CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN 1. Tổng quan về hội chứng chuyển hóa Hội chứng chuyển hóa (HCCH) được WHO định nghĩa là một tình trạng bệnh lý đặc trưng bởi béo bụng, kháng insulin, tăng huyết áp và tăng lipid máu. HCCH được biết đến là một nhóm các tình trạng cùng làm tăng nguy cơ mắc bệnh tim mạch, tiểu đường, đột quỵ và các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng khác. Ngày nay, việc điều trị thành công đa số các bệnh truyền nhiễm đã làm giảm đáng kể tỉ lệ tử vong bởi các bệnh này ở hầu hết các nơi trên thế giới, nhưng căn bệnh không lây nhiễm này lại chính là mối nguy cơ mới và cấp bách đối với sức khỏe của con người trong thế giới hiện đại [27].
HCCH là yếu tố nguy cơ độc lập của bệnh tim mạch và bệnh đái tháo đường tuýp 2. Hai nguyên nhân cơ bản làm lan rộng tình trạng này là sự gia tăng tiêu thụ đồ ăn nhanh giàu calo, ít chất xơ và giảm hoạt động thể chất. Ngoài việc ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe và chất lượng cuộc sống của người bệnh, căn bệnh này còn gây ảnh hưởng đến nền kinh tế và xã hội của mỗi quốc gia [1], [8]. Vì vậy, việc đưa ra các giải pháp mới và hiệu quả để dự phòng và điều trị tình trạng bệnh này luôn là vấn đề cấp thiết của y học.
Các triệu chứng Các triệu chứng của HCCH thường rất khó phát hiện hoặc rất giống với một số tình trạng sức khỏe khác. Tuy nhiên, khi có ba trong số các dấu hiệu dưới đây là nguy cơ cao để được chẩn đoán mắc HCCH [13]. Vòng eo lớn: hay còn được gọi là béo bụng hoặc "người có thân hình quả táo", khi vòng bụng ≥ 90cm đối với nam giới và vòng bụng ≥ 80cm đối với nữ giới. Chất béo dư thừa tập trung ở vùng bụng là yếu tố nguy cơ gây nên bệnh tim mạch với tỉ lệ cao hơn so với chất béo thừa ở các bộ phận khác trên cơ thể.
Huyết áp cao: ≥ 130/85 mmHg. Huyết áp tăng và duy trì ở mức cao trong thời gian dài, điều này có thể làm suy yếu tim và độ đàn hồi của mạch máu. Huyết áp cao cũng có thể gây ra tình trạng mảng bám tích tụ trong động mạch, từ đó gây ra các bệnh về tim mạch như đau tim, đột quỵ. Đường huyết cao (đường huyết lúc đói ≥ 100 mg/dl) trong thời gian dài, là yếu tố dẫn đến suy yếu thành mạch và nguy cơ hình thành cục máu đông.
Các cục máu đông này có thể gây ra các bệnh về tim mạch sau này. Giảm cholesterol tỉ trọng cao (HDL cholesterol): thấp hơn 40 mg/dl đối với nam giới và 50 mg/dl đối với nữ giới. Nguyên tắc điều trị HCCH là một tình trạng bệnh lý, gồm một nhóm các triệu chứng khác nhau. Để giải quyết tình trạng bệnh này, phương pháp được ưu tiên nhất là điều trị không dùng thuốc, với chế độ ăn kiểm soát calo kết hợp với chế độ vận động khoa học.
Nhiều nghiên cứu đã chỉ ra rằng, bệnh nhân mắc HCCH sau khi áp dụng các chế độ ăn kiểm soát calo thì các marker khác như nồng độ đường huyết hay cholesterol máu cũng sẽ được cải thiện. Bên cạnh đó, người có nhiều lượng mỡ thừa có thể được chỉ định áp dụng phương pháp điều trị dùng thuốc kết hợp. Hai nhóm thuốc chính thường được chỉ định là thuốc ức chế sự thèm ăn và chất ức chế hấp thu dinh dưỡng. Đối với nhóm thuốc ức chế sự thèm ăn, thường được uống vào buổi sáng để giảm cảm giác thèm ăn với các bữa trong ngày.
