Nghiên cứu thực nghiệm về Doanh nghiệp xã hội của Lê Thanh Trúc (UEH)

Luận án tiến sĩ phân tích các yếu tố tác động đến doanh nghiệp xã hội, từ sự đồng cảm, hành vi vị xã hội đến ý định khởi nghiệp và sự sáng tạo.

Chuyên ngành

Nghiên cứu kinh doanh xã hội

Tác giả

Lê Thanh Trúc

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ

2021

176
0
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan Doanh nghiệp xã hội Từ khái niệm đến thực tiễn

Doanh nghiệp xã hội (DNXH) đại diện cho một phương thức kinh doanh mới, nơi mục tiêu tạo ra giá trị xã hội được đặt lên hàng đầu. Khác với doanh nghiệp truyền thống chỉ tập trung vào lợi nhuận, hay các tổ chức phi chính phủ phụ thuộc vào tài trợ, DNXH là một tổ chức lai (hybrid organization). Mô hình này kết hợp các nguyên tắc kinh doanh để giải quyết các vấn đề xã hội hoặc môi trường một cách bền vững. Theo Mair & Marti (2006), DNXH được định nghĩa là “một quá trình tạo ra giá trị bằng cách kết hợp các nguồn lực theo những cách mới… chủ yếu để khám phá và khai thác các cơ hội tạo ra giá trị xã hội bằng cách kích thích thay đổi xã hội hoặc đáp ứng nhu cầu xã hội”. Điều này nhấn mạnh sự cân bằng tinh tế giữa lợi nhuận và sứ mệnh xã hội. Lợi nhuận không phải là mục tiêu cuối cùng mà là công cụ để duy trì và mở rộng tác động. Tại Việt Nam, bối cảnh các doanh nghiệp tạo tác động xã hội đang ngày càng phát triển, đặc biệt khi các nguồn tài trợ ODA giảm dần, buộc các tổ chức phải tìm kiếm mô hình tự chủ tài chính. Các DNXH hoạt động trong nhiều lĩnh vực đa dạng, từ nông nghiệp sạch, giáo dục cho người yếu thế, đến y tế cộng đồng và bảo vệ môi trường, góp phần trực tiếp vào các mục tiêu phát triển bền vững của quốc gia.

1.1. Phân biệt Doanh nghiệp xã hội và Tổ chức phi lợi nhuận

Sự khác biệt cốt lõi nằm ở nguồn doanh thu và mục tiêu tài chính. Tổ chức phi lợi nhuận (NGOs) chủ yếu hoạt động dựa vào các nguồn tài trợ, quyên góp và không đặt mục tiêu tạo ra lợi nhuận. Mọi thặng dư tài chính thường được tái đầu tư hoàn toàn vào sứ mệnh của tổ chức. Ngược lại, Doanh nghiệp xã hội vận hành như một doanh nghiệp, tạo ra doanh thu từ việc bán sản phẩm hoặc dịch vụ. Một phần lợi nhuận được sử dụng để tái đầu tư vào hoạt động nhằm mở rộng tác động xã hội, phần còn lại có thể được chia cho các cổ đông hoặc chủ sở hữu. DNXH nhấn mạnh vào mô hình kinh doanh bền vững, giảm sự phụ thuộc vào các nguồn tài trợ bên ngoài. Đây cũng là điểm khác biệt với trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp (CSR), vốn là hoạt động bên lề của doanh nghiệp thương mại, trong khi sứ mệnh xã hội là DNA của DNXH.

1.2. Vai trò của kinh doanh xã hội trong phát triển bền vững

Kinh doanh xã hội đóng vai trò then chốt trong việc thực hiện các Mục tiêu Phát triển Bền vững (SDGs). Bằng cách áp dụng tư duy kinh doanh vào các vấn đề xã hội, các DNXH tạo ra những giải pháp sáng tạo, hiệu quả và có khả năng nhân rộng. Họ không chỉ giải quyết các triệu chứng của vấn đề (như cung cấp bữa ăn từ thiện) mà còn giải quyết các nguyên nhân gốc rễ (như tạo việc làm ổn định cho người có hoàn cảnh khó khăn). Các doanh nhân xã hội thường là những người tiên phong trong việc xác định các nhu cầu chưa được đáp ứng của cộng đồng và xây dựng các mô hình kinh doanh để giải quyết chúng. Điều này tạo ra một vòng tuần hoàn tích cực: doanh nghiệp phát triển, tác động xã hội được mở rộng, và cộng đồng trở nên tự chủ hơn. Do đó, DNXH là một động lực quan trọng thúc đẩy một nền kinh tế toàn diện và bền vững.

