Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong công nghiệp chế biến thực phẩm, nguồn cung cấp chất béo truyền thống chủ yếu bắt nguồn từ các loại hạt có dầu quen thuộc như đậu nành, mè, đậu phộng. Tuy nhiên, xu hướng tiêu dùng hiện đại ngày càng hướng tới việc tìm kiếm và khai thác các nguồn dầu thực vật mới giàu acid béo không no thiết yếu nhằm đáp ứng yêu cầu nâng cao sức khỏe và phòng ngừa bệnh tật. Hạt bí đỏ (Cucurbita pepo) là phụ phẩm nông nghiệp dồi dào nhưng phần lớn chưa được tận dụng triệt để ở quy mô công nghiệp, dù chứa hàm lượng lipid cao (từ 30% đến 40% trong hạt và 41% đến 59% trong nhân). Đáng chú ý, hơn 80% acid béo trong dầu hạt bí là acid béo không no (chủ yếu là acid linoleic chiếm trên 50% và acid oleic), cùng với hàm lượng phong phú các hợp chất có hoạt tính sinh học như phytosterol, tocopherol (vitamin E), carotenoid và các khoáng chất vi lượng.

Tại Việt Nam, các nghiên cứu chuyên sâu về quy trình trích ly thu nhận dầu từ hạt bí đỏ theo hướng công nghệ xanh vẫn còn tương đối mới. Đồ án tốt nghiệp "Nghiên cứu thu nhận chất béo từ hạt bí đỏ" được thực hiện nhằm giải quyết bài toán tìm kiếm phương pháp tách chiết chất béo hiệu quả, an toàn, không sử dụng dung môi độc hại, bảo tồn tối đa giá trị dinh dưỡng và có tiềm năng ứng dụng thực tế.

Mục tiêu và các nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể trong văn bản gồm:

  1. Đánh giá thành phần nguyên liệu hạt bí đỏ thương phẩm (tỷ lệ vỏ/nhân, độ ẩm, tro, lipid, protein, xơ, đường).
  2. Khảo sát và tối ưu hóa các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình trích ly dầu từ hạt bí bằng nước (Aqueous Extraction Process - AEP).
  3. Khảo sát và tối ưu hóa quá trình trích ly dầu từ hạt bí có sự hỗ trợ của enzyme cellulase (Viscozyme).
  4. Khảo sát và tối ưu hóa quá trình trích ly dầu từ hạt bí có sự hỗ trợ của năng lượng bức xạ vi sóng.
  5. Khảo sát và tối ưu hóa quá trình trích ly dầu từ hạt bí bằng phương pháp kết hợp xử lý enzyme cellulase và chiếu xạ vi sóng.
  6. Kiểm tra, đánh giá các chỉ số hóa lý và chất lượng của sản phẩm dầu hạt bí thu nhận được theo các tiêu chuẩn hiện hành.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hạt bí đỏ khô thương phẩm được thu mua tại Chợ Củ Cải, xã Tân Xuân, huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh.
  • Phạm vi nghiên cứu: Thực hiện các thí nghiệm khảo sát đơn yếu tố, quy hoạch thực nghiệm tối ưu hóa và phân tích hóa lý trong điều kiện phòng thí nghiệm tại Viện Công nghệ Sinh học và Thực phẩm, Trường Đại học Công nghiệp Thành phố Hồ Chí Minh (hoàn thành vào tháng 08/2013).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận được xây dựng trên nền tảng lý thuyết về cấu trúc giải phẫu tế bào thực vật có dầu, cơ chế truyền khối trong trích ly và các tác nhân hỗ trợ phá vỡ vách tế bào:

