Tổng quan luận án
Luận án tiến sĩ chuyên ngành Quan hệ Quốc tế (mã số: 9310601.01) với đề tài "Quan hệ quốc phòng Việt Nam – Hoa Kỳ giai đoạn 2001-2018" do nghiên cứu sinh Hoàng Cẩm Thanh thực hiện tại Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn – Đại học Quốc gia Hà Nội, dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Trần Nam Tiến và TS. Nguyễn Thị Mỹ Hạnh.
Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu
Quan hệ quốc phòng song phương Việt Nam – Hoa Kỳ phản ánh tầm vóc tổng thể của quan hệ hai nước và gắn liền với cấu trúc an ninh khu vực Châu Á – Thái Bình Dương trong bối cảnh cạnh tranh quyền lực nước lớn và sự trỗi dậy của Trung Quốc. Trước thời điểm nghiên cứu, giới học thuật tồn tại hai luồng quan điểm: một bên nhấn mạnh triển vọng nâng cấp quan hệ chiến lược sâu rộng trước áp lực từ Trung Quốc; bên còn lại cho rằng sự nghi ngại về ý thức hệ, di sản chiến tranh và các ràng buộc cấu trúc sẽ ngăn cản sự phát triển này. Luận án chỉ ra khoảng trống: việc đánh giá nếu chỉ tập trung vào mua bán vũ khí, liên minh quân sự truyền thống sẽ không phản ánh đúng thực chất tiến trình hợp tác song phương vốn diễn ra chủ yếu ở các lĩnh vực chức năng và an ninh phi truyền thống.
Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu
Mục tiêu tổng quát của luận án là phân tích sự phát triển quan hệ quốc phòng Việt Nam – Hoa Kỳ giai đoạn 2001-2018 dưới lăng kính lý thuyết Hiện thực trong quan hệ quốc tế, cụ thể là cách tiếp cận cân bằng sức mạnh, cân bằng ngầm và quan hệ bất đối xứng giữa nước lớn và nước nhỏ.
Để đạt được mục tiêu này, tác giả xác định bốn nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:
- Khảo cứu quan điểm lý thuyết Hiện thực về hợp tác, cân bằng quyền lực và quan hệ bất đối xứng giữa nước lớn và nước nhỏ để xây dựng khung phân tích cho luận án.
- Trình bày tiến trình quan hệ quốc phòng Việt Nam – Hoa Kỳ, làm rõ những biến chuyển dẫn đến việc triển khai các biện pháp hợp tác chức năng liên quan đến an ninh và quốc phòng.
- Phân tích các khoản viện trợ và chương trình an ninh quốc phòng của Hoa Kỳ dành cho Việt Nam và khu vực, từ đó đánh giá kết quả đạt được đối với lợi ích của mỗi bên.
- Đưa ra các nhận xét tổng thể và dự báo chiều hướng phát triển của quan hệ quốc phòng song phương trong tương lai gần.
Câu hỏi và lập luận nghiên cứu
Luận án giải quyết câu hỏi nghiên cứu trung tâm: "Tại sao sự phát triển quan hệ quốc phòng Việt Nam – Hoa Kỳ không diễn ra ở những lĩnh vực an ninh truyền thống mà tập trung nhiều vào các vấn đề an ninh phi truyền thống trong giai đoạn từ 2001 đến 2018?"
Để trả lời câu hỏi trên, tác giả đưa ra hai lập luận chính:
- Lập luận 1: Quan hệ quốc phòng song phương phụ thuộc vào mức độ quan tâm của Hoa Kỳ đối với khu vực và sự thay đổi trong cách nhìn nhận về Trung Quốc. Cách thức triển khai quan hệ với Việt Nam thể hiện tầm nhìn của Hoa Kỳ đối với sự lớn mạnh của Trung Quốc.
- Lập luận 2: Việt Nam tận dụng những lĩnh vực hợp tác phù hợp với mục tiêu và lợi ích quốc gia đã được điều chỉnh trong từng giai đoạn. Các lĩnh vực này giúp Việt Nam tăng cường năng lực tự thân mà không rơi vào "tình huống bất an" trong quan hệ với Hoa Kỳ.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu: Quan hệ quốc phòng song phương giữa Việt Nam và Hoa Kỳ, tập trung vào sự tương tác giữa vai trò định hình của nước lớn (Hoa Kỳ) và sự điều chỉnh chính sách của nước nhỏ (Việt Nam) trong các lĩnh vực an ninh phi truyền thống và tăng cường năng lực.
