Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp đại học chuyên ngành Tâm lý – Giáo dục của tác giả Phạm Nguyễn Lan Phương, do Thạc sĩ Dư Thống Nhất hướng dẫn tại Trường Đại học Sư phạm Thành phố Hồ Chí Minh (bảo vệ năm 2010), tập trung khảo sát thực trạng nhận thức và quan điểm của người lao động trẻ trong môi trường công nghiệp. Sức khỏe sinh sản (SKSS) giữ vai trò then chốt đối với hạnh phúc gia đình và chất lượng dân số, đặc biệt là nhóm thanh niên chuẩn bị bước vào đời sống hôn nhân. Quá trình công nghiệp hóa và đô thị hóa tại vùng kinh tế trọng điểm phía Nam đã hình thành các khu công nghiệp tập trung quy mô lớn, thu hút lực lượng lao động trẻ đông đảo từ nhiều địa phương đến sinh sống và làm việc. Do đặc thù môi trường lao động, hạn chế về thời gian và thiếu hụt các kênh thông tin chính thống, thanh niên công nhân (TNCN) thường đối mặt với nhiều rủi ro về sức khỏe giới tính, quan hệ tình dục không an toàn, mang thai ngoài ý muốn và lây nhiễm các bệnh qua đường tình dục.

Mục tiêu tổng quát của đề tài là tìm hiểu thực trạng kiến thức và thái độ của thanh niên công nhân về một số vấn đề sức khỏe sinh sản tại Khu công nghiệp Sóng Thần II, tỉnh Bình Dương trong năm 2009. Trên cơ sở đó, tác giả xác định bốn nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể được đánh số theo văn bản:

  1. Nghiên cứu những vấn đề lý luận có liên quan đến đề tài (lý luận về nhận thức, thái độ, đặc điểm tâm – sinh lý thanh niên công nhân và nội dung sức khỏe sinh sản).
  2. Khảo sát thực trạng kiến thức của thanh niên công nhân về một số vấn đề sức khỏe sinh sản.
  3. Khảo sát thực trạng thái độ của thanh niên công nhân đối với các vấn đề sức khỏe sinh sản và giáo dục sức khỏe sinh sản.
  4. Đề xuất một số giải pháp sư phạm và xã hội nhằm nâng cao kiến thức, định hình thái độ đúng đắn về sức khỏe sinh sản cho thanh niên công nhân.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu được xác định rõ ràng:

  • Đối tượng nghiên cứu: Thực trạng kiến thức và thái độ của thanh niên công nhân về một số vấn đề sức khỏe sinh sản.
  • Khách thể nghiên cứu: Kiến thức và thái độ của thanh niên công nhân về sức khỏe sinh sản.
  • Đối tượng điều tra: 250 thanh niên công nhân đang trực tiếp làm việc tại các nhà máy, xí nghiệp thuộc Khu công nghiệp Sóng Thần II, huyện Dĩ An, tỉnh Bình Dương.
  • Phạm vi nội dung: Tập trung vào các mảng kiến thức và thái độ cốt lõi gồm: khái niệm SKSS, kế hoạch hóa gia đình (KHHGĐ), các biện pháp tránh thai (BPTT), hậu quả của việc nạo phá thai, và các bệnh lây truyền qua đường tình dục (LQĐTD).
  • Phạm vi không gian và thời gian: Địa bàn Khu công nghiệp Sóng Thần II, tỉnh Bình Dương; dữ liệu thực địa thu thập trong năm 2009.

Giả thuyết khoa học được đặt ra gồm ba nội dung: (1) Kiến thức của thanh niên công nhân tại Khu công nghiệp Sóng Thần II còn chưa đầy đủ ở một số nội dung SKSS; (2) Thanh niên công nhân có thái độ nhìn chung tích cực và đúng đắn đối với các vấn đề SKSS; (3) Tồn tại sự khác biệt có ý nghĩa thống kê về kiến thức và thái độ giữa nam và nữ, cũng như giữa nhóm công nhân đã lập gia đình và chưa lập gia đình.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và khái niệm nền tảng

Nghiên cứu vận dụng hệ thống lý luận tâm lý học và giáo dục học kết hợp với các định nghĩa chuẩn tắc về y tế và dân số học:

  • Khái niệm Sức khỏe sinh sản: Tiếp cận theo định nghĩa của Hội nghị Quốc tế về Dân số và Phát triển (ICPD) tại Cairo năm 1994 và Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), xác định SKSS là trạng thái hoàn toàn khỏe mạnh về thể chất, tâm thần và xã hội trong tất cả những gì liên quan đến hệ thống sinh sản, chức năng và quá trình sinh sản, chứ không đơn thuần là không có bệnh tật hay tàn tật.
  • Khái niệm Kế hoạch hóa gia đình: Dựa trên định nghĩa mở rộng của tác giả Nguyễn Quang Mai, nhấn mạnh sự quyết định có ý thức, tự nguyện của các cặp vợ chồng về số con, khoảng cách sinh nhằm đảm bảo chất lượng cuộc sống gia đình và chính sách dân số quốc gia.
  • Lý luận về nhận thức và kiến thức: Tiếp cận theo thang phân loại mục tiêu giáo dục lĩnh vực nhận thức của Benjamin Bloom (1956, hiệu đính 2002). Tác giả đo lường nhận thức ở cấp độ ghi nhớ và nhận biết thông tin (Knowledge) với tiêu chí nhị phân "biết" hoặc "không biết".
  • Lý luận về thái độ: Tổng hợp quan điểm của Nicky Hayes, Robert Feldman, quan điểm tâm lý học Mác-xít và Từ điển Tâm lý học, xác định thái độ là trạng thái sẵn sàng về mặt tinh thần, biểu hiện qua xu hướng đồng ý/không đồng ý, thích/không thích, định hướng hành vi của cá nhân trước các hiện tượng xã hội.
  • Lý luận về lứa tuổi thanh niên công nhân: Vận dụng phân kỳ lứa tuổi người trưởng thành trẻ tuổi (20–40 tuổi) theo Koliuxki và Vũ Thị Nho, kết hợp 8 nhiệm vụ phát triển lứa tuổi của Robert Havighurst (chọn bạn đời, học cách chung sống, bắt đầu cuộc sống gia đình, nuôi dạy con, lập nghiệp...).
  • Cơ sở pháp lý và lịch sử: Lược khảo các văn bản pháp luật như Luật Hôn nhân và Gia đình (1986), Luật Bảo vệ Sức khỏe Nhân dân (1989), cùng các dự án giáo dục SKSS vị thành niên và thanh niên tại Việt Nam (SAVY 2003, các dự án VIE/88/P09, VIE/97/P12).

Phương pháp nghiên cứu

Khóa luận sử dụng phối hợp các phương pháp nghiên cứu chuyên ngành:

  1. Phương pháp nghiên cứu lý luận: Thu thập, phân tích, tổng hợp và khái quát hóa tài liệu sách báo, văn bản pháp quy, công trình nghiên cứu trong và ngoài nước liên quan đến SKSS, tâm lý lứa tuổi thanh niên và đời sống công nhân.
  2. Phương pháp điều tra bằng bảng hỏi (Ankét): Đây là phương pháp chủ đạo, được triển khai qua hai giai đoạn:
    • Giai đoạn thử nghiệm: Thiết kế bảng hỏi thô gồm 62 câu (29 câu nhận thức, 31 câu thái độ, 1 câu nguồn thông tin, 1 câu nguyên nhân), tiến hành khảo sát thử trên 20 thanh niên công nhân để kiểm tra độ rõ ràng và hiệu chỉnh ngữ nghĩa.
    • Giai đoạn chính thức: Hoàn thiện bảng hỏi chính thức gồm 42 câu. Trong đó: 19 câu kiểm tra kiến thức (thang đo định danh: biết / không biết); 21 câu đo lường thái độ (thang đo Likert 5 mức độ từ "Hoàn toàn không đồng ý/Rất không thích" đến "Hoàn toàn đồng ý/Rất thích", tính điểm phân biệt giữa các câu tích cực và tiêu cực); 1 câu khảo sát nguồn cung cấp thông tin (đa lựa chọn) và 1 câu tìm hiểu nguyên nhân ảnh hưởng nhận thức (đa lựa chọn).
  3. Quy trình thu thập dữ liệu: Khảo sát trực tiếp tại các khu nhà trọ công nhân xung quanh Khu công nghiệp Sóng Thần II. Tác giả phát ra 350 phiếu khảo sát, thu về 305 phiếu; sau khi sàng lọc loại bỏ các phiếu không hợp lệ, thu được mẫu chính thức gồm 250 phiếu đạt yêu cầu (tỷ lệ hợp lệ 71.4%).
  4. Phương pháp toán thống kê và xử lý dữ liệu:
    • Dữ liệu được mã hóa, nhập liệu và phân tích bằng phần mềm SPSS phiên bản 11.5 trên hệ điều hành Windows.
    • Các kỹ thuật thống kê áp dụng: Thống kê mô tả (tần số, tỷ lệ phần trăm), tính điểm trung bình (ĐTB), xếp hạng, kiểm định Chi-bình phương ($\chi^2$) cho các biến định danh, kiểm định $t$-test cho các biến định lượng.
    • Ngưỡng ý nghĩa thống kê được chọn ở mức $\alpha = 0.05$ với khoảng tin cậy 95%.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận

Chương 1 xây dựng hệ thống khái niệm và khung lý thuyết phục vụ cho việc nghiên cứu thực tiễn. Tác giả điểm luận lịch sử nghiên cứu vấn đề SKSS trên thế giới (từ nghị quyết 18.49 năm 1965 của WHO đến Hội nghị Dân số Cairo 1994) và tại Việt Nam (từ các phong trào sinh đẻ có kế hoạch thập niên 60 đến các đề tài khảo sát học sinh, sinh viên của Nguyễn Thị Ái Thơ, Trần Thanh Nguyên, Huỳnh Thanh Bình).

Tiếp đó, chương phân tích toàn diện các nội dung y học và tâm lý - xã hội của SKSS:

  • Cấu tạo và cơ chế sinh lý của cơ quan sinh dục nam/nữ, quá trình thụ tinh, độ tuổi sinh sản tối ưu của nam (25–35 tuổi) và nữ (24–35 tuổi).
  • Bản chất và cơ chế của các biện pháp tránh thai: nhóm nội tiết (thuốc tránh thai), dụng cụ tử cung (vòng tránh thai), phẫu thuật (triệt sản nam/nữ), ngăn cách (bao cao su, chất diệt tinh trùng) và phương pháp truyền thống (tính vòng kinh, xuất tinh ngoài âm đạo).
  • Hậu quả của việc mang thai sớm và nạo phá thai thông qua 5 kỹ thuật y khoa (hút chân không, nong và nạo, dùng thuốc/hóa chất, nong và bài xuất, phẫu thuật mở tử cung).
  • Nhận diện các bệnh lây truyền qua đường tình dục (nhiễm trùng roi, lậu, Chlamydia, giang mai, mụn rộp sinh dục, sùi mào gà, hạ cam, rận mu, ghẻ, viêm gan B, HIV/AIDS), dấu hiệu bệnh lý và biện pháp phòng ngừa.
  • Đặc điểm kinh tế, đời sống văn hóa, hạn chế về trình độ học vấn, thời gian sinh hoạt của thanh niên công nhân và khái quát đặc điểm hạ tầng Khu công nghiệp Sóng Thần II (diện tích 442 ha, hạ tầng giao thông kết nối ga Sóng Thần, Quốc lộ 13, Quốc lộ 14).

Chương 2: Kết quả nghiên cứu

Chương 2 trình bày toàn bộ số liệu thống kê thu thập từ 250 công nhân tại KCN Sóng Thần II. Mẫu nghiên cứu có sự cân đối về cơ cấu nhân khẩu học:

  • Giới tính: 120 nam (chiếm 48.0%) và 130 nữ (chiếm 52.0%).
  • Tình trạng hôn nhân: 113 người chưa lập gia đình (chiếm 45.2%) và 137 người đã lập gia đình (chiếm 54.8%).
Đặc tính mẫu nghiên cứu Phân loại Số lượng ($n$) Tỷ lệ (%)
Giới tính Nam 120 48.0%
Nữ 130 52.0%
Tình trạng hôn nhân Chưa lập gia đình 113 45.2%
Đã lập gia đình 137 54.8%
Tổng cộng 250 100.0%

Khảo sát nhận thức về khái niệm SKSS cho thấy tỷ lệ trả lời đúng còn hạn chế: chỉ có 100 công nhân hiểu đúng khái niệm SKSS toàn diện (đạt 40.0%), trong khi có tới 150 người chưa hiểu đúng hoặc không biết (chiếm 60.0%). Tỷ lệ công nhân không nắm được khái niệm cao gấp 1.5 lần nhóm hiểu đúng.

