So sánh đặc điểm sinh lý hoá sinh liên quan đến khả năng chịu mất nước của một số giống lúa cạn trồng tại tỉnh thái nguyên dưới tác động của kcl xử lý hạt trước khi gieo

Tài liệu nghiên cứu So sánh đặc điểm sinh lý hoá sinh liên quan đến khả năng chịu mất nước của một số giống lúa cạn, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên sâu

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận án tiến sĩ

2011

148
3
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

LỜI CAM ĐOAN

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

1.1. Giới thiệu cây lúa cạn

1.2. Tính chống chịu hạn của cây lúa

1.3. Kali clorua và vai trò của kali đối với cây lúa

1.4. Kỹ thuật sinh học phân tử trong nghiên cứu tính đa dạng di truyền và nghiên cứu gen liên quan đến tính chịu hạn của cây trồng

2. CHƯƠNG 2: VẬT LIỆU VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Vật liệu nghiên cứu

2.2. Phương pháp nghiên cứu

2.3. Phương pháp phân tích các chỉ tiêu sinh lý

2.4. Phương pháp xác định các chỉ tiêu hóa sinh

2.5. Phương pháp nghiên cứu chỉ tiêu nông học

2.6. Các phương pháp sinh học phân tử

2.7. Phương pháp xử lý kết quả và tính toán số liệu

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN

3.1. Khả năng chịu mất nước ở giai đoạn mạ của các giống lúa cạn nghiên cứu

3.2. Xác định quan hệ di truyền của 25 giống lúa cạn và so sánh trình tự gen LTP liên quan đến khả năng chịu mất nước của cây lúa cạn

3.3. Kết quả xác định quan hệ di truyền của 25 giống lúa cạn nghiên cứu bằng kỹ thuật RAPD

3.4. Kết quả so sánh trình tự gen LTP liên quan đến khả năng chịu mất nước của cây lúa cạn

3.5. Ảnh hưởng KCl đến đặc điểm sinh lý, hóa sinh liên quan đến khả năng chịu mất nước của lúa cạn

3.5.1. Hàm lượng kali trong hạt và trong cây mạ sau khi xử lý KCl

3.5.2. Ảnh hưởng của KCl đến các chất có hoạt tính thẩm thấu và áp suất thẩm thấu của cây mạ

3.5.3. Ảnh hưởng của KCl đến hoạt độ của một số enzym trong cây mạ

3.5.4. Ảnh hưởng của KCl đến huỳnh quang diệp lục

3.5.5. Ảnh hưởng của KCl đến các yếu tố cấu thành năng suất và năng suất của các giống lúa cạn

3.6. Đánh giá chất lượng hạt dựa trên một số chỉ tiêu sinh hóa

KẾT LUẬN VÀ ĐỀ NGHỊ

DANH MỤC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Nghiên Cứu Lúa Cạn Giới Thiệu Chung

Lúa cạn là một thuật ngữ quen thuộc trong các công trình nghiên cứu về cây lúa. Trên thế giới, các nhà khoa học như Chang và Bardenas (1965) và Surajit (1975) đều định nghĩa lúa cạn là loại lúa được gieo trồng trên đất khô, không có bờ, và hoàn toàn phụ thuộc vào nước mưa. Gupta và O'toole (1986) cũng có định nghĩa tương tự, nhấn mạnh rằng lúa cạn được trồng trên đất thoát nước, không có sự tích trữ nước trên bề mặt. IRRI định nghĩa là loại cây trồng mà hạt giống được gieo trực tiếp trên các mảnh đất khô. Tại Việt Nam, Bùi Huy Đáp (1977) cho rằng lúa cạn được gieo trồng trên đất cao và nước cho lúa chủ yếu do mưa cung cấp. Các định nghĩa đều nhấn mạnh vai trò của nước mưa và điều kiện đất khô đối với sự sinh trưởng của lúa cạn.

1.1. Nguồn Gốc và Đặc Điểm Sinh Học của Lúa Cạn

Lúa cạn thuộc họ Graminae, chi Oryza, loài Oryza sativa L. và Oryza glaberrina. Oryza sativa L. phổ biến ở châu Á, còn Oryza glaberrina chủ yếu ở châu Phi. Hai loài lúa trồng này có nguồn gốc từ lúa dại O. perennis. Từ tổ tiên O. perennis qua các loại hình trung gian Oryza rapipogon (lúa dại lâu năm) và Oryza nivara (lúa dại hàng năm) rồi tiến hóa thành O. sativa và O. glaberrima. Sự thích ứng với khí hậu đã tạo ra hai nhóm chính: indica thích hợp với khí hậu nhiệt đới, và japonica thích ứng với khí hậu lạnh.