- Phạm vi không gian: Quan hệ song phương Việt Nam – Hoa Kỳ, đặt trong không gian địa chính trị khu vực Châu Á – Thái Bình Dương và bối cảnh tam giác chiến lược Hoa Kỳ – Việt Nam – Trung Quốc.
- Phạm vi thời gian: Giai đoạn 2001-2018, được phân kỳ thành hai giai đoạn nghiên cứu:
- Giai đoạn 2001-2008: Tương ứng với hai nhiệm kỳ của Tổng thống George W. Bush.
- Giai đoạn 2009-2018: Tương ứng với hai nhiệm kỳ của Tổng thống Barack Obama và năm đầu tiên trong nhiệm kỳ của Tổng thống Donald Trump.
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Luận án tiến hành tổng quan hệ thống các công trình nghiên cứu trong nước và quốc tế liên quan đến đề tài theo hai hướng tiếp cận chính:
Các nghiên cứu về lịch sử quan hệ ngoại giao
- Tác giả Lê Văn Quang (2005) trong Quan hệ Việt Mỹ thời kì sau Chiến tranh Lạnh 1990 - 2000 và Trần Nam Tiến (2010) trong Quan hệ Việt Nam – Hoa Kỳ: Thực trạng và Triển vọng (1975-2005) phân tích tiến trình bình thường hóa, chỉ ra tính chất "vừa hợp tác vừa đấu tranh" do khác biệt về chế độ chính trị và di sản chiến tranh để lại.
- Nguyễn Anh Cường (2015) và Vũ Thị Thu Giang (2011) tập trung vào các bất đồng về mô hình kinh tế, vấn đề nhân quyền và mối quan ngại của Việt Nam đối với chiến lược "diễn biến hòa bình" từ phía Hoa Kỳ.
- Edwin A. Martini (2007) trong công trình Invisible Enemies: The American War on Vietnam, 1975 - 2000 phân tích từ phía Hoa Kỳ, cho thấy các rào cản tâm lý, truyền thông và việc tận dụng vấn đề tù nhân chiến tranh/người mất tích (POW/MIA) đã kéo dài thái độ đối đầu sau chiến tranh.
- Đặng Đình Quý (2007) phân tích xung đột giữa lợi ích "chiến lược" và lợi ích "phổ biến giá trị" của Hoa Kỳ; Lê Chí Dũng (2015) xác định các "nhân tố cơ chế/nguyên tắc" chi phối chính sách đối ngoại; Ruonan Liu và Xuefeng Sun (2015) phân tích ưu tiên an ninh chế độ của Việt Nam trong quan hệ với Hoa Kỳ và Trung Quốc.
Các nghiên cứu về an ninh quốc phòng
- Lewis M. Stern (2003, 2009, 2014) cung cấp tư liệu thực chứng chi tiết về tiến trình bình thường hóa quốc phòng từ năm 1977 đến 2003 và nhận định hai nước còn thiếu các chương trình nghị sự tham vọng để tiến tới đối tác chiến lược.
- Carlyle Thayer (2016, 2018) chỉ ra lợi ích chiến lược hai nước có điểm hội tụ (convergent) nhưng chưa trùng khớp hoàn toàn (congruent), chịu sự chi phối của nguyên tắc "ba không" trong chính sách quốc phòng Việt Nam.
- Tuong Vu (2017) nhận định sự thận trọng xuất phát từ ý thức hệ; Joseph M. Siracusa và Hằng Nguyễn (2017), Murray Hiebert, Phuong Nguyen và Gregory Poling (2014) nhấn mạnh sự cần thiết của việc xây dựng lòng tin chính trị qua ba trụ cột an ninh, thương mại và ngoại giao nhân dân.
- Hoàng Anh Tuấn và Đỗ Thị Thủy (2016) phân tích các nhân tố thúc đẩy và rào cản trong hợp tác an ninh, chỉ ra các hợp tác thực chất chủ yếu xoay quanh cứu trợ thiên tai và hỗ trợ nhân đạo (HA/DR).
