tác hai chiều xuất phát từ lợi ích quốc gia - dân tộc của cả hai chủ thể. Luận án lấp đầy khoảng trống này bằng việc xây dựng một hệ thống tư liệu lịch sử toàn diện, phân kỳ khoa học và đánh giá bản chất quan hệ Ấn Độ - Nga trong suốt hai thập kỷ hậu Chiến tranh Lạnh từ góc nhìn độc lập của giới sử học Việt Nam.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết và quan điểm tiếp cận

Luận án dựa trên cơ sở phương pháp luận duy vật biện chứng và duy vật lịch sử của Chủ nghĩa Mác - Lênin, tư tưởng Hồ Chí Minh và quan điểm của Đảng Cộng sản Việt Nam về quan hệ quốc tế.

Để giải quyết các vấn đề liên ngành giữa lịch sử quan hệ quốc tế và chính trị học, luận án vận dụng các lý thuyết và khung phân tích quan hệ quốc tế:

  • Chủ nghĩa hiện thực (Realism): Phân tích các động lực về an ninh quốc gia, cân bằng quyền lực, việc mua sắm vũ khí, hiện đại hóa quân đội và bảo vệ lợi ích địa chính trị.
  • Chủ nghĩa tự do (Liberalism): Xem xét các cơ chế hợp tác song phương, các hiệp định kinh tế, liên kết thương mại, chương trình hợp tác khoa học công nghệ dài hạn và vai trò của các thể chế đa phương.
  • Chủ nghĩa kiến tạo (Constructivism): Kiến giải các yếu tố về lòng tin chiến lược, sự gắn kết lịch sử truyền thống và nhận thức chung về trật tự thế giới đa cực.
  • Khung phân tích địa - chính trị và hệ thống thế giới: Đánh giá vị trí của Ấn Độ và Nga trong các tiểu hệ thống khu vực (Nam Á, Trung Á, châu Á - Thái Bình Dương) và bàn cờ chính trị toàn cầu.

Phương pháp nghiên cứu

  • Phương pháp chủ đạo: Phương pháp lịch sử (tái hiện tiến trình, sự kiện, chuyển biến quan hệ theo trình tự thời gian) kết hợp chặt chẽ với phương pháp logic (phân tích bản chất, quy luật vận động, mối liên hệ nhân quả và rút ra nhận xét).
  • Phương pháp bổ trợ: Phương pháp so sánh lịch sử (đối chiếu các giai đoạn trước và sau năm 2000, so sánh quan hệ Nga - Ấn với quan hệ Nga - Trung, Nga - Pakistan), phương pháp lịch đại và đồng đại, phương pháp thống kê và xử lý số liệu định lượng (phân tích bảng biểu thương mại, kim ngạch xuất nhập khẩu vũ khí, vốn đầu tư, chỉ số trao đổi khoa học).

Nguồn tư liệu nghiên cứu

  • Tài liệu gốc (sơ cấp): Các văn kiện ngoại giao chính thức, hiệp ước, hiệp định, tuyên bố chung, nghị định thư và bản ghi nhớ được ký kết giữa hai nước (Hiệp ước Hữu nghị và Hợp tác 1993, Tuyên bố Moscow 1994, Tuyên bố Đối tác chiến lược 2000...); các phát biểu, diễn văn chính thức của lãnh đạo hai nước; số liệu thống kê từ Bộ Ngoại giao Ấn Độ, Bộ Ngoại giao Nga, Viện Nghiên cứu Hòa bình Quốc tế Stockholm (SIPRI), Trung tâm Giám sát Kinh tế Ấn Độ (CMIE).
  • Tài liệu thứ cấp: Sách chuyên khảo, công trình nghiên cứu, bài báo trên các tạp chí khoa học quốc tế và trong nước, kỷ yếu hội thảo khoa học và luận án tiến sĩ liên quan.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan tình hình nghiên cứu liên quan đến đề tài luận án

Chương 1 dành toàn bộ dung lượng để tổng thuật có hệ thống các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước liên quan đến đề tài theo ba nhóm: nhóm nghiên cứu tổng thể quan hệ song phương; nhóm nghiên cứu theo từng lĩnh vực chuyên biệt (chính trị, an ninh, quân sự, kinh tế - thương mại, năng lượng, khoa học - kỹ thuật, văn hóa - giáo dục); và nhóm nghiên cứu quan hệ Ấn Độ - Nga trong mạng lưới quan hệ đa phương (tam giác Nga - Trung - Ấn, trục Nga - Ấn - Pakistan, không gian Trung Á). Trên cơ sở đó, chương xác định rõ thành tựu của các học giả tiền bối, chỉ ra các khoảng trống tri thức và xác lập mục tiêu, nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể của luận án.