1.2. Phân Loại Lúa Cạn Theo Điều Kiện Sinh Thái và Canh Tác

Nguyễn Gia Quốc (1994) chia lúa cạn thành hai dạng: lúa cạn thật sự (lúa rẫy, lúa nương) trồng trên đồi núi dốc, không giữ nước, và lúa cạn không hoàn toàn (lúa nước trời) trồng ở vùng triền thấp hoặc đồng bằng, phụ thuộc vào nước mưa tại chỗ. Arraudeau và Xuan (1994) đồng nhất thuật ngữ “upland rice” với lúa rẫy ở miền Nam, lúa cạn ở Trung Bộ và lúa nương ở miền Bắc. Trần Văn Đạt (2005) cũng xem các tên gọi này là chỉ một loại lúa nước trời trên đất khô.

II. Stress Hạn ở Lúa Cạn Thách Thức và Giải Pháp Nghiên Cứu

Một trong những thách thức lớn nhất đối với sản xuất lúa cạn là tình trạng mất nướcstress hạn, đặc biệt trong bối cảnh biến đổi khí hậu. Khả năng chịu hạn của lúa cạn là yếu tố then chốt để đảm bảo năng suất và ổn định sản xuất. Tình trạng hạn hán gia tăng đã thúc đẩy các nghiên cứu về các loại cây trồng có khả năng chống chịu mất nước tốt. Việc tìm ra biện pháp tăng cường khả năng chịu hạn của lúa cạn trở nên vô cùng quan trọng.

2.1. Ảnh Hưởng của Mất Nước Lên Sinh Lý Thực Vật Lúa Cạn

Mất nước ảnh hưởng sâu sắc đến sinh lý thực vật lúa cạn, gây ra những thay đổi trong quá trình quang hợp, hô hấp, và trao đổi chất. Nó làm giảm hàm lượng diệp lục, ức chế sự phát triển của lá, và làm giảm hiệu quả sử dụng nước. Stress hạn cũng kích hoạt các cơ chế bảo vệ của cây, bao gồm việc sản xuất các chất bảo vệ tế bào và điều chỉnh áp suất thẩm thấu.

2.2. Vai Trò của Khả Năng Chống Chịu Stress Trong Sản Xuất Lúa Cạn

Khả năng chống chịu stress môi trường, đặc biệt là stress hạn, đóng vai trò sống còn trong sản xuất lúa cạn. Các giống lúa cạnkhả năng chống chịu stress tốt sẽ có năng suất ổn định hơn trong điều kiện khô hạn. Việc nghiên cứu và phát triển các giống lúa cạnkhả năng chống chịu stress cao là một ưu tiên quan trọng.

III. KCl và Khả Năng Chịu Hạn Của Giống Lúa Cạn Cách Tiếp Cận

KCl (Kali Clorua) đóng vai trò quan trọng trong việc tăng cường khả năng chịu hạn của lúa cạn. Kali là một nguyên tố dinh dưỡng khoáng có tác dụng tăng cường khả năng giữ nước, tăng tính chống chịu của cây với điều kiện ngoại cảnh bất lợi như nhiệt độ thấp, khô hạn và bệnh tật. Các nghiên cứu về khả năng chịu mất nước của thực vật, đặc biệt là lúa, thường tập trung vào các chất có hoạt tính thẩm thấu, khả năng kiểm soát sự mất nước của lá, và khả năng ăn sâu của rễ. Bên cạnh đó, việc đánh giá, tuyển chọn giống lúa cạn có chất lượng và khả năng chống chịu cũng được quan tâm.

3.1. Tác Động Của KCl Lên Lúa Cạn Cơ Chế Sinh Lý và Hóa Sinh

KCl có nhiều tác động tích cực lên lúa cạn, bao gồm tăng cường sự hấp thụ và vận chuyển nước, điều chỉnh áp suất thẩm thấu, và tăng cường hoạt động của các enzyme chống oxy hóa. Nó cũng giúp cây duy trì hàm lượng diệp lục cao hơn trong điều kiện stress hạn, từ đó cải thiện quá trình quang hợp. Phân bón KCl cho lúa cạn cần được sử dụng một cách hợp lý để đạt hiệu quả tối đa.

