Tổng quan về luận án
Sự bùng nổ của các phương tiện truyền thông và công nghệ ghi nhận thông tin từ thế kỷ XX đến nay đã làm biến đổi sâu sắc diện mạo của di sản ký ức nhân loại. Bên cạnh tài liệu hành chính truyền thống trên vật mang tin giấy, tài liệu nghe nhìn (TLNN) — bao gồm tài liệu ảnh, phim điện ảnh, tài liệu ghi âm và ghi hình — đã trở thành một nguồn sử liệu độc lập, đặc biệt về mặt hình thức và chứa đựng khối lượng thông tin trực quan, sống động mà các văn bản chữ viết không thể thay thế. Tuy nhiên, sự phân tán, nguy cơ thoái hóa lý hóa của vật mang tin và tình trạng thiếu hụt hành lang pháp lý - nghiệp vụ đã đặt ra những thách thức nghiêm trọng đối với công tác bảo tồn di sản này.
Luận án tiến sĩ chuyên ngành Lưu trữ học (mã số: 62 32 24 01) của nghiên cứu sinh Nguyễn Minh Sơn với đề tài "Xác định nguồn và thành phần tài liệu nghe nhìn cần nộp lưu vào các Trung tâm Lưu trữ quốc gia Việt Nam" (Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn – Đại học Quốc gia Hà Nội, 2017; dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Vũ Thị Phụng và PGS.TS. Đào Xuân Chúc) là công trình nghiên cứu hệ thống và chuyên sâu đầu tiên ở cấp độ tiến sĩ tại Việt Nam giải quyết một khoảng trống học thuật và thực tiễn mang tính then chốt: Xây dựng hệ thống cơ sở khoa học, tiêu chuẩn và phương pháp luận nhằm xác định chính xác danh mục nguồn nộp lưu và danh mục thành phần nội dung TLNN cần giao nộp vào lưu trữ lịch sử quốc gia.
HỆ THỐNG LÝ THUYẾT VÀ THỰC TIỄN LUẬN ÁN
(Nguyễn Minh Sơn, 2017)
Về mặt căn cứ pháp lý, Điều 2 Luật Lưu trữ năm 2011 đã quy định rõ ràng:
"Tài liệu là vật mang tin được hình thành trong quá trình hoạt động của cơ quan, tổ chức, cá nhân. Tài liệu bao gồm văn bản, dự án, bản vẽ thiết kế, bản đồ, công trình nghiên cứu, sổ sách, biểu thống kê; âm bản, dương bản phim, ảnh, vi phim; băng, đĩa ghi âm, ghi hình; tài liệu điện tử... Tài liệu lưu trữ là tài liệu có giá trị phục vụ hoạt động thực tiễn, nghiên cứu khoa học, lịch sử được lựa chọn để lưu trữ."
Mặc dù vậy, một khoảng trống nghiên cứu (research gap) nghiêm trọng tồn tại kéo dài nhiều thập kỷ: ngành lưu trữ Việt Nam hoàn toàn thiếu vắng các tiêu chuẩn khoa học để xác định cơ quan nào thuộc diện bắt buộc phải giao nộp TLNN và nhóm nội dung tài liệu nào đạt giá trị vĩnh viễn cần bảo quản tại các Trung tâm Lưu trữ quốc gia (TTLTQG).
Luận án thiết lập hệ thống câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết tường minh:
- Câu hỏi nghiên cứu 1 (RQ1): Cơ sở lý luận và tiêu chuẩn khoa học nào cho phép phân định chính xác các cơ quan trung ương thành nguồn nộp lưu thường xuyên và không thường xuyên TLNN vào các TTLTQG?
- Câu hỏi nghiên cứu 2 (RQ2): Tiêu chuẩn nào dùng để đánh giá và xác định các nhóm thành phần nội dung TLNN có giá trị lịch sử tiêu biểu cần nộp lưu?
- Câu hỏi nghiên cứu 3 (RQ3): Phương pháp xây dựng danh mục nguồn và danh mục mẫu thành phần TLNN được thực hiện như thế nào để hóa giải xung đột thẩm quyền giữa các cơ quan chuyên ngành sản xuất TLNN và cơ quan quản lý lưu trữ lịch sử nhà nước?