Chương 2: Quan hệ Ấn Độ - Nga từ năm 1991 đến năm 2000

Chương 2 phân tích những yếu tố lịch sử truyền thống từ thời kỳ Xô viết, bối cảnh quốc tế sau Chiến tranh Lạnh và những biến động nội bộ của hai nước ảnh hưởng đến quan hệ song phương trong thập niên cuối cùng của thế kỷ XX.

TIẾN TRÌNH QUAN HỆ ẤN ĐỘ - NGA (1991 - 2000)
1991 - 1992: Giai đoạn trầm lắng, thử thách và điều chỉnh định hướng
1993: Mốc khởi điểm mới
1994 - 1997: Chuyển biến tích cực và mở rộng hợp tác
1998 - 2000: Củng cố lòng tin và phục hồi vị thế chiến lược
  • Giai đoạn 1991 - 1992 (Trầm lắng và cọ xát): Chính sách đối ngoại thân phương Tây của Ngoại trưởng Nga A. Kozyrev làm suy giảm vị trí của Ấn Độ trong ưu tiên của Moscow. Nga có các động thái xích lại gần Pakistan (chuyến thăm của Phó Tổng thống A. Rutskoi tháng 12/1991). Quan hệ gặp trở ngại lớn do tranh chấp thỏa thuận công nghệ tên lửa cryogenic ký ngày 18/1/1991 giữa Glavkosmos và ISRO: dưới sức ép trừng phạt từ Mỹ (tháng 5/1992) theo MTCR và cam kết viện trợ kinh tế từ phương Tây, Tổng thống B. Yeltsin đã đình chỉ chuyển giao công nghệ tên lửa cho Ấn Độ vào tháng 7/1993, sau đó sửa đổi hợp đồng thành cung cấp 7 động cơ tên lửa hoàn chỉnh không kèm công nghệ. Tranh cãi tỷ giá nợ Rupee - Ruble cũng làm gián đoạn thanh toán thương mại.
  • Giai đoạn 1993 - 2000 (Từng bước phục hồi và ổn định): Chuyến thăm Ấn Độ của Tổng thống B. Yeltsin (tháng 1/1993) tạo bước ngoặt với việc ký kết Hiệp ước Hữu nghị và Hợp tác (28/1/1993) gồm 14 điều khoản với thời hạn 20 năm, loại bỏ tính chất liên minh quân sự bán chính thức của hiệp ước năm 1971 nhưng tái xác lập quan hệ hữu nghị bình đẳng. Hai nước đạt giải pháp giải quyết dứt điểm khoản nợ 31.377 crore Rs: Ấn Độ trả 63% trong 12 năm với lãi suất 2,4% bằng hàng hóa xuất khẩu (khoảng 1 tỷ USD/năm) và 37% còn lại trong 45 năm không tính lãi.
  • Hợp tác chính trị - an ninh: Tuyên bố Moscow năm 1994 khẳng định nguyên tắc bảo vệ nhà nước đa nguyên, ngụ ý Nga ủng hộ Ấn Độ trong vấn đề Kashmir và Ấn Độ ủng hộ Nga trong vấn đề Chechnya. Khi Ấn Độ thử hạt nhân Pokhran-II (tháng 5/1998), Nga từ chối tham gia các biện pháp trừng phạt của phương Tây. Tháng 12/1998, Thủ tướng Nga Y. Primakov thăm Ấn Độ và đề xuất ý tưởng "Tam giác chiến lược Nga - Trung - Ấn" (RIC).
  • Hợp tác kỹ thuật - quân sự và kinh tế: Nga duy trì vị trí nhà cung cấp vũ khí chủ lực cho Ấn Độ (chiếm 60 - 70% thị phần nhập khẩu quốc phòng của Ấn Độ). Hợp tác thương mại tuy có bước hồi phục nhưng quy mô còn khiêm tốn, chủ yếu vận hành theo cơ chế trả nợ bằng hàng hóa. Chương trình Hợp tác Dài hạn Tích hợp (ILTP) về khoa học - công nghệ được duy trì với hàng trăm dự án nghiên cứu chung.

