Nguyễn thị phượng nghiên cứu tác dụng hiệp đồng ức chế tăng sinh tế bào ung thư vú mcf 7 của tamoxifen và viễn chí trung quốc polygala chinensis linn

Nghiên cứu tác dụng hiệp đồng của Tamoxifen và Viễn Chí Trung Quốc trong ức chế tăng sinh tế bào ung thư vú MCF-7. Khám phá phương pháp điều trị tiềm năng.

Chuyên ngành

Dược Sĩ

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa Luận Tốt Nghiệp

2024

55
4
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN

1.1. Dịch tễ học ung thư vú

1.2. Điều trị ung thư vú

1.2.1. Các phương pháp điều trị

1.2.2. Điều trị nội tiết

1.3. Tamoxifen trong điều trị ung thư vú

1.3.1. Cơ chế tác dụng của tamoxifen

1.3.2. Tamoxifen trong phác đồ điều trị ung thư vú

1.3.3. Tác dụng không mong muốn của tamoxifen

1.3.4. Tình trạng kháng tamoxifen

1.4. Dược liệu có tác dụng chống ung thư vú

1.4.1. Các dược liệu có tác dụng chống ung thư vú

1.4.2. Viễn chí Trung Quốc (VCTQ) – Polygala chinensis Linn.

1.5. Phương pháp phân tích để đánh giá khả năng phối hợp thuốc

2. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Đối tượng nghiên cứu

2.2. Nguyên vật liệu, thiết bị

2.2.1. Dụng cụ, thiết bị nghiên cứu

2.3. Nội dung nghiên cứu

2.4. Phương pháp nghiên cứu

2.4.1. Sơ đồ thiết kế nghiên cứu

2.4.2. Chuẩn bị mẫu thử

2.4.3. Nuôi cấy tế bào

2.4.4. Thử nghiệm sống sót tế bào

2.4.5. Thử nghiệm hình thành cụm tế bào

2.4.6. Thử nghiệm hóa tế bào miễn dịch

2.5. Phương pháp phân tích số liệu

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ

3.1. Kết quả sàng lọc các mẫu dược liệu để tìm ra dược liệu tiềm năng nhất có khả năng tăng cường hoạt tính ức chế tăng sinh tế bào MCF-7 của tamoxifen

3.2. Kết quả đánh giá tác dụng hiệp đồng ức chế tăng sinh tế bào MCF-7 của tamoxifen và VCTQ

3.2.1. Đánh giá hoạt tính ức chế tế bào ung thư MCF-7 của VCTQ và tamoxifen và xác định IC50

3.2.2. Định lượng tác dụng hiệp đồng của tamoxifen và VCTQ trên ức chế sống sót tế bào MCF-7