- Lại Thái Bình (2015), Tomotaka Shoji (2018), Derek Grossman và Evelyn Goh (2017), Phan Duy Quang (2014), Nguyễn Vũ Tùng và Tô Anh Tuấn (2018), Ngô Di Lân (2018) cùng thảo luận các lựa chọn chiến lược như "phòng bị nước đôi", "cân bằng quyền lực" hay "phù thịnh".
- Shang-su Wu (2018) và Derek Grossman (2017) chỉ ra rào cản tài chính và tính tương thích vũ khí khi ngân sách quốc phòng Việt Nam hàng năm ở mức khoảng 5 tỷ USD, gây khó khăn cho việc mua sắm khí tài hiện đại từ Hoa Kỳ.
- David Kang (2017) lập luận Việt Nam chủ động duy trì đối thoại trực tiếp với Trung Quốc thay vì tìm kiếm liên minh quân sự bảo trợ từ Hoa Kỳ.
- Dang Cam Tu và Hang Thi Thuy Nguyen (2019) tổng kết tiến trình hợp tác an ninh 2011-2017; Hugo Meijer và Luis Simón (2021) đưa ra khái niệm "cân bằng ngầm" (covert balancing) của Hoa Kỳ đối với các quốc gia áp dụng chính sách phòng ngừa rủi ro.
Khoảng trống luận án lựa chọn giải quyết
Luận án khắc phục hạn chế của các công trình trước vốn chỉ dừng lại ở phân tích định tính về rào cản chính trị hoặc phỏng đoán về khả năng thiết lập liên minh. Luận án tập trung khai thác và hệ thống hóa các nguồn dữ liệu thực chứng từ báo cáo viện trợ của USAID, Bộ Ngoại giao Hoa Kỳ và SIPRI, làm rõ các lĩnh vực hợp tác an ninh phi truyền thống cụ thể nhằm kiểm chứng cách thức vận hành của chiến lược "cân bằng ngầm" và "phòng ngừa rủi ro".
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Cơ sở lý thuyết và khung phân tích
| Thành phần lý thuyết |
Tác giả tiêu biểu |
Nội dung cốt lõi áp dụng vào luận án |
| Chủ nghĩa Hiện thực (Cổ điển & Cấu trúc) |
Thucydides, Machiavelli, Morgenthau, Waltz, Mearsheimer |
Xem quốc gia là chủ thể đơn nhất, duy lý, tối đa hóa lợi ích trong môi trường quốc tế vô chính phủ (anarchy). |
| Lý thuyết Hợp tác & Lợi phần |
Joseph M. Grieco |
Phân tích lợi phần tương đối (relative gains) và tuyệt đối (absolute gains); xác định cơ chế bù đắp và phân chia lợi ích công bằng giữa các đối tác. |
| Lý thuyết Quan hệ Bất đối xứng |
Albert O. Hirschman, Brantly Womack |
Mối quan hệ giữa nước lớn và nước nhỏ: bên lớn đạt được mục tiêu chiến lược ở mức nhất định, bên nhỏ đảm bảo không rơi vào tình trạng bất an. |
| Khái niệm Cân bằng quyền lực |
Hugo Meijer, Luis Simón, Erin Zimmerman |
Cơ chế "cân bằng ngầm" (covert balancing) kết hợp với chiến lược "phòng ngừa rủi ro" (hedging) qua các lĩnh vực an ninh phi truyền thống. |
Khung phân tích của luận án được xây dựng dựa trên ba nhân tố chính:
- Mối quan hệ bất đối xứng về sức mạnh: Hoa Kỳ là cường quốc toàn cầu, Việt Nam là nước nhỏ đang phát triển. Hợp tác diễn ra dựa trên nguyên tắc đàm phán đảm bảo bên lớn đạt mục tiêu chiến lược và bên nhỏ duy trì quyền tự chủ, không rơi vào tình trạng bất an (lo ngại diễn biến hòa bình, sức ép chính trị hay can thiệp nội bộ).
- Vị thế định hình của nước lớn: Hoa Kỳ đặt ra tầm nhìn và khuôn khổ chính sách dựa trên sự điều chỉnh chiến lược tại khu vực Châu Á – Thái Bình Dương và nhận định về sự trỗi dậy của Trung Quốc.
