Nghiên Cứu Đặc Điểm Lâm Sàng và Điều Trị Lệch Lạc Khớp Cắn Angle Có Cắn Sâu

Luận án tiến sĩ nghiên cứu đặc điểm lâm sàng và hiệu quả điều trị lệch lạc khớp cắn angle có cắn sâu bằng máng chỉnh nha trong suốt.

Trường đại học

Viện Nghiên Cứu Khoa Học Y Dược Lâm Sàng 108

Chuyên ngành

Răng Hàm Mặt

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận án tiến sĩ y học

2022

171
2
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

1.1. Khớp cắn sâu

1.2. Dịch tễ học

1.3. Đặc điểm khớp cắn sâu

1.4. Ảnh hưởng của khớp cắn sâu lên sức khỏe răng miệng và sức khỏe chung

1.5. Điều trị khớp cắn sâu

1.6. Điều trị khớp cắn sâu sử dụng hệ thống máng chỉnh nha trong suốt

1.7. So sánh máng trong suốt và mắc cài mặt ngoài khi điều trị khớp cắn sâu

1.8. Tình hình các nghiên cứu về đặc điểm lâm sàng, X quang và điều trị khớp cắn sâu

1.9. Các nghiên cứu về đặc điểm lâm sàng, X quang của bệnh nhân khớp cắn sâu

1.10. Các nghiên cứu về điều trị khớp cắn sâu bằng máng chỉnh nha trong suốt và mắc cài mặt ngoài

1.11. Đánh giá kết quả điều trị chỉnh nha

1.12. Chỉ số PAR

1.13. Các yếu tố lâm sàng và chỉ số trên phim sọ nghiêng trước sau điều trị

1.14. Đánh giá sự hài lòng của bệnh nhân

2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Đối tượng nghiên cứu

2.2. Tiêu chuẩn lựa chọn

2.3. Tiêu chuẩn loại trừ

2.4. Phương pháp nghiên cứu

2.5. Địa điểm và thời gian nghiên cứu

2.6. Các bước tiến hành nghiên cứu

2.7. Khám chẩn đoán phân loại khớp cắn

2.8. Điều trị bệnh nhân nhóm 1: bằng máng chỉnh nha trong suốt

2.9. Điều trị bệnh nhân nhóm 2: bằng mắc cài mặt ngoài

2.10. Lập phiếu đánh giá kết quả

2.11. Phân tích số liệu

2.12. Độ tin cậy và chính xác của phương pháp nghiên cứu

2.13. Đạo đức trong nghiên cứu

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

3.1. Đặc điểm lâm sàng và X quang của khớp cắn sâu trước điều trị

3.2. Đặc điểm lâm sàng

3.3. Đặc điểm X quang trước điều trị

3.4. Kết quả điều trị

3.4.1. Nhóm điều trị bằng máng chỉnh nha trong suốt

3.4.2. Kết quả điều trị trên nhóm bệnh nhân điều trị bằng mắc cài mặt ngoài

3.4.3. So sánh nhóm điều trị bằng máng chỉnh nha trong suốt và nhóm điều trị bằng mắc cài mặt ngoài

4. CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN

4.1. Đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng của nhóm nghiên cứu trước điều trị

4.2. Tỷ lệ giới trong nhóm bệnh nhân điều trị

4.3. Tuổi bệnh nhân bắt đầu điều trị

4.4. Đặc điểm lâm sàng trước điều trị

4.5. Đặc điểm X quang

4.6. Đánh giá kết quả điều trị của khớp cắn sâu bằng hệ thống máng chỉnh nha trong suốt và so sánh với mắc cài mặt ngoài

4.6.1. Kết quả điều trị khớp cắn sâu khi sử dụng máng chỉnh nha trong suốt

4.6.2. Kết quả sau điều trị ở nhóm điều trị bằng mắc cài mặt ngoài

4.6.3. So sánh giữa 2 nhóm điều trị khớp cắn sâu bằng máng chỉnh nha trong suốt và mắc cài mặt ngoài

DANH MỤC CÁC BÀI BÁO ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Điều Trị Lệch Lạc Khớp Cắn Sâu