  • Cấu trúc mô thực vật và cơ chế trích ly: Trong hạt bí đỏ, lipid dự trữ tập trung chủ yếu trong các bào quan nội bào gọi là túi dầu (spherosome hoặc oleosome có đường kính 1–2 µm), nằm đan xen giữa mạng lưới nội chất chứa protein (hạt aleurone) và được bao bọc bởi vách tế bào cấu tạo từ cellulose, hemicellulose, pectin và lignin.
  • Phương pháp trích ly bằng nước (AEP): Khác với phương pháp trích ly truyền thống sử dụng dung môi hữu cơ (như n-hexan) dựa trên độ hòa tan tương hỗ, trích ly bằng nước tận dụng sự khuếch tán của các chất phân cực và protein vào pha nước nóng, làm mất liên kết giữ chất béo và giải phóng các giọt dầu tự do nổi lên bề mặt.
  • Cơ chế tác động của enzyme cellulase: Sử dụng chế phẩm enzyme cellulase đặc hiệu để thủy phân lớp vỏ cellulose của vách tế bào, phá vỡ màng bao bọc túi dầu, từ đó làm tăng tính thấm và gia tăng hiệu suất giải phóng dầu vào môi trường nước.
  • Cơ chế gia nhiệt bằng vi sóng: Dưới tác động của trường điện từ xoay chiều tần số 2450 MHz, các phân tử phân cực (chủ yếu là nước liên kết trong tế bào) dao động và ma sát với tốc độ cao, sinh nhiệt nhanh từ bên trong làm nước bốc hơi cục bộ, tạo áp suất nội bào đột ngột làm nứt vỡ thành tế bào thực vật và đẩy chất béo ra ngoài.
Nhóm phương pháp Phương pháp / Tiêu chuẩn áp dụng Mục đích xác định
Phân tích hóa lý nguyên liệu Sấy ở 105°C đến khối lượng không đổi Xác định độ ẩm nguyên liệu
Nung ở 550°C trong lò nung Xác định hàm lượng tro tổng số
Trích ly Soxhlet với dung môi hữu cơ Xác định hàm lượng lipid tổng số
Vô cơ hóa và chưng cất Kjeldahl Xác định hàm lượng protein thô
Thủy phân acid - kiềm (phương pháp khối lượng) Xác định hàm lượng chất xơ
Phương pháp Bertrand Xác định hàm lượng đường khử
Định lượng dầu trích ly Phương pháp Adam Rose Gottlieb (xử lý cồn-amoniac, chiết ete/ete dầu hỏa) Đo hàm lượng dầu thu được sau mỗi công đoạn trích ly
Đánh giá chất lượng dầu TCVN 6127:2010 Xác định chỉ số acid (mg KOH/g dầu)
TCVN 6121:2010 Xác định chỉ số peroxide (meq $O_2$/kg dầu)
TCVN 6122:2010 Xác định chỉ số iod ($g\ I_2$/100g dầu)
TCVN 6126:2007 Xác định chỉ số xà phòng hóa (mg KOH/g dầu)
Phương pháp bình tỷ trọng Xác định tỷ trọng của dầu thành phẩm

Trang thiết bị và hóa chất chính:

  • Chế phẩm sinh học: Enzyme Viscozyme do hãng Novo Nordisk Ferment (Thụy Sỹ) cung cấp, nguồn gốc từ vi nấm Trichoderma reesei, thành phần chính là cellulase (hoạt tính 700 EGU/g, nhiệt độ tối ưu 40–60°C, pH tối ưu 4–5).
  • Thiết bị nghiên cứu: Lò vi sóng gia dụng Sanyo EM-G477AS (tần số 2450 MHz), tủ sấy Shellab CE3F-2 (Mỹ), lò nung Lenton AFU-14/15 (Anh), máy xay Philips HR2061 (Hà Lan), bể điều nhiệt Panasonic XMTG-1000 (Nhật Bản).
  • Phương pháp xử lý số liệu: Tất cả thí nghiệm được lặp lại 3 lần; xử lý phương sai ANOVA và kiểm định khoảng phân vị Tukey HSD trên phần mềm R 2.x ở mức ý nghĩa $P < 0.05$; quy hoạch thực nghiệm tối ưu hóa bề mặt đáp ứng (Response Surface Methodology - RSM) theo mô hình tâm mặt (Central Composite Face-centered - CCF, số lượng $N = 11$ thí nghiệm) trên phần mềm chuyên dụng MODDE 5.0.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan

Chương 1 hệ thống hóa các tài liệu khoa học về phân loại thực vật học của chi Cucurbita, các giống bí đỏ trồng phổ biến tại Việt Nam (giống Vàm Răng, bí dài Buôn Mê Thuột, F1-979, F1-125, bí cô tiên, giống Delica nhập nội từ Nhật Bản). Tác giả tổng hợp chi tiết thành phần hóa học của hạt bí đỏ: protein thô dao động quanh mức 39%, lipid trong hạt chiếm 27.83%–40%, trong nhân hạt đạt 41%–59%. Thành phần acid béo trong dầu hạt bí chứa 80.16% chất béo chưa bão hòa (chủ yếu là acid linoleic chiếm trên 50%, acid oleic chiếm 25%–30%) và 19.16% chất béo bão hòa (acid palmitic 10.00%, acid stearic 9.16%).