Chương 3: Bước phát triển mới của quan hệ Ấn Độ - Nga (2000 - 2010)

Chương 3 trình bày sự nâng cấp quan hệ song phương dưới thời kỳ Tổng thống V. Putin và Tổng thống D. Medvedev của Nga cùng các đời Thủ tướng A.B. Vajpayee và Manmohan Singh của Ấn Độ.

Lĩnh vực hợp tác Các sự kiện, cơ chế và thành tựu chủ yếu (2000 - 2010)
Chính trị - Ngoại giao • Ký Tuyên bố Đối tác chiến lược (10/2000).
• Thiết lập cơ chế Hội nghị Thượng đỉnh thường niên xen kẽ.
• Ký Tuyên bố chung Kỷ niệm một thập kỷ Đối tác chiến lược (12/2010).
• Phối hợp chặt chẽ trong các thể chế đa phương: BRIC, SCO, RIC, G-20.
Kỹ thuật - Quân sự • Chuyển từ quan hệ "mua - bán đơn thuần" sang "liên doanh nghiên cứu và đồng sản xuất".
• Dự án tên lửa hành trình siêu thanh BrahMos.
• Chuyển giao công nghệ sản xuất máy bay Su-30MKI tại HAL và xe tăng T-90S.
• Hợp đồng nâng cấp tàu sân bay INS Vikramaditya (Admiral Gorshkov) và thuê tàu ngầm hạt nhân lớp Akula.
Năng lượng & Dầu khí • Xây dựng Nhà máy Điện hạt nhân Kudankulam (Tổ máy 1 và 2).
• Tập đoàn Dầu khí Hải ngoại Ấn Độ (OVL) đầu tư 1,7 tỷ USD mua 20% cổ phần dự án dầu khí Sakhalin-1 tại Nga.
• Tham gia dự án mỏ dầu Vankor và mua lại Imperial Energy.
Kinh tế - Thương mại • Kim ngạch thương mại hai chiều tăng từ khoảng 1,5 tỷ USD (năm 2000) lên gần 10 tỷ USD (năm 2010).
• Thúc đẩy đa dạng hóa thương mại dịch vụ, viễn thông, dược phẩm và công nghệ thông tin.
Khoa học - Văn hóa • Gia hạn Chương trình ILTP đến năm 2020.
• Hợp tác thám hiểm không gian (hệ thống GLONASS, chương trình Chandrayaan-2).
• Tổ chức "Năm Nga tại Ấn Độ" (2008) và "Năm Ấn Độ tại Nga" (2009).

Chương 4: Một số nhận xét về quan hệ Ấn Độ - Nga từ năm 1991 đến năm 2010

Chương 4 đúc kết các luận điểm đánh giá mang tính khái quát về mối quan hệ song phương:

ĐÁNH GIÁ TỔNG THỂ QUAN HỆ ẤN ĐỘ - NGA (1991 - 2010)
  • Một số điểm nổi bật: Quan hệ Ấn Độ - Nga mang tính liên tục lịch sử cao, dựa trên sự tương đồng về lợi ích cốt lõi hơn là ràng buộc ý thức hệ. Trụ cột quân sự và năng lượng đóng vai trò lực kéo chủ đạo, trong khi hợp tác kinh tế - thương mại dân sự vẫn là điểm nghẽn chưa tương xứng với tiềm năng chính trị. Quan hệ song phương duy trì độ tin cậy chiến lược ngay cả khi Ấn Độ tăng cường quan hệ với Mỹ hoặc Nga mở rộng tiếp xúc với Trung Quốc.
  • Tác động đến sự phát triển của mỗi nước: Giúp Nga bảo tồn và phát triển tổ hợp công nghiệp quốc phòng, duy trì ảnh hưởng tại Nam Á và củng cố vị thế cường quốc Á - Âu; giúp Ấn Độ hiện đại hóa lực lượng vũ trang với chi phí hợp lý, tiếp cận công nghệ hạt nhân và vũ trụ dân sự, bảo đảm an ninh năng lượng cho tiến trình công nghiệp hóa.
  • Tác động đến khu vực, thế giới và Việt Nam: Quan hệ Nga - Ấn là nhân tố nòng cốt định hình xu thế đa cực hóa thông qua việc hình thành các cơ chế như BRIC, RIC, SCO. Đối với Việt Nam, kinh nghiệm xử lý quan hệ đối tác chiến lược của Nga và Ấn Độ mang lại bài học thực tiễn về cân bằng quan hệ nước lớn, bảo vệ độc lập tự chủ và bảo đảm an ninh biển đảo. Việc hai đối tác truyền thống này phát triển quan hệ tạo môi trường thuận lợi để Việt Nam nâng cấp quan hệ Đối tác chiến lược với Nga (2001) và Ấn Độ (2007).