3.2.3. Tác dụng hiệp đồng của tamoxifen và VCTQ trên ức chế hình thành cụm tế bào MCF-7

3.2.4. Tác dụng hiệp đồng của tamoxifen và VCTQ trên mức độ biểu hiện Ki-67 của tế bào MCF-7

3.3. Bàn luận về mô hình nghiên cứu tác dụng hiệp đồng ức chế tăng sinh tế bào ung thư vú của tamoxifen và dược liệu

3.3.1. Bàn luận về tác dụng hiệp đồng tăng cường hoạt tính ức chế tăng sinh tế bào MCF-7 với tamoxifen của VCTQ

3.3.2. Bàn luận về tác dụng tăng cường chống UTV khi dùng kết hợp của VCTQ

3.3.3. Ưu và nhược điểm của nghiên cứu này

3.3.3.1. Nhược điểm

4. KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Ung Thư Vú Tamoxifen Hiệp Đồng Viễn Chí

Ung thư vú là một trong những loại ung thư phổ biến nhất ở phụ nữ Việt Nam, gây ra tỷ lệ tử vong cao. Thể bệnh chính là ung thư vú dương tính với thụ thể estrogen (ER+), chiếm khoảng 70% tổng số bệnh nhân. Tamoxifen là một loại thuốc được sử dụng rộng rãi trong điều trị ung thư vú ER+, giúp giảm tỷ lệ tử vong và tái phát. Tuy nhiên, tình trạng kháng Tamoxifen và tác dụng phụ của thuốc là những thách thức lớn. Nghiên cứu cho thấy sử dụng kết hợp dược liệu và Tamoxifen có thể nâng cao hiệu quả điều trị, tăng độ nhạy của tế bào ung thư, giảm độc tính. Viễn Chí Trung Quốc (VCTQ) là một loại dược liệu có tiềm năng bổ trợ điều trị ung thư. Nghiên cứu này tập trung vào việc đánh giá tác dụng hiệp đồng giữa TamoxifenVCTQ trên tế bào ung thư vú MCF-7, mở ra hướng đi mới trong điều trị ung thư vú.

1.1. Tình hình dịch tễ học ung thư vú hiện nay

Ung thư vú (UTV) là bệnh ung thư có tỉ lệ mắc cao nhất ở Việt Nam, chiếm 13,6% tổng số ca ung thư ở cả hai giới, và có tỷ lệ tử vong hàng đầu ở phụ nữ. Năm 2022, Việt Nam có 24.563 ca mắc mới UTV. Theo báo cáo của Nguyễn Thị Lan Mai, phân bố nhóm tuổi mắc UTV cao nhất là 50-59 tuổi (30,1%). Đa số UTV xuất phát từ tế bào biểu mô tuyến vú, với ung thư biểu mô thể ống xâm nhập là chủ yếu (84,1%). Trong đó, thể bệnh chính là UTV dương tính với thụ thể estrogen (ER).

1.2. Vai trò của Tamoxifen trong phác đồ điều trị UTV

Tamoxifen (TAM) là SERM được sử dụng phổ biến nhất trong điều trị UTV hiện nay, có tác dụng trước và sau mãn kinh với liều uống 20 mg/ngày. TAM làm giảm nguy cơ tái phát và tử vong do ung thư vú khi được dùng như liệu pháp bổ trợ và mang lại sự giảm nhẹ triệu chứng một cách hiệu quả cho bệnh nhân ung thư vú di căn. TAM làm giảm 49% nguy cơ ung thư vú xâm lấn và 50% nguy cơ ung thư vú không xâm lấn, làm giảm sự xuất hiện của các khối u dương tính với thụ thể estrogen tới 69%. TAM hoạt động như một chất đối kháng estrogen trong tế bào ung thư vú ER+, chất chủ vận estrogen một phần trong tế bào nội mạc tử cung và chất chủ vận estrogen trong tế bào xương.

II. Thách Thức Kháng Tamoxifen Tìm Kiếm Giải Pháp Mới

Mặc dù Tamoxifen là một lựa chọn hàng đầu trong điều trị ung thư vú ER+, nhưng tình trạng kháng thuốc và các tác dụng không mong muốn của thuốc vẫn là một rào cản lớn. Các nghiên cứu chỉ ra rằng một số tế bào ung thư vú trở nên ít nhạy cảm hoặc kháng hoàn toàn với Tamoxifen sau một thời gian điều trị. Bên cạnh đó, Tamoxifen cũng có thể gây ra các tác dụng phụ như bốc hỏa, buồn nôn, và tăng nguy cơ mắc bệnh ung thư nội mạc tử cung. Do đó, việc tìm kiếm các liệu pháp mới, hiệu quả hơn và ít tác dụng phụ hơn là vô cùng cần thiết. Nghiên cứu về tác dụng hiệp đồng giữa TamoxifenViễn Chí Trung Quốc hứa hẹn mở ra một hướng đi mới để vượt qua những thách thức này.

2.1. Các yếu tố dẫn đến kháng Tamoxifen ở bệnh nhân UTV

Cơ chế kháng Tamoxifen khá phức tạp và liên quan đến nhiều yếu tố. Một số yếu tố chính bao gồm: Thay đổi trong thụ thể estrogen (ER), tăng biểu hiện của các yếu tố tăng trưởng, kích hoạt các con đường tín hiệu song song, và thay đổi trong quá trình chết theo chương trình của tế bào. Tình trạng kháng Tamoxifen có thể dẫn đến sự tái phát của ung thư vú và làm giảm hiệu quả điều trị.

