Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Sốt xuất huyết Dengue (SXHD) là bệnh truyền nhiễm cấp tính do virus Dengue (DENV) gây ra với 4 tuýp huyết thanh (DEN-1 đến DEN-4), lây truyền chủ yếu qua muỗi Aedes aegypti. Bệnh lưu hành phổ biến tại các vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới, trong đó Việt Nam thuộc khu vực có tỷ lệ mắc cao ở Đông Nam Á. Diễn biến lâm sàng của bệnh có thể diễn tiến nhanh chóng từ sốt cấp tính sang các biến chứng nguy hiểm như thoát huyết tương dẫn đến sốc, rối loạn đông máu và suy đa phủ tạng, tiềm ẩn nguy cơ tử vong nếu không được chẩn đoán và xử trí kịp thời.
Việc chẩn đoán xác định căn nguyên DENV trong phòng thí nghiệm hiện nay dựa vào ba phương pháp chính: nuôi cấy phân lập virus, kỹ thuật sinh học phân tử thời gian thực RT-PCR và xét nghiệm miễn dịch hấp thụ liên kết enzyme (ELISA). Mặc dù có độ nhạy và độ đặc hiệu cao, các phương pháp này đòi hỏi trang thiết bị chuyên sâu, kỹ thuật viên có tay nghề cao và thời gian thực hiện kéo dài. Nhằm đáp ứng nhu cầu chẩn đoán nhanh tại điểm chăm sóc (point-of-care), các bộ xét nghiệm chẩn đoán nhanh (RDTs) dựa trên nguyên lý sắc ký miễn dịch tìm kháng nguyên NS1 và kháng thể IgM/IgG đã được đưa vào ứng dụng lâm sàng rộng rãi. Tuy nhiên, dữ liệu khảo sát về mối liên quan giữa các đặc điểm nhân khẩu học, lâm sàng, cận lâm sàng của bệnh nhân với kết quả xét nghiệm nhanh tại Việt Nam vẫn còn hạn chế.
Khóa luận được thực hiện nhằm giải quyết hai nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:
- Mô tả một số đặc điểm dịch tễ, lâm sàng, cận lâm sàng của bệnh nhân sốt xuất huyết Dengue tại Bệnh viện E năm 2019–2020.
- Bước đầu tìm hiểu mối liên quan giữa một số đặc điểm của bệnh nhân đối với kết quả xét nghiệm nhanh NS1, IgM, IgG tại Bệnh viện E năm 2019–2020.
- Đối tượng nghiên cứu: Bệnh nhân được chẩn đoán sốt xuất huyết Dengue theo tiêu chuẩn của Bộ Y tế năm 2019 và tự nguyện đồng ý tham gia.
- Địa điểm nghiên cứu: Khoa Bệnh nhiệt đới, Bệnh viện E Hà Nội.
- Thời gian nghiên cứu: Từ tháng 07/2019 đến tháng 07/2020.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng trên nền tảng lý thuyết vi sinh học, miễn dịch học và hướng dẫn chuyên môn y tế:
- Tác nhân gây bệnh: Virus Dengue thuộc chi Flavivirus, họ Flaviviridae, mang hệ gen ARN đơn sợi dương mã hóa 3 protein cấu trúc (Capsid - C, Màng - M, Vỏ - E) và 7 protein phi cấu trúc (NS1, NS2A, NS2B, NS3, NS4A, NS4B, NS5).
- Cơ chế bệnh sinh: Khi virus xâm nhập, phản ứng miễn dịch của cơ thể giải phóng các chất trung gian tiền viêm (cytokine như TNF-$\alpha$, IFN-$\gamma$, IL-2, bổ thể C3a, C5a...), dẫn tới hai biến đổi sinh lý bệnh chủ yếu: thoát huyết tương do tăng tính thấm thành mạch và rối loạn đông máu (kết hợp giữa giảm tiểu cầu, tổn thương nội mô và tiêu thụ yếu tố đông máu).
- Động học dấu ấn miễn dịch: Kháng nguyên NS1 xuất hiện sớm trong máu từ ngày 1 đến ngày 9 sau khởi phát sốt; kháng thể IgM xuất hiện từ ngày thứ 3 đến ngày thứ 5 (tồn tại 30–60 ngày); kháng thể IgG xuất hiện sau ngày thứ 6 ở nhiễm nguyên phát hoặc từ ngày 1–2 ở nhiễm thứ phát.
