Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong xu thế hội nhập kinh tế quốc tế và đời sống nhân dân được cải thiện, nhu cầu tiếp nhận thông tin và giải trí tinh thần ngày càng tăng cao. Tại Việt Nam, thị trường truyền hình trả tiền (THTT) được đánh giá có tốc độ tăng trưởng thuê bao khoảng 100% mỗi năm, song tỷ lệ hộ gia đình tiếp cận dịch vụ vẫn còn thấp so với mức 50% - 60% ở nhiều quốc gia. Theo số liệu của Bộ Thông tin và Truyền thông được tác giả trích dẫn, cả 63 tỉnh, thành phố đều có mạng truyền hình cáp, với 43% hộ gia đình thành thị sử dụng truyền hình cáp và 18% dùng đầu thu vệ tinh. Thực hiện Đề án số hóa truyền hình theo quy hoạch truyền dẫn, phát sóng phát thanh, truyền hình đến năm 2020 (phê duyệt năm 2009), thị trường chứng kiến sự chuyển dịch mạnh từ truyền hình tương tự sang truyền hình số. Điều này thúc đẩy áp lực cạnh tranh gay gắt giữa Tổng Công ty Truyền hình Cáp Việt Nam (VTVcab) với các đối thủ như SCTV, K+ và các tập đoàn viễn thông lớn gồm VNPT, FPT, Viettel.

Tại thị trường Thừa Thiên Huế, Công ty VTVcab – Chi nhánh Huế chịu sự cạnh tranh trực tiếp từ nhiều nhà cung cấp dịch vụ viễn thông và truyền hình. Do đó, việc đo lường, kiểm soát và nâng cao chất lượng dịch vụ nhằm duy trì lượng khách hàng hiện hữu và thu hút khách hàng mới trở thành nhiệm vụ cấp bách. Tác giả Phạm Phương Thảo lựa chọn đề tài nghiên cứu nhằm giải quyết các mục tiêu sau:

  1. Mục tiêu chung: Đánh giá, đo lường chất lượng dịch vụ của VTVcab – Chi nhánh Huế, từ đó đề xuất các giải pháp nâng cao chất lượng dịch vụ của công ty trong giai đoạn tiếp theo.
  2. Mục tiêu cụ thể:
    • Nhiệm vụ 1: Hệ thống hóa cơ sở lý thuyết về dịch vụ, chất lượng dịch vụ và sự hài lòng của khách hàng.
    • Nhiệm vụ 2: Xác định các nhân tố ảnh hưởng đến cảm nhận của khách hàng về chất lượng dịch vụ tại VTVcab – Chi nhánh Huế.
    • Nhiệm vụ 3: Đo lường mức độ đánh giá của khách hàng đối với chất lượng dịch vụ truyền hình tại chi nhánh.
    • Nhiệm vụ 4: Đề xuất các giải pháp cụ thể nhằm nâng cao chất lượng dịch vụ của VTVcab – Chi nhánh Huế giai đoạn 2020 – 2025.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Các nhân tố ảnh hưởng đến cảm nhận của khách hàng về chất lượng dịch vụ của VTVcab – Chi nhánh Huế.
  • Đối tượng khảo sát: Khách hàng đang trực tiếp sử dụng dịch vụ của VTVcab – Chi nhánh Huế.
  • Phạm vi không gian: Địa bàn thành phố Huế, tập trung vào cán bộ nhân viên và khách hàng sử dụng dịch vụ trong mạng lưới quản lý của công ty.
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp được thu thập trong giai đoạn 2017 – 2019; dữ liệu sơ cấp được khảo sát từ tháng 10/2020 đến tháng 1/2021; các giải pháp định hướng ứng dụng cho giai đoạn 2020 – 2025.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng nền tảng lý luận từ các định nghĩa học thuật về dịch vụ (Philip Kotler, 2004; Gronroos, 1984; Bùi Nguyên Hùng và Nguyễn Thúy Quỳnh Loan, 2004) với 5 đặc tính cốt lõi: tính vô hình, tính không thể tách rời, tính không đồng nhất, tính không thể cất trữ và tính không chuyển quyền sở hữu.