3.2. Ảnh Hưởng Của KCl Đến Năng Suất Lúa Cạn Nghiên Cứu Thực Nghiệm

Các nghiên cứu thực nghiệm đã chứng minh rằng việc sử dụng KCl có thể cải thiện đáng kể năng suất lúa cạn trong điều kiện khô hạn. KCl giúp cây duy trì sinh khối cao hơn, tăng số lượng bông, và cải thiện chất lượng hạt. Tuy nhiên, ảnh hưởng của KCl có thể khác nhau tùy thuộc vào giống lúa, điều kiện đất đai, và phương pháp sử dụng phân bón. Năng suất lúa cạn được cải thiện nhờ KCl.

IV. Khảo Nghiệm Giống Lúa Cạn Thái Nguyên Phương Pháp Chọn Lọc

Việc khảo nghiệm giống lúa cạn tại Thái Nguyên là một bước quan trọng trong việc xác định các giống lúa phù hợp với điều kiện địa phương và có khả năng chịu hạn tốt. Các phương pháp chọn lọc thường bao gồm đánh giá các chỉ tiêu sinh lý, hóa sinh, và nông học, cũng như nghiên cứu về quan hệ di truyền giữa các giống lúa. Mục tiêu là tìm ra những giống lúa cạnchất lượng cao, năng suất ổn định, và thích nghi tốt với biến đổi khí hậu.

4.1. Đánh Giá Khả Năng Chịu Mất Nước Của Giống Lúa Cạn Các Chỉ Tiêu Sinh Lý

Việc đánh giá khả năng chịu mất nước của các giống lúa cạn thường dựa trên các chỉ tiêu sinh lý như hàm lượng nước trong lá, cường độ thoát hơi nước, và khả năng điều chỉnh áp suất thẩm thấu. Các chỉ tiêu này cho phép so sánh khả năng của các giống lúa trong việc duy trì trạng thái hydrat hóa trong điều kiện stress hạn. Chỉ số khả năng chịu hạn của lúa cạn có vai trò quan trọng.

4.2. Phân Tích Di Truyền Giống Lúa Cạn Kỹ Thuật RAPD và Giải Trình Tự Gen

Các kỹ thuật sinh học phân tử như RAPD và giải trình tự gen được sử dụng để phân tích quan hệ di truyền giữa các giống lúa cạn và xác định các gen liên quan đến khả năng chịu hạn. Việc so sánh trình tự gen giữa các giống lúakhả năng chịu hạn khác nhau có thể giúp xác định các gen quan trọng và phát triển các giống lúa cạnkhả năng chống chịu stress cao hơn.

V. Kết Quả Nghiên Cứu và Ứng Dụng Giống Lúa Chịu Hạn Tốt

Kết quả nghiên cứu cho thấy có sự khác biệt đáng kể về khả năng chịu mất nước giữa các giống lúa cạn tại Thái Nguyên. Một số giống thể hiện khả năng duy trì hàm lượng nước trong lá cao hơn và điều chỉnh áp suất thẩm thấu tốt hơn trong điều kiện stress hạn. Việc xác định các giống lúakhả năng chịu hạn tốt là cơ sở để phát triển các biện pháp canh tác bền vững và ứng phó với biến đổi khí hậu. Các nghiên cứu nông nghiệp rất quan trọng

5.1. Đánh Giá Chất Lượng Lúa Cạn Các Chỉ Tiêu Sinh Hóa và Cảm Quan

Ngoài khả năng chịu hạn, chất lượng lúa cạn cũng là một yếu tố quan trọng cần được đánh giá. Các chỉ tiêu sinh hóa như hàm lượng protein, tinh bột, và axit amin, cũng như các chỉ tiêu cảm quan như độ dẻo, độ thơm, và hương vị, được sử dụng để đánh giá chất lượng của hạt lúa cạn. Mục tiêu là tìm ra những giống lúa cạn vừa có khả năng chống chịu stress tốt, vừa có chất lượng cao, đáp ứng nhu cầu của thị trường. Các chỉ tiêu chất lượng lúa cạn rất đa dạng.

