Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong quản trị kinh doanh hiện đại, nguồn nhân lực được xem là tài sản chiến lược quyết định năng lực cạnh tranh và sự tồn tại lâu dài của doanh nghiệp. Trong môi trường kinh tế thị trường, sự cạnh tranh nguồn nhân lực chất lượng cao diễn ra ngày càng gay gắt, đi kèm xu hướng dịch chuyển việc làm của những nhân sự có trình độ để tìm kiếm môi trường làm việc tốt hơn, thu nhập cao hơn và cơ hội thăng tiến rộng mở. Việc tuyển dụng nhân tài đã khó khăn, nhưng việc duy trì và giữ chân nhân viên gắn bó lâu dài còn phức tạp hơn. Sự rời bỏ tổ chức của các nhân sự giỏi, đặc biệt là cấp quản lý, không chỉ gây gián đoạn hoạt động kinh doanh mà còn tác động tiêu cực đến tâm lý của những nhân viên ở lại.
Khách sạn Century Riverside Huế là đơn vị kinh doanh dịch vụ lưu trú đạt tiêu chuẩn quốc tế 4 sao tại trung tâm thành phố Huế. Trong quá trình vận hành, đơn vị cũng đối mặt với hiện tượng nhân viên thôi việc và dịch chuyển sang các đơn vị khác. Xuất phát từ bối cảnh thực tiễn này, đề tài "Nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến lòng trung thành của nhân viên tại khách sạn Century Riverside Huế" được thực hiện nhằm nhận diện các yếu tố tác động và mức độ ảnh hưởng của chúng đến lòng trung thành của đội ngũ nhân sự tại khách sạn.
Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được phân định cụ thể như sau:
- Mục tiêu chung: Phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến lòng trung thành của nhân viên tại khách sạn Century Riverside Huế, trên cơ sở đó đề xuất các giải pháp quản trị nhằm nâng cao mức độ gắn bó của nhân viên trong thời gian tới.
- Mục tiêu cụ thể:
- Hệ thống hóa các lý thuyết và kết quả nghiên cứu thực nghiệm liên quan đến lòng trung thành của nhân viên trong tổ chức.
- Xác định các yếu tố cấu thành ảnh hưởng đến lòng trung thành của nhân viên tại khách sạn Century Riverside Huế.
- Đánh giá mức độ tác động của từng yếu tố đến lòng trung thành của nhân viên tại đơn vị khảo sát.
- Đề xuất một số giải pháp quản trị nhân sự nhằm củng cố và gia tăng lòng trung thành của người lao động tại khách sạn.
Khóa luận tập trung giải quyết 4 câu hỏi nghiên cứu:
- Các vấn đề lý luận nào liên quan đến việc nghiên cứu lòng trung thành của nhân viên trong tổ chức?
- Có các yếu tố nào tác động đến lòng trung thành của nhân viên tại khách sạn Century Riverside Huế?
- Mức độ tác động của các yếu tố đó ảnh hưởng như thế nào đến lòng trung thành của nhân viên?
- Các giải pháp nào cần được thực thi nhằm nâng cao lòng trung thành của nhân viên tại khách sạn Century Riverside Huế?
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Các yếu tố ảnh hưởng đến lòng trung thành của nhân viên tại khách sạn Century Riverside Huế.
- Đối tượng khảo sát: Toàn bộ nhân viên đang trực tiếp làm việc tại khách sạn Century Riverside Huế (ngoại trừ Ban Giám đốc và cán bộ quản lý cấp cao).
- Phạm vi không gian: Khách sạn Century Riverside Huế (số 49 Lê Lợi, phường Phú Hội, thành phố Huế, tỉnh Thừa Thiên Huế).
- Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp được thu thập trong giai đoạn 3 năm (2017 - 2019); thời gian triển khai thu thập dữ liệu sơ cấp thực tế từ ngày 01/11/2020 đến ngày 30/12/2020.