2.2. Tác dụng không mong muốn khi điều trị bằng Tamoxifen

Tamoxifen có thể gây ra một số tác dụng phụ, bao gồm: bốc hỏa, buồn nôn, mệt mỏi, tăng cân, thay đổi tâm trạng, và khô âm đạo. Nghiêm trọng hơn, Tamoxifen có thể tăng nguy cơ mắc bệnh ung thư nội mạc tử cung, huyết khối tĩnh mạch sâu (DVT), và thuyên tắc phổi (PE).

2.3 Y học cổ truyền Trung Quốc YHCT và bài thuốc Viễn Chí VCTQ

YHCT có lịch sử lâu đời và được sử dụng rộng rãi trong điều trị nhiều bệnh lý, bao gồm cả ung thư. Nhiều loại dược liệu đã được chứng minh là có tác dụng chống ung thư, giúp tăng cường hệ miễn dịch và giảm tác dụng phụ của các phương pháp điều trị truyền thống. VCTQ là một dược liệu quý trong YHCT, được sử dụng để an thần, bổ tâm tỳ và tăng cường trí nhớ. Các nghiên cứu gần đây cho thấy VCTQ có tiềm năng chống ung thư, đặc biệt là trong việc ức chế sự phát triển của tế bào ung thư vú. Bảng 1.1: Các thành phần dược chất chính trong cao chiết ethanol của VCTQ

III. Phương Pháp Nghiên Cứu In Vitro Tamoxifen Viễn Chí

Nghiên cứu này sử dụng phương pháp in vitro để đánh giá tác dụng hiệp đồng giữa TamoxifenViễn Chí Trung Quốc trên tế bào ung thư vú MCF-7. Tế bào MCF-7 được sử dụng rộng rãi trong nghiên cứu ung thư vú do có đặc tính thụ thể estrogen dương tính (ER+). Nghiên cứu này bao gồm các thí nghiệm đánh giá khả năng ức chế tăng sinh tế bào, hình thành cụm tế bào, và biểu hiện protein liên quan đến tăng sinh tế bào ung thư. Phương pháp Chou-Talalay được sử dụng để định lượng tác dụng hiệp đồng giữa TamoxifenVCTQ. Kết quả nghiên cứu cung cấp bằng chứng khoa học về tiềm năng của VCTQ trong việc tăng cường hiệu quả điều trị Tamoxifen.

3.1. Quy trình sàng lọc dược liệu và lựa chọn Viễn Chí

Nghiên cứu tiến hành sàng lọc quy mô nhỏ tác dụng hiệp đồng của dược liệu và Tamoxifen trên tế bào MCF-7 bằng mô hình Bliss Independence. Sau quá trình sàng lọc, Viễn Chí Trung Quốc (VCTQ) được lựa chọn là dược liệu tiềm năng nhất. Sau đó, kiểm chứng tác dụng hiệp đồng của VCTQTamoxifen trên tế bào MCF-7 bằng phương pháp Chou-Talalay.

3.2. Các thí nghiệm đánh giá tác dụng hiệp đồng in vitro

Các thí nghiệm in vitro bao gồm: (1) Đánh giá hoạt tính ức chế tế bào ung thư MCF-7 của VCTQTamoxifen và xác định IC50; (2) Định lượng tác dụng hiệp đồng của TamoxifenVCTQ trên ức chế sống sót tế bào MCF-7; (3) Đánh giá tác dụng hiệp đồng của TamoxifenVCTQ trên ức chế hình thành cụm tế bào MCF-7; (4) Đánh giá tác dụng hiệp đồng của TamoxifenVCTQ trên mức độ biểu hiện Ki-67 của tế bào MCF-7.