5.2. Ứng Dụng Kết Quả Nghiên Cứu Tại Đại Học Thái Nguyên và Các Vùng Miền

Kết quả nghiên cứu về khả năng chịu hạn của các giống lúa cạn tại Đại học Thái Nguyên có thể được ứng dụng để phát triển các biện pháp canh tác phù hợp với điều kiện địa phương và lựa chọn các giống lúa phù hợp cho các vùng miền khác nhau. Việc chuyển giao công nghệ và chia sẻ thông tin về các giống lúakhả năng chống chịu stress cao có thể giúp cải thiện sinh kế của người nông dân và đảm bảo an ninh lương thực.

VI. Kết Luận và Hướng Phát Triển Nghiên Cứu Lúa Cạn Bền Vững

Nghiên cứu về khả năng chịu mất nước của giống lúa cạn dưới tác động của KCl đã cung cấp những thông tin hữu ích về sự khác biệt giữa các giống và vai trò của KCl trong việc tăng cường khả năng chống chịu stress. Các kết quả này có thể được sử dụng để phát triển các giống lúa cạnkhả năng thích nghi tốt hơn với biến đổi khí hậu và cải thiện năng suấtchất lượng. Cần có các nghiên cứu chuyên sâu hơn nữa.

6.1. Đề Xuất Các Hướng Dẫn Canh Tác Lúa Cạn Sử Dụng KCl Hiệu Quả

Dựa trên kết quả nghiên cứu, có thể đề xuất các hướng dẫn canh tác lúa cạn với việc sử dụng KCl một cách hiệu quả. Các hướng dẫn này cần bao gồm thông tin về liều lượng, thời điểm, và phương pháp sử dụng KCl phù hợp với từng giống lúa và điều kiện địa phương. Việc tuân thủ các hướng dẫn này có thể giúp tối ưu hóa khả năng chống chịu stress của lúa cạn và cải thiện năng suất.

6.2. Tiềm Năng Phát Triển Giống Lúa Cạn Chịu Hạn Áp Dụng Kỹ Thuật Sinh Học Phân Tử

Việc áp dụng kỹ thuật sinh học phân tử có thể giúp đẩy nhanh quá trình phát triển các giống lúa cạnkhả năng chịu hạn cao hơn. Các kỹ thuật này có thể được sử dụng để xác định và nhân bản các gen liên quan đến khả năng chống chịu stress, cũng như để tạo ra các giống lúa chuyển gen có khả năng thích nghi tốt hơn với điều kiện khô hạn. Giống lúa cạn thích nghi với biến đổi khí hậu có tiềm năng phát triển rất lớn.

24/05/2025
So sánh đặc điểm sinh lý hoá sinh liên quan đến khả năng chịu mất nước của một số giống lúa cạn trồng tại tỉnh thái nguyên dưới tác động của kcl xử lý hạt trước khi gieo

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. GIỚI THIỆU CÂY LÚA CẠN Lúa cạn là một thuật ngữ được đề cập đến trong nhiều công trình nghiên cứu và các tài liệu chuyên khảo về cây lúa ở trong và ngoài nước. Trên thế giới, Chang và Bardenas (1965) [63] hay Surajit (1975) [159] đều cho rằng: “Lúa cạn là loại lúa được gieo hạt trên các loại đất khô, có thể là đất dốc hoặc đất bằng nhưng đều không có bờ, sống phụ thuộc hoàn toàn vào nước mưa cung cấp”. Trong cuốn sách “Upland rice A Global Perspective” (tạm dịch là “Lúa cạn - Một nhận thức toàn cầu”), Gupta và O'toole (1986) cũng có chung định nghĩa về lúa cạn trong Hội thảo về lúa cạn tại Bờ biển Ngà năm 1982: “lúa cạn được trồng trên đất thoát nước, không có sự tích trữ nước trên bề mặt, không được cung cấp nước và không đắp bờ chỉ được tưới nhờ nước mưa tự nhiên” [85].

Các nhà nghiên cứu Embrapa (1984) và Ahmadi (2004) trong báo cáo về lúa cạn tại Hội thảo về lúa gạo tại Italia cũng cùng chung quan điểm này [51], [70]. Theo Viện nghiên cứu lúa quốc tế (IRRI - International Rice Research Institute), lúa cạn là loại cây trồng mà hạt giống được gieo trực tiếp trên các 7 mảnh đất khô, không có bờ bao và không có sự tích lũy nước ở bề mặt ruộng trong suốt thời gian cây lúa sinh trưởng và phát triển [95]. Ở Việt Nam, theo Bùi Huy Đáp (1977), lúa cạn là loại lúa được gieo trồng trên đất cao như là một loại hoa mầu trồng cạn khác và thường không có mực nước trong ruộng và cũng hầu như không bao giờ được tưới thêm, nước cho lúa chủ yếu do mưa cung cấp [11]. Nguyễn Gia Quốc (1994) thì chia lúa cạn thành hai dạng: • Lúa cạn thật sự hay lúa rẫy, lúa nương là loại lúa được trồng trên triền dốc của đồi, núi, không có bờ ngăn giữ nước, luôn luôn không có nước chân, mực thủy cấp sâu, cây lúa sử dụng độ ẩm do mưa mang đến và ngấm sâu vào đất.