- Sự phối hợp chính sách và điều chỉnh mục tiêu: Hai bên lựa chọn các lĩnh vực hợp tác chức năng, an ninh phi truyền thống nhằm gia tăng năng lực thực tế, phục vụ cân bằng sức mạnh mà không tạo ra các cam kết liên minh quân sự đối đầu trực diện.
Phương pháp nghiên cứu
- Phương pháp truy nguyên (Process Tracing): Đây là phương pháp phân tích định tính chủ đạo, giúp thiết lập mối liên hệ nhân quả thông qua quy trình bốn bước:
- Xác định khung lý thuyết nghiên cứu.
- Thiết lập giới hạn thời gian và lập niên biểu sự kiện theo trật tự thời gian.
- Đưa ra các lập luận thể hiện mối quan hệ nhân quả.
- Thu thập các bằng chứng thực nghiệm, văn bản chính sách và số liệu viện trợ để kiểm chứng lập luận.
- Phương pháp lịch sử: Khảo sát, phục dựng và sắp xếp các sự kiện, hiệp định, chuyến thăm cấp cao và các mốc đối thoại quốc phòng từ sau bình thường hóa đến năm 2018.
- Phương pháp so sánh: Đối chiếu quy mô, cơ cấu viện trợ an ninh quốc phòng của Hoa Kỳ giữa hai giai đoạn 2001-2008 và 2009-2018, đồng thời so sánh mức độ ưu tiên của Hoa Kỳ dành cho Việt Nam so với khu vực Đông Á – Châu Đại Dương.
- Phương pháp phân tích diễn ngôn chính sách: Phân tích các tuyên bố chung, báo cáo chiến lược, biên bản ghi nhớ (MOU) và các văn kiện chính thức để làm rõ sự chuyển biến trong nhận thức lợi ích của hai bên.
Nguồn tư liệu và dữ liệu
- Báo cáo tài trợ và thống kê viện trợ nước ngoài của Cơ quan Phát triển Quốc tế Hoa Kỳ (USAID).
- Báo cáo thường niên về Hoạt động Đào tạo Quân sự Nước ngoài của Bộ Ngoại giao Hoa Kỳ (Chương trình IMET, FMF, EDA).
- Báo cáo nghiên cứu của Viện Nghiên cứu Hòa bình Quốc tế Stockholm (SIPRI) về chi phí nhập khẩu vũ khí và ngân sách quốc phòng.
- Báo cáo nghiên cứu của Cơ quan Khảo cứu Quốc hội Hoa Kỳ (CRS) do Robert G. Sutter và các chuyên viên thực hiện.
- Các văn kiện pháp lý và thỏa thuận song phương: Lộ trình bốn điểm bình thường hóa quan hệ; Biên bản ghi nhớ về Thúc đẩy Hợp tác Quốc phòng Song phương năm 2011; Tuyên bố Tầm nhìn Chung về Quan hệ Quốc phòng năm 2015; các văn kiện của Đối thoại Chính sách Quốc phòng (DPD) và Đối thoại Chính trị, An ninh và Quốc phòng (PSDD).
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tình hình nghiên cứu quan hệ quốc phòng Việt Nam – Hoa Kỳ
Chương này đánh giá có hệ thống các tài liệu học thuật theo ba nhóm nội dung:
- Nhóm nghiên cứu lịch sử quan hệ ngoại giao từ khi thiết lập quan hệ năm 1995: phân tích quá trình khắc phục di sản chiến tranh, tháo gỡ bao vây cấm vận và giải quyết các bất đồng về nhân quyền, tôn giáo và mô hình kinh tế.
- Nhóm nghiên cứu an ninh quốc phòng song phương: trình bày các cuộc tranh luận về mức độ và chiều sâu của quan hệ quốc phòng; phân tích tính khả thi của quan hệ đối tác chiến lược; chỉ ra các yếu tố cản trở như sự khác biệt ý thức hệ, nguy cơ bị lôi kéo vào xung đột nước lớn và các giới hạn trong chính sách "ba không" của Việt Nam.
