Chương 1 của luận án trình bày sự cần thiết của vấn đề nghiên cứu, bao gồm các nội dung: vấn đề nghiên cứu, câu hỏi nghiên cứu, mục tiêu nghiên cứu, phạm vi nghiên cứu, tính mới của luận án, phương pháp nghiên cứu cơ bản và cấu trúc phân bố nội dung từng chương của toàn bộ luận án 1. SỰ CẦN THIẾT CỦA VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Bối cảnh lý thuyết Động lực làm việc (ĐLLV) là yếu tố then chốt trong quản trị nhân sự, thể hiện sự sẵn lòng và nhiệt tình của NLĐ trong việc thực hiện nhiệm vụ. Động lực này có thể đến từ nhiều yếu tố như mong muốn cá nhân, mức độ thỏa mãn công việc, điều kiện làm việc, chính sách và văn hóa của doanh nghiệp.
Trong bối cảnh toàn cầu hóa và cạnh tranh ngày càng khốc liệt, nghiên cứu về ĐLLV tại các DN trở thành yếu tố quan trọng giúp tối ưu hóa hiệu suất lao động và nâng cao chất lượng sản phẩm, dịch vụ. Từ góc độ lý thuyết, nghiên cứu về ĐLLV không chỉ giúp hiểu rõ hơn về hành vi của NLĐ mà còn cung cấp cơ sở khoa học cho việc xây dựng các chiến lược quản lý hiệu quả. Các lý thuyết sau có thể lý giải sâu hơn về ĐLLV. Lý thuyết kỳ vọng (Vroom, 1964) cho rằng NLĐ sẽ nỗ lực nếu họ tin rằng nỗ lực sẽ dẫn đến hiệu quả công việc tốt, hiệu quả đó sẽ được tưởng thưởng, và phần thưởng có giá trị đối với họ.
Tháp nhu cầu của Maslow (1943) và lý thuyết hai yếu tố của Herzberg (1959) chỉ ra rằng việc thỏa mãn nhu cầu và bảo đảm điều kiện làm việc tốt sẽ giúp giảm thiểu tỷ lệ nghỉ việc. NLĐ cảm thấy hài lòng với công việc ít có xu hướng rời bỏ công việc. Lý thuyết thiết lập mục tiêu (Locke & Latham, 1990) khẳng định rằng việc thiết lập các mục tiêu rõ ràng và đầy thử thách sẽ thúc đẩy động lực và nâng cao hiệu suất công việc. Lý thuyết vốn xã hội (Putnam, 2000) chỉ ra rằng khi NLĐ có ĐLLV cao, tinh thần cộng tác và sự tham gia tích cực vào văn hóa doanh nghiệp sẽ được củng cố, từ đó xây dựng một môi trường làm việc tích cực, khuyến khích sự hợp tác và chia sẻ kiến thức.
Lý thuyết tự quyết (Deci & Ryan, 1985) nhấn mạnh rằng ba yếu tố quan trọng thúc đẩy động lực nội tại là tự chủ, khả năng và kết nối. Lý thuyết sáng tạo (Amabile, 1996) cho thấy động lực nội tại đóng vai trò chủ yếu trong việc thúc đẩy sáng tạo. Tương tự, lý thuyết động cơ 3.0 của Pink (2009) nhấn mạnh tầm quan trọng của động lực nội tại (bên trong) trong bối cảnh hiện 1 tại. Pink (2009) cho rằng việc khuyến khích tự chủ, thành thạo và mục đích sẽ tạo ra động lực mạnh mẽ và bền vững, thay vì chỉ dựa vào các yếu tố ngoại tại (bên ngoài) như tiền lương hay phần thưởng.
