Nghiên cứu giải phẫu động mạch cấp máu cho ngón chân i ii bằng chụp mạch cắt lớp vi tính và đánh giá kết quả phẫu thuật chuyển ngón chân phục hồi ngón tay cái

Nghiên cứu giải phẫu động mạch cấp máu cho ngón chân i ii qua chụp mạch cắt lớp vi tính và đánh giá kết quả phẫu thuật phục hồi ngón tay cái.

Trường đại học

Viện Nghiên Cứu Khoa Học Y Dược Lâm Sang

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận án tiến sĩ y học

2023

187
1
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN

1.1. Mỏm cụt ngón tay cái và các phương pháp điều trị

DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT

BẢNG ĐỐI CHIẾU DANH PHÁP ANH – VIỆT

DANH MỤC BẢNG

DANH MỤC HÌNH

ĐẶT VẤN ĐỀ

2. CHƯƠNG 2: ĐẶT VẤN ĐỀ

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

4. CHƯƠNG 4: NHỮNG ĐÓNG GÓP MỚI VÀ HẠN CHẾ CỦA LUẬN ÁN

5. CHƯƠNG 5: KIẾN NGHỊ

DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU ĐÃ CÔNG BỐ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Động Mạch Cấp Máu Ngón Chân I II 55

Nghiên cứu về động mạch cấp máu ngón chân I và II có vai trò quan trọng trong phẫu thuật phục hồi ngón tay cái. Mất ngón tay cái ảnh hưởng lớn đến chức năng bàn tay. Phẫu thuật phục hồi ngón tay cái bằng chuyển ngón chân tự do mang lại kết quả tốt hơn so với các phương pháp truyền thống. Các vạt ngón chân được sử dụng bao gồm ngón II, ngón cái hoặc vạt phần mềm ngón cái. Lựa chọn ngón chân để chuyển, di chứng tại bàn chân, kết quả phục hồi chức năng và thẩm mỹ vẫn còn nhiều tranh cãi. (Lin P. và cộng sự, 2011). Cần nghiên cứu sâu về động mạch ngón chân Iđộng mạch ngón chân II để tối ưu hóa kết quả phẫu thuật.

1.1. Tầm quan trọng của nghiên cứu giải phẫu động mạch ngón chân

Nghiên cứu này giúp bác sĩ nắm rõ cấu trúc và biến đổi của động mạch cấp máu ngón chân, từ đó lựa chọn phương pháp phẫu thuật phù hợp và giảm thiểu biến chứng. Việc hiểu rõ giải phẫu động mạch mu đốt bàn I và các nhánh của nó là then chốt. Nghiên cứu đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao hiệu quả của phẫu thuật phục hồi ngón tay cái bằng phương pháp chuyển ngón chân.

1.2. Các phương pháp đánh giá tuần hoàn ngón chân hiện nay

Hiện nay, có nhiều phương pháp đánh giá tuần hoàn ngón chân, bao gồm phẫu tích trên xác, chụp mạch xâm lấn, siêu âm Doppler và chụp mạch cắt lớp vi tính (CTA). CTA cung cấp hình ảnh 3 chiều chất lượng cao về giải phẫu động mạch vùng bàn chân và ngón chân. (Xu L. và cộng sự). Nghiên cứu của Nguyễn Huy Phan tại Bệnh viện TWQĐ 108 năm 1988 đã mở đầu cho phẫu thuật chuyển ngón chân ở Việt Nam.

II. Thách Thức và Nguy Cơ Thiếu Máu Ngón Chân Sau Phẫu Thuật 58

Phẫu thuật chuyển ngón chân tiềm ẩn nguy cơ thiếu máu ngón chân. Các tác giả thường sử dụng động mạch mu đốt bàn Iđộng mạch mu chân làm nguồn cấp máu chính do dễ bộc lộ và đường kính lớn. Tuy nhiên, động mạch mu đốt bàn I có nhiều biến đổi giải phẫu. Tỉ lệ không có hoặc đường kính quá nhỏ theo Gilbert A. là 12%. Trong trường hợp này, cần sử dụng động mạch gan đốt bàn I. Nghiên cứu cũng chỉ ra các bất thường của động mạch mu chân về sự có mặt và đường đi. (Gilbert A., Greenberg B., Matínez Villén G.)

