Luận văn thạc sĩ nghiên cứu khả năng sinh trưởng và phát triển của một số tổ hợp ngô lai mới trong vụ đông năm 2013 tại trường đại học nông lâm thái nguyên

Luận văn thạc sĩ phân tích nghiên cứu khả năng sinh trưởng và phát triển của một số tổ hợp ngô lai mới trong vụ đông năm 2013, đánh giá thực trạng, chỉ ra hạn chế, đề xuất giải

Trường đại học

Đại học Nông Lâm Thái Nguyên

Chuyên ngành

Khoa học cây trồng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp đại học

2014

76
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC CÁC BẢNG

DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT

PHẦN MỞ ĐẦU

0.1. Tính cấp thiết của đề tài

0.2. Mục đích, yêu cầu của đề tài

0.3. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài

0.3.1. Ý nghĩa khoa học

0.3.2. Ý nghĩa trong học tập

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

1.1. Cơ sở khoa học của đề tài

1.2. Tình hình sản xuất, tiêu thụ và nghiên cứu ngô trên thế giới

1.2.1. Tình hình sản xuất ngô trên thế giới

1.2.2. Tình hình tiêu thụ ngô trên thế giới

1.2.3. Tình hình nghiên cứu ngô trên thế giới

1.2.4. Tình hình sản xuất, nghiên cứu và tiêu thụ ngô tại Việt Nam

1.2.4.1. Tình hình sản xuất ngô tại Việt Nam
1.2.4.2. Tình hình tiêu thụ ngô trong nước
1.2.4.3. Tình hình nghiên cứu ngô tại Việt Nam
1.2.4.4. Tình hình sản xuất ngô tại Thái Nguyên

