CHƯƠNG 1 GIỚI THIỆU BÀI TOÁN VÀ TỔNG QUAN LÝ THUYẾT 1. Giới thiệu bài toán Khách hàng đóng vai trò vô cùng quan trọng trong mọi doanh nghiệp và hành vi khách hàng là yếu tố quyết định trong quá trình tương tác giữa khách hàng và doanh nghiệp. Theo Philip Kotler, “Hành vi của khách hàng là cách những cá thể, nhóm và tổ chức triển khai lựa chọn, mua, sử dụng và vô hiệu sản phẩm và hàng hóa, dịch vụ, sáng tạo độc đáo và thưởng thức để thỏa mãn nhu cầu nhu yếu và mong ước của họ” [22]. Dựa trên dữ liệu lịch sử về quá trình lựa chọn, mua, sử dụng, vô hiệu hóa sản phẩm và hàng hóa, dịch vụ, doanh nghiệp có thể xây dựng mô hình dự đoán hành vi của khách hàng, từ đó giữ chân khách hàng hiện tại.
Dự đoán hành vi khách hàng là một vấn đề quan trọng mà các doanh nghiệp quan tâm bởi nó giúp họ hiểu rõ hơn về nhu cầu, mong muốn và hành vi của khách hàng. Theo Philip Kotler [23], dự đoán hành vi khách hàng được định nghĩa là "quá trình sử dụng dữ liệu và thông tin về khách hàng để dự báo và ước tính cách khách hàng sẽ tương tác, phản ứng và thực hiện quyết định trong tương lai. Điều này thường được thực hiện thông qua việc áp dụng các phương pháp phân tích dữ liệu, mô hình hóa và các kỹ thuật khác để hiểu và dự đoán hành vi của khách hàng". Luận văn tập trung vào giải quyết bài toán xây dựng mô hình dự đoán hành vi của khách hàng dựa trên hai loại hành vi chính: hành vi rời bỏ và tần suất mua hàng của khách hàng.
Với mỗi loại hành vi, luận văn sử dụng các bộ dữ liệu như sau: • Ba bộ dữ liệu về hành vi rời bỏ của khách hàng: – Bộ dữ liệu Cell2cell 1 bao gồm 71,047 bản ghi và 71 cột – Bộ dữ liệu Campaign 2 bao gồm 41,188 bản ghi và 17 cột – Bộ dữ liệu Bank 3 bao gồm 10,000 bản ghi và 12 cột • Customer Shopping Trends 4 bao gồm 3,900 bản ghi và 18 cột Dựa trên kết quả dự đoán của mô hình, doanh nghiệp có thể hiểu được nhu cầu của khách hàng và đưa ra các quyết định kinh doanh liên quan đến chiến lược định giá, các kênh tiếp thị và cơ hội bán hàng bổ sung.com/jpacse/telecom-churn-new-cell2cell-dataset.edu/dataset/222/bank+marketing.com/datasets/shrutimechlearn/churn-modelling.com/datasets/iamsouravbanerjee/customer-shopping-trends-dataset? select=shopping_trends_updated. Phát biểu bài toán Bài toán xây dựng mô hình dự đoán hành vi của khách hàng được mô tả với đầu vào và đầu ra như sau: • Đầu vào: Bài toán này tập trung vào việc dự đoán hành vi rời bỏ hoặc tần suất mua hàng của khách hàng dựa trên một tập hợp các trường dữ liệu. Đầu vào của bài toán được biểu diễn bởi tập X = x1 , ., xn là các trường dữ liệu của bộ dữ liệu được sử dụng. Chúng có thể là dữ liệu số hoặc dữ liệu phân loại, được mô tả kỹ hơn trong phần sau.
• Đầu ra: Dự đoán tần suất mua hàng của khách hàng, rời bỏ/chưa rời bỏ trong tương lai. Trong đó: – y là nhãn được gán cho người dùng. – Đối với bộ dữ liệu sử dụng để dự đoán tần suất mua hàng với 6 lớp tương ứng với tần suất mua hàng của khách hàng đạt mức hàng tuần, Hai tuần một lần, hàng tháng, 3 tháng một lần, hàng quý, Hàng năm. – Đối với bộ dữ liệu sử dụng để dự đoán hành vi rời bỏ, nhãn 0 tương ứng với khách hàng có khả năng chưa rời bỏ sản phẩm, dịch vụ, ngược lại, nhãn 1 thể hiện khách hàng có khả năng rời bỏ sản phẩm, dịch vụ trong tương lai.