2.1. Biến đổi giải phẫu của động mạch mu đốt bàn I và ảnh hưởng

Động mạch mu đốt bàn I có tỷ lệ không có hoặc kích thước quá nhỏ gây khó khăn trong phẫu thuật. Điều này đòi hỏi bác sĩ phải có kiến thức vững chắc về giải phẫu và kỹ năng tái tưới máu ngón chân linh hoạt để lựa chọn phương án phù hợp. Sử dụng động mạch gan đốt bàn I là một giải pháp thay thế hiệu quả.

2.2. Tầm quan trọng của chẩn đoán hình ảnh động mạch chi dưới trước phẫu thuật

Chẩn đoán hình ảnh động mạch chi dưới, đặc biệt là CTA, đóng vai trò quan trọng trong việc lập kế hoạch phẫu thuật. CTA giúp xác định các biến đổi giải phẫu và đánh giá tình trạng tuần hoàn ngón chân, từ đó đưa ra quyết định chính xác và giảm thiểu biến chứng sau phẫu thuật ngón tay cái.

2.3 Nguyên nhân thiếu máu ngón chân cần được xem xét kỹ

Việc tìm hiểu rõ nguyên nhân thiếu máu ngón chân trước phẫu thuật là vô cùng quan trọng. Các yếu tố như xơ vữa động mạch, bệnh tiểu đường hoặc hội chứng Raynaud có thể ảnh hưởng đến lưu lượng máu đến ngón chân, làm tăng nguy cơ biến chứng sau phẫu thuật. Đánh giá kỹ lưỡng các yếu tố này giúp bác sĩ đưa ra quyết định điều trị tối ưu.

III. Phương Pháp Nghiên Cứu Giải Phẫu Chụp Mạch Cắt Lớp Vi Tính CTA 57

Nghiên cứu sử dụng chụp mạch cắt lớp vi tính (CTA) để khảo sát động mạch cấp máu ngón chân. CTA cung cấp hình ảnh 3 chiều chất lượng cao về hình thái giải phẫu. Nghiên cứu trước đây thường sử dụng phẫu tích trên xác, chụp mạch xâm lấn hoặc siêu âm Doppler. CTA có ưu điểm vượt trội trong việc đánh giá chi tiết động mạch ngón chân, đặc biệt là động mạch ngón chân Iđộng mạch ngón chân II. Nghiên cứu này sẽ so sánh kết quả CTA với kết quả phẫu thuật thực tế.

3.1. Ưu điểm của siêu âm Doppler động mạch ngón chân so với các phương pháp khác

Mặc dù CTA là phương pháp hiện đại, siêu âm Doppler động mạch ngón chân vẫn có vai trò nhất định trong đánh giá ban đầu. Ưu điểm của siêu âm Doppler là không xâm lấn, chi phí thấp và có thể thực hiện tại giường bệnh. Tuy nhiên, siêu âm Doppler có hạn chế về độ phân giải và khả năng đánh giá các biến đổi giải phẫu phức tạp.

3.2. Quy trình chụp mạch máu chi dưới bằng CTA 320 trong nghiên cứu

Quy trình chụp mạch máu chi dưới bằng CTA-320 được thực hiện theo các bước chuẩn hóa để đảm bảo chất lượng hình ảnh. Bệnh nhân được đặt tư thế phù hợp, tiêm thuốc cản quang và tiến hành chụp cắt lớp. Hình ảnh thu được sẽ được xử lý và phân tích để đánh giá động mạch cấp máu ngón chân.

3.3 Phân tích và đo lường động mạch cấp máu ngón chân trên phim CTA

Trên phim CTA, các động mạch cấp máu ngón chân, bao gồm động mạch mu chân, động mạch mu đốt bàn Iđộng mạch gan đốt bàn I, được phân tích kỹ lưỡng về đường đi, kích thước và các biến đổi giải phẫu. Các thông số này đóng vai trò quan trọng trong việc lập kế hoạch phẫu thuật chuyển ngón chân.