1.2.5. Các loại giống ngô

1.2.5.1. Giống ngô thụ phấn tự do (TPTD - open pollinated variety)
1.2.5.2. Giống ngô lai (Maize Hybrid)

2. CHƯƠNG 2: NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Vật liệu nghiên cứu

2.1.1. Địa điểm và thời gian nghiên cứu

2.1.1.1. Địa điểm nghiên cứu
2.1.1.2. Thời gian nghiên cứu

2.1.2. Quy trình trồng trọt áp dụng trong thí nghiệm

2.1.3. Nội dung nghiên cứu

2.2. Phương pháp nghiên cứu

2.2.1. Phương pháp bố trí thí nghiệm

2.2.2. Các chỉ tiêu và phương pháp theo dõi

2.2.3. Thu thập số liệu

2.2.4. Xử lí số liệu

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN

3.1. Diễn biến thời tiết, khí hậu vụ Đông năm 2013 tại Thái Nguyên

3.2. Các giai đoạn sinh trưởng, phát triển của các tổ hợp lai

3.3. Đặc điểm hình thái, sinh lý của các giống thí nghiệm

3.3.1. Chiều cao cây (cm)

3.3.2. Chiều cao đóng bắp

3.3.3. Số lá trên cây

3.3.4. Chỉ số diện tích lá (LAI)

3.3.5. Động thái tăng trưởng chiều cao cây

3.3.6. Tốc độ ra lá của các tổ hợp lai thí nghiệm

3.4. Khả năng chống chịu của các THL thí nghiệm

3.4.1. Sâu đục thân

3.4.2. Bệnh khô vằn

3.5. Các yếu tố cấu thành năng suất và năng suất của các giống thí nghiệm

3.5.1. Số bắp trên cây

3.5.2. Chiều dài bắp

3.5.3. Đường kính bắp

3.5.4. Số hàng hạt trên bắp

3.5.5. Số hạt trên hàng

3.5.6. Khối lượng 1000 hạt

3.5.7. Năng suất lý thuyết (Tạ/ha)

3.5.8. Năng suất thực thu (tạ/ha)

4. CHƯƠNG 4: KẾT LUẬN VÀ ĐỀ NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

appendix.1. TÀI LIỆU TIẾNG VIỆT

appendix.2. TÀI LIỆU TIẾNG ANH

Tóm tắt

I. Giới thiệu về nghiên cứu

Nghiên cứu khả năng sinh trưởng của tổ hợp ngô lai mới tại Đại học Nông Lâm Thái Nguyên là một đề tài quan trọng trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp. Đề tài này nhằm đánh giá khả năng sinh trưởng và phát triển của các tổ hợp ngô lai mới trong điều kiện vụ Đông năm 2013. Ngô (Zea mays L.) là một trong ba cây lương thực chính của con người, có vai trò quan trọng trong việc cung cấp thực phẩm và nguyên liệu cho ngành chăn nuôi. Việc nghiên cứu và phát triển các giống ngô lai mới không chỉ giúp nâng cao năng suất mà còn cải thiện chất lượng sản phẩm nông nghiệp. Đề tài này cũng nhấn mạnh tầm quan trọng của việc khảo nghiệm giống ngô trong điều kiện khí hậu và đất đai của Thái Nguyên, nơi có điều kiện tự nhiên đặc trưng cho vùng miền núi phía Bắc.

1.1. Tính cấp thiết của đề tài

Sự phát triển của ngành nông nghiệp Việt Nam đang đối mặt với nhiều thách thức, bao gồm biến đổi khí hậu và nhu cầu lương thực ngày càng tăng. Ngô là cây trồng chủ lực trong cơ cấu cây trồng của nhiều vùng, đặc biệt là ở miền núi phía Bắc. Việc nghiên cứu khả năng sinh trưởng của các tổ hợp ngô lai mới sẽ giúp xác định giống nào phù hợp nhất với điều kiện địa phương, từ đó nâng cao năng suất và chất lượng sản phẩm. Đề tài này không chỉ có ý nghĩa khoa học mà còn có giá trị thực tiễn trong việc cải thiện đời sống nông dân và phát triển kinh tế địa phương.

1.2. Mục đích và yêu cầu của nghiên cứu

Mục đích chính của nghiên cứu là đánh giá khả năng sinh trưởng và phát triển của các tổ hợp ngô lai mới, từ đó lựa chọn giống thích hợp cho vụ Đông tại Thái Nguyên. Yêu cầu của nghiên cứu bao gồm theo dõi các giai đoạn sinh trưởng, nghiên cứu các đặc điểm hình thái và sinh lý của các tổ hợp lai, cũng như xác định các yếu tố cấu thành năng suất. Kết quả nghiên cứu sẽ cung cấp cơ sở khoa học cho việc chọn lọc giống ngô lai có triển vọng, góp phần vào sự phát triển bền vững của ngành nông nghiệp.

II. Tổng quan tài liệu

Tổng quan tài liệu về tình hình sản xuất và nghiên cứu ngô trên thế giới cho thấy ngô là cây trồng có lịch sử lâu đời và có vai trò quan trọng trong an ninh lương thực toàn cầu. Theo FAOSTAT, diện tích trồng ngô trên thế giới đã tăng đáng kể, từ 125,8 triệu ha năm 1980 lên 177,4 triệu ha năm 2012. Năng suất ngô cũng có sự cải thiện rõ rệt, đạt 49,2 tạ/ha vào năm 2012. Tại Việt Nam, ngô được xem là cây lương thực quan trọng thứ hai sau lúa nước, với nhiều giống ngô lai được phát triển và áp dụng trong sản xuất. Việc nghiên cứu và phát triển giống ngô lai mới là cần thiết để đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của thị trường và cải thiện đời sống nông dân.

2.1. Tình hình sản xuất ngô trên thế giới

Ngô được trồng rộng rãi trên toàn cầu, với các trung tâm sản xuất chính ở Bắc Mỹ, châu Á và châu Âu. Mĩ là quốc gia có diện tích và sản lượng ngô lớn nhất thế giới, chiếm khoảng 31,4% sản lượng toàn cầu. Năng suất ngô ở các quốc gia phát triển như Mĩ và Israel cao hơn nhiều so với các nước đang phát triển, cho thấy sự khác biệt trong trình độ kỹ thuật và điều kiện canh tác. Việc áp dụng các giống ngô lai mới có năng suất cao và khả năng chống chịu tốt là một trong những giải pháp quan trọng để nâng cao sản lượng ngô toàn cầu.