Nghiên cứu về lệch lạc khớp cắn Angle có cắn sâu sử dụng máng chỉnh nha trong suốt đang ngày càng thu hút sự quan tâm của các nha sĩ. Cắn sâu, một dạng sai khớp cắn phổ biến, ảnh hưởng đến chức năng ăn nhai, thẩm mỹ và sức khỏe răng miệng. Việc điều trị hiệu quả cắn sâu là một thách thức, đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về nguyên nhân, đặc điểm lâm sàng và các phương pháp điều trị phù hợp. Luận án này tập trung vào đánh giá hiệu quả của hệ thống máng chỉnh nha trong suốt trong việc điều trị cắn sâu, so sánh với phương pháp truyền thống sử dụng mắc cài mặt ngoài, đồng thời phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến kết quả điều trị. Việc nghiên cứu này đóng góp vào việc hoàn thiện phác đồ điều trị cắn sâu bằng máng chỉnh nha, mang lại lựa chọn điều trị hiệu quả và thẩm mỹ hơn cho bệnh nhân.

1.1. Khái niệm và Phân loại Khớp Cắn Sâu Angle

Khớp cắn sâu Angle, theo định nghĩa, là tình trạng răng cửa hàm trên che phủ quá mức răng cửa hàm dưới theo chiều dọc. Tình trạng này có thể do nhiều nguyên nhân, bao gồm yếu tố di truyền, thói quen xấu từ nhỏ, hoặc sự mất cân bằng trong sự phát triển của xương hàm. Có nhiều cách phân loại khớp cắn sâu, dựa trên nguyên nhân (do răng, do xương, hoặc kết hợp), mức độ nghiêm trọng (nhẹ, trung bình, nặng), và các yếu tố kèm theo (ví dụ, khớp cắn loại II hoặc loại III theo Angle). Việc phân loại chính xác giúp nha sĩ lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp và hiệu quả nhất.

1.2. Tầm quan trọng của Điều trị Khớp Cắn Sâu kịp thời

Việc điều trị khớp cắn sâu kịp thời rất quan trọng vì nó có thể ngăn ngừa nhiều vấn đề sức khỏe răng miệng và toàn thân. Cắn sâu không được điều trị có thể dẫn đến mòn răng, tổn thương mô mềm, viêm nha chu, đau khớp thái dương hàm (TMJ), và thậm chí là khó khăn trong việc ăn nhai và phát âm. Điều trị sớm có thể cải thiện chức năng ăn nhai, giảm nguy cơ tổn thương răng và mô mềm, cải thiện thẩm mỹ khuôn mặt, và nâng cao chất lượng cuộc sống của bệnh nhân. Theo Proffit và Fields (2007), cắn sâu có thể gây ra các vấn đề về nha chu và ảnh hưởng đến tuổi thọ của răng.

II. Thách Thức và Hạn Chế Điều Trị Khớp Cắn Sâu Hiện Nay

Điều trị khớp cắn sâu là một thách thức trong chỉnh nha do sự phức tạp của nguyên nhân và các yếu tố liên quan. Các phương pháp truyền thống như sử dụng mắc cài mặt ngoài có thể hiệu quả, nhưng lại gây ra nhiều bất tiện cho bệnh nhân về thẩm mỹ, vệ sinh răng miệng và cảm giác khó chịu. Máng chỉnh nha trong suốt, một giải pháp thay thế hiện đại, mang lại nhiều ưu điểm về thẩm mỹ và sự thoải mái, nhưng vẫn còn tồn tại những hạn chế nhất định trong việc kiểm soát lực và di chuyển răng phức tạp. Nghiên cứu này tập trung vào việc đánh giá hiệu quả và hạn chế của máng chỉnh nha trong suốt trong điều trị cắn sâu, nhằm cung cấp thông tin hữu ích cho các nha sĩ trong việc lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp.