- Văn bản chuyên môn áp dụng: Tiêu chuẩn chẩn đoán SXHD theo Quyết định số 3705/QĐ-BYT năm 2019 của Bộ Y tế và phân loại chỉ số khối cơ thể (BMI) theo chuẩn WHO cho người châu Á.
Phương pháp nghiên cứu thực tế được triển khai:
- Thiết kế nghiên cứu: Nghiên cứu mô tả cắt ngang.
- Cỡ mẫu và chọn mẫu: Chọn mẫu thuận tiện không xác suất, thu nhận toàn bộ 312 bệnh nhân điều trị nội trú tại Khoa Bệnh nhiệt đới thỏa mãn tiêu chuẩn chọn mẫu.
- Bộ công cụ xét nghiệm: Bộ kit thử nhanh thương mại SD Bioline (phát hiện định tính kháng nguyên NS1-Ag, kháng thể IgM và IgG trong máu toàn phần/huyết thanh/huyết tương).
- Phân nhóm thời gian (pha bệnh):
- Pha 1: Nhập viện trong 1–3 ngày đầu sau sốt.
- Pha 2: Nhập viện từ ngày 4 đến ngày 6 sau sốt.
- Pha 3: Nhập viện từ ngày thứ 7 trở đi sau sốt.
- Xử lý và phân tích số liệu: Nhập và làm sạch dữ liệu bằng phần mềm Microsoft Excel 2010; phân tích thống kê y học bằng phần mềm SPSS 22.0. Sử dụng thống kê mô tả (tần số, tỷ lệ %, trung bình $\pm$ độ lệch chuẩn) và kiểm định Chi-bình phương ($\chi^2$) để so sánh các biến định tính với mức ý nghĩa thống kê $p < 0,05$.
- Đạo đức nghiên cứu: Đối tượng nghiên cứu tự nguyện tham gia, thông tin bệnh án được mã hóa bảo mật phục vụ mục đích nghiên cứu y học.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan về bệnh sốt xuất huyết Dengue
Chương tổng quan hệ thống hóa các tài liệu khoa học về lịch sử, dịch tễ học, căn nguyên vi sinh, vector truyền bệnh và cơ chế sinh bệnh học của SXHD:
- Lịch sử và dịch tễ: Ghi nhận mô tả đầu tiên từ năm 1780 tại Philadelphia (Benjamin Rush) với thuật ngữ "sốt gãy xương". Tại Việt Nam, bệnh xuất hiện từ những năm 1959–1960 tại Hà Nội và Cái Bè (Tiền Giang), trải qua các vụ dịch lớn năm 1987 (354.517 ca), 1998 (119.429 ca tại miền Nam) và năm 2017 (bùng phát trên 53 tỉnh thành).
- Đặc tính virus và vector: Cấu trúc hạt virus đường kính xấp xỉ 50 nm; vector truyền bệnh chính là muỗi Aedes aegypti, có tập tính hút máu người vào ban ngày (đỉnh điểm 6–9 giờ sáng và 16–18 giờ chiều), trú đậu chủ yếu trên quần áo (73,52%) và ri-đô/màn (26,48%).
- Phân kỳ lâm sàng: Mô tả đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng theo 3 giai đoạn: giai đoạn sốt (sốt cao đột ngột, đau cơ khớp, hematocrit bình thường, tiểu cầu bình thường hoặc giảm nhẹ), giai đoạn nguy hiểm (ngày 3–7, nguy cơ thoát huyết tương, xuất huyết dưới da/niêm mạc, hematocrit tăng >20%, tiểu cầu giảm <100.000/$\text{mm}^3$), và giai đoạn hồi phục (ngày 7–10, tái hấp thu dịch, tiểu cầu và bạch cầu hồi phục dần).
- Tổng quan xét nghiệm nhanh: Trình bày nguyên lý sắc ký miễn dịch của test NS1, IgM, IgG; tổng hợp kết quả đánh giá độ nhạy và độ đặc hiệu của các bộ kit thương mại (Humasis, SD Bioline, CareUS) từ các công trình nghiên cứu quốc tế.
Chương 2: Đối tượng và phương pháp nghiên cứu
Trình bày chi tiết phương pháp luận của đề tài:
- Thiết kế mô tả cắt ngang trên 312 bệnh nhân tại Bệnh viện E từ tháng 07/2019 đến tháng 07/2020.
