Tổng quan nghiên cứu

Sử dụng thuốc hợp lý và an toàn là mục tiêu cốt lõi trong thực hành y khoa nhằm tối ưu hóa kết quả điều trị và hạn chế các biến cố bất lợi. Theo các báo cáo y tế quốc tế, khoảng 50,0% đến 80,0% các vấn đề liên quan đến thuốc (DRPs) hoàn toàn có thể phòng ngừa được, trong khi ước tính hàng năm có tới 98.000 bệnh nhân tử vong do các sai sót liên quan đến sử dụng thuốc. Tại các cơ sở y tế ngoại trú quốc tế, tỷ lệ đơn thuốc xuất hiện ít nhất một DRP được ghi nhận lên tới 57,0%, gây ra gánh nặng lớn về chi phí y tế và làm suy giảm chất lượng sống của người bệnh. Tại Việt Nam, tình trạng kê đơn quá nhiều thuốc, lạm dụng kháng sinh và thiếu hướng dẫn sử dụng chi tiết vẫn là những thách thức phổ biến tại các bệnh viện công lập.

Nghiên cứu được thực hiện nhằm giải quyết bài toán kiểm soát và giảm thiểu các sai sót trong kê đơn ngoại trú tại Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu, tỉnh Bến Tre. Đây là bệnh viện đa khoa hạng I với quy mô 1.230 giường kế hoạch (thực kê 1.376 giường), tiếp nhận trung bình từ 800 đến 1.500 lượt khám ngoại trú mỗi ngày cùng đội ngũ gần 300 bác sĩ và dược sĩ. Mục tiêu cụ thể của đề tài bao gồm: xác định tỷ lệ xuất hiện các vấn đề liên quan đến thuốc trong kê đơn trước can thiệp; đánh giá hiệu quả can thiệp của dược lâm sàng trên tần suất xuất hiện DRPs; và phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả can thiệp.

Được triển khai trong giai đoạn từ tháng 6 năm 2020 đến tháng 9 năm 2021, công trình mang lại giá trị thực tiễn to lớn thông qua việc cung cấp bộ chỉ số định lượng về 5 nhóm sai sót kê đơn chính, thiết lập mô hình phối hợp liên ngành giữa bác sĩ và dược sĩ lâm sàng, đồng thời tạo tiền đề chuẩn hóa quy trình thẩm định đơn thuốc điện tử tại các bệnh viện tuyến tỉnh.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu ứng dụng hệ thống lý thuyết thực hành chăm sóc dược hiện đại, trọng tâm là mô hình phân loại DRPs của Hệ thống Chăm sóc Dược Châu Âu (Pharmaceutical Care Network Europe - PCNE) phiên bản 9.1 ban hành năm 2019. Theo định nghĩa chuẩn của PCNE và các nghiên cứu kinh điển về chăm sóc dược từ năm 1990, vấn đề liên quan đến thuốc là một biến cố hoặc tình huống xảy ra trong quá trình điều trị bằng thuốc gây cản trở hoặc có nguy cơ cản trở việc đạt được kết quả sức khỏe tối ưu của người bệnh. Khung lý thuyết này chia DRPs thành các miền rõ rệt gồm: hiệu quả điều trị, tính an toàn, nguyên nhân xuất phát từ lựa chọn thuốc, liều dùng, số lần dùng, thời điểm sử dụng và tương tác thuốc.

Bên cạnh khung PCNE, nghiên cứu tích hợp các khái niệm chuẩn hóa về Biến cố bất lợi của thuốc (ADE), Phản ứng có hại của thuốc (ADR), và Tương tác thuốc - thuốc (DDI). Quá trình đối chiếu và thẩm định đơn thuốc được xây dựng trên hệ thống cơ sở dữ liệu y dược chính thống bao gồm: Dược thư Quốc gia Việt Nam năm 2018, Sổ tay hướng dẫn sử dụng thuốc và Phác đồ điều trị năm 2020 của Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu, các Hướng dẫn chẩn đoán và điều trị của Bộ Y tế, cùng hai cơ sở dữ liệu tra cứu tương tác thuốc quốc tế uy tín là Medscape Drug Reference Database và Drugs.com Checker.