2.2. Tình hình nghiên cứu ngô tại Việt Nam

Việt Nam đã có những bước tiến đáng kể trong nghiên cứu và phát triển giống ngô lai. Các viện nghiên cứu và trường đại học, trong đó có Đại học Nông Lâm Thái Nguyên, đã tích cực tham gia vào việc khảo nghiệm và phát triển giống ngô mới. Việc sử dụng giống ngô lai đã giúp tăng năng suất và chất lượng sản phẩm, đáp ứng nhu cầu lương thực trong nước. Tuy nhiên, vẫn cần tiếp tục nghiên cứu để cải thiện khả năng chống chịu của giống ngô với các điều kiện bất lợi như sâu bệnh và biến đổi khí hậu.

III. Phương pháp nghiên cứu

Phương pháp nghiên cứu được áp dụng trong đề tài bao gồm việc bố trí thí nghiệm ngẫu nhiên hoàn toàn, theo dõi các chỉ tiêu sinh trưởng và phát triển của các tổ hợp ngô lai. Các chỉ tiêu được theo dõi bao gồm chiều cao cây, số lá, chỉ số diện tích lá, và năng suất. Số liệu thu thập sẽ được xử lý bằng các phương pháp thống kê để đánh giá sự khác biệt giữa các tổ hợp ngô lai. Quy trình trồng trọt cũng được thực hiện theo các kỹ thuật hiện đại nhằm đảm bảo điều kiện tốt nhất cho sự phát triển của cây ngô.

3.1. Vật liệu nghiên cứu

Vật liệu nghiên cứu bao gồm các tổ hợp ngô lai mới được chọn lọc từ các giống ngô có năng suất cao và khả năng chống chịu tốt. Các giống này được trồng trong điều kiện vụ Đông năm 2013 tại Thái Nguyên, nơi có khí hậu và đất đai phù hợp cho sự phát triển của cây ngô. Việc lựa chọn giống ngô lai phù hợp là rất quan trọng để đảm bảo kết quả nghiên cứu có giá trị thực tiễn cao.

3.2. Quy trình thực hiện thí nghiệm

Quy trình thực hiện thí nghiệm bao gồm các bước chuẩn bị đất, gieo hạt, chăm sóc cây trồng và thu hoạch. Các biện pháp chăm sóc như tưới nước, bón phân và phòng trừ sâu bệnh được thực hiện theo đúng quy trình kỹ thuật. Thí nghiệm được bố trí ngẫu nhiên hoàn toàn để đảm bảo tính khách quan và chính xác của kết quả. Số liệu thu thập sẽ được phân tích để đánh giá khả năng sinh trưởng và phát triển của các tổ hợp ngô lai.

IV. Kết quả và thảo luận

Kết quả nghiên cứu cho thấy các tổ hợp ngô lai mới có khả năng sinh trưởng và phát triển tốt trong điều kiện vụ Đông tại Thái Nguyên. Các chỉ tiêu sinh trưởng như chiều cao cây, số lá và chỉ số diện tích lá đều đạt kết quả khả quan. Năng suất của các tổ hợp ngô lai cũng cao hơn so với giống đối chứng, cho thấy tiềm năng phát triển của các giống này trong sản xuất. Việc nghiên cứu khả năng chống chịu của các tổ hợp ngô lai với sâu bệnh cũng cho thấy nhiều giống có khả năng chống chịu tốt, góp phần vào việc nâng cao năng suất và chất lượng sản phẩm.

4.1. Đánh giá khả năng sinh trưởng

Khả năng sinh trưởng của các tổ hợp ngô lai mới được đánh giá thông qua các chỉ tiêu như chiều cao cây, số lá và chỉ số diện tích lá. Kết quả cho thấy các tổ hợp ngô lai có chiều cao cây và số lá vượt trội so với giống đối chứng, cho thấy khả năng phát triển mạnh mẽ trong điều kiện vụ Đông. Điều này cho thấy tiềm năng của các giống ngô lai mới trong việc đáp ứng nhu cầu lương thực tại địa phương.

4.2. Năng suất và chất lượng sản phẩm

Năng suất của các tổ hợp ngô lai mới đạt kết quả cao, với năng suất thực thu vượt trội so với giống đối chứng. Các yếu tố cấu thành năng suất như số bắp trên cây, chiều dài bắp và khối lượng 1000 hạt cũng cho thấy sự cải thiện rõ rệt. Điều này chứng tỏ rằng việc nghiên cứu và phát triển giống ngô lai mới là cần thiết để nâng cao năng suất và chất lượng sản phẩm nông nghiệp, đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của thị trường.