- Nhóm nghiên cứu xác định vấn đề đặt ra: khẳng định sự cần thiết phải kiểm chứng quan hệ quốc phòng bằng nguồn dữ liệu viện trợ an ninh thực tế và áp dụng khung lý thuyết quan hệ bất đối xứng kết hợp cân bằng ngầm.
Chương 2: Cơ sở lý luận và thực tiễn của quan hệ quốc phòng Việt Nam – Hoa Kỳ
Nội dung chương 2 tập trung vào hai trụ cột lý luận và bối cảnh hình thành quan hệ:
- Cơ sở lý luận: Trình bày sự tiến hóa của lý thuyết Hiện thực từ cổ điển (Morgenthau) đến cấu trúc (Waltz, Mearsheimer). Khảo cứu lý thuyết về lợi phần tương đối của Joseph M. Grieco, mô hình quan hệ bất đối xứng của Brantly Womack và khái niệm cân bằng ngầm (covert balancing) của Hugo Meijer và Luis Simón. Xây dựng khung phân tích gồm ba nhân tố tác động lên quan hệ quốc phòng song phương.
- Cơ sở thực tiễn và tư duy hợp tác: Phân tích tác động của bối cảnh quốc tế sau Chiến tranh Lạnh; tiến trình phát triển từ các hoạt động nhân đạo tìm kiếm quân nhân mất tích (POW/MIA), rà phá bom mìn đến việc hình thành tư duy hợp tác an ninh quốc phòng chính thức; các cuộc tiếp xúc và đối thoại quốc phòng ban đầu trước năm 2001 tạo tiền đề cho giai đoạn hợp tác tiếp theo.
Chương 3: Quan hệ quốc phòng Việt Nam – Hoa Kỳ
Chương 3 là phần trọng tâm phân tích thực chứng, được chia thành hai giai đoạn:
1. Giai đoạn 2001-2008
- Quan điểm của Hoa Kỳ: Sau sự kiện 11/9/2001, chính quyền George W. Bush ưu tiên chiến lược chống khủng bố toàn cầu, bắt đầu nhìn nhận vị trí địa chiến lược của Đông Nam Á và từng bước tiếp cận Việt Nam nhằm đa dạng hóa đối tác an ninh.
- Quan điểm của Việt Nam: Thực hiện đường lối đối ngoại độc lập, tự chủ, đa phương hóa, đa dạng hóa; từng bước mở rộng tiếp xúc quân sự với Hoa Kỳ trên nguyên tắc không phương hại đến an ninh quốc gia và quan hệ với các nước láng giềng.
- Thực trạng và các lĩnh vực hợp tác:
- Trao đổi đoàn và tiếp xúc cấp cao: Bắt đầu các chuyến thăm của Bộ trưởng Quốc phòng hai nước; tàu hải quân Hoa Kỳ thực hiện các chuyến thăm cảng Việt Nam (bắt đầu từ tàu USS Vandegrift năm 2003).
- Hợp tác an ninh phi truyền thống: Hoa Kỳ triển khai các chương trình viện trợ y tế quân sự và phòng chống HIV/AIDS qua Chương trình DHAPP và PEPFAR; viện trợ cứu trợ nhân đạo và giảm nhẹ thiên tai (HA/DR).
- Đào tạo quân sự: Bắt đầu tiếp nhận sĩ quan Việt Nam tham gia các khóa đào tạo tiếng Anh và chuyên môn thông qua Chương trình Giáo dục và Huấn luyện Quân sự Quốc tế (IMET).
2. Giai đoạn 2009-2018
- Quan điểm của Hoa Kỳ: Chính quyền Barack Obama triển khai chiến lược "Tái cân bằng" sang khu vực Châu Á – Thái Bình Dương, tiếp nối bởi chiến lược "Ấn Độ Dương – Thái Bình Dương tự do và rộng mở" dưới thời Donald Trump. Hoa Kỳ xác định Việt Nam là đối tác quan trọng trong cấu trúc an ninh khu vực nhằm bảo đảm an ninh hàng hải và cân bằng ảnh hưởng trước sự quyết đoán của Trung Quốc trên Biển Đông.