• Lúa cạn không hoàn toàn hay lúa nước trời – là loại lúa được trồng ở triền thấp hoặc các vùng đồng bằng, không có hệ thống tưới tiêu chủ động, cây sống hoàn toàn bằng lượng nước mưa tại chỗ và mực thủy cấp khá cao có thể cung cấp bổ sung nước cho cây lúa ở một số thời điểm nào đó [41]. Các tác giả Arraudeau, Xuan (1994) cho rằng “upland rice” có nghĩa là lúa rẫy ở miền Nam, lúa cạn ở Trung Bộ và là lúa nương ở miền Bắc [55]. Theo Trần Văn Đạt (2005), lúa rẫy, lúa nương, lúa cạn, lúa khô đều chỉ một loại lúa nước trời trên đất khô, là một loại lúa được trồng trên đất dễ rút nước, không bị ngập, không có bờ bao và nhờ vào nước trời [13]. Nguồn gốc và đặc điểm của cây lúa cạn Lúa trồng thuộc họ Graminae, chi Oryza, loài Oryza sativa L.

và loài Oryza glaberrina. Bên cạnh hai loài lúa trồng này, chi Oryza còn có nhiều loài khác nhau (khoảng từ 19 đến 25 loài) do lịch sử phát triển và nghiên cứu nên sự phân loại các loài lúa dại không có sự thống nhất (trừ hai loài lúa trồng là Oryza sativa L. và Oryza glaberrina). chủ yếu phân bố ở 8 châu Á, hiện nay đang được trồng phổ biến ở khắp các nước trồng lúa trên thế giới.

glaberrina được trồng chủ yếu ở châu Phi, phần lớn tập trung một số nước Tây Phi. Hai loại lúa trồng đều có nguồn gốc từ lúa dại là O. Từ tổ tiên O. perennis qua các loại hình trung gian Oryza rapipogon (lúa dại lâu năm) và Oryza nivara (lúa dại hàng năm) rồi tiến hóa thành O.

Do thích ứng với điều kiện khí hậu, lúa O. lại tiếp tục tiến hóa làm hai nhóm chính: indica thích hợp với khí hậu nhiệt đới, japonica thích ứng với khí hậu lạnh và cho năng suất cao (japonica ôn đới), ngoài ra còn có nhóm phụ thứ ba là javanica (japonica nhiệt đới). Đối với lúa trồng châu Phi cũng từ O.perennis qua các loại hình trung gian Oryza longistaminata rồi tiến hóa lên thành O. Theo công bố của Chang (1976) thì O.

xuất hiện đầu tiên trên một vùng rộng lớn từ lưu vực sông Gamges dưới chân núi Hymalaya qua Myama, Bắc Thái Lan, Lào đến Việt Nam và Nam Trung Quốc [64]. Theo tổng hợp của Trần Văn Đạt, hiện nay có 4 giả thuyết về nguồn gốc của cây lúa mà được các nhà nghiên cứu đề cập đến nhiều nhất là nguồn gốc từ Trung Quốc, Ấn Độ, Đông Nam Á và đa trung tâm. Theo giả thuyết đa trung tâm cho rằng nguồn gốc cây lúa trồng châu Á có thể bắt nguồn từ nhiều địa điểm một cách đồng bộ và độc lập [13]. Cây lúa là một loại thực vật thủy sinh không hoàn toàn và ban đầu có thể được trồng ở dưới thung lũng với nguồn nước dồi dào.

