Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Băng huyết sau sinh (BHSS) là một trong những tai biến sản khoa nghiêm trọng và là nguyên nhân hàng đầu gây tử vong mẹ trên phạm vi toàn cầu. Theo báo cáo của Liên đoàn Sản Phụ khoa Quốc tế (FIGO), chảy máu sau sinh chiếm khoảng 30% (tại một số quốc gia lên tới trên 50%) các ca tử vong mẹ, phần lớn tập trung ở các nước có thu nhập thấp do thiếu nhân lực có kỹ năng và trang thiết bị cấp cứu hồi sức. Xử trí xuất huyết sau sinh là một quy trình can thiệp tuần tự theo mức độ xâm lấn tăng dần. Khi các biện pháp nội khoa và xoa đáy tử cung không kiểm soát được tình trạng chảy máu do đờ tử cung, việc can thiệp ngoại khoa (như thắt mạch máu, khâu ép tử cung hoặc cắt tử cung) thường phức tạp và triệt tiêu khả năng sinh sản của người phụ nữ.
Trong bối cảnh đó, phương pháp đặt bóng chèn lòng tử cung được công nhận là giải pháp can thiệp ít xâm lấn, mang lại hiệu quả cầm máu cao và bảo tồn tử cung. Tại Việt Nam, việc ứng dụng các vật liệu sẵn có, chi phí thấp như ống thông Foley kết hợp bao cao su đã mở ra hướng tiếp cận khả thi cho nhiều tuyến điều trị. Đề tài "Nghiên cứu hiệu quả của phương pháp đặt bóng chèn lòng tử cung bằng sonde Foley điều trị băng huyết sau sinh tại Bệnh viện Phụ sản Hà Nội" được thực hiện nhằm giải quyết hai mục tiêu cụ thể:
- Mô tả một số đặc điểm của đối tượng được đặt bóng chèn lòng tử cung bằng sonde Foley điều trị băng huyết sau sinh tại Bệnh viện Phụ sản Hà Nội.
- Đánh giá hiệu quả của phương pháp đặt bóng chèn lòng tử cung bằng sonde Foley điều trị băng huyết sau sinh tại Bệnh viện Phụ sản Hà Nội.
Nghiên cứu được triển khai trên đối tượng sản phụ sinh đường âm đạo bị BHSS do đờ tử cung tại Bệnh viện Phụ sản Hà Nội. Dữ liệu bệnh án được thu thập hồi cứu trong giai đoạn từ ngày 01/01/2020 đến ngày 31/12/2021; thời gian thực hiện nghiên cứu từ tháng 01/2022 đến tháng 05/2022.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết và phân loại y học
Khóa luận xây dựng trên các định nghĩa và khuyến cáo thực hành chuẩn mực của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO 2018), Liên đoàn Sản Phụ khoa Quốc tế (FIGO) và Hội Sản Phụ khoa Mỹ (ACOG 2015). BHSS được định nghĩa là lượng máu mất $\ge 500\text{ ml}$ sau sinh đường âm đạo hoặc $\ge 1000\text{ ml}$ sau mổ lấy thai trong vòng 24 giờ đầu. Đờ tử cung là nguyên nhân phổ biến nhất, chiếm 75 - 90% các ca BHSS sớm.
Về cơ chế tác dụng của bóng chèn lòng tử cung, y văn đưa ra ba giả thuyết:
- Tạo áp lực cơ học bên trong lòng tử cung lớn hơn áp lực động mạch hệ thống, ép trực tiếp lên diện rau bám trong thời gian chờ cơ chế đông máu tự nhiên.
- Tạo áp lực thủy tĩnh trực tiếp xung quanh các nhánh động mạch tử cung (tương tự như thắt động mạch tử cung không phẫu thuật).
- Phối hợp cả hai cơ chế trên kèm theo phản xạ co hồi cơ tử cung khi đoạn dưới tử cung bị kéo giãn.
Quy trình áp dụng dựa trên nguyên lý "Test chèn ép" (Tamponade test) của Condous và kỹ thuật bóng chèn bao cao su cải tiến của Sayeba (2003) cùng kỹ thuật cố định tránh tụt bóng của Matsubara (2016).
Thiết kế và phương pháp nghiên cứu
- Thiết kế nghiên cứu: Nghiên cứu mô tả cắt ngang, thu thập số liệu hồi cứu từ hồ sơ bệnh án.
- Cỡ mẫu và chọn mẫu: Thu thập toàn bộ các bệnh án thỏa mãn tiêu chuẩn chọn mẫu trong thời gian nghiên cứu, đạt $n = 33$ trường hợp.