- Quy định cụ thể các tiêu chuẩn thu nhận và tiêu chuẩn loại trừ (loại trừ bệnh nhân không đủ sức khỏe trả lời phỏng vấn).
- Định nghĩa rõ các nhóm biến số: nhóm tuổi (<40, 40–60, >60 tuổi), giới tính (nam, nữ), BMI (<25 và $\ge 25\text{ kg/m}^2$), tiền sử nhiễm DENV (lần đầu, $>1$ lần), triệu chứng cơ năng (sốt $>38,5^\circ\text{C}$, mệt mỏi, đau cơ, chán ăn, buồn nôn, đau bụng), triệu chứng thực thể (xuất huyết dưới da - XHDD, xuất huyết niêm mạc, nội tạng), chỉ số cận lâm sàng (tiểu cầu $<150\times 10^9/\text{L}$, tỷ lệ bạch cầu trung tính $<65%$) và kết quả định tính bộ test nhanh SD Bioline.
- Quy trình thu thập số liệu bệnh án và phương pháp phân tích thống kê trên phần mềm SPSS 22.0.
Chương 3: Kết quả nghiên cứu
Chương 3 trình bày toàn bộ số liệu thu thập được qua các bảng biểu và biểu đồ:
- Đặc điểm dịch tễ và lâm sàng: Độ tuổi trung bình của đối tượng nghiên cứu là $43,64 \pm 19,59$ tuổi (nhỏ nhất 8 tuổi, lớn nhất 94 tuổi), nhóm $<40$ tuổi chiếm tỷ lệ cao nhất (49,6%). Tỷ lệ nữ giới chiếm 53,5%, nam giới chiếm 46,5% (tỷ lệ nam:nữ = 1:1,2). Bệnh nhân có BMI $<25\text{ kg/m}^2$ chiếm 89,1%; tiền sử mắc SXHD lần đầu chiếm 82,1%, mắc trên 1 lần chiếm 8,1%. Triệu chứng lâm sàng phổ biến nhất là sốt cao $>38,5^\circ\text{C}$ (99,0%), mệt mỏi (67,3%), đau cơ (44,9%), chán ăn (43,3%), buồn nôn (36,5%), đau bụng (7,7%) và XHDD (3,2%). Tỷ lệ tiểu cầu giảm $<150\times 10^9/\text{L}$ chiếm 76,3%.
- Tỷ lệ dương tính chung của test nhanh: NS1 đạt 92,9% (290/312), IgM đạt 26,9% (84/312) và IgG đạt 23,7% (74/312).
| Đặc điểm bệnh nhân |
Tổng số ($n=312$) |
NS1 dương tính (%) |
IgM dương tính (%) |
IgG dương tính (%) |
| Nhóm tuổi |
|
|
|
|
| $\ge 60$ tuổi |
78 |
93,6% |
28,2% |
25,6% |
| $< 60$ tuổi |
234 |
92,6% ($p=0,778$) |
26,8% ($p=0,815$) |
22,9% ($p=0,628$) |
| Chỉ số BMI |
|
|
|
|
| $\ge 25\text{ kg/m}^2$ |
34 |
94,1% |
32,4% |
26,5% |
| $< 25\text{ kg/m}^2$ |
278 |
93,2% ($p=0,842$) |
26,0% ($p=0,434$) |
23,4% ($p=0,692$) |
| Tiền sử mắc SXHD |
|
|
|
|
| Mắc lần đầu |
256 |
93,4% |
26,6% |
23,4% |
| Mắc $>1$ lần |
25 |
96,0% ($p=0,607$) |
32,0% ($p=0,559$) |
24,0% ($p=0,950$) |
| Xuất huyết dưới da (XHDD) |
|
|
|
|
| Có XHDD |
10 |
80,0% |
60,0% |
50,0% |
| Không XHDD |
302 |
94,9% ($p=0,040$) |
23,2% ($p=0,008$) |
22,8% ($p=0,010$) |
| Số lượng tiểu cầu |
|
|
|
|
| $< 150\times 10^9/\text{L}$ |
238 |
92,9% |
26,1% |
23,5% |
| $\ge 150\times 10^9/\text{L}$ |
74 |
93,2% ($p>0,05$) |
29,7% ($p>0,05$) |
24,3% ($p>0,05$) |
- Động học test nhanh và 8 tổ hợp theo pha bệnh:
- Tỷ lệ dương tính NS1 giảm dần qua các pha: Pha 1 (95,0%), Pha 2 (93,8%), Pha 3 (62,5%).
