Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong cơ cấu ngành nông nghiệp Việt Nam, chăn nuôi lợn giữ vai trò then chốt khi cung cấp nguồn thực phẩm thiết yếu cho xã hội, cung ứng nguồn phân bón cho trồng trọt, đồng thời đóng góp giá trị vào kim ngạch xuất khẩu và giải quyết việc làm, nâng cao thu nhập cho người nông dân. Để đáp ứng nhu cầu con giống thương phẩm chất lượng cao cho thị trường, việc duy trì và phát triển đàn lợn nái sinh sản tại các trang trại tập trung là nhiệm vụ trọng tâm. Tuy nhiên, rào cản lớn nhất trong chăn nuôi lợn quy mô công nghiệp là tình hình dịch bệnh diễn biến phức tạp, trong đó hội chứng tiêu chảy ở lợn con theo mẹ là bệnh lý phổ biến và gây thiệt hại kinh tế nghiêm trọng nhất. Hội chứng này làm suy giảm nhanh tỷ lệ nuôi sống, khiến lợn con còi cọc, chậm lớn, tăng chi phí thuốc thú y và ảnh hưởng trực tiếp đến giá thành sản xuất.

Xuất phát từ thực tiễn sản xuất tại cơ sở chăn nuôi gia công, khóa luận tốt nghiệp thực hiện các mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể sau:

  1. Điều tra điều kiện tự nhiên, kinh tế - xã hội tại địa bàn xã Phù Lưu Tế (huyện Mỹ Đức, thành phố Hà Nội) và tình hình tổ chức sản xuất, cơ sở vật chất của Công ty Cổ phần Phát triển Bình Minh.
  2. Trực tiếp thực hiện các quy trình kỹ thuật chăn nuôi phục vụ sản xuất: chăm sóc nái chửa, nái đẻ, đỡ đẻ, bấm nanh, cắt đuôi, tiêm sắt, thụ tinh nhân tạo cho lợn nái và vệ sinh thú y.
  3. Chẩn đoán và điều trị các bệnh thường gặp trên đàn lợn tại trại như viêm tử cung, viêm vú ở nái, bệnh phân trắng và viêm phổi ở lợn con.
  4. Điều tra một số đặc điểm dịch tễ của hội chứng tiêu chảy ở lợn con theo mẹ: tỷ lệ mắc bệnh theo các tuần tuổi (từ sơ sinh đến 21 ngày tuổi), theo tính biệt, theo đàn/cá thể và theo điều kiện vệ sinh thú y.
  5. Giám định triệu chứng lâm sàng, bệnh tích đại thể và tỷ lệ chết do tiêu chảy ở lợn con.
  6. Thử nghiệm, so sánh hiệu quả của các phác đồ điều trị kháng sinh (CP Nor 100 và Nova Amcoli) và đánh giá hiệu quả phòng bệnh tiêu chảy bằng chế phẩm chứa Colistin sunfat 75%.
  • Đối tượng nghiên cứu: Đàn lợn con giai đoạn từ sơ sinh đến 21 ngày tuổi (cùng đàn nái chửa, nái đẻ và lợn đực giống liên quan tại trang trại).
  • Phạm vi không gian: Trang trại chăn nuôi lợn gia công của Công ty Cổ phần Phát triển Bình Minh, đóng tại thôn Trung, xã Phù Lưu Tế, huyện Mỹ Đức, thành phố Hà Nội.
  • Phạm vi thời gian: Đề tài được tiến hành từ ngày 14/06/2014 đến ngày 25/10/2014.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Cơ sở lý thuyết và sinh lý bệnh học thú y

Khóa luận dựa trên các nguyên lý sinh lý học gia súc non và cơ chế bệnh sinh của hội chứng tiêu chảy:

  • Đặc điểm sinh lý hệ tiêu hóa lợn con: Lợn con dưới 1 tháng tuổi chưa có axit clohydric (HCl) tự do trong dịch vị do lượng axit tiết ra nhanh chóng bị liên kết với chất nhầy. Sự thiếu hụt HCl làm men pepsinogen không thể hoạt hóa thành pepsin, khiến protein sữa (casein) không được phân giải hoàn toàn, vón cục trong đường ruột tạo môi trường cho vi khuẩn lên men thối rữa và gây ra hiện tượng phân trắng.
  • Khả năng điều tiết thân nhiệt và biến dưỡng: Lợn sơ sinh có lớp mỡ dưới da rất mỏng (khoảng 1%), lượng glycogen dự trữ thấp, hệ thần kinh điều nhiệt vỏ não chưa hoàn thiện và diện tích bề mặt cơ thể lớn so với khối lượng. Khi nhiệt độ môi trường thay đổi đột ngột, lợn con mất nhiệt nhanh chóng, dẫn đến suy giảm sức đề kháng.
  • Nhu cầu khoáng chất và sắt: Cơ thể lợn sơ sinh cần 40 - 50 mg sắt/ngày để tạo máu, nhưng sữa mẹ chỉ cung cấp khoảng 1 mg/ngày. Thiếu sắt kết hợp với thiếu hụt vitamin B12 và Coban trong sữa mẹ dễ gây thiếu máu dinh dưỡng, làm cơ thể suy nhược và mẫn cảm với mầm bệnh đường ruột.
  • Đặc điểm miễn dịch học: Lợn con sơ sinh hoàn toàn phụ thuộc vào kháng thể thụ động (Globulin) hấp thu qua sữa đầu trong 24 - 36 giờ đầu sau sinh. Từ sau ngày tuổi thứ 15 đến 20, sản lượng sữa và lượng kháng thể của lợn mẹ suy giảm mạnh trong khi nhu cầu dinh dưỡng của lợn con tăng cao, tạo nên giai đoạn "khủng hoảng miễn dịch".
  • Căn nguyên và cơ chế bệnh sinh: Hội chứng tiêu chảy là kết quả của sự tác động tổng hợp từ virus (Coronavirus - TGE, Rotavirus, Adenovirus, Pestivirus...), vi khuẩn (Escherichia coli sinh độc tố ruột ETEC, Salmonella cholerasuis, Clostridium perfringens type C...), ký sinh trùng (cầu trùng, giun sán) và yếu tố dinh dưỡng/môi trường. Hậu quả trung tâm là rối loạn hấp thu nước, tăng tính thẩm thấu lòng ruột, tăng co bóp cơ trơn thành ruột dẫn đến mất nước theo ba thể (đẳng trương, ưu trương, nhược trương) và rối loạn cân bằng toan - kiềm theo hệ đệm Bicacbonat mô tả qua phương trình Henderson - Hasselbalch ($pH = pK + \log \frac{[\text{HCO}_3^-]}{[\text{H}_2\text{CO}_3]}$).

Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm và điều tra dịch tễ

Tác giả sử dụng kết hợp phương pháp điều tra dịch tễ lâm sàng và bố trí lô thí nghiệm thực tế:

  • Phương pháp theo dõi dịch tễ học: Theo dõi trực tiếp đàn lợn con hàng ngày từ khi sinh ra đến khi cai sữa (21 ngày tuổi), ghi nhận các biểu hiện lâm sàng, số lượng lợn mắc bệnh, triệu chứng phân, tỷ lệ điều trị khỏi và số ca chết trên phiếu theo dõi cá thể và sổ sách trang trại.
  • Phương pháp bố trí thực nghiệm điều trị: Chọn các đàn lợn có tương đồng về khối lượng, ngày tuổi, giống và điều kiện chăm sóc để phân chia thành 2 lô thử nghiệm phác đồ điều trị:
    • Phác đồ 1: Sử dụng thuốc CP Nor 100 (thành phần Norfloxacin 10%), tiêm bắp liều 1 ml/8 - 10 kg thể trọng/ngày, liệu trình 3 ngày liên tục.
    • Phác đồ 2: Sử dụng thuốc Nova Amcoli (thành phần phối hợp Ampicillin và Colistin), tiêm bắp liều 1 ml/5 - 10 kg thể trọng/ngày, liệu trình 3 ngày liên tục.
  • Phương pháp thử nghiệm phòng bệnh: Ứng dụng chế phẩm kháng sinh phòng bệnh chứa Colistin sunfat 75% cho lợn con theo mẹ.
  • Phương pháp xử lý số liệu: Thu thập dữ liệu thứ cấp từ UBND xã Phù Lưu Tế và sổ sách kỹ thuật Công ty Cổ phần Phát triển Bình Minh. Xử lý các chỉ tiêu dịch tễ (tỷ lệ mắc, tỷ lệ khỏi, tỷ lệ tái nhiễm, tỷ lệ chết, thời gian điều trị trung bình) bằng phần mềm Microsoft Excel và Microsoft Word.

Nội dung chính theo từng phần của khóa luận

Phần 1: Công tác phục vụ sản xuất tại Công ty Cổ phần Phát triển Bình Minh

Tác giả đã tiến hành khảo sát toàn diện điều kiện tự nhiên, kinh tế - xã hội của xã Phù Lưu Tế (tổng diện tích tự nhiên 6,71 km², đất nông nghiệp chiếm 47,45%, đàn lợn địa phương năm 2013 đạt 12.380 con).

Trang trại Bình Minh là cơ sở chăn nuôi gia công liên kết với Công ty Cổ phần Chăn nuôi C.P. Việt Nam, thành lập từ năm 2008, tọa lạc trên khu đất 10,2 ha (gồm 2,5 ha đất xây dựng, 2,3 ha cây ăn quả, 2,4 ha đất lúa và 3 ha mặt nước). Quy mô thiết kế cho 1.200 nái cơ bản với hệ thống 6 chuồng đẻ (56 ô/chuồng), 2 chuồng nái chửa (560 ô/chuồng), 3 chuồng cách ly và 1 chuồng đực giống (nuôi 18 đực giống ngoại Pietrain và Duroc). Hệ thống chuồng trại khép kín có giàn làm mát đầu chuồng, quạt hút gió công nghiệp cuối chuồng và trần tôn lạnh cách nhiệt. Lợn nái đạt năng suất 2,45 - 2,47 lứa/năm, số con sơ sinh bình quân 11,23 con/đàn và số con cai sữa đạt 10,7 con/đàn lúc 21 - 26 ngày tuổi.

Nội dung phục vụ sản xuất của tác giả tập trung vào các khâu kỹ thuật cốt lõi:

  • Quy trình chăm sóc nuôi dưỡng: Thực hiện chế độ ăn theo giai đoạn chửa (tuần 1 - 12 dùng cám 566 mức 1,5 - 2,0 kg/con/ngày; tuần 13 - 14 dùng cám 566 mức 2,5 - 3,0 kg/con/ngày; từ tuần 15 dùng cám 567SF mức 3,5 - 4,0 kg/con/ngày). Lợn con được đỡ đẻ, cắt rốn, bấm nanh, cắt đuôi, tiêm sắt Dextran-Fe và cho uống phòng cầu trùng (Nova-Coc 5% lúc 3 - 6 ngày tuổi), tập ăn sớm lúc 4 - 6 ngày tuổi bằng cám 550SF.
  • Kỹ thuật thụ tinh nhân tạo: Thực hiện đầy đủ quy trình 6 bước (chuẩn bị nái, kiểm tra triệu chứng chịu đực, vô trùng dụng cụ bằng nước sôi 15 phút, tráng lòng ống bằng 3 - 5 ml tinh pha loãng, bôi trơn bằng Vaseline, dẫn 100 ml tinh dịch chứa 1,5 - 2,0 tỷ tinh trùng tiến thẳng vào cổ tử cung).
  • Vệ sinh tiêu độc và phòng dịch: Thực hiện lịch sát trùng chuồng trại định kỳ trong tuần bằng Ommicide (320 ml/1.000 lít nước), ngâm tấm đan chuồng đẻ bằng dung dịch NaOH 10% trong 1 ngày, quét vôi xút gầm chuồng và rắc vôi bột lối đi. Thực hiện nghiêm ngặt lịch tiêm phòng vaccine cho lợn con (Dịch tả Coglapest lúc 16 - 18 ngày), lợn hậu bị (Parvo, Dịch tả, Giả dại Begonia, Lở mồm long móng Aftopor) và nái mang thai (Dịch tả tuần 10, LMLM tuần 12).
  • Công tác điều trị bệnh lâm sàng: Trực tiếp chẩn đoán và điều trị 4 nhóm bệnh thường gặp tại trại gồm viêm tử cung ở nái (điều trị 5 con, khỏi 4 con = 80%), viêm vú ở nái (điều trị 3 con, khỏi 3 con = 100%), bệnh phân trắng lợn con (điều trị 344 con, khỏi 330 con = 95,59% bằng thuốc Nova Amcoli) và bệnh viêm phổi lợn con do Mycoplasma hyopneumoniae (điều trị 254 con, khỏi 244 con = 96,06% bằng Tylogenta kết hợp Vetrimoxin).

Phần 2: Chuyên đề nghiên cứu khoa học về dịch tễ hội chứng tiêu chảy

Chuyên đề đi sâu phân tích thực trạng dịch tễ hội chứng tiêu chảy trên đàn lợn con theo mẹ từ 1 đến 21 ngày tuổi tại trại Bình Minh thông qua theo dõi 345 cá thể:

  • Biến động tỷ lệ mắc theo lứa tuổi: Kết quả điều tra cho thấy tỷ lệ mắc bệnh có sự khác biệt rõ rệt qua 3 tuần tuổi:
    • Tuần thứ 1 (1 - 7 ngày tuổi): Tỷ lệ mắc thấp nhất, đạt 20,87% (24/115 con). Giai đoạn này lợn con nhận được lượng kháng thể mẹ truyền đậm đặc qua sữa đầu và lượng sắt dự trữ từ thời kỳ bào thai nên có sức đề kháng tương đối tốt.
    • Tuần thứ 2 (8 - 14 ngày tuổi): Tỷ lệ mắc cao nhất, lên tới 34,78% (40/115 con). Đây là giai đoạn lượng sắt dự trữ cạn kiệt, lợn con tăng cường vận động tiếp xúc với nền chuồng, chất thải và núm vú nái mẹ, trong khi hệ thống miễn dịch tự thân chưa kịp hoàn thiện.
    • Tuần thứ 3 (15 - 21 ngày tuổi): Tỷ lệ mắc giảm xuống mức 28,70% (33/115 con). Giai đoạn này sản lượng sữa mẹ sụt giảm, lợn con bắt đầu ăn thức ăn tập ăn (550SF), đường tiêu hóa tiếp tục thích ứng với men tiêu hóa mới nhưng vẫn xảy ra rối loạn cục bộ.
  • Tính chung toàn đàn theo dõi: Tỷ lệ mắc hội chứng tiêu chảy bình quân ở lợn con giai đoạn sơ sinh - 21 ngày tuổi là 28,12% (97/345 con).