V. Kết luận và đề nghị

Nghiên cứu khả năng sinh trưởng của tổ hợp ngô lai mới tại Đại học Nông Lâm Thái Nguyên đã đạt được những kết quả khả quan. Các tổ hợp ngô lai mới cho thấy khả năng sinh trưởng và phát triển tốt, năng suất cao và khả năng chống chịu với sâu bệnh. Kết quả nghiên cứu sẽ là cơ sở quan trọng để lựa chọn giống ngô lai phù hợp cho sản xuất tại Thái Nguyên và các tỉnh miền núi phía Bắc. Đề nghị cần tiếp tục nghiên cứu và khảo nghiệm thêm các tổ hợp ngô lai mới để mở rộng cơ hội phát triển giống ngô tại địa phương.

5.1. Đề xuất nghiên cứu tiếp theo

Cần tiếp tục nghiên cứu sâu hơn về khả năng chống chịu của các tổ hợp ngô lai với các điều kiện bất lợi như hạn hán, ngập úng và sâu bệnh. Việc khảo nghiệm các giống ngô lai mới trong các điều kiện khác nhau sẽ giúp xác định giống nào có khả năng thích ứng tốt nhất với điều kiện địa phương. Đồng thời, cần nghiên cứu thêm về các biện pháp kỹ thuật canh tác để nâng cao năng suất và chất lượng sản phẩm.

5.2. Khuyến nghị cho nông dân

Nông dân nên áp dụng các giống ngô lai mới có năng suất cao và khả năng chống chịu tốt vào sản xuất. Việc sử dụng giống ngô lai phù hợp sẽ giúp nâng cao năng suất và chất lượng sản phẩm, từ đó cải thiện đời sống kinh tế cho người dân. Đồng thời, cần chú trọng đến việc áp dụng các biện pháp kỹ thuật canh tác hiện đại để đạt được hiệu quả cao nhất trong sản xuất ngô.

09/03/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. Cơ sở khoa học của đề tài Ông cha ta có câu: “tốt giống tốt má, tốt mạ tốt lúa” hay “nhất nước nhì phân tam cần tứ giống”. Trong sản xuất nông nghiệp, giống là tư liệu để duy trì và phát triển sản xuất. Giống có vai trò hết sức quan trọng trong việc nâng cao năng suất và sản lượng cây trồng.

Muốn có những giống ngô mới năng suất, chất lượng cao, khả năng chống chịu tốt với điều kiện ngoại cảnh cần nghiên cứu lai tạo và chọn lọc một cách kỹ lưỡng, xác định vùng thích nghi của các giống mới trước khi đưa vào sản xuất trên diện rộng. Vì thế các giống mới cần được khảo nghiệm trước khi đưa ra sản xuất, để đánh giá đầy đủ, khách quan khả năng thích nghi của giống với vùng sinh thái cũng như khả năng sinh trưởng phát triển, khả năng chống chịu với những điều kiện bất lợi khác. Dựa vào kết quả của quá trình khảo nghiệm giống sẽ là cơ sở khoa học để lựa chọn những giống tốt thích nghi với điều kiện của từng vùng, từng miền, phù hợp với từng mùa vụ và các chế độ canh tác khác nhau. Ngày nay sản xuất ngô muốn phát triển theo hướng hàng hoá với sản lượng cao, quy mô lớn nhằm phục vụ nhu cầu thị trường, cần phải có các biện pháp hữu hiệu như thay thế các giống ngô cũ năng suất thấp bằng các giống ngô mới năng suất cao, chống chịu tốt.

