Tổng quan nghiên cứu

Theo số liệu từ Tổ chức thống kê số liệu Internet quốc tế, Việt Nam đã ghi nhận 45,5 triệu người dùng mạng Internet, đạt tỷ lệ thâm nhập 48% trên tổng dân số, xếp thứ 6 tại khu vực châu Á và đứng thứ 17 trong nhóm 20 quốc gia có lượng người dùng Internet lớn nhất thế giới. Người dùng Việt Nam dành trung bình hơn 5 giờ mỗi ngày để truy cập qua máy tính để bàn và gần 3 giờ qua thiết bị di động, trong đó thời gian dành cho các nền tảng mạng xã hội chiếm khoảng 2 giờ. Sự phát triển mạnh mẽ của hạ tầng công nghệ thông tin đã đưa Internet phủ sóng sâu rộng đến các vùng nông thôn, tạo nên những biến đổi sâu sắc trong đời sống kinh tế, văn hóa và xã hội.

Tuy nhiên, thanh thiếu niên tại khu vực nông thôn, đặc biệt là học sinh trung học phổ thông, đang tiếp cận không gian số trong điều kiện nhận thức xã hội và tâm lý lứa tuổi chưa thực sự hoàn thiện. Hoạt động này dẫn đến nguy cơ lạm dụng Internet, gây ra nhiều hệ lụy tiêu cực đối với sức khỏe thể chất, tâm lý và kết quả học tập. Đề tài tập trung nghiên cứu thực trạng sử dụng mạng Internet của học sinh trung học phổ thông nông thôn thông qua các chỉ báo về mục đích, nội dung, địa điểm, thời gian, tần suất và phương tiện truy cập. Nghiên cứu đồng thời phân tích những tác động đa chiều đến ba khía cạnh đời sống gồm học tập, giải trí và giao lưu kết bạn, từ đó chỉ ra các yếu tố chi phối hành vi trực tuyến của các em.

Khảo sát thực địa được tiến hành vào tháng 4 năm 2016 tại Trường Trung học phổ thông Mỹ Đức B, huyện Mỹ Đức, thành phố Hà Nội, một ngôi trường thuộc khu vực nông thôn với quy mô 42 lớp học và hơn 1.800 học sinh. Về mặt khoa học và thực tiễn, công trình cung cấp bức tranh thực nghiệm chân thực, hỗ trợ các nhà quản lý giáo dục và phụ huynh đưa ra các định hướng can thiệp kịp thời nhằm nâng cao tỷ lệ khai thác Internet phục vụ học tập, đồng thời kéo giảm tỷ lệ học sinh bị lôi cuốn vào các hoạt động trực tuyến thiếu lành mạnh xuống dưới mức 20%.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu vận dụng ba hệ thống lý thuyết xã hội học nền tảng nhằm phân tích toàn diện hành vi trực tuyến của học sinh trung học phổ thông nông thôn:

Thứ nhất, Thuyết Xã hội hóa của các tác giả Neil Smelser, Joseph Fichter và Galina Andreeva được sử dụng để luận giải cách thức cá nhân tiếp nhận các giá trị văn hóa, chuẩn mực và tri thức xã hội. Quá trình này diễn ra thông qua bốn môi trường xã hội hóa trọng yếu gồm gia đình, nhà trường, nhóm xã hội tương đương và phương tiện truyền thông đại chúng. Mạng Internet hiện đại đóng vai trò như một môi trường xã hội hóa mở rộng, nơi học sinh tiếp thu thông tin, định hình nhân cách nhưng cũng chịu áp lực mạnh mẽ từ các chuẩn mực của nhóm bạn đồng trang lứa.