- Giả thuyết nghiên cứu (H1): Việc xác định chính xác hệ thống tiêu chuẩn khoa học về nguồn nộp lưu và cấu trúc hóa thành phần nội dung TLNN sẽ khắc phục tình trạng phân tán, hư hỏng và nâng cao căn bản chất lượng công tác thu thập, bảo quản tập trung TLNN trong Phông Lưu trữ quốc gia Việt Nam.
Phạm vi nghiên cứu của công trình bao quát các cơ quan sản sinh và lưu giữ TLNN chủ yếu ở cấp trung ương tại Hà Nội từ sau Cách mạng Tháng Tám năm 1945 đến năm 2017, đồng thời khảo sát mở rộng các sưu tập phim kính từ đầu thế kỷ XX thời kỳ thực dân Pháp hiện bảo quản tại TTLTQG III. Về mặt khách thể, nghiên cứu tập trung vào các cơ quan, tổ chức nhà nước, loại trừ các sưu tập cá nhân (do quyền sở hữu tư nhân theo quy định pháp luật hiện hành).
Literature Review và Positioning
Bức tranh tổng quan tình hình nghiên cứu về TLNN trong nước và quốc tế được tổng hợp thông qua các dòng nghiên cứu chủ đạo, chỉ rõ sự vận động học thuật và định vị công trình:
TIẾN TRÌNH HỌC THUẬT LƯU TRỮ NGHE NHÌN
Dòng nghiên cứu học thuật trong nước
Khảo sát 21 công trình nghiên cứu chuyên biệt tại Việt Nam cho thấy cơ cấu phân bổ gồm: 01 sách chuyên khảo (chiếm 4,76%), 02 giáo trình/bài giảng đại học (chiếm 9,5%), 02 đề tài nghiên cứu khoa học cấp Bộ (chiếm 9,5%), cùng hệ thống các bài báo khoa học và luận văn thạc sĩ.
Các học giả tiên phong đã sớm cảnh báo về tình trạng nguy cấp của TLNN:
- Võ Văn Sáu (1967, 1968, 1972) là người đầu tiên chỉ rõ sự thiếu vắng nguyên tắc "tập trung thống nhất" và kiến nghị thành lập cơ quan lưu trữ chuyên trách đối với phim, ảnh, băng ghi âm.
- Đào Xuân Chúc (1983, 1997, 2002) trong công trình chuyên khảo "Nguồn tư liệu ảnh về cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp (1945-1954)" và tập bài giảng "Lưu trữ tài liệu nghe - nhìn" đã định hình khung phân loại, xác định giá trị và đặc biệt nhấn mạnh nguyên tắc thu thập "tài liệu kèm theo" (kịch bản văn học, bản thuyết minh, áp phích) như một cấu phần hữu cơ của tài liệu phim điện ảnh.
- Đặng Anh Đào (1985, 2002) đưa ra thực trạng nhức nhối về việc hủy hoại tài liệu âm thanh do thiếu hụt vật mang tin:
"Do thiếu băng và do nhu cầu công tác trước mắt nên có cơ quan đã xóa băng cũ để ghi thông tin khác, trong đó có nhiều sự kiện lịch sử quý giá đã bị xóa và như vậy sẽ không còn cách nào ghi lại được." Đồng thời, tác giả phản ánh qua 40 năm thu thập, hai trung tâm TTLTQG I và III mới chỉ tích lũy được "hơn 200.000 phim ảnh, 500 cuộn phim điện ảnh và hơn 4.000 giờ băng ghi âm" — con số quá khiêm tốn so với thực tế sản sinh.
- Lã Thị Hồng (1986, 1991) bước đầu đề xuất chia nguồn thu thành nguồn chính và nguồn phụ trong Đề tài mã số 89-98-017, song chưa luận giải được căn cứ lý luận của sự phân chia này.
- Nguyễn Lan Phương (1998) đề xuất thành lập Trung tâm Lưu trữ TLNN chuyên trách trực thuộc Cục Văn thư và Lưu trữ Nhà nước tương tự mô hình các nước phát triển.
