Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp được thực hiện bởi sinh viên Phạm Nguyễn Đoan Trang (MSSV: 64011300767), chuyên ngành Kinh tế đối ngoại, Trường Đại học Quốc tế Sài Gòn, dưới sự hướng dẫn khoa học của TS. Vòng Thình Nam vào tháng 5 năm 2017. Đề tài tập trung nghiên cứu hoạt động Marketing mix tại Công ty Phương Nam Digital.

Về bối cảnh thực tiễn, Công ty Phương Nam Digital là đối tác chính thức của Google tại Việt Nam, chuyên cung cấp các giải pháp tiếp thị kỹ thuật số tổng thể như quảng cáo Google AdWords, thiết kế website, thư điện tử tiếp thị (email marketing), quan hệ công chúng (PR) báo chí, quảng cáo hiển thị, sản xuất phim quảng cáo (TVC), truyền thông mạng xã hội, ứng dụng di động và tổ chức sự kiện. Trước xu hướng hội nhập kinh tế và sự bùng nổ của tiếp thị trực tuyến tại Việt Nam, nhu cầu ứng dụng các công cụ kỹ thuật số của doanh nghiệp tăng cao, kéo theo sự tăng trưởng nhanh chóng về quy mô khách hàng của công ty. Tuy nhiên, hoạt động marketing-mix nội tại của chính Phương Nam Digital còn bộc lộ nhiều điểm bất cập, chưa được chuẩn hóa đồng bộ và chưa bắt kịp đà tăng trưởng chung. Xuất phát từ kỳ thực tập kéo dài 3 tháng tại doanh nghiệp, tác giả đã lựa chọn nghiên cứu đề tài này nhằm phân tích thực trạng và xây dựng các biện pháp tháo gỡ.

Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được phân định cụ thể trong văn bản như sau:

  • Mục tiêu chung: Tập trung phân tích hoạt động marketing-mix của Công ty Phương Nam Digital; thông qua quá trình phân tích và đánh giá nhằm tìm ra nguyên nhân, mức độ tác động của các nhân tố đến hoạt động marketing, từ đó đề ra giải pháp thích hợp góp phần nâng cao hiệu quả marketing của doanh nghiệp.
  • Mục tiêu cụ thể:
    1. Mục tiêu 1: Làm rõ bản chất của hoạt động marketing-mix trong thực tế, tiến hành so sánh giữa lý thuyết học tập tại nhà trường với thực tiễn triển khai tại công ty.
    2. Mục tiêu 2: Phân tích và đánh giá thực trạng hoạt động marketing-mix tại Công ty Phương Nam Digital.
    3. Mục tiêu 3: Đề xuất một số giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động marketing của công ty trong giai đoạn tiếp theo.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động marketing-mix trong lĩnh vực cung cấp dịch vụ digital marketing của doanh nghiệp.
  • Phạm vi không gian: Nghiên cứu nội bộ tại Công ty Phương Nam Digital, địa chỉ số 7 Nam Quốc Cang, Phường Phạm Ngũ Lão, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh.
  • Phạm vi thời gian: Khảo sát và phân tích chuỗi dữ liệu kết quả kinh doanh trong giai đoạn 3 năm, từ năm 2014 đến năm 2016.
  • Giới hạn nội dung: Do giới hạn về mặt thời gian thực tập và kinh nghiệm thực tế, trong phần phân tích nội bộ, tác giả tập trung khảo sát sâu vào 4 biến số chủ đạo là Sản phẩm (Product), Giá (Price), Phân phối (Place) và Xúc tiến (Promotion), kết hợp xem xét các thành tố mở rộng của marketing dịch vụ gồm Con người (People), Quy trình (Process) và Điều kiện vật chất (Physical Evidence) để làm căn cứ đề xuất giải pháp.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết của khóa luận được xây dựng dựa trên các định nghĩa học thuật kinh điển về marketing và marketing dịch vụ:

  • Định nghĩa Marketing theo Hiệp hội Marketing Hoa Kỳ (AMA, 1985), Christian Grönroos (1990) và Philip Kotler (1994). Marketing được nhìn nhận là tiến trình xã hội và quản trị giúp cá nhân, tổ chức thỏa mãn các nhu cầu thông qua sáng tạo, định giá, xúc tiến và phân phối các ý tưởng, hàng hóa, dịch vụ.
  • Định nghĩa Marketing dịch vụ theo Krippendorf: Quá trình thu nhận, tìm hiểu, đánh giá và thỏa mãn nhu cầu của thị trường mục tiêu thông qua việc phân phối nguồn lực của tổ chức, gắn liền với các đặc thù của dịch vụ như tính vô hình, không tách rời, không đồng nhất và không thể lưu trữ trong kho bãi.
  • Mô hình Marketing Mix 7P ứng dụng cho dịch vụ: Bao gồm Sản phẩm (Product), Giá cả (Price), Phân phối (Place), Xúc tiến (Promotion), Con người (People), Quy trình cung ứng (Process) và Điều kiện vật chất / Chứng cứ hữu hình (Physical Evidence).
  • Các lý thuyết cấu phần:
    • Cấu trúc sản phẩm dịch vụ gồm dịch vụ cơ bản (core service) và dịch vụ thứ cấp (secondary service). Bốn chiến lược phát triển dịch vụ gồm: xâm nhập thị trường, mở rộng thị trường, phát triển dịch vụ và đa dạng hóa. Chu kỳ sống của sản phẩm trải qua 4 giai đoạn: giới thiệu, tăng trưởng, trưởng thành và suy thoái.
    • Phương pháp định giá: Định giá dựa vào chi phí, định giá căn cứ vào nhu cầu (xác định mức giá sàn dựa trên chi phí và giá trần theo khả năng chi trả của khách hàng), định giá theo đối thủ cạnh tranh, định giá theo lợi nhuận mục tiêu; các chiến lược định giá dịch vụ mới (giá hớt váng, giá bão hòa, định giá trọn gói).
    • Kênh phân phối dịch vụ: Phân phối trực tiếp và phân phối gián tiếp qua các trung gian (nhượng quyền thương mại, đại lý, môi giới).
    • Công cụ xúc tiến hỗn hợp: Quảng cáo, quan hệ công chúng (PR), khuyến mãi, bán hàng cá nhân và marketing trực tiếp.
    • Các yếu tố People, Process (hệ thống cung cấp dịch vụ kiểu 1, kiểu 2, kiểu 3), Physical Evidence và hệ thống nhân tố môi trường vĩ mô (dân số, kinh tế, tự nhiên, công nghệ, pháp luật, văn hóa), vi mô (doanh nghiệp, nhà cung ứng, trung gian, khách hàng, đối thủ cạnh tranh, công chúng).

Về phương pháp nghiên cứu, tác giả kết hợp ba phương pháp chính:

  • Phương pháp thu thập số liệu và tư liệu: Tập hợp các báo cáo tài chính, tài liệu vận hành nội bộ từ Phòng Kế toán, Phòng Hành chính - Nhân sự và hệ thống dữ liệu truyền thông trực tuyến của công ty.
  • Phương pháp tổng hợp, mô tả và phân tích: Khái quát hóa lý luận, mô tả thực trạng các chính sách marketing và liên hệ, so sánh giữa lý thuyết với thực tiễn.
  • Phương pháp định tính và thống kê mô tả: Xử lý chuỗi số liệu tài chính doanh thu, chi phí, lợi nhuận giai đoạn 2014-2016 nhằm đánh giá xu hướng phát triển và chỉ ra các biến động kinh doanh.

Nguồn dữ liệu: Dữ liệu thứ cấp nội bộ từ các phòng ban chức năng của Công ty Phương Nam Digital giai đoạn 2014 - 2016, thông tin công bố trên website chính thức (phuongnamdigital.com), trang cộng đồng Facebook của doanh nghiệp và các tài liệu học thuật chuyên ngành marketing.

