Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Cây mít (Artocarpus heterophyllus Lam.) là cây ăn trái có giá trị kinh tế quan trọng tại Việt Nam với tổng diện tích canh tác cả nước năm 2020 đạt 59.479,4 ha; tập trung nhiều nhất tại khu vực Đồng bằng sông Cửu Long (29.979,4 ha) và Đông Nam Bộ (12.609,1 ha). Tại tỉnh Đồng Nai, diện tích trồng mít ghi nhận 7.642,7 ha, phân bố chủ yếu tại huyện Định Quán (2.554,4 ha), huyện Tân Phú (1.742,0 ha) và thành phố Long Khánh (1.365,7 ha). Trong đó, giống mít Thái siêu sớm chiếm ưu thế nhờ đặc tính sinh trưởng nhanh, cho thu hoạch sau 12–18 tháng trồng, năng suất cao và mang lại hiệu quả kinh tế từ 500–700 triệu đồng/ha/năm trong điều kiện giá bán ổn định.

Tuy nhiên, sự gia tăng diện tích nhanh chóng đi kèm với áp lực dịch hại nghiêm trọng, đặc biệt là bệnh đen xơ mít. Bệnh được ghi nhận lần đầu tiên tại Malaysia vào năm 2014 và bùng phát mạnh tại vùng Đông Nam Bộ cũng như Đồng bằng sông Cửu Long vào các tháng mùa mưa. Bệnh làm trái bị méo mó, xơ và múi xuất hiện các vết đốm sậm màu đến thối đen, làm giảm giá trị thương phẩm tới 50% hoặc làm mất trắng giá trị xuất khẩu. Trong thực tế sản xuất, nhà vườn chưa nắm vững quy trình quản lý, chưa có thuốc bảo vệ thực vật (BVTV) đặc trị được đăng ký chính thức, chủ yếu áp dụng kinh nghiệm truyền miệng hoặc sử dụng thuốc không đúng hoạt chất và nồng độ khuyến cáo.

Mục tiêu nghiên cứu: Đánh giá hiện trạng mức độ bệnh đen xơ trên giống mít Thái siêu sớm tại tỉnh Đồng Nai và xác định khả năng kiểm soát bệnh của một số loại thuốc bảo vệ thực vật hóa học trong danh mục được phép sử dụng ở điều kiện phòng thí nghiệm và ngoài đồng ruộng.

Nhiệm vụ nghiên cứu:

  1. Thiết kế phiếu điều tra và phỏng vấn trực tiếp nông hộ nhằm thu thập số liệu hiện trạng canh tác, kỹ thuật chăm sóc, mức độ gây hại của bệnh đen xơ và xây dựng bản đồ phân bố bệnh tại Đồng Nai.
  2. Đánh giá hiệu lực ức chế vi khuẩn gây bệnh đen xơ (Pantoea stewartii) của 15 loại thuốc BVTV hóa học trong điều kiện phòng thí nghiệm.
  3. Đánh giá hiệu lực phòng trừ bệnh đen xơ của các loại thuốc có triển vọng nhất trên mô hình thí nghiệm đồng ruộng tại huyện Tân Phú, tỉnh Đồng Nai.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Cây mít Thái siêu sớm từ 4–5 năm tuổi; tác nhân vi khuẩn gây bệnh đen xơ (Pantoea stewartii); các loại thuốc BVTV hóa học trừ vi khuẩn và nấm bệnh.
  • Phạm vi không gian: Điều tra nông hộ tại 9 xã thuộc các huyện Định Quán, Tân Phú, Xuân Lộc và thành phố Long Khánh (tỉnh Đồng Nai); thực nghiệm phòng thí nghiệm tại Phòng thí nghiệm Bệnh cây, Bộ môn Bảo vệ Thực vật, Khoa Nông học, Trường Đại học Nông Lâm TP. Hồ Chí Minh; thực nghiệm đồng ruộng tại huyện Tân Phú, tỉnh Đồng Nai.
  • Phạm vi thời gian: Đề tài thực hiện từ tháng 02/2022 đến tháng 10/2022; các thí nghiệm ngoài đồng ruộng theo dõi trong mùa mưa từ tháng 5 đến tháng 9/2022.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Cơ sở lý thuyết và tác nhân gây hại

