Tổng quan nghiên cứu

Ngành du lịch Việt Nam trong hơn một thập kỷ qua đã khẳng định vai trò là ngành kinh tế mũi nhọn, đóng góp quan trọng vào tăng trưởng tổng sản phẩm quốc nội và thúc đẩy hội nhập kinh tế quốc tế. Sau khi Việt Nam gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO), thị trường du lịch lữ hành chứng kiến sự gia tăng nhanh chóng về số lượng doanh nghiệp tham gia, tạo ra môi trường cạnh tranh vô cùng khốc liệt. Trong bối cảnh đó, việc xây dựng và hoàn thiện một chiến lược marketing hỗn hợp linh hoạt, hiệu quả trở thành điều kiện tiên quyết cho sự sinh tồn và phát triển của mọi tổ chức lữ hành.

Công ty TNHH Asiatica Travel, thành lập từ năm 2001, đã trải qua 13 năm hình thành và phát triển vững chắc trên thị trường lữ hành quốc tế. Doanh nghiệp đã đạt được vị thế đáng kể trong lòng du khách nước ngoài đến Việt Nam. Tuy nhiên, trước áp lực cạnh tranh ngày càng lớn và sự thay đổi không ngừng của thị hiếu khách hàng trong giai đoạn 2012 - 2014, công ty đối mặt với yêu cầu cấp thiết phải củng cố và mở rộng thị phần.

Luận văn thạc sĩ chuyên ngành Quản trị kinh doanh với đề tài nghiên cứu chiến lược Marketing mix tại Công ty TNHH Asiatica Travel tập trung đánh giá thực trạng phối thức 7P trong giai đoạn 2012 - 2014, phân tích nguyên nhân và xây dựng hệ thống giải pháp định hướng giai đoạn 2015 - 2020. Nghiên cứu có ý nghĩa thực tiễn to lớn trong việc hỗ trợ doanh nghiệp tối ưu hóa chi phí, hướng tới mục tiêu duy trì tỷ suất lợi nhuận từ 20% đến 25%, đồng thời nâng cao năng lực cạnh tranh bền vững trên thị trường du lịch quốc tế.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu được xây dựng trên nền tảng lý thuyết quản trị marketing dịch vụ hiện đại. Tác giả vận dụng định nghĩa nền tảng của Philip Kotler: "sản phẩm là mọi thứ có thể chào bán trên thị trường để gây sự chú ý, mua, sử dụng hay tiêu dùng nhằm thỏa mãn một mong muốn hay nhu cầu". Do đặc thù vô hình, không thể lưu trữ và tính đồng thời giữa sản xuất và tiêu dùng của dịch vụ lữ hành theo quy định của Luật Du lịch Việt Nam 2005 và Tổ chức Du lịch Thế giới (WTO), mô hình 4P truyền thống được mở rộng thành mô hình 7P chuyên biệt.

Mô hình 7P bao gồm 7 thành tố cốt lõi: Sản phẩm (Product), Giá cả (Price), Phân phối (Place), Xúc tiến hỗn hợp (Promotion), Con người (People), Quy trình đóng gói sản phẩm và lập chương trình (Process), cùng Cơ sở vật chất kỹ thuật phục vụ du lịch (Physical Evidence). Bên cạnh đó, luận văn tích hợp mô hình tương tác 4 nhóm nhân tố du lịch của Michael B. Coleman (gồm du khách, nhà cung cấp, cư dân địa phương và chính quyền điểm đến) cùng lý thuyết marketing nội bộ. Về mặt định giá, nghiên cứu áp dụng công thức xác định điểm hòa vốn và giá thành lữ hành dựa trên tổng chi phí cố định kết hợp chi phí biến đổi, với hệ số trần lợi nhuận kỳ vọng dao động từ 20% đến 25%.

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu sử dụng kết hợp nguồn dữ liệu thứ cấp và dữ liệu sơ cấp được thu thập trong giai đoạn 2012 - 2014. Dữ liệu thứ cấp bao gồm báo cáo tài chính, cơ cấu nguồn lao động, số liệu thống kê khách du lịch nội bộ của Asiatica Travel và các báo cáo ngành của Tổng cục Du lịch. Dữ liệu sơ cấp được thu thập thông qua phương pháp điều tra khảo sát thực địa bằng bảng hỏi cấu trúc và phỏng vấn chuyên gia.

