Nghiên Cứu Nhu Cầu Du Lịch Của Sinh Viên Học Viện Chính Sách Và Phát Triển

Báo cáo nghiên cứu khoa học cấp khoa | Quản trị kinh doanh | Tháng 04/2024 Nhóm tác giả: Đặng Khánh Ly, Nguyễn Thị Ly, Nguyễn Thị Mùi, Nguyễn Thị Hồng Nhung, Kiều Thị Bảo Yến | Hướng dẫn: TS. Nguyễn Lan Anh


Tóm Tắt Nghiên Cứu

Nghiên cứu này tập trung trả lời câu hỏi trung tâm: Nhu cầu đi du lịch của sinh viên Học viện Chính sách và Phát triển hiện nay là gì, và những yếu tố nào đang chi phối hành vi du lịch của nhóm đối tượng này?

Được triển khai trong giai đoạn tháng 01/2023 đến 01/2024, nghiên cứu kết hợp phương pháp định lượng (khảo sát bảng hỏi trực tuyến qua Google Form với 502 phiếu hợp lệ từ sinh viên khoá 12, 13, 14) và định tính (thống kê, phân tích tài liệu thứ cấp, so sánh). Mẫu khảo sát có tỷ lệ nữ 61,6% và nam 38,4%, phân bổ đều giữa ba khoá học.

Kết quả nổi bật: 89% sinh viên có nhận thức đúng về khái niệm du lịch; loại hình nghỉ biển (62,9%) và picnic (60,8%) được ưa chuộng nhất; phần lớn sinh viên đi du lịch 1–2 lần/năm với ngân sách dưới 3 triệu đồng/chuyến trong thời gian 2 ngày 1 đêm. Tài chính (35,9%), thời tiết (21,7%), sở thích (15,1%) và thời gian biểu (13,9%) là bốn yếu tố ảnh hưởng lớn nhất đến quyết định du lịch.

Nghiên cứu không chỉ làm rõ bức tranh thực trạng nhu cầu du lịch của giới sinh viên mà còn đề xuất các giải pháp thiết thực cho nhà trường, doanh nghiệp du lịch và bản thân sinh viên, góp phần thúc đẩy ngành du lịch Việt Nam phát triển bền vững.


Bối Cảnh Và Tầm Quan Trọng

Ngành du lịch Việt Nam trên đà phục hồi mạnh mẽ

Sau hơn 60 năm hình thành và phát triển, du lịch Việt Nam đã khẳng định vị thế là một trong những ngành kinh tế mũi nhọn quốc gia. Năm 2019 đánh dấu cột mốc lịch sử với hơn 18 triệu lượt khách quốc tế và 85 triệu lượt khách nội địa, tổng thu ước đạt 720 nghìn tỷ đồng. Dù chịu tổn thất nặng nề từ đại dịch COVID-19, ngành du lịch đã phục hồi ấn tượng: năm 2023 đón 12,6 triệu lượt khách quốc tế (gấp 3,5 lần năm 2022) và 108 triệu lượt khách nội địa, tổng thu đạt 678 nghìn tỷ đồng.

Giới trẻ — Phân khúc chiến lược bị bỏ ngỏ trong nghiên cứu

Dù nhu cầu du lịch của giới trẻ ngày càng tăng cao — được thúc đẩy bởi mạng xã hội (Facebook, Instagram), ứng dụng đặt vé trực tuyến và sự bùng nổ của hãng bay giá rẻ — nhóm đối tượng sinh viên lại chưa được nghiên cứu chuyên sâu. Các công trình trong nước và quốc tế trước đây chủ yếu khảo sát du khách nói chung hoặc tập trung vào phân tích vĩ mô (như nghiên cứu của Ma, Yang & Zheng (2022) về các tỉnh Trung Quốc), thiếu tính đặc thù theo nhóm đối tượng.

Khoảng trống nghiên cứu và tính cấp thiết

Sinh viên là nhóm có nhu cầu cao nhưng ngân sách hạn chế, lịch học dày đặc và hành vi tiêu dùng đặc trưng — không thể đồng nhất với du khách phổ thông. Hiểu rõ nhu cầu thực tế của nhóm này là tiền đề để các doanh nghiệp du lịch thiết kế sản phẩm phù hợp, đồng thời giúp ngành hoạch định chính sách kích cầu du lịch nội địa hiệu quả hơn. Đây chính là lý do nghiên cứu được thực hiện tại Học viện Chính sách và Phát triển — một cơ sở đào tạo gần 4.000 sinh viên thuộc nhiều chuyên ngành kinh tế và quản lý.