Nội dung chính theo từng chương

Phần I: Giới thiệu

Chương mở đầu xác lập tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh bùng nổ tiếp thị số tại Việt Nam; công bố mục tiêu nghiên cứu tổng quát và 3 mục tiêu cụ thể; lựa chọn các phương pháp nghiên cứu thu thập, tổng hợp, thống kê; xác định phạm vi nghiên cứu tại văn phòng công ty trong khung thời gian 2014 - 2016; giới hạn trọng tâm nghiên cứu vào các biến số marketing dịch vụ cốt lõi; và công bố cấu trúc 6 phần của khóa luận.

Phần II: Cơ sở lý luận về Marketing Mix

Tác giả hệ thống hóa các khái niệm nền tảng về marketing, marketing dịch vụ và bản chất của phối thức marketing-mix 7P. Chương này trình bày chi tiết vai trò của marketing-mix trong hoạch định sản phẩm, giá, phân phối, xúc tiến, con người, quy trình và chứng cứ hữu hình. Đồng thời, tác giả phân tích các yếu tố môi trường vĩ mô (dân số, kinh tế, tự nhiên, khoa học - công nghệ, chính trị - pháp luật, văn hóa) cùng các nhân tố môi trường vi mô (nội bộ công ty, nhà cung ứng, trung gian, khách hàng, đối thủ cạnh tranh, công chúng) ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả thực thi chính sách marketing. Các mô hình kỹ thuật như chu kỳ sống của dịch vụ, biên độ định giá (giá sàn - giá trần), cấu trúc kênh phân phối dịch vụ và 3 mô hình hệ thống quy trình cung ứng cũng được luận giải cặn kẽ.

Phần III: Giới thiệu về công ty Phương Nam Digital

Phần này cung cấp hồ sơ pháp lý, lịch sử hình thành và cơ cấu tổ chức của doanh nghiệp:

  • Thông tin doanh nghiệp: Tên tiếng Việt là Công ty Phương Nam Digital, tên quốc tế là Phuong Nam Digital Company; loại hình doanh nghiệp tư nhân, là thành viên trực thuộc Công ty Trách nhiệm hữu hạn Tư vấn Dịch vụ Thương mại Giáo dục Phương Nam (Phương Nam Corps). Doanh nghiệp hoạt động theo Giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh số 0310635296 do Sở Kế hoạch và Đầu tư TP.HCM cấp ngày 19/02/2011; chính thức vận hành từ ngày 01/03/2011 với vốn điều lệ ban đầu là 9 tỷ đồng. Trụ sở đặt tại số 7 Nam Quốc Cang, Phường Phạm Ngũ Lão, Quận 1, TP.HCM. Đại diện pháp luật kiêm Giám đốc điều hành là ông Nguyễn Hữu Thiên Ân. Công ty giữ tư cách là đại lý chính thức của Google tại Việt Nam.
  • Ngành nghề kinh doanh: Cung ứng các dịch vụ tiếp thị số gồm Google AdWords/SEO, thiết kế và chăm sóc website, truyền thông mạng xã hội (Social Media), email marketing, xây dựng thương hiệu (Branding), sáng tạo nội dung (Copywriting) và quảng cáo hiển thị (Display Ads).
  • Bộ máy tổ chức và nhân sự: Doanh nghiệp có 42 nhân sự nòng cốt, vận hành dưới sự chỉ đạo của Giám đốc và chia thành 6 phòng ban chuyên môn:
    • Phòng Kinh doanh: 20 nhân viên, phụ trách kế hoạch bán hàng, tiếp thị và duy trì quan hệ khách hàng.
    • Phòng Kỹ thuật: 8 nhân viên, đảm nhiệm lập trình website, kỹ thuật SEO, thiết kế ấn phẩm đồ họa trực tuyến (banner, cover, poster).
    • Phòng Account: 7 nhân viên, tư vấn chiến lược dài hạn, quản lý, đo lường và đánh giá các chiến dịch tiếp thị.
    • Phòng Hành chính - Nhân sự: 4 nhân viên, thực hiện tuyển dụng, đào tạo, quản lý hồ sơ và chế độ lương thưởng.
    • Phòng Chăm sóc khách hàng: 2 nhân viên, tiếp nhận phản hồi và thăm dò ý kiến khách hàng.
    • Phòng Tài chính - Kế toán: 1 nhân viên phụ trách kế toán tổng hợp, thu chi và quyết toán thuế.
  • Định hướng phát triển: Đặt mục tiêu đến năm 2020 đạt mốc doanh thu 10 tỷ đồng, nâng cao chất lượng nhân sự, mở rộng hệ thống hạ tầng và hoàn thiện thương hiệu.