Các đặc trưng dữ liệu của bài toán Dự đoán tần suất mua hàng, dự đoán rời bỏ dịch vụ của khách hàng Các đặc trưng dữ liệu của bài toán dự đoán tần suất mua hàng và dự đoán rời bỏ dịch vụ của khách hàng có những yếu tố đặc thù và đòi hỏi các phương pháp và kỹ thuật riêng biệt so với phân lớp thông thường. Việc phân loại hành vi khách hàng và phân lớp thông thường đều là những vấn đề quan trọng trong lĩnh vực phân tích dữ liệu và học máy. • Lịch sử giao dịch: Các trường dữ liệu này liên quan đến thông tin về các giao dịch trước đó của khách hàng. - Kiểu dữ liệu: Số hoặc phân loại.
Ví dụ, số tiền giao dịch, loại giao dịch (mua hàng, hoàn trả), thời gian giao dịch. • Tần suất: Các trường dữ liệu này liên quan đến tần suất mua hàng của khách hàng trong một khoảng thời gian cụ thể. - Kiểu dữ liệu: Số nguyên hoặc phân loại. Ví dụ, số lần mua hàng trong 1 tháng, khoảng tần suất (như "thấp", "trung bình", "cao").
13 • Tương tác khách hàng: Các trường dữ liệu này liên quan đến tương tác của khách hàng với hệ thống, chẳng hạn như số lần truy cập vào ứng dụng, số lần xem sản phẩm, số lần thực hiện giao dịch, v. - Kiểu dữ liệu: Số nguyên hoặc phân loại. Ví dụ, số lần truy cập, số lần xem sản phẩm, mức độ tương tác (như "thấp", "trung bình", "cao"). • Đặc điểm khách hàng: Các trường dữ liệu này liên quan đến các thông tin cá nhân của khách hàng, chẳng hạn như độ tuổi, giới tính, địa chỉ, thu nhập, v.
- Kiểu dữ liệu: Phân loại hoặc số. Ví dụ, giới tính (như "nam", "nữ"), độ tuổi (số nguyên), thu nhập (số hoặc khoảng giá trị). • Đặc trưng khác: thông tin về sản phẩm/dịch vụ,. Các trường dữ liệu này liên quan đến thông tin về sản phẩm/dịch vụ, chẳng hạn như danh mục, danh mục con, thương hiệu, đặc điểm sản phẩm, v.
- Kiểu dữ liệu: Phân loại hoặc số. Ví dụ, danh mục sản phẩm (như "điện thoại", "máy tính"), đặc điểm sản phẩm (như "màn hình cảm ứng", "hỗ trợ 4G"). Tổng quan các nghiên cứu liên quan Trong phần này, luận văn trình bày tóm tắt ngắn gọn về các nghiên cứu liên quan đến dự đoán hành vi của khách hàng đối với sản phẩm và dịch vụ, được công bố trong các tạp chí, hội nghị uy tín. Các nghiên cứu này được tóm tắt dựa trên ba khía cạnh chính: phương pháp tiền xử lý dữ liệu, kỹ thuật học máy để dự đoán hành vi khách hàng và phương pháp đánh giá mô hình.
Phương pháp tiền xử lý dữ liệu Tiền xử lý dữ liệu đóng vai trò là nền tảng cơ bản trong lĩnh vực khai thác dữ liệu, phục vụ cho việc tinh chỉnh và chắt lọc các bộ dữ liệu thô thành thông tin có ý nghĩa. Quy trình này bao gồm việc chỉnh sửa các điểm không nhất quán, giảm thiểu các giá trị bị thiếu hoặc rỗng và chỉnh sửa các phân phối lớp bị sai lệch [24]. Hơn nữa, việc xác định và lựa chọn các đặc trưng thích hợp đồng thời loại bỏ các đặc trưng thừa và nhiễu là những nhiệm vụ quan trọng, có khả năng nâng cao độ chính xác, hiệu quả bộ nhớ và tốc độ tính toán của các mô hình dự đoán. Trong nghiên cứu trước đây về chủ đề dự đoán hành vi khách hàng, quá trình tiền xử lý dữ liệu đã được thực hiện thông qua nhiều bước khác nhau nhằm mục đích nâng cao chất lượng dữ liệu trước khi phân tích.