  • Phân loại thực vật: Cây mít thuộc chi Artocarpus, họ Dâu tằm (Moraceae), bộ Rosales, lớp Magnoliopsida, ngành Magnoliophyta.
  • Tác nhân gây bệnh: Theo Zulperi và cộng sự (2017), bệnh đen xơ mít do vi khuẩn Pantoea stewartii gây ra. Côn trùng môi giới truyền bệnh chính là bọ cánh cứng Chaetocnema pulicaria.
  • Cơ chế và phương thức xâm nhập: Theo các nghiên cứu của Lê Văn Bé (2017) và Nguyễn Thành Nhân (2018), vi khuẩn P. stewartii xâm nhập vào bên trong trái theo dòng nước mưa thông qua hai con đường:
    1. Xâm nhập qua nướm hoa cái mở ra trong quá trình nhận phấn (thụ phấn).
    2. Xâm nhập qua các khe hở cơ học giữa các múi/xơ khi trái còn non.

Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm và thu thập dữ liệu

  1. Phương pháp điều tra nông hộ và thu thập số liệu thứ cấp/sơ cấp:

    • Xác định cỡ mẫu điều tra theo công thức của Yamane Taro (1976): $n = \frac{N}{1 + N \cdot e^2}$ với sai số cho phép $e = 10%$. Từ diện tích canh tác toàn tỉnh $N = 7.642,7\text{ ha}$, tính toán cỡ mẫu tối thiểu là 98 hộ (tương đương 98 ha). Tác giả tiến hành phỏng vấn trực tiếp 145 hộ dân tại 9 xã trọng điểm.
    • Tiêu chí lựa chọn nông hộ: Nông hộ có kinh nghiệm canh tác mít, diện tích vườn tối thiểu $1.000\text{ m}^2$ và vườn cây đã bước vào giai đoạn cho thu hoạch trái thương phẩm.
    • Xây dựng bản đồ phân bố bệnh đen xơ bằng phần mềm Google Earth Pro và Google My Maps dựa trên tọa độ GPS thu thập tại thực địa.
  2. Phương pháp đánh giá hiệu lực thuốc trong phòng thí nghiệm (In vitro):

    • Đánh giá bằng phương pháp khuếch tán đĩa thạch Kirby – Bauer (1966) trên môi trường King’s B, sử dụng dòng vi khuẩn P. stewartii đã định danh với mật độ huyền phù vi khuẩn $10^8\text{ CFU/mL}$.
    • Bố trí thí nghiệm theo kiểu hoàn toàn ngẫu nhiên đơn yếu tố (CRD), 3 lần lặp lại. Đĩa giấy kháng sinh có đường kính 6 mm được tẩm 6 µL dịch thuốc ở 4 mức nồng độ thử nghiệm: $n/2$, $n$ (nồng độ khuyến cáo), $n \times 2$, $n \times 4$. Đối chứng sử dụng nước cất vô trùng.
    • Chỉ tiêu đánh giá: Đường kính vòng kháng khuẩn $\Delta D = D_1 - D_2\text{ (mm)}$ (với $D_1$ là đường kính vòng vô khuẩn, $D_2$ là đường kính đĩa giấy 6 mm) sau 24–48 giờ nuôi ủ ở nhiệt độ phòng. Đánh giá tính kháng theo thang đo: $\le 12\text{ mm}$ (kháng yếu), $12\text{–}16\text{ mm}$ (kháng trung bình), $\ge 16\text{ mm}$ (kháng mạnh), $<2\text{ mm}$ (không thể hiện tính kháng).
  3. Phương pháp đánh giá hiệu lực thuốc ngoài đồng ruộng (In vivo):

