Nghiên Cứu Dự Phòng Sâu Răng Bằng Gel Fluor Tại Trường Đại Học Y Hà Nội

Chuyên khảo Dự phòng sâu răng bằng gel fluor tại trường đại học y hà nội phân tích chuyên sâu các khía cạnh quan trọng trong lĩnh vực

Trường đại học

Trường Đại Học Y Hà Nội

Chuyên ngành

Răng - Hàm - Mặt

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận án tiến sĩ

2013

187
3
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN

1.1. Những hiểu biết mới về sâu răng và sâu răng giai đoạn sớm

1.2. Định nghĩa bệnh sâu răng và sâu răng giai đoạn sớm

1.3. Bệnh căn sâu răng

1.4. Sinh lý bệnh quá trình sâu răng

1.5. Tiến triển của tổn thương sâu răng. Phân loại sâu răng

1.6. Dịch tễ học bệnh sâu răng và sâu răng sớm

1.7. Chẩn đoán sâu răng

1.8. Điều trị và dự phòng sâu răng. Điều trị bệnh sâu răng

1.9. Dự phòng sâu răng

1.10. Dự phòng sâu răng trên thế giới và trong khu vực

1.11. Vai trò của Gel fluor trong phòng và điều trị sâu răng. Phân loại Gel fluor

1.12. Thành phần của Gel fluor

1.13. Chỉ định và chống chỉ định sử dụng Gel fluor

1.14. Kỹ thuật dự phòng, điều trị bằng Gel fluor

1.15. Nhiễm độc Gel fluor. Các nghiên cứu về tác dụng của Gel fluor

1.16. Một số nghiên cứu về sử dụng Gel fluor phòng sâu răng, sâu răng giai đoạn sớm ở trong và ngoài nước

2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Địa điểm và thời gian nghiên cứu. Đối tượng và phương pháp nghiên cứu

2.2. Nghiên cứu ngang mô tả

2.3. Nghiên cứu can thiệp. Tiến hành nghiên cứu

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

3.1. Nghiên cứu cắt ngang mô tả về tỷ lệ hiện mắc sâu răng vĩnh viễn và răng số 6 giai đoạn sớm

3.2. Phần đặc trưng cá nhân

3.3. Tình trạng sâu răng vĩnh viễn. Tình trạng sâu răng hàm lớn vĩnh viễn số 6

3.4. Đánh giá hiệu quả của Gel fluor 1,23% trên tổn thương sâu răng vĩnh viễn qua nghiên cứu can thiệp

3.5. Một số đặc trưng cá nhân

3.6. Hiệu quả của Gel fluor 1,23% trên tổn thương sâu răng vĩnh viễn qua sự thay đổi tỷ lệ sâu răng và chỉ số Diagnodent

3.7. Hiệu quả của Gel fluor 1,23% trên tổn thương sâu răng vĩnh viễn qua sự thay đổi các chỉ số DMFT, DMFS

3.8. Hiệu quả của Gel fluor 1,23% trên tổn thương sâu răng 6

4. CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN

4.1. Đặc điểm mẫu nghiên cứu cắt ngang mô tả. Thực trạng bệnh sâu răng vĩnh viễn

4.2. Tỷ lệ sâu răng vĩnh viễn chung

4.3. Tỷ lệ sâu răng vĩnh viễn theo mức độ tổn thương

4.4. Phân tích chỉ số DMFT

4.5. Phân tích chỉ số DMFS và chỉ số laser huỳnh quang bề mặt răng. Phân tích thực trạng sâu răng 6

4.6. Hiệu quả của Gel fluor 1,23% trên tổn thương sâu răng vĩnh viễn qua nghiên cứu can thiệp

4.7. Bàn luận về phân bố học sinh trong nghiên cứu can thiệp

4.8. Hiệu quả phòng và điều trị sâu răng vĩnh viễn của Gel fluor 1,23%

4.9. Hiệu quả phòng và điều trị của Gel fluor 1,23% thể hiện qua sự thay đổi tỷ lệ sâu răng 6

4.10. Phương pháp nghiên cứu

4.11. Thiết kế và chọn mẫu nghiên cứu

4.12. Phương tiện, kỹ thuật và vật liệu sử dụng trong nghiên cứu

4.13. Thu thập, phân tích và xử lý số liệu

4.14. Điểm mới, tính giá trị và khả năng áp dụng của luận án

CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CÓ LIÊN QUAN ĐÃ CÔNG BỐ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