II. Thách thức lớn nhất của Kinh doanh xã hội tại Việt Nam

Mặc dù có nhiều tiềm năng, hệ sinh thái doanh nghiệp xã hội tại Việt Nam vẫn đối mặt với nhiều rào cản đáng kể. Một trong những thách thức lớn nhất là sự thiếu rõ ràng trong khung pháp lý cho DNXH. Luật Doanh nghiệp 2020 đã có những định nghĩa ban đầu, nhưng các chính sách hỗ trợ cụ thể và cơ chế công nhận chính thức vẫn còn hạn chế. Điều này gây khó khăn cho DNXH trong việc tiếp cận các ưu đãi về thuế, tín dụng và các chương trình hỗ trợ của chính phủ. Bên cạnh đó, việc tiếp cận nguồn vốn cho doanh nghiệp xã hội cũng là một bài toán nan giải. Các nhà đầu tư truyền thống thường e ngại do mô hình này ưu tiên tác động xã hội hơn là tối đa hóa lợi nhuận. Nguồn vốn đầu tư tác động (impact investing) tuy đã xuất hiện nhưng quy mô còn nhỏ và chưa thực sự phổ biến. Một thách thức nội tại khác là năng lực quản trị. Nhiều doanh nhân xã hội xuất thân từ các hoạt động xã hội, có đam mê và sự thấu cảm sâu sắc nhưng lại thiếu kiến thức và kỹ năng về quản trị kinh doanh, marketing và tài chính. Cuối cùng, việc đo lường tác động xã hội (SIA) là một thử thách phức tạp, đòi hỏi các công cụ và phương pháp luận chuyên biệt để chứng minh giá trị mà doanh nghiệp tạo ra cho cộng đồng.

2.1. Vấn đề về khung pháp lý và chính sách hỗ trợ DNXH

Khung pháp lý cho DNXH tại Việt Nam vẫn đang trong giai đoạn hoàn thiện. Việc chưa có một định danh pháp lý rõ ràng và riêng biệt khiến các DNXH thường phải đăng ký dưới hình thức công ty TNHH hoặc doanh nghiệp tư nhân, làm mất đi bản chất và khó khăn trong việc truyền thông về sứ mệnh xã hội. Sự thiếu vắng các chính sách khuyến khích cụ thể như ưu đãi thuế, hỗ trợ tiếp cận đất đai, hay các chương trình mua sắm công ưu tiên sản phẩm từ DNXH làm giảm động lực phát triển của khu vực này. Một hành lang pháp lý hoàn chỉnh không chỉ giúp công nhận vai trò của DNXH mà còn tạo ra một sân chơi bình đẳng và thúc đẩy sự phát triển của cả hệ sinh thái.

2.2. Khó khăn trong việc tiếp cận nguồn vốn và đầu tư tác động

DNXH thường rơi vào “khoảng trống tài trợ”: quá rủi ro đối với các ngân hàng thương mại và không hoàn toàn phù hợp với các quỹ từ thiện truyền thống. Nguồn vốn cho doanh nghiệp xã hội đòi hỏi một cách tiếp cận khác, đó là đầu tư tác động, nơi nhà đầu tư chấp nhận tỷ suất lợi nhuận tài chính thấp hơn để đổi lại tác động xã hội có thể đo lường được. Tuy nhiên, thị trường này ở Việt Nam còn non trẻ. Các DNXH, đặc biệt là các khởi nghiệp xã hội, gặp nhiều khó khăn trong việc xây dựng kế hoạch kinh doanh khả thi, định giá tác động xã hội và thuyết phục các nhà đầu tư tiềm năng. Việc thiếu các quỹ đầu tư mạo hiểm xã hội và các mạng lưới nhà đầu tư thiên thần chuyên biệt càng làm gia tăng thách thức này.

2.3. Thử thách trong việc đo lường tác động xã hội SIA

Làm thế nào để định lượng được sự thay đổi trong chất lượng cuộc sống của một cộng đồng? Đây là câu hỏi cốt lõi của đo lường tác động xã hội (Social Impact Assessment - SIA). Không giống như lợi nhuận tài chính có thể đo bằng các chỉ số rõ ràng, tác động xã hội là một khái niệm đa chiều và khó nắm bắt. Việc xây dựng một hệ thống SIA hiệu quả đòi hỏi nguồn lực, thời gian và chuyên môn cao. Nhiều DNXH quy mô nhỏ và vừa thiếu khả năng để thực hiện các cuộc đánh giá tác động bài bản. Điều này không chỉ gây khó khăn trong việc cải thiện hoạt động nội bộ mà còn cản trở khả năng thu hút đầu tư và báo cáo minh bạch với các bên liên quan.