Các lựa chọn phổ biến của nhóm thuốc này bao gồm dẫn xuất phentermine (noradrenergic) và sibutramine. Đối với nhóm thuốc ức chế hấp thu dinh dưỡng, chất ức chế lipase – orlistat là loại đặc trưng nhất, làm ngăn cản hấp thu khoảng 30% chất béo tiêu thụ. Các nhóm thuốc hỗ trợ giảm cân này có thể mang lại hiệu quả giảm cân, tùy mức độ khác nhau thường dao động từ 5% đến 10% trọng lượng ban đầu, nhưng không được ưu tiên sử dụng do có nhiều tác dụng không mong muốn. Các tác dụng không mong muốn thường gặp đối nhóm thuốc ức chế hấp thu dinh dưỡng như đầy hơi hay rò rỉ dầu trong phân [34].
Các mục tiêu phân tử của bệnh Rất nhiều nghiên cứu trước đây đã chỉ ra tằng, có mối liên hệ chặt chẽ giữa nồng độ triacylglycerol (hay triglyceride; TAG) trong máu cao và mức độ nghiêm trọng của HCCH. Do đó, việc kiểm soát quá trình tổng hợp TAG sẽ có tác động lớn đến quá trình chuyển hóa lipid toàn phần và do đó góp phần kiểm soát HCCH [30]. Vì vậy, mục tiêu ức chế HCCH tiềm năng được xác định là những mục tiêu phân tử có vai trò quan trong trong quá trình tổng hợp TAG. Monoacylglycerolacyltransferase (MGAT) là một enzym tham gia vào quá trình hấp thụ chất béo trong đường ruột và tổng hợp TAG ở gan và được chia thành ba loại MGAT1, MGAT2 và MGAT3.
MGAT1 được phát hiện đầu tiên nhờ có trình tự tương đồng với DGAT (diglyceride acyltransferase) – enzym xúc tác cho phản ứng cuối cùng của chu trình tạo TAG. MGAT2 được nghiên cứu trên chuột cho thấy rằng, ức chế MGAT2 có tác dụng tốt đối với tình trạng béo phì, do kích thích tiêu thụ nhiều carbohydrate hơn là chất béo. MGAT3 biểu hiện rõ ràng nhất ở gan người và thể hiện khả năng hoạt động mạnh nhất trong nhóm MGAT [36]. Đây là những mục tiêu phân tử tiềm năng trong điều trị HCCH và điều trị các bệnh lý khác liên quan đến rối loạn lipid.
Ngoài ra, một số đích tác dụng tiềm năng khác của HCCH có thể kể đến bao gồm: PPARA (peroxisome proliferator-activated receptor alpha) đóng một vai trò quan 4 trọng trong việc hấp thu và oxy hóa acid béo ở gan và tim, tham gia vào quá trình tổng hợp acid béo ở gan và kiểm soát tình trạng viêm. Đây được xem là mục tiêu điều trị tiềm năng cho HCCH [32]. HMOX1 (heme oxygenase 1) được xem là chất trung gian quan trọng trong việc bảo vệ tế bào chống lại stress oxy hóa. Stress oxy hóa được nghiên cứu là một phần nguyên nhân của HCCH.
Cụ thể rằng, một nghiên cứu đã chỉ ra rằng tính đa hình của gen HMOX1 có liên quan đến nguy cơ rối loạn chuyển hóa cao, huyết áp tâm thu và tâm trương cao, và tăng triglycerid máu [22]. Adiponectin là một adipocytokine quan trọng được tiết ra chủ yếu bởi các tế bào mỡ chứa chất béo, đóng vai trò quan trọng trong chuyển hóa glucose và lipid. Sự thay đổi nồng độ adiponectin đã được chứng minh là có ảnh hưởng trực tiếp đến quá trình chuyển hóa và tổng hợp lipid, acid béo tự do. Ngoài ra, sự thay đổi nồng độ chất này cũng góp phần gây ra tình trạng kháng insulin, béo phì, bệnh tim mạch, và tiểu đường tuýp 2.
Vì thế, sự cải thiện lâm sàng về nồng độ adiponenctin là mục tiêu điều trị quan trọng của HCCH [15]. Myostatin được biết đến là một chất ức chế mạnh sự phát triển của cơ xương. Tuy nhiên, rất nhiều nghiên cứu chỉ ra rằng myostatin có liên quan đến sự phát triển của bệnh béo phì, tăng lipid máu, tăng huyết áp và tiểu đường. Ngày nay, myostatin là mục tiêu điều trị quan trọng của HCCH [35].
