Nghiên Cứu Đặc Điểm Lâm Sàng và Kết Quả Cắt Amiđan Viêm Mạn Tính Tại Bệnh Viện Cần Thơ

Chuyên khảo y tế phân tích Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng và đánh giá kết quả cắt amidan viêm mạn tính bằng dao, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên

Chuyên ngành

Tai Mũi Họng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Chuyên Khoa Cấp II

2019

108
4
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

1.1. SƠ LƯỢC GIẢI PHẪU VÀ SINH LÝ AMIĐAN KHẨU CÁI

1.2. LÂM SÀNG VÀ CẬN LÂM SÀNG VIÊM AMIĐAN MẠN TÍNH

1.3. CẬN LÂM SÀNG VIÊM AMIĐAN MẠN TÍNH

2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Phương pháp nghiên cứu. Đạo đức trong nghiên cứu

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

3.1. Đặc điểm chung của đối tượng nghiên cứu

3.2. Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng

3.3. Đánh giá kết quả điều trị

4. CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN

4.1. Đặc điểm chung của đối tượng nghiên cứu

4.2. Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng

4.3. Đánh giá kết quả điều trị

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Nghiên Cứu Cắt Amidan Viêm Mạn Tính

Amidan khẩu cái đóng vai trò quan trọng trong hệ miễn dịch, nhưng khi bị viêm amidan mạn tính, chúng có thể gây ra nhiều biến chứng. Cắt amidan là một phẫu thuật phổ biến trong chuyên khoa Tai Mũi Họng. Nghiên cứu này tập trung vào việc đánh giá kết quả cắt amidan bằng dao điện lưỡng cực tại Bệnh viện Cần Thơ. Phương pháp này được kỳ vọng sẽ giảm thiểu các biến chứng như chảy máu và đau sau mổ so với các phương pháp truyền thống. Việc lựa chọn phương pháp phẫu thuật phù hợp và đánh giá hiệu quả của nó là rất quan trọng để cải thiện chất lượng cuộc sống của bệnh nhân. Nghiên cứu này sẽ cung cấp cái nhìn tổng quan về tình hình điều trị viêm amidan mạn tính tại Bệnh viện Cần Thơ và đánh giá hiệu quả của phương pháp cắt amidan bằng dao điện lưỡng cực.

1.1. Vai Trò Của Amidan Và Tác Hại Của Viêm Amidan Mạn Tính

Amidan là một phần của vòng Waldeyer, có vai trò sinh miễn dịch. Tuy nhiên, khi bị viêm amidan mạn tính, chúng trở thành ổ nhiễm trùng, gây ra các triệu chứng khó chịu và biến chứng nguy hiểm. Viêm amidan mạn tính có thể dẫn đến các biến chứng tại chỗ như áp xe amidan, hoặc các biến chứng xa như viêm khớp, viêm thận. Nghiên cứu của Huỳnh Thị Kim Cương nhấn mạnh tầm quan trọng của việc điều trị hiệu quả viêm amidan mạn tính để ngăn ngừa các biến chứng này.

1.2. Giới Thiệu Phương Pháp Cắt Amidan Bằng Dao Điện Lưỡng Cực

Cắt amidan bằng dao điện lưỡng cực là một phương pháp phẫu thuật hiện đại, sử dụng năng lượng điện để cắt và cầm máu. Phương pháp này được cho là có nhiều ưu điểm so với các phương pháp truyền thống, như giảm thiểu chảy máu, ít đau hơn và thời gian hồi phục nhanh hơn. Nghiên cứu này sẽ đánh giá ưu điểm dao điện lưỡng cực trong việc cắt amidan tại Bệnh viện Cần Thơ.

II. Thách Thức Trong Điều Trị Viêm Amidan Mạn Tính Hiện Nay

Mặc dù cắt amidan là một phẫu thuật phổ biến, nhưng vẫn còn nhiều thách thức trong việc điều trị viêm amidan mạn tính. Các biến chứng sau phẫu thuật như chảy máu, đau và nhiễm trùng vẫn là mối quan tâm lớn. Việc lựa chọn phương pháp phẫu thuật phù hợp và quản lý các biến chứng sau mổ là rất quan trọng. Nghiên cứu này sẽ tập trung vào việc đánh giá các yếu tố ảnh hưởng đến kết quả cắt amidan và tìm ra các giải pháp để cải thiện hiệu quả điều trị. Ngoài ra, việc chăm sóc sau cắt amidan cũng đóng vai trò quan trọng trong quá trình hồi phục của bệnh nhân.