Phần IV: Thực trạng hoạt động Marketing Mix tại công ty Phương Nam Digital

Chương này đánh giá năng lực thực thi marketing, kết quả kinh doanh và chi tiết từng biến số marketing-mix tại doanh nghiệp:

Chỉ tiêu tài chính Năm 2014 (VNĐ) Năm 2015 (VNĐ) Năm 2016 (VNĐ)
Tổng doanh thu 3.048.935.060 4.643.667.561 5.840.433.608
Tổng chi phí 2.771.382.858 3.985.816.244 5.053.368.982
Lợi nhuận 277.552.202 657.851.317 787.064.626
Tỷ suất lợi nhuận / Doanh thu 9% 14% 14%

Phân tích số liệu cho thấy doanh thu tăng trưởng liên tục qua các năm. Bước nhảy vọt năm 2015 đạt được là nhờ công ty trở thành đối tác chính thức của Google tại Việt Nam sau năm 2014, tạo dựng uy tín và ký kết thêm nhiều hợp đồng mới kết hợp kiểm soát chi phí tốt. Đến năm 2016, doanh thu đạt trên 5,84 tỷ đồng (tăng 125% so với năm 2015 theo nhận xét của tác giả), nhưng tốc độ tăng trưởng lợi nhuận chậm lại do doanh nghiệp chủ động mở rộng ngành hàng, tăng chi phí tuyển dụng, đào tạo nguồn nhân lực mới và đầu tư thêm cơ sở vật chất, máy móc, phòng làm việc.

Khóa luận phân tích thực trạng các đối thủ cạnh tranh chính trên thị trường:

Đối thủ cạnh tranh Ưu điểm nổi bật Nhược điểm còn tồn tại
CleverAds Đối tác cao cấp của Google, đại lý bán lẻ Facebook đầu tiên tại Việt Nam; mạng lưới rộng (Hà Nội, TP.HCM, Đà Nẵng, văn phòng tại Jakarta, Manila). Giá thành dịch vụ ở mức khá cao so với mặt bằng chung.
Admicro Thống trị 40% thị phần quảng cáo hiển thị tại Việt Nam, sở hữu hệ sinh thái 180 website tiếp cận 30/35 triệu người dùng internet; định hướng truyền thông vững chắc. Mảng dịch vụ Google, SEO và SEM không phải là thế mạnh nổi trội.
Các đối thủ khác (Moore, DKT, Adsplus, Novaads...) Một số đơn vị có bề dày kinh nghiệm, đội ngũ tư vấn nhiệt tình, hoặc dẫn đầu về thiết kế web bán hàng nhanh với mức giá phù hợp cho doanh nghiệp nhỏ. Hoạt động quảng cáo Google, Facebook chưa được đầu tư mạnh; ngành nghề chưa đa dạng; thương hiệu chưa phổ biến rộng.

Về thực trạng 7P, tác giả phân tích năng lực nghiên cứu thị trường qua mạng xã hội; cơ cấu danh mục sản phẩm chủ lực (Google AdWords, website, SEO); chính sách định giá theo gói dịch vụ và so sánh cạnh tranh; phương thức phân phối dịch vụ trực tiếp; các hoạt động quảng bá qua website, fanpage Facebook; quy trình giao dịch dịch vụ; năng lực chuyên môn của đội ngũ nhân sự và cơ sở vật chất văn phòng. Tác giả chỉ ra các thành quả về tăng trưởng doanh thu, nhưng cũng nêu rõ các tồn tại như thiếu hụt nhân sự giàu kinh nghiệm, nguồn lực tài chính hạn chế và mức độ nhận diện thương hiệu chưa cao.