- Tiêu chuẩn lựa chọn: Sản phụ sinh đường âm đạo có lượng máu mất trên lâm sàng $\ge 500\text{ ml}$, thất bại với điều trị nội khoa tích cực (thuốc co hồi tử cung) và xoa đáy tử cung, được xử trí bằng bóng chèn sonde Foley.
- Tiêu chuẩn loại trừ: BHSS sau mổ lấy thai; BHSS do nguyên nhân khác ngoài đờ tử cung (chấn thương đường sinh dục, sót rau, rối loạn đông máu); có dấu hiệu nhiễm trùng (sốt $> 38^\circ\text{C}$, nhiễm trùng ối, bạch cầu $> 15.000/\text{mm}^3$); tiểu cầu $< 100.000/\text{mm}^3$; bệnh nhân chuyển từ tuyến dưới lên.
- Quy trình kỹ thuật: Sử dụng ống thông Nelaton/Foley số 16 vô khuẩn lồng trong 2 bao cao su, cố định bằng chỉ silk 2.0 cách đầu ống 3 - 4 cm. Dụng cụ được đưa qua cổ tử cung vào buồng tử cung, bơm dung dịch $\text{NaCl } 0,9%$ với thể tích 200 - 400 ml (tối đa 500 ml) cho đến khi máu ngừng chảy qua cổ tử cung, sau đó gập đuôi ống, chèn gạc âm đạo và lưu bóng từ 6 đến 48 giờ kết hợp truyền duy trì Oxytocin và kháng sinh toàn thân.
- Xử lý số liệu: Nhập và phân tích dữ liệu bằng phần mềm Stata 8.0, sử dụng các thuật toán thống kê mô tả (tần số, tỷ lệ phần trăm, giá trị trung bình $\pm$ độ lệch chuẩn).
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1 – Tổng quan
Chương 1 hệ thống hóa cơ sở lý luận về BHSS:
- Định nghĩa và phân loại: Phân loại theo thời gian (nguyên phát trong 24 giờ đầu và thứ phát từ 24 giờ đến 12 tuần) và phân loại theo tốc độ mất máu (mất $> 150\text{ ml/phút}$ hoặc mất đột ngột).
- Nguyên nhân và yếu tố nguy cơ: Tổng hợp chi tiết các nguyên nhân (đờ tử cung, chấn thương đường sinh dục, bất thường về rau, rối loạn đông máu) và các yếu tố nguy cơ trước sinh (tuổi $\ge 35$, BMI $> 30$, đa thai, thai to, tiền sản giật, thiếu máu) cũng như trong chuyển dạ (chuyển dạ kéo dài, khởi phát chuyển dạ bằng Oxytocin, sinh hỗ trợ giác hút/forceps, cắt tầng sinh môn).
- Phác đồ điều trị nội khoa: Trình bày 4 giai đoạn xử trí theo ACOG (2015), liều lượng các thuốc co hồi tử cung (Oxytocin truyền tĩnh mạch tối đa 80 đơn vị, Misoprostol 600 - 1000 mcg, Acid Tranexamic 1 g tiêm chậm tĩnh mạch trong 10 phút).
- Tổng quan các loại bóng chèn: So sánh đặc tính kỹ thuật của bóng Sengstaken-Blakemore, bóng niệu khoa Rüsch, bóng Bakri chuyên dụng ($500\text{ ml}$), bóng Foley ($30 - 80\text{ ml}$) và bóng cải tiến bằng bao cao su theo phương pháp Sayeba. Đồng thời, chương này tổng kết y văn quốc tế và trong nước (nghiên cứu của Trần Thị Lợi tại BV Từ Dũ đạt 96,43%, Hồ Xuân Tam tại BV Sản Nhi Phú Yên đạt 95,4%).
Chương 2 – Đối tượng và phương pháp nghiên cứu
Trình bày chi tiết địa điểm nghiên cứu (Bệnh viện Phụ sản Hà Nội), khung thời gian hồi cứu (2020 - 2021) và thực hiện đề tài (2022). Tác giả thiết lập bảng danh mục biến số gồm 14 biến số phục vụ Mục tiêu 1 (tuổi, nơi cư trú, tiền sử PARA, tiền sử BHSS, tuổi thai, số lượng thai, chỉ số Bishop, phương pháp đẻ, chỉ số huyết học trước - sau can thiệp, thời điểm chẩn đoán, cân nặng và chỉ số Apgar của trẻ) và 6 biến số phục vụ Mục tiêu 2 (lượng máu mất trước và sau đặt bóng, tỷ lệ truyền máu, tỷ lệ thành công/thất bại, đặc điểm ca thất bại, tỷ lệ biến chứng). Quy trình thủ thuật 11 bước và các nguyên tắc y đức được mô tả chuẩn hóa.