- Quan điểm của Việt Nam: Chủ động hội nhập quốc tế, nâng cấp quan hệ lên "Đối tác Toàn diện" năm 2013; thúc đẩy hợp tác quốc phòng thực chất để bảo vệ chủ quyền biển đảo nhưng kiên trì chính sách quốc phòng "ba không", không tham gia liên minh quân sự.
- Thực trạng và các lĩnh vực hợp tác:
- Thể chế hóa hợp tác: Ký kết Biên bản ghi nhớ Thúc đẩy Hợp tác Quốc phòng Song phương (MOU) năm 2011 xác định 5 lĩnh vực ưu tiên; ký Tuyên bố Tầm nhìn Chung về Quan hệ Quốc phòng năm 2015.
- An ninh hàng hải: Hoa Kỳ dỡ bỏ một phần lệnh cấm bán vũ khí sát thương năm 2014 và dỡ bỏ hoàn toàn vào năm 2016 (dưới thời Tổng thống Obama); hỗ trợ nâng cao năng lực cho Cảnh sát biển Việt Nam thông qua Sáng kiến An ninh Hàng hải Đông Nam Á (SMSI), chuyển giao tàu tuần tra lớp Hamilton (USCGC Morgenthau) thông qua Chương trình Bán trang bị quốc phòng dư thừa (EDA) và Chương trình Tài trợ Quân sự Nước ngoài (FMF).
- Gìn giữ hòa bình Liên Hợp Quốc: Hỗ trợ huấn luyện và trang thiết bị cho lực lượng gìn giữ hòa bình Việt Nam thông qua Sáng kiến Hoạt động Hòa bình Toàn cầu (GPOI).
- Tàu sân bay Hoa Kỳ (USS Carl Vinson) thực hiện chuyến thăm lịch sử tới Đà Nẵng vào tháng 3/2018.
Chương 4: Nhận xét kết quả và dự báo quan hệ quốc phòng Việt Nam – Hoa Kỳ
- Đánh giá tác động đối với quan hệ song phương: Quan hệ quốc phòng đã phát triển từ giải quyết hậu quả chiến tranh sang hợp tác nâng cao năng lực thực chất, trở thành một trụ cột vững chắc của khuôn khổ Đối tác Toàn diện mà không làm xáo trộn nguyên tắc đối ngoại cơ bản của Việt Nam.
- Tác động của nhân tố cấu trúc: Cạnh tranh chiến lược Hoa Kỳ – Trung Quốc là nhân tố bên ngoài lớn nhất chi phối không gian hợp tác. Quan hệ quốc phòng song phương là sự kết hợp giữa chiến lược "cân bằng ngầm" của Hoa Kỳ và chính sách "phòng ngừa rủi ro" của Việt Nam.
- Dự báo triển vọng: Quan hệ quốc phòng tiếp tục duy trì đà hợp tác thực chất, ưu tiên hàng đầu cho an ninh hàng hải, nâng cao nhận thức miền hải dương, cứu trợ thiên tai, đào tạo quân sự và khắc phục hậu quả chiến tranh; khó có khả năng hình thành liên minh quân sự chính thức do những ràng buộc về mặt nguyên tắc chiến lược của Việt Nam và sự tính toán của Hoa Kỳ.
Kết quả và những đóng góp mới
Đóng góp về mặt lý luận và khoa học
- Luận án mở rộng việc vận dụng lý thuyết Hiện thực cấu trúc, đặc biệt là lý thuyết quan hệ bất đối xứng (Brantly Womack) và khái niệm "cân bằng ngầm" (Hugo Meijer và Luis Simón), để luận giải mối quan hệ giữa một siêu cường toàn cầu và một quốc gia tầm trung/nhỏ trong bối cảnh cạnh tranh địa chiến lược.
- Luận giải cơ chế mà qua đó một nước nhỏ thực hiện chiến lược "phòng ngừa rủi ro" (hedging) bằng cách lựa chọn các lĩnh vực an ninh phi truyền thống để hợp tác, vừa gia tăng năng lực bảo vệ chủ quyền, vừa tránh rơi vào tình trạng bất an hoặc bị lôi kéo vào thế đối đầu trực diện giữa các nước lớn.