- Phạm vi nội dung: Tập trung vào các vấn đề lý luận và thực tiễn về sự gắn kết, lòng trung thành của nhân viên trong mối tương quan với các chính sách nhân sự tại đơn vị lưu trú.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khóa luận tiếp cận khái niệm lòng trung thành dựa trên quan điểm của Mowday, Steers và Porter (1979), xem lòng trung thành là ý định hoặc mong muốn duy trì tư cách thành viên của tổ chức, nhân viên sẵn sàng gắn bó lâu dài ngay cả khi có các cơ hội làm việc khác với mức lương bổng hấp dẫn hơn.
Cơ sở lý thuyết của đề tài được xây dựng trên 4 học thuyết nền tảng về tâm lý và hành vi tổ chức:
- Thuyết cấp bậc nhu cầu của Abraham Maslow: Phân cấp nhu cầu con người từ thấp đến cao gồm 5 bậc (nhu cầu sinh lý, an toàn, xã hội, được tôn trọng, và tự hoàn thiện). Trong doanh nghiệp, việc đáp ứng từng bậc thang nhu cầu đóng vai trò tạo động lực cho nhân viên.
- Thuyết hai nhân tố của Frederick Herzberg: Phân biệt rõ nhóm nhân tố duy trì (chính sách, giám sát, điều kiện làm việc, lương bổng, quan hệ đồng nghiệp) chỉ giúp loại bỏ sự bất mãn và nhóm nhân tố động viên (sự công nhận, thành tích, trách nhiệm, cơ hội phát triển) tạo ra sự thỏa mãn thực sự và thúc đẩy năng suất.
- Thuyết mong đợi của Victor H. Vroom: Hành vi và động lực làm việc phụ thuộc vào 3 mối quan hệ: Nỗ lực – Kết quả (Effort - Performance), Kết quả – Phần thưởng (Performance - Outcome), và Phần thưởng – Mục tiêu cá nhân.
- Thuyết công bằng của John Stacey Adams: Người lao động có xu hướng so sánh tỷ lệ giữa đóng góp của bản thân với quyền lợi/phần thưởng nhận được so với tỷ lệ tương ứng của người khác để đánh giá mức độ công bằng trong tổ chức.
Khóa luận kế thừa các mô hình nghiên cứu tiền nhiệm trong và ngoài nước: mô hình Chỉ số mô tả công việc (JDI) của Smith và cộng sự (1969), thang đo của Spector (1985, 1997), Cheng và Chew (2004), Johnson Wang và Cathy H. Hsu (2006), Kumar và Skekhar (2012), Trần Kim Dung (2007), Vũ Khắc Đạt (2008), Bùi Thị Minh Thu và Lê Nguyễn Đoan Khôi (2016), Chu Tiến Đạt và Trương Minh Tiến (2020).
Từ đó, tác giả đề xuất mô hình nghiên cứu gồm 6 biến độc lập tác động đến 1 biến phụ thuộc (Lòng trung thành), tương ứng với 6 giả thuyết nghiên cứu:
- $H_1$: Tiền lương có tác động cùng chiều đến lòng trung thành của nhân viên.
- $H_2$: Quan hệ với đồng nghiệp có tác động cùng chiều đến lòng trung thành của nhân viên.
- $H_3$: Sự quan tâm, hỗ trợ của cấp trên có tác động cùng chiều đến lòng trung thành của nhân viên.
- $H_4$: Chính sách khen thưởng có tác động cùng chiều đến lòng trung thành của nhân viên.
- $H_5$: Chế độ phúc lợi có tác động cùng chiều đến lòng trung thành của nhân viên.
- $H_6$: Cơ hội đào tạo và thăng tiến có tác động cùng chiều đến lòng trung thành của nhân viên.