Tác giả đối chiếu hai mô hình đo lường chất lượng dịch vụ kinh điển:

  • Mô hình SERVQUAL (Parasuraman et al., 1988): Xác định chất lượng dịch vụ thông qua 5 khoảng cách (Gap 1 đến Gap 5), trong đó khoảng cách thứ 5 biểu thị sai lệch giữa kỳ vọng và cảm nhận của khách hàng: $$\text{CLDV} = F{\text{KC}_5 = f(\text{KC}_1, \text{KC}_2, \text{KC}_3, \text{KC}_4)}$$ Thang đo gốc ban đầu gồm 10 thành phần, sau đó được cô đọng thành 5 khía cạnh.
  • Mô hình SERVPERF (Cronin & Taylor, 1992): Đánh giá chất lượng dịch vụ chỉ dựa trên mức độ cảm nhận thực tế của khách hàng (Performance-only) thay vì đo khoảng cách kỳ vọng - cảm nhận.

Tham khảo thêm các nghiên cứu tiền nhiệm của Nguyễn Thị Mỹ Trinh (2019) tại FPT Huế và Nguyễn Thị Hương (2016) về MyTV tại Kon Tum, tác giả đề xuất mô hình nghiên cứu gồm 5 biến độc lập tác động đến biến phụ thuộc (Chất lượng dịch vụ / Sự hài lòng):

  1. Sự tin cậy (Reliability)
  2. Khả năng đáp ứng (Responsiveness)
  3. Sự đồng cảm (Empathy)
  4. Phương tiện hữu hình (Tangibles)
  5. Năng lực phục vụ (Assurance)

Phương pháp thu thập dữ liệu:

  • Dữ liệu thứ cấp: Báo cáo tài chính, số liệu thuê bao từ Phòng Kế toán và Phòng Kinh doanh của VTVcab – Chi nhánh Huế; tài liệu, sách báo và khóa luận lưu trữ tại thư viện Trường Đại học Kinh tế – Đại học Huế.
  • Dữ liệu sơ cấp: Thu thập qua bảng câu hỏi phát trực tiếp, khảo sát qua email, phỏng vấn trực tiếp và phỏng vấn qua điện thoại. Bảng hỏi thiết kế 3 phần, sử dụng thang đo Likert 5 mức độ (từ 1: Hoàn toàn không đồng ý đến 5: Hoàn toàn đồng ý).

Phương pháp chọn mẫu và xử lý dữ liệu:

  • Chọn mẫu: Sử dụng phương pháp chọn mẫu thuận tiện do hạn chế về khả năng tiếp cận toàn bộ danh sách khách hàng.
  • Quy mô mẫu: Dựa theo công thức Cochran (1977): $$n = \frac{z^2 \cdot p \cdot q}{e^2} = \frac{1{,}96^2 \cdot 0{,}5 \cdot 0{,}5}{0{,}05^2} = 384$$ Do giới hạn nguồn lực và điều kiện điều tra thực tế, tác giả tiến hành khảo sát $n = 150$ khách hàng đang sử dụng dịch vụ.
  • Quy trình phân tích số liệu trên SPSS:
    1. Thống kê mô tả (tần số, giá trị trung bình, độ lệch chuẩn).
    2. Đánh giá độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach’s Alpha (chấp nhận khi hệ số $\ge 0{,}6$ và tương quan biến - tổng $\ge 0{,}3$).
    3. Phân tích nhân tố khám phá (EFA) với điều kiện hệ số tải factor loading $> 0{,}5$, chỉ số $0{,}5 \le \text{KMO} \le 1$, phương sai trích $> 50%$ và kiểm định Bartlett có ý nghĩa thống kê ($p < 0{,}05$).
    4. Phân tích hồi quy tuyến tính bội: kiểm tra tương quan Pearson, hệ số xác định $R^2$, kiểm định ANOVA, hiện tượng tự tương quan (Durbin-Watson), đa cộng tuyến (hệ số VIF) và phân phối chuẩn của phần dư qua biểu đồ Histogram.
    5. Kiểm định One-Sample T-test với giá trị kiểm định $\mu = 4$ để đánh giá mức độ hài lòng thực tế.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý thuyết về chất lượng dịch vụ

Chương 1 hệ thống hóa khung lý thuyết nền tảng về kinh doanh dịch vụ, truyền hình cáp và chất lượng dịch vụ viễn thông. Tác giả phân tích cấu trúc mạng truyền hình cáp gồm 3 thành phần chính: hệ thống thiết bị trung tâm (Headend System), mạng phân phối tín hiệu (lai ghép cáp quang - cáp đồng trục HFC hoặc cáp đồng xoắn) và thiết bị tại nhà thuê bao (máy thu hình, bộ chia tín hiệu, đầu thu số Set-top-box, cáp dẫn).