Mặc dù các lý thuyết ĐLLV như của Vroom, Maslow, Herzberg, và Locke & Latham, Pink…đã được nghiên cứu rộng rãi trong các bối cảnh quốc tế, nhưng ít có nghiên cứu nào tập trung vào những yếu tố đặc thù của môi trường kinh tế - xã hội và văn hóa vùng ĐBSCL. Điều này dẫn đến một khoảng trống về việc ứng dụng các lý thuyết này trong bối cảnh một nền kinh tế đang phát triển, với những đặc điểm như sự chênh lệch về thu nhập, tỷ lệ thất nghiệp cao và sự cạnh tranh khốc liệt trong khu vực. Tại ĐBSCL, điều kiện khí hậu nhiệt đới, cùng với sự thay đổi của thời tiết và ảnh hưởng của thiên tai, dịch bệnh, có thể tạo ra những yếu tố mới ảnh hưởng đến ĐLLV của NLĐ. Các lý thuyết động lực hiện tại chưa đề cập đầy đủ đến tác động của những yếu tố tự nhiên và ngoại cảnh này, cũng như cách thức chúng thay đổi ưu tiên của NLĐ đối với các yếu tố như an toàn sức khỏe và sự ổn định công việc.
Đây là một khoảng trống lớn trong lý thuyết ĐLLV cần được nghiên cứu thêm. Cùng với đó, sự phát triển nhanh chóng của công nghệ, đặc biệt là tự động hóa và trí tuệ nhân tạo, đang thay đổi cả cách thức làm việc và động lực của NLĐ. Nghiên cứu hiện tại chưa đủ tập trung vào các yếu tố liên quan đến công nghệ và tự động hóa trong môi trường DN tại ĐBSCL. Cần có thêm nghiên cứu để hiểu rõ hơn về cách mà sự lo lắng về mất việc do tự động hóa, hoặc nhu cầu học hỏi và thích ứng với công nghệ mới, ảnh hưởng đến ĐLLV của NLĐ.
Hơn nữa, các lý thuyết động lực hiện tại phần lớn chưa làm rõ vai trò của sự tham gia trực tiếp của NLĐ trong các quyết định của DN. Một số nghiên cứu gần đây đã chỉ ra rằng khi NLĐ có cơ hội đóng góp ý kiến và tham gia vào việc ra quyết định trong tổ chức, họ có xu hướng có ĐLLV cao hơn. Tuy nhiên, ở ĐBSCL, nơi các DNNNN (chủ yếu là loại hình DN siêu nhỏ, nhỏ và vừa) chiếm tỷ lệ lớn, mức độ tham gia của NLĐ vào quá trình quản lý và ra quyết định vẫn chưa được nghiên cứu đầy đủ. Do đó, có một khoảng trống về lý thuyết cần bổ sung các yếu tố liên quan đến mức độ tham gia và sự ảnh hưởng của nó đến ĐLLV.
Mặc dù đã có nhiều lý thuyết về ĐLLV trong các DN lớn và phát triển, ít có nghiên cứu nào giải thích ĐLLV trong bối cảnh DNNNN ở một khu vực nông thôn như ĐBSCL, nơi có sự thiếu hụt về các nguồn lực kinh tế và nhân lực. Điều này tạo ra một 2 khoảng trống lý thuyết cần được làm sáng tỏ, đặc biệt là khi xem xét các yếu tố đặc thù như yếu tố cộng đồng, sự ổn định công việc và các chính sách phát triển DN, đặc biệt là DNNNN ở khu vực này. Bên cạnh đó, lý thuyết động lực hiện tại phần lớn không nhấn mạnh sự khác biệt văn hóa giữa các khu vực, đặc biệt là trong các khu vực có nền văn hóa đặc trưng như ĐBSCL. Sự khác biệt về cách thức nhìn nhận công việc, sự trung thành đối với tổ chức, hay mức độ mong muốn công nhận cá nhân trong công việc có thể tạo ra sự khác biệt lớn trong ĐLLV của NLĐ tại khu vực này so với các vùng miền khác.
Vì vậy, việc nghiên cứu ĐLLV trong bối cảnh các DNNNN ở ĐBSCL không chỉ giúp hiểu rõ hơn về hành vi của NLĐ mà còn mở ra những cơ hội để phát triển các lý thuyết động lực mới, phù hợp với thực tế tại khu vực này. Bối cảnh thực tiễn Động lực làm việc là một khái niệm trung tâm trong lĩnh vực quản lý nhân sự và tâm lý học tổ chức, đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy hành vi và hiệu suất lao động. Các nhà nghiên cứu trên thế giới đã dựa vào các lý thuyết trên để nghiên cứu các nhân tố tác động đến ĐLLV của nhân viên. Nghiên cứu của Kovach (1987) đã phát hiện 10 nhân tố: công việc thú vị; sự công nhận; sự tự chủ trong công việc; công việc ổn định; thu nhập và phúc lợi; đào tạo và phát triển; sự giúp đỡ của cấp trên; môi trường làm việc; xử lý kỷ luật khéo léo tế nhị; sự giúp đỡ của cấp trên để giải quyết những vấn đề cá nhân có ảnh hưởng đến ĐLLV.