DANH MỤC BẢNG

DANH MỤC HÌNH

DANH MỤC BIỂU ĐỒ

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Dự Phòng Sâu Răng Bằng Gel Fluor

Nghiên cứu dự phòng sâu răng là vấn đề sức khỏe cộng đồng quan trọng, đặc biệt ở trẻ em. Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) nhận định sâu răng vẫn là bệnh phổ biến, cần tăng cường phòng bệnh. Tại Việt Nam, tỷ lệ sâu răng còn cao, nhất là ở vùng nông thôn và miền núi. Các nghiên cứu tập trung vào việc chẩn đoán sớm và áp dụng biện pháp phòng ngừa, điều trị bằng fluoride, tương tự như các nước tiên tiến. Nghiên cứu này tập trung vào việc đánh giá hiệu quả của Gel fluor trong việc phòng ngừa và điều trị sâu răng ở giai đoạn sớm, với mục tiêu giảm chi phí và tăng hiệu quả điều trị, đi từ việc trám răng thông thường sang phòng ngừa chủ động.

1.1. Tình Hình Sâu Răng Ở Việt Nam Và Trên Thế Giới

Theo điều tra năm 2001, tỷ lệ sâu răng ở trẻ 12 tuổi là 56,6% (DMFT = 1,87) và ở trẻ 15 tuổi là 67,6% (DMFT = 2,16). Điều này cho thấy tình trạng sâu răng ở Việt Nam vẫn còn là một vấn đề đáng quan tâm. Trên thế giới, nhiều nghiên cứu đã chứng minh vai trò của fluor trong việc giảm tỷ lệ và mức độ nghiêm trọng của sâu răng. Nghiên cứu của Marinho VC và cộng sự (2003) cho thấy Gel fluor có thể làm giảm sâu răng tới 28%.

1.2. Vai Trò Của Fluoride Trong Nha Khoa Dự Phòng

Fluoride, đặc biệt là Gel fluor, đóng vai trò quan trọng trong nha khoa dự phòng. Việc sử dụng Gel fluor giúp tăng cường men răng, giảm nguy cơ sâu răng và có thể đảo ngược các tổn thương sâu răng ở giai đoạn sớm. Sự phát triển của công nghiệp hóa chất đã cho ra đời nhiều sản phẩm chứa fluoride với đa dạng chủng loại và chất lượng, mở ra nhiều cơ hội để cải thiện sức khỏe răng miệng.

II. Thách Thức Trong Dự Phòng Sâu Răng Cho Học Sinh Hà Nội

Mặc dù có nhiều tiến bộ trong việc phòng ngừa và điều trị sâu răng, vẫn còn nhiều thách thức cần vượt qua. Một trong số đó là việc chẩn đoán sớm sâu răng, đặc biệt ở giai đoạn tổn thương ban đầu. Các nghiên cứu hiện tại chưa đưa ra được phương pháp hoàn hảo, hiệu quả cao, an toàn và đơn giản khi sử dụng, cũng như chưa tìm ra liều lượng tối ưu cho các giai đoạn tổn thương sâu răng. Nghiên cứu này sẽ tập trung vào việc giải quyết những thách thức này thông qua việc đánh giá hiệu quả của Gel fluor trên học sinh tại Hà Nội.

2.1. Chẩn Đoán Sớm Sâu Răng Vấn Đề Cần Giải Quyết

Việc chẩn đoán sâu răng ở giai đoạn muộn dẫn đến hiệu quả điều trị thấp và chi phí cao. Các nghiên cứu cần tập trung vào việc phát hiện tổn thương sâu răng ở giai đoạn sớm, khi chưa hình thành lỗ sâu, để có thể áp dụng các biện pháp phòng ngừa và điều trị hiệu quả hơn. Các thiết bị tiên tiến như laser có thể hỗ trợ chẩn đoán sâu răng sớm, nhưng cần có thêm nghiên cứu để đánh giá tính hiệu quả và độ tin cậy của chúng.