III. Bí quyết hình thành ý định khởi nghiệp của Doanh nhân xã hội

Điều gì thúc đẩy một cá nhân dấn thân vào con đường khởi nghiệp xã hội đầy thách thức? Nghiên cứu của Lê Thanh Trúc (2021) tại Đại học Kinh tế TP.HCM cung cấp một mô hình nhận thức-cảm xúc sâu sắc để giải thích quá trình này. Thay vì chỉ tập trung vào các yếu tố kinh tế, nghiên cứu nhấn mạnh vai trò trung tâm của sự đồng cảm (empathy). Sự đồng cảm, bao gồm cả khía cạnh nhận thức (khả năng thấu hiểu góc nhìn của người khác) và cảm xúc (khả năng chia sẻ, quan tâm đến cảm xúc của người khác), là ngòi nổ ban đầu. Khi một cá nhân có sự đồng cảm cao, họ có xu hướng nhận diện sâu sắc hơn các vấn đề xã hội và cảm thấy thôi thúc phải hành động. Sự thôi thúc này được chuyển hóa thành hành vi vị xã hội (prosocial behavior) – những hành động tự nguyện nhằm giúp đỡ người khác mà không màng lợi ích cá nhân. Chính quá trình tham gia vào các hành vi vị xã hội này đã củng cố và định hình nên ý định khởi nghiệp xã hội một cách vững chắc. Mô hình này cho thấy, con đường trở thành doanh nhân xã hội không bắt nguồn từ việc nhìn thấy cơ hội kinh doanh, mà từ khả năng cảm nhận và mong muốn giải quyết nỗi đau của cộng đồng.

3.1. Vai trò của sự đồng cảm trong việc nhận diện vấn đề xã hội

Sự đồng cảm là nền tảng của một doanh nhân xã hội. Nghiên cứu chỉ ra hai thành phần của sự đồng cảm: đồng cảm nhận thức (perspective taking) và đồng cảm cảm xúc (empathic concern). Đồng cảm nhận thức giúp một người hiểu được suy nghĩ, hoàn cảnh và nhu cầu của người khác từ góc nhìn của chính họ. Đồng cảm cảm xúc là sự rung động, quan tâm và mong muốn xoa dịu nỗi khổ của người khác. Khi hai yếu tố này kết hợp, một cá nhân không chỉ “hiểu” vấn đề mà còn “cảm” được vấn đề. Đây chính là bước đầu tiên và quan trọng nhất trong việc xác định một cơ hội để tạo ra tác động xã hội, biến một vấn đề của cộng đồng thành sứ mệnh của bản thân.

3.2. Hành vi vị xã hội Cầu nối đến ý định khởi nghiệp xã hội

Sự đồng cảm chỉ là một trạng thái nội tâm. Để chuyển hóa nó thành hành động, cần có một cầu nối, và đó chính là hành vi vị xã hội. Các hành động như tình nguyện, quyên góp, hay giúp đỡ trực tiếp người gặp khó khăn không chỉ mang lại lợi ích cho người nhận mà còn củng cố niềm tin và sự tự tin của người thực hiện. Theo nghiên cứu, hành vi vị xã hội đóng vai trò trung gian, chuyển hóa năng lượng từ sự đồng cảm thành một ý định rõ ràng hơn: ý định khởi nghiệp xã hội. Khi một người thường xuyên tham gia vào các hoạt động giúp đỡ cộng đồng, họ sẽ tích lũy kinh nghiệm, hiểu biết sâu hơn về vấn đề và nhận ra rằng việc thành lập một tổ chức bền vững là cách hiệu quả nhất để giải quyết vấn đề một cách có hệ thống.

3.3. Đánh giá cơ hội Yếu tố quyết định chuyển hóa ý định

Mặc dù hành vi vị xã hội là quan trọng, việc chuyển từ hành động nhỏ lẻ sang thành lập một doanh nghiệp đòi hỏi các yếu tố điều tiết khác. Nghiên cứu của Lê Thanh Trúc (2021) nhấn mạnh vai trò của việc đánh giá và khai thác cơ hội (opportunity evaluation and exploitation). Một cá nhân có thể có hành vi vị xã hội mạnh mẽ, nhưng nếu họ không nhận thấy một cơ hội khả thi để xây dựng một mô hình kinh doanh bền vững, ý định khởi nghiệp sẽ khó hình thành. Do đó, khả năng phân tích thị trường, đánh giá nguồn lực và xác định một giải pháp kinh doanh độc đáo là những yếu tố quyết định giúp biến một ý định tốt đẹp thành một kế hoạch hành động cụ thể.