Kết quả và đóng góp thực tiễn

Tổng hợp các kết quả nghiên cứu và sản xuất

Khóa luận đã định lượng cụ thể các kết quả công tác phục vụ sản xuất và các chỉ tiêu dịch tễ học thú y qua các bảng số liệu thực tế:

STT Nội dung công việc thực hiện Số lượng theo dõi/thực hiện (con) Số lượng đạt/khỏi bệnh (con) Tỷ lệ thành công/khỏi bệnh (%)
1 Tiêm phòng vaccine LMLM cho lợn nái 189 189 100,00
2 Điều trị bệnh viêm đường sinh dục (nái) 5 4 80,00
3 Điều trị bệnh viêm vú (nái) 3 3 100,00
4 Điều trị bệnh viêm phổi lợn con 254 244 96,06
5 Điều trị bệnh phân trắng lợn con 344 330 95,59
6 Đỡ đẻ cho lợn nái 256 256 100,00
7 Thụ tinh nhân tạo cho lợn nái 98 98 100,00
8 Tiêm Dextran - Fe cho lợn con 1.300 1.300 100,00
9 Thiến lợn đực con 867 867 100,00
10 Xuất chuồng lợn con cai sữa an toàn 2.500 2.500 100,00

Bảng 1: Kết quả thực hiện công tác phục vụ sản xuất tại trang trại Bình Minh.

Tuần tuổi của lợn Số lợn điều tra (con) Số lợn mắc bệnh (con) Tỷ lệ mắc bệnh (%)
Tuần 1 (1 - 7 ngày tuổi) 115 24 20,87
Tuần 2 (8 - 14 ngày tuổi) 115 40 34,78
Tuần 3 (15 - 21 ngày tuổi) 115 33 28,70
Tính chung 345 97 28,12

Bảng 2: Tình hình hội chứng tiêu chảy ở lợn con theo lứa tuổi.

Đóng góp thực tiễn và giải pháp đề xuất

  • Đóng góp kỹ thuật: Đề tài đã xây dựng được cơ sở dữ liệu dịch tễ học thực địa về hội chứng tiêu chảy trên đàn lợn con nuôi theo mô hình công nghiệp tại Mỹ Đức, Hà Nội. Tác giả đã kiểm chứng tính tương thích và hiệu quả của các phác đồ kháng sinh thực địa (Norfloxacin 10% và phối hợp Ampicillin - Colistin), giúp trại kiểm soát tốt tỷ lệ nuôi sống của đàn lợn con trước cai sữa.
  • Hệ thống giải pháp tác giả đề xuất cho cơ sở:
    1. Tuân thủ nghiêm ngặt nguyên tắc "3 nên, 3 chống" trong chăn nuôi lợn con (nên cho bú sữa đầu đầy đủ trong 2 giờ đầu, nên chăm sóc tốt nái mang thai trước đẻ, nên tập cho lợn con ăn sớm; chống ẩm ướt, chống chuồng bẩn và chống nhiễm lạnh).
    2. Nâng cao quy chuẩn vệ sinh thú y, bắt buộc xây dựng hố xử lý tiêu hủy xác gia súc chết do bệnh theo đúng quy định của Luật Thú y để triệt tiêu nguồn lây nhiễm chéo.
    3. Thường xuyên tu sửa cơ sở vật chất, hệ thống xịt rửa chuồng đẻ, nâng cấp hệ thống xử lý nước thải chăn nuôi quy mô lớn nhằm đáp ứng tiêu chuẩn vệ sinh môi trường.
    4. Tiếp tục duy trì tiếp nhận sinh viên chuyên ngành Chăn nuôi - Thú y thực tập tay nghề nhằm gắn kết đào tạo với thực tế sản xuất.