IV. Kết Quả Hiệp Đồng Tamoxifen Viễn Chí Ức Chế MCF 7

Kết quả nghiên cứu cho thấy sự kết hợp giữa TamoxifenViễn Chí Trung Quốc có tác dụng hiệp đồng trong việc ức chế tăng sinh tế bào ung thư vú MCF-7. VCTQ làm tăng độ nhạy của tế bào ung thư với Tamoxifen, giúp giảm liều lượng Tamoxifen cần thiết để đạt được hiệu quả điều trị tương đương. Điều này có thể giúp giảm các tác dụng phụ của Tamoxifen. Các thí nghiệm in vitro cho thấy sự kết hợp này ức chế đáng kể sự hình thành cụm tế bào và giảm biểu hiện protein Ki-67, một dấu ấn sinh học của tăng sinh tế bào. Nghiên cứu này cung cấp bằng chứng khoa học ủng hộ việc sử dụng VCTQ như một chất bổ trợ trong điều trị ung thư vú ER+.

4.1. Đánh giá tác dụng hiệp đồng ức chế tăng sinh tế bào MCF 7

Kết quả đánh giá hoạt tính ức chế tế bào ung thư MCF-7 cho thấy VCTQTamoxifen đều có khả năng ức chế sự phát triển của tế bào ung thư. Tuy nhiên, khi kết hợp VCTQTamoxifen, tác dụng ức chế tăng sinh tế bào MCF-7 mạnh hơn so với việc sử dụng riêng lẻ từng chất. Phương pháp Chou-Talalay được sử dụng để định lượng tác dụng hiệp đồng, cho thấy sự kết hợp TamoxifenVCTQ có tác dụng hiệp đồng thực sự.

4.2. Tác động lên sự hình thành cụm tế bào và biểu hiện Ki 67

Nghiên cứu cũng đánh giá tác động của sự kết hợp TamoxifenVCTQ lên sự hình thành cụm tế bào MCF-7. Kết quả cho thấy sự kết hợp này ức chế đáng kể sự hình thành cụm tế bào. Bên cạnh đó, sự kết hợp TamoxifenVCTQ làm giảm biểu hiện protein Ki-67, một dấu ấn sinh học của tăng sinh tế bào. Điều này cho thấy sự kết hợp này có tác dụng ức chế sự tăng sinh tế bào ung thư mạnh mẽ.

V. Ứng Dụng Tiềm Năng Viễn Chí Bổ Trợ Điều Trị Ung Thư Vú

Nghiên cứu này mở ra một hướng đi mới trong điều trị ung thư vú ER+, đó là sử dụng Viễn Chí Trung Quốc như một chất bổ trợ cho Tamoxifen. VCTQ có thể giúp tăng cường hiệu quả của Tamoxifen, giảm tác dụng phụ, và vượt qua tình trạng kháng thuốc. Tuy nhiên, cần có thêm các nghiên cứu lâm sàng để xác nhận kết quả này và đánh giá tính an toàn và hiệu quả của việc sử dụng VCTQ trên bệnh nhân ung thư vú. Nghiên cứu này cũng khuyến khích việc khám phá thêm các dược liệu khác có tiềm năng bổ trợ điều trị ung thư.

5.1. Đề xuất các nghiên cứu lâm sàng trong tương lai

Để xác nhận kết quả nghiên cứu in vitro, cần có các nghiên cứu lâm sàng trên bệnh nhân ung thư vú. Các nghiên cứu này nên đánh giá tính an toàn, hiệu quả, và liều lượng tối ưu của việc sử dụng VCTQ kết hợp với Tamoxifen. Các nghiên cứu cũng nên so sánh hiệu quả của việc sử dụng Tamoxifen đơn trị liệu với việc sử dụng Tamoxifen kết hợp với VCTQ.

5.2. Hướng nghiên cứu tiếp theo về dược liệu và điều trị ung thư

Nghiên cứu này khuyến khích việc khám phá thêm các dược liệu khác có tiềm năng bổ trợ điều trị ung thư. Cần có các nghiên cứu để đánh giá tác dụng của các dược liệu khác nhau trên các dòng tế bào ung thư khác nhau. Các nghiên cứu cũng nên tập trung vào việc xác định cơ chế tác dụng của các dược liệu và tác động của chúng lên các con đường tín hiệu liên quan đến ung thư.

