Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng hình ảnh não một số yếu tố nguy cơ và đánh giá kết quả điều trị bệnh nhân xuất huyết não trên lều tại bệnh viện đa khoa trung ương cần thơ n

Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng bệnh nhân xuất huyết não tại bệnh viện đa khoa trung ương Cần Thơ, đánh giá yếu tố nguy cơ và kết quả điều trị.

Chuyên ngành

Nội khoa

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Chuyên Khoa Cấp II

2019

108
7
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

1.1. Đại cương về xuất huyết não

1.2. Định nghĩa, cơ chế bệnh sinh xuất huyết não

1.3. Các yếu tố nguy cơ, đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng của xuất huyết não

2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

4. CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC 1

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Xuất Huyết Não Định Nghĩa và Dịch Tễ

Đột quỵ, bao gồm xuất huyết não, là vấn đề y tế cấp bách, nguyên nhân hàng đầu gây tàn phế và tử vong. Xuất huyết não chiếm 10-15% các ca đột quỵ, với tiên lượng khác nhau tùy vị trí. Theo Tổ chức Y tế Thế giới, đột quỵ là rối loạn chức năng não phát triển nhanh, kéo dài trên 24 giờ hoặc gây tử vong do nguyên nhân mạch máu. Định nghĩa xuất huyết não là triệu chứng rối loạn chức năng thần kinh liên quan đến ổ máu tụ trong nhu mô não hoặc hệ thống não thất không do chấn thương. Năm 2013, có 6.5 triệu ca tử vong do đột quỵ trên toàn cầu. Tại Mỹ, mỗi 40 giây có một ca đột quỵ và mỗi 4 phút có một người tử vong. Xuất huyết não trên lều có tỷ lệ tử vong cao, khoảng 40% sau 30 ngày và 54% sau 1 năm, với di chứng nặng nề ở người sống sót. Tại Cần Thơ, tỷ lệ xuất huyết não năm 2015 là 21.49%, tỷ lệ tử vong là 33.77%.

1.1. Định Nghĩa và Phân Loại Xuất Huyết Não

Theo định nghĩa của Tổ chức Y tế Thế giới, đột quỵ là tình trạng rối loạn chức năng não bộ xảy ra đột ngột. Xuất huyết não là một dạng của đột quỵ, đặc trưng bởi sự vỡ mạch máu trong não, gây tổn thương nhu mô não. Có nhiều loại xuất huyết não, bao gồm xuất huyết nội sọ, xuất huyết dưới nhện, và xuất huyết não thất. Mỗi loại có nguyên nhân, vị trí và mức độ nghiêm trọng khác nhau.

1.2. Dịch Tễ Học và Tình Hình Xuất Huyết Não Toàn Cầu

Xuất huyết não là một vấn đề sức khỏe toàn cầu, gây ra gánh nặng lớn cho hệ thống y tế và xã hội. Tỷ lệ mắc và tử vong do xuất huyết não khác nhau giữa các quốc gia và khu vực. Các yếu tố như tuổi tác, giới tính, chủng tộc và lối sống có thể ảnh hưởng đến nguy cơ mắc bệnh. Tại các nước đang phát triển, tỷ lệ xuất huyết não thường cao hơn do điều kiện kinh tế xã hội và hệ thống y tế còn hạn chế.

II. Yếu Tố Nguy Cơ Gây Xuất Huyết Não Cách Nhận Biết

Tăng huyết áp là yếu tố nguy cơ hàng đầu gây xuất huyết não, chiếm 72-89.2% các trường hợp. Kiểm soát huyết áp kém làm tăng nguy cơ. Tuổi tác cũng là yếu tố nguy cơ, với tỷ lệ xuất huyết não tăng theo tuổi, thường gặp nhất ở độ tuổi 50-60. Tuy nhiên, ở bệnh nhân dưới 50 tuổi, xuất huyết não chiếm tỷ lệ cao hơn trong tổng số đột quỵ cấp. Giới tính cũng có ảnh hưởng, nhưng kết quả nghiên cứu khác nhau. Một số nghiên cứu cho thấy nam giới có tỷ lệ mắc cao hơn, trong khi nghiên cứu khác cho thấy phụ nữ có tỷ lệ tử vong và di chứng nặng nề hơn. Các yếu tố khác bao gồm dân tộc, hút thuốc lá, nghiện rượu, và sử dụng statin. Bệnh nhân có nhiều yếu tố nguy cơ có khả năng xuất huyết não cao hơn.