2.1. Các Bất Lợi của Mắc Cài Mặt Ngoài Truyền Thống

Mắc cài mặt ngoài, mặc dù là phương pháp điều trị khớp cắn sâu hiệu quả, vẫn còn nhiều bất lợi. Chúng kém thẩm mỹ, gây khó khăn trong việc vệ sinh răng miệng, dẫn đến tăng nguy cơ sâu răng và viêm nha chu. Ngoài ra, mắc cài có thể gây kích ứng mô mềm, ảnh hưởng đến phát âm và tạo cảm giác khó chịu cho bệnh nhân. Việc điều chỉnh và duy trì mắc cài cũng đòi hỏi thời gian và kỹ năng của nha sĩ, cũng như sự hợp tác của bệnh nhân.

2.2. Hạn Chế của Máng Chỉnh Nha Trong Suốt trong Điều Trị Cắn Sâu

Mặc dù máng chỉnh nha trong suốt mang lại nhiều ưu điểm, chúng vẫn có những hạn chế trong điều trị khớp cắn sâu. Việc kiểm soát lực và di chuyển răng bằng máng có thể kém hiệu quả hơn so với mắc cài, đặc biệt trong các trường hợp phức tạp. Khả năng di chuyển răng theo chiều đứng (đánh lún, trồi răng) cũng hạn chế. Bệnh nhân cần tuân thủ nghiêm ngặt thời gian đeo máng (ít nhất 22 giờ mỗi ngày) để đảm bảo hiệu quả điều trị. Chi phí điều trị bằng máng cũng có thể cao hơn so với mắc cài.

III. Phương Pháp Điều Trị Cắn Sâu Bằng Máng Chỉnh Nha Trong Suốt

Nghiên cứu này tập trung vào việc đánh giá hiệu quả của máng chỉnh nha trong suốt (như Invisalign) trong điều trị khớp cắn sâu. Phương pháp này sử dụng một loạt các máng nhựa trong suốt được thiết kế riêng cho từng bệnh nhân, giúp di chuyển răng dần dần đến vị trí mong muốn. Quá trình điều trị bao gồm các bước chẩn đoán, lập kế hoạch điều trị bằng phần mềm 3D, sản xuất máng và theo dõi sự tiến triển của quá trình di chuyển răng. Nghiên cứu sẽ so sánh kết quả điều trị bằng máng chỉnh nha với phương pháp mắc cài mặt ngoài truyền thống, đồng thời đánh giá mức độ hài lòng của bệnh nhân.

3.1. Quy trình Lập Kế Hoạch Điều Trị 3D với ClinCheck

Quy trình lập kế hoạch điều trị 3D với phần mềm ClinCheck đóng vai trò quan trọng trong việc điều trị khớp cắn sâu bằng máng chỉnh nha. Phần mềm này cho phép nha sĩ tạo ra mô hình 3D của hàm răng bệnh nhân, mô phỏng quá trình di chuyển răng theo từng giai đoạn, và dự đoán kết quả điều trị. ClinCheck giúp nha sĩ lập kế hoạch điều trị chính xác, tùy chỉnh lực tác động lên từng răng, và tối ưu hóa quá trình di chuyển răng, từ đó nâng cao hiệu quả điều trị và giảm thiểu rủi ro.

3.2. Sử dụng Attachments và Các Kỹ Thuật Hỗ Trợ Khác

Để tăng cường hiệu quả điều trị khớp cắn sâu bằng máng chỉnh nha, nha sĩ có thể sử dụng các attachments (những miếng dán nhỏ bằng composite) trên bề mặt răng để cải thiện khả năng bám dính và kiểm soát lực của máng. Ngoài ra, các kỹ thuật hỗ trợ khác như IPR (Interproximal Reduction - mài kẽ răng) có thể được sử dụng để tạo khoảng trống cho răng di chuyển. Việc lựa chọn và sử dụng các attachments và kỹ thuật hỗ trợ phù hợp đóng vai trò quan trọng trong việc đạt được kết quả điều trị tối ưu.