    • Bố trí theo khối hoàn toàn ngẫu nhiên đơn yếu tố (RCBD) gồm 9 nghiệm thức (1 nghiệm thức đối chứng không phun thuốc và 8 nghiệm thức xử lý 4 loại thuốc có hiệu lực cao nhất ở 2 mức liều lượng), 3 lần lặp lại (mỗi lần lặp lại là 1 cây, theo dõi 2 trái/cây, quy mô 27 ô thí nghiệm).
    • Quy trình xử lý thuốc: Phun 5 lần vào các giai đoạn sinh trưởng của cây: (1) Toàn cây trước khi ra hoa, (2) Giai đoạn cựa gà, (3) Trước khi hình thành trái, (4) Sau khi hình thành trái, (5) Giai đoạn nuôi trái. Liều lượng dung dịch phun: 5 lít/ô thí nghiệm.
    • Chỉ tiêu theo dõi: Thu hoạch toàn bộ trái thí nghiệm ở giai đoạn 90 ngày sau khi đậu trái. Phân tích 100 xơ và 100 múi tại 10 vị trí khác nhau trên mỗi trái theo thang phân cấp bệnh 4 cấp của Lê Trí Nhân (2016).
    • Đánh giá chỉ số bệnh (%) và tính toán hiệu lực phòng trừ (%) theo công thức Abbott căn cứ theo Tiêu chuẩn Quốc gia TCVN 12561:2018.
  4. Xử lý số liệu:

    • Dữ liệu được tính toán và xử lý thống kê bằng phần mềm Excel 2010 và SAS. Các biến số tỷ lệ phần trăm (%) được chuyển đổi dưới dạng arcsin $\sqrt{x}$ trước khi phân tích phương sai (ANOVA) và kiểm định Duncan.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan tài liệu

Chương này hệ thống hóa các đặc điểm thực vật học, giá trị dinh dưỡng và kinh tế của cây mít, đặc điểm sinh học của giống mít Thái siêu sớm và tình hình sản xuất tại Việt Nam (diện tích cả nước năm 2020 đạt 59.479,4 ha; sản lượng 547.000 tấn). Tác giả tổng hợp nguồn gốc và dịch tễ của bệnh đen xơ mít (P. stewartii), vector bọ cánh cứng Chaetocnema pulicaria, cùng hai con đường xâm nhiễm chính của vi khuẩn qua nướm hoa cái và qua khe hở múi non theo dòng nước mưa. Chương 1 cũng điểm qua các nghiên cứu thử nghiệm bao hoa bằng bao nylon/kỳ nhựa của Đại học Cần Thơ (Lê Văn Bé, 2017) giúp giảm tỷ lệ bệnh từ 66–69% ở đối chứng xuống 12–13%, đồng thời phân tích các hoạt chất hóa học có tiềm năng trừ vi khuẩn như Kasugamycin, Oxolinic acid, Bronopol, Streptomycin sulfate.

Chương 2: Vật liệu và phương pháp nghiên cứu

Chương 2 mô tả chi tiết địa điểm, thời gian, điều kiện khí tượng thủy văn trạm Tà Lài (nhiệt độ trung bình 26,0–27,3°C, lượng mưa 60–130 mm/tháng từ tháng 5 đến tháng 9), vật liệu, môi trường nuôi cấy King’s B, trang thiết bị (nồi hấp 121°C, tủ sấy 180°C) và danh mục 15 loại thuốc BVTV hóa học thử nghiệm. Quy trình điều tra 145 hộ dân, phương pháp lấy mẫu định vị GPS, thiết kế thí nghiệm khuếch tán đĩa thạch in vitro và thí nghiệm khối ngẫu nhiên RCBD 9 nghiệm thức trên đồng ruộng cùng các công thức tính toán chỉ số bệnh, hiệu lực Abbott và xử lý thống kê SAS được trình bày đầy đủ, chuẩn hóa.