Đóng góp về mặt thực tiễn
- Hệ thống hóa toàn diện các số liệu thực chứng về nguồn viện trợ an ninh quốc phòng của Hoa Kỳ dành cho Việt Nam từ năm 2001 đến năm 2018 thông qua các chương trình: IMET, FMF, EDA, GPOI, DHAPP, NADR từ nguồn dữ liệu của USAID, Bộ Ngoại giao và Bộ Quốc phòng Hoa Kỳ.
- Cung cấp bức tranh thực tế về các lĩnh vực hợp tác cụ thể (y tế quân sự, cứu hộ thiên tai, nâng cao năng lực cảnh sát biển, gìn giữ hòa bình), làm sáng tỏ quá trình hiện thực hóa các cam kết chính trị thành các chương trình hành động thực chất.
Kiến nghị và giải pháp đề xuất từ kết quả nghiên cứu
- Đối với Việt Nam: Tiếp tục kiên định đường lối đối ngoại độc lập, tự chủ, đa phương hóa, đa dạng hóa và chính sách quốc phòng "ba không"; tận dụng tối đa các nguồn hỗ trợ kỹ thuật, đào tạo và trang bị nâng cao năng lực thực thi pháp luật trên biển từ Hoa Kỳ; tăng cường xây dựng lòng tin chiến lược thông qua các cơ chế đối thoại thường niên.
- Trong quan hệ với Hoa Kỳ: Khai thác các lĩnh vực hợp tác ít nhạy cảm chính trị như an ninh mạng, quân y, khắc phục hậu quả chất độc da cam/dioxin và rà phá bom mìn; duy trì sự minh bạch nhằm tránh gây hiểu lầm chiến lược đối với các nước láng giềng.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế của luận án
- Vấn đề tiếp cận tư liệu: Do tính chất đặc thù của lĩnh vực an ninh quốc phòng, các tài liệu mật và hồ sơ đàm phán chi tiết chưa được giải mật, khiến việc tiếp cận toàn diện mọi cấp độ ra quyết định gặp giới hạn nhất định.
- Giới hạn thời gian: Luận án dừng lại ở mốc năm 2018 (năm đầu nhiệm kỳ của Tổng thống Donald Trump), do đó chưa thể bao quát trọn vẹn sự biến chuyển chiến lược của chính quyền Donald Trump trong những năm tiếp theo và giai đoạn sau đó.
Hướng phát triển nghiên cứu trong tương lai
- Mở rộng khung thời gian nghiên cứu sang toàn bộ giai đoạn cầm quyền của Tổng thống Donald Trump và chính quyền Tổng thống Joe Biden nhằm đánh giá tính liên tục và chuyển biến của chiến lược Ấn Độ Dương – Thái Bình Dương.
- Khảo sát sâu hơn mức độ tương thích kỹ thuật, khí tài và quy trình bảo dưỡng trang thiết bị quân sự giữa hệ thống vũ khí truyền thống của Việt Nam với các trang bị chuyển giao từ Hoa Kỳ.
Giá trị tham khảo
Luận án mang lại giá trị tham khảo cụ thể cho các nhóm đối tượng:
- Nghiên cứu sinh, học viên và giảng viên: Phục vụ công tác nghiên cứu, giảng dạy các chuyên ngành Quan hệ Quốc tế, Quốc tế học, Ngoại giao Việt Nam, Chính sách đối ngoại Hoa Kỳ và An ninh khu vực Châu Á – Thái Bình Dương.
- Cán bộ nghiên cứu chiến lược và hoạch định chính sách: Cung cấp cơ sở dữ liệu thực chứng và khung phân tích thực tế cho các cơ quan ngoại giao, quốc phòng trong việc đánh giá ý đồ chiến lược của các nước lớn và xây dựng phương án hợp tác quốc phòng phù hợp.
- Phần nội dung đáng tham khảo nhất: Hệ thống các bảng biểu số liệu tổng hợp viện trợ quân sự, chương trình đào tạo IMET, các mốc tiếp xúc quốc phòng tại Chương 3 và khung lý thuyết phân tích quan hệ bất đối xứng tại Chương 2.