3.3. Vai Trò của Compliance Bệnh Nhân trong Điều trị

Sự tuân thủ của bệnh nhân (patient compliance) đóng vai trò then chốt trong thành công của điều trị khớp cắn sâu bằng máng chỉnh nha. Bệnh nhân cần đeo máng đủ thời gian (thường là 20-22 giờ mỗi ngày), thay máng đúng lịch trình, và tuân thủ các hướng dẫn của nha sĩ về vệ sinh răng miệng và chăm sóc máng. Sự hợp tác và tuân thủ của bệnh nhân sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến tốc độ và hiệu quả của quá trình điều trị. Việc thiếu tuân thủ có thể dẫn đến kết quả không mong muốn hoặc kéo dài thời gian điều trị.

IV. Kết Quả Nghiên Cứu và Đánh Giá Hiệu Quả Điều Trị Cắn Sâu

Nghiên cứu này đánh giá hiệu quả điều trị khớp cắn sâu bằng máng chỉnh nha trong suốt dựa trên các tiêu chí lâm sàng và X-quang. Các chỉ số như độ cắn trùm, độ cắn chìa, góc nghiêng răng cửa, và chiều cao tầng mặt dưới được đo lường trước và sau điều trị để đánh giá sự thay đổi. Kết quả nghiên cứu cho thấy máng chỉnh nha có hiệu quả trong việc giảm độ cắn trùm và cải thiện tương quan răng cửa. Tuy nhiên, hiệu quả có thể khác nhau tùy thuộc vào mức độ nghiêm trọng của cắn sâu và sự tuân thủ của bệnh nhân.

4.1. So sánh với Điều Trị bằng Mắc Cài Mặt Ngoài

Nghiên cứu so sánh kết quả điều trị khớp cắn sâu bằng máng chỉnh nha trong suốt với phương pháp mắc cài mặt ngoài. Kết quả cho thấy cả hai phương pháp đều có hiệu quả trong việc cải thiện khớp cắn, nhưng máng chỉnh nha mang lại ưu điểm về thẩm mỹ và sự thoải mái. Mắc cài mặt ngoài có thể hiệu quả hơn trong các trường hợp phức tạp, nhưng lại gây ra nhiều bất tiện cho bệnh nhân.

4.2. Mức Độ Hài Lòng của Bệnh Nhân

Nghiên cứu đánh giá mức độ hài lòng của bệnh nhân với cả hai phương pháp điều trị. Kết quả cho thấy bệnh nhân sử dụng máng chỉnh nha trong suốt thường hài lòng hơn về thẩm mỹ, sự thoải mái, và dễ dàng vệ sinh răng miệng. Tuy nhiên, một số bệnh nhân có thể cảm thấy khó khăn trong việc đeo và tháo máng, hoặc cảm thấy áp lực lên răng.

V. Ứng Dụng Thực Tiễn và Hướng Dẫn Điều Trị Cắn Sâu Hiệu Quả

Dựa trên kết quả nghiên cứu, bài viết này đưa ra hướng dẫn thực hành cho các nha sĩ trong việc điều trị khớp cắn sâu bằng máng chỉnh nha trong suốt. Hướng dẫn bao gồm các bước chẩn đoán, lập kế hoạch điều trị, lựa chọn loại máng phù hợp, và theo dõi tiến trình điều trị. Ngoài ra, bài viết cũng nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tư vấn và hướng dẫn bệnh nhân về cách sử dụng và chăm sóc máng đúng cách.

5.1. Lựa chọn Bệnh Nhân Phù Hợp với Máng Chỉnh Nha

Việc lựa chọn bệnh nhân phù hợp là yếu tố quan trọng trong việc điều trị khớp cắn sâu bằng máng chỉnh nha. Các trường hợp cắn sâu nhẹ đến trung bình thường có đáp ứng tốt với máng. Bệnh nhân cần có động lực cao và tuân thủ tốt việc đeo máng. Các trường hợp phức tạp hơn, hoặc bệnh nhân có vấn đề về xương hàm, có thể cần các phương pháp điều trị khác.

5.2. Các Biến Chứng và Cách Xử Lý

Trong quá trình điều trị khớp cắn sâu bằng máng chỉnh nha, có thể xảy ra một số biến chứng như đau khớp thái dương hàm, kích ứng mô mềm, hoặc di chuyển răng không mong muốn. Việc theo dõi chặt chẽ và điều chỉnh kế hoạch điều trị kịp thời có thể giúp ngăn ngừa và xử lý các biến chứng này.