Chương 3: Kết quả và thảo luận

Chương 3 trình bày các kết quả điều tra hiện trạng thực tế và dữ liệu thực nghiệm gồm 3 nhóm nội dung chính:

1. Hiện trạng canh tác và dịch bệnh tại vùng điều tra (145 nông hộ)

  • Kinh nghiệm và cơ cấu vườn: Kinh nghiệm canh tác mít trung bình đạt 6,6 năm (thấp nhất 3 năm, cao nhất 22 năm). 85,5% hộ có vườn đa tuổi cây (từ 1 đến 12 năm tuổi). Giống mít Thái siêu sớm chuyên canh chiếm 58,6%, trồng xen với mít Viên Linh/Lá Bàng chiếm 41,4%. Kiểu canh tác gồm 51,7% trồng thuần và 48,3% trồng xen sầu riêng, bưởi, chôm chôm. Khoảng cách trồng phổ biến nhất là 3 m $\times$ 3 m (17,2%) và 4 m $\times$ 4 m (13,1%).
  • Nhận biết và thiệt hại do bệnh đen xơ: 64,1% hộ hoàn toàn không nhận biết được bệnh qua hình thái ngoài của trái; chỉ 22,8% nhận biết qua hình dạng trái méo mó, 13,8% qua gai không đều. 100% nông hộ ghi nhận bệnh gây hại nặng trong mùa mưa (tỷ lệ bệnh phổ biến 10–50%, có hộ bị hại 100%); trong khi mùa nắng có 28,3% hộ không bị bệnh và 71,7% hộ chỉ bị nhiễm nhẹ ở mức 10–20%.
  • Thực trạng phòng trừ dịch hại: 63,5% hộ không thực hiện biện pháp phòng ngừa bệnh đen xơ nào, 30,3% tỉa cành/tỉa trái và 11,7% phun thuốc hóa học (chủ yếu là Siêu diệt khuẩn, Tilt Super + Mancozeb nhưng chưa đạt hiệu quả). Đối với dịch hại khác, bệnh nứt thân xì mủ xuất hiện tại 97,9% số vườn (142/145 hộ), bệnh thối trái chiếm 80,0% (116/145 hộ) và nấm hồng chiếm 26,2%. Thuốc trừ sâu Cypermethrin được 94,5% hộ sử dụng; thuốc trừ nấm Mancozeb được 60,7% hộ sử dụng. Về phân bón, 85,5% hộ sử dụng phân dê và NPK các công thức 16-16-16 (30,3%), 16-16-8 (25,5%).

2. Hiệu lực ức chế vi khuẩn Pantoea stewartii trong phòng thí nghiệm

Trong 15 loại thuốc thử nghiệm, có 5 loại thuốc hình thành vòng kháng khuẩn rõ rệt trên môi trường thạch thấu quang với sự khác biệt có ý nghĩa thống kê ở mức $p < 0,01$:

  • Xantocin 40WP (Bronopol): Có hiệu lực ức chế mạnh nhất ở mọi nồng độ thử nghiệm, đường kính vòng kháng khuẩn đạt từ 20,73 mm (liều $n/2$) đến 28,73 mm (liều $n \times 4$).
  • Starner 20WP (Oxolinic acid): Vòng kháng khuẩn đạt từ 11,70 mm (liều $n/2$) đến 22,27 mm (liều $n \times 4$).
  • Ychatot 900SP (Oxytetracycline HCl + Streptomycin sulfate): Vòng kháng khuẩn đạt từ 9,20 mm (liều $n/2$) đến 21,93 mm (liều $n \times 4$).
  • Acstreptocin Super 40TB (Streptomycin sulfate 40%): Thể hiện tính kháng yếu, vòng kháng khuẩn đạt từ 1,80 mm đến 9,80 mm.
  • Super Cook 85WP (Copper Oxychloride): Hiệu lực kém nhất, không tạo vòng kháng ở liều $n/2$ và $n$, chỉ đạt 0,77 mm ($n \times 2$) và 3,60 mm ($n \times 4$).

3. Hiệu lực phòng ngừa bệnh đen xơ trên đồng ruộng

Khảo sát trên vườn thực nghiệm mùa mưa tại Tân Phú cho thấy các nghiệm thức phun thuốc đều giúp giảm mạnh tỷ lệ và mức độ gây hại của bệnh đen xơ so với đối chứng không phun thuốc.