IV. Ứng Dụng Lâm Sàng Đánh Giá Kết Quả Phẫu Thuật Phục Hồi Ngón Tay Cái 56

Nghiên cứu đánh giá kết quả phẫu thuật phục hồi ngón tay cái bằng chuyển ngón chân. Các tiêu chí đánh giá bao gồm kết quả gần, kết quả xa, phục hồi vận động, phục hồi cảm giác và các biến chứng. Ảnh hưởng tại bàn chân cho ngón cũng được đánh giá. Nghiên cứu so sánh kết quả giữa nhóm bệnh nhân được chụp CTA và không được chụp CTA. Mục tiêu là xác định vai trò của CTA trong việc cải thiện kết quả phẫu thuật phục hồi ngón tay cái.

4.1. Các tiêu chí chăm sóc sau phẫu thuật ngón tay cái và phục hồi chức năng

Chăm sóc sau phẫu thuật đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo thành công của phẫu thuật phục hồi ngón tay cái. Các yếu tố cần chú ý bao gồm kiểm soát nhiễm trùng, giảm đau, tập vật lý trị liệu và theo dõi biến chứng sau phẫu thuật ngón tay cái. Phục hồi chức năng cần được thực hiện sớm và liên tục để đạt được kết quả tốt nhất.

4.2. Đánh giá chủ quan và khách quan chức năng sau tạo hình ngón tay cái

Đánh giá chức năng sau tạo hình ngón tay cái bao gồm đánh giá chủ quan (sử dụng các bộ câu hỏi như QuickDASH và MHQ) và đánh giá khách quan (đo lực nắm, tầm vận động). Kết quả đánh giá giúp bác sĩ và bệnh nhân hiểu rõ mức độ phục hồi và có kế hoạch điều trị phù hợp.

4.3. Các yếu tố ảnh hưởng đến kết quả phẫu thuật phục hồi ngón tay cái bằng chuyển ngón chân

Nhiều yếu tố ảnh hưởng đến kết quả phẫu thuật phục hồi ngón tay cái, bao gồm mức độ mỏm cụt, hình thức ngón chuyển, kỹ thuật kết xương và tình trạng mạch máu. Phân tích các yếu tố này giúp bác sĩ đưa ra quyết định phẫu thuật tốt nhất và tối ưu hóa kết quả.

V. So Sánh Kết Quả Chuyển Ngón Cái Thu Nhỏ vs Ngón Chân Thứ II 59

Nghiên cứu so sánh kết quả giữa chuyển ngón chân cái thu nhỏ và chuyển ngón chân thứ II. Các tiêu chí so sánh bao gồm phục hồi vận động, phục hồi cảm giác, thẩm mỹ và ảnh hưởng tại bàn chân. Mục tiêu là xác định loại ngón chân nào mang lại kết quả tốt hơn trong phẫu thuật phục hồi ngón tay cái. Kết quả sẽ giúp bác sĩ đưa ra lựa chọn phù hợp cho từng bệnh nhân.

5.1. Ảnh hưởng của cắt cụt ngón chân đến chức năng và thẩm mỹ bàn chân

Cắt cụt ngón chân, dù là ngón cái hay ngón thứ II, đều có thể ảnh hưởng đến chức năng và thẩm mỹ bàn chân. Ngón chân cái đóng vai trò quan trọng trong giữ thăng bằng, trong khi ngón chân thứ II có thể gây biến dạng ngón chân kế cận. Việc lựa chọn ngón chân chuyển cần cân nhắc kỹ lưỡng để giảm thiểu ảnh hưởng tiêu cực đến bàn chân.

5.2. Ưu và nhược điểm của vạt ngón chân cái thu nhỏ so với vạt ngón chân thứ II

Vạt ngón chân cái thu nhỏ có ưu điểm về thẩm mỹ và chức năng tương đồng với ngón tay cái, nhưng có thể ảnh hưởng đến khả năng giữ thăng bằng của bàn chân. Vạt ngón chân thứ II ít ảnh hưởng đến chức năng bàn chân hơn, nhưng có thể gây biến dạng ngón chân kế cận và thẩm mỹ kém hơn.