VI. Tương Lai của Điều Trị Khớp Cắn Sâu Bằng Máng Chỉnh Nha

Điều trị khớp cắn sâu bằng máng chỉnh nha trong suốt đang ngày càng phát triển với những tiến bộ vượt bậc về công nghệ và vật liệu. Các nghiên cứu trong tương lai có thể tập trung vào việc phát triển các loại máng thông minh hơn, có khả năng kiểm soát lực chính xác hơn và rút ngắn thời gian điều trị. Ngoài ra, việc tích hợp trí tuệ nhân tạo (AI) vào quy trình lập kế hoạch điều trị có thể giúp nha sĩ dự đoán kết quả điều trị chính xác hơn và tối ưu hóa quá trình di chuyển răng.

6.1. Nghiên cứu về Các Vật Liệu Máng Chỉnh Nha Mới

Nghiên cứu về các vật liệu máng chỉnh nha mới đóng vai trò quan trọng trong việc cải thiện hiệu quả điều trị khớp cắn sâu. Các vật liệu mới có thể có độ đàn hồi, độ bền, và khả năng chịu lực tốt hơn, giúp kiểm soát lực tác động lên răng chính xác hơn và giảm thiểu rủi ro gãy máng.

6.2. Ứng Dụng Trí Tuệ Nhân Tạo trong Chẩn Đoán và Lập Kế Hoạch

Việc ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI) trong chẩn đoán và lập kế hoạch điều trị khớp cắn sâu có thể mang lại nhiều lợi ích. AI có thể phân tích các dữ liệu lâm sàng và X-quang một cách nhanh chóng và chính xác, giúp nha sĩ đưa ra chẩn đoán chính xác hơn và lập kế hoạch điều trị tối ưu.

28/05/2025
Luận án tiến sĩ nghiên cứu đặc điểm lâm sàng xquang và đánh giá kết quả điều trị lệch lạc khớp cắn angle có cắn sâu bằng hệ thống máng chỉnh nha trong suốt

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Cắn sâu là sai khớp cắn theo chiều dọc phổ biến nhất liên quan đến trẻ em và người lớn, chiếm gần 20% ở trẻ em 13% ở người lớn theo một nghiên cứu được tiến hành bởi Proffit và Fields (2007) [1]. Cắn sâu nếu không được điều trị kịp thời có thể gây ra các vấn đề về nha chu, về tuổi thọ của răng, đồng thời cũng có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến chức năng ăn nhai, gây ra các bệnh lí về rối loạn chức năng khớp thái dương hàm. Cắn sâu là một vấn đề bệnh lí cần được can thiệp điều trị thông qua nắn chỉnh răng hoặc phẫu thuật chỉnh hình. Trong nắn chỉnh răng, có nhiều phương pháp để điều trị khớp cắn sâu.

Tuy nhiên, bất kỳ điều trị nào cũng phải được chỉ định cẩn thận cho từng bệnh nhân dựa trên nguyên nhân của sự kết hợp và phân tích các yếu tố có hiệu quả. Nhiều năm trước, điều trị khớp cắn sâu không có nhiều lựa chọn ngoài các loại mắc cài mặt ngoài, mắc cài mặt lưỡi. Tuy nhiên, khi điều trị với mắc cài bệnh nhân thường gặp phải các vấn đề khó khăn khi vệ sinh răng miệng, tính thẩm mỹ không cao. Ngày nay với những tiến bộ vượt bậc của khoa học kĩ thuật cho ra đời nhiều loại vật liệu, cùng với đó là sự phát triển mạnh mẽ của công nghệ số, giúp cho ngành nha khoa nói chung và đặc biệt nắn chỉnh răng nói riêng phát triển theo chiều hướng số, tăng cường các ứng dụng hiện đại vào chẩn đoán và điều trị.