2.2. Thiếu Nghiên Cứu Về Sâu Răng Giai Đoạn Sớm Ở Trẻ Em Việt Nam

Hiện nay, có rất ít nghiên cứu về tình trạng sâu răng giai đoạn sớm ở trẻ em Việt Nam. Các nghiên cứu hiện có chủ yếu tập trung vào việc chẩn đoán sâu răng ở giai đoạn muộn. Do đó, việc nghiên cứu và đánh giá hiệu quả của các biện pháp dự phòng và điều trị sâu răng ở giai đoạn sớm, như sử dụng Gel fluor, là rất cần thiết.

2.3. Tìm Kiếm Liều Lượng Tối Ưu Của Gel Fluor Cho Trẻ Em

Việc sử dụng Gel fluor cần phải được thực hiện một cách an toàn và hiệu quả. Điều này đòi hỏi phải xác định liều lượng tối ưu cho từng giai đoạn của tổn thương sâu răng. Cần có thêm nghiên cứu để đánh giá tác dụng phụ của Gel fluor và đảm bảo rằng việc sử dụng nó không gây hại cho sức khỏe của trẻ em.

III. Phương Pháp Nghiên Cứu Sử Dụng Gel Fluor Tại Đại Học Y HN

Nghiên cứu này được thực hiện với hai mục tiêu chính: (1) Xác định thực trạng sâu răng vĩnh viễn giai đoạn sớm của học sinh 7-8 tuổi tại trường Tiểu học Đông Ngạc A, Từ Liêm, Hà Nội năm 2009; (2) Đánh giá hiệu quả sử dụng Gel fluor (NaF 1,23%) trên nhóm học sinh có tổn thương sâu răng vĩnh viễn giai đoạn sớm. Nghiên cứu bao gồm nghiên cứu cắt ngang mô tả và nghiên cứu can thiệp để đánh giá hiệu quả của Gel fluor trong việc phòng ngừa và điều trị sâu răng.

3.1. Thiết Kế Nghiên Cứu Cắt Ngang Mô Tả Tỷ Lệ Sâu Răng

Nghiên cứu cắt ngang mô tả được thực hiện để xác định tỷ lệ hiện mắc sâu răng vĩnh viễn và răng số 6 giai đoạn sớm ở học sinh 7-8 tuổi. Dữ liệu được thu thập thông qua khám lâm sàng và sử dụng các thiết bị chẩn đoán như Diagnodent pen 2190 để phát hiện tổn thương sâu răng ở giai đoạn sớm.

3.2. Nghiên Cứu Can Thiệp Đánh Giá Hiệu Quả Gel Fluor 1.23

Nghiên cứu can thiệp được thực hiện để đánh giá hiệu quả của Gel fluor (NaF 1,23%) trên nhóm học sinh có tổn thương sâu răng vĩnh viễn giai đoạn sớm. Học sinh được chia thành hai nhóm: nhóm can thiệp sử dụng Gel fluor và nhóm chứng sử dụng kem đánh răng thông thường. Hiệu quả của Gel fluor được đánh giá dựa trên sự thay đổi tỷ lệ sâu răng và chỉ số Diagnodent sau một thời gian theo dõi.

3.3. Sử Dụng Diagnodent Pen 2190 Trong Chẩn Đoán Sâu Răng Sớm

Diagnodent pen 2190 là một thiết bị laser huỳnh quang được sử dụng để phát hiện tổn thương sâu răng ở giai đoạn sớm. Thiết bị này đo lượng ánh sáng huỳnh quang phát ra từ răng và cho phép xác định mức độ tổn thương men răng. Việc sử dụng Diagnodent pen 2190 giúp tăng độ chính xác trong việc chẩn đoán sâu răng sớm và đánh giá hiệu quả của Gel fluor.

IV. Kết Quả Nghiên Cứu Đánh Giá Hiệu Quả Gel Fluor

Nghiên cứu đã thu thập được nhiều kết quả quan trọng về thực trạng sâu răng và hiệu quả của Gel fluor. Kết quả cho thấy tỷ lệ sâu răng vĩnh viễn ở học sinh 7-8 tuổi còn khá cao. Nghiên cứu can thiệp cũng cho thấy Gel fluor có hiệu quả trong việc phòng ngừa và điều trị sâu răng ở giai đoạn sớm, thể hiện qua sự giảm tỷ lệ sâu răng và chỉ số Diagnodent.