- Đề tài cấp Bộ mã số 2004-98-05 do Nguyễn Minh Sơn (2007) chủ nhiệm đã lập danh mục sơ bộ nhưng chưa phân tích sâu hệ thống tiêu chuẩn, chưa xây dựng được phương pháp luận lập danh mục mẫu và bế tắc trước giải pháp cho phép hay không cho phép thành lập "lưu trữ cố định" tại các đài phát thanh, truyền hình, thông tấn.
Dòng nghiên cứu quốc tế và sự đối sánh
- Trường phái Liên Xô và Liên bang Nga: Được đại diện bởi công trình nền tảng của Kudin (1960) "Lưu trữ tài liệu phim, ảnh, ghi âm" và bản Hướng dẫn nghiệp vụ của Viện Nghiên cứu Khoa học Văn kiện và Lưu trữ toàn Nga (VNIIDAD, 2004) "Lựa chọn tài liệu nghe nhìn vào bảo quản vĩnh viễn". VNIIDAD đã thiết lập quy tắc mang tính nguyên tắc: TLNN sản sinh tại các cơ quan, tổ chức không phụ thuộc hình thức sở hữu đều thuộc Phông Lưu trữ Quốc gia và phải nộp lưu vào lưu trữ nhà nước sau thời hạn không quá 03 năm kể từ ngày sản sinh.
- Trường phái Canada và Australia: Bản hướng dẫn của Hội đồng Kho bạc và Lưu trữ Quốc gia Canada (1993, 1999) "Quản trị tài liệu nghe nhìn và ảnh trong các cơ quan Liên bang" khẳng định mọi tài liệu nghe nhìn hình thành trong hoạt động công quyền đều là tài sản quốc gia bất khả phân phạm của Chính phủ. Trong khi đó, giáo trình "Keeping Archives" (Australia, 1999) nhấn mạnh nguyên lý thẩm định giá trị TLNN trong mối quan hệ hữu cơ với văn bản hành chính đi kèm.
- Các thiết chế quốc tế: Các công cụ của UNESCO (1988, 2005), Hiệp hội Quốc tế Lưu trữ Nghe nhìn (IASA), Liên đoàn Lưu trữ Phim Quốc tế (FIAF) và Hội đồng Phối hợp các Hiệp hội Lưu trữ Nghe nhìn (CCAAA) liên tục tái khẳng định tính cấp bách của việc xây dựng khung pháp lý bảo tồn di sản nghe nhìn trước làn sóng chuyển đổi kỹ thuật số.
Tranh luận học thuật cốt lõi
Luận án định vị trọng tâm vào việc giải quyết cuộc tranh luận gay gắt giữa hai luồng quan điểm:
- Quan điểm 1 (Bảo quản phân tán / Lưu trữ cố định): Các tổ chức sản xuất truyền thông lớn (Đài Truyền hình Việt Nam - VTV, Đài Tiếng nói Việt Nam - VOV, Thông tấn xã Việt Nam - TTXVN, Viện Phim Việt Nam) lập luận rằng do đặc thù khai thác phát sóng liên tục và yêu cầu kỹ thuật chuyên ngành phức tạp, TLNN nên được giữ lại vĩnh viễn tại kho lưu trữ chuyên ngành của các cơ quan này.
- Quan điểm 2 (Quản lý tập trung thống nhất): Xuất phát từ nguyên lý cốt lõi của Lưu trữ học Mác-xít và Luật Lưu trữ, toàn bộ tài liệu có giá trị lịch sử quốc gia bắt buộc phải nộp lưu tập trung vào các Lưu trữ lịch sử (TTLTQG) nhằm ngăn ngừa tình trạng tư nhân hóa, thương mại hóa hoặc tiêu hủy cục bộ khi cơ quan tái cơ cấu.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết Lưu trữ học
KHUNG LÝ THUYẾT VÀ NGUYÊN LÝ LƯU TRỮ HỌC
- Chuẩn hóa và tái định nghĩa hệ thống khái niệm chuyên ngành: Luận án đã khắc phục các định nghĩa phiến diện hoặc cơ học trước đây (vốn chỉ nhấn mạnh khía cạnh vật lý hoặc đồng nhất TLNN với tài liệu nghe thấy/nhìn thấy đồng thời). Tác giả xác lập định nghĩa có giá trị phương pháp luận:
"Tài liệu nghe nhìn là tài liệu chứa thông tin hình ảnh và/hoặc âm thanh dưới mọi chất liệu, hình thức tồn tại, được sản sinh trong quá trình hoạt động của các cơ quan, tổ chức và cá nhân." Đồng thời, xác lập định nghĩa mang tính chất phân loại học về Thành phần tài liệu nghe nhìn: không tiếp cận theo góc độ vật mang tin (chất liệu vật lý) mà tiếp cận theo cấu trúc nội dung — là hệ thống các nhóm nội dung tài liệu chính với nhiều cấp độ khác nhau hình thành trong hoạt động của cơ quan, tổ chức, cá nhân có giá trị lịch sử, khoa học, thực tiễn cần bảo quản vĩnh viễn trong các lưu trữ lịch sử.