Quy trình và phương pháp nghiên cứu được tiến hành qua hai giai đoạn:
- Nghiên cứu sơ bộ: Tổng hợp tài liệu, tham vấn ý kiến chuyên gia và khảo sát thử nghiệm trên mẫu thử gồm 20 nhân viên tại khách sạn nhằm điều chỉnh cách dùng từ ngữ và cấu trúc các biến quan sát.
- Nghiên cứu chính thức: Thu thập dữ liệu thông qua bảng câu hỏi khảo sát cấu trúc gồm 2 phần (Phần 1: 25 biến quan sát đo lường 6 biến độc lập và 1 biến phụ thuộc theo thang đo Likert 5 mức độ từ 1 = Rất không đồng ý đến 5 = Rất đồng ý; Phần 2: Thông tin nhân khẩu học của người trả lời).
- Phương pháp chọn mẫu: Khảo sát toàn bộ tổng thể nhân viên đang làm việc tại khách sạn Century Riverside Huế vào tháng 11/2020 (ngoại trừ Ban Giám đốc và cán bộ quản lý cấp cao), với quy mô mẫu là $N = 145$ nhân viên.
- Nguồn dữ liệu: Dữ liệu sơ cấp thu thập từ 145 phiếu khảo sát hợp lệ; dữ liệu thứ cấp thu thập từ các báo cáo định kỳ giai đoạn 2017 - 2019 của phòng Tổ chức - Hành chính và phòng Kế toán thuộc khách sạn.
- Kỹ thuật phân tích dữ liệu: Sử dụng phần mềm SPSS 20 để thực hiện:
- Thống kê mô tả đối tượng khảo sát và giá trị trung bình các biến quan sát.
- Đánh giá độ tin cậy của thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha (loại các biến có hệ số tương quan biến - tổng nhỏ hơn 0,3).
- Phân tích nhân tố khám phá (EFA) cho nhóm biến độc lập và biến phụ thuộc (kiểm định KMO, Bartlett's Test, Eigenvalue $> 1$, tổng phương sai trích $> 50%$, Factor Loading $> 0,5$).
- Phân tích tương quan tuyến tính Pearson.
- Phân tích hồi quy tuyến tính đa biến để lượng hóa mức độ tác động của từng yếu tố và kiểm tra các vi phạm giả định hồi quy.
- Kiểm định sự khác biệt bằng Independent-samples T-Test (đối với biến giới tính) và One-Way ANOVA (đối với các biến độ tuổi, trình độ học vấn, thâm niên, bộ phận, mục đích làm việc).
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan lý thuyết về lòng trung thành của nhân viên
Chương 1 hệ thống hóa các định nghĩa học thuật về lòng trung thành của người lao động đối với tổ chức, phân tích 4 lợi ích căn bản mà lực lượng lao động trung thành đem lại cho doanh nghiệp: nâng cao năng suất lao động, giảm thiểu chi phí tuyển dụng và đào tạo thay thế, bảo đảm tính liên tục và ổn định trong vận hành kinh doanh, và duy trì tính bảo mật về công nghệ, chiến lược cũng như mối quan hệ khách hàng. Chương này trình bày chi tiết 4 học thuyết nền tảng về động lực lao động (Maslow, Herzberg, Vroom, Adams) và tổng quan các công trình nghiên cứu thực nghiệm trong và ngoài nước.