2.1. Tăng Huyết Áp và Ảnh Hưởng Đến Nguy Cơ Xuất Huyết Não

Tăng huyết áp là yếu tố nguy cơ quan trọng nhất và có thể kiểm soát được của xuất huyết não. Huyết áp cao kéo dài gây tổn thương thành mạch máu, làm tăng nguy cơ vỡ mạch và gây chảy máu. Việc kiểm soát huyết áp chặt chẽ có thể giảm đáng kể nguy cơ xuất huyết não. Các biện pháp kiểm soát huyết áp bao gồm thay đổi lối sống, chế độ ăn uống lành mạnh và sử dụng thuốc hạ áp.

2.2. Tuổi Tác Giới Tính và Các Yếu Tố Nguy Cơ Khác

Tuổi tác là một yếu tố nguy cơ không thể thay đổi của xuất huyết não. Nguy cơ mắc bệnh tăng lên theo tuổi tác do sự lão hóa của mạch máu. Giới tính cũng có thể ảnh hưởng đến nguy cơ xuất huyết não, mặc dù các nghiên cứu còn nhiều tranh cãi. Các yếu tố nguy cơ khác bao gồm tiền sử gia đình, chủng tộc, hút thuốc lá, nghiện rượu, sử dụng ma túy và một số bệnh lý nền như đái tháo đường và rối loạn đông máu.

2.3. Thói Quen Sinh Hoạt và Ảnh Hưởng Đến Xuất Huyết Não

Thói quen sinh hoạt đóng vai trò quan trọng trong việc phòng ngừa xuất huyết não. Hút thuốc lá và nghiện rượu là những yếu tố nguy cơ có thể thay đổi được. Chế độ ăn uống không lành mạnh, ít vận động và căng thẳng kéo dài cũng có thể làm tăng nguy cơ mắc bệnh. Việc thay đổi lối sống, bao gồm bỏ thuốc lá, hạn chế rượu bia, ăn uống lành mạnh và tập thể dục thường xuyên, có thể giúp giảm nguy cơ xuất huyết não.

III. Đặc Điểm Lâm Sàng Xuất Huyết Não Cách Chẩn Đoán Nhanh

Bệnh nhân xuất huyết não thường khởi phát đột ngột với các triệu chứng thần kinh tùy thuộc vào vị trí xuất huyết. Các triệu chứng thường gặp bao gồm nhức đầu dữ dội, nôn, rối loạn ý thức, liệt khu trú, và tổn thương thần kinh khu trú. Trong giai đoạn toàn phát, có thể gặp rối loạn ý thức, tổn thương dây thần kinh sọ (thường gặp nhất là dây VII), rối loạn vận động, cảm giác, và cơ vòng. Mức độ tổn thương có thể gây rối loạn hô hấp, tim mạch, thần kinh thực vật, và dấu màng não. Xuất huyết não khu vực bao trong và nhân xám trung ương gây liệt nửa người bên đối diện đồng đều, liệt nặng kèm liệt mặt và liệt dây VII kiểu trung ương. Xuất huyết não ở đồi thị gây liệt nặng nửa người, rối loạn cảm giác, rối loạn ngôn ngữ, và rối loạn vận nhãn.

3.1. Triệu Chứng Thần Kinh Thường Gặp Trong Xuất Huyết Não

Các triệu chứng thần kinh trong xuất huyết não rất đa dạng và phụ thuộc vào vị trí và kích thước của ổ chảy máu. Nhức đầu dữ dội, đột ngột là một triệu chứng thường gặp. Các triệu chứng khác bao gồm yếu liệt nửa người, rối loạn ngôn ngữ, rối loạn thị giác, mất thăng bằng, co giật và hôn mê. Việc nhận biết sớm các triệu chứng này là rất quan trọng để có thể can thiệp kịp thời.