IV. Phương pháp thúc đẩy sáng tạo trong Doanh nghiệp xã hội

Sự sáng tạo và đổi mới là huyết mạch của bất kỳ doanh nghiệp nào, đặc biệt là doanh nghiệp tạo tác động xã hội. Để tồn tại và phát triển, DNXH phải liên tục tìm ra những giải pháp mới để giải quyết các vấn đề xã hội phức tạp trong bối cảnh nguồn lực hạn chế. Nghiên cứu thứ hai trong luận án của Lê Thanh Trúc (2021) khám phá các cơ chế thúc đẩy sự sáng tạo của nhân viên trong môi trường DNXH. Kết quả cho thấy đam mê khởi nghiệp (entrepreneurial passion) của người lãnh đạo có tác động lan tỏa mạnh mẽ đến nhân viên. Khi nhân viên cảm nhận được ngọn lửa đam mê từ người sáng lập – đam mê phát minh, đam mê sáng lập và đam mê phát triển – họ có nhiều khả năng tham gia sâu hơn vào quy trình sáng tạo. Tuy nhiên, đam mê thôi là chưa đủ. Nghiên cứu còn phát hiện ra một yếu tố điều tiết quan trọng là chánh niệm (mindfulness). Khi nhân viên có mức độ chánh niệm cao, tức là khả năng nhận thức rõ ràng về những gì đang diễn ra trong hiện tại một cách không phán xét, tác động của đam mê lên sự sáng tạo sẽ được khuếch đại. Chánh niệm giúp nhân viên cởi mở hơn với các ý tưởng mới và không bị ràng buộc bởi những thói quen tư duy cũ.

4.1. Đam mê khởi nghiệp Động lực cho sự sáng tạo của nhân viên

Đam mê khởi nghiệp không chỉ là một cảm xúc tích cực, mà là một động lực mạnh mẽ, thôi thúc hành động. Nghiên cứu xác định ba loại đam mê chính: đam mê phát minh (tìm tòi, khám phá cơ hội mới), đam mê sáng lập (xây dựng, thương mại hóa cơ hội) và đam mê phát triển (nuôi dưỡng, mở rộng doanh nghiệp). Khi các nhà lãnh đạo của doanh nghiệp xã hội thể hiện rõ những đam mê này, họ truyền cảm hứng và tạo ra một môi trường làm việc năng động. Nhân viên, khi cảm nhận được sự kết nối giữa công việc của họ và một sứ mệnh lớn lao, sẽ cảm thấy có ý nghĩa hơn và sẵn sàng đầu tư nỗ lực vào quá trình sáng tạo, từ việc xác định vấn đề đến việc tạo ra ý tưởng và thử nghiệm giải pháp.

4.2. Chánh niệm Mindfulness như một chất xúc tác sáng tạo

Lý thuyết Mở rộng và Xây dựng (Broaden-and-Build Theory) cho thấy các cảm xúc tích cực như đam mê giúp mở rộng phạm vi tư duy và hành động của con người. Nghiên cứu áp dụng lý thuyết này và chỉ ra rằng chánh niệm đóng vai trò như một chất xúc tác. Chánh niệm giúp một cá nhân nhận thức rõ hơn về những cảm xúc tích cực của mình (như đam mê) và tận dụng chúng một cách hiệu quả. Một nhân viên thực hành chánh niệm có khả năng tập trung tốt hơn, giảm bớt căng thẳng, và quan trọng nhất là có khả năng quan sát các ý tưởng và thông tin mới một cách cởi mở, không phán xét. Sự kết hợp giữa đam mê mãnh liệt và tâm trí tĩnh tại, cởi mở của chánh niệm tạo ra một điều kiện lý tưởng để sự sáng tạo nảy nở trong mô hình kinh doanh bền vững.

V. Ứng dụng nghiên cứu Xây dựng Doanh nghiệp tạo tác động

Các kết quả nghiên cứu về doanh nghiệp xã hội không chỉ có giá trị học thuật mà còn mang lại những hàm ý thực tiễn quan trọng. Đối với các nhà hoạch định chính sách và các tổ chức giáo dục, việc hiểu rằng ý định khởi nghiệp xã hội bắt nguồn từ sự đồng cảm cho thấy cần phải xây dựng các chương trình đào tạo và ươm tạo không chỉ tập trung vào kỹ năng kinh doanh. Thay vào đó, cần lồng ghép các hoạt động trải nghiệm thực tế, các dự án cộng đồng để nuôi dưỡng sự đồng cảm và hành vi vị xã hội cho thế hệ doanh nhân xã hội tương lai. Đối với các nhà quản lý trong các DNXH, nghiên cứu cung cấp một công cụ mạnh mẽ để thúc đẩy đổi mới. Thay vì chỉ tập trung vào KPI và quy trình, các nhà lãnh đạo nên chú trọng vào việc truyền cảm hứng thông qua đam mê khởi nghiệp của chính mình. Đồng thời, việc áp dụng các chương trình thực hành chánh niệm tại nơi làm việc có thể là một chiến lược hiệu quả về chi phí để nâng cao năng lực sáng tạo và sự gắn kết của nhân viên, giúp doanh nghiệp giải quyết các thách thức xã hội một cách hiệu quả hơn.