Trên cơ sở kế thừa thang đo của Smith và cộng sự (1969), Spector (1997) và Trần Kim Dung (2005), tác giả xây dựng bảng hệ thống thang đo gồm 25 biến quan sát được mã hóa cụ thể:
| Nhóm biến / Yếu tố |
Mã biến |
Nội dung biến quan sát |
Nguồn tham khảo |
| Tiền lương (TL) |
TL1 |
Khách sạn trả lương tương xứng với kết quả làm việc |
Smith và cs (1969); Trần Kim Dung (2005) |
|
TL2 |
Anh/Chị có thể sống hoàn toàn dựa vào tiền lương |
Smith và cs (1969); Trần Kim Dung (2005) |
|
TL3 |
Khách sạn trả lương đầy đủ và đúng hạn |
Đề xuất mới |
|
TL4 |
Tiền lương được trả công bằng giữa các cá nhân |
Smith và cs (1969); Trần Kim Dung (2005) |
|
TL5 |
Cảm thấy mức thu nhập của mình cao hơn so với khách sạn khác |
Smith và cs (1969); Trần Kim Dung (2005) |
| Đồng nghiệp (DN) |
DN1 |
Đồng nghiệp thân thiện và đáng tin cậy |
Smith và cs (1969); Trần Kim Dung (2005) |
|
DN2 |
Đồng nghiệp thường sẵn lòng giúp đỡ nhau trong công việc |
Smith và cs (1969); Trần Kim Dung (2005) |
|
DN3 |
Anh/Chị có mối quan hệ tốt với đồng nghiệp của mình |
Đề xuất mới |
|
DN4 |
Cảm thấy vui vẻ khi làm việc với đồng nghiệp của mình |
Smith và cs (1969); Trần Kim Dung (2005) |
| Cấp trên (CT) |
CT1 |
Cấp trên quan tâm và hỗ trợ cấp dưới |
Smith và cs (1969); Trần Kim Dung (2005) |
|
CT2 |
Cấp trên là người có năng lực, tầm nhìn và khả năng điều hành tốt |
Smith và cs (1969); Trần Kim Dung (2005) |
|
CT3 |
Cấp trên luôn lắng nghe ý kiến của cấp dưới |
Smith và cs (1969); Trần Kim Dung (2005) |
|
CT4 |
Cấp trên đối xử công bằng giữa các nhân viên |
Smith và cs (1969); Trần Kim Dung (2005) |
|
CT5 |
Anh/Chị thấy thoải mái khi được làm việc với cấp trên |
Đề xuất mới |
| Khen thưởng (KT) |
KT1 |
Khách sạn có chính sách khen thưởng rõ ràng |
Spector (1997) |
|
KT2 |
Các đóng góp, cống hiến được tưởng thưởng thỏa đáng |
Spector (1997) |
|
KT3 |
Được xét thưởng công bằng khi hoàn thành tốt công việc |
Spector (1997) |
|
KT4 |
Thành tích được cấp trên công nhận và đánh giá kịp thời |
Spector (1997) |
| Phúc lợi (PL) |
PL1 |
Khách sạn có nhiều khoản phúc lợi và phụ cấp |
Trần Kim Dung (2005) |
|
PL2 |
Khách sạn luôn quan tâm đến các chế độ bảo hiểm cho nhân viên |
Trần Kim Dung (2005) |
|
PL3 |
Anh/Chị hài lòng về chế độ trợ cấp của khách sạn |
Đề xuất mới |
| Đào tạo & thăng tiến (DTTT) |
DTTT1 |
Có nhiều cơ hội thăng tiến trong quá trình làm việc |
Smith và cs (1969); Trần Kim Dung (2005) |
|
DTTT2 |
Chính sách về thăng tiến rõ ràng |
Smith và cs (1969); Trần Kim Dung (2005) |
|
DTTT3 |
Được đào tạo để phát triển nghề nghiệp |
Smith và cs (1969); Trần Kim Dung (2005) |
|
DTTT4 |
Luôn được khuyến khích để nâng cao trình độ chuyên môn, nghiệp vụ |
Smith và cs (1969); Trần Kim Dung (2005) |
| Lòng trung thành (LTT) |
LTT1 |
Sẽ đồng hành cùng khách sạn trong những thời điểm khó khăn |
Đề xuất mới |
|
LTT2 |
Vẫn ở lại làm việc tại khách sạn cho dù nơi khác trả lương cao hơn |
Trần Kim Dung (2005) |
|
LTT3 |
Mong muốn làm việc lâu dài với khách sạn |
Trần Kim Dung (2005) |
|
LTT4 |
Tự hào khi là nhân viên của khách sạn |
Trần Kim Dung (2005) |
Chương 2: Phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến lòng trung thành của nhân viên tại khách sạn Century Riverside Huế
Chương 2 trình bày tổng quan về khách sạn Century Riverside Huế:
- Vị trí và quy mô: Tọa lạc tại số 49 Lê Lợi, bên bờ sông Hương, diện tích khuôn viên hơn 20.000 m², đạt chuẩn quốc tế 4 sao từ năm 2001. Khách sạn có 133 phòng ngủ phân bố trên 5 tầng (93 phòng Deluxe, 22 phòng Standard, 8 phòng Superior Double, 7 phòng tầng trệt, 2 phòng Suite và 1 phòng Grand Suite). Hệ thống dịch vụ bao gồm: Trung tâm sự kiện & tiệc cưới Full House (sức chứa 700 - 800 khách), 5 phòng hội nghị - hội thảo (Pagoda, Imperial, Vip 1, Vip 2, Vip 3), 3 nhà hàng ẩm thực (Terrace, Riverside, Citadel), quầy bar, khu Spa với 10 phòng trị liệu, hồ bơi ngoài trời và sân tennis.