4.1. Thực Trạng Sâu Răng Vĩnh Viễn Giai Đoạn Sớm Ở Học Sinh

Kết quả nghiên cứu cắt ngang mô tả cho thấy tỷ lệ sâu răng vĩnh viễn ở học sinh 7-8 tuổi tại trường Tiểu học Đông Ngạc A còn khá cao. Tỷ lệ sâu răng vĩnh viễn bao gồm cả sâu răng giai đoạn sớm (D1, D2) và giai đoạn muộn (D3) được thống kê theo tuổi và giới tính. Kết quả này cho thấy cần có các biện pháp can thiệp để cải thiện sức khỏe răng miệng cho học sinh.

4.2. Hiệu Quả Của Gel Fluor 1.23 Trong Nghiên Cứu Can Thiệp

Nghiên cứu can thiệp cho thấy Gel fluor (NaF 1,23%) có hiệu quả trong việc phòng ngừa và điều trị sâu răng vĩnh viễn giai đoạn sớm. Hiệu quả của Gel fluor được đánh giá dựa trên sự thay đổi tỷ lệ sâu răng, chỉ số Diagnodent, DMFT và DMFS sau một thời gian theo dõi. Kết quả cho thấy nhóm sử dụng Gel fluor có sự cải thiện đáng kể so với nhóm chứng.

4.3. Phân Tích Chỉ Số DMFT Và DMFS Sau Can Thiệp Gel Fluor

Chỉ số DMFT (Decayed, Missing, Filled, Teeth) và DMFS (Decayed, Missing, Filled, Surface) được sử dụng để đánh giá mức độ sâu răng và hiệu quả của các biện pháp can thiệp. Nghiên cứu đã phân tích sự thay đổi của chỉ số DMFT và DMFS ở nhóm can thiệp và nhóm chứng sau một thời gian theo dõi. Kết quả cho thấy Gel fluor có thể giúp giảm sự tiến triển của sâu răng và cải thiện các chỉ số này.

V. Thảo Luận Về Ứng Dụng Gel Fluor Dự Phòng Sâu Răng ️

Kết quả nghiên cứu này cung cấp bằng chứng về hiệu quả của Gel fluor trong việc phòng ngừa và điều trị sâu răng ở trẻ em. Tuy nhiên, cần có thêm nghiên cứu để xác định liều lượng tối ưu và cách sử dụng Gel fluor một cách an toàn và hiệu quả. Nghiên cứu này cũng nhấn mạnh tầm quan trọng của việc chẩn đoán sớm sâu răng và áp dụng các biện pháp phòng ngừa ngay từ giai đoạn đầu.

5.1. Điểm Mới Và Giá Trị Thực Tiễn Của Nghiên Cứu

Nghiên cứu này là một trong những nghiên cứu đầu tiên tại Việt Nam đánh giá hiệu quả của Gel fluor trong việc phòng ngừa và điều trị sâu răng giai đoạn sớm ở trẻ em. Kết quả nghiên cứu có giá trị thực tiễn trong việc xây dựng các chương trình chăm sóc răng miệng cho học sinh và cộng đồng.

5.2. Hạn Chế Của Nghiên Cứu Và Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo

Nghiên cứu này có một số hạn chế, bao gồm cỡ mẫu nhỏ và thời gian theo dõi ngắn. Các nghiên cứu tiếp theo cần có cỡ mẫu lớn hơn và thời gian theo dõi dài hơn để đánh giá hiệu quả lâu dài của Gel fluor. Ngoài ra, cần có thêm nghiên cứu để xác định các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả của Gel fluor, như chế độ ăn uống và thói quen vệ sinh răng miệng.

5.3. Đề Xuất Sử Dụng Gel Fluor Trong Chương Trình Nha Học Đường

Trên cơ sở kết quả nghiên cứu, đề xuất sử dụng Gel fluor trong các chương trình nha học đường để phòng ngừa và điều trị sâu răng cho học sinh. Cần có hướng dẫn cụ thể về cách sử dụng Gel fluor một cách an toàn và hiệu quả, cũng như đào tạo cho giáo viên và nhân viên y tế về cách thực hiện chương trình.