5.1. Xây dựng chương trình đào tạo nhấn mạnh sự đồng cảm

Để khuyến khích khởi nghiệp xã hội, các trường đại học và vườn ươm doanh nghiệp nên thiết kế lại chương trình giảng dạy. Thay vì bắt đầu bằng kế hoạch kinh doanh, hãy bắt đầu bằng việc nhận diện vấn đề xã hội. Các hoạt động như “design thinking”, phỏng vấn sâu cộng đồng, các chuyến đi thực địa đến các vùng khó khăn có thể giúp sinh viên và các nhà khởi nghiệp tiềm năng phát triển sự đồng cảm. Việc rèn luyện khả năng “đặt mình vào vị trí của người khác” là kỹ năng nền tảng để tạo ra các giải pháp thực sự có ý nghĩa và phù hợp với nhu cầu của đối tượng thụ hưởng.

5.2. Quản lý nhân sự Nuôi dưỡng đam mê và thực hành chánh niệm

Các nhà lãnh đạo của doanh nghiệp tạo tác động xã hội cần nhận thức vai trò của mình là người truyền lửa. Hãy thường xuyên chia sẻ câu chuyện về sứ mệnh, những thách thức và thành công của tổ chức để giữ cho ngọn lửa đam mê luôn cháy trong mỗi nhân viên. Bên cạnh đó, có thể tổ chức các buổi thiền ngắn, các khóa đào tạo về chánh niệm, hoặc đơn giản là tạo ra không gian làm việc yên tĩnh để khuyến khích nhân viên thực hành. Việc đầu tư vào sức khỏe tinh thần và khả năng tập trung của nhân viên chính là đầu tư vào năng lực đổi mới sáng tạo cốt lõi của doanh nghiệp.

5.3. Case study Bài học từ các doanh nghiệp xã hội thành công

Việc phân tích các case study doanh nghiệp xã hội thành công tại Việt Nam như KOTO, Tòhe, hay Imagtor là vô cùng cần thiết. Các câu chuyện này cung cấp những minh chứng sống động về việc sự đồng cảm sâu sắc của người sáng lập đã dẫn đến việc tạo ra các mô hình kinh doanh độc đáo như thế nào. Chúng cũng cho thấy cách các nhà lãnh đạo duy trì đam mê và xây dựng một văn hóa sáng tạo, linh hoạt để vượt qua khó khăn. Việc học hỏi từ những ví dụ thực tiễn này giúp các doanh nhân xã hội mới có thêm niềm tin, kiến thức và chiến lược để xây dựng doanh nghiệp tạo tác động xã hội của riêng mình.

VI. Hướng đi tương lai cho hệ sinh thái Doanh nghiệp xã hội

Để doanh nghiệp xã hội thực sự phát triển và đóng góp tối đa vào sự phát triển chung của đất nước, cần có một nỗ lực tổng thể để xây dựng một hệ sinh thái hỗ trợ vững chắc. Tương lai của kinh doanh xã hội tại Việt Nam phụ thuộc vào sự cộng hưởng của nhiều yếu tố. Trước hết, việc hoàn thiện khung pháp lý cho DNXH là yêu cầu cấp bách. Một hành lang pháp lý rõ ràng sẽ tạo điều kiện cho các DNXH hoạt động minh bạch, tiếp cận các chính sách hỗ trợ và thu hút đầu tư một cách hiệu quả hơn. Song song đó, cần phát triển thị trường tài chính tác động, bao gồm các quỹ đầu tư mạo hiểm xã hội, các chương trình cho vay ưu đãi và các nền tảng huy động vốn cộng đồng (crowdfunding) dành riêng cho các dự án xã hội. Cuối cùng, vai trò của các trường đại học, viện nghiên cứu và các tổ chức trung gian là không thể thiếu trong việc cung cấp kiến thức, đào tạo nhân lực, kết nối mạng lưới và đo lường tác động xã hội, tạo nên một nền tảng vững chắc cho sự phát triển bền vững của toàn bộ hệ sinh thái.