5.3. Phục hồi chức năng ngón tay cái sau phẫu thuật với hai loại vạt

Quá trình phục hồi chức năng ngón tay cái sau phẫu thuật cần được cá nhân hóa dựa trên loại vạt được sử dụng. Các bài tập vận động và cảm giác cần được điều chỉnh để tối ưu hóa kết quả phục hồi. Theo dõi sát sao quá trình phục hồi giúp phát hiện sớm các biến chứng và có biện pháp can thiệp kịp thời.

VI. Kết Luận và Hướng Nghiên Cứu Phẫu Thuật Phục Hồi Ngón Tay Cái 60

Nghiên cứu cung cấp thông tin chi tiết về giải phẫu động mạch cấp máu ngón chân và kết quả phẫu thuật phục hồi ngón tay cái. Kết quả nghiên cứu giúp bác sĩ đưa ra quyết định chính xác và cải thiện kết quả phẫu thuật. Hướng nghiên cứu tiếp theo tập trung vào tối ưu hóa kỹ thuật phẫu thuật và phục hồi chức năng, giảm thiểu biến chứng và cải thiện chất lượng cuộc sống của bệnh nhân.

6.1. Đánh giá chung về giải phẫu động mạch cấp máu ngón I II bàn chân

Nghiên cứu đã làm rõ đặc điểm giải phẫu của động mạch cấp máu ngón chân, bao gồm động mạch mu chân, động mạch mu đốt bàn Iđộng mạch gan đốt bàn I. Các biến đổi giải phẫu cần được lưu ý trong quá trình phẫu thuật.

6.2. Ý nghĩa của CTA trong khảo sát mạch máu trước phẫu thuật và hạn chế

CTA đóng vai trò quan trọng trong khảo sát mạch máu trước phẫu thuật, giúp bác sĩ lập kế hoạch và giảm thiểu biến chứng. Tuy nhiên, CTA có chi phí cao và tiềm ẩn nguy cơ dị ứng thuốc cản quang.

6.3. Hướng phát triển mới cho phẫu thuật phục hồi ngón tay cái trong tương lai

Trong tương lai, phẫu thuật phục hồi ngón tay cái sẽ tập trung vào kỹ thuật xâm lấn tối thiểu, sử dụng vật liệu sinh học và ứng dụng công nghệ 3D. Nghiên cứu về tế bào gốc và kỹ thuật tái tạo mô cũng hứa hẹn mang lại những đột phá trong lĩnh vực này.

24/05/2025
Nghiên cứu giải phẫu động mạch cấp máu cho ngón chân i ii bằng chụp mạch cắt lớp vi tính và đánh giá kết quả phẫu thuật chuyển ngón chân phục hồi ngón tay cái

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN 1. Mỏm cụt ngón tay cái và các phương pháp điều trị 1. Phân loại Có nhiều cách phân loại mỏm cụt ngón tay cái. Cách phân loại được căn cứ vào mức độ mất ngón hoặc vị trí mỏm cụt.

Đây là yếu tố chính liên quan tới lựa chọn phương pháp điều trị. (1960) phân mỏm cụt ngón tay cái thành 4 độ [22]: - Độ I: Mỏm cụt ở phía xa (dưới) khớp bàn - ngón, phần còn lại có thể là một phần đốt gần hoặc toàn bộ đốt gần hoặc một phần đốt xa. - Độ II: Mỏm cụt qua khớp bàn - ngón hoặc thấp hơn nhưng độ dài còn lại không thỏa đáng để đảm bảo chức phận ngón. - Độ III: Mỏm cụt qua xương đốt bàn, còn lại một số cơ ô mô cái.

- Độ IV: Mỏm cụt xung quanh vị trí khớp thang- bàn. Ở mỏm cụt độ I, độ dài ngón cái là đủ để đáp ứng yêu cầu về chức phận, nếu da che phủ đầu mỏm cụt tốt thì không cần phẫu thuật phục hồi ngón. Với tổn thương ở độ II, chức phận sẽ được cải thiện tốt hơn nếu ngón được làm dài. Tuy nhiên, không phải bệnh nhân nào cũng đồng ý với phẫu thuật làm dài ngón mà sẵn sàng chấp nhận một phương pháp thay thế không phức tạp, đó là đốt hóa đốt bàn bằng cách mở rộng kẽ ngón I-II hoặc ghép thêm xương khi da đầu mỏm cụt đảm bảo che phủ thỏa đáng sau tạo hình.