- Lịch sử hình thành: Khởi công năm 1985 (tiền thân là Khách sạn Hương Giang II với 139 phòng quy hoạch), đi vào hoạt động đợt 1 năm 1991 (30 phòng), nâng lên 72 phòng năm 1992 với tên Khách sạn Huế. Tháng 07/1991 thành lập Công ty Liên doanh Khách sạn Bờ sông Thanh Lịch (liên doanh giữa Công ty Du lịch Thừa Thiên Huế và Tập đoàn D'Elegant Holding Ltd - Hồng Kông, vốn pháp định 6.000 USD, tỷ lệ 50/50, thời hạn 20 năm). Ngày 01/01/1993 chính thức hoạt động dưới thương hiệu Century Riverside Hotel. Từ tháng 06/1996 chấm dứt hợp đồng quản lý với Century International Hotels và chuyển giao quyền điều hành cho cán bộ Việt Nam. Ngày 01/11/2016 hoàn tất cổ phần hóa.
- Cơ cấu tổ chức và lao động: Bộ máy vận hành gồm Ban Giám đốc, các phòng ban chức năng (Phòng Thị trường, Phòng Tổ chức - Hành chính, Phòng Kế toán) và 7 bộ phận nghiệp vụ (Lễ tân, Lưu trú, Bảo vệ, Bảo trì, Dịch vụ, Nhà hàng, Bếp).
Số liệu thống kê về cơ cấu lao động giai đoạn 2017 - 2019 thể hiện quy mô nhân sự gia tăng liên tục qua các năm:
| Tiêu chí phân loại |
Năm 2017 (Người) |
Tỷ trọng 2017 (%) |
Năm 2018 (Người) |
Tỷ trọng 2018 (%) |
Năm 2019 (Người) |
Tỷ trọng 2019 (%) |
So sánh 2018/2017 (+/-) |
So sánh 2018/2017 (%) |
So sánh 2019/2018 (+/-) |
So sánh 2019/2018 (%) |
| Tổng số lao động |
155 |
100,00 |
158 |
100,00 |
190 |
100,00 |
+3 |
+1,94 |
+32 |
+20,25 |
| 1. Theo giới tính |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| Nam |
85 |
54,84 |
89 |
56,33 |
95 |
50,00 |
+4 |
+4,71 |
+6 |
+6,74 |
| Nữ |
70 |
45,16 |
69 |
43,67 |
95 |
50,00 |
-1 |
-1,43 |
+26 |
+37,68 |
| 2. Theo bộ phận |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| Ban Giám đốc |
3 |
1,94 |
3 |
1,90 |
3 |
1,58 |
0 |
0,00 |
0 |
0,00 |
| Lễ tân |
18 |
11,61 |
18 |
11,39 |
24 |
12,63 |
0 |
0,00 |
+6 |
+33,33 |
| Lưu trú |
32 |
20,65 |
32 |
20,25 |
40 |
21,05 |
0 |
0,00 |
+8 |
+25,00 |
| Dịch vụ |
14 |
9,03 |
14 |
8,86 |
17 |
8,95 |
0 |
0,00 |
+3 |
+21,43 |
| Nhà hàng |
24 |
15,48 |
25 |
15,82 |
31 |
16,32 |
+1 |
+4,17 |
+6 |
+24,00 |
Ghi chú: Bảng số liệu trên được trích xuất trực tiếp từ Bảng 2.3 trong văn bản khóa luận.