VI. Kết Luận Viễn Chí Hi Vọng Mới Trong Điều Trị Ung Thư Vú

Nghiên cứu về tác dụng hiệp đồng giữa TamoxifenViễn Chí Trung Quốc trên tế bào ung thư vú MCF-7 đã mang lại những kết quả đầy hứa hẹn. VCTQ có tiềm năng trở thành một chất bổ trợ hiệu quả trong điều trị ung thư vú ER+, giúp tăng cường hiệu quả của Tamoxifen, giảm tác dụng phụ, và vượt qua tình trạng kháng thuốc. Cần có thêm các nghiên cứu lâm sàng để xác nhận kết quả này và đưa VCTQ vào ứng dụng thực tế, mang lại hy vọng mới cho bệnh nhân ung thư vú. Nghiên cứu này cũng mở ra một hướng đi mới trong việc khám phá các dược liệu có tiềm năng chống ung thư và kết hợp chúng với các phương pháp điều trị truyền thống.

6.1. Tóm tắt kết quả chính và ý nghĩa của nghiên cứu

Nghiên cứu này đã chứng minh tác dụng hiệp đồng giữa TamoxifenViễn Chí Trung Quốc trên tế bào ung thư vú MCF-7. Kết quả nghiên cứu cho thấy VCTQ có khả năng tăng cường hiệu quả của Tamoxifen, giảm liều lượng Tamoxifen cần thiết, và ức chế sự tăng sinh tế bào ung thư. Nghiên cứu này có ý nghĩa quan trọng trong việc tìm kiếm các phương pháp điều trị ung thư vú hiệu quả hơn và ít tác dụng phụ hơn.

6.2. Khuyến nghị và hướng đi trong nghiên cứu tương lai

Nghiên cứu này khuyến nghị việc thực hiện các nghiên cứu lâm sàng để xác nhận kết quả in vitro và đánh giá tính an toàn và hiệu quả của việc sử dụng VCTQ trên bệnh nhân ung thư vú. Các nghiên cứu trong tương lai nên tập trung vào việc xác định cơ chế tác dụng của VCTQ, tác động của nó lên các con đường tín hiệu liên quan đến ung thư, và tiềm năng kết hợp nó với các phương pháp điều trị ung thư khác.

15/05/2025
Nguyễn thị phượng nghiên cứu tác dụng hiệp đồng ức chế tăng sinh tế bào ung thư vú mcf 7 của tamoxifen và viễn chí trung quốc polygala chinensis linn

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Ung thư vú là loại ung thư phổ biến nhất ở Việt Nam và cũng là nguyên nhân hàng đầu gây tử vong do ung thư ở phụ nữ. Trong đó thể bệnh chính là ung thư vú dương tính với thụ thể estrogen (ER+), chiếm khoảng 70% tổng số bệnh nhân ung thư vú. Và phương pháp được chỉ định cho thể bệnh này là liệu pháp nội tiết, nhóm thuốc điều biến chọn lọc thụ thể estrogen (SERM) được dùng phổ biến nhất. Đặc biệt, tamoxifen là SERM được lựa chọn hàng đầu trong điều trị UTV thể ER+, tamoxifen cho thấy lợi ích rõ ràng trong việc giảm tỷ lệ tử vong và nguy cơ tái phát do ung thư vú, nhưng tình trạng kháng tamoxifen và các tác dụng không mong muốn của thuốc đã trở thành rào cản lớn trong việc điều trị hiệu quả UTV.

