Luận văn kiến thức thực hành và một số yếu tố liên quan về phòng dịch cúm ah7n9 của cán bộ kiểm dịch 13 trung tâm kiểm dịch y tế quốc tế việt nam năm 2014

Chuyên khảo phân tích Luận văn kiến thức thực hành và một số yếu tố liên quan về phòng dịch cúm ah7n9 của cán bộ kiểm, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên cứu

Chuyên ngành

Y Tế Công Cộng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sỹ

2015

97
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Cúm A H7N9 Nguy Cơ và Kiến Thức Cần Thiết

Cúm A(H7N9) là một loại cúm gia cầm, có khả năng lây nhiễm sang người, gây ra tình trạng viêm đường hô hấp cấp tính nghiêm trọng, thậm chí dẫn đến tử vong. Tỷ lệ tử vong do cúm A(H7N9) được ghi nhận là khá cao, vượt quá 20%. Đến nay, vẫn chưa có bằng chứng rõ ràng về việc lây truyền cúm A(H7N9) từ người sang người. Các biện pháp phòng bệnh chủ yếu tập trung vào vệ sinh cá nhân, rửa tay bằng xà phòng và ngăn ngừa lây truyền trong cộng đồng. Theo WHO, từ 29/3/2013 đến 31/12/2014, thế giới ghi nhận 470 ca nhiễm, 180 ca tử vong tại TQ, Đài Loan, HongKong và Malaysia.

1.1. Định nghĩa cúm A H7N9 và sự khác biệt với cúm mùa thông thường

Cúm A(H7N9) khác với cúm mùa thông thường ở nguồn gốc (từ gia cầm) và độc lực cao hơn. Cúm mùa thường ít gây biến chứng nghiêm trọng và có vaccine phòng ngừa, trong khi cúm A(H7N9) nguy hiểm hơn và chưa có vaccine đặc hiệu. Cúm A(H7N9) là bệnh của cơ quan hô hấp có tính chất cấp tính do vi rút influenza gây ra. Bệnh có tính lây nhiễm cao nên có nguy cơ đe dọa sức khỏe cộng đồng, dễ bùng phát thành dịch lớn và có thể gây ra các biến chứng nặng như viêm phổi bội nhiễm. Cúm gia cầm là bệnh cúm xảy ra ở gia cầm, có khả năng lây sang người với tỷ lệ tử vong cao.

1.2. Tình hình dịch tễ cúm A H7N9 trên thế giới và tại Việt Nam

Trên thế giới, cúm A(H7N9) bùng phát chủ yếu ở Trung Quốc và các khu vực lân cận. Tại Việt Nam, chưa ghi nhận ca nhiễm nào, nhưng nguy cơ xâm nhập là rất cao do vị trí địa lý gần Trung Quốc và hoạt động giao thương biên giới. Đến thời điểm hiện tại, ngày 15/1/2015, Việt Nam vẫn chưa ghi nhận ca mắc cúm A (H7N9) trên người và trên gia cầm, mặc dù vậy nguy cơ dịch bệnh cúm A (H7N9) xâm nhập vào Việt Nam là rất lớn. Hiện vi rút này đã được phát hiện tại tỉnh Quảng Tây, Trung Quốc có chung biên giới với 04 tỉnh của Việt Nam gồm: Hà Giang, Cao Bằng, Lạng Sơn, Quảng Ninh.

II. Nguy Cơ Lây Nhiễm Cúm A H7N9 Đường Lây và Triệu Chứng

Việc hiểu rõ nguy cơ lây nhiễm cúm A(H7N9) là yếu tố quan trọng để phòng ngừa hiệu quả. Vi rút thường lây lan qua tiếp xúc trực tiếp với gia cầm bệnh hoặc môi trường ô nhiễm. Triệu chứng ở người bao gồm sốt cao, ho, khó thở, viêm phổi nặng, có thể dẫn đến suy hô hấp và tử vong. Việc phát hiện sớm và cách ly bệnh nhân là cần thiết để ngăn chặn dịch bệnh lây lan trong cộng đồng.