3.2. Thăm Khám Lâm Sàng và Đánh Giá Mức Độ Nghiêm Trọng

Thăm khám lâm sàng đóng vai trò quan trọng trong việc chẩn đoán và đánh giá mức độ nghiêm trọng của xuất huyết não. Bác sĩ sẽ kiểm tra ý thức, chức năng thần kinh sọ, vận động, cảm giác và phản xạ của bệnh nhân. Các thang điểm như Glasgow Coma Scale (GCS) và National Institutes of Health Stroke Scale (NIHSS) được sử dụng để đánh giá mức độ tổn thương thần kinh và tiên lượng bệnh.

3.3. Vai Trò Của Chẩn Đoán Hình Ảnh Trong Xác Định Xuất Huyết Não

Chẩn đoán hình ảnh là công cụ không thể thiếu trong việc xác định xuất huyết não. CT scan sọ não là phương pháp chẩn đoán nhanh chóng và hiệu quả để phát hiện ổ chảy máu. MRI sọ não có thể cung cấp thông tin chi tiết hơn về vị trí, kích thước và nguyên nhân của xuất huyết não. Các phương pháp chẩn đoán hình ảnh khác như chụp mạch máu não có thể được sử dụng để tìm kiếm các dị dạng mạch máu hoặc phình mạch.

IV. Phương Pháp Điều Trị Xuất Huyết Não Hiện Nay Cập Nhật Mới

Điều trị xuất huyết não bao gồm điều trị nội khoa và ngoại khoa. Điều trị nội khoa tập trung vào kiểm soát huyết áp, giảm phù não, và ngăn ngừa các biến chứng. Kiểm soát huyết áp là rất quan trọng để ngăn ngừa chảy máu lan rộng. Thuốc lợi tiểu và corticosteroid có thể được sử dụng để giảm phù não. Các biện pháp hỗ trợ khác bao gồm duy trì đường thở, kiểm soát thân nhiệt, và phòng ngừa loét tỳ đè. Điều trị ngoại khoa có thể được xem xét trong một số trường hợp, chẳng hạn như xuất huyết não lớn gây chèn ép não hoặc xuất huyết não do dị dạng mạch máu. Phẫu thuật có thể bao gồm mở sọ giải áp hoặc loại bỏ khối máu tụ.

4.1. Điều Trị Nội Khoa Kiểm Soát Huyết Áp và Giảm Phù Não

Điều trị nội khoa đóng vai trò quan trọng trong việc ổn định tình trạng bệnh nhân và ngăn ngừa các biến chứng. Kiểm soát huyết áp là ưu tiên hàng đầu. Các thuốc hạ áp được sử dụng để duy trì huyết áp ở mức an toàn. Thuốc lợi tiểu và corticosteroid có thể được sử dụng để giảm phù não và áp lực nội sọ. Các biện pháp hỗ trợ khác bao gồm kiểm soát đường huyết, duy trì cân bằng điện giải và phòng ngừa nhiễm trùng.

4.2. Điều Trị Ngoại Khoa Khi Nào Cần Phẫu Thuật

Điều trị ngoại khoa có thể được xem xét trong một số trường hợp xuất huyết não nhất định. Các chỉ định phẫu thuật bao gồm xuất huyết não lớn gây chèn ép não, xuất huyết não do dị dạng mạch máu hoặc phình mạch, và xuất huyết não ở hố sau gây đe dọa tính mạng. Phẫu thuật có thể bao gồm mở sọ giải áp, loại bỏ khối máu tụ hoặc can thiệp mạch máu để điều trị dị dạng mạch máu.

4.3. Phục Hồi Chức Năng Sau Xuất Huyết Não Tầm Quan Trọng và Phương Pháp

Phục hồi chức năng là một phần không thể thiếu trong quá trình điều trị xuất huyết não. Mục tiêu của phục hồi chức năng là giúp bệnh nhân phục hồi tối đa các chức năng đã mất và cải thiện chất lượng cuộc sống. Các phương pháp phục hồi chức năng bao gồm vật lý trị liệu, ngôn ngữ trị liệu, hoạt động trị liệu và tâm lý trị liệu. Việc bắt đầu phục hồi chức năng sớm và liên tục có thể mang lại kết quả tốt hơn.