6.1. Hoàn thiện khung pháp lý để công nhận và hỗ trợ DNXH

Chính phủ cần sớm ban hành các văn bản dưới luật để hướng dẫn chi tiết về việc công nhận, đăng ký và hoạt động của DNXH. Các chính sách hỗ trợ cần được thiết kế chuyên biệt, không chỉ bao gồm ưu đãi thuế mà còn cả việc tạo điều kiện tham gia vào các chuỗi cung ứng lớn và các chương trình mua sắm công. Việc công nhận chính thức sẽ giúp nâng cao vị thế và uy tín của doanh nghiệp xã hội, thu hút nhân tài và tạo dựng niềm tin với cộng đồng cũng như các nhà đầu tư.

6.2. Phát triển hệ sinh thái hỗ trợ toàn diện cho khởi nghiệp xã hội

Một hệ sinh thái doanh nghiệp xã hội lành mạnh cần có sự tham gia của nhiều bên. Các vườn ươm và chương trình tăng tốc khởi nghiệp cần cung cấp các chương trình cố vấn chuyên sâu về cả kinh doanh và tác động xã hội. Các tập đoàn lớn có thể đóng vai trò đối tác, nhà đầu tư hoặc khách hàng thông qua các chương trình trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp (CSR) được tích hợp. Các cơ quan truyền thông cần đẩy mạnh việc lan tỏa câu chuyện về các doanh nhân xã hội để truyền cảm hứng và thay đổi nhận thức của xã hội. Sự kết nối chặt chẽ giữa các thành phần này sẽ tạo ra một môi trường thuận lợi để các ý tưởng tạo tác động xã hội nảy mầm và phát triển.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

04/10/2025
In the pursuit of social business venture an empirical study

Trích đoạn nội dung tài liệu

MINISTRY OF EDUCATION AND TRAINING UNIVERSITY OF ECONOMICS HO CHI MINH CITY LE THANH TRUC IN THE PURSUIT OF SOCIAL BUSINESS VENTURE: AN EMPIRICAL STUDY PHD THESIS Ho Chi Minh City, July 2021 MINISTRY OF EDUCATION AND TRAINING UNIVERSITY OF ECONOMICS HO CHI MINH CITY LE THANH TRUC IN THE PURSUIT OF SOCIAL BUSINESS VENTURE: AN EMPIRICAL STUDY ISB. PhD1 PHD THESIS SUPERVISORS: 1. Associate Professor Ngo Viet Liem 2. Associate Professor Tran Ha Minh Quan Ho Chi Minh City, July 2021 i ABSTRACT Purpose – The purpose of this dissertation is to clarify two separate objectives: (1) We develop a cognitive-affect model of social entrepreneurship that begins with empathy (i.

perspective taking and empathic concern) and progresses through prosocial behavior to social entrepreneurship intention. We further conduct two contingencies – namely entrepreneurial opportunity evaluation and exploitation - that moderate the proposed relationships (paper 1). (2) We propose two mechanisms as to how perceived entrepreneurial passion of employees impact on their creativity. The first mechanism involves the mediating role of creative process engagement in the perceived passion-creativity linkage.

The second one, we focus on the moderating role of mindfulness in the mediating pathway (paper 2). Design/methodology/approach – This dissertation consists of two separate surveys on social entrepreneurship in Vietnam. (1) Our sampling frame includes would-be entrepreneurs. We utilize variance-based SEM to examine the psychometric properties of focal constructs.

We also use Baron and Kenny (1986), SPSS macro PROCESS to test the proposed hypothesis. (2) The dyads of employees and supervisors or founders of social venture are sampled to fill out our survey. The empirical findings rely on Partial least squares structural equation modelling (PLS-SEM). ii Findings and contributions (1) For the first study: First, our findings highlight the significance of including both cognitive and emotional aspects of empathy (i., perspective taking and empathic concern respectively) in prosocial decision making in social entrepreneurship context.

Secondly, our findings enrich existing theory and research by highlighting the essential role of prosocial behavior as a modus operandi through which perspective taking and empathic concern are linked to social entrepreneurship intention. Lastly, our study is the first to broaden the focus of empathy in social entrepreneurship research. (2) For the second study: First, our study extends the literature by demonstrating that entrepreneurial passion influences employee creativity via creative process engagement. Secondly, our study confirms with prior studies that have empirically demonstrated the efficacy of mindfulness to improve employee creativity.