2.1. Đường lây truyền cúm A H7N9 từ gia cầm sang người

Cúm A(H7N9) lây từ gia cầm sang người chủ yếu qua tiếp xúc trực tiếp với gia cầm bệnh, phân gia cầm hoặc môi trường bị ô nhiễm bởi vi rút. Việc buôn bán, giết mổ gia cầm sống không kiểm soát cũng làm tăng nguy cơ lây nhiễm. Bệnh cúm A (H7N9) do nhiễm chủng vi rút cúm A (H7N9) có nguồn gốc từ gia cầm và...

2.2. Các triệu chứng điển hình và biến chứng nguy hiểm của cúm A H7N9

Các triệu chứng của cúm A(H7N9) ở người thường bao gồm sốt cao, ho, khó thở, viêm phổi nặng, suy hô hấp và có thể dẫn đến tử vong. Biến chứng nguy hiểm nhất là viêm phổi cấpsuy đa tạng. Biểu hiện lâm sàng chủ yếu là viêm đường hô hấp cấp tính như sốt, ho, khó thở, tiến triển nhanh dẫn đến suy hô hấp và tử vong. Độc lực của chủng cúm A(H7N9) khá mạnh và nguy hiểm, tỷ lệ chết khi mắc cúm khá cao (>20%)

III. Biện Pháp Phòng Chống Cúm A H7N9 Từ Cá Nhân Đến Cộng Đồng

Phòng chống cúm A(H7N9) đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa cá nhân, cộng đồng và cơ quan chức năng. Các biện pháp phòng ngừa bao gồm: vệ sinh cá nhân, rửa tay thường xuyên, tránh tiếp xúc với gia cầm bệnh, đeo khẩu trang khi đến nơi đông người. Chính phủ cần tăng cường kiểm soát biên giới, giám sát dịch tễ và nâng cao nhận thức cộng đồng về phòng dịch cúm A.

3.1. Vệ sinh cá nhân và phòng ngừa lây nhiễm tại gia đình

Vệ sinh cá nhân, rửa tay thường xuyên bằng xà phòng, che miệng khi ho, hắt hơi, tránh tiếp xúc gần với người bệnh là những biện pháp đơn giản nhưng hiệu quả. Vệ sinh nhà cửa, khử trùng bề mặt tiếp xúc thường xuyên cũng rất quan trọng. Các biện pháp phòng bệnh chủ yếu là vệ sinh cá nhân, rửa tay với xà phòng, ngăn ngừa lây truyền tại cộng đồng.

3.2. Giám sát dịch tễ và kiểm soát tại cửa khẩu Vai trò then chốt

Giám sát chặt chẽ các trường hợp nghi nhiễm, cách ly và điều trị kịp thời là yếu tố then chốt để ngăn chặn dịch bệnh lây lan. Kiểm dịch y tế tại cửa khẩu cần được tăng cường để phát hiện sớm các trường hợp nhập cảnh có triệu chứng cúm. Hệ thống Kiểm dịch y tế biên giới nói chung và cán bộ kiểm dịch y tế biên giới nói riêng đóng vai trò quan trọng trong việc ngăn chặn dịch bệnh lan truyền qua cửa khẩu, xâm nhập vào Việt Nam [5], [7].

3.3. Vaccine cúm A H7N9 Tình hình nghiên cứu và phát triển hiện tại

Hiện tại, chưa có vaccine đặc hiệu cho cúm A(H7N9), nhưng các nhà khoa học đang nỗ lực nghiên cứu và phát triển. Việc sử dụng vaccine cúm mùa có thể giúp giảm nguy cơ mắc các bệnh đường hô hấp, từ đó giảm tải cho hệ thống y tế trong trường hợp dịch cúm A(H7N9) bùng phát. Đến nay chưa có đủ bằng chứng kết luận có sự lây truyền của vi rút cúm A(H7N9) từ người sang người. Hiện chưa có vaccine cúm A(H7N9), miễn dịch cộng đồng chưa có, các biện pháp phòng bệnh chủ yếu là vệ sinh cá nhân, rửa tay với xà phòng, ngăn ngừa lây truyền tại cộng đồng.