Chương này phân loại các nhóm nhân tố tác động đến chất lượng truyền hình cáp:

  • Nhóm nhân tố bên trong: Vốn đầu tư, năng lực quản lý (đặc thù quản lý hai mảng: hạ tầng kỹ thuật và nội dung chương trình theo Luật Báo chí), sản phẩm dịch vụ, lao động và trình độ công nghệ.
  • Nhóm nhân tố bên ngoài: Khách hàng, áp lực cạnh tranh, cơ chế chính sách của Nhà nước và các quy chuẩn văn hóa - xã hội.

Trên cơ sở mô hình SERVPERF và kế thừa các nghiên cứu thực nghiệm liên quan, tác giả mã hóa thang đo gồm 21 biến quan sát độc lập thuộc 5 nhóm nhân tố và 3 biến quan sát thuộc biến phụ thuộc:

  • Sự tin cậy: 5 biến quan sát (thực hiện cam kết, thông báo thay đổi tín hiệu/phí, đúng hẹn sửa chữa, chất lượng thiết bị, duy trì chất lượng ổn định).
  • Khả năng đáp ứng: 4 biến quan sát (phản ứng nhanh khi có sự cố, dễ tìm kiếm thông tin, nhân viên nhiệt tình, cung cấp dịch vụ đúng cam kết).
  • Sự đồng cảm: 4 biến quan sát (sự quan tâm đặc biệt, thấu hiểu mong muốn, giải quyết nhanh vấn đề phát sinh, thái độ công tâm).
  • Phương tiện hữu hình: 5 biến quan sát (văn phòng dễ tìm/trang thiết bị hiện đại, trang phục nhân viên lịch sự, tổng đài hoạt động thường xuyên, phương thức thanh toán thuận tiện/an toàn, tổ chức quản lý chuyên nghiệp).
  • Năng lực phục vụ: 3 biến quan sát (tiếp nhận giải quyết thắc mắc kịp thời, nhân viên lịch sự, trình độ kiến thức của nhân viên).
  • Biến phụ thuộc (Chất lượng dịch vụ): 3 biến quan sát (mức độ hài lòng chung, ý định giới thiệu dịch vụ cho người thân/bạn bè, quyết định tiếp tục sử dụng dịch vụ).

Chương 2: Thực trạng chất lượng dịch vụ tại VTVcab chi nhánh Huế

Chương 2 cung cấp hồ sơ doanh nghiệp và kết quả xử lý dữ liệu điều tra thực tế. VTVcab – Chi nhánh Huế (mã số thuế 0105926285-040, người đại diện theo pháp luật là ông Trần Thế Vũ) đặt trụ sở tại số 02 Lý Thường Kiệt, phường Vĩnh Ninh, thành phố Huế. Cơ cấu tổ chức hoạt động theo mô hình trực tuyến - chức năng gồm Giám đốc điều hành và 4 phòng chuyên môn: Phòng Kỹ thuật, Phòng Kế toán, Phòng Kinh doanh, Phòng Chăm sóc khách hàng.

Văn bản cung cấp dữ liệu biến động về số lượng thuê bao giai đoạn 2017 – 2019 theo bảng số liệu dưới đây:

Chỉ tiêu Năm 2017 Năm 2018 Năm 2019 So sánh 2018/2017 (%) So sánh 2019/2018 (%)
Thuê bao truyền hình 19.000 22.000 29.000 +15,7% +31,8%
Thuê bao Internet 12.000 18.000 24.000 +50,0% +33,3%
Tổng số thuê bao 31.000 40.000 53.000 +29,0% +32,5%

(Nguồn: Phòng Kế toán công ty VTVcab – Chi nhánh Huế)

Danh mục sản phẩm, dịch vụ của chi nhánh được chia thành các phân khúc chính:

  1. Dịch vụ cơ bản (DVCB): Không dùng đầu thu, tín hiệu cáp trực tiếp nối vào TV, chia sẻ tối đa 5 TV (73 kênh cho TV mới, 65 kênh cho TV cũ).
  2. Gói CHẤT: Truyền hình số HD với hơn 200 kênh (~100 kênh chuẩn HD), gồm các kênh VTV, Vie Giải trí, VTVcab, Thể thao TV, Fox Movies, Box Movie 1, Animax, Cartoon Network...
  3. Gói ĐỈNH: Hơn 200 kênh (~100 kênh HD), bổ sung chùm kênh quốc tế chuyên biệt: HBO, MAX by HBO, RED by HBO, Warner TV, AXN, Discovery, History...
  4. Dịch vụ Internet cáp quang và Combo: Cung cấp các gói băng thông 30 Mbps, 40 Mbps, 50 Mbps, 60 Mbps, 70 Mbps và 100 Mbps. Giá cước Internet lẻ dao động từ 165.000 đồng/tháng (30 Mbps) đến 350.000 đồng/tháng (100 Mbps). Gói Combo kết hợp truyền hình và Internet có mức cước từ 235.000 đồng/tháng đến 490.000 đồng/tháng kèm các chính sách đóng trước 6 tháng hoặc 12 tháng tặng thêm tháng cước.

Nội dung phân tích thực nghiệm trong chương kiểm định mức độ tương thích của mẫu khảo sát ($n = 150$) thông qua: phân tích đặc điểm nhân khẩu học và hành vi khách hàng; kiểm định Cronbach’s Alpha cho các thang đo biến độc lập và phụ thuộc; kiểm định EFA với KMO và Bartlett's Test; phân tích tương quan Pearson; xây dựng mô hình hồi quy tuyến tính và kiểm tra các vi phạm giả định (đa cộng tuyến, phân phối chuẩn phần dư qua biểu đồ Histogram, hiện tượng tự tương quan); cuối cùng là thống kê cảm nhận chi tiết của khách hàng đối với từng nhân tố qua kiểm định giá trị trung bình.

Chương 3: Định hướng và giải pháp

Dựa trên kết quả định lượng ở Chương 2, Chương 3 đề xuất định hướng nâng cao chất lượng dịch vụ và cụ thể hóa thành 5 nhóm giải pháp tương ứng với các nhóm nhân tố đo lường:

  • Giải pháp hoàn thiện nhóm Sự tin cậy: Cam kết thực hiện đúng thỏa thuận cung cấp dịch vụ, thông báo kịp thời khi có thay đổi tần số, kênh phát sóng hoặc biểu phí cước, cải tiến chất lượng và bảo trì thiết bị cấp phát cho thuê bao.
  • Giải pháp nâng cao Khả năng đáp ứng: Tối ưu hóa quy trình tiếp nhận và xử lý sự cố gián đoạn tín hiệu, đa dạng hóa các kênh tra cứu thông tin dịch vụ, chuẩn hóa quy trình phục vụ khách hàng.
  • Giải pháp tăng cường Sự đồng cảm: Đẩy mạnh hoạt động chăm sóc cá nhân hóa khách hàng qua hệ thống tổng đài và mạng xã hội, giải quyết khiếu nại công tâm, ghi nhận và phản hồi nhanh ý kiến khách hàng.
  • Giải pháp cải thiện Phương tiện hữu hình: Nâng cấp không gian giao dịch, trang bị máy móc hiện đại tại điểm giao dịch, chuẩn hóa đồng phục và tác phong nhân viên, đa dạng hóa phương thức thanh toán cước tiện lợi và an toàn.
  • Giải pháp phát triển Năng lực phục vụ: Đào tạo chuyên môn nghiệp vụ và kỹ năng giao tiếp cho nhân viên kỹ thuật và giao dịch viên, đảm bảo giải đáp thấu đáo các thắc mắc chuyên sâu của khách hàng.