Kết quả và đóng góp

Bảng số liệu tổng hợp kết quả nghiên cứu

Bảng 1: Hiệu lực kháng khuẩn của 5 loại thuốc BVTV với vi khuẩn P. stewartii trong phòng thí nghiệm

Nồng độ thử nghiệm Starner 20WP (mm) Ychatot 900SP (mm) Acstreptocin Super 40TB (mm) Xantocin 40WP (mm) Super Cook 85WP (mm)
Giảm 2 lần ($n/2$) $11,70^\text{d}$ $9,20^\text{c}$ $1,80^\text{c}$ $20,73^\text{c}$ $0,00^\text{c}$
Khuyến cáo ($n$) $16,60^\text{c}$ $14,10^\text{b}$ $4,13^\text{b}$ $22,50^\text{c}$ $0,00^\text{c}$
Gấp 2 lần ($n \times 2$) $19,47^\text{b}$ $15,93^\text{b}$ $4,70^\text{b}$ $24,57^\text{b}$ $0,77^\text{b}$
Gấp 4 lần ($n \times 4$) $22,27^\text{a}$ $21,93^\text{a}$ $9,80^\text{a}$ $28,73^\text{a}$ $3,60^\text{a}$
Đối chứng (nước cất) $0,00^\text{e}$ $0,00^\text{d}$ $0,00^\text{c}$ $0,00^\text{d}$ $0,00^\text{c}$
CV (%) 2,50 5,79 20,19 3,54 21,13
F tính 1862,46** 402,50** 60,55** 803,70** 124,44**

* Các giá trị trong cùng một cột có cùng ký tự theo sau biểu thị sự khác biệt không có ý nghĩa thống kê; ** khác biệt rất có ý nghĩa thống kê ở mức 0,01.

Bảng 2: Ảnh hưởng của thuốc BVTV đến tỷ lệ bệnh và mức độ vết đen trên đồng ruộng tại huyện Tân Phú

Nghiệm thức Nồng độ xử lý Tỷ lệ trái/cây bị đen xơ (%) Tỷ lệ xơ/trái bị đen (%) Tỷ lệ múi/trái bị đen (%) Mức độ vết đen trên xơ (%) Mức độ vết đen trên múi (%) Hiệu lực trên xơ (%) Hiệu lực trên múi (%)
NT1: Đối chứng Không phun 50,0 37,8 46,2 17,2 26,9 — —
NT2: Starner 20WP 3,125 g/l 16,7 15,0 14,7 8,2 6,3 52,5 76,8
NT3: Starner 20WP 6,250 g/l 16,7 10,0 11,7 4,9 3,8 71,8 85,9
NT4: Xantocin 40WP 0,625 g/l 16,7 14,8 16,7 7,5 9,7 56,2 64,1
NT5: Xantocin 40WP 1,250 g/l 0,0 0,0 0,0 0,0 0,0 100,0 100,0
NT6: Ychatot 900SP 0,375 g/l 0,0 0,0 0,0 0,0 0,0 100,0 100,0
NT7: Ychatot 900SP 0,750 g/l 0,0 0,0 0,0 0,0 0,0 100,0 100,0
NT8: Acstreptocin 40TB 0,3125 g/l 16,7 14,8 15,7 — — — —
NT9: Acstreptocin 40TB 0,625 g/l 16,7 9,3 14,3 — — — —