2.1. Các Biến Chứng Thường Gặp Sau Phẫu Thuật Cắt Amidan

Các biến chứng sau cắt amidan có thể bao gồm chảy máu, đau, nhiễm trùng và khó nuốt. Chảy máu là một trong những biến chứng nguy hiểm nhất, có thể đe dọa tính mạng của bệnh nhân. Đau sau mổ cũng là một vấn đề lớn, ảnh hưởng đến khả năng ăn uống và sinh hoạt của bệnh nhân. Nghiên cứu này sẽ đánh giá tỷ lệ và mức độ nghiêm trọng của các biến chứng sau cắt amidan bằng dao điện lưỡng cực.

2.2. Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Kết Quả Cắt Amidan Và Thời Gian Hồi Phục

Nhiều yếu tố có thể ảnh hưởng đến kết quả cắt amidanthời gian hồi phục sau cắt amidan, bao gồm tuổi tác, tình trạng sức khỏe, phương pháp phẫu thuật và kỹ năng của phẫu thuật viên. Việc xác định các yếu tố này là rất quan trọng để tối ưu hóa kết quả cắt amidan và giảm thiểu thời gian hồi phục sau cắt amidan. Nghiên cứu này sẽ phân tích các yếu tố này để đưa ra các khuyến nghị về việc lựa chọn phương pháp phẫu thuật và chăm sóc sau cắt amidan.

III. Phương Pháp Nghiên Cứu Đánh Giá Hiệu Quả Cắt Amidan

Nghiên cứu này sử dụng phương pháp mô tả cắt ngang để đánh giá kết quả cắt amidan bằng dao điện lưỡng cực tại Bệnh viện Cần Thơ. Đối tượng nghiên cứu là các bệnh nhân viêm amidan mạn tính có chỉ định phẫu thuật. Các dữ liệu lâm sàng và cận lâm sàng được thu thập và phân tích để đánh giá hiệu quả của phương pháp phẫu thuật. Nghiên cứu cũng đánh giá các yếu tố ảnh hưởng đến kết quả cắt amidanthời gian hồi phục sau cắt amidan. Kết quả nghiên cứu sẽ cung cấp bằng chứng khoa học để hỗ trợ việc sử dụng phương pháp cắt amidan bằng dao điện lưỡng cực trong điều trị viêm amidan mạn tính.

3.1. Tiêu Chí Lựa Chọn Bệnh Nhân Tham Gia Nghiên Cứu

Bệnh nhân tham gia nghiên cứu phải đáp ứng các tiêu chí nhất định, bao gồm chẩn đoán viêm amidan mạn tính, có chỉ định phẫu thuật và đồng ý tham gia nghiên cứu. Các tiêu chí loại trừ bao gồm các bệnh lý toàn thân nặng, rối loạn đông máu và chống chỉ định với phẫu thuật. Việc lựa chọn bệnh nhân theo các tiêu chí rõ ràng giúp đảm bảo tính khách quan và độ tin cậy của kết quả nghiên cứu.

3.2. Quy Trình Thu Thập Và Phân Tích Dữ Liệu Nghiên Cứu

Dữ liệu được thu thập từ hồ sơ bệnh án, khám lâm sàng và các xét nghiệm cận lâm sàng. Các thông tin về triệu chứng, tiền sử bệnh, phương pháp phẫu thuật, biến chứng và thời gian hồi phục sau cắt amidan được ghi lại. Dữ liệu được phân tích bằng các phương pháp thống kê để đánh giá hiệu quả của phương pháp cắt amidan bằng dao điện lưỡng cực và các yếu tố ảnh hưởng đến kết quả cắt amidan.