Với độ III và IV, tổn thương đều là mất toàn bộ ngón tay, gây ảnh hưởng quan trọng tới chức năng của bàn tay nên phục hồi lại ngón tay luôn được đặt ra. Hầu hết những trường hợp mất ngón tay cái bẩm sinh đều thuộc độ IV. (1991) [23], tác giả phân loại thành các mức độ tổn thương chi tiết hơn (Hình 1.1), cụ thể như sau: - Độ I: Tổn thương ở phía xa khớp liên đốt ngón, gồm mức 1a (cụt qua phần mềm đầu mút ngón), 1b (cụt dưới nền móng), 1c (cụt trên nền móng), 1d 4 (cụt qua khớp liên đốt ngón). - Độ II: Mỏm cụt đốt gần, còn khớp bàn - ngón tay.

- Độ III: Mỏm cụt khớp bàn - ngón tay. - Độ IV: Mỏm cụt chỏm xương đốt bàn. - Độ V: Mỏm cụt nền xương đốt bàn, còn khớp thang - bàn. - Độ VI: Mỏm cụt qua xương thang và xương thuyền.

- Độ VII: Gồm mức 7a (cụt qua các xương khối tụ cốt), mức 7b (cụt qua khớp quay - tụ cốt cổ tay). Phân loại mỏm cụt ngón tay cái theo Merle M. (1991) [23] Hiện nay, hai phương pháp phân loại trên đều được sử dụng. Tuy nhiên, phân loại của Campbell – Reid D.

là đơn giản và dễ áp dụng trên lâm sàng. Phân loại của Merle M. lại được sử dụng nhiều trong tạo hình ngón tay cái nói chung, trong đó có cả tạo hình đầu mút ngón tay. Ngoài ra, còn có các cách phân loại khác như của Leung P.

Mặc dù có nhiều cách phân loại khác nhau nhưng tóm lại, phương pháp điều trị phụ thuộc vào vị trí mỏm cụt, tình trạng ngón dài, yếu tố nghề nghiệp và xã hội của người bệnh. Kết quả tạo hình đạt được phụ thuộc vào tình trạng của các cơ ô mô cái còn hay mất, khớp thang - bàn (khớp quyết định vận động và biên độ vận động của ngón 5 tay cái) còn hay mất. Phẫu thuật tạo hình ngón tay cái không sử dụng kỹ thuật vi phẫu 1. Mở sâu kẽ ngón tay thứ nhất Kỹ thuật này được coi như là phẫu thuật đốt hóa đốt bàn I (phalangization).

Phẫu thuật được chỉ định cho các mỏm cụt ngón tay cái ở đốt gần hoặc khớp liên đốt [26]. Các vạt chữ Z được dùng để mở rộng và làm sâu kẽ ngón. Phương pháp được chỉ định cho các trường hợp không hẹp khít và da vùng kẽ ngón còn lành lặn. Với trường hợp kẽ ngón hẹp khít, nhiều tác giả xẻ dọc để mở rộng kẽ ngón và sau đó dùng vạt da tại chỗ tại mu tay để che phủ kẽ ngón.

Với các khuyết hổng phần mềm lớn, có thể sử dụng các vạt có cuống tại chỗ như vạt cẳng tay quay, vạt liên cốt sau. Phương pháp này có tác dụng làm tăng vận động của ngón tay cái, đặc biệt là động tác giạng và từ đó làm cải thiện chức năng đối chiếu. Kéo dài xương đốt bàn I Kỹ thuật này được Matev I. thực hiện vào năm 1967 [27].