Chương 2 tiếp tục trình bày quy trình phân tích dữ liệu khảo sát từ 145 nhân viên:
- Đánh giá độ tin cậy thang đo (Cronbach's Alpha): Kiểm định tính nhất quán nội tại của 6 thang đo biến độc lập và thang đo biến phụ thuộc.
- Phân tích nhân tố khám phá (EFA): Kiểm định giá trị hội tụ và giá trị phân biệt thông qua ma trận xoay nhân tố cho biến độc lập và phân tích nhân tố đơn diện cho biến phụ thuộc Lòng trung thành.
- Thống kê mô tả mức độ đánh giá: Phân tích điểm trung bình (Mean) và độ lệch chuẩn của nhân viên đối với các nhóm yếu tố: Tiền lương, Đồng nghiệp, Cấp trên, Khen thưởng, Phúc lợi, Đào tạo & thăng tiến và Lòng trung thành.
- Phân tích hồi quy đa biến: Đánh giá hệ số xác định $R^2$, kiểm định ANOVA về độ phù hợp của mô hình ($F$-test), xác định hệ số hồi quy chuẩn hóa ($\beta$) nhằm chỉ ra mức độ tác động tương đối của từng yếu tố lên lòng trung thành, đồng thời kiểm tra các vi phạm giả định hồi quy (đa cộng tuyến, phân phối chuẩn của phần dư).
- Kiểm định sự khác biệt nhân khẩu học: Phân tích sự khác biệt về mức độ trung thành theo giới tính (Independent-samples T-Test) và theo độ tuổi, trình độ học vấn, thâm niên công tác, bộ phận làm việc, mục đích làm việc (One-Way ANOVA).
Chương 3: Định hướng và giải pháp nâng cao lòng trung thành của nhân viên tại khách sạn Century Riverside Huế
Dựa trên kết quả phân tích định lượng và đánh giá thực trạng, Chương 3 xác định các định hướng phát triển nguồn nhân lực của khách sạn và đề xuất hệ thống giải pháp tương ứng với các nhóm yếu tố ảnh hưởng:
- Giải pháp về tiền lương: Hoàn thiện quy chế trả lương gắn liền với kết quả công việc, nâng cao tính công bằng nội bộ và bảo đảm tính cạnh tranh so với mặt bằng thị trường khách sạn cùng phân khúc trên địa bàn.
- Giải pháp về quan hệ đồng nghiệp: Xây dựng văn hóa doanh nghiệp cởi mở, tổ chức các hoạt động sinh hoạt tập thể, giao lưu nội bộ và thúc đẩy tinh thần phối hợp làm việc nhóm giữa các bộ phận.
- Giải pháp về năng lực và phong cách quản lý của cấp trên: Đổi mới phong cách lãnh đạo, tăng cường lắng nghe và phản hồi ý kiến đóng góp của nhân viên, đối xử công bằng và tạo sự tin cậy trong điều hành nghiệp vụ.
- Giải pháp về chính sách khen thưởng: Thiết lập các tiêu chí khen thưởng minh bạch, kịp thời công nhận và vinh danh những cá nhân, tập thể có thành tích xuất sắc trong công tác phục vụ khách hàng.