Phần V: Giải pháp hoàn thiện hoạt động Marketing Mix tại công ty Phương Nam Digital

Trên cơ sở phân tích ma trận SWOT, bối cảnh kinh tế - xã hội và mục tiêu doanh thu 10 tỷ đồng vào năm 2020, tác giả đề xuất 4 nhóm giải pháp cụ thể:

  • Hoàn thiện hoạt động phân phối: Tối ưu hóa kênh phân phối dịch vụ trực tiếp, tăng cường khả năng tiếp cận và tư vấn tận nơi cho khách hàng doanh nghiệp.
  • Hoàn thiện hoạt động xúc tiến: Tận dụng ưu thế đối tác chính thức của Google để đẩy mạnh truyền thông đa kênh; tăng cường tần suất bài đăng và tương tác trên mạng xã hội Facebook; triển khai các gói khuyến mãi sử dụng thử dịch vụ để thu hút khách hàng mới.
  • Phát triển yếu tố con người: Thiết lập các chương trình đào tạo, bồi dưỡng định kỳ về kỹ thuật số và nghiệp vụ bán hàng cho nhân viên; cải tiến chế độ đãi ngộ nhằm giữ chân nhân sự có tay nghề cao trong bối cảnh đội ngũ còn quá trẻ.
  • Nâng cấp điều kiện vật chất: Tăng cường đầu tư trang thiết bị kỹ thuật, máy vi tính cấu hình cao phục vụ công tác thiết kế, tối ưu không gian văn phòng làm việc và trang bị đồng bộ hình ảnh nhận diện thương hiệu.

Phần VI: Tài liệu tham khảo

Tập hợp danh mục các giáo trình, công trình nghiên cứu về marketing và quản trị dịch vụ, văn bản quy phạm pháp luật cùng các ấn phẩm và địa chỉ website chuyên ngành được trích dẫn trong văn bản.

Kết quả và đóng góp

Các kết quả nghiên cứu cụ thể gắn liền với số liệu được công bố trong văn bản:

  • Ghi nhận và phản ánh chính xác kết quả kinh doanh giai đoạn 2014 - 2016: Doanh thu tăng từ 3.048.935.060 đồng (2014) lên 4.643.667.561 đồng (2015) và đạt 5.840.433.608 đồng (2016); lợi nhuận sau thuế tương ứng tăng từ 277.552.202 đồng lên 657.851.317 đồng và đạt 787.064.626 đồng; tỷ suất sinh lời trên doanh thu duy trì ở mức 14% trong hai năm 2015 và 2016.
  • Xác thực tác động tích cực của việc trở thành đại lý chính thức của Google tại Việt Nam sau năm 2014, tạo bước chuyển biến lớn về tăng trưởng khách hàng và doanh thu.
  • Mô tả chi tiết mô hình tổ chức bộ máy và cơ cấu nhân sự gồm 42 nhân viên nòng cốt chia thành 6 phòng ban, trong đó bộ phận Kinh doanh chiếm quy mô lớn nhất với 20 nhân viên, thể hiện sự tập trung cao vào công tác tìm kiếm khách hàng.
  • Làm rõ cấu trúc thị trường tiếp thị trực tuyến tại Việt Nam thông qua việc lập bảng so sánh ưu - nhược điểm của các đối thủ cạnh tranh trực tiếp và gián tiếp như CleverAds, Admicro, Moore, DKT.
  • Đề xuất các nhóm giải pháp mang tính ứng dụng thực tế về phân phối, xúc tiến, phát triển nhân sự và điều kiện vật chất, bám sát mục tiêu đạt doanh thu 10 tỷ đồng vào năm 2020.
  • Về mặt đóng góp học thuật và thực tiễn do tác giả tự nêu: Đề tài đã hệ thống hóa lý thuyết marketing dịch vụ 7P vào một mô hình digital marketing agency cụ thể; chỉ ra khoảng cách giữa lý thuyết giảng dạy và thực tiễn vận hành doanh nghiệp tư nhân; đồng thời phân tích rõ những thuận lợi, khó khăn nội tại của công ty trong môi trường cạnh tranh số.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận tồn tại một số hạn chế do chính tác giả thừa nhận trong văn bản:

  • Giới hạn thời gian nghiên cứu: Khóa luận được thực hiện trong khoảng thời gian thực tập 3 tháng tại công ty, do đó tác giả chưa thể theo dõi dài hạn chu kỳ triển khai toàn diện các chiến lược marketing.
  • Hạn chế về kinh nghiệm thực tế: Sinh viên chưa có nhiều trải nghiệm công tác thực tế, dẫn đến việc phân tích chuyên sâu chỉ tập trung vào 4 yếu tố chính (Sản phẩm, Giá, Phân phối, Xúc tiến) và khảo sát sơ bộ các thành tố dịch vụ còn lại.
  • Giới hạn chuỗi dữ liệu: Dữ liệu tài chính và hoạt động kinh doanh chỉ dừng lại ở giai đoạn 2014 - 2016, chưa phản ánh được các biến động thị trường sau mốc thời gian này.
  • Hướng mở rộng nghiên cứu: Tác giả gợi mở việc tiếp tục theo dõi, đánh giá sự thay đổi của các chính sách marketing mix khi công ty mở rộng quy mô tiến tới mốc doanh thu mục tiêu 10 tỷ đồng vào năm 2020; đồng thời cần đào sâu phân tích quy trình cung ứng (Process) và trải nghiệm người dùng trong các dự án kỹ thuật số phức tạp.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tài liệu tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên các ngành Kinh tế đối ngoại, Quản trị kinh doanh, Marketing khi làm khóa luận tốt nghiệp hoặc chuyên đề thực tập về hoạt động marketing-mix cho doanh nghiệp ngành dịch vụ tiếp thị số.
  • Học viên và nhà nghiên cứu muốn tìm hiểu dữ liệu thực tế về cơ cấu tổ chức, phân bổ nhân sự và biến động chi phí của một digital marketing agency quy mô vừa và nhỏ tại Việt Nam.
  • Các nhà quản trị doanh nghiệp tiếp thị số tham khảo phương pháp phân tích đối thủ cạnh tranh (CleverAds, Admicro...) và cách thức kết hợp các yếu tố 7P trong hoạch định chiến lược kinh doanh.
  • Các nội dung đáng tham khảo nhất trong văn bản gồm: bảng thống kê số liệu kinh doanh 3 năm (2014-2016), mô hình tổ chức bộ máy 6 phòng ban và bảng đánh giá điểm mạnh - điểm yếu của các đơn vị truyền thông trực tuyến tại Việt Nam.

Câu hỏi thường gặp

1. Công ty Phương Nam Digital được thành lập khi nào, quy mô vốn và tư cách pháp lý ban đầu ra sao?
Công ty Phương Nam Digital là doanh nghiệp tư nhân trực thuộc Phương Nam Corps, được thành lập theo Giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh số 0310635296 do Sở Kế hoạch và Đầu tư TP.HCM cấp ngày 19/02/2011, chính thức hoạt động từ ngày 01/03/2011 với vốn điều lệ ban đầu là 9 tỷ đồng. Người đại diện pháp luật kiêm Giám đốc là ông Nguyễn Hữu Thiên Ân, trụ sở đặt tại số 7 Nam Quốc Cang, Phường Phạm Ngũ Lão, Quận 1, TP.HCM. Công ty là đại lý chính thức của Google tại Việt Nam.