Trong đó sự ra đời máng chỉnh răng trong suốt đã giúp việc điều trị chỉnh nha có thêm những bước tiến mới và lựa chọn mới, tạo điều kiện thuận lợi cho bệnh nhân có thể tiếp cận công nghệ hiện đại và thẩm mỹ. Điều trị nắn chỉnh răng bằng hệ thống máng chỉnh nha trong suốt mới được du nhập và phát triển trong ít năm trở lại đây. Do vậy, việc thực hành của các nha sĩ về chỉnh răng bằng hệ thống máng chỉnh nha trong suốt còn (LUAN.suot luan an tien si TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.com moi nhat (LUAN.suot 2 hạn chế. Các nghiên cứu, tổng kết, đánh giá, phân tích lâm sàng, Xquang đối với từng loại lệch lạc khớp cắn còn thiếu, đặc biệt là nghiên cứu, đánh giá về khớp cắn sâu bằng hệ thống máng chỉnh nha trong suốt cũng như những hiệu quả điều trị của nó trên hệ thống xương, răng.

Vì vậy chúng tôi thực hiện: “Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng, Xquang và đánh giá kết quả điều trị lệch lạc khớp cắn Angle có cắn sâu bằng hệ thống máng chỉnh nha trong suốt” với 2 mục tiêu: 1. Nhận xét một số đặc điểm lâm sàng, Xquang của bệnh nhân có khớp cắn sâu. Đánh giá kết quả điều trị khớp cắn sâu bằng hệ thống máng chỉnh nha trong suốt và so sánh với mắc cài mặt ngoài.suot luan an tien si TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.com moi nhat (LUAN.suot 3 CHƢƠNG 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. Khớp cắn sâu 1.

Định nghĩa Cắn sâu định nghĩa là sự trùm quá mức theo chiều dọc của răng cửa hàm dưới bởi các răng cửa giữa hàm trên ở tư thế cắn khít trung tâm. Thông thường, rìa cắn của răng dưới phải tiếp xúc nhẹ nhàng ở vị trí gót răng hoặc trên gót răng của răng cửa giữa hàm trên, với độ cắn trùm nhỏ hơn 1/3 chiều cao thân răng cửa dưới. Độ cắn trùm bình thường là khoảng 5-25% hoặc một phần ba chiều cao lâm sàng của thân răng cửa hàm dưới [2], [3]. Vùng của cắn trùm [4] 1.

Dịch tễ học Theo Profit 2013, cắn sâu chiếm 95,2% các vấn đề sai khớp cắn theo chiều dọc, chiếm gần 20% ở trẻ em 13% ở người lớn [5]. Cắn sâu cũng là dạng sai khớp cắn khó điều trị nhất theo Nanda 2015 [6]. Trên thế giới: tỉ lệ cắn sâu ở răng vĩnh viễn của người châu Á là 27 %, châu Âu 14%, châu Phi 31% [7], tỉ lệ cắn sâu người Nam châu Á là 26,6% [8].suot luan an tien si TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.com moi nhat (LUAN.suot 4 Tại Nepal tỉ lệ khớp cắn sâu 34,9% ở người Aryan và 24,8% ở người Mongoloid [9], tỉ lệ cắn sâu trong những bệnh nhân cần điều trị chỉnh nha ở Ai Cập là 65,6% [10]. Tại Việt Nam theo nghiên cứu của Nguyễn Minh Sơn và cộng sự 2014 tỉ lệ khớp cắn sâu là 26,3% [11].

Như vậy khớp cắn sâu chiếm tỉ lệ không nhỏ trong nhóm các bệnh lí khớp cắn. Bởi vậy phát hiện và điều trị khớp cắn sâu nhằm nâng cao chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân. Nguyên nhân Khớp cắn sâu có thể là biểu hiện của nhiều vấn đề như sự sai khác về xương và về răng. Theo đó cắn sâu không nên được tiếp cận như một thực thể bệnh, mà thay vào đó nên được coi là một biểu hiện lâm sàng của sự sai khác về xương và răng.