IV. Kết Quả Nghiên Cứu Về Cắt Amidan Bằng Dao Điện Lưỡng Cực

Nghiên cứu cho thấy cắt amidan bằng dao điện lưỡng cực là một phương pháp hiệu quả trong điều trị viêm amidan mạn tính tại Bệnh viện Cần Thơ. Phương pháp này giúp giảm thiểu chảy máu, ít đau hơn và thời gian hồi phục sau cắt amidan nhanh hơn so với các phương pháp truyền thống. Tuy nhiên, vẫn có một số biến chứng xảy ra, như chảy máu và nhiễm trùng. Việc quản lý các biến chứng này là rất quan trọng để đảm bảo an toàn cho bệnh nhân. Nghiên cứu cũng chỉ ra rằng chăm sóc sau cắt amidan đóng vai trò quan trọng trong quá trình hồi phục của bệnh nhân.

4.1. Đánh Giá Mức Độ Đau Và Thời Gian Hồi Phục Sau Phẫu Thuật

Nghiên cứu sử dụng thang điểm VAS để đánh giá mức độ đau của bệnh nhân sau phẫu thuật. Kết quả cho thấy mức độ đau giảm dần theo thời gian và hầu hết bệnh nhân đều cảm thấy thoải mái sau 1-2 tuần. Thời gian hồi phục sau cắt amidan trung bình là 7-10 ngày. Việc sử dụng thuốc giảm đau và chăm sóc sau cắt amidan đúng cách giúp giảm đau và rút ngắn thời gian hồi phục sau cắt amidan.

4.2. Tỷ Lệ Biến Chứng Và Các Yếu Tố Liên Quan

Tỷ lệ biến chứng sau cắt amidan bằng dao điện lưỡng cực là tương đối thấp. Các biến chứng thường gặp nhất là chảy máu và nhiễm trùng. Các yếu tố liên quan đến biến chứng bao gồm tuổi tác, tình trạng sức khỏe và kỹ năng của phẫu thuật viên. Việc tuân thủ quy trình phẫu thuật và chăm sóc sau cắt amidan đúng cách giúp giảm thiểu nguy cơ biến chứng.

V. Ứng Dụng Thực Tiễn Và Đề Xuất Trong Cắt Amidan

Kết quả nghiên cứu này có thể được sử dụng để cải thiện quy trình cắt amidan tại Bệnh viện Cần Thơ. Việc áp dụng phương pháp cắt amidan bằng dao điện lưỡng cực giúp giảm thiểu biến chứng và cải thiện kết quả cắt amidan. Nghiên cứu cũng đề xuất các biện pháp chăm sóc sau cắt amidan để giúp bệnh nhân hồi phục nhanh chóng. Ngoài ra, cần có thêm các nghiên cứu lớn hơn để đánh giá hiệu quả của phương pháp này trên nhiều đối tượng bệnh nhân khác nhau.

5.1. Cải Tiến Quy Trình Phẫu Thuật Cắt Amidan Tại Bệnh Viện

Dựa trên kết quả nghiên cứu, bệnh viện có thể cải tiến quy trình cắt amidan bằng cách áp dụng phương pháp cắt amidan bằng dao điện lưỡng cực và tăng cường đào tạo cho phẫu thuật viên. Việc sử dụng các trang thiết bị hiện đại và tuân thủ quy trình phẫu thuật chuẩn giúp giảm thiểu biến chứng và cải thiện kết quả cắt amidan.

5.2. Hướng Dẫn Chăm Sóc Sau Cắt Amidan Để Hồi Phục Nhanh

Bệnh nhân cần được hướng dẫn chi tiết về cách chăm sóc sau cắt amidan, bao gồm chế độ ăn uống, vệ sinh răng miệng và sử dụng thuốc giảm đau. Việc tuân thủ hướng dẫn của bác sĩ giúp giảm đau, ngăn ngừa nhiễm trùng và rút ngắn thời gian hồi phục sau cắt amidan.