- Phát triển hệ thống tiêu chuẩn xác định nguồn nộp lưu: Luận án đóng góp cho Lý thuyết Phông lưu trữ (Provenance / Respect des fonds) và Lý thuyết thẩm định giá trị tài liệu (Appraisal Theory) thông qua việc xây dựng 03 tiêu chuẩn khoa học độc lập để đánh giá cơ quan thuộc diện nguồn nộp lưu:
- Tiêu chuẩn 1: Mục đích, chức năng và nhiệm vụ chính của cơ quan. Phân định rõ giữa cơ quan có chức năng chuyên môn chuyên sản xuất TLNN phục vụ thông tin tuyên truyền quốc gia và cơ quan hình thành TLNN mang tính bổ trợ hành chính.
- Tiêu chuẩn 2: Đối tượng phản ánh và số lượng tài liệu hiện có. Đánh giá tầm vóc lịch sử của các sự kiện, nhân vật, công trình mà TLNN của cơ quan đó ghi nhận.
- Tiêu chuẩn 3: Tính toàn vẹn thông tin và tính độc lập của nguồn sử liệu. Đảm bảo tài liệu phản ánh trung thực, không bị cắt xén, có khả năng tồn tại độc lập mà không nhất thiết phải phụ thuộc vào tài liệu chữ viết.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp ba trụ cột lý thuyết: (1) Nguyên lý Xuất xứ và Tính toàn vẹn của Phông Lưu trữ Quốc gia, (2) Lý thuyết Thẩm định Giá trị Tài liệu Lưu trữ (Appraisal Theory - Theodore Schellenberg), và (3) Lý thuyết Phân tích Cấu trúc - Chức năng của Bộ máy Nhà nước.
KHUNG PHÂN TÍCH MA TRẬN NGUỒN NỘP LƯU
Mô hình phân loại nguồn nộp lưu hai phân hệ:
- Nguồn nộp lưu thường xuyên (Primary/Regular Depositors): Các cơ quan chuyên trách sản xuất, truyền thông, điện ảnh, xuất bản (TTXVN, VTV, VOV, Viện Phim Việt Nam, Hãng phim Tài liệu và Khoa học Trung ương, Điện ảnh Quân đội nhân dân...).
- Nguồn nộp lưu không thường xuyên (Secondary/Intermittent Depositors): Các cơ quan lãnh đạo của Đảng, Quốc hội, Chủ tịch nước, các Bộ, ban, ngành, đoàn thể trung ương — nơi TLNN hình thành theo các sự kiện chính trị, nghi lễ ngoại giao, hội nghị quốc tế và các hoạt động chuyên ngành đặc thù.
Điều kiện biên (Boundary Conditions): Khung phân tích áp dụng đối với tài liệu hình thành từ các cơ quan công quyền thuộc thẩm quyền thu thập của các TTLTQG; không áp dụng cưỡng chế nộp lưu đối với chủ sở hữu tư nhân, nhưng đề xuất cơ chế ủy thác, tặng cho hoặc nhượng quyền sở hữu sang nhà nước.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án vận dụng thế giới quan và phương pháp luận của Chủ nghĩa duy vật biện chứng và duy vật lịch sử Mác - Lênin, kết hợp với các nguyên lý chuyên biệt của Lưu trữ học hiện đại. Nghiên cứu sử dụng thiết kế hỗn hợp (mixed-method research design) định tính kết hợp phân tích định lượng thống kê trên quy mô lớn, tạo nên độ tin cậy và tính khái quát cao.