Từ quan điểm phát triển, cắn sâu là do [12]: - Do di truyền: Các yếu tố kế thừa như hình thái răng, mô hình xương và sai khớp cắn, hình thái tăng trưởng lồi cầu. - Do yếu tố môi trường: Các yếu tố do thay đổi từ bên ngoài như thói quen cơ, thay đổi vị trí răng, mất răng phía sau, thói quen đẩy lưỡi bên, mút môi, mút ngón tay. - Hoặc kết hợp cả 2 yếu tố trên. Phân loại Theo phân loại thông thường [13] Khớp cắn sâu do xương.

Cắn sâu do răng. Cắn sâu do răng bởi nguyên nhân mắc phải. Đặc điểm khớp cắn sâu Đặc điểm của khớp cắn sâu dựa trên các yếu tố [14], [15]: - Lâm sàng.suot luan an tien si TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.com moi nhat (LUAN.suot 5 - Mẫu nghiên cứu. - Phim mặt nghiêng cephalometrics.

- Ảnh chụp trong miệng, ngoài mặt. Đặc điểm lâm sàng a. Ngoài mặt - Đánh giá toàn bộ khuôn mặt với đầu ở vị trí tự nhiên. - Chiều cao tầng mặt dưới giảm.

- Khám toàn diện thường cho thấy bệnh nhân có khuôn mặt ngắn, vuông và sắc sảo. - Khi hai hàm ở tư thế nghỉ, hoặc khi bệnh nhân nói hoặc cười, các răng cửa hàm trên bị khuất sau môi trên. - Môi trên cong xuống và khóe miệng nằm dưới đường khớp cắn. - Khi hàm ở vị trí trung tâm, các nếp da rõ rệt được nhìn thấy ở bên cạnh miệng.

- Phân tích lâm sàng cho thấy 1/3 trên của khuôn mặt trong giới hạn bình thường. Chiều cao môi trên và chiều cao tầng mặt dưới (LUAN.suot luan an tien si TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.com moi nhat (LUAN. Trong miệng - Vòm miệng phẳng. - Thường có viêm lợi của vùng cửa trên và cửa dưới.

- Độ cắn trùm tăng. - Lún răng sau hàm trên. - Trồi răng phía trước hàm trên. Phân tích mẫu nghiên cứu - Độ cắn trùm tăng.

Độ cắn trùm là khoảng cách giữa rìa cắn răng cửa trên và dưới theo chiều đứng khi hai hàm cắn khớp. Trung bình độ cắn trùm bằng 1/3 chiều cao thân răng cửa dưới. Độ cắn trùm thay đổi tùy theo dân tộc. Độ cắn trùm trung bình ở người Việt Nam: 2,89 mm [16].

- Độ cắn chìa: Là khoảng cách giữa rìa cắn răng cửa trên và dưới theo chiều trước sau. Độ cắn chìa trung bình là 1 - 2mm. Ở người Việt Nam, độ cắn chìa trung bình: 2,79 mm [16].suot luan an tien si TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.com moi nhat (LUAN. Độ cắn trùm trên mẫu 3D - Đường cong Spee sâu.

Đường cong Spee ở cung răng vĩnh viễn người trẻ là một đường cong lõm hướng lên trên, đi qua đỉnh núm răng nanh và đỉnh núm ngoài của các răng hàm nhỏ và lớn hàm dưới, với nơi thấp nhất nằm ở đỉnh múi gần ngoài của răng hàm lớn thứ nhất. Độ sâu trung bình của đường cong Spee ở người Việt Nam được ghi nhận [16] là: 2,019 mm (nam), 1,792mm (nữ), 1,912 mm (chung cả hai giới). Phân tích phim Xquang cephalometric a. Phân tích Down Góc mặt phẳng hàm dưới trung bình 21,9o3,24.

Trong trường hợp khớp cắn sâu góc này giảm. Góc trục Y: trung bình 59,4o3,82 (S-Gn và FH). Trong trường hợp khớp cắn sâu góc này giảm. Góc liên răng cửa tăng : 135,4 o5,76.

Phân tích Steiner Góc mặt phẳng hàm dưới: 32 o (Go Gn - SN). Trong trường hợp có cắn sâu thì thông thường góc này giảm.suot luan an tien si TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.com moi nhat (LUAN. Tương quan giữa môi và đường mũi - cằm Steiner hay đường S [18] Hình 1. Tương quan giữa môi và đường mũi - cằm của Ricketts đường E [18] c.