Câu hỏi thường gặp
1. Luận án sử dụng khung lý thuyết nào để giải thích sự hợp tác quốc phòng giữa hai nước?
Luận án sử dụng lý thuyết Hiện thực trong quan hệ quốc tế, kết hợp giữa lý thuyết quan hệ bất đối xứng (Brantly Womack), lý thuyết lợi phần tương đối (Joseph M. Grieco) và khái niệm "cân bằng ngầm" (Hugo Meijer & Luis Simón). Khung lý thuyết này giải thích cách thức hai quốc gia có sự chênh lệch lớn về tiềm lực và khác biệt thể chế vẫn có thể tìm kiếm điểm chung để hợp tác nhằm cân bằng sức mạnh mà không tạo ra liên minh đối đầu.
2. Khái niệm "cân bằng ngầm" (covert balancing) được thể hiện như thế nào trong luận án?
"Cân bằng ngầm" là phương thức nước lớn (Hoa Kỳ) hợp tác với nước nhỏ (Việt Nam) thông qua các lĩnh vực an ninh phi truyền thống, hỗ trợ hậu cần, y tế quân sự, cứu trợ thiên tai và nâng cao năng lực cảnh sát biển. Hình thức này giúp hai bên tăng cường khả năng phối hợp và hiện diện chiến lược mà không gây ra phản ứng đối đầu quân sự trực diện với quốc gia thứ ba (Trung Quốc).
3. Tại sao quan hệ quốc phòng giai đoạn 2001-2018 tập trung vào an ninh phi truyền thống thay vì an ninh truyền thống?
Do sự tồn tại của các rào cản lịch sử, sự khác biệt về thể chế chính trị, năng lực tài chính hạn chế của Việt Nam (ngân sách quốc phòng khoảng 5 tỷ USD/năm) và chính sách quốc phòng "ba không". Hợp tác an ninh phi truyền thống giúp Việt Nam nâng cao năng lực bảo vệ chủ quyền, tiếp nhận hỗ trợ kỹ thuật mà không rơi vào "tình huống bất an" hay bị nghi ngờ tham gia liên minh chống nước khác.
4. Cơ sở phân chia hai giai đoạn nghiên cứu (2001-2008 và 2009-2018) là gì?
Việc phân chia gắn liền với sự điều chỉnh chiến lược của Hoa Kỳ và các nhiệm kỳ Tổng thống:
- Giai đoạn 2001-2008 (hai nhiệm kỳ George W. Bush): Hoa Kỳ tập trung vào cuộc chiến chống khủng bố toàn cầu, bước đầu tiếp cận hợp tác an ninh phi truyền thống với Việt Nam.
- Giai đoạn 2009-2018 (hai nhiệm kỳ Barack Obama và năm đầu Donald Trump): Hoa Kỳ chuyển hướng chiến lược sang "Tái cân bằng" Châu Á và "Ấn Độ Dương – Thái Bình Dương", đẩy mạnh hợp tác an ninh biển, dỡ bỏ cấm vận vũ khí và nâng tầm quan hệ đối tác.
5. Những nguồn số liệu thực chứng chủ yếu nào được tác giả sử dụng trong luận án?
Tác giả khai thác dữ liệu sơ cấp từ báo cáo viện trợ của USAID, báo cáo Hoạt động Đào tạo Quân sự Nước ngoài của Bộ Ngoại giao Hoa Kỳ (chương trình IMET, FMF, EDA), số liệu chi tiêu quốc phòng của Viện SIPRI và các báo cáo phân tích của Cơ quan Khảo cứu Quốc hội Hoa Kỳ (CRS).
Kết luận
Luận án tiến sĩ của tác giả Hoàng Cẩm Thanh đã hệ thống hóa toàn diện tiến trình quan hệ quốc phòng Việt Nam – Hoa Kỳ giai đoạn 2001-2018 thông qua nguồn dữ liệu thực chứng về các chương trình viện trợ và hợp tác chức năng. Bằng việc vận dụng khung lý thuyết Hiện thực và mô hình quan hệ bất đối xứng, công trình làm rõ logic hợp tác an ninh phi truyền thống như một sự lựa chọn chiến lược phù hợp với mục tiêu "cân bằng ngầm" của Hoa Kỳ và chính sách "phòng ngừa rủi ro" của Việt Nam. Đây là tài liệu khoa học có giá trị học thuật và thực tiễn cao cho việc nghiên cứu chính sách đối ngoại và an ninh khu vực Châu Á – Thái Bình Dương.