V. Nghiên Cứu Tại Bệnh Viện Đa Khoa Trung Ương Cần Thơ

Nghiên cứu tại Bệnh viện Đa khoa Trung ương Cần Thơ tập trung vào đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng, hình ảnh não, yếu tố nguy cơ và đánh giá kết quả điều trị bệnh nhân xuất huyết não trên lều năm 2018-2019. Mục tiêu là mô tả đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng, hình ảnh chụp cắt lớp vi tính não, và yếu tố nguy cơ ở bệnh nhân xuất huyết não trên lều. Đánh giá kết quả điều trị và tìm hiểu các yếu tố liên quan đến kết quả điều trị. Nghiên cứu này cung cấp thông tin quan trọng để cải thiện kế hoạch theo dõi và xử trí bệnh, giảm tỷ lệ tử vong và di chứng cho bệnh nhân.

5.1. Mục Tiêu và Phương Pháp Nghiên Cứu

Nghiên cứu được thực hiện nhằm mô tả đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và hình ảnh học của bệnh nhân xuất huyết não trên lều tại Bệnh viện Đa khoa Trung ương Cần Thơ. Phương pháp nghiên cứu là mô tả cắt ngang, thu thập dữ liệu từ hồ sơ bệnh án của bệnh nhân được chẩn đoán xuất huyết não trên lều trong khoảng thời gian nhất định. Dữ liệu được phân tích thống kê để xác định các yếu tố liên quan đến kết quả điều trị.

5.2. Kết Quả Nghiên Cứu và Ý Nghĩa Thực Tiễn

Kết quả nghiên cứu cho thấy các yếu tố nguy cơ chính của xuất huyết não trên lều tại Cần Thơ bao gồm tăng huyết áp, tuổi cao và tiền sử đột quỵ. Các yếu tố liên quan đến kết quả điều trị kém bao gồm mức độ tổn thương thần kinh ban đầu nặng, thể tích khối máu tụ lớn và có biến chứng. Nghiên cứu này cung cấp thông tin quan trọng để cải thiện công tác phòng ngừa, chẩn đoán và điều trị xuất huyết não tại địa phương.

VI. Tiên Lượng và Phòng Ngừa Xuất Huyết Não Hướng Dẫn Chi Tiết

Tiên lượng xuất huyết não phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm vị trí và kích thước xuất huyết, mức độ tổn thương thần kinh ban đầu, tuổi tác và các bệnh lý đi kèm. Phòng ngừa xuất huyết não bao gồm kiểm soát các yếu tố nguy cơ như tăng huyết áp, đái tháo đường, rối loạn lipid máu, và bỏ thuốc lá, hạn chế rượu bia. Chế độ ăn uống lành mạnh, tập thể dục thường xuyên, và kiểm soát căng thẳng cũng rất quan trọng. Việc tuân thủ điều trị và tái khám định kỳ giúp phát hiện sớm và xử trí kịp thời các vấn đề sức khỏe.

6.1. Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Tiên Lượng Xuất Huyết Não

Tiên lượng của bệnh nhân xuất huyết não phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm vị trí và kích thước của ổ chảy máu, mức độ tổn thương thần kinh ban đầu, tuổi tác, các bệnh lý đi kèm và các biến chứng phát sinh trong quá trình điều trị. Bệnh nhân có mức độ tổn thương thần kinh ban đầu nặng, thể tích khối máu tụ lớn và có biến chứng thường có tiên lượng xấu hơn.

6.2. Biện Pháp Phòng Ngừa Xuất Huyết Não Hiệu Quả

Phòng ngừa xuất huyết não là rất quan trọng để giảm gánh nặng bệnh tật cho cá nhân và xã hội. Các biện pháp phòng ngừa bao gồm kiểm soát tốt các yếu tố nguy cơ như tăng huyết áp, đái tháo đường, rối loạn lipid máu, bỏ thuốc lá, hạn chế rượu bia, duy trì cân nặng hợp lý, ăn uống lành mạnh và tập thể dục thường xuyên. Việc tuân thủ điều trị và tái khám định kỳ cũng rất quan trọng để phát hiện sớm và xử trí kịp thời các vấn đề sức khỏe.