IV. Nghiên Cứu Kiến Thức và Thực Hành Phòng Dịch Cúm A H7N9

Nghiên cứu về "Kiến thức và Thực hành phòng dịch Cúm A(H7N9) của cán bộ kiểm dịch" là rất quan trọng để đánh giá năng lực phòng chống dịch bệnh tại các cửa khẩu. Nghiên cứu này giúp xác định những lỗ hổng trong kiến thức và thực hành, từ đó đề xuất các giải pháp cải thiện hiệu quả phòng chống dịch bệnh.

4.1. Phương pháp nghiên cứu và đối tượng khảo sát

Nghiên cứu sử dụng phương pháp mô tả cắt ngang, khảo sát cán bộ kiểm dịch tại 13 Trung tâm Kiểm dịch Y tế quốc tế trên cả nước. Đối tượng nghiên cứu được phỏng vấn trực tiếp bằng bộ câu hỏi có cấu trúc. Nghiên cứu sử dụng phương pháp nghiên cứu mô tả cắt ngang có phân tích trên tất cả cán bộ kiểm dịch tại 13 Trung tâm Kiểm dịch y tế quốc tế trên cả nước năm 2014 (265 cán bộ), đối tượng nghiên cứu được phỏng vấn trực tiếp sử dụng bộ câu hỏi có cấu trúc.

4.2. Kết quả đánh giá kiến thức và thực hành của cán bộ kiểm dịch

Kết quả cho thấy cán bộ kiểm dịch có kiến thức khá tốt về cúm A(H7N9), tuy nhiên, thực hành phòng chống dịch bệnh còn một số hạn chế. Cụ thể, tỷ lệ sử dụng phương tiện phòng hộ cá nhân (khẩu trang, găng tay) còn thấp. Tỷ lệ CBKDYT có kiến thức đạt là là 87,5%. Về thực hành của CBKDYT các Trung tâm Kiểm dịch Y tế quốc tế với việc phòng lây nhiễm cúm A (H7N9) tại CK: tỷ lệ CBKDYT đạt điểm thực hành là 63 %, trong đó 86,5% CBKDYT thực hiện tốt quy trình giám sát phát hiện sớm ca nghi ngờ tại CK.

V. Đề Xuất Giải Pháp Nâng Cao Hiệu Quả Phòng Dịch Cúm A H7N9

Dựa trên kết quả nghiên cứu, cần có các giải pháp đồng bộ để nâng cao hiệu quả phòng chống cúm A(H7N9). Các giải pháp này bao gồm: tăng cường đào tạo, tập huấn cho cán bộ kiểm dịch, cung cấp đầy đủ trang thiết bị phòng hộ, tăng cường giám sát và kiểm tra hoạt động phòng dịch.

5.1. Tăng cường đào tạo và cập nhật kiến thức cho cán bộ kiểm dịch

Cần tổ chức các khóa đào tạo, tập huấn định kỳ cho cán bộ kiểm dịch về cúm A(H7N9), các biện pháp phòng chống dịch bệnh mới nhất. Tài liệu đào tạo cần được cập nhật thường xuyên và dễ tiếp cận. để phòng chống hiệu quả bệnh cúm A (H7N9) nói riêng và dịch bệnh truyền nhiễm nói chung lan truyền qua cửa khẩu, cần tăng cường đào tạo, tập huấn cho cán bộ kiểm dịch y tế, đặc biệt là những cán bộ không có chuyên môn ngành y và cán bộ có trình độ trung cấp/cao đẳng ngành y

5.2. Đầu tư trang thiết bị phòng hộ và tăng cường giám sát hoạt động

Cần đảm bảo cán bộ kiểm dịch được trang bị đầy đủ phương tiện phòng hộ cá nhân (khẩu trang, găng tay, quần áo bảo hộ) và được hướng dẫn sử dụng đúng cách. Tăng cường giám sát và kiểm tra hoạt động phòng dịch để đảm bảo các quy trình được thực hiện nghiêm túc. tăng cường chỉ đạo và giám sát các hoạt động phòng dịch tại CK.