Methodology Và Approach

Thiết kế nghiên cứu tích hợp

Nghiên cứu áp dụng thiết kế hỗn hợp (mixed-method design), kết hợp dữ liệu sơ cấp và thứ cấp, nhằm đảm bảo cả chiều rộng (thống kê đại diện) lẫn chiều sâu (phân tích nguyên nhân) của vấn đề.

Tiếp cận lý thuyết: Nghiên cứu được neo đậu trên nền tảng Tháp nhu cầu Maslow (1943) và mô hình lựa chọn điểm đến của Crompton (1990), phân tích nhu cầu du lịch qua hai nhóm yếu tố: khách quan (môi trường, quảng cáo, thời tiết, an ninh) và chủ quan (sở thích, tài chính, thời gian biểu).

Thu thập dữ liệu

Loại dữ liệu Phương pháp Chi tiết
Sơ cấp Khảo sát định lượng Bảng hỏi Google Form; 527 phiếu phát, 509 thu về, 502 phiếu hợp lệ
Thứ cấp Thống kê, tổng quan tài liệu Báo cáo Bộ VHTTDL, UNWTO, công trình học thuật trong và ngoài nước

Phạm vi mẫu: Sinh viên khoá 12 (32,3% — 162 người), khoá 13 (40,2% — 202 người), khoá 14 (27,5% — 138 người) đang học tại Học viện Chính sách và Phát triển, giai đoạn 01/2023–01/2024.

Các phương pháp phân tích

  • Phân tích thống kê mô tả: Tần suất, tỷ lệ phần trăm cho các biến danh mục (loại hình du lịch, tần suất đi, mức chi tiêu).
  • Phân tích so sánh: Đối chiếu các yếu tố ảnh hưởng theo mức độ (Thang Likert 5 điểm: Hoàn toàn không đồng ý → Hoàn toàn đồng ý).
  • Tiếp cận nhân–quả: Từ thực trạng xác định nguyên nhân, từ đó đề xuất giải pháp.
  • Phân tích nội dung: Tổng hợp tài liệu thứ cấp để xây dựng khung lý luận.

Tính giá trị và độ tin cậy

Tỷ lệ phiếu hợp lệ đạt 95,3% (502/527), đảm bảo tính đại diện. Bảng hỏi được thiết kế dựa trên các khái niệm đã được kiểm chứng trong tài liệu học thuật. Kết quả được đối chiếu với số liệu thống kê vĩ mô của Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch để tăng độ tin cậy ngoài.


Phát Hiện Chính

1. Nhận thức về du lịch của sinh viên ở mức cao

89% sinh viên (448/502 người) đồng ý với định nghĩa du lịch theo Luật Du lịch 2017 — mức độ nhận thức đáng ghi nhận so với kỳ vọng ban đầu của nhóm nghiên cứu. Về khái niệm nhu cầu, mệnh đề "Nhu cầu là yếu tố thúc đẩy con người hoạt động, nhu cầu càng cấp bách thì khả năng chi phối con người càng cao" nhận được số lượt đồng tình cao nhất — phản ánh tư duy năng động và thực dụng của thế hệ sinh viên hiện đại.

2. Loại hình du lịch thiên nhiên và gắn kết xã hội chiếm ưu thế

Ưu tiên lựa chọn của sinh viên (tính theo lượt bình chọn):

  1. 🏖️ Nghỉ biển — 316 phiếu (62,9%)
  2. 🌿 Picnic/Dã ngoại — 305 phiếu (60,8%)
  3. ⛰️ Nghỉ dưỡng núi — 276 phiếu (55%)

Đây không phải sự lựa chọn ngẫu nhiên. Du lịch biển và núi phù hợp với ngân sách hạn chế của sinh viên vì có thể tự tổ chức (du lịch bụi, cắm trại). Picnic đặc biệt phổ biến vì tạo ra trải nghiệm gắn kết nhóm bạn — một giá trị quan trọng ở độ tuổi 18–22.

3. Tài chính là rào cản số một, nhưng không tuyệt đối

78,2% sinh viên cho biết sẽ đi du lịch nhiều hơn khi tài chính cải thiện. Mức chi tiêu phổ biến là dưới 3 triệu đồng/chuyến, phù hợp với chuyến 2 ngày 1 đêm. Điều thú vị: 47,2% sinh viên sẵn sàng đặt chuyến ngay khi săn được voucher vé máy bay hoặc phòng khách sạn — cho thấy cơ hội lớn cho các chương trình khuyến mãi du lịch nhắm vào nhóm đối tượng này.