Điều này đã đặt ra một yêu cầu về một liệu pháp điều trị mới tăng cường hiệu quả điều trị và giảm tác dụng không mong muốn của tamoxifen. Những nghiên cứu gần đây chỉ ra rằng các chế phẩm có nguồn gốc thiên nhiên là chất chống ung thư đầy hứa hẹn. Việc sử dụng kết hợp dược liệu và tamoxifen có thể nâng cao hiệu quả điều trị UTV thông qua tăng cường hoạt tính ức chế sự tăng sinh tế bào ung thư, tăng độ nhạy của tế bào ung thư với tamoxifen, đảo ngược sự kháng thuốc, giảm độc tính và tác dụng không mong muốn do giảm liều tamoxifen. VCTQ là loại dược liệu đã được sử dụng lâu đời, hiện nay các nghiên cứu chỉ ra nhiều tác dụng liên quan đến chống ung thư của VCTQ, vì vậy dược liệu này được coi là chất tiềm năng để bổ trợ điều trị ung thư.

Điều này đã gợi ý chúng tôi về một liệu pháp phối hợp dược liệu như VCTQ với tamoxifen có thể đem lại nhiều lợi ích cho bệnh nhân. Tuy nhiên, có rất ít các nghiên cứu trước đây đánh giá về tác dụng kết hợp giữa dược liệu và tamoxifen. Vì vậy, chúng tôi đã thực hiện đề tài “ Nghiên cứu tác dụng hiệp đồng ức chế tăng sinh tế bào ung thư vú MCF-7 của tamoxifen và Viễn chí Trung Quốc (polygala chinensis Linn.)” với ba mục tiêu như sau: 1. Tiến hành sàng lọc quy mô nhỏ tác dụng hiệp đồng của dược liệu và tamoxifen trên tế bào MCF-7 bằng mô hình Bliss Independence và lựa chọn được dược liệu tiềm năng là VCTQ.

Kiểm chứng tác dụng hiệp đồng của VCTQ và tamoxifen trên tế bào MCF-7 bằng phương pháp Chou-Talalay. Đánh giá tác dụng hiệp đồng của VCTQ và tamoxifen trên sự tăng sinh của tế bào MCF-7.1 Tổng quan về ung thư vú 1.1 Dịch tễ học ung thư vú Ung thư vú (UTV) là một trong những căn bệnh ung thư phổ biến nhất, là nguyên nhân gây tử vong hàng đầu của phụ nữ. Theo thống kê của Trung tâm nghiên cứu quốc tế về ung thư (IARC) thuộc Tổ chức y tế thế giới (WHO) năm 2022, UTV có tỷ lệ mắc mới lớn thứ 2 trên thế giới sau ung thư phổi với 2,3 triệu ca mắc mới ở cả hai giới chiếm 11,5% tổng số ca ung thư. Ở phụ nữ, UTV đứng đầu về tỉ lệ mắc mới (20,8%) và tỉ lệ tử vong (15,4%) do ung thư.

Tỷ lệ mắc căn bệnh này có sự khác nhau rõ rệt giữa các nước, và các khu vực. Các nước ở khu vực phát triển có tỉ lệ mắc cao hơn rất nhiều so với các nước đang phát triển. Tỷ lệ mắc cao nhất ở khu vực Úc, New Zealand, Bắc Mỹ và Tây Âu với khoảng 100 người mắc trên 100. Châu Á và châu phi là hai khu vực có tỷ lệ mắc thấp nhất (30/100.

Tuy nhiên tỷ lệ tử vong lại ngược lại, tỷ lệ tử vong của các nước đang phát triển (17%) là cao hơn các nước phát triển (13%) [46]. Ở Việt Nam, UTV là bệnh ung thư có tỉ lệ mắc cao nhất, chiếm 13,6% tổng số ca ung thư ở cả hai giới; 28,9% tổng số ca ung thư ở nữ giới và có tỷ lệ tử vong hàng đầu ở phụ nữ (20,2%); tức là cứ 7 người phụ nữ được chẩn đoán ung thư thì có đến 2 người là UTV và cứ có 5 người phụ nữ UTV thì có 1 người tử vong. Trong năm 2018, ước tính tại Việt Nam có 15.222 ca mới mắc, đến năm 2022, con số này đã lên tới 24.563 ca mắc mới với 100% là nữ và 10.008 ca tử vong; chứng tỏ xu hướng đang tăng rất nhanh của các bệnh nhân UTV [46]. Theo báo cáo của Nguyễn Thị Lan Mai trong luận án của mình, nhận xét về nhóm tuổi mắc UTV thì phân bố ở nhóm tuổi từ 50-59 là cao nhất (30,1%), tiếp theo là nhóm 40-49 tuổi (24,8%), nhóm 60-69 tuổi (21,8%), và nhóm bệnh nhân tuổi 20- 30 và ≥ 80 tuổi chiếm tỉ lệ thấp nhất (1,7%).