QUY TRÌNH PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
Quy trình nghiên cứu thực nghiệm
- Khảo sát thực địa diện rộng: Thực hiện khảo sát trực tiếp hiện trạng tổ chức, quản lý, thành phần và khối lượng TLNN đang bảo quản tại các TTLTQG (tập trung tại TTLTQG I, TTLTQG III) và các cơ quan sản sinh TLNN chủ yếu (Đài Truyền hình Việt Nam, Đài Tiếng nói Việt Nam, Thông tấn xã Việt Nam, Viện Phim Việt Nam, Lưu trữ các Bộ, cơ quan ngang Bộ tại Hà Nội).
- Phương pháp phỏng vấn chuyên gia sâu (In-depth Interviews): Tiến hành phỏng vấn trực tiếp các chuyên gia đầu ngành, lãnh đạo Cục Văn thư và Lưu trữ Nhà nước, Giám đốc các TTLTQG và Trưởng phòng tư liệu/lưu trữ tại các cơ quan truyền thông trung ương nhằm giải mã những rào cản thể chế, nguyên nhân không giao nộp tài liệu và sự bất cập trong phân bổ kinh phí bảo quản.
- Kỹ thuật Tam giác đạc (Triangulation): Kết hợp đối chiếu chéo giữa (1) Hệ thống văn bản quy phạm pháp luật hiện hành, (2) Dữ liệu kiểm kê kho lưu trữ thực tế, và (3) Đánh giá thực nghiệm của các cán bộ nghiệp vụ trực tiếp thu thập tài liệu.
Dữ liệu và phân tích định lượng
- Dữ liệu thứ cấp: Tổng thuật và siêu phân tích 21 công trình nghiên cứu trong nước và hệ thống văn bản hướng dẫn quốc tế từ Nga, Canada, Australia, Trung Quốc và UNESCO/CCAAA.
- Dữ liệu sơ cấp: Khảo cứu cấu trúc nội dung của hàng trăm nghìn đơn vị bảo quản ảnh, hàng nghìn giờ băng âm thanh và phim tư liệu tại các trung tâm lưu trữ quốc gia từ thời kỳ Việt Nam Dân chủ Cộng hòa, Cộng hòa Xã hội Chủ nghĩa Việt Nam và khối tài liệu Nha Báo chí Phủ Tổng thống thời kỳ Việt Nam Cộng hòa (Đệ nhị Cộng hòa với hơn 600 cuộn băng ghi âm gốc).
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
BỐN PHÁT HIỆN ĐỘT PHÁ CỦA NGHIÊN CỨU
- Nhận diện xung đột thể chế và điểm nghẽn pháp lý: Luận án chứng minh sự chồng chéo giữa Luật Lưu trữ năm 2011 với Luật Điện ảnh năm 2006 và Luật Báo chí. Các cơ quan chuyên sản xuất TLNN (như VTV, TTXVN, Hãng phim) căn cứ vào các quy định chuyên ngành để tự lưu giữ và khai thác bản quyền, trong khi các TTLTQG thiếu cơ sở pháp lý và chế tài để thực thi quyền hạn thu thập nộp lưu bắt buộc.
- Phát hiện nghịch lý thu thập và tình trạng suy thoái vật mang tin nghiêm trọng: Khối lượng TLNN nộp vào các TTLTQG cực kỳ ít ỏi và nghèo nàn về nội dung so với quy mô sản sinh thực tế. Tại các cơ quan hình thành tài liệu, tình trạng bảo quản không đạt chuẩn nhiệt độ/độ ẩm, thiếu cán bộ chuyên trách đã khiến hàng loạt âm bản ảnh bị chảy lớp thuốc, dính bết, nấm mốc; băng từ bị phân hủy từ tính, thậm chí bị ghi đè/xóa bỏ phục vụ tác nghiệp thường nhật.
- Thiết lập Danh mục nguồn nộp lưu phân hệ hóa: Lần đầu tiên đưa ra bảng phân loại khoa học các cơ quan trung ương thuộc diện nộp lưu thường xuyên (cơ quan chuyên môn sản xuất TLNN) và nguồn nộp lưu không thường xuyên (cơ quan quản lý nhà nước, chính trị - xã hội).