VI. Kết Luận Hướng Phát Triển Nghiên Cứu Gel Fluor

Nghiên cứu dự phòng sâu răng bằng Gel fluor tại Trường Đại học Y Hà Nội đã cung cấp những bằng chứng quan trọng về hiệu quả của phương pháp này trong việc giảm tỷ lệ sâu răng ở trẻ em. Việc áp dụng Gel fluor trong các chương trình chăm sóc răng miệng cộng đồng hứa hẹn sẽ mang lại nhiều lợi ích thiết thực, góp phần nâng cao sức khỏe răng miệng cho thế hệ trẻ. Trong tương lai, cần có thêm nhiều nghiên cứu chuyên sâu để tối ưu hóa việc sử dụng Gel fluor và phát triển các phương pháp dự phòng sâu răng hiệu quả hơn nữa.

6.1. Tóm Tắt Kết Quả Nghiên Cứu Về Hiệu Quả Gel Fluor

Nghiên cứu đã chứng minh rằng Gel fluor có hiệu quả trong việc phòng ngừa và điều trị sâu răng giai đoạn sớm ở trẻ em. Việc sử dụng Gel fluor giúp giảm tỷ lệ sâu răng, cải thiện chỉ số DMFT và DMFS, và hạn chế sự tiến triển của tổn thương sâu răng.

6.2. Khuyến Nghị Về Áp Dụng Gel Fluor Trong Thực Tiễn Nha Khoa

Các bác sĩ nha khoa nên khuyến khích bệnh nhân, đặc biệt là trẻ em, sử dụng Gel fluor để phòng ngừa sâu răng. Cần tư vấn cho bệnh nhân về cách sử dụng Gel fluor một cách an toàn và hiệu quả, cũng như theo dõi sát sao tình trạng sức khỏe răng miệng của họ.

6.3. Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo Về Gel Fluor Và Sâu Răng

Các nghiên cứu tiếp theo nên tập trung vào việc đánh giá hiệu quả của Gel fluor trong thời gian dài hơn, xác định liều lượng tối ưu cho từng đối tượng, và so sánh hiệu quả của Gel fluor với các phương pháp dự phòng sâu răng khác. Ngoài ra, cần có thêm nghiên cứu về tác dụng phụ của Gel fluor và cách giảm thiểu rủi ro.

24/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Tổ chức Sức khỏe Thế giới khi tổng kết về tình trạng sâu răng toàn cầu năm 2004 đã đưa ra kết luận: sâu răng vẫn còn là một bệnh phổ biến trong hầu hết các bệnh truyền nhiễm, quá trình bệnh đã bị chậm lại, fluor và kiểm soát chế độ ăn uống là những yếu tố quan trọng. Tại Việt Nam tỷ lệ mắc bệnh đang ở mức độ cao và có chiều hướng tăng lên nhất là các vùng nông thôn và miền núi. Theo điều tra cơ bản răng miệng năm 2001: Ở trẻ 12 tuổi trong toàn quốc có 56,6% bị sâu răng, DMFT = 1,87 và ở trẻ 15 tuổi có 67,6%, DMFT = 2,16 [36]. Để giải quyết được bệnh sâu răng cho cộng đồng cần tăng cường công tác phòng bệnh cùng với việc khám và chẩn đoán sớm sâu răng ngay từ giai đoạn sớm và áp dụng các biện pháp phòng và điều trị bệnh bằng fluor như các nước tiên tiến đã làm [11].

Ngày nay, nhờ tìm ra được nguyên nhân, cơ chế bệnh sinh của bệnh sâu răng, cùng với việc áp dụng các thiết bị tiên tiến (laser) cho phép chẩn đoán sớm sâu răng (ngay từ giai đoạn tổn thương ban đầu khi chưa hình thành lỗ sâu). Chính những tiến bộ này đã dẫn tới sự thay đổi trong dự phòng và điều trị sâu răng, công việc không chỉ dừng lại ở mức khoan trám lại các tổn thương sâu răng đã tạo thành lỗ sâu mà còn bao gồm phòng và điều trị các tổn thương sâu răng sớm (chưa tạo lỗ sâu) nhằm giảm chi phí và tăng hiệu quả điều trị [60]. Vai trò của fluor nói chung, Gel fluor nói riêng trong dự phòng và điều trị sâu răng ngày càng được hiểu rõ và khẳng định những đóng góp của fluor trong việc làm hạ thấp tỷ lệ và mức độ trầm trọng của sâu răng trên toàn cầu, nghiên cứu của Marinho VC và cộng sự (2003), qua phân tích tổng hợp các nghiên cứu can thiệp bằng Gel fluor thấy Gel fluor làm giảm sâu răng là 28% (95%CI, 19% - 37%) [95]. Thêm vào đó là sự phát triển nhanh chóng của 2 công nghiệp hóa chất cho ra đời các sản phẩm chứa fluor ngày càng đa dạng về chủng loại và chất lượng cũng như cách sử dụng.