Cỡ mẫu khảo sát bao gồm 180 du khách quốc tế và nội địa đã trải nghiệm dịch vụ của công ty, kết hợp phỏng vấn sâu 15 cán bộ quản lý lữ hành và chuyên gia kinh doanh du lịch. Phương pháp chọn mẫu ngẫu nhiên phân tầng được áp dụng tại các điểm đón trả tour trọng điểm nhằm đảm bảo tính đại diện cao cho các phân khúc khách hàng Inbound và Outbound. Lý do lựa chọn phương pháp phân tích thống kê mô tả kết hợp phân tích định tính chuyên sâu là nhằm đối chiếu trực tiếp giữa khung lý thuyết chuẩn mực với thực tế vận hành, qua đó nhận diện chính xác các điểm nghẽn trong từng mắt xích phối thức marketing của doanh nghiệp.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Thứ nhất, về cơ cấu thị trường và danh mục sản phẩm, hoạt động kinh doanh của Asiatica Travel phụ thuộc lớn vào mảng lữ hành quốc tế (Inbound) với tỷ trọng chiếm trên 75% tổng lượng khách hàng năm, trong khi mảng Outbound và nội địa chỉ chiếm khoảng 25%. Danh mục sản phẩm tour truyền thống và văn hóa chiếm tỷ trọng áp đảo hơn 80%, trong khi các gói sản phẩm ngách theo chuyên đề mới chỉ đạt xấp xỉ 15% tổng cơ cấu doanh thu.

Thứ hai, về chính sách định giá và kênh phân phối, công ty áp dụng công thức định giá Z = b + a/n với tỷ lệ thặng dư lợi nhuận gộp từ 20% đến 25%. Tuy nhiên, kênh phân phối gián tiếp thông qua các hãng lữ hành bán buôn quốc tế chiếm tới 68% tổng lượng khách đặt tour, trong khi kênh bán lẻ trực tiếp qua văn phòng và nền tảng trực tuyến chỉ chiếm khoảng 32%.

Thứ ba, về nguồn nhân lực và xúc tiến hỗn hợp, doanh nghiệp sở hữu lợi thế lớn với hơn 70% lao động ở độ tuổi dưới 35 và trên 85% nhân sự đạt trình độ đại học trở lên. Mặc dù vậy, chi phí phân bổ cho hoạt động xúc tiến hỗn hợp kỹ thuật số chỉ chiếm chưa đầy 10% tổng ngân sách marketing, và tỷ lệ nhân viên được đào tạo bài bản về marketing chuyên nghiệp mới chỉ đạt dưới 30%.

Thảo luận kết quả

Thực trạng phụ thuộc lớn vào các hãng lữ hành bán buôn nước ngoài khiến Asiatica Travel chịu sức ép cạnh tranh cao về chiết khấu hoa hồng và giảm khả năng kiểm soát trải nghiệm khách hàng cuối cùng. Hoạt động xúc tiến chưa bắt kịp xu hướng tiếp thị số khiến công ty bỏ lỡ lượng lớn khách du lịch tự túc tiềm năng. Thêm vào đó, công tác marketing nội bộ chưa được chú trọng đúng mức làm giảm tính đồng bộ giữa bộ phận kinh doanh và đội ngũ điều hành tour.

Những kết quả này tương đồng với các nghiên cứu gần đây trong ngành lữ hành Đông Nam Á, khi phần lớn doanh nghiệp quy mô vừa và nhỏ đều đối mặt với rào cản phân phối trung gian. Dữ liệu nghiên cứu thực trạng được hệ thống hóa rõ nét qua Sơ đồ hệ thống kênh phân phối lữ hành, Bảng cơ cấu nguồn lao động theo trình độ chuyên môn, và Biểu đồ biến động nguồn vốn kinh doanh giai đoạn 2012 - 2014. Sự kết hợp trực quan này làm nổi bật tính cấp bách của việc tái cấu trúc các biến số marketing hỗn hợp để nâng cao năng lực tự chủ thị trường.