- Xây dựng hoàn chỉnh Danh mục mẫu thành phần TLNN tiêu biểu: Luận án thiết kế một bộ công cụ mẫu (Master Typology Catalogue) chi tiết hóa các nhóm nội dung sự kiện, nhân vật lịch sử, công trình văn hóa - kinh tế - khoa học trọng điểm cần nộp lưu, loại bỏ tính tùy tiện, cảm tính trong công tác lựa chọn tài liệu của cán bộ lưu trữ cơ quan và lưu trữ lịch sử.
Implications đa chiều
HỆ THỐNG HÀM Ý VÀ ỨNG DỤNG ĐA CHIỀU
- Hàm ý lý luận: Hoàn thiện và làm phong phú hệ thống lý luận Lưu trữ học Việt Nam, đặc biệt là lý thuyết thẩm định giá trị tài liệu phi truyền thống trong bối cảnh công nghệ thông tin.
- Hàm ý thực tiễn và nghiệp vụ: Cung cấp phương pháp luận và công cụ tác nghiệp trực tiếp cho các cơ quan trung ương tự xây dựng danh mục thành phần tài liệu nghe nhìn của riêng cơ quan mình trước khi giao nộp vào lưu trữ lịch sử.
- Hàm ý chính sách và quản trị nhà nước:
- Đề xuất Bộ Nội vụ và Cục Văn thư và Lưu trữ Nhà nước khẩn trương ban hành Thông tư chuyên đề quy định danh mục cơ quan thuộc nguồn nộp lưu và danh mục thành phần TLNN nộp vào các TTLTQG.
- Cung cấp luận cứ vững chắc để đẩy nhanh tiến độ đưa vào vận hành Kho bảo quản chuyên dụng Tài liệu Khoa học Công nghệ và Phim, Ảnh, Ghi âm Quốc gia.
- Đề xuất giải pháp hài hòa quyền lợi: Đối với các cơ quan sản xuất lớn, cho phép xây dựng cơ chế số hóa chuyển giao (deposit bản gốc/bản master bảo quản vĩnh viễn vào TTLTQG, cơ quan sản xuất lưu giữ bản sao số hóa để phục vụ tác nghiệp tuyên truyền phát sóng thường nhật).
Limitations và Future Research
-
Hạn chế nghiên cứu:
- Giới hạn địa bàn khảo sát chủ yếu tập trung tại các cơ quan trung ương trên địa bàn thành phố Hà Nội; chưa thể mở rộng điều tra toàn diện các nguồn nộp lưu tại các tỉnh, thành phố phía Nam và TTLTQG II (TP. Hồ Chí Minh).
- Chưa bao quát sâu khối tài liệu nghe nhìn số hóa nguyên sinh (born-digital AV records) đang bùng nổ trong kỷ nguyên Internet, mạng xã hội và truyền thông đa phương tiện số.
- Chưa giải quyết triệt để vấn đề bản quyền sở hữu trí tuệ phức tạp phát sinh giữa quyền tác giả của cá nhân nghệ sĩ/phóng viên và quyền sở hữu nhà nước.
-
Định hướng nghiên cứu tương lai:
- Mở rộng mô hình tiêu chuẩn nguồn và thành phần TLNN áp dụng cho hệ thống Chi cục Văn thư - Lưu trữ và Trung tâm Lưu trữ lịch sử cấp tỉnh/thành phố trực thuộc Trung ương.
- Nghiên cứu quy trình nghiệp vụ kiểm soát, thu thập, định dạng chuyển đổi và bảo tồn dài hạn tài liệu nghe nhìn số hóa (Digital Audiovisual Preservation Metadata Standards: PREMIS, METS).
- Nghiên cứu ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI), thị giác máy tính và nhận dạng giọng nói tự động (Speech-to-Text) trong biên mục, gán nhãn tự động và khai thác kho tàng TLNN lịch sử.