Chương 3 – Kết quả
Chương 3 công bố toàn bộ dữ liệu định lượng trích xuất từ 33 bệnh án:
- Đặc điểm mẫu nghiên cứu: Độ tuổi trung bình của sản phụ là $31,42 \pm 5,10$ tuổi (thấp nhất 20, cao nhất 42), tập trung nhiều nhất ở nhóm 30 - 34 tuổi (36,36%). 66,67% sản phụ cư trú tại Hà Nội. Về tiền sử sản khoa: sản phụ mang thai lần đầu chiếm 33,33%, có thai lần 2 chiếm 24,24%, lần 3 chiếm 33,33%; 87,87% chưa từng sảy thai; tỷ lệ sinh con so là 36,37%, sinh con rạ chiếm 63,63%. 100% sản phụ không có tiền sử BHSS ở các lần sinh trước.
- Đặc điểm thai kỳ và cuộc đẻ: Tuổi thai trung bình là $37,67 \pm 9,26$ tuần (thai đủ tháng $37 - 40$ tuần chiếm 57,58%, thai $< 37$ tuần chiếm 36,36%). Đơn thai chiếm 93,94%, song thai chiếm 6,06%. Điểm Bishop phổ biến nhất là 5 điểm (54,55%). Đẻ thường đường âm đạo chiếm 75,76%, đẻ có can thiệp thủ thuật chiếm 24,24%.
- Đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng: 96,97% trường hợp được chẩn đoán BHSS trong 1 giờ đầu sau sinh. Nồng độ Hemoglobin (Hb) trung bình trước sinh là $110,55 \pm 19,22\text{ g/L}$ (15 sản phụ thiếu máu trước sinh), sau thủ thuật và truyền máu là $98,82 \pm 14,90\text{ g/L}$. Cân nặng trung bình của trẻ là $2853,03 \pm 746,13\text{ g}$; chỉ số Apgar 8 - 10 điểm chiếm 87,88%, có 1 ca thai lưu/tử vong sơ sinh (3,03%).
- Hiệu quả điều trị: Lượng máu mất trung bình trước đặt bóng là $607,58 \pm 182,71\text{ ml}$ (420 - 1000 ml); lượng máu mất thêm sau đặt bóng giảm xuống còn $90,91 \pm 39,31\text{ ml}$ (30 - 500 ml). Tổng lượng máu mất trung bình là $695,45 \pm 243,78\text{ ml}$. Tỷ lệ thành công đạt 96,97% (32/33 ca). Tỷ lệ phải truyền máu là 30,3% (10 ca), với lượng máu truyền trung bình là $2,5 \pm 0,288$ đơn vị. 100% ca thành công không ghi nhận biến chứng (sốt, nhiễm trùng, thủng tử cung).
| Chỉ số lâm sàng / Kết quả |
Giá trị trung bình ($\bar{X} \pm \text{SD}$) |
Khoảng giá trị (Min - Max) |
| Tuổi sản phụ (năm) |
$31,42 \pm 5,10$ |
20 - 42 |
| Tuổi thai (tuần) |
$37,67 \pm 9,26$ |
24 - 41 |
| Nồng độ Hb trước sinh ($\text{g/L}$) |
$110,55 \pm 19,22$ |
74 - 143 |
| Nồng độ Hb sau can thiệp ($\text{g/L}$) |
$98,82 \pm 14,90$ |
70 - 142 |
| Cân nặng sơ sinh ($\text{g}$) |
$2853,03 \pm 746,13$ |
1300 - 4200 |
| Máu mất trước đặt bóng ($\text{ml}$) |
$607,58 \pm 182,71$ |
420 - 1000 |
| Máu mất thêm sau đặt bóng ($\text{ml}$) |
$90,91 \pm 39,31$ |
30 - 500 |
| Tổng lượng máu mất ($\text{ml}$) |
$695,45 \pm 243,78$ |
500 - 1500 |
| Lượng máu truyền ở nhóm có truyền máu (đơn vị) |
$2,50 \pm 0,29$ |
2 - 3 |
Chương 4 – Bàn luận
Tác giả tiến hành phân tích, so sánh các phát hiện với y văn:
- Đặc điểm đối tượng: Độ tuổi trung bình và tỷ lệ tập trung ở nhóm 30 - 34 tuổi phản ánh xu hướng sinh con muộn; tuổi cao ($\ge 35$) đi kèm nguy cơ đờ tử cung do chất lượng cơ tử cung suy giảm. Tỷ lệ sinh con rạ cao (63,63%) phù hợp với nghiên cứu của Phạm Văn Chung (nguy cơ đờ tử cung ở con rạ gấp 1,5 lần con so). Tỷ lệ đẻ có hỗ trợ thủ thuật (24,24%) khẳng định vai trò của sang chấn và phù nề đường sinh dục làm tăng nguy cơ đờ tử cung thứ phát.