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu được thiết kế theo phương pháp can thiệp có so sánh trước và sau. Cỡ mẫu nghiên cứu được xác định dựa trên công thức ước tính tỷ lệ cho quần thể với độ tin cậy 95% (tương ứng hệ số tin cậy Z = 1,96), tỷ lệ đơn thuốc có ít nhất một DRP tham chiếu từ các nghiên cứu trước là p = 0,89, và khoảng sai lệch mong muốn c = 0,03. Kết quả tính toán cho ra cỡ mẫu tối thiểu là 418 đơn; nhóm nghiên cứu đã thu thập tròn 500 đơn thuốc cho giai đoạn trước can thiệp và 500 đơn thuốc cho giai đoạn sau can thiệp, tổng quy mô mẫu đạt 1.000 đơn thuốc ngoại trú.

Phương pháp chọn mẫu ngẫu nhiên đơn thông qua phần mềm Microsoft Excel được áp dụng trực tiếp trên hệ thống kê đơn điện tử của bệnh viện. Tiêu chuẩn chọn mẫu bao gồm bệnh nhân từ 18 tuổi trở lên, có thẻ bảo hiểm y tế, khám tại 8 phòng khám ngoại trú chuyên khoa (nội tim mạch, nội tổng quát, nội thần kinh - nội tiết, da liễu - khớp, tiêu hóa - gan, ngoại tổng quát, ngoại thần kinh, ngoại chấn thương). Tiêu chuẩn loại trừ gồm bệnh nhân khám từ lần thứ hai trong giai đoạn nghiên cứu, đơn thuốc thuộc chuyên khoa nhi, sản, hồi sức cấp cứu, đông y, đơn có thuốc y học cổ truyền hoặc đơn thiếu dữ liệu hành chính do lỗi phần mềm.

Dữ liệu được xử lý và phân tích bằng phần mềm IBM SPSS Statistics phiên bản 20.0. Lý do lựa chọn các phép kiểm thống kê: phép kiểm Chi-square và Fisher's exact test được sử dụng để so sánh các biến định danh và tỷ lệ phần trăm giữa hai giai đoạn; các phép kiểm Independent-Sample T-test hoặc Mann-Whitney U test dùng để đánh giá biến định lượng; và mô hình hồi quy logistic đa biến (phương pháp Enter) được áp dụng để kiểm soát các yếu tố gây nhiễu (tuổi, giới tính, số bệnh mắc kèm, số lượng thuốc) nhằm đánh giá độc lập tác động của can thiệp dược lâm sàng với ngưỡng ý nghĩa thống kê p < 0,05.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Khảo sát 500 đơn thuốc ở giai đoạn trước can thiệp (từ ngày 01/04/2020 đến 30/06/2020) ghi nhận 32,8% đơn thuốc xuất hiện ít nhất một DRP (164 đơn). Trong đó, sai sót về chỉ định thuốc chiếm tỷ lệ cao nhất với 12,8% (chỉ định thừa thuốc chiếm 8,4%, thuốc có chống chỉ định chiếm 3,6%, chỉ định thiếu thuốc chiếm 1,2%). Lỗi về thời điểm dùng thuốc so với bữa ăn chiếm 12,2%, thời điểm dùng thuốc trong ngày chưa hợp lý chiếm 9,2%, tương tác thuốc nghiêm trọng cần tránh phối hợp chiếm 3,8%, số lần dùng thuốc chưa phù hợp chiếm 3,0%, và liều dùng chưa hợp lý chiếm 2,6%.