Kết quả chính và giải pháp đề xuất

  1. Kết quả quản lý bệnh: Các nghiệm thức xử lý Xantocin 40WP liều 1,25 g/l, Ychatot 900SP liều 0,375 g/l và 0,75 g/l đạt hiệu quả phòng trừ cao nhất trên đồng ruộng, làm giảm tỷ lệ trái bị xơ đen từ 50,0% (đối chứng) xuống 0,0%, triệt tiêu hoàn toàn sự xuất hiện vết đen trên xơ và trên múi (hiệu lực đạt 100%). Starner 20WP liều 6,25 g/l cũng đạt hiệu lực 71,8% trên xơ và 85,9% trên múi.
  2. Khuyến nghị kỹ thuật: Nông dân trồng mít Thái siêu sớm tại vùng có nguy cơ cao cần áp dụng lịch phun phòng trừ bằng thuốc hóa học gốc Bronopol (Xantocin 40WP ở liều 1,25 g/l) hoặc Oxytetracycline + Streptomycin (Ychatot 900SP ở liều 0,375–0,75 g/l) với quy trình 5 lần phun: trước ra hoa, giai đoạn cựa gà, trước và sau khi hình thành trái, và giai đoạn nuôi trái. Cần kết hợp bón phân cân đối N-P-K, bổ sung Canxi - Bo trong giai đoạn ra hoa đậu trái và tăng cường tỉa cành thông thoáng trong mùa mưa.

Đóng góp mới của đề tài

  • Cung cấp cơ sở dữ liệu dịch tễ học và bản đồ số phân bố không gian bệnh đen xơ mít chi tiết tại các vùng trồng mít trọng điểm tỉnh Đồng Nai.
  • Sàng lọc và định lượng chính xác hiệu lực kháng vi khuẩn P. stewartii của các nhóm hoạt chất thương mại, xác định được nồng độ và loại thuốc hóa học có khả năng kiểm soát triệt để bệnh đen xơ trên đồng ruộng thay thế cho việc dùng thuốc tự phát của nông dân.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của đề tài

  • Thí nghiệm đồng ruộng chỉ được thực hiện trong một vụ mùa mưa (tháng 5 đến tháng 9/2022) tại một địa bàn (xã thuộc huyện Tân Phú), chưa kiểm chứng qua nhiều mùa vụ hoặc trên các tiểu vùng sinh thái khác nhau.
  • Hệ số biến thiên (CV%) trong thí nghiệm đồng ruộng ở một số chỉ tiêu tỷ lệ bệnh còn cao ($>100%$) do đặc tính phân bố ngẫu nhiên của nguồn bệnh và điều kiện thời tiết thực địa, dẫn đến sai số phương sai $F$ tính giữa các nghiệm thức chưa đạt mức ý nghĩa thống kê $p < 0,05$ dù hiệu lực kỹ thuật đạt tuyệt đối.

Hướng nghiên cứu tiếp

  • Tiếp tục mở rộng khảo nghiệm hiệu lực của các công thức thuốc triển vọng (Xantocin 40WP, Ychatot 900SP) trên diện rộng qua nhiều mùa vụ và các vùng trồng mít khác ở Đông Nam Bộ và Đồng bằng sông Cửu Long.
  • Nghiên cứu phối hợp các chế phẩm sinh học đối kháng, biện pháp che phủ cơ học và quản lý dinh dưỡng cây trồng trong quy trình quản lý dịch hại tổng hợp (IPM) bệnh đen xơ mít.
  • Đánh giá dư lượng thuốc BVTV trên sản phẩm trái sau thu hoạch khi áp dụng quy trình phun 5 lần để đảm bảo an toàn vệ sinh thực phẩm và tiêu chuẩn xuất khẩu.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng tham khảo: Sinh viên, học viên cao học chuyên ngành Bảo vệ Thực vật, Nông học, Trồng trọt; cán bộ kỹ thuật tại các Chi cục Trồng trọt & BVTV, Trạm Khuyến nông; các hợp tác xã và chủ nhà vườn canh tác mít Thái siêu sớm.
  • Phần giá trị nhất:
    • Phương pháp nghiên cứu: Phương pháp bố trí thí nghiệm đĩa thạch in vitro Kirby – Bauer chuẩn hóa và phương pháp lấy mẫu đánh giá xơ/múi theo 4 cấp bệnh trên đồng ruộng.
    • Dữ liệu thực nghiệm: Số liệu thực chứng về hiệu lực của các hoạt chất Bronopol, Oxolinic acid, Oxytetracycline + Streptomycin đối với vi khuẩn Pantoea stewartii.