Đa số UTV xuất phát từ tế bào biểu mô tuyến vú, ung thư biểu mô thể ống xâm nhập là chủ yếu chiếm 84,1% ,còn các thể mô bệnh học khác ít gặp chiếm 4,3%[3]. Trong đó thể bệnh chính là UTV dương tính với thụ thể estrogen (ER) [26].2 Điều trị ung thư vú 1.1 Các phương pháp điều trị Điều trị UTV là điều trị đa mô thức, tức là điều trị phối hợp đa phương pháp, đây là lựa chọn thích hợp đối với hầu hết các bệnh nhân UTV [1]. Các phương pháp điều trị bao gồm: - Phẫu thuật 7 - Xạ trị - Hóa trị - Điều trị đặc hiệu đích - Điều trị miễn dịch - Điều trị nội tiết 1.2 Điều trị nội tiết Các phương pháp điều trị khác nhau được lựa chọn cho từng trường hợp bệnh nhân khác nhau, đặc biệt là phụ thuộc đặc điểm bệnh học khối u như thể mô bệnh học, độ mô học, tình trạng thụ thể nội tiết. Trong những bệnh nhân ung thư vú, có khoảng 60 - 70% bệnh nhân có thụ thể nội tiết estrogen (ER) dương tính, trong đó có 65% thụ thể progesterone (PR) dương tính[26].

Những bệnh nhân có thụ thể nội tiết ER dương tính được điều trị liệu pháp nội tiết có tỷ lệ sống sót cao hơn so với những bệnh nhân có thụ thể nội tiết ER âm tính. Vì vậy, liệu pháp nội tiết tác động vào hoạt động ER đã trở thành nền tảng trong điều trị ung thư vú trong hơn một thế kỷ qua [4]. Điều trị nội tiết bằng 2 phương pháp: • Ngăn chặn việc sản xuất estrogen: - Ức chế buồng trứng: Buồng trứng là nơi sản xuất estrogen chủ yếu ở phụ nữ chưa mãn kinh, estrogen có tác dụng lên các tế bào biểu mô vú, ảnh hưởng đến các tế bào UTV, nên khi ức chế chức năng của buồng trứng sẽ ngăn chặn sự phát triển của các khối u vú. Các biện pháp: o Phẫu thuật hoặc xạ trị cắt buồng chứng o Thuốc đồng vận GnRH (gonadotropin- releaseing hormone) - Thuốc ức chế aromatase (enzym chuyển đổi tiền chất androgen thành estrogen, tạo estrogen từ các mô khác trong cơ thể).

Ức chế aromatase giúp ức chế giảm sản xuất estrogen, đặc biệt ở những phụ nữ mãn kinh chỉ sản xuất aromatase không sản xuất estrogen nữa. Các chất ức chế aromatase hiện đang được sử dụng là thuốc ức chế aromatase không steroid thế hệ thứ 3 (có thể đảo ngược): Anastrozol 1 mg/ngày uống và Letrozol 2,5 mg/ngày uống hoặc steroidal (không thể đảo ngược): Exemestan 25 mg/ngày uống Chỉ dùng cho bệnh nhân mãn kinh [13]. • Ngăn chặn tác động của estrogen lên tế bào khối u: - Thuốc điều biến chọn lọc thủ thể estrogen- SERM (Selection estrogen receptor modulators): đóng vai trò chủ vận/ đối kháng estrogen hoặc cả hai tùy vào mô đích. Tamoxifen là SERM được dùng nhiều nhất, ngoài ra còn có Toremifen và Raloxifen.