Về nhận thức ý nghĩa của kế hoạch hóa gia đình, mức độ hiểu biết giữa các nội dung có sự phân hóa:

Nội dung ý nghĩa của KHHGĐ Số người biết ($n$) Tỷ lệ biết (%) Số người không biết ($n$) Tỷ lệ không biết (%)
Tránh việc sinh đẻ quá nhiều 222 88.8% 28 11.2%
Tránh việc sinh đẻ quá dày 207 82.8% 43 17.2%
Đóng góp vào dân số và phát triển 137 69.2% 113 30.8%
Chủ động sinh đẻ ngoài ý muốn 169 67.6% 81 32.4%
Lường trước tai biến đẻ khó/nguy cơ 155 62.0% 95 38.0%

Kiểm định tương quan theo giới tính đối với kiến thức KHHGĐ cho thấy sự khác biệt có ý nghĩa thống kê ở hai nội dung: "Tránh sinh đẻ quá nhiều" ($p = 0.011$) và "Chủ động sinh đẻ ngoài ý muốn" ($p = 0.015$). Xét theo tình trạng hôn nhân, nhóm đã lập gia đình có nhận thức vượt trội so với nhóm chưa lập gia đình ở hầu hết các biến số quan trọng như tránh đẻ dày ($p = 0.000$), tránh đẻ nhiều ($p = 0.000$) và chủ động phòng ngừa mang thai ngoài ý muốn ($p = 0.000$).

Về kiến thức các biện pháp tránh thai (BPTT), mức độ nhận biết của công nhân đạt tỷ lệ cao ở các phương pháp truyền thống và phổ thông, nhưng rất thấp ở các phương pháp chuyên biệt:

Biện pháp tránh thai Nhận biết có hiệu quả ($n$) Tỷ lệ (%) Không nhận biết ($n$) Tỷ lệ (%)
Bao cao su dành cho nam 217 87.0% 33 13.0%
Đặt vòng tránh thai 200 80.0% 50 20.0%
Thuốc tránh thai hàng ngày 199 80.0% 51 20.0%
Phương pháp tính vòng kinh 177 71.0% 73 29.0%
Xuất tinh ngoài âm đạo 168 67.0% 82 33.0%
Thuốc tránh thai khẩn cấp 157 63.0% 93 37.0%
Bao cao su dành cho nữ 110 44.0% 140 56.0%
Thuốc diệt tinh trùng 76 30.0% 174 70.0%

So sánh theo giới tính về BPTT chỉ ra rằng nam giới có tỷ lệ nhận biết về bao cao su nam cao hơn nữ giới một cách có ý nghĩa thống kê ($p < 0.05$). Đối với các biện pháp còn lại (bao cao su nữ, vòng tránh thai, thuốc tránh thai hàng ngày, thuốc khẩn cấp, xuất tinh ngoài, tính vòng kinh, thuốc diệt tinh trùng), sự khác biệt giữa hai giới không đạt mức ý nghĩa thống kê ($p > 0.05$).

Chương 3: Bàn luận kết quả nghiên cứu, kết luận và kiến nghị

Tác giả đối chiếu kết quả khảo sát với các nghiên cứu trước đây tại Việt Nam để làm rõ nguyên nhân thực trạng. Sự thiếu hụt kiến thức xuất phát từ việc công nhân chủ yếu tiếp cận thông tin tự phát qua bạn bè, truyền hình, thiếu các chương trình truyền thông trực tiếp tại nơi làm việc và khu nhà trọ. Thái độ của công nhân đối với việc giáo dục SKSS nhìn chung là tích cực, đa số bày tỏ mong muốn được trang bị thêm kỹ năng nhưng còn e ngại, thụ động khi thảo luận về tình dục. Trên cơ sở đó, chương đề xuất các nhóm kiến nghị thực tiễn hướng đến Ban quản lý khu công nghiệp, tổ chức Công đoàn, ngành Y tế và các cơ sở đào tạo trong việc tổ chức câu lạc bộ, phát tài liệu truyền thông và cung cấp dịch vụ tư vấn SKSS lưu động cho công nhân.