Sau đợt can thiệp kéo dài 2 tuần (từ 03/05/2021 đến 17/05/2021) bằng các hình thức báo cáo giao ban, cung cấp tài liệu powerpoint, gửi danh mục cảnh báo hoạt chất qua thư điện tử nội bộ và phát bản in trực tiếp đến các phòng khám, kết quả khảo sát 500 đơn thuốc giai đoạn sau can thiệp (từ 01/06/2021 đến 15/06/2021) ghi nhận tỷ lệ đơn có ít nhất một DRP giảm xuống còn 31,0% (155 đơn).

Điểm nổi bật nhất trong kết quả can thiệp là việc xóa bỏ hoàn toàn các đơn thuốc có chống chỉ định tuyệt đối (giảm từ 3,6% xuống 0,0%) và giảm mạnh tỷ lệ chỉ định thừa thuốc từ 8,4% xuống chỉ còn 0,6%. Tỷ lệ sai sót về chỉ định thuốc chung giảm rõ rệt từ 12,8% xuống 8,0%. Các sai sót liên quan đến thời điểm dùng thuốc so với bữa ăn cũng giảm từ 12,2% xuống 10,4%, và thời điểm dùng thuốc trong ngày giảm từ 9,2% xuống 8,2%.

Thảo luận kết quả

Mặc dù tỷ lệ đơn thuốc có ít nhất một DRP chung giảm nhẹ từ 32,8% xuống 31,0% và chưa đạt mức ý nghĩa thống kê trong so sánh đơn biến (p = 0,541), sự thay đổi này cần được xem xét trong bối cảnh mức độ phức tạp của bệnh nhân ở giai đoạn sau can thiệp tăng lên đáng kể. Cụ thể, tỷ lệ người bệnh mắc trên 2 bệnh chẩn đoán đã tăng vọt từ 50,6% ở giai đoạn trước lên 69,6% ở giai đoạn sau can thiệp (p < 0,001; số bệnh trung bình tăng từ 2,9 ± 1,8 lên 3,9 ± 2,1 bệnh/đơn). Đồng thời, tỷ lệ đơn thuốc chứa từ 5 hoạt chất trở lên cũng tăng từ 31,4% lên 35,6% (p = 0,013; số thuốc trung bình tăng từ 3,6 ± 1,9 lên 4,0 ± 2,2 thuốc/đơn).

Các dữ liệu nghiên cứu khi biểu diễn qua biểu đồ cột so sánh tương quan trước và sau can thiệp minh chứng rằng dược sĩ lâm sàng đã tác động cực kỳ hiệu quả vào các lỗi kê đơn có mức độ rủi ro cao. Việc loại trừ hoàn toàn các chống chỉ định (từ 18 trường hợp xuống 0 trường hợp) và cắt giảm 92,8% các trường hợp kê đơn thừa không có chẩn đoán chứng minh tính thực tiễn của danh mục cảnh báo trực quan. Sự gia tăng nhẹ của tỷ lệ tương tác thuốc (từ 3,8% lên 5,2%) và chỉ định thiếu thuốc (từ 1,2% lên 7,6%) phản ánh sự gia tăng đồng thời của số lượng bệnh lý phối hợp và hiện tượng đa cung ứng thuốc trên nhóm bệnh nhân cao tuổi (độ tuổi trung bình 58,5 ± 14,0 tuổi), khẳng định tính cấp thiết của việc xây dựng công cụ cảnh báo tự động trên máy tính thay vì chỉ can thiệp đào tạo định kỳ.