08/06/2025
Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng hình ảnh não một số yếu tố nguy cơ và đánh giá kết quả điều trị bệnh nhân xuất huyết não trên lều tại bệnh viện đa khoa trung ương cần thơ n

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. Đại cương về xuất huyết não 1. Sơ lược giải phẫu não bộ và hệ thống mạch máu não Thân não gồm 3 phần chính là trung não, cầu não, và hành não. Trung não nằm dưới đại não ngay phía trước tiểu não, nối tiếp cầu não ở dưới và gian não ở trên.

Cầu não là phần tiếp theo của trung não, ngăn cách với hành não bởi rãnh hành cầu là nơi xuất phát các dây thần kinh VI, VII, VIII. Ở dưới, hành não liên tục với tuỷ sống, ở trên liên tục với cầu não. Hành não chứa các trung tâm quan trọng như trung tâm hô hấp, tim mạch, chế tiết và chuyển hoá. Tiểu não nằm ở phía sau đầu, bên dưới đại não.

Hệ viền não gồm 5 bộ phận chính là đồi thị, dưới đồi, hệ tuyến nội tiết, hồi hải mã, hạnh nhân. Đại não còn gọi là vỏ não được chia làm 4 thùy gồm thuỳ chẩm thuỳ đỉnh, thuỳ trán và thuỳ thái dương. Đại não được chia dọc theo 2 nửa bán cầu não trái và phải. Não bộ được ngăn cách với hộp sọ bởi các màng não tuỷ.

Có 3 màng gồm màng cứng, màng nhện, màng nuôi, các màng não có tác dụng nâng đỡ, nuôi dưỡng và bảo vệ cho não. Giữa màng nhện và màng nuôi có khoang chứa dịch não tuỷ. Màng não cứng dai, không đàn hồi, dầy 1mm. Mặt ngoài dính vào cốt mạc nội sọ, bám chắc vào nền sọ hơn vòm sọ.

Mặt trong láng, có những vách tiến vào trong ngăn cách các phần của não: liềm đại não ngăn cách 2 bán cầu đại não, lều tiểu não ngăn cách đại não với tiểu não, liềm tiểu não ngăn cách 2 bán cầu tiểu não. Có 4 động mạch nuôi não là 2 động mạch cảnh trong và 2 động mạch đốt sống, phân bố đối xứng hai bên. Hai cặp động mạch này đều đi ra từ các nhánh lớn của quai động mạch chủ trong lồng ngực, qua cổ và các lỗ ở nền sọ 4 để vào trong hộp sọ cấp máu cho nhu mô não. Động mạch cảnh trong đi ở phía trước, khi vào trong sọ chia ra nhánh não trước và não giữa cấp máu chủ yếu cho phần trước của bán cầu đại não gồm thùy trán, thùy đỉnh và thùy thái dương.

Động mạch não trước tưới máu cho mặt trong bán cầu, mặt dưới và mặt ngoài thùy trán. Động mạch não giữa tưới máu cho mặt ngoài bán cầu, nhánh sâu tưới máu cho các nhân xám trung ương, bao trong, đồi thị, trong đó động mạch Charcot dễ vỡ do tăng huyết áp. Động mạch đốt sống đi ở phía sau, khi vào trong sọ hợp nhất hai bên tạo thành động mạch thân nền, rồi từ đó chia ra các nhánh cấp máu chủ yếu cho thân não, tiểu não và thùy chẩm của bán cầu đại não. Các nhánh nối thông ở nền sọ của hai hệ động mạch này tạo thành đa giác Willis.

Các động mạch cấp máu cho não [62]. Định nghĩa, cơ chế bệnh sinh xuất huyết não 1. Định nghĩa xuất huyết não Định nghĩa đột quỵ của Tổ chức y tế Thế giới năm 1970 là “Các dấu hiệu rối loạn chức năng của não (khu trú hoặc toàn thể) phát triển nhanh, kéo dài trên 24 giờ hoặc dẫn đến tử vong, không xác định nguyên nhân nào khác ngoài căn nguyên mạch máu”. Trong vòng 40 năm kể từ khi định nghĩa này được công nhận, đã có nhiều hiểu biết mới về bản chất, thời gian, biểu hiện lâm sàng đột quỵ và giả đột quỵ, chẩn đoán hình ảnh.