- Giải pháp về đào tạo và cơ hội thăng tiến: Xây dựng lộ trình đào tạo nghiệp vụ định kỳ, chuẩn hóa quy trình thăng tiến nội bộ và tạo điều kiện thuận lợi cho nhân viên nâng cao tay nghề, kỹ năng chuyên môn.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đã đạt được các kết quả và đóng góp cụ thể:
- Về mặt lý luận: Khóa luận hệ thống hóa các khung lý thuyết về quản trị nguồn nhân lực và động lực lao động (Maslow, Herzberg, Vroom, Adams) trong bối cảnh ngành dịch vụ khách sạn; điều chỉnh và bổ sung các biến quan sát phù hợp với thực tiễn môi trường doanh nghiệp du lịch tại miền Trung Việt Nam.
- Về mặt thực tiễn:
- Cung cấp bức tranh thực trạng về cơ cấu lao động giai đoạn 2017 - 2019 tại Khách sạn Century Riverside Huế (tổng số lao động tăng từ 155 người năm 2017 lên 158 người năm 2018 và đạt 190 người năm 2019).
- Xác định mô hình nghiên cứu gồm 6 nhóm yếu tố (Tiền lương, Đồng nghiệp, Cấp trên, Khen thưởng, Phúc lợi, Đào tạo & thăng tiến) tác động đến lòng trung thành của nhân viên, được lượng hóa thông qua khảo sát toàn diện 145 cán bộ nhân viên tại đơn vị.
- Đề xuất hệ thống giải pháp nhân sự có tính ứng dụng trực tiếp cho Ban Giám đốc Khách sạn Century Riverside Huế nhằm hạn chế tình trạng biến động nhân sự, duy trì đội ngũ phục vụ ổn định và nâng cao chất lượng dịch vụ du lịch.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận ghi nhận các hạn chế chính từ phạm vi và phương pháp thực hiện:
- Phạm vi khảo sát: Nghiên cứu chỉ được thực hiện tại một doanh nghiệp lưu trú đơn lẻ là Khách sạn Century Riverside Huế; quy mô mẫu khảo sát giới hạn ở 145 nhân viên tại thời điểm tháng 11/2020. Do đó, tính đại diện và khả năng khái quát hóa kết quả cho toàn bộ ngành khách sạn tại Thừa Thiên Huế hoặc khu vực miền Trung còn hạn chế.
- Phạm vi biến số: Mô hình tập trung vào 6 yếu tố cơ bản thuộc quản trị nhân sự nội bộ; chưa mở rộng kiểm chứng tác động của các yếu tố ngoại cảnh (biến động kinh tế, dịch bệnh, văn hóa vùng miền) hoặc các biến trung gian như sự hài lòng công việc và cam kết tổ chức.
- Thời gian dữ liệu: Số liệu thứ cấp dừng lại ở giai đoạn 2017 - 2019.
Hướng nghiên cứu tiếp theo:
- Mở rộng phạm vi khảo sát sang nhiều khách sạn đạt tiêu chuẩn 3 - 5 sao trên địa bàn tỉnh Thừa Thiên Huế và các tỉnh lân cận để so sánh đối chứng.
- Tăng quy mô mẫu nghiên cứu và kết hợp các biến quan sát mới phản ánh tính chất đặc thù của ngành dịch vụ khách sạn.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho:
- Sinh viên và học viên chuyên ngành Quản trị Kinh doanh, Quản trị Khách sạn - Nhà hàng, Quản trị Nguồn nhân lực: Tham khảo khung lý thuyết, cách thức xây dựng bảng câu hỏi khảo sát Likert 5 mức độ và quy trình xử lý dữ liệu định lượng bằng phần mềm SPSS (đánh giá Cronbach's Alpha, phân tích nhân tố EFA, hồi quy tuyến tính và kiểm định ANOVA/T-test).