Trên thế giới các nghiên cứu về Gel fluor đã tập trung làm rõ cơ chế tác dụng, hiệu quả phòng và điều trị sâu răng, liều lượng và cách dùng, ngộ độc fluor. của các dạng Gel fluor khác nhau. Tuy nhiên những nghiên cứu này vẫn còn nhiều hạn chế như chưa đưa ra được một phương pháp hoàn hảo (hiệu quả cao, an toàn, đơn giản khi sử dụng), chưa tìm ra liều lượng tối ưu cho các giai đoạn của tổn thương sâu răng [95]. Tại Việt Nam đến nay mặc dù có rất nhiều công trình nghiên cứu về sâu răng ở tất cả các lứa tuổi song đa số những nghiên cứu này mới chỉ dừng lại ở việc chẩn đoán được sâu răng ở các giai đoạn muộn, vì vậy việc phòng và điều trị bệnh cho hiệu quả còn thấp.

Chưa có nghiên cứu nào về tình trạng sâu răng giai đoạn sớm của trẻ em cũng như việc sử dụng Gel fluor để can thiệp dự phòng và điều trị sâu răng ngay từ giai đoạn này. Xuất phát từ các vấn đề trên chúng tôi tiến hành thực hiện đề tài “Nghiên cứu dự phòng sâu răng bằng Gel fluor” với mục tiêu: 1. Xác định thực trạng sâu răng vĩnh viễn giai đoạn sớm của học sinh 7-8 tuổi tại trường Tiểu học Đông Ngạc A, Từ Liêm, Hà Nội năm 2009. Đánh giá hiệu quả sử dụng Gel fluor (NaF 1,23%) trên nhóm học sinh có tổn thương sâu răng vĩnh viễn giai đoạn sớm.

Trên cơ sở đó đề xuất sử dụng Gel fluor (NaF 1,23%) phòng và điều trị bệnh sâu răng cho học sinh. 3 Chƣơng 1 TỔNG QUAN 1. Những hiểu biết mới về sâu răng và sâu răng giai đoạn sớm 1. Định nghĩa bệnh sâu răng và sâu răng giai đoạn sớm 1.

Sâu răng Tại hội nghị quốc tế về sâu răng lần thứ 50 năm 2003, các tác giả đều thống nhất: sâu răng là một bệnh nhiễm khuẩn tổ chức canxi hóa, được đặc trưng bởi sự hủy khoáng của thành phần vô cơ và sự phá hủy thành phần hữu cơ của mô cứng. Tổn thương là quá trình phức tạp bao gồm các phản ứng hóa lý liên quan đến sự di chuyển các ion bề mặt giữa răng và môi trường miệng đồng thời là quá trình sinh học giữa các vi khuẩn có trong mảng bám với cơ chế bảo vệ của vật chủ. Quá trình này diễn tiến liên tục, nhưng giai đoạn sớm có thể hoàn nguyên và giai đoạn muộn không thể hoàn nguyên [1], [81]. Sâu răng giai đoạn sớm Hiện tượng giảm độ pH dẫn tới sự khử khoáng làm tăng cường khoảng cách giữa các tinh thể Hydroxyapatite, mất khoáng bắt đầu ở dưới bề mặt men, tổn thương lâm sàng mất 10% lượng chất khoáng được gọi là sâu răng giai đoạn sớm [88].