Sau đó, cùng với sự gia tăng dân số, cây lúa được trồng trên những mảnh đất dốc hơn và các vùng đất cao nguyên tơi xốp hơn là cơ sở cho sự phát triển của các giống lúa cạn. Như vậy, lúa cạn có nguồn gốc từ lúa nước, giữa lúa cạn và lúa nước vẫn mang những đặc điểm giống nhau, giải phẫu thân, bẹ lá của cây lúa cạn thấy 9 có nhiều tổ chức thông khí (giống ở lúa nước) nhưng không phát triển. Những giống lúa cạn trồng ở đất cạn vẫn sinh trưởng bình thường trên ruộng có nước, đây là đặc tính nông học đặc biệt của cây lúa cạn, khác với các cây trồng khác, giúp lúa cạn được phân bố rộng hơn. Nhiều nghiên cứu cho thấy lúa cạn được hình thành từ lúa nước, phát triển theo hướng chín sớm, có bộ rễ dài và dày, có khả năng chống chịu tốt với hạn, nhất là hạn cuối mùa vụ, chống chịu sâu bệnh và chịu đất nghèo dinh dưỡng [85].

Garrity (1984) cho rằng lúa cạn được hình thành từ lúa nước, nhờ quá trình thích ứng với những vùng trồng lúa thường gặp hạn, làm xuất hiện những biến dị chịu hạn ngày càng cao. Vì vậy, giống lúa cạn có khả năng sinh trưởng bình thường khi ở ruộng nước [83]. Lúa cạn được trồng ở châu Á, châu Phi, và châu Mỹ La Tinh. Ở châu Á, khu vực phân bố theo hệ sinh thái của lúa cạn lớn hơn nhiều so diện tích trồng lúa nước, bởi vì lúa cạn có thể được trồng luân canh với nhiều loại cây trồng khác.

Địa hình trồng lúa cạn rất đa dạng, có thể là ở dưới các thung lũng hoặc các khu vực đất dốc và nhấp nhô. Ở vùng Nam và Đông Nam châu Á, hầu hết lúa cạn được trồng trên sườn núi với độ dốc khác nhau từ 0 đến hơn 30%. Ở Tây Phi, lúa cạn được trồng trên đồi ở khu vực có độ ẩm khá hay ở khu đất bằng phẳng, ở nơi dễ bị hạn hán và ở các khu rừng ẩm ướt. Đất trồng lúa cạn trải dài từ những vùng đất bị xói mòn và bạc màu ở Tây Phi đến những mảnh đất núi lửa màu mỡ ở một số vùng của Đông Nam Á.

Do đó, kết cấu của đất, khả năng giữ nước, khả năng trao đổi cation, tình trạng dinh dưỡng và các vấn đề khác về đất là khác nhau rất lớn. Khu vực Nam và Đông Nam châu Á có nhiều vùng đất trồng lúa cạn bị xói mòn, chua và hàm lượng phospho cao. Hơn nữa, tình trạng đất chua và độc tố nhôm cùng với sự thiếu hụt chất dinh dưỡng và khả năng giữ nước kém là hạn chế phổ biến của đất ở những khu vực này. 10 Nhiệt độ của hầu hết các vùng của châu Á, châu Mỹ La Tinh và châu Phi là tương đối thuận lợi cho sự sinh trưởng và phát triển của cây lúa cạn, ngoại trừ một số khu vực vùng cao ở Ấn Độ, Indonesia, Myanmar, Nepal và Thái Lan.

Nhiệt độ trung bình tối thiểu và tối đa là 20 và 30° C ở các nước châu Mỹ La Tinh, 20 và 32° C ở Nam Á, và 18 - 35° C ở châu Phi. Trong khi đó, nhiệt độ tối ưu cho quang hợp tối đa của cây lúa là 25-30° C [85], [93], [95], [96]. Lúa gạo cung cấp 2/3 lượng calo cho 3 tỉ người châu Á, 1/3 lượng calo cho 1,5 tỉ người ở châu Phi và châu Mỹ La Tinh [96]. Trong gạo có đầy đủ các thành phần dinh dưỡng.

Hạt lúa có khoảng 11% - 13% nước; 1,55% - 2,85% chất béo; 5,12% - 9,89% đạm; 6,55% - 11,2% xellulose; 60,92% - 66,99% tinh bột và 3,58%- 6,99% tro, vitamin, các loại enzym và các chất khoáng (nhiều nhất là Si, P, K, Na, Mg). Một kg gạo sẽ cung cấp 3. Về tinh bột, gạo nếp và gạo tẻ có sự khác nhau, tinh bột gạo tẻ chủ yếu có cấu tạo mạch thẳng (amylose), còn ở gạo nếp có trên 80% tinh bột là mạch nhánh (amylopectin), do vậy gạo lúa nếp dẻo hơn và còn có mùi thơm nhờ vào các andehyt dễ bay hơi. Protein gạo được chia thành 3 loại chính (protein hoạt tính chủ yếu là các loại enzym, protein cấu tạo, protein dự trữ).