- Tỷ lệ dương tính IgM và IgG tăng dần qua các pha: IgM tăng từ 16,6% (Pha 1) lên 44,3% (Pha 2) và đạt 50,0% (Pha 3); IgG tăng từ 14,1% (Pha 1) lên 36,1% (Pha 2) và 31,2% (Pha 3).
- Phân bố tổ hợp: Ở Pha 1, tổ hợp đơn độc $\text{NS1}(+)/\text{IgM}(-)/\text{IgG}(-)$ chiếm ưu thế tuyệt đối (78,9%). Ở Pha 2, tổ hợp này giảm xuống 46,4%, trong khi tổ hợp cả 3 dấu ấn dương tính $\text{NS1}(+)/\text{IgM}(+)/\text{IgG}(+)$ tăng lên 27,8%. Đến Pha 3, tổ hợp $\text{NS1}(+)/\text{IgM}(+)/\text{IgG}(+)$ vươn lên chiếm tỷ lệ cao nhất (31,3%), đồng thời các tổ hợp âm tính NS1 xuất hiện nhiều hơn ($p < 0,001$).
Chương 4: Bàn luận
Tác giả so sánh, đối chiếu các phát hiện nghiên cứu với y văn trong nước và quốc tế:
- Đặc điểm nhân khẩu học: Tuổi trung bình $43,6 \pm 19,6$ tương đồng với nghiên cứu tại Thái Lan ($49,9 \pm 16,7$) và phản ánh xu hướng dịch chuyển tỷ lệ mắc sang nhóm người trưởng thành. Tỷ lệ phân bố giới tính nữ/nam (53,5%/46,5%) phù hợp với các nghiên cứu tại Ấn Độ và Ả Rập. Tỷ lệ thừa cân/béo phì (10,9%) thấp hơn một số nghiên cứu tại Indonesia do sự khác biệt về quần thể nghiên cứu.
- Triệu chứng lâm sàng và cận lâm sàng: Tỷ lệ sốt cao chiếm ưu thế (99,0%) tương tự các báo cáo của Đoàn Văn Quyền và Đặng Thị Thúy. Tỷ lệ giảm tiểu cầu (76,3%) và giảm bạch cầu đa nhân trung tính đạt đỉnh ở ngày 4–6 của bệnh (Pha 2), phản ánh đúng giai đoạn nguy hiểm theo khung phân loại lâm sàng của WHO.
- Giá trị và các yếu tố liên quan đến test nhanh: Khẳng định kết quả test nhanh không bị ảnh hưởng bởi tuổi tác, giới tính, chỉ số BMI hay mức độ giảm tiểu cầu/bạch cầu ($p > 0,05$). Sự khác biệt có ý nghĩa thống kê của kết quả test nhanh ở nhóm có XHDD (tỷ lệ NS1 dương tính thấp hơn, IgM/IgG dương tính cao hơn) được lý giải do bệnh nhân có XHDD thường nhập viện vào giai đoạn muộn hơn (Pha 2) khi đáp ứng miễn dịch dịch thể đã hình thành. Kết quả phân tích động học khẳng định vai trò tối ưu của NS1 trong 1–6 ngày đầu và vai trò bổ trợ của IgM/IgG từ ngày thứ 7 trở đi.
Kết quả và đóng góp
- Các kết quả then chốt:
- Mô tả hoàn chỉnh bức tranh dịch tễ và lâm sàng trên 312 bệnh nhân SXHD tại Bệnh viện E: độ tuổi trung bình $43,64 \pm 19,59$ tuổi, tỷ lệ nữ giới 53,5%, triệu chứng sốt cao chiếm 99,0%, giảm tiểu cầu chiếm 76,3%.
- Xác định tỷ lệ dương tính chung của test nhanh SD Bioline: NS1 đạt 92,9%, IgM đạt 26,9%, IgG đạt 23,7%.