Đề xuất và khuyến nghị

Thứ nhất, tái cấu trúc danh mục sản phẩm và nâng cao chất lượng dịch vụ trọn gói. Phòng Sản phẩm và Điều hành cần chủ trì thiết kế các dòng tour trải nghiệm chuyên biệt (sinh thái, văn hóa bản địa cao cấp), đặt mục tiêu nâng tỷ trọng sản phẩm tour ngách lên 35% trong giai đoạn 2015 - 2017, đồng thời kiểm soát nghiêm ngặt các dịch vụ ngoại vi để tăng tỷ lệ khách hàng quay lại đạt trên 30%.

Thứ hai, đổi mới chiến lược xúc tiến hỗn hợp trên nền tảng số. Phòng Marketing cần nâng tỷ trọng ngân sách tiếp thị trực tuyến từ 10% lên 30% tổng chi phí xúc tiến trong giai đoạn 2015 - 2018. Đơn vị cần tập trung tối ưu hóa website đa ngôn ngữ, đẩy mạnh tiếp thị qua công cụ tìm kiếm quốc tế và triển khai quảng bá trên mạng xã hội nhằm tiếp cận trực tiếp phân khúc khách quốc tế tự do.

Thứ ba, tối ưu hóa hệ thống phân phối và gia tăng tỷ trọng bán trực tiếp. Ban Giám đốc và Phòng Kinh doanh cần đàm phán lại các điều khoản liên kết với các đối tác gửi khách lữ hành, phấn đấu giảm tỷ lệ phụ thuộc trung gian xuống dưới 55% và nâng tỷ trọng kênh bán hàng trực tiếp lên 45% vào năm 2020.

Thứ tư, tăng cường đầu tư đào tạo nhân lực và hoàn thiện marketing nội bộ. Bộ phận Nhân sự cần phối hợp cùng Ban Điều hành triển khai các chương trình tập huấn định kỳ thường niên giai đoạn 2015 - 2020, đảm bảo 100% nhân viên tiếp xúc khách hàng được chuẩn hóa kỹ năng tư vấn, chăm sóc chuyên nghiệp, qua đó nâng cao mức độ gắn kết nội bộ lên trên 90%.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Nhà quản trị và giám đốc điều hành doanh nghiệp lữ hành: Cung cấp khung tham chiếu thực tiễn để tái cấu trúc chiến lược 7P, kiểm soát rủi ro phân phối và duy trì biên lợi nhuận kỳ vọng từ 20% đến 25% trong môi trường cạnh tranh gay gắt.

Chuyên viên marketing và phát triển sản phẩm du lịch: Cung cấp phương pháp luận chi tiết về kỹ thuật đóng gói dịch vụ trọn gói (Packaging & Programming), phương pháp định giá theo chi phí thực tế và chiến thuật xúc tiến đa kênh cho thị trường khách quốc tế.

Giảng viên, nghiên cứu viên và học viên cao học chuyên ngành Quản trị kinh doanh: Đóng vai trò là nguồn tài liệu học thuật giá trị, minh chứng cho sự vận dụng lý thuyết Marketing-mix vào bối cảnh doanh nghiệp lữ hành thực tế với chuỗi dữ liệu 13 năm phát triển.

Cơ quan quản lý nhà nước và hiệp hội du lịch: Cung cấp cơ sở thực tiễn về những khó khăn nội tại của doanh nghiệp lữ hành, hỗ trợ công tác hoạch định chính sách xúc tiến du lịch quốc gia và thúc đẩy tăng trưởng lượng khách quốc tế từ 15% đến 20% mỗi năm.

Câu hỏi thường gặp

Luận văn tiếp cận mô hình Marketing-mix dịch vụ lữ hành theo khung lý thuyết nào?

Luận văn áp dụng mô hình Marketing-mix mở rộng 7P chuyên biệt cho ngành dịch vụ lữ hành, bao gồm Sản phẩm, Giá cả, Phân phối, Xúc tiến, Con người, Quy trình và Cơ sở vật chất. Mô hình này tích hợp quan điểm của Philip Kotler và hướng dẫn của Tổ chức Du lịch Thế giới (WTO), giúp tối ưu hóa hiệu quả kinh doanh và đạt tỷ suất sinh lời mục tiêu từ 20% đến 25%.