Kết quả và đóng góp

Kết quả chính

  • Tăng trưởng quy mô hoạt động: Số lượng thuê bao của VTVcab – Chi nhánh Huế tăng trưởng liên tục trong giai đoạn 2017 – 2019. Tổng thuê bao tăng từ 31.000 thuê bao (2017) lên 40.000 thuê bao (2018, tăng 29,0%) và đạt 53.000 thuê bao vào năm 2019 (tăng 32,5% so với 2018). Trong đó, thuê bao truyền hình đạt 29.000 (tăng 31,8% năm 2019) và thuê bao Internet đạt 24.000 (tăng 33,3% năm 2019).
  • Thực tiễn kinh doanh: Chi nhánh đã phát triển danh mục sản phẩm đa dạng từ Dịch vụ cơ bản đến các gói truyền hình số phân giải cao (gói CHẤT, gói ĐỈNH) cùng 6 gói tốc độ Internet băng thông rộng (30 Mbps đến 100 Mbps) đáp ứng các phân khúc khách hàng khác nhau tại thành phố Huế.
  • Xác lập hệ thống đo lường: Đề tài đã xây dựng và kiểm định thành công bộ thang đo 21 biến quan sát độc lập và 3 biến phụ thuộc trên phần mềm SPSS, đánh giá được mức độ tác động của 5 khía cạnh chất lượng dịch vụ đến sự hài lòng của khách hàng tại thị trường địa phương.

Giải pháp và kiến nghị

Tác giả đề xuất hệ thống 5 nhóm giải pháp tập trung vào: nâng cao độ tin cậy trong cam kết kỹ thuật; rút ngắn thời gian khắc phục sự cố; chuẩn hóa diện mạo văn phòng và hạ tầng giao dịch; cải tiến quy trình chăm sóc khách hàng đa kênh (điện thoại, website, mạng xã hội); và đào tạo chuẩn hóa năng lực ứng xử, kiến thức công nghệ cho đội ngũ nhân sự tiếp xúc trực tiếp.

Đóng góp của đề tài

Khóa luận đã vận dụng khung lý thuyết SERVPERF vào bối cảnh doanh nghiệp truyền hình cáp chuyển đổi số tại tỉnh Thừa Thiên Huế. Đề tài cung cấp cơ sở dữ liệu thực nghiệm về hành vi tiêu dùng và mức độ thỏa mãn của người dân đô thị Huế đối với dịch vụ truyền hình trả tiền, tạo căn cứ dữ liệu để ban giám đốc VTVcab – Chi nhánh Huế điều chỉnh chính sách kinh doanh và dịch vụ khách hàng giai đoạn 2020 – 2025.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận tồn tại một số hạn chế được rút ra từ phạm vi và phương pháp thực hiện:

  • Hạn chế về quy mô mẫu: Do điều kiện điều tra và chi phí nghiên cứu có hạn, kích thước mẫu thực tế chỉ dừng lại ở $n = 150$, thấp hơn mức tính toán lý thuyết theo công thức Cochran ($n = 384$), điều này làm giảm mức độ khái quát hóa cho toàn bộ tổng thể khách hàng tại địa bàn.
  • Phương pháp lấy mẫu: Áp dụng kỹ thuật lấy mẫu thuận tiện phi xác suất do không tiếp cận được danh sách thuê bao đầy đủ, dẫn đến khả năng xuất hiện sai số chọn mẫu.
  • Phạm vi không gian: Khảo sát chỉ giới hạn trên địa bàn thành phố Huế, chưa bao quát được các huyện, thị xã lân cận trong tỉnh Thừa Thiên Huế nơi VTVcab có triển khai hạ tầng.

Hướng nghiên cứu tiếp theo: Các nghiên cứu mở rộng cần tăng quy mô mẫu khảo sát bảo đảm tối thiểu 384 quan sát theo chuẩn Cochran; áp dụng phương pháp lấy mẫu xác suất (ngẫu nhiên phân tầng theo khu vực địa lý); đồng thời mở rộng mô hình nghiên cứu để phân tích thêm các biến số như giá cước cảm nhận, chương trình khuyến mãi và hình ảnh thương hiệu trong bối cảnh cạnh tranh với các nền tảng truyền hình trực tuyến (OTT).


Giá trị tham khảo

Đề tài có giá trị tham khảo học thuật và ứng dụng thực tiễn:

  • Đối với sinh viên và học viên: Là tài liệu mẫu hữu ích cho sinh viên ngành Quản trị Kinh doanh, Marketing và Quản lý Dịch vụ khi thực hiện khóa luận tốt nghiệp theo định hướng nghiên cứu định lượng. Sinh viên có thể tham khảo trực tiếp cách xây dựng câu hỏi Likert, quy trình phân tích dữ liệu SPSS (Cronbach's Alpha, EFA, hồi quy tuyến tính, One-sample T-test) và quy cách lập bảng giá cước, số liệu tăng trưởng thuê bao.
  • Đối với nhà quản lý doanh nghiệp viễn thông: Cung cấp thông tin thực trạng chi tiết về thị trường truyền hình cáp tại thành phố Huế giai đoạn 2017 – 2019, giúp các nhà quản trị chi nhánh viễn thông nhận diện các mắt xích dịch vụ cần ưu tiên cải tiến (đặc biệt là tốc độ phản ứng khi gián đoạn tín hiệu và quy trình chăm sóc khách hàng).