Trong quá trình so sánh giống sẽ loại được các giống có những yếu điểm về các đặc tính nông sinh học như: thời gian sinh trưởng quá dài, cây quá cao, chống đổ kém và dễ nhiễm sâu bệnh,… chọn lọc được những giống khắc phục được những yếu điểm trên để giới thiệu vào sản xuất đại trà góp phần phát triển kinh tế, ổn định và nâng cao đời sống cho người dân đặc biệt là người dân ở khu vực miền núi – nơi điều kiện kinh tế xã hội còn có nhiều khó khăn. Tình hình sản xuất, tiêu thụ và nghiên cứu ngô trên thế giới 1. Tình hình sản xuất ngô trên thế giới Ngô là cây trồng có lịch sử gieo trồng từ lâu đời, các nghiên cứu của Vavilov (1926) đã cho rằng Mexico và Peru là những trung tâm phát sinh và đa dạng di truyền của cây ngô. Năm 1492, Columbus tìm ra châu Mĩ và từ đó n 5 theo thời gian ngô đã được đem gieo trồng phổ biến ở khắp nơi trên thế giới.

Hiện nay ngô là cây trồng có địa bàn phân bố vào loại rộng rãi nhất thế giới, trải rộng hơn 90 vĩ tuyến: từ 40 vĩ độ nam (lục địa châu Úc, nam châu Phi, Chile, Niudilan …) lên gần 55 vĩ độ bắc (bờ biển Ban Tích, trung lưu sông Vônga…); từ độ cao 1-2m lên đến gần 4000m so với mực nước biển (Peru, Goatemala…) [7]. Như vậy cây ngô đã có sự phát triển lan rộng trên toàn thế giới góp phần quan trọng vào việc bảo đảm an ninh lương thực toàn cầu trong bối cảnh gia tăng dân số, biến đổi khí hậu, thu hẹp diện tích đất trồng trọt. Trên thế giới ngô được xếp ở vị trí thứ 3 sau lúa mì và lúa gạo với tổng diện tích gieo trồng khoảng 177,4 triệu ha, năng suất đạt 49,2 tạ /ha, tống sản lượng khoảng 872,1 triệu tấn vào năm 2012 (Bảng 1. Tình hình sản xuất ngô của các châu lục và thế giới giai đoạn 2010-2012 Sản lượng (triệu Diện tích (triệu ha) Năng suất (tạ /ha) Khu vực tấn) 2010 2011 2012 2010 2011 2012 2010 2011 2012 Châu Á 55,2 56,5 57,6 46,1 48,1 50,2 259,3 271,8 288,8 Châu Âu 13,93 16,60 18,32 60,9 66,6 51,7 84.9 110,5 94,7 Châu Mĩ 62,9 64,1 67,7 70,8 68,4 61,8 445,2 438,5 418,2 Châu Phi 32,2 34,7 33,7 20,6 19,2 20,7 66,2 66,7 51,7 Châu Đại 0,81 0,86 0,94 65,4 68,1 71,9 0,53 0,58 0,68 Dương Thế giới 164,3 172 177,4 51,8 57,6 49,2 851,2 888 872,1 (Nguồn: FAOSTAT, 2014) [15].

Diện tích, năng suất và sản lượng ngô có sự chênh lệch tương đối lớn giữa các châu lục trên thế giới do sự khác nhau về điều kiện tự nhiên, tập quán canh tác, cũng như trình độ kĩ thuật. Châu Mĩ –quê hương của cây ngô là châu lục có diện tích trồng ngô lớn nhất với diện tích 67,7 triệu ha chiếm 38,2% tổng diện tích trồng ngô của thế giới (năm 2012). Đây cũng là châu lục có năng suất ngô tương đối lớn đạt 71,8 tạ /ha (năm 2009) và 61,8 tạ /ha (năm 2012). Trong khi đó châu Phi là châu lục có năng suất ngô rất thấp và có tốc n 6 độ tăng năng suất chậm, năng suất chỉ đạt 20,7 tạ/ha (năm 2012) nên mặc dù châu Phi có diện tích trồng ngô lớn thứ 3 sau châu Mĩ và châu Á nhưng sản lượng thu được còn ít chỉ đạt 51,7 triệu tấn vào năm 2012.