- Ban Lãnh đạo và Bộ phận Quản trị Nhân sự tại Khách sạn Century Riverside Huế cũng như các doanh nghiệp dịch vụ lưu trú tương đồng: Sử dụng các kết quả đánh giá thực trạng và hệ thống giải pháp để điều chỉnh chính sách đãi ngộ, quy chế khen thưởng, lộ trình thăng tiến nhằm gia tăng mức độ gắn bó của người lao động.
Câu hỏi thường gặp
1. Khóa luận tiếp cận khái niệm lòng trung thành của nhân viên dựa trên cơ sở lý thuyết chính nào?
Khóa luận sử dụng định nghĩa của Mowday, Steers và Porter (1979), coi lòng trung thành là ý định hoặc mong muốn duy trì tư cách thành viên của tổ chức, nhân viên sẵn sàng ở lại làm việc lâu dài ngay cả khi có các cơ hội việc làm khác với mức lương bổng hấp dẫn hơn.
2. Quy mô mẫu khảo sát và phương pháp thu thập dữ liệu sơ cấp được thực hiện như thế nào?
Nghiên cứu tiến hành khảo sát toàn bộ tổng thể gồm 145 nhân viên đang trực tiếp làm việc tại khách sạn Century Riverside Huế tại thời điểm tháng 11/2020 (loại trừ Ban Giám đốc và cán bộ quản lý cấp cao). Dữ liệu được thu thập qua bảng hỏi cấu trúc từ ngày 01/11/2020 đến 30/12/2020.
3. Mô hình nghiên cứu đề xuất gồm những yếu tố nào tác động đến lòng trung thành của nhân viên?
Mô hình nghiên cứu đề xuất 6 yếu tố độc lập tác động trực tiếp đến biến phụ thuộc (Lòng trung thành), bao gồm: (1) Tiền lương, (2) Đồng nghiệp, (3) Cấp trên, (4) Khen thưởng, (5) Phúc lợi, và (6) Đào tạo & thăng tiến.
4. Bảng câu hỏi khảo sát chính thức gồm bao nhiêu biến quan sát và được thiết kế theo thang đo nào?
Bảng câu hỏi gồm 25 biến quan sát (Tiền lương: 5 biến, Đồng nghiệp: 4 biến, Cấp trên: 5 biến, Khen thưởng: 4 biến, Phúc lợi: 3 biến, Đào tạo & thăng tiến: 4 biến, Lòng trung thành: 4 biến), được thiết kế theo thang đo Likert 5 mức độ từ 1 = Rất không đồng ý đến 5 = Rất đồng ý.
5. Cơ cấu quy mô lao động tại Khách sạn Century Riverside Huế giai đoạn 2017 - 2019 có sự biến động như thế nào?
Theo số liệu thứ cấp tại Bảng 2.3 của khóa luận, quy mô nhân sự của khách sạn tăng từ 155 người năm 2017 lên 158 người năm 2018 (tăng 1,94%) và đạt 190 người năm 2019 (tăng 20,25% so với năm 2018), trong đó năm 2019 tỷ lệ lao động nam và nữ đạt mức cân bằng 50% (95 nam và 95 nữ).
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Hữu Tín Hùng đã thực hiện thành công việc phân tích các yếu tố tác động đến lòng trung thành của nhân viên tại Khách sạn Century Riverside Huế thông qua kết hợp chặt chẽ giữa cơ sở lý thuyết quản trị nhân sự và phương pháp phân tích định lượng trên phần mềm SPSS. Công trình đã xác định mô hình nghiên cứu gồm 6 nhóm nhân tố then chốt (tiền lương, đồng nghiệp, cấp trên, khen thưởng, phúc lợi, đào tạo và thăng tiến), đo lường trên mẫu khảo sát 145 nhân viên thực tế tại đơn vị. Các kết quả nghiên cứu và nhóm giải pháp được đề xuất cung cấp căn cứ thực tiễn có giá trị giúp ban lãnh đạo khách sạn hoàn thiện chính sách đãi ngộ và nâng cao hiệu quả giữ chân nhân lực chất lượng cao.