Practical implications (1) For the first study: First, our findings recommend that the ability to sense others’ thoughts and feeling are of paramount importance in identifying and supporting promising social entrepreneurs. Secondly, managers’ understanding of how prosocial behavior intervenes the relationship between empathy and social entrepreneurial intention suggests that prosocial behavior can be broadened and deepened by appropriate training programs. Lastly, managers should also note that opportunity contingencies shape the impact of prosocial behavior on social iii entrepreneurial intention by accentuating the role of opportunity evaluation and opportunity exploitation. (2) For the second study: Firstly, our study suggests that employees with high entrepreneurial passion are more likely to get engaged on the creative process and subsequently, produce more novel and useful ideas.

Secondly, employees are more familiar and are more interested to the activities related to inventing and developing as those activities are related to their current occupation than founding. Third, our study provides a more specific guideline for management in adopting mindfulness and entrepreneurial passion within the company, especially to improve creativity. Research limitations (1) For the first study: First, we cannot make conclusions on the causal order of the observed relationships because of the cross-sectional nature of the study. The second concerns the limited scope of this study, which focuses on undergraduate and postgraduate students, thus limiting the generalizability of the findings.

Third, future research could enhance our understanding of the indirect effect of empathy by examining other types of employee attitudes and behaviors. (2) For the second study: First, the context of this study is limited to social ventures in Vietnam. Second and also related to the context, the sample of this study only involves social ventures which have a distinct characteristics compare to the general commercial venture. Lastly, future studies should examine various positive emotions within the job context and examine their relationship with creativity.

iv STATEMENT OF AUTHENTICATION I certify that any content in this thesis has not previously been submitted for a degree at this or any other institution. I also certify that dissertations is prepared by me. Any help that I have received in my research work has been acknowledged. In addition, I certify that all sources and literature used are adequately indicated in the reference.

Le Thanh Truc v ACKOWLEDGEMENTS Firstly, I would like to thank sincerely to The ISB.PhD1 Program, The ISB board in Viet Nam and all the professors who have been helping me a lot to equip me the intellectual knowledge, the most favorable environment conditions during the study and implementation of this thesis. With respect and deep gratitude, I would like to express my great gratitude to Assoc. Ngo Viet Liem, Assoc. Tran Ha Minh Quan – my supervisors, and Assoc.

Nguyen Dinh Tho for their instruction, enthusiastic helping, intensive support, caring and oriented advises on my work. Secondly, I would like to take this opportunity to thank all the organizations, individuals and businesses which have collaborated to share information, give me a lot of resources, responses and useful material for the subject of my study, especially for the fulfilling of research questionnaires. Without these help, I could not believe that my study would come to an end as today. Lastly, I would like to send my deep gratitude to my family, friends, colleagues who have encouraged and supported me very much during the learning process, work and completion of this thesis.

Ho Chi Minh City, Vietnam July 14h 2020 Le Thanh Truc vi LIST PUBLICATIONS RELATED TO THE THESIS Study 1. Truc Thanh Le, Thi Nguyet Que Nguyen, Quan Ha Minh Tran (2017). When Giving is Good for Encouraging Social Entrepreneurship. Australian and New Zealand Marketing Academy (ANZMAC), 949-952, ISBN: 1447-3275.

Paper to be presented at Anzmac 2017, Melbourne, Australia. When Giving is Good for Encouraging Social Entrepreneurship. Australasian Marketing Journal, 28, 253-262. Truc Thanh Le, Quan Ha Minh Tran (2020).

Improving employee creativity through entrepreneurial passion and mindfulness: An insight from the broaden-and-build theory. International Conference on Business and Finance (ICBF), 464 – 480, ISBN 978-604-301-028-2. Improving Employee Creativity Through Entrepreneurial Passion and Mindfulness: An Insight from the Broaden-and- Build Theory. Australasian Marketing Journal, under review.

vii LIST OF FIGURES Figure 1.2: Interaction of prosocial behavior and opportunity evaluation on social entrepreneurship intention .3: Interaction of prosocial behavior and opportunity exploitation on social entrepreneurship intention. 55 viii LIST OF TABLES Table 2.1: Demographic characteristics of respondents (n=537) .2: Construct means, standard deviations, and correlations .3: Measurement model and results .4: Structural model results .5: Path analysis results with cognitive empathy .6: Path analysis results with emotional empathy .1a: Demographic characteristics of founders or supervisors.1b: Demographic characteristics of employees .2: Scale items and latent variable evaluation. Construct means, standard deviations, and correlations .4: Summary of structural model results. 70 ix ABBREVIATIONS AVE: Average Variance Extracted.

CI: Confidence Interval. CMV: Common Method Variance. CPE: Creative process Engagement CR: Composite Reliabilities. EC: Employee Creativity.

ECN: Empathic Concern. EPT: Emotional Empathy. GQ: General Questions. OEV: Opportunity Evaluation.