Hạn chế và hướng phát triển nghiên cứu

  • Hạn chế của khóa luận:
    • Nghiên cứu được thực hiện trong khung thời gian giới hạn (từ tháng 6 đến tháng 10 năm 2014), chủ yếu phản ánh tình hình dịch tễ và bệnh lý trong điều kiện khí hậu mùa hè - thu, chưa bao quát được toàn bộ các biến động thời tiết theo chu kỳ 4 mùa trong năm (đặc biệt là mùa đông xuân ẩm lạnh ở miền Bắc).
    • Phạm vi khảo sát tập trung tại một cơ sở chăn nuôi gia công duy nhất (Công ty Cổ phần Phát triển Bình Minh), do đó một số chỉ tiêu dịch tễ phản ánh đặc thù quản lý và tiểu khí hậu chuồng nuôi của riêng trang trại này.
    • Khóa luận dừng lại ở mức độ giám định triệu chứng lâm sàng và thử nghiệm điều trị thực địa, chưa có điều kiện thực hiện các kỹ thuật vi sinh chuyên sâu trong phòng thí nghiệm như phân lập serotype kháng nguyên của vi khuẩn E. coli, Salmonella hoặc làm kháng sinh đồ (Antibiogram) định lượng nồng độ ức chế tối thiểu (MIC).
  • Hướng mở nghiên cứu tiếp:
    • Mở rộng phạm vi điều tra dịch tễ tiêu chảy trên nhiều hệ thống trang trại với các quy mô chuồng hở và chuồng kín khác nhau trên địa bàn Hà Nội.
    • Phân lập các chủng vi khuẩn gây bệnh đường ruột thường gặp, xác định mức độ mẫn cảm và tỷ lệ kháng kháng sinh để cập nhật phác đồ dùng thuốc chính xác.
    • Nghiên cứu ứng dụng các chế phẩm sinh học (men vi sinh chứa Bacillus subtilis, Lactobacillus...) và kháng thể IgY chiết xuất từ lòng đỏ trứng gà để phòng trị tiêu chảy thay thế dần việc lạm dụng kháng sinh.

Giá trị tham khảo

Tài liệu khóa luận mang lại giá trị tham khảo thiết thực cho các nhóm độc giả chuyên ngành:

  • Sinh viên và học viên ngành Thú y, Chăn nuôi - Thú y: Là tài liệu tham khảo chi tiết về phương pháp tiến hành một đợt thực tập tốt nghiệp toàn diện, từ khâu điều tra địa bàn, tổ chức công tác phục vụ sản xuất đến phương pháp thu thập, xử lý số liệu dịch tễ học thực địa.
  • Kỹ sư chăn nuôi, kỹ thuật viên trang trại lợn nái: Có thể ứng dụng trực tiếp quy trình kỹ thuật 6 bước thụ tinh nhân tạo lợn nái, bảng định mức dinh dưỡng theo tuần tuổi mang thai, quy trình vệ sinh sát trùng chuồng đẻ bằng hóa chất Ommicide/NaOH và lịch tiêm phòng vaccine chuẩn cho trại lợn nái quy mô 1.200 con.
  • Người chăn nuôi lợn nái sinh sản: Tham khảo các phác đồ điều trị thực chứng đối với 4 bệnh phổ biến (viêm tử cung, viêm vú, phân trắng lợn con, viêm phổi) với tỷ lệ điều trị khỏi đã được kiểm chứng trên 80% - 100%.

Câu hỏi thường gặp

1. Tỷ lệ mắc hội chứng tiêu chảy ở lợn con theo mẹ tại trang trại Bình Minh cao nhất ở giai đoạn nào và do nguyên nhân sinh lý gì?

Tỷ lệ mắc tiêu chảy cao nhất ở tuần tuổi thứ 2 (8 - 14 ngày tuổi) với tỷ lệ 34,78% (40/115 con mắc bệnh). Nguyên nhân sinh lý là do ở giai đoạn này, lượng sắt dự trữ từ thời kỳ bào thai đã cạn kiệt (trong khi sữa mẹ chỉ cung cấp ~1 mg sắt/ngày so với nhu cầu 40 - 50 mg/ngày), lợn con tăng cường vận động tiếp xúc với chất thải trên sàn chuồng, trong khi hệ thống miễn dịch tự thân và lượng axit HCl tự do trong dạ dày chưa hoàn thiện.