VI. Kết Luận Và Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo Về Cắt Amidan

Nghiên cứu này đã cung cấp bằng chứng khoa học về hiệu quả của phương pháp cắt amidan bằng dao điện lưỡng cực trong điều trị viêm amidan mạn tính tại Bệnh viện Cần Thơ. Phương pháp này giúp giảm thiểu biến chứng và cải thiện kết quả cắt amidan. Tuy nhiên, cần có thêm các nghiên cứu lớn hơn để đánh giá hiệu quả của phương pháp này trên nhiều đối tượng bệnh nhân khác nhau. Các nghiên cứu tiếp theo nên tập trung vào việc so sánh hiệu quả của các phương pháp cắt amidan khác nhau và đánh giá chi phí cắt amidan.

6.1. Tóm Tắt Kết Quả Nghiên Cứu Và Ý Nghĩa Thực Tiễn

Nghiên cứu đã chứng minh rằng cắt amidan bằng dao điện lưỡng cực là một phương pháp hiệu quả và an toàn trong điều trị viêm amidan mạn tính. Kết quả nghiên cứu này có ý nghĩa thực tiễn trong việc cải thiện quy trình cắt amidan và nâng cao chất lượng cuộc sống của bệnh nhân.

6.2. Đề Xuất Hướng Nghiên Cứu Mới Về Cắt Amidan Và Viêm Amidan

Các nghiên cứu tiếp theo nên tập trung vào việc so sánh hiệu quả của các phương pháp cắt amidan khác nhau, đánh giá chi phí cắt amidan và tìm hiểu các yếu tố nguy cơ gây viêm amidan mạn tính. Ngoài ra, cần có các nghiên cứu về chăm sóc sau cắt amidan để giúp bệnh nhân hồi phục nhanh chóng và giảm thiểu biến chứng.

08/06/2025
Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng và đánh giá kết quả cắt amidan viêm mạn tính bằng dao điện lưỡng cực tại bệnh viện tai mũi họng và bệnh viện đại học y dược cần thơ năm 2018 2

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. SƠ LƯỢC GIẢI PHẪU VÀ SINH LÝ AMIĐAN KHẨU CÁI 1. Vòng Waldeyer Henrich von Waldeyer, nhà giải phẫu học người Đức là người đầu tiên mô tả một cách hệ thống các khối mô lympho ở thành sau họng mũi và họng miệng liên kết với nhau tạo nên một vòng lympho khép kín mang tên vòng Waldeyer. Vòng bạch huyết Waldeyer (Nguồn: J Clin Diagn Res, 2015 [44]) - Amiđan họng/hạnh nhân hầu: chỉ có một nằm ở vòm họng và có thể phát triển theo thành sau họng mũi, còn gọi là amiđan vòm hay VA (Vegetations Adenoid).

- Amiđan vòi/hạnh nhân vòi: là một cặp bên phải và bên trái, nằm quanh lỗ vòi Eustachia trong hố Rosenmuller. - Amiđan lưỡi/hạnh nhân lưỡi: chỉ có một nằm ở đáy lưỡi [8]. 4 - Amiđan khẩu cái: là một cặp bên phải và bên trái, nằm ở hai phía bên họng miệng, giữa trụ trước (cung khẩu cái lưỡi) và trụ sau (cung khẩu cái hầu). Một số tác giả cho rằng các hạnh nhân ở vòng Waldeyer có tác dụng tiêu diệt vi trùng do niêm mạc của mũi và họng chặn lại.

Thực ra, những tế bào đơn nhân do hạnh nhân sản xuất có khả năng thực bào rất ít. Chính những bạch cầu thoát ra ngoài từ mao mạch và lẫn lộn với những tế bào đơn nhân mới là lực lượng chủ yếu diệt vi trùng [34], [50]. Cấu trúc của Amiđan Amiđan khẩu cái, thường gọi tắt là amiđan, gồm 2 khối mô lympho lớn nhất trong vòng Waldeyer ở hai bên họng miệng. - Hốc amiđan: là nơi amiđan khẩu cái nằm gọn giữa các khung khẩu cái lưỡi và khẩu cái hầu, do đó cần nắm vững giải phẫu và liên quan của amiđan để thực hiện đúng và tốt thủ thuật, tránh các tai biến.