Có thể được sử dụng cho bệnh nhân trước và sau mãn kinh. 8 - Thuốc làm suy giảm chọn lọc thụ thể estrogen- SERD (Selection estrogen receptor degrader): chất đối kháng estrogen, không có tác dụng chủ vận, như Fluvestrant [13].2 Tamoxifen trong điều trị ung thư vú 1.1 Cơ chế tác dụng của tamoxifen Trong những bệnh nhân ung thư vú, có khoảng 60 - 70% bệnh nhân có thụ thể nội tiết estrogen (ER) dương tính. Estrogen đóng vai trò chính trong việc thúc đẩy sự tăng sinh của cả biểu mô vú bình thường và biểu mô vú tân sinh, gây ra khối u UTV. Ba cơ chế chính được cho là có liên quan đến tác dụng gây ung thư của chúng: kích thích tăng sinh tế bào thông qua hoạt động nội tiết tố qua trung gian thụ thể ER, tác động gây độc gen trực tiếp bằng cách tăng tỷ lệ đột biến thông qua kích hoạt trao đổi chất qua trung gian cytochrom P450 và gây ra dị tật [26].

Tamoxifen (TAM) thể hiện cả tác dụng chủ vận và đối kháng estrogen ở các bộ phận khác nhau trong cơ thể. Bởi có hai tác dụng này nên TAM được sử dụng cho bệnh nhân như một bộ điều biến thụ thể estrogen chọn lọc (SERM). Tamoxifen là SERM được sử dụng phổ biến nhất trong điều trị UTV hiện nay, có tác dụng trước và sau mãn kinh với liều uống 20 mg/ngày; phản ứng với tamoxifen khác nhau tùy thuộc vào phần trăm ER và PR từ các tế bào ung thư vú ER+, liệu pháp dùng tamoxifen vẫn có tác dụng kéo dài sau khi kết thúc điều trị [14]. TAM hoạt động như một chất đối kháng estrogen trong tế bào ung thư vú ER+, chất chủ vận estrogen một phần trong tế bào nội mạc tử cung và chất chủ vận estrogen trong tế bào xương [13].

Ở xương, TAM kích thích các thụ thể estrogen thay vì ngăn chặn chúng, tạo ra tác dụng chủ vận estrogen và có thể ngăn ngừa loãng xương ở phụ nữ sau mãn kinh [23]. Trong mô vú, tamoxifen cạnh tranh đối kháng vị trí gắn với estrogen, ngăn không cho estrogen liên kết và kích thích thụ thể, gây ra tác dụng chống estrogen và chống ung thư. Tamoxifen làm chậm chu trình tế bào thông qua các quá trình nội bào xuôi dòng, nên cũng được phân loại là thuốc kìm tế bào. Tamoxifen có ái lực thấp với ER [6] nên hoạt tính dược lý còn phụ thuộc vào sự chuyển đổi thành chất chuyển hóa dạng có hoạt tính , endoxifen, bởi CYP2D6 [12].

Endoxifen cạnh tranh với estrogen và liên kết với ER với ái lực cao hơn TAM gần 100 lần [6]. Ngoài ra, tamoxifen ức chế quá trình glycosyl hóa ceramide và bước enzyme có thể giúp ảnh hưởng đặc tính ức chế khối u của ceramide, dẫn chất béo của spakenolipids. Tamoxifen và các chất chuyển hóa N-desmethyltamoxifen và 4-hydroxytamoxifen đã được chứng minh là có tác dụng ức chế quá trình thủy phân ceramide bởi enzyme ceramidase. Sự can thiệp đặc biệt này làm chậm quá trình phá hủy ceramide và do đó làm giảm thiểu sự hình thành sphingosine 1-phosphate, một loại spakenolipid có đặc tính thúc đẩy tăng trưởng ung thư.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