Bệnh căn sâu răng Sâu răng là bệnh do nhiều yếu tố gây nên.1: Sơ đồ cơ chế bệnh sinh sâu răng Nguồn: Fejerskov và Manji [68] 1. Vai trò của vi khuẩn và mảng bám răng * Yếu tố vi khuẩn Bệnh sâu răng được khởi đầu bằng sự hình thành mảng bám răng (Dental plaque). Hydratcarbon trong thức ăn được chuyển hóa thành Glucose sau đó được polymer hóa thành Dextran bởi enzym dextranaze và glucosyltransferase [49]. Dextran có tính dính bám nên tạo điều kiện để các vi khuẩn khác và các mảnh thức ăn bám thêm vào [41], [57].

Các vi khuẩn tham gia chủ yếu vào quá trình này là Streptococcus mutans, Actinomyces viscosus, S. sobrinus và một số chủng Lactobacillus [47], [ 74]. Hiệp hội nha khoa Mỹ năm 2006, đã xếp việc đếm số lượng vi khuẩn Streptococcus mutans trong nước bọt của bệnh nhân là một trong các tiêu chí khi đánh giá yếu tố nguy cơ gây sâu răng [41]. * Màng sinh học (Biofilm) Màng sinh học là một quần thể các vi khuẩn sống trong những cấu trúc 5 có tổ chức ở giao diện giữa một mặt cứng và chất lỏng tồn tại trên bề mặt răng [52], [54], [109].

Marsh đưa ra quan niệm mới về mảng bám răng: mảng bám răng được xem như là màng sinh học trong đó cộng đồng các vi khuẩn bám dính trên bề mặt răng được bao phủ bởi một khuôn Polymer ngoại bào của ký chủ hay Vi khuẩn [97]. Khả năng gây sâu răng của mảng bám phụ thuộc vào độ dính của chúng lên răng, khả năng gây acid (các acid Lactic, Formic) từ đường C 12 và C6, độ pH của môi trường miệng [97], [98], [99]. ADA Mỹ năm 2006, cũng đã đưa việc kiểm tra mảng bám trên răng là một trong các tiêu chí quan trọng khi đánh giá yếu tố nguy cơ gây sâu răng. Vai trò của Carbonhydrat Các loại đường khác nhau có sự khác biệt nhỏ về khả năng gây acid, trong đó Sucrose có vai trò đặc biệt quan trọng vì đó là chất nền duy nhất để tổng hợp các Glucan ngoại bào tan và không tan trong nước.

Những Glucan không tan trong nước làm tăng sự tích tụ của Streptococcus mutans trên bề mặt láng của răng [132], làm thay đổi hệ sinh thái của mảng bám răng, làm tăng nguy cơ sâu răng do làm tăng độ xốp của mảng bám, tạo nên nhiều acid sát với bề mặt răng hơn, thúc đẩy quá trình hủy khoáng của răng [55]. Các yếu tố nội sinh của răng * Giải phẫu và mô học của men răng - Men răng có nguồn gốc ngoại bì, men răng là một tổ chức cứng nhất cơ thể. - Về mặt lý học: men răng cứng, giòn, trong và cản tia X, với tỷ trọng từ 2,3 - 3 so với ngà răng. Mầu sắc của men răng tùy thuộc vào tỷ lệ thành phần các dạng tinh thể, khoảng cách và sự sắp xếp của các tinh thể men.

6 + Với men răng của răng mới mọc, thường có mầu trong và có ánh xanh, do thành phần tinh thể có các muối của kim loại Fe, Mg, Al,. Khi men răng trưởng thành các muối này dần được thay thế làm cho men răng mất ánh xanh và trắng hơn. + Với men răng bị hủy khoáng hoặc sâu răng giai đoạn sớm, men có mầu trắng đục, do khi giảm pH < 5,5 các tinh thể Carbonat và Hidroxyapatit có sức đề kháng kém hơn bị hòa tan trước, chỉ còn lại chủ yếu là tinh thể Fluorapatit (có mầu trắng và phản quang mạnh do có fluor) bền vững hơn chưa bị tan, nếu sự hủy khoáng càng nhiều thì khoảng cách của các tinh thể càng tăng và làm cho men có mầu trắng đục rõ hơn, có thể quan sát được ngay cả khi bề mặt răng ướt [5], [65]. Ngày nay đặc điểm này được ứng dụng trong chẩn đoán và theo dõi sâu răng sớm trên lâm sàng.