Kết quả và những đóng góp mới

Đóng góp về phương diện khoa học và lý luận

  • Là công trình nghiên cứu lịch sử đầu tiên tại Việt Nam phục dựng bức tranh toàn cảnh, có hệ thống và chuyên sâu về quan hệ Ấn Độ - Nga trong suốt 20 năm hậu Chiến tranh Lạnh (1991 - 2010).
  • Làm sáng tỏ bản chất chuyển đổi của mối quan hệ: từ "quan hệ đặc biệt" mang tính liên minh bán quân sự, nặng về ý thức hệ thời kỳ Xô viết sang mối quan hệ "Đối tác chiến lược" thực dụng, dựa trên lợi ích quốc gia - dân tộc, tôn trọng quyền tự chủ chiến lược của nhau và không nhằm chống lại bên thứ ba.
  • Phân tích rõ các động lực thúc đẩy và các rào cản nội tại (sự khác biệt về cơ cấu thương mại, sự trỗi dậy của nhân tố Mỹ và Trung Quốc, các vụ tranh chấp kỹ thuật công nghệ) tác động đến tính ổn định của cặp quan hệ.

Đóng góp về phương diện thực tiễn

  • Hệ thống hóa, xử lý và cung cấp một khối lượng lớn tư liệu gốc, văn kiện đối ngoại và số liệu thống kê đáng tin cậy về lịch sử ngoại giao Nga và Ấn Độ, phục vụ công tác nghiên cứu và giảng dạy lịch sử thế giới, lịch sử quan hệ quốc tế tại các trường đại học và viện nghiên cứu ở Việt Nam.
  • Cung cấp luận cứ khoa học thực tiễn cho các cơ quan hoạch định chính sách đối ngoại của Việt Nam trong việc triển khai đường lối đa phương hóa, đa dạng hóa; xử lý mối quan hệ với các cường quốc; và làm sâu sắc hơn quan hệ Đối tác chiến lược toàn diện với cả Liên bang Nga và Ấn Độ.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Luận án dừng lại ở mốc thời gian năm 2010. Do giới hạn về nguồn tài liệu giải mật và thời điểm thực hiện (năm 2018), một số thỏa thuận hợp tác quân sự chuyên sâu chưa thể tiếp cận đầy đủ chi tiết kỹ thuật.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu quan hệ Ấn Độ - Nga từ năm 2010 đến nay, đặc biệt là giai đoạn sau năm 2014 và trong bối cảnh các cấu trúc an ninh mới như Bộ tứ Kim cương (Quad), chiến lược Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương và những biến động địa chính trị toàn cầu gần đây tác động đến quan hệ song phương.

Giá trị tham khảo

  • Đối với nghiên cứu sinh và học viên cao học: Luận án cung cấp khung phương pháp luận kết hợp giữa nghiên cứu sử học và lý thuyết quan hệ quốc tế; phương pháp khai thác, phân tích văn kiện ngoại giao và xử lý dữ liệu thống kê thương mại, chuyển giao vũ khí.
  • Đối với giảng viên và nhà nghiên cứu lịch sử: Cung cấp nguồn tài liệu chuyên khảo tham khảo cho các học phần Lịch sử Quan hệ Quốc tế, Lịch sử Hiện đại châu Á, Ngoại giao Nga và Ngoại giao Ấn Độ thời kỳ hậu Chiến tranh Lạnh.
  • Đối với các nhà hoạch định chính sách: Cung cấp góc nhìn thực tiễn về nghệ thuật cân bằng nước lớn, việc chuyển đổi mô hình hợp tác kỹ thuật quân sự từ mua sắm trực tiếp sang chuyển giao công nghệ và hợp tác năng lượng chiến lược.