- Chứng minh động học biến thiên rõ rệt của các dấu ấn sinh học: NS1 duy trì tỷ lệ dương tính rất cao trong 6 ngày đầu ($95,0%$ ở Pha 1 và $93,8%$ ở Pha 2) rồi giảm xuống $62,5%$ ở Pha 3; ngược lại IgM và IgG tăng từ mức thấp ($16,6%$ và $14,1%$) ở Pha 1 lên mức cao nhất ở Pha 3 ($50,0%$ và $31,2%$).
- Chỉ ra mối liên quan có ý nghĩa thống kê giữa triệu chứng XHDD với tỷ lệ dương tính của các test nhanh ($p < 0,05$), trong khi không tìm thấy sự khác biệt có ý nghĩa thống kê theo tuổi, giới tính, BMI, mức độ giảm tiểu cầu và bạch cầu đa nhân trung tính.
- Phân tích sự chuyển dịch của 8 tổ hợp kết quả test nhanh theo thời gian: tổ hợp $\text{NS1}(+)/\text{IgM}(-)/\text{IgG}(-)$ giảm từ 78,9% (Pha 1) xuống 18,8% (Pha 3), trong khi tổ hợp $\text{NS1}(+)/\text{IgM}(+)/\text{IgG}(+)$ tăng từ 7,5% lên 31,3% ($p < 0,001$).
- Giải pháp và khuyến nghị lâm sàng:
- Chỉ định test nhanh kháng nguyên NS1 để chẩn đoán sớm SXHD trong giai đoạn từ 1 đến 7 ngày đầu sau khi khởi phát sốt.
- Chỉ định xét nghiệm kháng thể IgM và IgG trong giai đoạn muộn hơn (từ ngày thứ 7 sau sốt trở đi) hoặc kết hợp đồng thời các test nhanh để nâng cao độ chính xác và tối ưu hóa chi phí điều trị cho người bệnh.
- Đóng góp khoa học: Khóa luận bổ sung các dữ liệu thực nghiệm về giá trị chẩn đoán của bộ kit thử nhanh SD Bioline trên bệnh nhân Việt Nam, đặc biệt là mối liên hệ giữa các pha thời gian vào viện với diễn biến của từng tổ hợp dấu ấn miễn dịch.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế:
- Thiết kế nghiên cứu chọn mẫu thuận tiện tại một trung tâm y tế duy nhất (Khoa Bệnh nhiệt đới, Bệnh viện E), chưa mang tính đại diện cho toàn bộ các tuyến điều trị.
- Tỷ lệ bệnh nhân có triệu chứng xuất huyết dưới da ($3,2%$) và tiền sử tái nhiễm sốt xuất huyết ($8,1%$) trong mẫu nghiên cứu còn nhỏ, làm hạn chế khả năng phân tích sâu ở các phân nhóm đặc thù.
- Nghiên cứu không thực hiện xét nghiệm đối chứng song song bằng các kỹ thuật chuẩn vàng như RT-PCR hay ELISA trên cùng mẫu bệnh phẩm để đánh giá độ nhạy và độ đặc hiệu thực tế của bộ kit.
- Hướng nghiên cứu tiếp:
- Mở rộng nghiên cứu đa trung tâm với cỡ mẫu lớn hơn và phương pháp chọn mẫu xác xuất.
- Kết hợp định danh các tuýp huyết thanh virus DENV lưu hành bằng RT-PCR để đánh giá ảnh hưởng của từng tuýp virus đến độ nhạy của các bộ xét nghiệm nhanh.
Giá trị tham khảo
- Đối tượng thụ hưởng:
- Sinh viên y đa khoa, học viên sau đại học chuyên ngành truyền nhiễm và huyết học lâm sàng.
- Bác sĩ điều trị tại các khoa truyền nhiễm, khoa cấp cứu và các cơ sở y tế tuyến cơ sở.
- Nội dung đáng tham khảo nhất:
- Bảng dữ liệu về động học của kháng nguyên NS1 và kháng thể IgM/IgG theo 3 pha thời gian vào viện (Chương 3).
- Phân tích 8 tổ hợp kết quả xét nghiệm nhanh, cung cấp cơ sở khoa học để bác sĩ lâm sàng biện giải chính xác kết quả xét nghiệm nhanh và ra chỉ định cận lâm sàng phù hợp theo ngày sốt của bệnh nhân.
Câu hỏi thường gặp
1. Độ tuổi và phân bố giới tính của bệnh nhân SXHD trong nghiên cứu có đặc điểm gì?