Quá trình này thường diễn ra từ một đến 6 bước. Thông tin về số lượng các bước tiền xử lý dữ liệu sử dụng trong các nghiên cứu trước đây được tổng hợp trong bảng 1. Các bước này được mô tả chi tiết dưới đây. Dalli [7] (2022) đã thực hiện sáu bước tiền xử lý dữ liệu để cải thiện quá trình đào tạo mô hình.
Các bước này bao gồm xử lý các giá trị bị thiếu, loại bỏ các giá trị ngoại 14 Bảng 1. Tổng hợp các bước tiền xử lý dữ liệu sử dụng trong các nghiên cứu trước đây Nguồn Số bước Các bước tiền xử lý dữ liệu (1) Xử lý các giá trị bị thiếu (2) Loại bỏ các giá trị ngoại lai (3) Mã hóa các biến phân loại [7] 6 (4) Chuẩn hóa dữ liệu (5) Giải quyết sự mất cân bằng lớp (6) Trích chọn đặc trưnG (1) Xử lý dữ liệu bị thiếu (2) Mã hóa các trường dữ liệu phân loại [12] 5 (3) Chuẩn hóa các giá trị có phương sai cao (4) Trích chọn đặc trưng (5) Xử lý mất cân bằng lớp (1) Xử lý các ID mẫu đặc trưng trùng lặp và các giá trị số bị thiếu (2) Chuyển đổi từ hạng mục sang số [33] 4 (3) Biến đổi dữ liệu (4) Trích chọn đặc trưng (1) Loại bỏ các bản ghi có giá trị bị thiếu [20] 3 (2) Chuyển đổi các đặc trưng danh mục thành số (3) Chuẩn hóa dữ liệu (1) Cân bằng lớp dữ liệu [24] 3 (2) Xử lý các giá trị bị thiếu (3) Trích chọn đặc trưng (1) Số hóa [41] 3 (2) Chuẩn hóa (3) Trích chọn đặc trưng (1) Giải quyết vấn đề giá trị bị thiếu [5] 3 (2) Mã hóa biến phân loại (3) Trích chọn đặc trưng (1) Chuyển đổi loại dữ liệu đối tượng sang định dạng số [25] 3 (2) Loại bỏ trùng lặp dữ liệu (3) Trích chọn đặc trưng (1) Tiền xử lý dữ liệu văn bản [19] 2 (2) Trích chọn đặc trưng (1) Xử lý các giá trị bị thiếu [38] 2 (2) Trích chọn đặc trưng [1, 37, 48] 1 (1) Trích chọn đặc trưng 15 lai, mã hóa các biến phân loại, chuẩn hóa dữ liệu, giải quyết vấn đề mất cân bằng giữa các lớp sử dụng SMOTE (Synthetic Minority Over-sampling Technique) và trích chọn đặc trưng dựa trên mối tương quan cao. Tuy nhiên, việc phụ thuộc vào các đặc trưng có mối tương quan cao để lựa chọn đặc trưng có thể bỏ qua các trường dữ liệu hữu ích khác, cho thấy cần có chiến lược trích chọn đặc trưng toàn diện hơn. Bên cạnh đó, do chỉ tập trung vào các đặc trưng có mối tương quan cao nên cách tiếp cận của tác giả Dalli có thể vô tình bỏ qua các trường dữ liệu khác có thể góp phần cải thiện hiệu suất dự đoán.
Điều này nhấn mạnh tiềm năng của một quá trình trích chọn đặc trưng toàn diện hơn. Phương pháp SMOTE được sử dụng trong nghiên cứu này cũng được áp dụng bởi Tékouabou và cộng sự [43] (2022) và Usman-Hamza và cộng sự [45] (2022) trong các nghiên cứu của họ. Fujo và cộng sự [12] (2022) đã áp dụng một chiến lược tiền xử lý dữ liệu gồm năm bước. Nhóm tác giả xử lý dữ liệu bị thiếu, mã hóa các trường dữ liệu phân loại bằng "label encoding" và "one-hot encoding", chuẩn hóa các giá trị có phương sai cao, thực hiện trích chọn đặc trưng và xử lý mất cân bằng lớp thông qua oversampling.
Nhóm tác giả thực hiện phương pháp trích chọn đặc trưng sử dụng ma trận tương quan với ngưỡng phương sai trên 0.