Tác động và ảnh hưởng
CÁC KHÔNG GIAN TÁC ĐỘNG
- Tác động học thuật: Trở thành tài liệu tham khảo cốt lõi cho các chương trình đào tạo bậc đại học và sau đại học chuyên ngành Lưu trữ học và Quản trị văn phòng tại Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn (ĐHQGHN) và Trường Đại học Nội vụ Hà Nội.
- Tác động chính sách: Trực tiếp phục vụ công tác tham mưu chính sách cho Cục Văn thư và Lưu trữ Nhà nước trong việc soạn thảo các văn bản quy phạm pháp luật và hướng dẫn nghiệp vụ thu thập tài liệu đặc thù theo tinh thần Luật Lưu trữ.
- Tác động xã hội và bảo tồn di sản: Tạo cơ chế ngăn chặn việc mất mát, hủy hoại các thước phim, bức ảnh, băng ghi âm ghi lại các thời khắc lịch sử trọng đại của dân tộc (như tư liệu về Chủ tịch Hồ Chí Minh, các cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp, chống Mỹ cứu nước và quá trình đổi mới đất nước).
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh, học viên cao học chuyên ngành Lưu trữ học, Sử học, Văn hóa học: Tiếp cận khung phương pháp luận thẩm định giá trị tài liệu phi văn bản và các hướng mở về lưu trữ số.
- Giảng viên và nhà nghiên cứu lưu trữ: Sử dụng hệ thống lý luận và dữ liệu thực chứng làm học liệu giảng dạy chuyên sâu về Lưu trữ tài liệu đặc biệt.
- Cán bộ lãnh đạo và chuyên viên tại các TTLTQG và Lưu trữ cơ quan: Sở hữu bộ công cụ chuẩn hóa (Danh mục nguồn và Danh mục mẫu thành phần TLNN) để lập kế hoạch thu thập, phân loại, biên mục chính xác.
- Nhà hoạch định chính sách thuộc Bộ Nội vụ và các cơ quan truyền thông: Nắm bắt cơ sở khoa học để ban hành quy chế phối hợp giao nộp lưu trữ, hóa giải xung đột bản quyền và bố trí ngân sách bảo quản phù hợp.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì và đã mở rộng lý thuyết nào?
Trả lời: Luận án đã mở rộng Lý thuyết Thẩm định Giá trị Tài liệu (Appraisal Theory) của Lưu trữ học truyền thống sang lĩnh vực tài liệu đa phương tiện bằng việc thiết lập mô hình 03 tiêu chuẩn khoa học độc lập: (1) Mục đích, chức năng nhiệm vụ sản sinh; (2) Tầm vóc đối tượng phản ánh và khối lượng tư liệu; (3) Tính toàn vẹn và độc lập của thông tin nghe nhìn. Đồng thời, tái cấu trúc khái niệm "Thành phần TLNN" từ phương diện phân loại vật lý (vật mang tin) sang phân loại cấu trúc nội dung ngữ nghĩa.
2. Tính đổi mới về phương pháp luận của luận án khi so sánh với các công trình trước đây?
Trả lời: So với công trình của Lã Thị Hồng (1991) chỉ khảo sát hẹp tài liệu ảnh và Đề tài của Nguyễn Minh Sơn (2007) thiếu cơ sở phân loại nguồn, luận án năm 2017 đã:
- Thiết lập phương pháp tiếp cận hệ thống - thể chế đa tầng, tích hợp khảo sát thực địa diện rộng tại cả cơ quan lưu trữ lịch sử (TTLTQG I, III) và các cơ quan sản xuất đại trà (VTV, VOV, TTXVN).
- Xây dựng ma trận phân định hai phân hệ nguồn nộp lưu (thường xuyên vs. không thường xuyên), tạo quy trình phương pháp luận có khả năng tái lập để xây dựng danh mục nộp lưu cho bất kỳ bộ, ban, ngành nào.