VI. Tương Lai Phòng Chống Cúm A H7N9 Nghiên Cứu và Ứng Dụng

Việc phòng chống cúm A(H7N9) trong tương lai cần dựa trên các nghiên cứu khoa học và ứng dụng công nghệ mới. Cần tiếp tục nghiên cứu về dịch tễ học của cúm A(H7N9), phát triển vaccine hiệu quả và cải thiện các biện pháp phòng chống dịch bệnh.

6.1. Nghiên cứu về đặc tính và cơ chế lây truyền của vi rút cúm A H7N9

Nghiên cứu sâu hơn về đặc tính sinh học của vi rút, cơ chế lây truyền và yếu tố nguy cơ sẽ giúp xây dựng các biện pháp phòng chống hiệu quả hơn.

6.2. Phát triển vaccine và thuốc điều trị cúm A H7N9 hiệu quả

Việc phát triển vaccine và thuốc điều trị đặc hiệu cho cúm A(H7N9) là mục tiêu quan trọng để bảo vệ sức khỏe cộng đồng.

23/05/2025
Luận văn kiến thức thực hành và một số yếu tố liên quan về phòng dịch cúm ah7n9 của cán bộ kiểm dịch 13 trung tâm kiểm dịch y tế quốc tế việt nam năm 2014

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. Đại cương về bệnh cúm 1. Khái niệm về bệnh cúm Cúm là bệnh của cơ quan hô hấp có tính chất cấp tính do vi rút (influenza) gây ra. Bệnh có tính lây nhiễm cao nên có nguy cơ đe dọa sức khỏe cộng đồng, dễ bùng phát thành dịch lớn và có thể gây ra các biến chứng nặng như viêm phổi bội nhiễm.

Cúm gia cầm là bệnh cúm xảy ra ở gia cầm, có khả năng lây sang người với tỷ lệ tử vong cao. Bệnh có biểu hiện sốt, đau đầu, đau cơ, ho, đau họng, có thể dẫn đến viêm phổi nặng và tử vong nếu không được phát hiện và xử lý kịp thời [1], [26]. Khái niệm về dịch cúm Dịch cúm là sự xuất hiện bệnh với số người mắc bệnh vượt quá số người mắc bệnh dự tính bình thường trong một khoảng thời gian xác định ở một khu vực nhất định. Vi rút cúm lây lan do tiếp xúc giữa người bệnh với người lành ở khoảng cách gần (dưới 1m).

Bệnh lây qua đường hô hấp, hơi thở, sổ mũi, qua những hạt nước li ti chứa vi rút cúm. Dịch cúm xuất hiện đột ngột và có thể bùng nổ ở nhiều khu vực khác nhau [14]. Đại dịch cúm hiểu theo nghĩa thông thường là dịch bệnh lan truyền ở qui mô xuyên quốc gia và toàn cầu, và gây ra nhiều tử vong. Đại dịch lan tràn nhanh, xảy ra khi xuất hiện sự thay đổi cơ bản về gien tạo nên một phân týp vi rút cúm mới (thường xuất hiện sau một chu kỳ 10-15 năm).

Kháng nguyên bề mặt được thay bằng một kháng nguyên mới hoàn toàn khác biệt. Chính vì vậy cộng đồng chưa có miễn dịch đối với phân týp vi rút cúm mới này [25].Lịch sử các đại dịch cúm. Trong lịch sử, bệnh giống như cúm lần đầu tiên được Hipporates mô tả vào năm 412 trước công nguyên. Các ổ dịch giống như dịch cúm từ năm 1173 trước công nguyên cũng đã được Hirsch tổng hợp.