Các hốc amiđan như những hầm ngầm từ bên mặt đi sâu vào nhu mô amiđan đến tận bao. Có khoảng 10 - 30 hốc cho mỗi bên amiđan. Các hốc làm tăng diện tiếp xúc bề mặt của amiđan và cho phép biểu mô dễ tiếp cận được các nang lympho. Về mặt lâm sàng, các hốc chính là nơi ứ đọng cặn thức ăn, mảnh vỡ của tế bào, vi khuẩn cư trú.

- Thành trước: tạo bởi trụ trước, mỏng, có cơ màn hầu – lưỡi hay cơ trụ trước được bao phủ bởi niêm mạc. Trụ trước đi từ phía ngoài của lưỡi gà, cách 15mm xuống dưới, hơi ra ngoài, xuống đến nếp lưỡi amiđan. Ở cực trên bờ trước của khối amiđan tương đối phân cách với trụ trước nên khi mở khuyết bóc tách amiđan khỏi hốc amiđan nên mở cao ở 1/3 trên cho dễ. Phía dưới khối amiđan dính vào trụ trước tạo với đáy lưỡi nếp tam giác Hiss [8], [9].

5 - Thành sau: tạo bởi trụ sau, có cơ màn hầu – hay cơ trụ sau, được bao phủ bởi niêm mạc, trụ sau đi từ bờ tự do của buồm hàm, gần như đi thẳng xuống dưới tiếp với thành bên của họng tạo nên cơ xiết họng giữa. Trụ sau cũng là một nếp mỏng nhưng dày hơn trụ trước và có lưới tĩnh mạch rất phong phú nên khi bóc tách trụ sau khỏi khối amiđan cần nhẹ nhàng vì dễ gây chảy máu, hơn nữa nếu cơ họng khẩu cái bị tổn thương có thể gây khó nói vì dính, cản trở hoạt động. - Thành bên: được đóng kín bởi các cơ khít họng, ngăn cách với khoang bên họng bởi cân giữa họng và cân quanh họng. Thành này rất quan trọng trong khi bóc tách khối amiđan khỏi hốc giữa vỏ bọc khối amiđan và lớp cân là tổ chức liên kết lỏng lẻo rõ rệt ở phía trên nên dễ bóc tách.

Một phần ba dưới khó khăn hơn khi gây tê vào quanh hốc amiđan để bóc tách sẽ thấy thuốc bơm vào đẩy khối amiđan vào trong và hơi xuống dưới dễ dàng. - Đỉnh: do hai trụ trước và trụ sau dính vào nhau tạo nên vòm hốc có nếp hình bán nguyệt. Hố trên amiđan lấn vào giữa khối amiđan và phần trên của trụ trước. Đôi khi cực trên của amiđan phát triển vào hốc và bị che lấp nếu không lưu ý khi bóc lên cao phần đỉnh dễ bị bỏ sót.

- Đáy: giới hạn bên ngoài là rãnh amiđan lưỡi. Phía trước là trụ trước, phía sau là nếp họng thanh thiệt. Đôi khi amiđan chìm sâu xuống đáy, nhiều khe hốc có khi thành thùy nhỏ dính vào amiđan lưỡi làm bóc tách khó khăn vì phần tiếp cận với bó mạch, thần kinh ở buồng amiđan nếu không lưu ý khi cắt dễ bị bỏ sót, chảy máu phần lớn là do cắt sát amiđan phần còn lại ở cực dưới [8], [9]. - Khoang amiđan: giữa khối amiđan và hốc amiđan là khoang amiđan, khoang này là tổ chức liên kết lỏng lẻo gồm các sợi liên kết và sợi cơ, do đó có thể bóc tách được khối amiđan ra khỏi hốc amiđan dễ dàng, nhất là ở trẻ em.

Ở 6 người lớn do đã bị viêm amiđan nhiều lần, nhất là bị áp-xe quanh amiđan, các tổ chức liên kết bị xơ cứng, dính rất khó bóc tách. Ở đây còn có hệ thống lưới tĩnh mạch quanh hốc amiđan. Thủ thuật cắt amiđan nhằm bóc tách khối amiđan ra khỏi hốc amiđan quanh khoanh quanh amiđan, không được làm thương tổn đến các cơ (trụ trước, trụ sau và khít họng) và các cân cơ của thành hốc. Đặc biệt không được làm thương tổn và đi qua lớp cân quanh họng làm thông hốc amiđan với khoang bên họng nơi có các mạch và thần kinh quan trọng.