Kĩ thuật được áp dụng cho mỏm cụt qua khớp bàn - ngón và phần mềm che phủ mỏm cụt phải tốt. Tác giả ban đầu báo cáo kéo dài ở 6 trẻ từ độ tuổi 10 -14 với độ dài xương đốt bàn tăng từ 2,5 - 3,8cm sau thời gian kéo dài trung bình là 35 ngày và tiếp đó là 3 tháng để ổn định xương tân tạo. Trong báo cáo tiếp theo trên 8 bệnh nhân (BN) từ 16-19 tuổi, độ dài xương kéo tăng được từ 2-4cm trong 30 ngày và thời gian để ổn định xương tân tạo là 4,5 tháng [27], [28]. và cộng sự (1998) báo cáo kéo dài xương đốt bàn tại 6 mỏm cụt ngón tay cái trong số 19 mỏm cụt các ngón tay nói chung với độ dài tăng đạt được trung bình là 20mm [29].

6 Phương pháp này để lại nhược điểm: ngón không có khớp, phải theo dõi trong thời gian dài, nhiễm khuẩn chân đinh, gãy đinh, nguy cơ không liền và gãy xương tân tạo [30]. Tạo hình phục hồi chiều dài xương Tạo hình phục hồi chiều dài xương gồm 3 bước: ghép xương, che phủ phần mềm, phục hồi cảm giác cho búp ngón. Xương ghép được dùng có thể là: xương mào chậu, xương trụ, xương quay (trong vạt cẳng tay quay cuống ngoại vi) [31]. Trong trường hợp ghép xương mào chậu, vị trí lấy xương thường ở mặt ngoài của mào chậu với 3 thành xương cứng để đạt được một cấu trúc xương vững chắc.

Một phương pháp khác là sử dụng vạt cẳng tay quay kết hợp với một phần xương quay trong cùng một thì mổ. Ưu điểm của phương pháp này là phục hồi ngón tay cái nhanh, tỉ lệ hoại tử xương ghép ít. Tuy nhiên, nhược điểm là để lại sẹo xấu tại cẳng tay. Để phục hồi cảm giác cho mặt làm việc của ngón tay cái, vạt có cuống mạch máu thần kinh hình đảo từ các ngón kế cận được thực hiện cùng lúc hoặc sau phẫu thuật phục hồi chiều dài xương khoảng 3 tháng.

Ưu điểm của phương pháp tạo hình phục hồi chiều dài xương nói chung là phục hồi ngón tay cái nhanh, an toàn mà không cần phải hi sinh ngón tay nào, có thể phục hồi cảm giác cho búp ngón. Nhược điểm của phương pháp này là: phải qua nhiều lần mổ, gặp khó khăn khi ghép xương vào vùng nhận, xương ghép thường bị tiêu do nuôi dưỡng không thỏa đáng và nhiễm khuẩn. Ngón đã được tạo hình không có khớp, thẩm mỹ kém [26]. Cái hóa ngón tay dài Đó là chuyển toàn bộ hay một phần ngón tay dài sang vị trí ngón tay cái.

đã mô tả kĩ thuật sử dụng ngón trỏ được bóc tách ở dạng cuống liền hình đảo với cuống mạch máu thần kinh ở hai bên sườn ngón [32]. Hai cuống mạch máu thần kinh bên ngón đủ để nuôi dưỡng và chi phối cảm giác cho toàn bộ ngón. Kĩ thuật này đưa ngón trỏ tới vị trí nhận tại mỏm cụt ngón tay cái 7 dễ dàng hơn. Xương đốt bàn II được lấy toàn bộ hoặc cắt bỏ 2/3 phía xa nên thuận lợi cho đóng khuyết da mà không phải ghép da bổ sung.

Kĩ thuật của Littler J. p hù hợp với những mỏm cụt ngón tay cái ở xung quanh khớp bàn - ngón. Với dị tật bẩm sinh thiểu sản ngón tay cái, các tác giả đều sử dụng ngón tay trỏ để chuyển. có một cải tiến quan trọng, đó là chuyển cơ liên cốt kèm theo và sử dụng khớp bàn - ngón tay để thay thế cho khớp thang - bàn của ngón tay cái [33].