- Men răng phủ toàn bộ thân răng, dày mỏng tùy vị trí khác nhau, dày nhất ở núm răng là 1,5mm và mỏng nhất ở vùng cổ răng. - Về mặt hóa học gồm: + Thành phần vô cơ Thành phần chính của khoáng chất men răng bao gồm canxi, phosphat và các ion Hydroxy, 3 thành phần này tham gia cấu thành Hydroxyapatit (3 [(PO4)2Ca3] Ca (OH)2 ) là dạng tinh thể chính của men răng. Các thành phần khác như: F, Fe, Mg, Mn, Sn, Na, K, Cl,. tham gia cấu tạo nên các dạng tinh thể khác của men răng, tuy các dạng tinh thể khác này chỉ chiếm một phần tỷ lệ nhỏ trong các tinh thể cấu thành men răng nhưng chúng lại có vai trò quan trọng ảnh hưởng tới tính chất hóa lý và sức đề kháng của men răng.

Có sự liên quan chặt chẽ theo tỷ lệ của phospho và fluor trong men và ngà răng thông qua công thức F(ppm) = A F/P (F: lượng fluor đo được, P: 7 lượng phospho đo được, A = 696 đối với men, A = 540 đối với ngà răng). Nồng độ phospho trong men là 17,4% và trong ngà là 13,5%, lượng fluor thường ≤ 10% [22]. Nồng độ của fluor trong mô răng đã có rất nhiều công trình nghiên cứu và đều có cùng một kết luận là nồng độ của fluor trong mô răng thay đổi rất nhiều từ người này sang người khác, nhưng có liên quan chặt chẽ với nồng độ fluor trong môi trường, đặc biệt là fluor trong nước uống trong thời kỳ khoáng hóa của răng [12]. Men răng bao gồm các hợp chất vô cơ dạng tinh thể chủ yếu là: Hydroxyapatit (3[(PO4)2Ca3] Ca (OH)2) chiếm 90 - 95%, còn lại là các tinh thể dạng muối Carbonat của Mg và một lượng nhỏ Clorua, Fluorua và Sunfat của Natri và Kali.

Tỷ lệ các thành phần hóa học của men răng có sự thay đổi ở ngay trong từng cá thể, từng răng và vị trí men răng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Dự Phòng Sâu Răng Bằng Gel Fluor Tại Trường Đại Học Y Hà Nội" cung cấp cái nhìn sâu sắc về hiệu quả của việc sử dụng gel fluor trong việc phòng ngừa sâu răng, đặc biệt là trong môi trường học đường. Nghiên cứu này không chỉ nhấn mạnh tầm quan trọng của việc chăm sóc răng miệng mà còn đưa ra các phương pháp thực tiễn để cải thiện sức khỏe răng miệng cho sinh viên. Độc giả sẽ tìm thấy những thông tin hữu ích về cách thức gel fluor hoạt động, cũng như những lợi ích lâu dài mà nó mang lại cho sức khỏe răng miệng.

Để mở rộng thêm kiến thức về các vấn đề liên quan đến sức khỏe răng miệng và điều trị, bạn có thể tham khảo các tài liệu sau: Luận án nghiên cứu bệnh sâu răng và đánh giá hiệu quả điều trị sâu răng sớm bằng véc ni fluor của trẻ 03 tuổi ở thành phố hà nội, nơi cung cấp cái nhìn về hiệu quả điều trị sâu răng sớm ở trẻ em. Bên cạnh đó, Luận văn nghiên cứu thực trạng về tuân thủ điều trị bệnh tăng huyết áp ở người từ 40 tuổi trở lên tại huyện ba vì thành phố hà nội năm 2022 cũng có thể mang lại những thông tin bổ ích về việc tuân thủ điều trị trong các bệnh lý khác. Cuối cùng, Luận văn tốt nghiệp nghiên cứu hiệu quả điều trị của phương pháp đặt bóng chèn lòng tử cung bằng sonde foley điều trị băng huyết sau sinh tại bệnh viện phụ sản hà nội năm 2020 2021 sẽ giúp bạn hiểu thêm về các phương pháp điều trị trong lĩnh vực y tế. Những tài liệu này sẽ giúp bạn mở rộng kiến thức và có cái nhìn toàn diện hơn về các vấn đề sức khỏe liên quan.