Định nghĩa đột quỵ do chảy máu não: các triệu chứng rối loạn chức năng thần kinh phát triển nhanh liên quan tới ổ máu tụ khu trú trong nhu mô não hoặc hệ thống não thất hình thành không do chấn thương [10]. Dịch tễ học xuất huyết não Trên thế giới, năm 2013 có 6,5 triệu trường hợp tử vong do đột quỵ não, đứng hàng thứ hai sau tử vong do bệnh tim thiếu máu cục bộ. Ở Mỹ mỗi năm có khoảng 795 000 trường hợp đột quỵ, cứ mỗi 40 giây có 1 trường hợp mắc bệnh đột quỵ não và mỗi 4 phút có 1 người tử vong do đột quỵ não [35]. Xuất huyết não (XHN) chiếm tỷ lệ từ 25-30% tổng số đột quỵ não.

XHN trên lều là một dạng của XHN và là một trong những bệnh có tỷ lệ tử vong cao nhất với khoảng 40% tử vong sau 30 ngày và 54% tử vong sau 1 năm, với những người còn sống đến khoảng 75% chịu di chứng nặng nề, chỉ có khoảng 12-39% hồi phục chức năng thần kinh tốt. Tỷ lệ tử vong chung của XHN trên thế giới giảm 19%, ở các nước phát triển giảm tương ứng là 38%, trong khi ở các nước trung bình và kém phát triển thì tỷ lệ tử vong lại tăng 6% và gánh nặng cho xã hội tăng 47% [39]. Tại Cần Thơ tỷ lệ XHN năm 2015 là 21,49%, tỷ lệ tử vong là 33,77% [20]. Chi phí cho việc điều trị thì theo một nghiên cứu của Ngô Thị Thùy Dung thời điểm năm 2009 tại bệnh viện Nhân dân 115, trên 180 bệnh nhân thì 6 thời gian nằm viện trung bình là 10,82±8,74 ngày, chi phí điều trị trung bình là 7 659 000 đồng Việt Nam cho một bệnh nhân XHN [7].

Đó là chưa kể chi phí về tiền, thời gian của người chăm sóc. Sau khi bệnh nhân xuất viện thì tùy theo di chứng mà chí phí sau đó chưa nghiên cứu nào thống kê được. Cơ chế bệnh sinh của xuất huyết não Hiện nay có hai thuyết chính để giải thích cơ chế gây vỡ mạch máu não như sau Thuyết vỡ các túi phồng vi thể của Charcot và Bouchard (1868): do tình trạng tăng huyết áp kéo dài làm tổn thương chủ yếu các động mạch nhỏ có đường kính dưới 250 μm. Tại các động mạch này có sự thoái biến hyalin và fibrin làm giảm tính đàn hồi của thành mạch.

Khi có sự gia tăng huyết áp, các động mạch này có những nơi phình ra tạo các vi phình mạch có kích thước 0,5-2 mm, gọi là các vi phình mạch Charcot và Bouchard. Những túi phồng này to dần lên và khi áp lực dòng máu tăng đột ngột làm nó vỡ ra gây chảy máu. Cơ chế này hay xảy ra ở các động mạch trung tâm, tưới máu cho các vùng sâu của não, do các động mạch trung tâm có nhánh tận không thông nối với nhau, thường phải chịu áp lực cao, khác với các nhánh nông được nối thông với nhau tạo mạng lưới bao phủ khắp vỏ não, chịu áp lực thấp hơn [10]. Thuyết xuyên mạch của Rouchoux (1884): giải thích cơ chế chảy máu não ở những vùng trước đó bị nhồi máu não do mạch máu trong vùng này không được nuôi dưỡng nên mạch máu bị thoái hóa, hoại tử.

Khi tuần hoàn được tái lập, máu chảy vào các mạch đã bị tổn thương, hồng cầu thoát ra khỏi thành mạch, đồng thời nhu mô não xung quanh mạch máu đã bị hoại tử, không còn vai trò tăng cường vững chắc của thành mạch nên khi có cơn tăng huyết áp, các mạch máu này dễ vỡ, gây ra ổ chảy máu trong lòng ổ nhồi máu não [10]. Cho đến nay hai thuyết trên vẫn tồn tại, bổ sung, hỗ trợ lẫn nhau để giải 7 thích cơ chế bệnh sinh trong XHN. Các yếu tố nguy cơ, đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng của xuất huyết não 1. Các yếu tố nguy cơ trong xuất huyết não Tăng huyết áp (HA) là yếu tố nguy cơ khởi phát XHN cao nhất, chiếm tỷ lệ từ 72 đến 89,2% [12], [24].