Thứ hai, Thuyết Hành động xã hội của Max Weber xem xét hành vi con người khi có gắn ý nghĩa chủ quan và hướng tới người khác. Hoạt động sử dụng Internet được phân tích dưới bốn dạng thức hành động: hành động hợp lý về mục đích, hành động hợp lý về giá trị, hành động theo truyền thống và hành động theo cảm xúc. Học sinh tham gia mạng xã hội hoặc chơi trò chơi điện tử trực tuyến không phải là hành vi ngẫu nhiên mà luôn gắn với các mục tiêu cá nhân hoặc sự giải tỏa cảm xúc nhất định.

Thứ ba, Thuyết Sự lựa chọn hợp lý của George Homans đặt nền tảng trên việc cá nhân tính toán giữa chi phí bỏ ra về thời gian, tiền bạc với lợi ích thu về như tri thức, sự giải trí hoặc tán thưởng từ cộng đồng. Khi nhận thấy lợi ích từ Internet vượt trội hơn chi phí, học sinh sẽ có xu hướng lặp lại hành vi truy cập với cường độ cao hơn.

Ba khái niệm công cụ cốt lõi được thao tác hóa trong nghiên cứu gồm: Mạng Internet (hệ thống thông tin toàn cầu kết nối các thiết bị qua giao thức chuẩn), Sử dụng mạng Internet (hành vi khai thác tài nguyên số phục vụ các nhu cầu học tập, giải trí và giao tiếp), và Học sinh trung học phổ thông (nhóm thanh thiếu niên từ 16 đến 18 tuổi với đặc trưng tâm lý thích khám phá, độc lập và có nhu cầu giao tiếp nhóm rất lớn).

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu sử dụng phương pháp kết hợp giữa định lượng và định chất nhằm bảo đảm độ tin cậy và chiều sâu của dữ liệu thực chứng:

Nguồn dữ liệu định lượng được thu thập thông qua phương pháp trưng cầu ý kiến bằng bảng hỏi cấu trúc. Tác giả áp dụng phương pháp chọn mẫu ngẫu nhiên có chủ đích với tổng số 280 phiếu phát ra, thu về 240 phiếu hợp lệ đầy đủ thông tin, đạt tỷ lệ phản hồi giá trị 85,7%. Mẫu khảo sát phân bổ đồng đều giữa các khối lớp: khối 10 gồm 72 học sinh, khối 11 gồm 70 học sinh và khối 12 gồm 98 học sinh, trong đó có 127 học sinh nam (chiếm 52,9%) và 113 học sinh nữ (chiếm 47,1%). Phương pháp chọn mẫu có chủ đích được lựa chọn vì tính phù hợp cao với dạng nghiên cứu trường hợp điển hình, giúp tối ưu hóa chi phí, thời gian và phản ánh đúng cơ cấu học sinh các khối tại trường THPT Mỹ Đức B.

Nguồn dữ liệu định chất được thu thập qua phương pháp phỏng vấn sâu đối với 8 học sinh đại diện (gồm 4 học sinh khối 12 và 4 học sinh khối 10, phân bổ cân bằng 2 nam và 2 nữ). Phương pháp này giúp làm rõ động cơ nội tâm, trải nghiệm cá nhân và những góc khuất trong việc kiểm soát thời gian trực tuyến.

Về phương pháp phân tích, toàn bộ dữ liệu định lượng được mã hóa, làm sạch và xử lý thông qua phần mềm thống kê chuyên ngành SPSS phiên bản 16.0. Các kỹ thuật thống kê mô tả tần số, phân tích bảng chéo đa biến và kiểm định mối tương quan giữa các nhóm biến số được triển khai nhằm lượng hóa chính xác sự khác biệt về hành vi theo giới tính, khối lớp và hoàn cảnh kinh tế gia đình.