Độ tuổi trung bình của 312 bệnh nhân nghiên cứu là $43,64 \pm 19,59$ tuổi (dao động từ 8 đến 94 tuổi), trong đó nhóm dưới 40 tuổi chiếm tỷ lệ cao nhất với 49,6%. Tỷ lệ nữ giới chiếm 53,5% (167 bệnh nhân) và nam giới chiếm 46,5% (145 bệnh nhân), tương ứng tỷ lệ nam:nữ là 1:1,2.
2. Tỷ lệ dương tính của test nhanh NS1, IgM và IgG thay đổi như thế nào theo từng pha của bệnh?
Kết quả test nhanh có sự biến thiên rõ rệt theo thời gian:
- Test NS1 dương tính cao nhất ở Pha 1 (ngày 1–3: 95,0%), duy trì ở mức cao ở Pha 2 (ngày 4–6: 93,8%) và giảm xuống ở Pha 3 (sau ngày thứ 7: 62,5%).
- Test IgM dương tính tăng dần theo thời gian: 16,6% ở Pha 1, 44,3% ở Pha 2 và đạt 50,0% ở Pha 3.
- Test IgG dương tính tăng từ 14,1% ở Pha 1 lên 36,1% ở Pha 2 và đạt 31,2% ở Pha 3.
3. Đặc điểm lâm sàng hoặc cận lâm sàng nào có liên quan mang ý nghĩa thống kê với kết quả test nhanh?
Triệu chứng xuất huyết dưới da (XHDD) có mối liên quan mang ý nghĩa thống kê với kết quả test nhanh: nhóm có XHDD có tỷ lệ NS1 dương tính thấp hơn nhóm không có XHDD (80,0% so với 94,9%, $p = 0,04$), đồng thời có tỷ lệ IgM dương tính cao hơn (60,0% so với 23,2%, $p = 0,008$) và IgG dương tính cao hơn ($p = 0,01$). Các yếu tố khác như tuổi, giới tính, BMI, số lượng tiểu cầu và tỷ lệ bạch cầu trung tính không cho thấy sự khác biệt có ý nghĩa thống kê ($p > 0,05$).
4. Tổ hợp kết quả test nhanh nào chiếm tỷ lệ cao nhất trong 3 ngày đầu và sau ngày thứ 7 của bệnh?
Trong 1–3 ngày đầu sau sốt (Pha 1), tổ hợp $\text{NS1}(+)/\text{IgM}(-)/\text{IgG}(-)$ chiếm tỷ lệ cao nhất (78,9%). Sau ngày thứ 7 của bệnh (Pha 3), tổ hợp cả 3 dấu ấn cùng dương tính $\text{NS1}(+)/\text{IgM}(+)/\text{IgG}(+)$ vươn lên chiếm tỷ lệ cao nhất (31,3%).
5. Khóa luận đưa ra khuyến nghị thực hành gì về thời điểm chỉ định các xét nghiệm nhanh?
Tác giả khuyến cáo nên sử dụng test nhanh NS1 để chẩn đoán sớm trong giai đoạn từ 1 đến 7 ngày đầu khi bệnh nhân có biểu hiện sốt; xét nghiệm IgM và IgG nên được chỉ định ở giai đoạn muộn hơn (sau 7 ngày sốt) hoặc phối hợp các xét nghiệm để nâng cao hiệu quả chẩn đoán và tiết kiệm chi phí.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Đỗ Thị Thùy đã mô tả toàn diện các đặc điểm dịch tễ, lâm sàng, cận lâm sàng trên 312 bệnh nhân sốt xuất huyết Dengue điều trị tại Bệnh viện E giai đoạn 2019–2020. Nghiên cứu xác định tỷ lệ dương tính của test nhanh NS1 đạt 92,9%, IgM đạt 26,9%, IgG đạt 23,7%, đồng thời làm rõ sự biến thiên có ý nghĩa thống kê của các dấu ấn này theo 3 pha thời gian của bệnh và theo triệu chứng xuất huyết dưới da. Các kết quả thực nghiệm là cơ sở khoa học quan trọng giúp các bác sĩ lâm sàng tối ưu hóa thời điểm chỉ định xét nghiệm nhanh DENV, nâng cao hiệu quả chẩn đoán sớm và quản lý bệnh nhân SXHD.