Đại dịch đầu tiên với chứng bệnh giống như cúm xuất hiện năm 1580, đây được coi là trận dịch cúm đầu tiên mà con người biết tới. Trong thế kỷ 20 đã chứng kiến 3 đại dịch cúm làm tử vong hàng chục triệu người. Lần 1: Đại dịch cúm 1918-1919 là một thảm họa, người ta ước tính khoảng 20% đến 40% dân số thế giới đã mắc bệnh và 50 triệu người đã chết. Cái chết xảy đến rất nhanh, một số người buổi sáng vẫn còn khỏe nhưng đến đêm đã chết.

Những người không chống cự được với căn bệnh trong vòng một vài ngày đầu thường chết do biến chứng cúm (như viêm phổi) do vi khuẩn gây ra. Tỷ lệ tử vong cao ở nhóm người lớn khỏe mạnh cũng như nhóm có nguy cơ cao. Tỷ lệ mắc bệnh và tử vong cao nhất ở người lớn từ 20 đến 50 tuổi [27]. Lần 2: Năm 1957 - 1958 “cúm châu Á - Asian “flu” do đại dịch vi rút cúm A (H2N2) gây nên.

Tháng hai năm 1957, một đại dịch cúm được phát hiện đầu tiên tại Viễn Đông. Dịch bắt đầu từ Hồng Kông làm chết từ 2 - 4 triệu người. Đại dịch cũng có 2 làn sóng, lần 2 nặng hơn lần 1 rất nhiều [27]. Lần 3: 1968 - 1969: Đầu năm 1968, đại dịch cúm được phát hiện đầu tiên tại Hồng Kông kéo dài hơn 1 năm, do vi rút cúm A (H3N2) gây ra.

Theo thống kê số liệu từ website Pandemicflu, trận dịch đã làm chết 1 - 4 triệu người. Dịch có 2 làn sóng nhưng lần 2 không thay đổi nhiều so với lần 1 [28]. Năm 2009, thế giới chứng kiến đại dịch cúm A (H1N1) lan rộng quy mô toàn cầu với trên 25.000 ca bệnh, trong đó có 139 người tử vong [19], [24]. Lịch sử các vụ đại dịch cúm trước đây và mối đe dọa hiện nay cho thấy các týp mới của cúm A không xuất hiện trong các khoảng thời gian xác định như người ta nghĩ và không phải tất cả các trường hợp người bị nhiễm vi rút cúm týp A mới đều trở thành đại dịch.

Khi đại dịch mới xuất hiện, có thể một vài làn sóng dịch xuất hiện với khoảng cách thời gian từ 6 - 9 tháng trước khi hậu quả nặng nề do vi rút 6 cúm xảy ra. Điều này gợi ý rằng các chương trình phòng bệnh kèm theo việc dùng vắc xin với các thuốc kháng vi rút có thể nên được sử dụng mạnh hơn ở đợt dịch thứ hai so với đợt dịch thứ nhất. Việc xây dựng kế hoạch khống chế đại dịch nên tính đến khả năng lây lan cực nhanh của vi rút gây đại dịch. Các giai đoạn của một đại dịch cúm Theo định nghĩa của Tổ chức Y tế thế giới về các giai đoạn của đại dịch cúm ở người năm 1999 và sửa đổi (năm 2005) thì một đại dịch cúm bao gồm các giai đoạn sau [18].

Giai đoạn 1: chưa xuất hiện phân týp vi rút cúm ở động vật có khả năng gây bệnh ở người Giai đoạn 2: Vi rút cúm ở động vật có khả năng gây bệnh cho người và được coi là vi rút có khả năng gây thành đại dịch. Giai đoạn 3: Vi rút cúm ở động vật hoặc vi rút cúm ở động vật và người tái tổ hợp gây ra một số trường hợp mắc bệnh trên người hoặc xuất hiện chùm ca bệnh nhưng chưa đủ bằng chứng về khả năng lây truyền từ người sang người trong cộng đồng. Giai đoạn 4: Đã có bằng chứng về sự lây truyền từ người sang người của vi rút có nguồn gốc từ động vật, nhưng không đủ khả năng lây truyền kéo dài trong cộng đồng, khả năng xảy ra đại dịch ở mức trung bình tới mức cao. Giai đoạn 5: Vi rút có khả năng lây truyền dễ dàng từ người sang người và gây dịch tại cộng đồng ở ít nhất hai quốc gia trong cùng một khu vực của WHO.