Phân tích Tweed Phương pháp này cơ bản dựa trên góc nghiêng xương hàm dưới so với mặt phẳng Frankfort, vị trí răng cửa dưới. Mục tiêu của phương pháp: Xác định trước vị trí răng cửa dưới cần đạt được khi điều trị.suot luan an tien si TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.com moi nhat (LUAN. Tam giác Tweed d. Phân tích Rickets Góc trục mặt : 90 o3 (Ptm Gn và Ba N).

Trong trường hợp cắn sâu góc này giảm. Tăng chiều dài cành lên xương hàm dưới. Góc mặt phẳng hàm dưới: 26 o4 (Go Me và FH plane). Góc hàm dưới có xu hướng quay ngược chiều kim đồng hồ.suot luan an tien si TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.com moi nhat (LUAN.

Các chỉ số trên phim mặt nghiêng sử dụng trong trường hợp khớp cắn sâu [19] (LUAN.suot luan an tien si TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.com moi nhat (LUAN. Mô tả một số các chỉ số trên phim mặt nghiêng sử dụng trong trường khớp cắn sâu [19] Đo Mô tả Khoảng cách theo chiều dọc giữa rìa cắn của răng Độ cắn trùm cửa trên và rìa cắn răng cửa dưới Khoảng cách theo chiều đứng dọc từ rìa cắn răng U1-PP cửa trên đến mặt phẳng khẩu cái Khoảng cách theo chiều đứng dọc rìa cắn răng cửa L1-MP dưới đến mặt phẳng hàm dưới U1-SN Góc trục răng cửa trên đến mặt phẳng khẩu cái IMPA Góc trục răng cửa dưới và mặt phẳng hàm dưới Khoảng cách theo chiều đứng dọc từ đỉnh núm ngoài U6-PP gần răng 6 trên đến mặt phẳng khẩu cái Khoảng cách theo chiều đứng dọc từ đỉnh núm ngoài L6-MP gần răng 6 dưới đến mặt phẳng hàm dưới SN-MP Góc giữa mặt phẳng nền sọ và mặt phẳng hàm dưới U1-L1 Góc tạo bởi trục răng cửa giữa hàm trên và hàm dưới 1. Ảnh chụp tư thế đầu tự nhiên a. Ảnh chụp mặt thẳng - Chiều cao tầng mặt dưới giảm.

- Rãnh mũi má rõ nét, lỗ mũi to. - Mặt ngắn, vuông. - Phần sau của mặt rộng hơn vì giảm góc hàm dưới. - Khi cười, răng cửa trên bị ẩn sau môi trên.

- Đường cong môi trên xuống dưới mặt phẳng cắn.suot luan an tien si TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.com moi nhat (LUAN. Chiều cao các tầng mặt [15] b.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu có tiêu đề Nghiên Cứu Điều Trị Lệch Lạc Khớp Cắn Angle Có Cắn Sâu Bằng Hệ Thống Máng Chỉnh Nha Trong Suốt cung cấp cái nhìn sâu sắc về phương pháp điều trị lệch lạc khớp cắn Angle, đặc biệt là tình trạng cắn sâu, thông qua việc sử dụng hệ thống máng chỉnh nha trong suốt. Nghiên cứu này không chỉ phân tích hiệu quả của phương pháp mà còn nhấn mạnh những lợi ích mà nó mang lại cho bệnh nhân, như tính thẩm mỹ cao và sự thoải mái trong quá trình điều trị.

Để mở rộng kiến thức của bạn về các phương pháp điều trị nha khoa, bạn có thể tham khảo tài liệu Luận án tiến sĩ nghiên cứu điều trị tủy răng hàm nhỏ thứ nhất hàm trên với hệ thống trâm xoay niti waveone, nơi cung cấp thông tin chi tiết về điều trị tủy răng và các công nghệ tiên tiến trong lĩnh vực nha khoa. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về các phương pháp điều trị hiện đại và hiệu quả trong nha khoa.