Câu hỏi thường gặp

1. Nguyên nhân chính khiến quan hệ Ấn Độ - Nga bị chững lại trong giai đoạn 1991 - 1992 là gì?

Nguyên nhân chủ yếu do sự điều chỉnh chiến lược đối ngoại của hai nước: Nga thời kỳ đầu dưới sự lãnh đạo của B. Yeltsin và Ngoại trưởng A. Kozyrev ưu tiên chính sách "Định hướng Đại Tây Dương" (thân phương Tây) và cắt giảm cam kết ở Thế giới thứ ba; Ấn Độ tập trung vào cải cách kinh tế vĩ mô và triển khai chính sách "Hướng Đông". Bên cạnh đó là các tranh chấp cụ thể như việc Mỹ gây sức ép buộc Nga đình chỉ hợp đồng chuyển giao công nghệ động cơ tên lửa cryogenic (tháng 7/1993) và tranh cãi về tỷ giá quy đổi nợ Rupee - Ruble.

2. Vấn đề nợ Rupee - Ruble giữa Ấn Độ và Nga đã được giải quyết như thế nào trong chuyến thăm của Tổng thống Yeltsin năm 1993?

Trong chuyến thăm tháng 1/1993, hai bên thống nhất: trên tổng số nợ 31.377 crore Rs, Ấn Độ trả 63% (19.044 crore Rs) trong vòng 12 năm với lãi suất 2,4% (tỷ giá quy đổi 19,9 Rs = 1 Ruble theo mốc 1/1/1990) bằng hàng hóa xuất khẩu của Ấn Độ (khoảng 1 tỷ USD/năm); 37% còn lại (11.733 crore Rs) được trả trong 45 năm không tính lãi (tỷ giá 31,57 Rs = 1 Ruble theo mốc 1/4/1992). Thỏa thuận này giúp giảm khoảng 32% gánh nặng nợ thực tế của Ấn Độ.

3. Hiệp ước Hữu nghị và Hợp tác năm 1993 có điểm gì khác biệt căn bản so với Hiệp ước năm 1971 thời kỳ Liên Xô?

Hiệp ước năm 1993 loại bỏ hoàn toàn các điều khoản mang tính chất liên minh phòng thủ chung/bán quân sự của Hiệp ước 1971; phi ý thức hệ hóa mối quan hệ; chuyển sang cơ chế hợp tác song phương bình đẳng, tôn trọng chính sách không liên kết của Ấn Độ và công cuộc dân chủ hóa của Nga; cam kết tham vấn thường xuyên khi có mối đe dọa hòa bình nhưng không ràng buộc nghĩa vụ quân sự chống bên thứ ba.

4. Bước chuyển biến quan trọng nhất trong hợp tác kỹ thuật - quân sự Ấn Độ - Nga giai đoạn 2000 - 2010 là gì?

Bước chuyển biến lớn nhất là sự dịch chuyển từ quan hệ "người mua - người bán đơn thuần" (mua sắm vũ khí nguyên chiếc) sang mô hình "hợp tác nghiên cứu, phát triển chung và chuyển giao công nghệ cấp phép sản xuất". Các biểu hiện tiêu biểu là dự án liên doanh sản xuất tên lửa hành trình siêu thanh BrahMos, cấp phép sản xuất máy bay Su-30MKI tại HAL và xe tăng T-90S tại Ấn Độ.

5. Ý tưởng "Tam giác chiến lược Nga - Trung - Ấn" (RIC) do ai khởi xướng và vì sao có ý nghĩa quan trọng?

Ý tưởng do Thủ tướng Nga Y. Primakov khởi xướng trong chuyến thăm Ấn Độ vào tháng 12/1998. Ý tưởng này hướng tới việc tạo dựng sự phối hợp giữa ba cường quốc lục địa lớn nhất Á - Âu nhằm thúc đẩy một trật tự thế giới đa cực, cân bằng lại ưu thế đơn cực của Mỹ và phương Tây, đồng thời giải quyết các thách thức an ninh chung như chủ nghĩa khủng bố và ly khai.


Kết luận

Luận án của tác giả Hoàng Xuân Trường là công trình chuyên khảo lịch sử nghiên cứu một cách toàn diện về quan hệ Ấn Độ - Nga giai đoạn 1991 - 2010 từ góc độ học thuật Việt Nam. Công trình đã làm sáng tỏ quá trình vượt qua khủng hoảng ban đầu để thiết lập và củng cố khuôn khổ Đối tác chiến lược giữa hai cường quốc, khẳng định vai trò trụ cột của hợp tác an ninh, quân sự và năng lượng. Kết quả nghiên cứu không chỉ đóng góp tích cực cho tri thức sử học về quan hệ quốc tế hậu Chiến tranh Lạnh mà còn đem lại những bài học kinh nghiệm thực tiễn có giá trị cho chính sách đối ngoại và hội nhập quốc tế của Việt Nam.