Đề xuất và khuyến nghị

Dựa trên các phát hiện thực tế tại Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu, nghiên cứu đề xuất 4 nhóm giải pháp can thiệp trọng tâm:

  1. Tích hợp phần mềm hỗ trợ ra quyết định lâm sàng (CDSS) trên hệ thống kê đơn điện tử của bệnh viện trong vòng 6 tháng tới. Phòng Công nghệ thông tin chủ trì phối hợp với Khoa Dược cài đặt bộ lọc tự động nhằm chặn các chống chỉ định tuyệt đối và cảnh báo tương tác thuốc mức độ nặng theo thời gian thực, đặt mục tiêu giảm tỷ lệ tương tác thuốc nghiêm trọng xuống dưới 1,5%.
  2. Ban hành và chuẩn hóa Hướng dẫn thời điểm dùng thuốc ngoại trú trong quý 1 năm tiếp theo. Hội đồng Thuốc và Điều trị phối hợp cùng Tổ Dược lâm sàng xây dựng bảng tra cứu ngắn gọn về thời điểm dùng thuốc so với bữa ăn và thời gian sinh học trong ngày (sáng, trưa, tối), in ấn và dán tại 100% bàn khám bệnh ngoại trú nhằm hạ tỷ lệ sai sót thời điểm dùng thuốc xuống dưới 5,0%.
  3. Thiết lập quy trình duyệt đơn thuốc ngoại trú tiền phân phát (pre-dispensing review) định kỳ do dược sĩ lâm sàng phụ trách, tập trung kiểm soát các đơn thuốc đa bệnh lý có từ 5 loại thuốc trở lên, duy trì tỷ lệ đơn có thuốc chống chỉ định ở mức 0,0% và giảm tỷ lệ đơn có DRP chung xuống dưới 20,0% trong vòng 12 tháng.
  4. Tổ chức các chương trình đào tạo y khoa liên tục (CME) định kỳ 2 lần mỗi năm về an toàn sử dụng thuốc và cập nhật dược lý lâm sàng cho hơn 300 bác sĩ và dược sĩ của bệnh viện. Ban Giám đốc chỉ đạo phân tích các ca lâm sàng thường gặp DRPs ngoại trú nhằm nâng cao nhận thức kê đơn, hướng tới mục tiêu tối ưu hóa trên 90,0% chất lượng kê đơn điều trị.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

  1. Bác sĩ trực tiếp khám và kê đơn ngoại trú: Tiếp cận bức tranh thực tế về các sai sót thường gặp trong thực hành kê đơn hàng ngày, nắm rõ danh mục thuốc có chống chỉ định nguy hiểm và tối ưu hóa thời điểm dùng thuốc cho bệnh nhân mắc bệnh mạn tính.
  2. Dược sĩ lâm sàng và cán bộ quản lý Khoa Dược: Vận dụng khung phân loại PCNE phiên bản 9.1 và quy trình can thiệp 2 giai đoạn để thiết kế, triển khai các mô hình giám sát sử dụng thuốc hợp lý tại bệnh viện tuyến tỉnh và tuyến huyện.
  3. Ban Giám đốc và Hội đồng Thuốc và Điều trị bệnh viện: Sử dụng các số liệu thực chứng từ 1.000 đơn thuốc ngoại trú để hoạch định chính sách đầu tư công nghệ thông tin y tế, tối ưu hóa danh mục thuốc và chuẩn hóa các phác đồ điều trị nội bộ.
  4. Giảng viên, học viên sau đại học và sinh viên ngành Dược lý - Dược lâm sàng: Nguồn tài liệu học thuật giá trị tham khảo về phương pháp thiết kế nghiên cứu can thiệp trước - sau, phương pháp chọn mẫu ngẫu nhiên từ hệ thống dữ liệu điện tử và kỹ thuật phân tích hồi quy logistic đa biến trong y dược học.

Câu hỏi thường gặp

Hệ thống phân loại PCNE phiên bản 9.1 được ứng dụng như thế nào trong nghiên cứu? Hệ thống PCNE 2019 được nhóm tác giả chuẩn hóa để phân loại chi tiết các vấn đề liên quan đến thuốc thành 5 nhóm chính gồm chỉ định, liều dùng, số lần dùng, thời điểm dùng và tương tác thuốc. Mỗi sai sót đều được mã hóa cụ thể và đối chiếu với Dược thư Quốc gia cùng phác đồ điều trị nhằm đảm bảo tính khách quan và khoa học.