Tiến trình khảo sát thực địa được triển khai thành 3 đợt trong tháng 4 năm 2016: ngày 2/4/2016 tại các lớp 12A10 và 12A12; ngày 10/4/2016 tại các lớp 11A9 và 11A13; ngày 17/4/2016 tại các lớp 10A7 và 10A9.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Khảo sát thực tế tại Trường THPT Mỹ Đức B ghi nhận 100% học sinh được hỏi đều có sử dụng mạng Internet, phản ánh sự phổ cập tuyệt đối của công nghệ số tại vùng nông thôn. Tuy nhiên, hoạt động sử dụng Internet của học sinh bộc lộ bốn phát hiện trọng tâm sau:

Thứ nhất, mục đích sử dụng mang tính lệch chuẩn so với yêu cầu học tập. Có tới 60,4% học sinh (145 trường hợp) ưu tiên sử dụng Internet hàng đầu cho mục đích giải trí. Ngược lại, mục đích tìm kiếm tài liệu học tập chỉ chiếm 32,1% (77 trường hợp), và mục đích giao lưu kết bạn chiếm 7,5% (18 trường hợp). Nhu cầu giải trí duy trì mức cao ở cả ba khối lớp: khối 10 là 58,3%, khối 11 là 65,7% và khối 12 là 58,2%.

Thứ hai, tồn tại sự phân hóa giới tính sâu sắc trong việc lựa chọn nội dung truy cập. Nữ sinh có xu hướng gắn kết Internet với học tập nhiều hơn với 71,7% lựa chọn tìm kiếm tài liệu học tập (so với 48,0% ở nam sinh), đồng thời 83,2% nữ sinh quan tâm đến thông tin bạn bè trên mạng xã hội Facebook hoặc Zalo (so với 77,2% ở nam sinh). Ngược lại, học sinh nam tập trung vượt trội vào trò chơi điện tử trực tuyến với 68,5% (trong khi nữ sinh chỉ chiếm 38,9%). Tỷ lệ ưu tiên giao lưu kết bạn ở học sinh nữ cao gấp gần 4 lần học sinh nam, tương ứng 12,4% so với 3,2%.

Thứ ba, sự chuyển dịch mạnh mẽ về phương tiện và địa điểm truy cập. Điện thoại di động thông minh là thiết bị được sử dụng nhiều nhất với 63,3% (152 học sinh), tiếp theo là máy tính để bàn với 22,9% và máy tính xách tay với 10,8%. Địa điểm truy cập thường xuyên nhất là tại nhà với 37,9%, nhưng đáng chú ý là có tới 35,0% học sinh truy cập thường xuyên ngay tại lớp học, vượt qua tỷ lệ tại các quán dịch vụ Internet công cộng là 27,1%. Điều tra cho thấy 54,6% hộ gia đình học sinh (131 trường hợp) đã lắp đặt Internet cố định tại nhà.

Thứ tư, nhóm bạn bè đồng trang lứa là yếu tố chi phối mạnh mẽ nhất đến hành vi sử dụng mạng của học sinh với điểm đánh giá tác động trung bình đạt trên 4,4 trên thang điểm 5,0. Các yếu tố công nghệ như việc sở hữu điện thoại có kết nối 3G đạt 3,8 điểm và sự hiện diện của quán Internet dịch vụ quanh khu dân cư đạt 3,4 điểm, trong khi sự sẵn có của phòng máy tính tại trường học chỉ đạt mức tác động thấp nhất là 1,3 điểm.

Thảo luận kết quả

Kết quả nghiên cứu phản ánh sự giằng co giữa nhu cầu khẳng định bản thân của tuổi vị thành niên và năng lực tự kiểm soát hành vi. Tâm lý lứa tuổi 16 đến 18 khiến học sinh rất nhạy cảm trước định kiến của bạn bè; 77% học sinh luôn cố gắng làm hài lòng nhóm bạn và 79% sợ bị bạn bè chê cười nếu không biết đến Facebook hay các trò chơi trực tuyến thịnh hành. Áp lực hòa nhập này thúc đẩy hành động theo cảm xúc, khiến nhiều em ban đầu định vào mạng để học bài nhưng nhanh chóng bị cuốn vào mạng xã hội và mua sắm trực tuyến trong nhiều giờ liên tục.