OEX: Opportunity Exploitation. OLS: Ordinal Least Square. PB: Prosocial Behavior. PD: Passion for Developing.

PF: Passion for Founding. PI: Passion for Inventing. PLS: Partial Least Square. x MAR: Marker Variable.

NGOs: Non-Governmental Organizations. SD: Standard Deviations. SE: Social Entrepreneurship. SEI: Social Entrepreneurial Intentions.

SEM: Structural Equation Model. VIF: Variance Inflation Factor. xi TABLE OF CONTENTS CHAPTER 1. INTRODUCTION AND LITERATURE REVIEW .1 Background and Research Objectives .2 Literature review for study 1.

10 Empathy, Prosocial Behavior, and Social Entrepreneurship Intent. 10 Social Entrepreneurial Opportunity Evaluation and Exploitation.3 Literature review for study 2. 14 Employee Creativity and Entrepreneurial Passion. 14 Creative Process Engagement.

16 The Broaden-and-Build Theory of Positive Emotions .1 Research methods for study 1 .2 Research methods for study 2 .2 Literature review and research hypotheses.1 Empathy, prosocial behavior, and social entrepreneurship intention .2 Social entrepreneurial opportunity evaluation and exploitation .2 Samples and data collection.1 Common method variance .2 Psychometric assessment of focal constructs .5 Discussion and conclusion .3 Limitation and future research .1 The Broaden-and-Build Theory of Positive Emotions .2 Employee Creativity and Entrepreneurial Passion .3 The Mediating Role of Creative Process Engagement .4 The Moderating Role of Mindfulness .1 Data Collection and Sample .2 Assessment of measurement model .1 Theoretical Contributions and Managerial Implications .2 Limitations and future research. DISCUSSION AND CONCLUSION .2 Discussion and conclusion .3 Theoretical Contributions and Managerial Implications .4 Limitations and future research. INTRODUCTION AND LITERATURE REVIEW This chapter describes a broad overview of the research. This chapter begins with background and research objectives.

Chapter 1 also clarifies the significance of the research. The thesis has two separate research objectives which are solved by two corresponding research methods. Therefore, this thesis includes two separate studies (study 1 and study 2). Finally, contributions of the research are presented.1 Background and Research Objectives While social problems and create social value has always been an important and global issue of market economies (Hall, 1987; Thompson et al., 2000), the term “social entrepreneurship” is a more recent definition (Dacin et al.

Social entrepreneurship is seen as different forms of entrepreneurship, which focus and create social value than capturing economic value (Mair & Marti, 2006). Therefore, social entrepreneurship is considered to be a truly interesting and fruitful research field. However, social entrepreneurship term still has been poorly defined (Mair & Marti, 2006), variety of meanings and lacks of unifying paradigm (like entrepreneurship) (Shane & Venkataraman, 2000). “Despite this increasing academic interest, the management field lacks a conceptual understanding of the economic role and logic of action of social entrepreneurs” (Dacin et al.

Social entrepreneurship is distinct from other forms or entrepreneurship (Dacin et al., 2016) and can be promoted by using variety of theoretical lenses combination of different research methods (Mair & Marti, 2006). This has been seen as a unique opportunity for researchers from other field like: spychology, sociology and organizational theory rethink concept and assumption. For the future promising 2 research directions, scholars can attend to five possible aspects: institutions and social movements, networks, culture, identity and image, and cognition (Dacin et al. In these aspects, examining the characteristics of social entrepreneurs (Certo & Miller, 2008) and the ideas of opportunity-recognition are encountered (Peredo & McLean, 2006).

Because the social entrepreneurship is driven by its mission, while the social entrepreneurs are often driven by their passion (Bornstein, 2004), and the leadership skills (Thompson, Alvy & Lees, 2000). Future research could also elaborate on the process or behaviors of social entrepreneurs that make the venture success (Certo & Miller, 2008) or find out the personality and cognitive schemas of social entrepreneurs (Roper & Cheney, 2005). We believe that a cognitive perspective and personality of the social entrepreneurs (empathy, passion, leadership skills, …) have been necessary for the study of social entrepreneurship theory (Dacin et al. Specially, researches on empathy and passion aspects are increasingly concerned.

The fact that Vietnam begins to enter the threshold of low middle-income country, this is a new development opportunity for the nation. That means capital in the Vietnamese economy has been more abundant and proactive than before, and poverty has been significantly improved among the majority of the population. However, this has also led to changes in the humanitarian and social development policies of countries and international organizations in Vietnam. We have witnessed the departure of a number of bilateral development organizations such as SIDA, Ford Foundation; or gradually reducing ODA funding from Vietnam to move to poorer countries (Denmark, UK).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