Thành phần hóa học và tác dụng liên quan đến HCCH của Bằng lăng nước 1. Thành phần hóa học Tên khoa học: Lagerstroemia speciosa (L. Bộ phận dùng: lá, rễ và vỏ cây. Đặc biệt, ở các nước châu Á, dịch chiết từ lá cây Bằng lăng nước được sử dụng trong y học cổ truyền từ lâu với tác dụng chống đái tháo đường và chống béo phì, tuy nhiên cơ chế chưa rõ ràng [47].
Thành phần hóa học: Các nghiên cứu về chiết xuất và phân lập các hợp chất trong Bằng lăng nước cho thấy trong cây có chứa đa dạng các nhóm chất như steroid, glycosid, các hợp chất phenolic, saponin, alkaloid, acid hữu cơ, và tanin. Đối với lá Bằng lăng nước, hàm lượng chất béo, chất xơ, protein và carbohydrat lần lượt là 3. Hơn 40 hợp chất đã được xác định và ghi nhận từ lá cây Bằng lăng nước, điển hình là các triterpen: như axit ursolic, axit corosolic, axit asiatic; các ellagitannin; các axit ellagic 5 và dẫn chất; p-coumaric; kaempferol; quercetin và isoquercitrin. Trong đó, có rất nhiều hợp chất đã được nghiên cứu có tác dụng định hướng điều trị HCCH và các bệnh liên quan đến HCCH.
Axit corosolic từ lá Bằng lăng nước có tác dụng hạ đường huyết và hạ cholesterol máu, tham gia ức chế quá trình tạo glucose và kích thích sự hấp thu glucose [31]. Các ellagitannin cũng cho thấy có khả năng kích thích hấp thu glucose và ức chế biệt hóa tế bào mỡ. Các dẫn xuất của axit ellagic có tác dụng ức chế vận chuyển glucose [47]. Tác dụng dược lý và công dụng 1.
Tác dụng Tác dụng hạ lipid máu, chống béo phì và ngăn ngừa đái tháo đường: Bằng lăng nước chứa các thành phần được xác định là có hiệu quả trong việc điều trị đái tháo đường nhờ hoạt tính cảm ứng vận chuyển glucose tương tự insulin. Một thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên trên những bệnh nhân đái tháo đường tuýp 2 cho thấy dùng Glucosol (1% acid corosolic) ở liều 32 và 48mg/ngày trong vòng 2 tuần cho thấy hiệu quả rõ rệt trong việc hạ đường huyết [16]. Ngoài ra, một nghiên cứu trên chuột đối với dịch chiết hoa Bằng lăng nước cho thấy, ở liều 400 mg/kg, làm giảm lượng đường trong máu tới 56,12% sau ba giờ dùng dung dịch glucose [3]. Tác dụng trên tim mạch: Dịch chiết lá Bằng lăng nước được đánh giá có hiệu quả thông qua nghiên cứu trên chuột đối với tổn thương cơ tim do isoproterenol gây ra.
Theo đó, tiền xử lý với dịch chiết làm cho apoptosis cơ tim đã được ngăn chặn đáng kể và giúp tăng cường chống oxy hóa cơ tim [26]. Tác dụng chống oxy hóa: Tác dụng chống oxy hóa của cây được nghiên cứu bằng nhiều phương pháp khác nhau. Điển hình, dịch chiết trong methanol của lá và vỏ cây có đặc tính chống oxy hóa với IC50 lần lượt là 27. Tác dụng kháng khuẩn: Thử hoạt tính kháng khuẩn bằng kỹ thuật khuếch tán đĩa đối với dịch chiết hạt, lá, rễ, và vỏ cây Bằng lăng nước đều cho thấy hoạt tính kháng khuẩn mạnh, chống lại nhiều chủng vi khuẩn Gram dương và Gram âm và một số loại nấm [4].
Tác dụng chống ung thư: Hoạt tính gây độc tế bào của tinh dầu hoa Bằng lăng nước được nghiên cứu thông qua sử dụng tế bào ung thư hạch cổ trướng (DLA) và tế bào ung thư cổ trướng Ehrlich (EAC).