Giai đoạn 6: Vi rút đã gây thành dịch ở cộng đồng ở ít nhất một nước khác ngoài khu vực ban đầu của WHO. 7 Lây truyền trong cộng đồng Chủ yếu lây truyền Thoái lui trên động vật; Lây truyền hạn chế 5-6 Sau đại trên người. 4 Lây truyền từ người dịch sang người 1-3 Thời gian Hình 1. Các giai đoạn của một đại dịch cúm 1.

Tình hình dịch cúm A (H7N9) 1. Tình hình dịch cúm A (H7N9) trên thế giới Cúm A (H7N9) là chủng cúm gia cầm mới bùng phát tại Trung Quốc vào tháng 3 năm 2013. Theo thông báo của Tổ chức Y tế thế giới, từ ngày 29/3/2013 đến ngày 31/12/2014, trên thế giới đã ghi nhận tổng cộng 470 trường hợp nhiễm cúm A(H7N9), trong đó có 180 trường hợp tử vong tại Trung Quốc, Đài Loan, Hồng Kông và Malaysia. Theo đánh giá của Trung tâm Kiểm soát và Phòng ngừa dịch bệnh châu Âu (ECDC), dịch bệnh cúm A(H7N9) tại Trung Quốc diễn biến thành 02 giai đoạn (02 đỉnh dịch): Giai đoạn 1 có 135 trường hợp nhiễm, giai đoạn 2 tính đến ngày 18/2/2014 có 220 trường hợp nhiễm.

Cả 02 giai đoạn đều xảy ra vào mùa rét tại Trung Quốc. Phân bố về tuổi, giới không thấy sự khác biệt có ý nghĩa thống kê giữa 2 giai đoạn [21], [22]. Tình hình bệnh cúm A (H7N9) ở Việt Nam Đến thời điểm hiện tại, ngày 15/1/2015, Việt Nam vẫn chưa ghi nhận ca mắc cúm A (H7N9) trên người và trên gia cầm, mặc dù vậy nguy cơ dịch bệnh cúm A (H7N9) xâm nhập vào Việt Nam là rất lớn. Hiện vi rút này đã được phát hiện tại tỉnh Quảng Tây, Trung Quốc có chung biên giới với 04 tỉnh của Việt Nam gồm: Hà Giang, Cao Bằng, Lạng Sơn, Quảng Ninh.

Nếu gia cầm bị nhiễm vi rút từ Trung Quốc được vận chuyển vào Việt Nam, thì cả gia cầm và người ở Việt Nam cũng có nguy cơ bị lây nhiễm. Chính phủ Việt Nam đang nỗ lực kiểm soát các chợ buôn bán gia cầm sống và lập kế hoạch khẩn cấp để ngăn chặn sự lây lan của vi rút này. Đặc điểm dịch tễ học của bệnh cúm A (H7N9) 1. Tác nhân gây bệnh.

Vi rút cúm A(H7N9) là những vi rút thuộc týp A, chủng H7N9, thường gây bệnh cúm ở các loại gia cầm và các loài chim. Mặc dù một số loại vi rút cúm chủng H7(như H7N2, H7N3 và H7N7) lây nhiễm ở người đã được ghi nhận, nhưng chưa có ca lây nhiễm nào được báo cáo cho đến thang 3 năm 2013 khi có các trường hợp được báo cáo từ Trung Quốc. Đường lây truyền. Bệnh cúm A (H7N9) do nhiễm chủng vi rút cúm A (H7N9) có nguồn gốc từ gia cầm và một số loài chim.