Sở dĩ châu Phi có năng suất ngô thấp nhất thế giới là do điều kiện tự nhiên khắc nghiệt, trình độ thâm canh thấp, chưa có điều kiện để áp dụng các tiến bộ kĩ thuật vào sản xuất. Châu Á có diện tích và sản lượng tương đối lớn, đứng thứ 2 sau châu Mĩ với diện tích 57,6 triệu ha đạt sản lượng 288,8 triệu tấn (năm 2012). Châu Âu và châu Đại Dương có diện tích trồng ngô nhỏ nhưng đây là nơi tập trung nhiều nước có trình độ phát triển cao nên có năng suất ngô tương đối cao, mặc dù đây là những khu vực có điều kiện tự nhiên không thuận lợi cho sự sinh trưởng và phát triển của cây ngô, năm 2012 năng suất ngô của châu Đại Dương đạt 71,9 tạ/ha cao nhất thế giới. Không những có sự chênh lệch lớn về diện tích, năng suất và sản lượng giữa các châu lục mà giữa các quốc gia khác nhau cũng có sự chênh lệch rất lớn (Bảng 1.

Tình hình sản xuất ngô của một số nước tiêu biểu trên thế giới năm 2012 Diện tích Năng suất Sản lượng Nước (triệu ha) (tạ/ha) (triệu tấn) Mĩ 35,4 77,4 273,8 Trung Quốc 34,96 59,6 208,2 Brazin 14,2 50,1 71,1 Isarel 0,033 256 0,85 Đức 0,51 97,9 4,99 (Nguồn: FAOSTAT, năm 2014) [15] Mĩ là nước có diện tích và sản lượng ngô lớn nhất thế giới với diện tích 35,4 triệu ha, sản lượng đạt 273,8 triệu tấn chiếm 31,4% sản lượng ngô thế giới. Trung Quốc là nước có diện tích trồng ngô lớn thứ 2 trên thế giới với 34,96 triệu ha đạt sản lượng 208,2 triệu tấn chiếm 23,9% tổng sản lượng ngô của thế giới. Mặc dù có điều kiện tự nhiên khắc nghiệt, diện tích trồng ngô nhỏ (0,033 triệu ha) nhưng với trình độ khoa học cao, đầu tư lớn nên Isarel có n 7 năng suất ngô cao nhất thế giới đạt 256 tạ /ha cao hơn gấp 5,2 lần so với bình quân năng suất ngô thế giới (năm 2012). Tình hình tiêu thụ ngô trên thế giới Với sự phát triển của các ngành công nghiệp chế biến hiện nay từ ngô con người đã tạo ra hơn 670 loại mặt hàng khác nhau.

Nhu cầu về nhiên liệu sinh học như ethanol ngày càng tăng tại các nền kinh tế phát triển, đặc biệt là ở Bắc Mỹ. Theo số liệu mới nhất của Liên minh nhiên liệu tái tạo toàn cầu (GRFA), sản lượng ethanol thế giới năm 2010 tăng 17%, dự kiến sẽ tăng thêm 15% trong năm 2011. Theo ước tính của USDA, 36% lượng ngô của Mỹ trong niên vụ 2010/11 sẽ được dùng để sản xuất ethanol. Cục Bảo vệ môi trường Mỹ (EPA) cho biết doanh số bán hàng của ethanol tại Mỹ năm 2011 dự kiến sẽ tăng đến 14 tỷ gallon (tương đương 54,3 tỷ lít) so với mức 13 tỷ gallon năm 2010 [4].

Sản lượng ngô xuất khẩu đang có xu hướng giảm tại Mỹ, Brazin, Achentina,… một số nước như Trung Quốc không xuất khẩu ngô vì trong những năm gần đây khi thế giới cảnh báo nguồn dầu mỏ đang cạn kiệt, thì ngô đã và đang được chế biến ethanol thay thế một phần nhiên liệu xăng, dầu chạy ô tô tại Mỹ, Braxin, Trung Quốc,… Năm 2002 – 2003 Mỹ đã dùng 25,2 triệu tấn ngô để chế biến ethanol, năm 2005 – 2006 dùng 40,6 triệu tấn và dự kiến năm 2012 dùng 190,5 triệu tấn ngô (Viện Nghiên cứu ngô, 2008) [14]. Ngoài ra trước sức ép của sự gia tăng dân số để đảm bảo cung cấp đủ thực phẩm cho con người nhiều nước đã tích cực phát triển ngành chăn nuôi kéo theo đó là nhu cầu sử dụng ngô để chế biến thức ăn gia súc - gia cầm ngày một tăng. Tất cả những dẫn chứng trên cho ta thấy triển vọng của thị trường tiêu thụ ngô trên thế giới ở hiện tại cũng như trong tương lai đồng thời cũng cho ta thấy được nhu cầu cần thiết phải phát triển sản xuất ngô một cách bền vững, trong đó cần đến vai trò quan trọng của các nhà khoa học, các nhà chọn tạo giống cần chọn lọc, lai tạo ra các giống ngô mới có năng suất và chất lượng phù hợp với yêu cầu của cuộc sống hiện nay. Tình hình nghiên cứu ngô trên thế giới Năm 1492, Columbus tìm ra châu Mĩ, khi phát hiện ra châu Mĩ thì ngô đã được trồng rộng rãi tại đây.