Tại sao tỷ lệ DRP chung giảm từ 32,8% xuống 31,0% chưa có ý nghĩa thống kê? Sự khác biệt chưa đạt ý nghĩa thống kê (p = 0,541) chủ yếu do đặc điểm mẫu giai đoạn sau can thiệp có tính chất phức tạp hơn đáng kể: tỷ lệ bệnh nhân mắc trên 2 bệnh tăng từ 50,6% lên 69,6% và tỷ lệ đơn có từ 5 thuốc trở lên tăng từ 31,4% lên 35,6%, làm gia tăng nguy cơ xuất hiện DRP nội tại.

Can thiệp của dược sĩ lâm sàng đạt hiệu quả rõ rệt nhất ở những nội dung nào? Can thiệp đạt thành công vượt bậc trong việc loại trừ hoàn toàn các đơn thuốc chứa hoạt chất chống chỉ định tuyệt đối (giảm từ 3,6% xuống 0,0%) và giảm thiểu tối đa các trường hợp kê đơn thừa thuốc không có chẩn đoán kèm theo (giảm từ 8,4% xuống 0,6%), mang lại sự an toàn trực tiếp cho người bệnh.

Những yếu tố nào làm gia tăng nguy cơ xuất hiện DRP trong kê đơn ngoại trú? Hai yếu tố nguy cơ hàng đầu được xác định là tình trạng đa bệnh lý (mắc trên 2 bệnh) và tình trạng đa thuốc (kê đơn từ 5 thuốc trở lên). Khi số lượng thuốc và số chẩn đoán tăng cao, xác suất xảy ra tương tác thuốc bất lợi và sai lệch thời điểm dùng thuốc so với bữa ăn cũng tăng lên tương ứng.

Phương pháp can thiệp nào được triển khai trong nghiên cứu tại bệnh viện? Nghiên cứu áp dụng phương pháp can thiệp đa hình thức trong 2 tuần: trình bày báo cáo tổng quan DRPs tại buổi giao ban chuyên môn toàn khoa, gửi danh mục hoạt chất cần lưu ý qua hệ thống email/zalo nội bộ, và phát tài liệu in trực tiếp về tương tác thuốc cùng hướng dẫn thời điểm sử dụng đến từng bàn khám.

Kết luận

  • Luận văn đã phân tích toàn diện 1.000 đơn thuốc ngoại trú, ghi nhận tỷ lệ xuất hiện DRP trước can thiệp là 32,8% và sau can thiệp là 31,0% tại Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu, Bến Tre.
  • Hoạt động can thiệp dược lâm sàng chứng minh hiệu quả vượt trội khi xóa bỏ hoàn toàn các lỗi chống chỉ định tuyệt đối (từ 3,6% về 0,0%) và giảm mạnh tỷ lệ kê đơn thừa thuốc (từ 8,4% xuống 0,6%).
  • Các sai sót phổ biến nhất được nhận diện thuộc về thời điểm dùng thuốc so với bữa ăn (10,4% - 12,2%) và chỉ định thuốc chưa hợp lý (8,0% - 12,8%), đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa bác sĩ và dược sĩ.
  • Nghiên cứu khẳng định giá trị thực tiễn của hệ thống phân loại PCNE 9.1 trong việc chuẩn hóa công tác giám sát sử dụng thuốc tại các bệnh viện công lập hạng I.
  • Để nâng cao hơn nữa hiệu quả điều trị, bệnh viện cần sớm triển khai hệ thống cảnh báo kê đơn tự động trên máy tính và duy trì các khóa tập huấn an toàn thuốc định kỳ. Quý bạn đọc, chuyên gia y tế và các nhà nghiên cứu hãy tham khảo toàn văn công trình để ứng dụng mô hình can thiệp dược lâm sàng hiệu quả vào thực tiễn quản trị điều trị!