Chương này cũng phân tích sâu vai trò dược lý của các hoạt chất thứ cấp trong dầu hạt bí như phytosterol (1.10%) giúp ngăn ngừa rối loạn lipid máu và u xơ tiền liệt tuyến; hàm lượng tocopherol đạt 882.13 mg/kg dầu hỗ trợ chống oxy hóa; các hợp chất phenolic (66.69 mg gallic acid/kg) và acid amin cucurbitin có khả năng kháng ký sinh trùng. Đồng thời, chương 1 so sánh ưu nhược điểm của các phương pháp trích ly truyền thống (ép trục, trích ly dung môi n-hexan) với các kỹ thuật xanh như trích ly bằng nước, trích ly hỗ trợ bởi enzyme và trích ly hỗ trợ bởi sóng vi ba.

Chương 2: Vật liệu và phương pháp nghiên cứu

Chương 2 mô tả chi tiết nguồn nguyên liệu hạt bí đỏ thu nhận tại huyện Hóc Môn, tiêu chuẩn lựa chọn (hạt khô, chắc, không lép, không ẩm mốc) và quy trình xử lý sơ bộ. Sơ đồ quy trình công nghệ gồm các bước tuần tự: Hạt bí nguyên liệu $\rightarrow$ Tách vỏ $\rightarrow$ Xay nát $\rightarrow$ Rây qua sàng kích thước lỗ 1 mm $\rightarrow$ Phối trộn dung môi/tác nhân trích ly $\rightarrow$ Trích ly (bằng nước, enzyme, vi sóng hoặc kết hợp) $\rightarrow$ Tách bã và phân ly $\rightarrow$ Định lượng dầu thu nhận bằng phương pháp Adam Rose Gottlieb.

Chương này trình bày chi tiết bố trí các chuỗi thí nghiệm đơn yếu tố và ma trận quy hoạch thực nghiệm tối ưu hóa MODDE 5.0 (mô hình CCF gồm 11 thí nghiệm):

  • Khảo sát trích ly bằng nước: tỷ lệ hạt:nước (từ 1:4 đến 1:14 g/ml) và thời gian trích ly (từ 30 đến 240 phút) ở nhiệt độ sôi 100°C.
  • Khảo sát trích ly có enzyme cellulase: tỷ lệ enzyme Viscozyme (từ 0.5% đến 2.5% theo khối lượng hạt), thời gian thủy phân (từ 30 đến 210 phút) tại điều kiện cố định $50^\circ\text{C}$, $\text{pH} = 5$.
  • Khảo sát trích ly bằng lò vi sóng: thời gian vi sóng (từ 1 đến 9 phút) và các mức công suất năng lượng vi sóng (63W, 272W, 293W, 314W).
  • Khảo sát trích ly kết hợp enzyme cellulase và vi sóng: nồng độ enzyme, thời gian thủy phân kết hợp chiếu xạ vi sóng.
  • Chi tiết các quy trình phân tích chỉ số lý hóa theo TCVN (acid, peroxide, iod, xà phòng hóa, tỷ trọng).

Chương 3: Kết quả và bàn luận

Chương 3 trình bày các kết quả thực nghiệm đạt được:

  • Thành phần nguyên liệu hạt bí đỏ: Tỷ lệ vỏ chiếm 25% và nhân chiếm 75% khối lượng hạt. Phân tích thành phần hóa học của nhân hạt xác định độ ẩm đạt 5.67%, hàm lượng tro 4.23%, đường tổng số 10.77%, và hàm lượng lipid đạt 51.67% (tương đương với các công bố quốc tế về nhân hạt bí giàu dầu, cao hơn hẳn so với đậu nành và măng cụt).
  • Trích ly bằng nước (AEP): Khảo sát đơn yếu tố cho thấy khi tăng tỷ lệ hạt:nước từ 1:4 đến 1:10 và kéo dài thời gian từ 30 đến 120 phút, lượng dầu giải phóng tăng dần; vượt quá mức này lượng dầu thu được không tăng thêm đáng kể do đạt trạng thái cân bằng nồng độ. Mô hình tối ưu hóa 2D/3D từ MODDE 5.0 xác lập phương trình hồi quy và vùng thông số tối ưu cho quá trình trích ly nước.
  • Trích ly hỗ trợ bởi enzyme cellulase: Sự có mặt của enzyme Viscozyme giúp cải thiện rõ rệt hiệu suất thu nhận dầu nhờ khả năng phá vỡ vách tế bào thực vật. Khảo sát tỷ lệ enzyme từ 0.5%–2.5% và thời gian thủy phân 30–210 phút xác định được vùng nồng độ và thời gian phản ứng thích hợp nhất mà không làm lãng phí chế phẩm sinh học.
  • Trích ly hỗ trợ bởi lò vi sóng: Bức xạ vi sóng giúp rút ngắn thời gian trích ly xuống chỉ còn vài phút so với hàng giờ trích ly truyền thống. Mức năng lượng vi sóng và thời gian xử lý có tác động tương hỗ mạnh mẽ; nếu năng lượng quá cao hoặc thời gian quá dài sẽ gây cháy cục bộ và suy giảm chất lượng dầu.
  • Trích ly kết hợp enzyme cellulase và lò vi sóng: Sự kết hợp đồng thời giữa thủy phân enzyme và xử lý nhiệt vi sóng đem lại hiệu suất thu hồi dầu cao nhất nhờ cơ chế cộng hưởng phá vỡ hoàn toàn cấu trúc tế bào và giải phóng lipid triệt để.
  • Tính chất lý hóa của dầu hạt bí thu được: Đánh giá các chỉ tiêu chất lượng (chỉ số acid, chỉ số peroxide, chỉ số iod, chỉ số xà phòng hóa, tỷ trọng, độ nhớt, màu sắc xanh nâu đặc trưng) cho thấy dầu có độ tươi tốt, hàm lượng acid béo tự do thấp và phù hợp với tiêu chuẩn dầu thực vật thương phẩm.

Chương 4: Kết luận và kiến nghị

Chương 4 đúc kết các phát hiện chính của đề tài, khẳng định tiềm năng khai thác dầu từ nguồn nguyên liệu hạt bí đỏ tại Việt Nam và tính khả thi của việc ứng dụng enzyme kết hợp vi sóng nhằm thay thế dung môi hóa học độc hại. Tác giả nêu các kiến nghị tiếp theo nhằm mở rộng quy mô nghiên cứu và nâng cao giá trị thương mại của sản phẩm.

Kết quả và đóng góp

Chỉ tiêu / Thông số Kết quả xác định trong nghiên cứu
Tỷ lệ vỏ : nhân của hạt bí đỏ 25% vỏ : 75% nhân (tương đương tỷ lệ 1:3)
Độ ẩm hạt bí nguyên liệu 5.67%
Hàm lượng tro tổng số 4.23%
Hàm lượng đường khử 10.77%
Hàm lượng lipid trong nhân hạt bí 51.67%
Trạng thái và màu sắc dầu thu được Dạng lỏng ở nhiệt độ phòng, màu xanh nâu đặc trưng
Các chỉ số chất lượng lý hóa của dầu hạt bí Chỉ số acid: 0.02 mg KOH/g; Chỉ số peroxide: 10.62 meq $O_2$/kg; Chỉ số iod: 104.04 $g\ I_2$/100g; Chỉ số xà phòng hóa: 190.40 mg KOH/g; Tỷ trọng: 0.92 g/ml

Các đóng góp khoa học và thực tiễn chính:

  • Đóng góp công nghệ: Xây dựng thành công quy trình trích ly dầu hạt bí đỏ theo định hướng công nghệ xanh, sử dụng nước kết hợp tác nhân sinh học (enzyme cellulase Viscozyme) và năng lượng vi sóng (2450 MHz). Giải pháp này giúp loại bỏ hoàn toàn việc sử dụng dung môi hữu cơ dễ cháy nổ và độc hại (như n-hexan), giảm chi phí đầu tư xử lý môi trường, đồng thời rút ngắn thời gian tách chiết.
  • Đóng góp phương pháp luận: Ứng dụng thành công công cụ quy hoạch thực nghiệm tối ưu hóa bề mặt đáp ứng (RSM) theo mô hình CCF trên phần mềm MODDE 5.0 kết hợp xử lý thống kê ANOVA/Tukey trên ngôn ngữ R, giúp định lượng chính xác sự tương tác giữa các yếu tố công nghệ (tỷ lệ hạt:nước, nồng độ enzyme, thời gian thủy phân, công suất và thời gian vi sóng).
  • Giá trị dinh dưỡng: Sản phẩm dầu thu nhận giữ được hàm lượng cao các hoạt chất sinh học tự nhiên (acid linoleic, acid oleic, tocopherol, phytosterol), có giá trị gia tăng cao cho ngành thực phẩm chức năng và mỹ phẩm.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận được hoàn thành với các kết quả thực nghiệm cụ thể, tuy nhiên vẫn còn một số hạn chế gắn liền với phạm vi đề tài:

  • Quy mô thử nghiệm: Nghiên cứu mới dừng lại ở quy mô phòng thí nghiệm (mỗi mẻ thí nghiệm sử dụng 30g bột nhân bí đỏ), chưa được khảo sát trên hệ thống thiết bị pilot hoặc quy mô sản xuất công nghiệp liên tục.
  • Phạm vi nguyên liệu: Nguồn nguyên liệu hạt bí đỏ mới được thu thập tại một địa bàn (Chợ Củ Cải, huyện Hóc Môn, TP.HCM), chưa đánh giá sự biến thiên hàm lượng lipid theo các vùng thổ nhưỡng, mùa vụ và các giống bí đỏ khác nhau tại Việt Nam.
  • Nghiên cứu tinh luyện và bảo quản: Đề tài tập trung chủ yếu vào giai đoạn trích ly thu nhận dầu thô; các công đoạn tinh luyện sâu, tẩy màu, khử mùi và theo dõi độ bền oxy hóa của dầu trong quá trình bảo quản dài hạn chưa được triển khai chi tiết.

Hướng nghiên cứu mở rộng được đề xuất:

  • Khảo sát mở rộng quy mô thử nghiệm trích ly trên thiết bị vi sóng công nghiệp và bồn chiết enzyme thể tích lớn.
  • Thử nghiệm phối hợp tổ hợp nhiều loại enzyme vách tế bào và màng protein (hỗn hợp cellulase, pectinase, protease) để đánh giá khả năng nâng cao hiệu suất thu hồi dầu.
  • Nghiên cứu quy trình tinh luyện dầu hạt bí đỏ thô và xây dựng công thức phối chế sản phẩm dầu thực phẩm giàu hoạt chất sinh học.

Giá trị tham khảo

Đồ án tốt nghiệp là tài liệu tham khảo chuyên môn hữu ích cho:

  • Sinh viên và học viên: Ngành Công nghệ Thực phẩm, Công nghệ Sinh học, Kỹ thuật Hóa học và Đảm bảo chất lượng thực phẩm đang thực hiện các khóa luận, luận văn về tách chiết hợp chất tự nhiên và công nghệ chế biến dầu mỡ thực vật.
  • Nghiên cứu viên và kỹ sư phát triển sản phẩm (R&D): Cung cấp cơ sở dữ liệu thực nghiệm về ứng dụng enzyme sinh học và năng lượng vi sóng trong công nghiệp thực phẩm, giúp tối ưu hóa thời gian và năng lượng tách chiết.
  • Các nội dung nổi bật đáng tham khảo:
    • Quy trình phân tích toàn diện các chỉ số chất lượng dầu thực vật theo hệ thống Tiêu chuẩn Quốc gia (TCVN 6127:2010, TCVN 6121:2010, TCVN 6122:2010, TCVN 6126:2007).
    • Phương pháp định lượng lipid bằng kỹ thuật Adam Rose Gottlieb cho các mẫu trích ly không dung môi.
    • Kỹ thuật quy hoạch thực nghiệm tối ưu hóa bề mặt đáp ứng (RSM) mô hình CCF bằng phần mềm MODDE 5.0 và xử lý thống kê trên R.