4. Thời tiết và an toàn — Yếu tố cân nhắc kép mang tính nghịch lý

75,5% sinh viên (379/502 người) sẽ thay đổi lịch trình nếu thời tiết không thuận lợi. Đồng thời, 79,1% (397/502 người) coi an ninh là tiêu chí quan trọng khi chọn điểm đến. Tuy nhiên, nghịch lý nổi bật được phát hiện: 77,5% sinh viên (389/502) chấp nhận mức độ rủi ro nhất định nếu điểm đến mang lại trải nghiệm đặc biệt — cho thấy khát vọng khám phá mạnh hơn lo ngại rủi ro ở nhóm tuổi này.

5. Lịch học dày đặc — Rào cản thời gian bị đánh giá thấp

Gần 90% (451/502 người) đồng ý rằng lịch học và lịch làm thêm dày đặc khiến việc đi du lịch trở nên khó khăn. Kết quả này giải thích tại sao xu hướng du lịch ngắn ngày (2 ngày 1 đêm) chiếm 55,8% — sinh viên không có thời gian cho các hành trình dài, và họ thích chọn điểm đến gần nơi cư trú để tối ưu hoá thời gian trải nghiệm thực tế tại điểm đến.


Đóng Góp Khoa Học

Đóng góp lý luận

Nghiên cứu đã vận dụng và kiểm chứng thực nghiệm mô hình Tháp nhu cầu Maslow trong bối cảnh du lịch sinh viên Việt Nam — một bổ sung có giá trị vào hệ thống lý luận du lịch trong nước. Cụ thể, nghiên cứu chứng minh rằng nhu cầu du lịch của sinh viên vận hành chủ yếu ở tầng 3 (xã hội/gắn kết) và tầng 5 (tự thể hiện bản thân), chứ không chỉ đơn thuần là nhu cầu nghỉ dưỡng sinh lý.

Đóng góp về phương pháp

Nhóm nghiên cứu đã xây dựng khung phân tích hai chiều (yếu tố khách quan–chủ quan) áp dụng đặc thù cho nhóm sinh viên — một hướng tiếp cận có thể nhân rộng sang các cơ sở giáo dục đại học khác để so sánh liên trường hoặc liên vùng.

Ứng dụng thực tiễn

  • Doanh nghiệp du lịch: Thiết kế gói tour 2 ngày 1 đêm giá dưới 3 triệu đồng, tập trung vào điểm đến biển và núi gần Hà Nội; triển khai chương trình voucher và flash sale nhắm đúng phân khúc sinh viên.
  • Học viện: Tổ chức các hoạt động ngoại khoá gắn với du lịch học thuật, tạo điều kiện cho sinh viên trải nghiệm thực tế ngành quản trị du lịch và kinh doanh dịch vụ.

Hàm ý chính sách

Kết quả nghiên cứu ủng hộ việc xây dựng chính sách du lịch học đường ở cấp quốc gia — kết hợp giảm học phí hoặc tín chỉ cho các chuyến đi thực tế, góp phần vừa nâng cao chất lượng đào tạo vừa kích cầu du lịch nội địa bền vững.


Đối Tượng Quan Tâm

Nhà nghiên cứu học thuật

Đây là nguồn dữ liệu tham chiếu giá trị cho các nghiên cứu về hành vi tiêu dùng du lịch (tourist behavior), marketing du lịch hướng đến thế hệ Z, và kinh tế du lịch nội địa tại Việt Nam. Bộ dữ liệu 502 mẫu từ 3 khoá sinh viên cung cấp nền tảng cho các nghiên cứu so sánh dọc theo thời gian.

Doanh nghiệp du lịch và lữ hành

Các công ty du lịch, OTA (Online Travel Agency) và chuỗi homestay có thể khai thác trực tiếp insight từ nghiên cứu để tối ưu hoá chiến lược sản phẩm và truyền thông nhắm vào phân khúc sinh viên — một thị trường tiềm năng với quy mô hàng triệu người trên toàn quốc.

Nhà hoạch định chính sách

Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch cùng các Sở du lịch địa phương có thể tham khảo để xây dựng chương trình kích cầu du lịch nội địa cho giới trẻ, đặc biệt trong bối cảnh ngành đang nỗ lực phục hồi sau đại dịch và hướng tới mục tiêu 17–18 triệu lượt khách quốc tế.