Câu hỏi thường gặp

1. Tác nhân sinh học chính gây ra bệnh đen xơ trên cây mít Thái siêu sớm được đề tài xác định là gì?
Bệnh do vi khuẩn Pantoea stewartii gây ra, với côn trùng môi giới truyền bệnh chính là loài bọ cánh cứng Chaetocnema pulicaria. Vi khuẩn xâm nhiễm vào trái qua nướm hoa cái trong giai đoạn nhận phấn hoặc qua các khe hở giữa các múi non theo nước mưa.

2. Mức độ xuất hiện và gây hại của bệnh đen xơ mít tại Đồng Nai có sự khác biệt như thế nào giữa hai mùa trong năm?
100% nông hộ điều tra xác nhận bệnh gây hại nặng trong mùa mưa với tỷ lệ bệnh từ 10% đến 100% (trong đó 88,3% số hộ có tỷ lệ nhiễm từ 10% đến 50%). Ngược lại vào mùa nắng, 28,3% hộ hoàn toàn không bị bệnh và 71,7% hộ chỉ bị nhiễm nhẹ ở mức 10–20%.

3. Trong phòng thí nghiệm, loại thuốc nào thể hiện đường kính vòng kháng khuẩn lớn nhất đối với vi khuẩn P. stewartii?
Thuốc Xantocin 40WP (hoạt chất Bronopol) có tính kháng khuẩn mạnh nhất với đường kính vòng vô khuẩn đạt 20,73 mm ở liều giảm 2 lần ($n/2$) và đạt tối đa 28,73 mm ở liều gấp 4 lần khuyến cáo ($n \times 4$), kế tiếp là Starner 20WP (đạt từ 11,70 mm đến 22,27 mm) và Ychatot 900SP (đạt từ 9,20 mm đến 21,93 mm).

4. Nghiệm thức nào kiểm soát bệnh đen xơ mít đạt hiệu lực cao nhất trong thí nghiệm ngoài đồng ruộng?
Nghiệm thức xử lý Xantocin 40WP ở nồng độ 1,25 g/l và Ychatot 900SP ở cả hai nồng độ 0,375 g/l và 0,75 g/l cho hiệu quả cao nhất: giảm tỷ lệ trái bị đen xơ từ 50,0% ở đối chứng xuống 0,0%, triệt tiêu hoàn toàn tỷ lệ và mức độ vết bệnh trên xơ và múi (hiệu lực phòng trừ đạt 100,0%).

5. Ngoài bệnh đen xơ, những đối tượng dịch hại nào khác đang gây ảnh hưởng nghiêm trọng nhất trên các vườn mít tại Đồng Nai?
Bệnh nứt thân xì mủ là mối đe dọa lớn nhất, xuất hiện tại 97,9% số vườn điều tra (142/145 hộ) làm cây chết dần; tiếp theo là bệnh thối trái xuất hiện ở 80,0% số vườn (116/145 hộ) và nấm hồng xuất hiện ở 26,2% số vườn (38/145 hộ).


Kết luận

Khóa luận đã làm rõ hiện trạng dịch tễ bệnh đen xơ trên mít Thái siêu sớm tại Đồng Nai, xác định bệnh bùng phát 100% trong mùa mưa trong khi phần lớn nông dân (64,1%) chưa nhận biết sớm được triệu chứng và thiếu biện pháp quản lý hiệu quả. Kết quả thực nghiệm in vitro và in vivo chứng minh hai loại thuốc Xantocin 40WP (1,25 g/l) và Ychatot 900SP (0,375–0,75 g/l) có khả năng ức chế mạnh vi khuẩn Pantoea stewartii và phòng ngừa triệt để bệnh đen xơ trên đồng ruộng khi phun 5 lần đúng thời điểm sinh trưởng. Công trình cung cấp luận cứ khoa học và giải pháp hóa học cụ thể, có giá trị ứng dụng trực tiếp cho công tác bảo vệ thực vật và sản xuất mít thương phẩm tại địa phương.