- Hiệu quả cầm máu và so sánh: Tỷ lệ thành công 96,97% hoàn toàn tương đồng với các nghiên cứu trong nước (BV Từ Dũ 96,43%, BV Sản Nhi Phú Yên 95,4%) và các tổng quan quốc tế (FIGO/WHO đạt 91,3%, phân tích gộp 13 nghiên cứu đạt 97%). Việc phần lớn các ca được chẩn đoán và đặt bóng sớm trong 1 giờ đầu sau sinh ($96,97%$) là yếu tố then chốt giúp kiểm soát thể tích máu mất.
- Phân tích ca thất bại: Nghiên cứu ghi nhận duy nhất 1 ca thất bại (3,03%) phải chuyển mổ cắt tử cung. Sản phụ này 42 tuổi, mang thai lần thứ 4, tiền sử 1 lần sảy/phá thai, 3 con hiện có, sinh non ở 35 tuần 5 ngày, mất tổng cộng 1500 ml máu và phải truyền 3 đơn vị máu. Thất bại được giải thích do sự kết hợp của nhiều yếu tố nguy cơ cao (lớn tuổi, sinh nhiều lần làm cơ tử cung mất hoàn toàn khả năng co hồi đáp ứng).
Kết quả và đóng góp
Kết quả chính
- Phương pháp đặt bóng chèn lòng tử cung bằng sonde Foley kết hợp bao cao su đạt tỷ lệ thành công 96,97% (32/33 trường hợp) trong điều trị BHSS do đờ tử cung sau sinh đường âm đạo.
- Giảm thiểu rõ rệt lượng máu mất: Lượng máu chảy thêm sau khi thực hiện kỹ thuật chỉ còn trung bình $90,91 \pm 39,31\text{ ml}$, so với lượng máu mất trước thủ thuật là $607,58 \pm 182,71\text{ ml}$.
- Tỷ lệ sản phụ phải truyền máu được hạn chế ở mức 30,3% (10/33 ca) với số lượng truyền trung bình là 2,5 đơn vị.
- Đảm bảo tính an toàn cao: Tỷ lệ tai biến (sốt, nhiễm khuẩn hậu sản, thủng tử cung) ở nhóm can thiệp thành công là 0%.
Khuyến nghị và đóng góp của tác giả
Khóa luận cung cấp bằng chứng thực tiễn tại Bệnh viện Phụ sản Hà Nội về tính khả thi, an toàn và hiệu quả cao của kỹ thuật chèn bóng tự chế bằng sonde Foley. Phương pháp này có quy trình đơn giản, chi phí thấp, tận dụng trang thiết bị luôn sẵn có tại các phòng sinh. Tác giả khuyến nghị:
- Cần chủ động nhận diện sớm các yếu tố nguy cơ (sản phụ lớn tuổi, sinh nhiều lần, thai to, đa thai, sinh can thiệp thủ thuật) để chuẩn bị phương án dự phòng BHSS.
- Thực hiện đặt bóng chèn ngay trong 1 giờ đầu sau sinh khi điều trị nội khoa không đáp ứng, tránh kéo dài thời gian dẫn đến mất máu nặng, rối loạn đông máu tiêu thụ và buộc phải cắt tử cung.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Cỡ mẫu nghiên cứu còn hạn chế ($n = 33$), thiết kế nghiên cứu mô tả cắt ngang hồi cứu dựa trên hồ sơ bệnh án tại một trung tâm chuyên khoa tuyến cuối nên chưa mang tính đại diện đa trung tâm. Nghiên cứu chỉ đánh giá hiệu quả cầm máu trước mắt và các tai biến sớm trong thời gian nằm viện, chưa có dữ liệu theo dõi dài hạn về tình trạng dính buồng tử cung, chu kỳ kinh nguyệt và khả năng sinh sản của sản phụ sau thủ thuật.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Cần thực hiện các nghiên cứu tiến cứu với quy mô mẫu lớn hơn, so sánh đối chứng giữa bóng Foley tự chế với bóng Bakri chuyên dụng, đồng thời xây dựng chương trình theo dõi dọc chức năng sinh sản của người bệnh sau khi rút bóng chèn.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là tài liệu tham khảo có giá trị chuyên môn cho:
- Bác sĩ sản phụ khoa và nữ hộ sinh: Nắm vững quy trình kỹ thuật 11 bước tự tạo và đặt bóng chèn lòng tử cung bằng sonde Foley kết hợp bao cao su, cách kiểm tra "Test chèn ép" và theo dõi sau thủ thuật.