SO SÁNH TIẾN TRÌNH NGHIÊN CỨU TRONG NƯỚC VỀ TLNN
3. Phát hiện bất ngờ nhất từ dữ liệu thực chứng của tác giả?
Trả lời: Nghịch lý giữa tỷ lệ sản sinh khổng lồ và kết quả tích lũy lịch sử: Trải qua hơn 40 năm hoạt động, các TTLTQG mới chỉ thu thập được hơn 200.000 phim ảnh, 500 cuộn phim điện ảnh và 4.000 giờ ghi âm — chiếm chưa đầy một phần nhỏ lượng tài liệu thực tế sản sinh. Đi kèm với đó là thực trạng tài liệu gốc bị hủy hoại âm thầm tại các đài truyền hình, thông tấn do tình trạng tự ý ghi đè xóa băng tái sử dụng và cơ chế pháp lý chồng chéo làm tê liệt hoạt động nộp lưu bắt buộc.
4. Luận án có cung cấp quy trình/giao thức có thể tái lập (Replication Protocol) không?
Trả lời: Có. Chương 4 của Luận án cung cấp một giao thức chuẩn hóa gồm 4 bước mang tính quy chuẩn:
- Bước 1: Khảo sát chức năng, nhiệm vụ và cơ cấu tổ chức của cơ quan theo bảng kiểm tiêu chuẩn.
- Bước 2: Thống kê, phân loại thực trạng các sưu tập TLNN hiện có theo nhóm chủ đề và thời gian hình thành.
- Bước 3: Đối chiếu ma trận giá trị với Danh mục mẫu thành phần TLNN quốc gia để sàng lọc tài liệu có giá trị vĩnh viễn.
- Bước 4: Lập Bảng kê Danh mục nguồn và Danh mục thành phần TLNN cụ thể của cơ quan trình cấp có thẩm quyền phê duyệt nộp lưu.
5. Chương trình nghị sự nghiên cứu 10 năm được phác thảo như thế nào?
Trả lời: Tập trung vào 4 trọng tâm:
- Thể chế hóa danh mục nguồn và thành phần TLNN vào hệ thống Thông tư của Bộ Nội vụ.
- Hoàn thiện hạ tầng kho tàng bảo quản chuyên dụng đạt chuẩn quốc tế cho TLNN.
- Nghiên cứu tích hợp quy trình nộp lưu TLNN số hóa (born-digital) vào hệ thống Quản lý tài liệu điện tử quốc gia (EDMS/ERMS).
- Xây dựng nền tảng số hóa quốc gia liên kết dữ liệu nghe nhìn giữa các TTLTQG và các cơ quan truyền thông lớn.
Kết luận
Công trình nghiên cứu của NCS. Nguyễn Minh Sơn đã giải quyết trọn vẹn một bài toán học thuật và thực tiễn cấp bách, tạo lập các đóng góp then chốt:
SÁU ĐÓNG GÓP ĐỘT PHÁ CỦA LUẬN ÁN
- Chuẩn hóa khung lý luận: Định hình rõ ràng khái niệm, bản chất của TLNN và thành phần TLNN trong khoa học lưu trữ hiện đại.
- Xác lập hệ thống tiêu chuẩn nguồn: Xây dựng hệ thống 03 tiêu chuẩn khoa học vững chắc làm căn cứ xác định các cơ quan thuộc diện nộp lưu.
- Phân hệ hóa nguồn nộp lưu: Phân định rõ ràng nguồn nộp lưu thường xuyên và không thường xuyên ở cấp trung ương.
- Chuẩn hóa danh mục mẫu thành phần tài liệu: Thiết lập bảng kê mẫu toàn diện các nhóm nội dung TLNN có giá trị lịch sử tiêu biểu cần bảo quản vĩnh viễn.
- Đóng góp phương pháp luận: Đề xuất quy trình phương pháp luận chuẩn mực để xây dựng danh mục nguồn và thành phần tài liệu áp dụng linh hoạt cho từng cơ quan cụ thể.
- Giải quyết xung đột thể chế: Cung cấp luận cứ thực chứng và giải pháp quản lý dung hòa giữa bảo quản tập trung thống nhất của Nhà nước và nhu cầu khai thác nghiệp vụ của các cơ quan truyền thông.
Luận án khẳng định bước tiến vượt bậc của ngành Lưu trữ học Việt Nam trong nỗ lực hội nhập với các chuẩn mực lưu trữ quốc tế của UNESCO, ICA, IASA và CCAAA, đặt nền móng phương pháp luận vững chắc cho sự nghiệp bảo tồn di sản nghe nhìn của dân tộc trong kỷ nguyên mới.