Khi so sánh với các công trình nghiên cứu trước đây như nghiên cứu của Trần Phương Thùy năm 2010 tại Hà Nội và khảo sát của iGURU năm 2008, xu hướng thanh thiếu niên dùng mạng chủ yếu để giải trí vẫn giữ tính quy luật. Tuy nhiên, điểm mới nổi bật của nghiên cứu này nằm ở sự biến đổi không gian truy cập. Nếu như trước năm 2010 học sinh nông thôn chủ yếu phụ thuộc vào các điểm Internet dịch vụ, thì đến năm 2016, việc 54,6% gia đình lắp mạng kết hợp với sự phổ cập của điện thoại thông minh đã biến Internet thành một tiện ích cá nhân di động. Hiện tượng 35,0% học sinh lén sử dụng điện thoại vào mạng ngay trong giờ học là một thách thức kỷ luật học đường hoàn toàn mới.

Về mặt biểu diễn dữ liệu, bức tranh thực trạng này được trực quan hóa rất rõ ràng thông qua biểu đồ cột thể hiện sự chênh lệch nội dung truy cập theo giới tính và bảng ma trận tương quan hai chiều giữa hạ tầng gia đình với tần suất online. Cụ thể, có tới 89,1% học sinh có lắp mạng tại nhà thực hiện truy cập Internet mỗi ngày, chứng minh rằng sự sẵn có của thiết bị và hạ tầng viễn thông chính là điều kiện vật chất thúc đẩy thói quen sử dụng Internet thường nhật.

Đề xuất và khuyến nghị

Dựa trên kết quả phân tích thực trạng và các yếu tố tác động, bốn nhóm giải pháp đồng bộ được đề xuất nhằm nâng cao hiệu quả sử dụng Internet cho học sinh trung học phổ thông khu vực nông thôn:

Thứ nhất, Ban giám hiệu nhà trường cần nâng cấp và mở cửa hệ thống mạng phục vụ học tập. Nhà trường cần hoàn thiện hạ tầng công nghệ thông tin cho 2 phòng máy tính hiện có với 60 máy bàn, lắp đặt hệ thống lọc nội dung an toàn và xây dựng cổng học liệu điện tử trong năm học 2016-2017. Mục tiêu đặt ra là nâng tỷ lệ học sinh khai thác Internet phục vụ nghiên cứu bài học từ mức 32,1% hiện tại lên trên 55% sau 12 tháng triển khai.

Thứ hai, đội ngũ giáo viên chủ nhiệm và giáo viên bộ môn cần thiết lập quy chế quản lý thiết bị số nghiêm ngặt trong giờ học. Giáo viên cần yêu cầu học sinh tắt kết nối mạng di động hoặc lưu trữ điện thoại tại khu vực quy định trong thời gian giảng dạy chính khóa, đặt mục tiêu cắt giảm tỷ lệ học sinh truy cập mạng ngoài luồng trong lớp học từ 35,0% xuống dưới 10% ngay trong học kỳ tiếp theo. Đồng thời, giáo viên cần tích hợp các nhiệm vụ tra cứu học tập có hướng dẫn trực tiếp qua Internet để định hình phương pháp tự học duy lý.

Thứ ba, các bậc phụ huynh cần xây dựng cơ chế giám sát và đồng hành cùng con em tại gia đình. Đối với 54,6% hộ gia đình đã kết nối mạng, phụ huynh cần thiết lập khung thời gian biểu rõ ràng, quy định thời lượng sử dụng Internet ngoài giờ học không vượt quá 2 giờ mỗi ngày. Phụ huynh cần chủ động trao đổi, theo dõi 100% các dấu hiệu bất thường về tâm lý, sinh hoạt để phòng ngừa nguy cơ nghiện game online và ngăn chặn việc tiếp cận các trang web độc hại.