- Chân cuống amiđan và động mạch amiđan: amiđan có một cuống gần phía cực dưới ngoài với mạch máu chính của nó là động mạch amiđan (nhánh của động mạch khẩu cái lên). Trong thủ thuật phải chú ý đến cuống này, cầm máu cuống động mạch amiđan là một thì quan trọng của phẫu thuật. - Bao amiđan: amiđan nằm trong một vỏ bao bọc lấy 4/5 chu vi amiđan chỉ trừ mặt tự do là không có bao. Giữa mô amiđan và lớp cơ phía ngoài là mô lỏng lẻo, dễ bóc tách ở phía trên.

Đây là vị trí dễ phát sinh áp-xe quanh amiđan. - Nếp tam giác: là cấu trúc bình thường có từ trong bào thai. Nếp này không có mô cơ và phải lấy đi khi cắt amiđan. Nếu để lại có thể tạo nên túi ứ đọng chất bã, thức ăn kích thích mô lympho phát triển làm cho dày lên gây nhiễm khuẩn hoặc quá phát sau này [50].

Mạch máu, bạch huyết và thần kinh amiđan - Động mạch: + Động mạch cảnh trong và cảnh ngoài thường nằm ở phía sau mặt phẳng trán đi qua trụ sau. + Động mạch cảnh ngoài nằm ở phần trong, sâu sau của hố mang tai, đi từ dưới lên hơi cong vào trong, ở xa bên ngoài và sau cực dưới của amiđan khoảng 10 – 20mm, cách trụ sau 7-8mm. 7 Nuôi dưỡng amiđan là một hệ thống khá nhiều động mạch và đều là nhánh động mạch cảnh ngoài, phân chia làm 2 nhóm chính: - Nhóm ở cực dưới amiđan là quan trọng nhất, gồm có: + Động mạch mặt: sau khi uốn vòng cung cách cực dưới 10mm, sinh ra động mạch khẩu cái lên. Động mạch này cho nhánh amiđan và tưới máu cho thành bên họng.

Đôi khi động mạch amiđan xuất phát trực tiếp từ động mạch mặt. + Động mạch lưỡi: cũng có khi cho một nhánh đi tới amiđan. Tổn thương thường gặp hơn là do tổn thương động mạch mặt hoặc động mạch lưỡi vì chúng có thể đi sát cực dưới amiđan, còn động mạch cảnh trong ít bị tổn thương hơn vì nằm xa cực trên amiđan khoảng 1,5cm. Cần lưu ý khi bệnh nhân ngửa cổ và quay đầu, động mạch cảnh trong sẽ tiến sát vào trụ sau.

- Nhóm mạch cực trên amiđan gồm có: + Động mạch hàm trong: do nhánh động mạch khẩu cái xuống kèm với một nhánh cho amiđan. + Động mạch hầu lên: Cũng cho một nhánh tới amiđan. Các động mạch của amiđan vừa kể trên đều đi qua thành ngoài họng, tức là cơ khít họng để vào hố amiđan rồi vào amiđan qua cuống của nó. Tại amiđan, chúng làm thành một đám rối rồi vào amiđan qua cuống của nó.

Trong amiđan, chúng làm thành một đám rối rồi phân ra toàn amiđan qua các lớp mô liên kết. Vậy chảy máu amiđan có thể chảy từ hai hệ thống: + Hoặc của hệ thống từ hố vỏ amiđan sẽ chảy thành tia nhỏ sau khi cắt bóc tách theo đúng kỹ thuật và sẽ hết đi sau khi ép chặt tại chỗ. + Hoặc của hệ thống ở trong vỏ, sẽ chảy kiểu thấm rỉ khối amiđan bị rách hoặc cắt amiđan còn sót lại [8], [9]. Động mạch cung cấp máu cho amiđan (Nguồn: Otolaryngol Head Neck Surg, 2017 [34]) - Tĩnh mạch: + Đám rối quanh bao amiđan.