Không chỉ áp dụng trong dị tật bẩm sinh, kĩ thuật của Buck-Gramcko D. được chỉ định với mỏm cụt ngón tay cái do chấn thương với mỏm cụt ở đầu gần xương đốt bàn, khớp thang - bàn bị tổn thương [34]. Tại Việt Nam, Nguyễn Văn Nhân đã thực hiện 55 ca phẫu thuật cái hóa ngón dài (hoặc các mỏm cụt ngón) trên 53 BN để tái tạo ngón tay cái trong thời gian từ 1972-1978 [35]. Trong đó, 22 mỏm cụt ngón tay cái đơn thuần được tạo hình bằng cái hóa ngón tay thứ III.

Kết quả đạt tốt về chức năng, thẩm mỹ. Có 1 trường hợp thất bại, hoại tử ngón. Kết quả xa thu được 23,9% đạt được kết quả rất tốt; 52,4% đạt kết quả tốt; 16,6% có kết quả vừa và 7,1% có kết quả xấu. Phương pháp cái hóa có ưu điểm là tạo được ngón tay cái có chức năng vận động và cảm giác tốt.

Nhược điểm của phương pháp này là phải lấy mất một ngón tay dài; bàn tay vẫn thiếu ngón; ngón tay cái được tạo ra vẫn nhỏ và lực nhón nhặt, đối chiếu không khỏe. Đặc biệt, phương pháp không có chỉ định trong trường hợp bàn tay bị tổn thương nặng nề, cụt nhiều ngón, mạch máu bị tổn thương hoặc nằm trong khối sơ sẹo gây khó khăn cho phẫu tích bóc lấy ngón. Chuyển ngón chân dạng cuống liền phục hồi ngón tay cái Lịch sử phẫu thuật chuyển ngón chân để phục hồi ngón tay cái có từ khá lâu. lần đầu báo cáo phẫu thuật chuyển ngón chân phục hồi ngón tay cái theo nguyên lý chuyển vạt da kinh điển, dạng chéo tay- chân [36].

Phương pháp này để lại nhiều hạn chế: tư thế cố định bàn tay vào chân rất gò bó trong thời gian dài, nhiễm khuẩn ở chân nuôi, phải qua nhiều lần mổ nhưng kết quả chức phận rất hạn chế nên không được nhiều tác giả ủng hộ và áp dụng. 8 Tuy nhiên, kĩ thuật này là khởi nguồn cho chuyển ngón chân ở dạng tự do bằng kĩ thuật vi phẫu (KTVP) sau này. còn áp dụng kĩ thuật này tại Pakistan, nơi mà chưa triển khai được KTVP [37]. Chuyển ngón chân dạng tự do phục hồi ngón tay cái Hiện có 4 dạng vạt ngón chân chính, đó là: ngón chân cái toàn bộ, ngón chân cái thu nhỏ, vạt phần mềm ngón chân cái và ngón chân thứ II.

Theo y văn, mỗi vạt ngón chân đều có những ưu, nhược điểm riêng. Việc lựa chọn vạt được căn cứ vào vị trí mỏm cụt ngón tay cái, tổn thương của bàn tay, nghề nghiệp và ý muốn chủ quan cụ thể của mỗi BN [38], [39]. Những điều này cần được trao đổi, thảo luận kỹ với người bệnh.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên cứu động mạch cấp máu cho ngón chân I, II và phẫu thuật phục hồi ngón tay cái" cung cấp cái nhìn sâu sắc về cấu trúc và chức năng của động mạch cung cấp máu cho ngón chân, đồng thời phân tích các phương pháp phẫu thuật phục hồi ngón tay cái. Nghiên cứu này không chỉ giúp các bác sĩ và chuyên gia y tế hiểu rõ hơn về các kỹ thuật phẫu thuật mà còn mang lại lợi ích cho bệnh nhân trong việc phục hồi chức năng và cải thiện chất lượng cuộc sống.

Để mở rộng kiến thức của bạn về chủ đề này, bạn có thể tham khảo tài liệu Luận án nghiên cứu giải phẫu động mạch cấp máu cho ngón chân i ii bằng chụp mạch cắt lớp vi tính và đánh giá kết quả phẫu thuật chuyển ngón chân phục hồi ngón tay cái. Tài liệu này sẽ cung cấp thêm thông tin chi tiết về phương pháp chụp mạch và kết quả phẫu thuật, giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về lĩnh vực này.