Kết quả nghiên cứu của Simons & Enz (1995) cũng chỉ ra 10 nhân tố ảnh hưởng đến ĐLLV của nhân viên khách sạn theo thứ tự: lương cao, công việc ổn định, sự thăng tiến và phát triển nghề nghiệp, điều kiện làm việc tốt, công việc thú vị, được công nhận đầy đủ thành tích công việc, sự gắn bó của cấp trên với nhân viên, cảm giác được tham gia, xử lý kỷ luật khéo léo, tế nhị, sự hỗ trợ của quản lý trực tiếp trong việc giải quyết vấn đề cá nhân. Cùng với đó, nghiên cứu của Hackman & Oldham (1976), xác định 05 yếu tố chính của công việc (kỹ năng đa dạng, tính nhiệm vụ, tính quan trọng của nhiệm vụ, tính tự chủ, và phản hồi) ảnh hưởng đến động lực nội tại của người lao động. Các yếu tố này nếu được tối ưu hóa sẽ dẫn đến sự thỏa mãn và hiệu quả công việc cao hơn. Trên cơ sở lý thuyết tự quyết, nghiên cứu của Dyer và Parker (1975) đã chỉ ra rằng động lực nội tại có xu hướng bền vững hơn trong thời gian dài so với động lực ngoại tại.
Nghiên cứu của Furnham et al,. (1999) khẳng định rằng các yếu tố “duy trì” chủ yếu ngăn chặn sự bất 3 mãn, trong khi yếu tố “thúc đẩy” mới thực sự thúc đẩy hiệu suất làm việc. Kanfer, Frese và Johnson (2017) đã mở rộng lý thuyết này, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc cá nhân hóa phần thưởng để tối đa hóa động lực. Nghiên cứu của Tóth-Király et al.
(2021) đã sử dụng phân tích hồ sơ động lực để xác định sự khác biệt trong động lực cá nhân và tổ chức, từ đó gợi ý các chiến lược cải thiện hiệu suất lao động. (2006) đã phân tích sâu sắc hai chiều hướng này, nhấn mạnh rằng động lực tích cực tạo ra hiệu suất bền vững hơn so với động lực tiêu cực. Latham và Budworth (2014) đã nhấn mạnh rằng sự cân bằng giữa động lực ngắn hạn và dài hạn là yếu tố quan trọng giúp duy trì hiệu suất cao trong thời gian dài. Teixeira et al.
(2020) đã cung cấp danh mục các kỹ thuật thay đổi hành vi, giúp cải thiện ĐLLV trong các lĩnh vực khác nhau. Nghiên cứu cách thức mà sự gắn kết tác động đến ĐLLV, Kahn (1990) cho thấy khi nhân viên cảm thấy công việc của họ có ý nghĩa, an toàn để thể hiện bản thân, và có đủ nguồn lực để làm việc, họ sẽ có ĐLLV cao hơn. Barzoki & các cộng sự (2012) cũng chỉ ra rằng ĐLLV của lao động công ty bị ảnh hưởng bởi 07 nhân tố: an toàn nghề nghiệp; chính sách công ty; mối quan hệ với đồng nghiệp; giám sát và mối quan hệ với cấp trên; điều kiện làm việc; cuộc sống cá nhân; tiền lương và thưởng. Ahmad & các cộng sự (2014) cho thấy 08 nhân tố: lương thưởng công bằng; môi trường làm việc; công việc ổn định; sự quan tâm của lãnh đạo; sự công nhận; chính sách quản trị; mối quan hệ đồng nghiệp; dịch vụ chăm sóc sức khỏe thúc đẩy nhân viên ngân hàng làm việc.
Spector (1986) phát triển một công cụ đo lường sự thỏa mãn trong công việc, giúp xác định các yếu tố như sự công nhận, mối quan hệ với đồng nghiệp, và điều kiện làm việc ảnh hưởng đến ĐLLV của nhân viên.