Trong đó protein dự trữ có tỷ lệ cao nhất. Protein dự trữ trong gạo bao gồm: glutein chiếm 80%, albumin và globulin: 15%; prolamin: 5% [1]. Tình hình sản xuất và nghiên cứu lúa cạn 1. Tình hình sản xuất lúa cạn Lúa là cây lương thực quan trọng có diện tích 156,688 triệu ha ở thế giới, trong đó châu Á chiếm 140,036 triệu ha.

Ở Việt Nam, diện tích và sản lượng lúa gạo liên tục gia tăng qua các năm (bảng 1. Đến năm 2008, diện tích sản xuất lúa của Việt Nam là 7,305 triệu ha, sản lượng khoảng 38,725 triệu tấn, năng suất bình quân gần 5 tấn/ha và xuất khẩu 4,6 triệu tấn gạo. Diện tích và sản lượng lúa cả năm của Việt Nam Năm Diện tích (nghìn ha) Sản lượng (nghìn tấn) 1990 6042,8 19225,1 1995 6765,6 24963,7 2000 7666,3 32529,5 2005 7329,2 35832,9 2008 7414,3 38725,1 (Theo Tổng cục Thống kê Việt Nam) Theo thống kê của FAO năm 2008, trong cơ cấu sản xuất lương thực của thế giới, lúa mì, lúa gạo và ngô chiếm hơn 80%, còn lại là những loại cây lương thực khác. Trong đó, ngô có sản lượng cao nhất (826.247 triệu tấn) sau đó là lúa gạo (685.696 triệu tấn) rồi đến lúa mì (683.

Tuy nhiên, khi xét về mặt giá trị hàng hóa thì lúa gạo lại đứng ở vị trí cao nhất sau đó là lúa mì và ngô [5], [73]. Trong cơ cấu sản xuất lúa gạo trên thế giới hiện nay, diện tích lúa cạn chiếm không nhiều, khoảng 13% tổng diện tích trồng lúa trên thế giới và 4% tổng sản lượng lúa gạo của toàn cầu.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Khả Năng Chịu Mất Nước Của Các Giống Lúa Cạn Tại Thái Nguyên Dưới Tác Động Của KCl" cung cấp cái nhìn sâu sắc về khả năng chịu hạn của các giống lúa cạn trong bối cảnh biến đổi khí hậu và sự ảnh hưởng của KCl. Nghiên cứu này không chỉ giúp nông dân lựa chọn giống lúa phù hợp mà còn góp phần nâng cao năng suất và chất lượng sản phẩm trong điều kiện khô hạn. Đặc biệt, tài liệu nhấn mạnh tầm quan trọng của việc áp dụng các biện pháp canh tác bền vững để đối phó với tình trạng thiếu nước ngày càng gia tăng.

Để mở rộng kiến thức của bạn về các tác động của biến đổi khí hậu đến nông nghiệp, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Luận văn thạc sĩ kỹ thuật tài nguyên nước nghiên cứu đánh giá ảnh hưởng của biến đổi khí hậu đến nhu cầu nước cho diện tích cây lúa khu vực huyện thọ xuân tỉnh thanh hóa, nơi phân tích nhu cầu nước cho lúa trong bối cảnh biến đổi khí hậu. Ngoài ra, tài liệu Luận văn thạc sĩ địa lý tự nhiên nghiên cứu xu hướng và ảnh hưởng của biên đổi khí hậu đến sản xuất nông nghiệp huyện tuy phước tỉnh bình định cũng sẽ cung cấp thêm thông tin về ảnh hưởng của biến đổi khí hậu đến sản xuất nông nghiệp. Cuối cùng, bạn có thể tìm hiểu thêm về Luận văn thạc sĩ quy hoạch và quản lý tài nguyên nước lựa chọn và kiến nghị phương pháp đánh giá tình trạng dễ bị tổn thương do tác động của biến đổi khí hậu tới lĩnh vực nông nghiệp, giúp bạn hiểu rõ hơn về các phương pháp đánh giá tác động của biến đổi khí hậu trong nông nghiệp.