Câu hỏi thường gặp

1. Chế phẩm enzyme nào được sử dụng trong nghiên cứu và điều kiện hoạt động tối ưu của nó là gì?

Tác giả sử dụng chế phẩm enzyme thương mại Viscozyme do công ty Novo Nordisk Ferment (Thụy Sỹ) sản xuất. Chế phẩm có nguồn gốc từ vi nấm Trichoderma reesei, chứa thành phần chính là cellulase với hoạt tính 700 EGU/g, hoạt động tối ưu trong khoảng $\text{pH} = 4–5$ và nhiệt độ từ $40^\circ\text{C}$ đến $60^\circ\text{C}$.

2. Tỷ lệ vỏ và nhân của hạt bí đỏ nguyên liệu trong nghiên cứu là bao nhiêu và việc bóc vỏ có ý nghĩa gì?

Kết quả kiểm tra nguyên liệu xác định tỷ lệ hạt bí đỏ gồm 25% vỏ và 75% nhân (tỷ lệ vỏ:nhân là 1:3). Việc bóc vỏ là bước bắt buộc trước khi trích ly vì chất béo tập trung chủ yếu trong nhân hạt (đạt 51.67%), trong khi vỏ hạt chứa rất ít dầu nhưng lại có cấu trúc xốp, dễ hấp phụ và giữ lại dầu, gây tổn thất lớn trong quá trình trích ly.

3. Phương pháp Adam Rose Gottlieb được áp dụng để định lượng dầu trong khóa luận dựa trên nguyên tắc nào?

Phương pháp Adam Rose Gottlieb sử dụng môi trường cồn và amoniac để hòa tan protein, phá vỡ liên kết giữa protein và chất béo, làm giảm sức căng bề mặt. Sau đó, hỗn hợp dung môi ete thường và ete dầu hỏa được đưa vào để hòa tan và tách riêng lớp lipid. Sau khi bay hơi dung môi và sấy ở 105°C đến khối lượng không đổi, hàm lượng dầu được xác định chính xác qua chênh lệch khối lượng cân.

4. Dầu hạt bí đỏ thu được có những đặc điểm lý hóa nào nổi bật?

Dầu hạt bí đỏ thu được ở dạng chất lỏng có màu xanh nâu đặc trưng (do sự hiện diện của các sắc tố pyrrole như chlorophyll và lutein). Dầu có tỷ trọng 0.92, chỉ số acid thấp (0.02 mg KOH/g dầu), chỉ số peroxide đạt 10.62 meq $O_2$/kg, chỉ số iod cao (104.04 $g\ I_2$/100g dầu phản ánh mức độ chưa bão hòa cao của các acid béo) và chỉ số xà phòng hóa đạt 190.40 mg KOH/g.

5. Khóa luận sử dụng phần mềm và mô hình toán học nào để tìm điều kiện trích ly tối ưu?

Tác giả sử dụng phần mềm MODDE 5.0 để thiết lập mô hình bề mặt đáp ứng theo phương pháp tâm mặt (Central Composite Face-centered - CCF) với 11 thí nghiệm cho mỗi tổ hợp biến công nghệ. Kết quả thực nghiệm được phân tích phương sai (ANOVA) và kiểm định sâu sai biệt có ý nghĩa (Tukey HSD) thông qua phần mềm thống kê R 2.x ở mức ý nghĩa $P < 0.05$ (độ tin cậy 95%).

Kết luận

Đồ án tốt nghiệp "Nghiên cứu thu nhận chất béo từ hạt bí đỏ" đã chứng minh tiềm năng to lớn của hạt bí đỏ như một nguồn nguyên liệu dồi dào để khai thác dầu thực vật chất lượng cao, giàu acid béo không no và các hoạt chất sinh học có giá trị dược tính. Bằng việc tiếp cận các kỹ thuật công nghệ xanh như trích ly bằng nước, xử lý enzyme cellulase (Viscozyme) và chiếu xạ vi sóng, nghiên cứu đã xây dựng thành công quy trình tách chiết dầu hiệu quả mà không cần sử dụng dung môi hữu cơ độc hại. Các mô hình tối ưu hóa bề mặt đáp ứng và hệ thống phân tích lý hóa theo tiêu chuẩn TCVN trong đề tài cung cấp cơ sở khoa học tin cậy, mở ra hướng phát triển công nghệ sản xuất dầu hạt bí bền vững và thân thiện với môi trường tại Việt Nam.