+ Tĩnh mạch cạnh amiđan rất quan trọng vì nó đi xuống từ khẩu cái mềm và đi qua thành bên của bao amiđan. Nó gần như luôn bị bóc tách khi cắt amiđan nên có thể gây chảy máu trầm trọng. - Bạch huyết: bạch mạch nhận bạch huyết ở amiđan rồi xuyên qua cân quanh họng đến nhóm hạch cổ sâu trên và đặc biệt đến nhóm hạch cảnh nhị thân. - Thần kinh: nhánh amiđan của dây thần kinh thiệt hầu cho cảm giác chủ yếu vùng amiđan.

Dây thần kinh khẩu cái nhỏ thuộc dây hàm dưới, nhánh của dây sinh ba (V) cho cảm giác ở phần trên của amiđan [9]. Liên quan của amiđan - Mặt trong của amiđan là mặt tự do và nhìn vào khoang trong họng. Khi nuốt các cơ họng co lại đẩy amiđan vào trong và quay về phía khoang miệng. 9 - Phía trước và sau amiđan liên hệ với cơ khẩu cái lưỡi và cơ khẩu cái hầu.

Một số sợi của cơ khẩu cái hầu làm nên hố amiđan. - Phía dưới amiđan dính với phần bên của lưỡi. - Phía trên amiđan có thể chui sâu vào khẩu cái mềm. - Phía ngoài hố amiđan liên hệ với cân họng (mạc nền hầu) và ở ngoài là cơ khít hầu trên ở phía trên và cơ trâm lưỡi ở dưới.

Dây thần kinh thiệt hầu đi chéo xuống dưới và ra trước ngay bờ dưới cơ khít hầu trên. Một tĩnh mạch rất lớn gọi là tĩnh mạch quanh amiđan hoặc tĩnh mạch khẩu cái ngoài đi từ màn hầu xuống băng qua mặt ngoài của hố amiđan trước khi xuyên qua thành họng đến đám rối họng. Tĩnh mạch này là nguyên nhân thường gặp gây chảy máu thứ phát sau cắt amiđan. Động mạch amiđan, là nhánh của động mạch khẩu cái lên, là động mạch cấp máu chủ yếu cho amiđan, xuyên qua cơ khít hầu trên trực tiếp đi đến amiđan có hai tĩnh mạch nhỏ đi kèm.

Xa hơn nữa, về phía ngoài ở phần dưới amiđan liên hệ với cơ nhị thân và tuyến dưới hàm.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Kết Quả Cắt Amiđan Viêm Mạn Tính Bằng Dao Điện Lưỡng Cực Tại Bệnh Viện Cần Thơ" cung cấp cái nhìn sâu sắc về hiệu quả của phương pháp cắt amiđan bằng dao điện lưỡng cực trong điều trị viêm amiđan mạn tính. Nghiên cứu này không chỉ phân tích kết quả phẫu thuật mà còn nhấn mạnh những lợi ích của phương pháp này, như giảm thiểu đau đớn và thời gian hồi phục cho bệnh nhân. Đối với những ai quan tâm đến các phương pháp điều trị bệnh lý tai mũi họng, tài liệu này sẽ là nguồn thông tin quý giá.

Để mở rộng kiến thức của bạn về các vấn đề liên quan, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Nguyễn thị hồng phân tích tình hình sử dụng kháng sinh trên bệnh nhân phẫu thuật mổ lấy thai tại khoa sản bệnh viện a thái nguyên luận văn dƣợc sĩ chuyên khoa cấp i, nơi phân tích việc sử dụng kháng sinh trong phẫu thuật, hay Kết quả chăm sóc bệnh nhi viêm màng não virus tại trung tâm bệnh nhiệt đới bệnh viện nhi trung ương năm 2022, tài liệu này cung cấp thông tin về chăm sóc bệnh nhân trong các tình huống nghiêm trọng. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về các phương pháp điều trị và chăm sóc sức khỏe hiện nay.