Kết quả và đóng góp

Kết quả chính rút ra từ số liệu khảo sát

  • Về mặt nhận thức: Tồn tại khoảng trống lớn trong hiểu biết cơ bản về SKSS của công nhân KCN Sóng Thần II. 60.0% công nhân chưa hiểu đúng khái niệm SKSS chuẩn tắc. Nhận thức về các BPTT hiện đại (thuốc diệt tinh trùng: 30.0%, bao cao su nữ: 44.0%) thấp hơn nhiều so với các biện pháp quen thuộc (bao cao su nam: 87.0%, vòng tránh thai: 80.0%). Tình trạng hôn nhân là yếu tố chi phối mạnh mẽ nhất đến mức độ hiểu biết ($p = 0.000$ đối với kiến thức KHHGĐ), cho thấy công nhân chưa lập gia đình là nhóm đối tượng yếu thế và thiếu hụt thông tin trầm trọng nhất.
  • Về mặt thái độ: Đại bộ phận thanh niên công nhân có thái độ đúng đắn, đồng tình với sự cần thiết của giáo dục SKSS và ủng hộ việc áp dụng các biện pháp bảo vệ khi phát sinh quan hệ tình dục. Tuy nhiên, tâm lý e ngại rào cản văn hóa truyền thống vẫn ảnh hưởng đến tính chủ động tiếp cận dịch vụ y tế.

Đóng góp của đề tài

  • Đóng góp về mặt lý luận: Khóa luận bổ sung hệ thống dữ liệu thực nghiệm về tâm lý học lứa tuổi và tâm lý học lao động, cụ thể hóa các chỉ số đo lường nhận thức - thái độ SKSS trên đối tượng đặc thù là thanh niên công nhân khu công nghiệp.
  • Đóng góp so với các nghiên cứu trước: Các công trình nghiên cứu trước đó tại Việt Nam (như khảo sát của SAVY 2003, Nguyễn Thị Ái Thơ năm 2005, Trần Thanh Nguyên năm 2007, Huỳnh Thanh Bình năm 2008) chủ yếu tập trung vào đối tượng học sinh trung học phổ thông hoặc sinh viên đại học sư phạm. Khóa luận này là một trong những công trình tiên phong khảo sát chuyên biệt trên nhóm thanh niên công nhân nhập cư tại địa bàn công nghiệp hóa nhanh (KCN Sóng Thần II, tỉnh Bình Dương), phản ánh chính xác thực trạng của một phân khúc lao động chưa được quan tâm đúng mức trong công tác truyền thông dân số.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của đề tài:
    • Phạm vi chọn mẫu bị giới hạn trong 250 công nhân tại Khu công nghiệp Sóng Thần II, chưa mở rộng ra toàn bộ các khu công nghiệp trên địa bàn tỉnh Bình Dương hoặc các tỉnh lân cận, do đó tính đại diện tổng thể cho giai cấp công nhân vùng kinh tế trọng điểm phía Nam còn mức độ nhất định.
    • Về phương pháp đo lường, thang đo kiến thức chủ yếu dừng lại ở bậc nhận biết thông tin (biết / không biết) theo phân loại Bloom, chưa đi sâu đánh giá mức độ hiểu bản chất y sinh và kỹ năng thực hành hành vi an toàn của công nhân.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Mở rộng quy mô mẫu khảo sát liên khu công nghiệp, kết hợp nghiên cứu định lượng bảng hỏi với các phương pháp định tính chuyên sâu như phỏng vấn sâu cá nhân và thảo luận nhóm tập trung.
    • Nghiên cứu thực nghiệm các mô hình can thiệp truyền thông - giáo dục đồng đẳng về SKSS trực tiếp tại các khu nhà trọ công nhân để đánh giá hiệu quả thay đổi hành vi trước và sau tác động.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tài liệu hữu ích cho nhiều nhóm đối tượng học thuật và thực tiễn:

  • Sinh viên và học viên cao học ngành Tâm lý học, Giáo dục học, Xã hội học, Công tác xã hội: Tham khảo khung lý thuyết về tâm lý lứa tuổi thanh niên công nhân, quy trình xây dựng và chuẩn hóa bảng hỏi khảo sát thái độ (thang Likert 5 mức độ) và phương pháp xử lý số liệu thống kê y - xã hội học bằng SPSS 11.5.
  • Cán bộ Công đoàn, Đoàn Thanh niên, Ban Quản lý các Khu công nghiệp và Chi cục Dân số - KHHGĐ: Trực tiếp sử dụng các số liệu thực trạng và danh mục kiến nghị để xây dựng chương trình tập huấn, hội thảo truyền thông và cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe sinh sản phù hợp với điều kiện sinh hoạt của công nhân lao động.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận khảo sát trên cỡ mẫu bao nhiêu người và cơ cấu nhân khẩu học như thế nào?
Nghiên cứu khảo sát trên mẫu chính thức gồm 250 thanh niên công nhân tại Khu công nghiệp Sóng Thần II, tỉnh Bình Dương năm 2009. Cơ cấu mẫu gồm 120 nam (48.0%), 130 nữ (52.0%); 113 người chưa lập gia đình (45.2%) và 137 người đã lập gia đình (54.8%).

2. Tỷ lệ thanh niên công nhân hiểu đúng khái niệm sức khỏe sinh sản là bao nhiêu?
Chỉ có 40.0% (100 người) trong tổng số 250 công nhân trả lời đúng về khái niệm sức khỏe sinh sản toàn diện theo định nghĩa của Hội nghị Dân số Cairo 1994; 60.0% (150 người) còn lại chưa hiểu đúng hoặc không biết.

3. Biện pháp tránh thai nào được công nhân biết đến nhiều nhất và ít nhất?
Biện pháp có tỷ lệ nhận biết cao nhất là bao cao su dành cho nam với 87.0% (217 người), đặt vòng tránh thai với 80.0% (200 người) và thuốc tránh thai hàng ngày với 80.0% (199 người). Biện pháp có tỷ lệ nhận biết thấp nhất là thuốc diệt tinh trùng, chỉ đạt 30.0% (76 người) và bao cao su dành cho nữ đạt 44.0% (110 người).

4. Yếu tố nhân khẩu học nào tạo ra sự khác biệt rõ rệt nhất về nhận thức kế hoạch hóa gia đình?
Tình trạng hôn nhân là yếu tố tạo ra sự khác biệt có ý nghĩa thống kê lớn nhất ($p = 0.000$). Nhóm công nhân đã lập gia đình có tỷ lệ nhận thức chính xác vượt trội so với nhóm chưa lập gia đình ở các nội dung tránh sinh đẻ quá dày, tránh sinh đẻ quá nhiều và chủ động phòng ngừa mang thai ngoài ý muốn.

5. Thang đo nào được sử dụng để khảo sát kiến thức và thái độ trong bảng hỏi chính thức?
Bảng hỏi chính thức gồm 42 câu, trong đó 19 câu kiến thức sử dụng thang đo nhị phân (biết / không biết) dựa theo bậc nhận thức của Benjamin Bloom; 21 câu thái độ sử dụng thang đo Likert 5 mức độ (từ hoàn toàn không đồng ý/rất không thích đến hoàn toàn đồng ý/rất thích) có phân chia quy tắc chấm điểm cho câu khẳng định tích cực và tiêu cực.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Phạm Nguyễn Lan Phương đã cung cấp bức tranh toàn diện và trung thực về thực trạng nhận thức, thái độ đối với sức khỏe sinh sản của 250 thanh niên công nhân tại Khu công nghiệp Sóng Thần II, tỉnh Bình Dương năm 2009. Các số liệu thống kê định lượng cho thấy sự thiếu hụt đáng kể về kiến thức chuyên sâu và sự chênh lệch nhận thức rõ rệt giữa nhóm công nhân độc thân và nhóm đã kết hôn, dù đa số vẫn duy trì thái độ tích cực với việc chăm sóc SKSS. Công trình là cơ sở khoa học và thực tiễn xác đáng, phục vụ hiệu quả cho việc định hướng chính sách truyền thông dân số và cải thiện đời sống văn hóa - y tế cho người lao động tại các khu công nghiệp hiện nay.