Thứ tư, Đoàn Thanh niên Trường THPT Mỹ Đức B cần chủ trì tổ chức các diễn đàn văn hóa mạng định kỳ 2 tháng một lần. Chương trình cần thu hút ít nhất 90% học sinh toàn trường tham gia nhằm trang bị kỹ năng an toàn thông tin, nhận diện tin giả và phương pháp cân bằng đời sống số. Song song đó, Đoàn trường cần đẩy mạnh các hoạt động thể dục thể thao và câu lạc bộ kỹ năng sống thực tế, giúp học sinh giảm bớt sự lệ thuộc vào các không gian ảo.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Công trình nghiên cứu mang giá trị ứng dụng thực tiễn cao cho bốn nhóm đối tượng chuyên môn sau:

Thứ nhất, cán bộ quản lý giáo dục và ban giám hiệu các trường trung học phổ thông khu vực nông thôn. Các nhà quản lý có thể khai thác bộ dữ liệu thực tế từ 240 học sinh để xây dựng chính sách quản lý công nghệ thông tin học đường, quy hoạch phân bổ thiết bị dạy học và ban hành nội quy sử dụng điện thoại di động phù hợp với bối cảnh chuyển đổi số giáo dục.

Thứ hai, giáo viên trung học phổ thông, đặc biệt là giáo viên chủ nhiệm và giáo viên Tin học. Các thầy cô có thể ứng dụng các số liệu về tỷ lệ 63,3% học sinh sở hữu điện thoại kết nối mạng để đổi mới phương pháp sư phạm, thiết kế các bài tập dự án trực tuyến và hướng dẫn học sinh khai thác các nền tảng học tiếng Anh hoặc tài liệu ôn thi trực tuyến một cách bài bản.

Thứ ba, các bậc phụ huynh học sinh tại các địa bàn nông thôn. Tài liệu cung cấp cơ sở nhận thức khoa học giúp cha mẹ hiểu rõ áp lực đồng trang lứa và thói quen giải trí của con em mình. Nhờ đó, phụ huynh có thể chuyển từ biện pháp cấm đoán tiêu cực sang việc thấu hiểu, đồng hành và quản lý hiệu quả 54,6% hệ thống mạng gia đình.

Thứ tư, học viên cao học, sinh viên và các nhà nghiên cứu chuyên ngành Xã hội học, Tâm lý học và Khoa học Giáo dục. Luận văn là tài liệu tham khảo giá trị về phương pháp thao tác hóa các lý thuyết xã hội hóa, hành động xã hội và lựa chọn hợp lý trong nghiên cứu trường hợp, đồng thời cung cấp hệ thống bảng hỏi và biên bản phỏng vấn sâu làm tiền đề cho các công trình nghiên cứu xã hội học truyền thông tiếp theo.

Câu hỏi thường gặp

Hoạt động sử dụng Internet gây ra những tác động tiêu cực đáng lo ngại nào đối với học sinh nông thôn? Tác động tiêu cực lớn nhất là tình trạng lãng phí thời gian và suy giảm sức khỏe do 60,4% học sinh ưu tiên mạng cho mục đích giải trí và 35,0% lén lút truy cập ngay trong giờ học. Việc sa đà vào game online và thức khuya lướt mạng xã hội khiến nhiều em rơi vào trạng thái mệt mỏi, giảm khả năng tập trung, thụ động tư duy và sao chép bài tập trên mạng mà không chịu suy nghĩ.

Sự khác biệt rõ nét nhất giữa học sinh nam và học sinh nữ trong việc sử dụng mạng là gì? Sự khác biệt thể hiện rõ qua nội dung và mục đích truy cập. Học sinh nam có xu hướng thiên về chơi game trực tuyến với tỷ lệ 68,5% và thường chọn địa điểm quán nét dịch vụ (35,4%). Trong khi đó, học sinh nữ chủ động tìm kiếm tài liệu học tập nhiều hơn với 71,7%, đồng thời sử dụng mạng xã hội Facebook để giao lưu kết bạn đạt tỷ lệ 83,2% (cao gấp gần 4 lần so với nam sinh).