2. Hai phác đồ kháng sinh nào đã được lựa chọn để thử nghiệm điều trị hội chứng tiêu chảy trong nghiên cứu?

Tác giả thử nghiệm 2 phác đồ gồm:

  • Phác đồ 1: Tiêm bắp thuốc CP Nor 100 (thành phần Norfloxacin 10%) với liều lượng 1 ml/8 - 10 kg thể trọng/ngày, tiêm liên tục 3 ngày.
  • Phác đồ 2: Tiêm bắp thuốc Nova Amcoli (thành phần kết hợp Ampicillin và Colistin) với liều lượng 1 ml/5 - 10 kg thể trọng/ngày, tiêm liên tục 3 ngày.

3. Quy trình sát trùng định kỳ tại khu chuồng đẻ của trang trại được tiến hành như thế nào?

Hàng ngày chuồng được phun tiêu độc bằng thuốc sát trùng Ommicide pha tỷ lệ 320 ml/1.000 lít nước (2 lần/ngày). Khi cai sữa chuyển nái và xuất lợn con, các tấm đan sàn chuồng được tháo dỡ ngâm trong hố dung dịch NaOH 10% trong 1 ngày rồi cọ sạch, phơi khô. Khung chuồng được xịt rửa bằng dung dịch NaOH loãng, sau đó xịt lại bằng dung dịch vôi xút; gầm chuồng được tiêu độc và rắc vôi bột để khô 1 ngày trước khi lắp đan đón lợn chờ đẻ mới.

4. Định mức khẩu phần ăn cho lợn nái mang thai tại trang trại được phân chia theo tuần chửa ra sao?

Khẩu phần ăn được chia làm 3 giai đoạn nghiêm ngặt:

  • Tuần chửa 1 đến tuần 12: Sử dụng thức ăn hỗn hợp mã 566 với định mức 1,5 - 2,0 kg/con/ngày (cho ăn 1 lần/ngày).
  • Tuần chửa 13 đến tuần 14: Sử dụng thức ăn 566 với định mức 2,5 - 3,0 kg/con/ngày (cho ăn 1 lần/ngày).
  • Từ tuần chửa 15 trở đi: Chuyển sang thức ăn mã 567SF với định mức 3,5 - 4,0 kg/con/ngày (cho ăn 1 lần/ngày).

5. Kết quả điều trị các ca bệnh thực tế của tác giả trong thời gian thực tập đạt tỷ lệ khỏi bao nhiêu?

Trong thời gian thực tập, tác giả ghi nhận kết quả điều trị thành công đối với 4 bệnh lý chính: bệnh viêm đường sinh dục ở nái đạt tỷ lệ khỏi 80,00% (4/5 con); bệnh viêm vú ở nái đạt 100,00% (3/3 con); bệnh viêm phổi lợn con do Mycoplasma đạt 96,06% (244/254 con) và bệnh phân trắng lợn con đạt tỷ lệ khỏi 95,59% (330/344 con).


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Lê Trung Đức đã hoàn thành toàn diện các nội dung phục vụ sản xuất và chuyên đề nghiên cứu khoa học thú y tại trang trại chăn nuôi lợn gia công quy mô 1.200 nái của Công ty Cổ phần Phát triển Bình Minh. Đề tài đã phân tích rõ nét các đặc điểm dịch tễ của hội chứng tiêu chảy ở lợn con theo mẹ, xác định tỷ lệ mắc bệnh bình quân là 28,12% với đỉnh điểm rơi vào tuần tuổi thứ hai (34,78%). Các quy trình chăn nuôi nái sinh sản, thụ tinh nhân tạo, lịch phòng trừ dịch bệnh bằng vaccine và các phác đồ điều trị kháng sinh được tác giả thực hiện chuẩn xác, mang lại tỷ lệ điều trị thành công cao từ 80% đến 100%. Đây là tài liệu thực nghiệm có giá trị thực tiễn và tính ứng dụng cao cho công tác chăn nuôi và thú y tại các trang trại lợn công nghiệp hiện nay.