- Các cơ sở y tế tuyến huyện, vùng sâu vùng xa: Áp dụng như một biện pháp cấp cứu ít xâm lấn, chi phí thấp nhằm cầm máu tạm thời hoặc điều trị dứt điểm đờ tử cung, giúp bảo tồn tử cung cho người bệnh hoặc ổn định huyết động trong thời gian chuyển tuyến.
- Sinh viên y đa khoa, học viên sau đại học: Tham khảo phương pháp xây dựng cây biến số nghiên cứu lâm sàng sản khoa và các dẫn chứng tổng quan y văn chuẩn mực về cấp cứu băng huyết sau sinh.
Câu hỏi thường gặp
1. Tỷ lệ thành công của phương pháp đặt bóng chèn lòng tử cung bằng sonde Foley trong nghiên cứu là bao nhiêu?
Nghiên cứu ghi nhận tỷ lệ điều trị thành công đạt 96,97% (32 trên tổng số 33 sản phụ). Chỉ có 1 trường hợp thất bại (3,03%) phải phẫu thuật cắt tử cung để cầm máu.
2. Dung tích dịch bơm vào bóng chèn và thời gian lưu bóng được quy định như thế nào trong nghiên cứu?
Theo quy trình kỹ thuật được áp dụng, dung dịch $\text{NaCl } 0,9%$ được bơm vào bóng với thể tích từ 200 ml đến 400 ml (tối đa không quá 500 ml) cho đến khi máu ngừng chảy qua cổ tử cung. Thời gian lưu bóng chèn trong buồng tử cung dao động từ 6 đến 48 giờ kết hợp truyền Oxytocin duy trì co hồi tử cung.
3. Trường hợp thất bại duy nhất trong nghiên cứu có những đặc điểm lâm sàng nào?
Sản phụ thất bại là một trường hợp 42 tuổi, mang thai lần thứ 4, có 1 lần sảy/phá thai, hiện có 3 con, sinh non ở tuổi thai 35 tuần 5 ngày, trẻ nặng 2800 g. Tổng lượng máu mất lên tới 1500 ml, phải truyền 3 đơn vị máu và được chỉ định phẫu thuật cắt tử cung do đờ tử cung không đáp ứng.
4. Lượng máu mất của sản phụ thay đổi như thế nào trước và sau khi đặt bóng chèn?
Trước khi thực hiện kỹ thuật, lượng máu mất trung bình của sản phụ là $607,58 \pm 182,71\text{ ml}$ (dao động 420 - 1000 ml). Sau khi đặt bóng chèn thành công, lượng máu mất thêm được kiểm soát chỉ còn trung bình $90,91 \pm 39,31\text{ ml}$ (dao động 30 - 500 ml).
5. Nghiên cứu có ghi nhận tai biến nào ở nhóm sản phụ điều trị thành công không?
Trong số 32 sản phụ điều trị thành công, nghiên cứu ghi nhận tỷ lệ tai biến sau thủ thuật (như sốt, nhiễm trùng tử cung, thủng tử cung) là 0%.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Vũ Thảo Ngọc đã khảo sát đặc điểm lâm sàng và đánh giá kết quả điều trị trên 33 sản phụ bị băng huyết sau sinh do đờ tử cung tại Bệnh viện Phụ sản Hà Nội. Kết quả cho thấy phương pháp đặt bóng chèn lòng tử cung bằng sonde Foley kết hợp bao cao su đạt tỷ lệ thành công 96,97%, kiểm soát lượng máu mất hữu hiệu và không gây tai biến sản khoa. Đây là giải pháp can thiệp ít xâm lấn, an toàn, có giá trị ứng dụng thực tiễn cao trong bảo tồn tử cung và giảm thiểu nguy cơ tử vong mẹ.