Việc lắp đặt mạng Internet tại gia đình tác động như thế nào đến tần suất online của học sinh? Hạ tầng mạng tại gia đình có mối tương quan thuận rất mạnh với tần suất sử dụng mạng mỗi ngày của học sinh. Khảo sát thực chứng cho thấy có tới 89,1% học sinh ở những gia đình có kết nối mạng thực hiện truy cập Internet hàng ngày, trong khi nhóm không có mạng tại nhà chỉ có thể truy cập từ 2 đến 4 lần mỗi tuần hoặc dưới 2 lần mỗi tuần tại các điểm dịch vụ công cộng.

Tại sao yếu tố nhóm bạn bè lại có ảnh hưởng lớn nhất đến hành vi sử dụng mạng của học sinh? Do đặc điểm tâm lý lứa tuổi 16 đến 18 rất cần sự công nhận của bạn bè, yếu tố nhóm bạn đạt điểm tác động cao nhất với trên 4,4 trên thang điểm 5,0. Học sinh luôn có tâm lý sợ bị cô lập hoặc bị chê cười nếu không tham gia các trào lưu trực tuyến. Khi nhóm bạn rủ rê chơi game hoặc dùng Facebook, cá nhân buộc phải tham gia để duy trì sự gắn kết xã hội.

Làm thế nào để chuyển hóa thói quen dùng mạng từ giải trí thuần túy sang phục vụ học tập? Giải pháp then chốt là kết hợp giữa hướng dẫn kỹ năng của nhà trường và giám sát của gia đình. Giáo viên cần giao các bài tập nghiên cứu đòi hỏi tra cứu học liệu số nhằm nâng tỷ lệ sử dụng học tập từ 32,1% lên trên 55%. Đồng thời, phụ huynh cần kiểm soát thời lượng online dưới 2 giờ mỗi ngày và định hướng con em theo dõi các kênh học tập trực tuyến hữu ích.

Kết luận

Những đóng góp và kết luận khoa học nổi bật của luận văn bao gồm:

  • Khảo sát thực chứng xác nhận 100% học sinh THPT nông thôn đã tiếp cận Internet, tuy nhiên cơ cấu sử dụng còn thiên lệch khi 60,4% dành cho giải trí và chỉ 32,1% phục vụ học tập.
  • Điện thoại thông minh trở thành phương tiện phổ biến nhất với 63,3%, dẫn đến thực trạng 35,0% học sinh lướt mạng ngay trong không gian lớp học.
  • Yếu tố nhóm bạn bè đồng trang lứa đóng vai trò chi phối hành vi trực tuyến mạnh nhất với điểm đánh giá 4,4 trên thang điểm 5,0.
  • Khảo sát làm rõ sự phân hóa giới tính khi 68,5% nam sinh tập trung chơi game online, trong khi 71,7% nữ sinh hướng tới tìm kiếm tài liệu học tập.
  • Vận dụng thành công các lý thuyết xã hội hóa, hành động xã hội và lựa chọn hợp lý để luận giải bản chất hành vi số của thanh thiếu niên nông thôn.

Về mặt đóng góp, luận văn đã xây dựng hệ thống cơ sở dữ liệu thực nghiệm chuẩn xác và đề xuất các giải pháp liên ngành đồng bộ giữa gia đình, nhà trường và đoàn thể xã hội. Kế hoạch hành động tiếp theo cần tập trung thí điểm mô hình quản lý thiết bị số và số hóa học liệu tại Trường THPT Mỹ Đức B trong vòng 6 tháng tới. Các cấp quản lý giáo dục, giáo viên và phụ huynh học sinh cần phối hợp chặt chẽ ngay từ hôm nay để xây dựng môi trường mạng an toàn, biến Internet thành bệ phóng tri thức thực sự cho học sinh vùng nông thôn.