2. Tình hình doanh thu, chi phí và lợi nhuận của công ty biến động như thế nào trong giai đoạn 2014 - 2016?
Doanh thu của công ty tăng trưởng qua từng năm: đạt 3.048.935.060 đồng năm 2014, tăng lên 4.643.667.561 đồng năm 2015 và đạt 5.840.433.608 đồng năm 2016. Chi phí tương ứng là 2.771.382.858 đồng (2014), 3.985.816.244 đồng (2015) và 5.053.368.982 đồng (2016). Lợi nhuận đạt 277.552.202 đồng (chiếm 9% doanh thu năm 2014), tăng vọt lên 657.851.317 đồng (14% doanh thu năm 2015) và đạt 787.064.626 đồng (14% doanh thu năm 2016). Tăng trưởng năm 2015 có bước nhảy vọt nhờ trở thành đối tác của Google, trong khi năm 2016 lợi nhuận tăng chậm lại do công ty mở rộng kinh doanh, tuyển dụng và đào tạo nhân sự cho các dịch vụ mới và mua sắm thiết bị.

3. Cơ cấu tổ chức 42 nhân sự nòng cốt của Phương Nam Digital được phân bổ như thế nào giữa các phòng ban?
Dưới quyền Giám đốc, 42 nhân sự nòng cốt được phân bổ tại 6 phòng ban: Phòng Kinh doanh có 20 nhân viên (chiếm số lượng lớn nhất), Phòng Kỹ thuật có 8 nhân viên, Phòng Account có 7 nhân viên, Phòng Hành chính - Nhân sự có 4 nhân viên, Phòng Chăm sóc khách hàng có 2 nhân viên và Phòng Tài chính - Kế toán có 1 nhân viên (kế toán tổng hợp).

4. Khóa luận xác định các đối thủ cạnh tranh lớn của Phương Nam Digital trên thị trường là những đơn vị nào?
Đối thủ cạnh tranh được văn bản phân tích gồm CleverAds (đối tác cao cấp Google, đại lý Facebook đầu tiên, mạng lưới rộng nhưng giá cao), Admicro (chiếm 40% thị phần quảng cáo hiển thị, mạng lưới 180 website phủ 30/35 triệu người dùng nhưng SEO/Google không phải điểm mạnh), cùng các đối thủ khác như Moore, Adsplus, Novaads và DKT.

5. Mục tiêu doanh thu và định hướng chiến lược đến năm 2020 của công ty được xác định ra sao?
Đến năm 2020, Phương Nam Digital đặt mục tiêu đạt doanh thu 10 tỷ đồng, trở thành một trong những công ty hàng đầu cung cấp giải pháp marketing online tại Việt Nam; chú trọng đầu tư công nghệ, mở rộng thị trường, nâng cao chất lượng nhân lực và tổ chức thường xuyên các khóa đào tạo nội bộ.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Phạm Nguyễn Đoan Trang đã phân tích bức tranh thực tế về hoạt động marketing-mix tại Công ty Phương Nam Digital trong giai đoạn 2014 - 2016 trên nền tảng lý thuyết marketing dịch vụ 7P. Công trình cung cấp chuỗi số liệu tài chính cụ thể, phản ánh bước tăng trưởng từ 3,04 tỷ đồng lên hơn 5,84 tỷ đồng doanh thu sau khi trở thành đại lý của Google, đồng thời chỉ ra các điểm nghẽn về nhân sự trẻ và chi phí đầu tư mở rộng dịch vụ. Trên cơ sở phân tích ma trận SWOT và đối thủ cạnh tranh, tác giả đề xuất 4 nhóm giải pháp thực tiễn về phân phối, xúc tiến, nhân sự và điều kiện vật chất nhằm hướng tới mục tiêu doanh thu 10 tỷ đồng vào năm 2020. Khóa luận là tài liệu tham khảo có giá trị chuyên môn tốt cho sinh viên khối ngành kinh tế và các nhà quản trị doanh nghiệp dịch vụ tiếp thị kỹ thuật số.