Bản thân sinh viên

Nghiên cứu cung cấp thông tin để sinh viên lập kế hoạch du lịch thông minh hơn: hiểu rõ các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định của mình, biết cách tối ưu ngân sách, và nhận thức được các xu hướng du lịch đang định hình lựa chọn của đồng trang lứa.


FAQ — Câu Hỏi Thường Gặp

1. Phát hiện quan trọng nhất của nghiên cứu là gì?

Phát hiện đáng chú ý nhất là nghịch lý giữa quan tâm đến an toàn và chấp nhận rủi ro: trong khi gần 80% sinh viên coi an ninh là tiêu chí quan trọng, thì 77,5% vẫn sẵn sàng chấp nhận rủi ro vì trải nghiệm đặc biệt. Điều này phản ánh đặc trưng tâm lý của thế hệ Z — coi trọng tính xác thực (authenticity) và trải nghiệm độc đáo hơn sự tiện nghi an toàn thông thường.

2. Methodology của nghiên cứu có điểm gì đặc biệt?

Nghiên cứu kết hợp khung lý thuyết Maslow với dữ liệu khảo sát thực nghiệm quy mô 502 mẫu — điều hiếm gặp ở nghiên cứu cấp sinh viên. Việc phân tầng mẫu theo 3 khoá học giúp nhóm nghiên cứu nhận diện sự khác biệt theo năm học, tăng giá trị phân tích so với nghiên cứu đơn mẫu.

3. Kết quả nghiên cứu có thể generalize sang các trường đại học khác không?

Có thể tham chiếu có điều kiện. Học viện Chính sách và Phát triển có đặc thù về ngành đào tạo (kinh tế, quản lý) nên sinh viên có thể có nhận thức về du lịch cao hơn mức bình quân. Tuy nhiên, các yếu tố cốt lõi như hạn chế tài chính, lịch học dày đặc và sở thích thiên nhiên có khả năng phổ quát cao cho sinh viên đại học Việt Nam nói chung.

4. Các bước nghiên cứu tiếp theo nên hướng đến đâu?

Nhóm nghiên cứu khuyến nghị: (1) Mở rộng mẫu liên trường để tăng tính đại diện; (2) Bổ sung phân tích định tính qua phỏng vấn sâu để hiểu động cơ hành vi; (3) Nghiên cứu dọc (longitudinal) để theo dõi sự thay đổi nhu cầu sau khi ra trường; (4) Ứng dụng mô hình hồi quy logistic để dự báo xác suất đi du lịch dựa trên các biến độc lập.

5. Ứng dụng thực tiễn trực tiếp nhất là gì?

Thiết kế gói du lịch sinh viên tiêu chuẩn: 2 ngày 1 đêm, điểm đến biển hoặc núi trong vòng bán kính 200km từ Hà Nội, giá dưới 2,5 triệu đồng/người, tích hợp hoạt động picnic và check-in cảnh quan — kết hợp với chương trình flash sale qua mạng xã hội. Đây là công thức phù hợp nhất với profile sinh viên được phác họa trong nghiên cứu.


Kết Luận

Nghiên cứu đã phác họa thành công chân dung du lịch của sinh viên Học viện Chính sách và Phát triển: nhóm đối tượng có nhu cầu cao, nhận thức tốt, nhưng bị giới hạn bởi tài chính và thời gian. Họ ưa thiên nhiên, gắn kết xã hội và trải nghiệm xác thực — xu hướng hoàn toàn phù hợp với định hướng phát triển du lịch bền vững mà Việt Nam đang theo đuổi.

Để biến nhóm sinh viên từ "du khách tiềm năng" thành "khách hàng thực tế", cần có sự phối hợp ba bên: sinh viên chủ động lập kế hoạch tài chính và quản lý thời gian; nhà trường tạo điều kiện thông qua lịch học linh hoạt và các chuyến đi thực tế; doanh nghiệp du lịch thiết kế sản phẩm sát với nhu cầu và ngân sách thực tế của nhóm này.

Nghiên cứu mở ra hướng đi cho các khảo sát quy mô quốc gia về hành vi du lịch của thế hệ Z — một phân khúc sẽ trở thành lực lượng du khách chủ đạo của Việt Nam trong thập kỷ tới.


Nghiên cứu được thực hiện tại Học viện Chính sách và Phát triển, Khoa Quản trị kinh doanh, tháng 04/2024. Toàn văn báo cáo và phụ lục khảo sát có thể tham khảo tại thư viện Học viện.