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận sử dụng mô hình lý thuyết nào làm cơ sở phân tích chính và gồm những nhân tố nào?
Khóa luận áp dụng mô hình chất lượng dịch vụ SERVPERF của Cronin & Taylor (1992), hiệu chỉnh từ mô hình SERVQUAL của Parasuraman et al. (1988). Mô hình nghiên cứu gồm 5 nhân tố độc lập: (1) Sự tin cậy, (2) Khả năng đáp ứng, (3) Sự đồng cảm, (4) Phương tiện hữu hình, (5) Năng lực phục vụ, tác động đến biến phụ thuộc là Sự hài lòng về chất lượng dịch vụ của khách hàng.

2. Quy mô mẫu điều tra thực tế trong nghiên cứu là bao nhiêu và được chọn theo phương pháp nào?
Tác giả áp dụng phương pháp chọn mẫu thuận tiện. Kích thước mẫu tính toán trên lý thuyết theo công thức Cochran (1977) với độ tin cậy 95% và sai số $e = 5%$ là $n = 384$. Tuy nhiên, do giới hạn điều kiện thực hiện, quy mô mẫu điều tra thực tế đạt $n = 150$ khách hàng đang sử dụng dịch vụ VTVcab tại thành phố Huế.

3. Tình hình phát triển thuê bao của VTVcab – Chi nhánh Huế giai đoạn 2017 – 2019 diễn biến như thế nào?
Tổng số lượng thuê bao tăng liên tục qua các năm: đạt 31.000 thuê bao năm 2017, tăng lên 40.000 thuê bao năm 2018 (+29,0%) và đạt 53.000 thuê bao năm 2019 (+32,5%). Trong đó, thuê bao truyền hình tăng từ 19.000 (năm 2017) lên 29.000 (năm 2019); thuê bao Internet tăng từ 12.000 (năm 2017) lên 24.000 (năm 2019).

4. VTVcab – Chi nhánh Huế cung cấp những nhóm sản phẩm, gói dịch vụ chính nào?
Công ty cung cấp 4 nhóm sản phẩm chính: (1) Dịch vụ truyền hình cơ bản không dùng đầu thu; (2) Gói truyền hình số HD gói CHẤT (hơn 200 kênh, khoảng 100 kênh HD); (3) Gói truyền hình số HD gói ĐỈNH (hơn 200 kênh bổ sung các kênh phim bom tấn quốc tế); (4) Dịch vụ Internet cáp quang băng thông từ 30 Mbps đến 100 Mbps và các gói Combo tích hợp truyền hình kèm Internet.

5. Địa chỉ và thông tin pháp lý của VTVcab – Chi nhánh Huế được văn bản ghi nhận như thế nào?
Đơn vị có tên đầy đủ là Tổng Công ty Truyền hình cáp Việt Nam chi nhánh Huế, thành lập tháng 01/2014; trụ sở tại số 02 Lý Thường Kiệt, phường Vĩnh Ninh, thành phố Huế, tỉnh Thừa Thiên Huế; mã số thuế và giấy phép kinh doanh: 0105926285-040; người đại diện theo pháp luật là ông Trần Thế Vũ.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Phạm Phương Thảo đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về chất lượng dịch vụ và lượng hóa các nhân tố ảnh hưởng đến cảm nhận của khách hàng tại VTVcab – Chi nhánh Huế dựa trên thang đo SERVPERF. Công trình phản ánh bức tranh thực tế về hoạt động kinh doanh, biến động thuê bao và cơ cấu gói cước của chi nhánh trong giai đoạn 2017 – 2019. Kết quả phân tích định lượng trên mẫu khảo sát 150 khách hàng là cơ sở để tác giả đề xuất 5 nhóm giải pháp cụ thể giúp doanh nghiệp củng cố chất lượng dịch vụ và nâng cao năng lực cạnh tranh trên địa bàn thành phố Huế giai đoạn 2020 – 2025.