Đặc tính của vi rút H7N9 là thường xuyên biến đổi thành chủng mới dễ dàng lây truyền sang người. Tuy nhiên đường lây truyền của vi rút cúm A (H7N9) hiện tại chưa được hiểu rõ và chưa có bằng chứng về sự lây truyền của vi rút từ người sang người [3]. Hầu hết các trường hợp lây nhiễm ở người đã ghi nhận là do tiếp xúc trực tiếp hoặc gián tiếp với gia cầm bị nhiễm hay môi trường bị nhiễm bệnh (như các khu chợ bán gia cầm sống, nơi nhốt hoặc nơi giết mổ gia cầm). Do vi rút cúm A(H7N9) không gây các bệnh nghiêm trọng ở gia cầm khi bị nhiễm, nên sự lây nhiễm có thể rất âm thầm, vi rút lan rộng trong gia cầm và các động vật.

Triệu chứng lâm sàng Bệnh diễn biến cấp tính và có một số biểu hiện như: Sốt đột ngột, ho, khó thở, đau ngực, viêm phổi nặng và suy hô hấp. Hầu hết các bệnh nhân bị nhiễm loại vi rút này đều bị viêm phổi nặng, có thể dẫn tới tử vong. Chỉ có một số ít người có các biểu hiện của triệu chứng cúm nhẹ và sau đó bình phục mà không cần điều trị y tế. Khối cảm thụ [12].

Tất cả mọi người đều có thể nhiễm cúm A (H7N9). Để dễ dàng cho việc giám sát dịch bệnh tại CK, Bộ Y tế đã đưa ra một số định nghĩa để phân loại ca bệnh như sau: + Ca bệnh nghi ngờ: Là ca bệnh có biểu hiện sốt (thường trên 38oC) và một trong các triệu chứng về hô hấp như: viêm long đường hô hấp, đau họng, ho và có yếu tố dịch tễ liên quan: khởi bệnh trong vòng 7 ngày có tiếp xúc gần với trường hợp bệnh xác định, hoặc đến hoặc sống tại vùng có một hay nhiều trường hợp bệnh được xác định nhiễm vi rút cúm A (H7N9). Tiếp xúc gần là sống cùng hoặc tiếp xúc trực tiếp với các trường hợp có thể nhiễm hoặc đã được xác định cúm A (H7N9) trong thời kỳ lây truyền.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Kiến Thức và Thực Hành Phòng Dịch Cúm A(H7N9) Tại Việt Nam" cung cấp cái nhìn sâu sắc về tình hình dịch cúm A(H7N9) tại Việt Nam, bao gồm các biện pháp phòng ngừa và thực hành hiệu quả để bảo vệ sức khỏe cộng đồng. Tài liệu nhấn mạnh tầm quan trọng của việc nâng cao nhận thức và kiến thức về dịch bệnh, từ đó giúp người đọc hiểu rõ hơn về cách thức lây lan và biện pháp phòng chống hiệu quả.

Để mở rộng thêm kiến thức của bạn về các vấn đề liên quan đến sức khỏe động vật và biện pháp phòng trị, bạn có thể tham khảo các tài liệu sau: Luận văn thạc sĩ nghiên cứu một số đặc tính sinh học của vi khuẩn actinobacillus pleuropneumoniae gây viêm phổi trong hội chứng rối loạn sinh sản và hô hấp ở lợn tại bắc giang và biện pháp phòng trị, Luận văn áp dụng một số biện pháp phòng và điều trị hội chứng tiêu chảy trên đàn lợn thịt tại huyện thanh sơn tỉnh phú thọ, và Luận văn một số bệnh thường gặp ở bò nuôi tại trại của công ty cổ phần nam việt xã hồng tiến thị xã phổ yên tỉnh thái nguyên và biện pháp phòng trị. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về các biện pháp phòng ngừa và điều trị trong lĩnh vực thú y.