Phương pháp định giá tour du lịch của Asiatica Travel được tính toán như thế nào?

Doanh nghiệp áp dụng phương pháp định giá dựa trên chi phí theo công thức Z = b + a/n, trong đó b là tổng chi phí biến đổi tính trên một du khách, a là tổng chi phí cố định cho toàn đoàn, và n là số lượng khách. Giá bán cuối cùng được xác định bằng cách cộng thêm biên độ lợi nhuận định mức phổ biến từ 20% đến 25% trên giá thành tính toán.

Tại sao yếu tố Con người (People) giữ vai trò then chốt trong hoạt động của công ty?

Dịch vụ lữ hành đòi hỏi tính tương tác trực tiếp rất cao giữa nhân viên và du khách. Đội ngũ nhân lực trẻ với hơn 70% dưới 35 tuổi của Asiatica Travel đóng vai trò đại sứ thương hiệu. Việc đẩy mạnh marketing nội bộ và đào tạo chuẩn hóa giúp 100% nhân sự tuyến đầu nâng cao kỹ năng ứng xử, từ đó trực tiếp gia tăng sự hài lòng của du khách quốc tế.

Hạn chế lớn nhất trong kênh phân phối của Asiatica Travel giai đoạn 2012 - 2014 là gì?

Hạn chế nổi cộm là sự phụ thuộc quá lớn vào kênh phân phối gián tiếp qua các hãng lữ hành bán buôn quốc tế, chiếm tới 68% tổng lượng khách. Kênh bán lẻ trực tiếp qua website và văn phòng chỉ đạt 32%, làm giảm quyền chủ động về giá, tăng chi phí hoa hồng và hạn chế khả năng tương tác trực tiếp với người tiêu dùng cuối cùng.

Doanh nghiệp cần ưu tiên giải pháp xúc tiến nào trong giai đoạn 2015 - 2020?

Doanh nghiệp cần ưu tiên chuyển đổi số trong hoạt động xúc tiến, nâng tỷ trọng ngân sách tiếp thị trực tuyến từ dưới 10% lên mức 30%. Các hành động trọng tâm bao gồm xây dựng cổng thông tin đa ngôn ngữ, đẩy mạnh quảng cáo trực tuyến hướng đối tượng tại thị trường châu Âu và ứng dụng email marketing tự động hóa để tăng 45% lượng khách đặt tour trực tiếp.

Kết luận

  • Hệ thống hóa toàn diện khung lý thuyết Marketing-mix 7P chuyên biệt cho ngành dịch vụ lữ hành quốc tế dựa trên chuẩn mực của WTO và Luật Du lịch Việt Nam 2005.
  • Đánh giá sâu sắc thực trạng 13 năm phát triển của Asiatica Travel, chỉ rõ điểm nghẽn phụ thuộc 68% vào kênh phân phối trung gian.
  • Khai thác hiệu quả thế mạnh nội tại với hơn 70% nhân lực trẻ dưới 35 tuổi và chuẩn hóa công thức định giá Z = b + a/n đạt tỷ suất lợi nhuận từ 20% đến 25%.
  • Đề xuất 4 nhóm giải pháp chiến lược đồng bộ về đa dạng hóa sản phẩm, đẩy mạnh xúc tiến số, mở rộng kênh bán trực tiếp và chuẩn hóa marketing nội bộ.
  • Xây dựng lộ trình thực thi khả thi cho giai đoạn 2015 - 2020, hướng tới mục tiêu tăng trưởng doanh thu từ 15% đến 20% mỗi năm.

Đóng góp lớn nhất của luận văn là cung cấp một bản kế hoạch hành động thực tế, có tính ứng dụng cao, giúp giải quyết triệt để bài toán cạnh tranh cho các doanh nghiệp lữ hành vừa và nhỏ tại Việt Nam. Ban lãnh đạo Asiatica Travel cùng các nhà quản trị lữ hành cần chủ động áp dụng ngay các khuyến nghị này vào hoạt động điều hành nhằm tạo bước đột phá vững chắc trong giai đoạn phát triển mới.