Năm 1494, trong chuyến thám hiểm thứ hai ở châu n 8 Mĩ của Columbus, cây ngô lần đầu tiên được đưa về trồng ở Tây Ban Nha, và đã góp phần mang lại nền văn minh cho châu Âu [7]. Tuy nhiên, phải rất lâu sau các nhà khoa học mới có sự nghiên cứu sâu về loại cây trồng này. Năm 1716, Cottin Matther là người đầu tiên thực hiện thí nghiệm về giới tính của ngô. Ông đã quan sát thấy sự thụ phấn chéo ở cây ngô tại Massachusettes.

Tám năm sau Matther, Paul Dudly đã đưa ra nhận xét về giới tính của ngô và cho rằng gió đã giúp ngô thực hiện quá trình thụ phấn. Năm 1876, Charles Darwin tiến hành thí nghiệm với hàng loạt cá thể giao phối và tự thụ phấn ở nhiều loài khác nhau như đậu đỗ, ngô, ông đã quan sát thấy sự hơn hẳn của các cây giao phấn với các cây tự thụ phấn về chiều cao, tốc độ nảy mầm của hạt, số bắp trên cây và cả sức chống chịu với điều kiện bất thuận và năng suất hạt. Trong quá trình nghiên cứu về ngô, hiện tượng ưu thế lai ở cây ngô được các nhà khoa học quan tâm từ rất sớm. Nhà nghiên cứu người Mỹ Bill tiến hành nghiên cứu từ năm 1876, ông đã thu được con lai có năng suất cao hơn bố mẹ từ 10-15%.

Năm 1909, Shull đã đưa ra ý kiến sản xuất hạt giống ngô lai F1 bằng lai đơn nhằm tạo ra sự đồng đều cao nhất, các dòng bố mẹ càng thuần chủng, tạo ưu thế lai càng mạnh.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Nghiên cứu khả năng sinh trưởng của tổ hợp ngô lai mới tại Đại học Nông Lâm Thái Nguyên là một tài liệu quan trọng tập trung vào việc đánh giá hiệu quả sinh trưởng của các giống ngô lai mới trong điều kiện canh tác tại Thái Nguyên. Nghiên cứu này không chỉ cung cấp dữ liệu chi tiết về sự phát triển của cây ngô mà còn đề xuất các biện pháp kỹ thuật tối ưu để nâng cao năng suất và chất lượng. Đây là nguồn thông tin hữu ích cho nông dân, nhà nghiên cứu và sinh viên trong lĩnh vực nông nghiệp, giúp họ hiểu rõ hơn về tiềm năng của các giống ngô lai mới.

Nếu bạn quan tâm đến các nghiên cứu tương tự về cải thiện giống cây trồng, hãy khám phá thêm Luận án nghiên cứu biện pháp kỹ thuật nhằm phát triển một số tổ hợp dâu lai mới tại Lâm Đồng, Luận án tiến sĩ nghiên cứu chọn tạo giống dưa chuột lai F1 phục vụ ăn tươi tại vùng đồng bằng sông hồng, và Luận văn thạc sĩ nghiên cứu tuyển chọn một số giống lúa thuần mới ngắn ngày năng suất cao chất lượng khá phục vụ sản xuất tại Bình Định. Những tài liệu này sẽ mở rộng kiến thức của bạn về các phương pháp cải tiến giống cây trồng và ứng dụng thực tiễn trong nông nghiệp.