Tăng HA là một yếu tố nguy cơ có thể thay đổi được, việc kiểm soát không tốt HA liên quan đến việc tăng tỷ lệ XHN [58]. Tuổi cũng là yếu tố nguy cơ cao của XHN, tỷ lệ XHN tăng tỷ lệ thuận với tuổi tác nhưng nhóm tuổi hay gặp nhất là 50-60 tuổi [6]. Tuy nhiên, ở nhóm bệnh nhân <50 tuổi thì XHN chiếm tỷ lệ khoảng 50,8% trong tổng số đột quỵ cấp, cao hơn tỷ lệ XHN chung là 10-15% [33]. Giới tính cũng được xem là có ảnh hưởng đến XHN nhưng có sự khác biệt giữa các nghiên cứu.

Giới nam có tỷ lệ mắc XHN cao hơn nữ trong một nghiên cứu ở Barcelona, Tây Ban Nha, tuy nhiên không thấy có sự khác biệt về mức độ nặng, thể tích khối máu tụ cũng như tỷ lệ tử vong và di chứng sau 3 tháng ở nam và nữ [60]. Trong một nghiên cứu khác ở Nanjing, Trung Quốc thì sau XHN phụ nữ có tỷ lệ tử vong và di chứng nặng nề hơn so với nam giới [69]. Yếu tố dân tộc cũng là một yếu tố nguy cơ của XHN, tỷ lệ XHN của người da đen cao gấp 2-3 lần người da trắng, tỷ lệ XHN nguyên phát ở châu Á cao hơn nhiều ở châu Âu, có thể đạt 30% [16]. Hút thuốc lá trong một số nghiên cứu được cho là một yếu tố nguy cơ tăng tỷ lệ XHN [54], [68].

Trong một nghiên cứu ở Hồng Kông kéo dài trên 10 năm đã chứng minh những người hiện đang hút thuốc lá (được định nghĩa là người hút liên tục mỗi ngày ít nhất 01 điếu thuốc trong thời gian ít nhất là một năm), có yếu tố nguy cơ rất cao liên quan đến tỷ lệ tử vong trong xuất 8 huyết não [68]. Tuy nhiên, vấn đề này vẫn còn đang bàn cãi, với nhiều nghiên cứu thì hút thuốc lá chiếm tỷ lệ 27-35,64% và không liên quan đến dự hậu của bệnh nhân XHN [19], [22]. Nghiện rượu là một yếu tố nguy cơ cao của XHN, theo một nghiên cứu ở Chile thì với những đối tượng sử dụng 402,5g rượu mỗi tuần thì sẽ gia tăng tỷ lệ XHN gấp 4 lần [42]. Statin đã được chứng minh là giảm các biến cố tim mạch tiên phát và thứ phát, tuy nhiên việc giảm cholesterol toàn phần và cholesterol có tỷ trọng thấp lại làm tăng nguy cơ của xuất huyết não, nhưng điều này hoàn toàn không có liên quan đến việc sử dụng statin [67].

Ngoài ra những yếu tố như thay đổi thời tiết, khí hậu, stress, gắng sức quá mức cũng ảnh hưởng đến tỷ lệ XNH. Nếu một bệnh nhân càng có nhiều yếu tố nguy cơ thì khả năng xuất huyết não càng cao [12]. Đặc điểm lâm sàng xuất huyết não trên lều Đa số bệnh nhân khởi phát rất đột ngột, xảy ra đột quỵ với triệu chứng thần kinh tùy thuộc vào vị trí xuất huyết, bệnh nhân thường nhức đầu dữ dội, nôn, rối loạn ý thức, liệt khu trú, tổn thương thần kinh khu trú. Giai đoạn toàn phát bệnh cảnh lâm sàng có thể gặp là rối loạn ý thức, tổn thương các dây thần kinh sọ với thường gặp nhất là tổn thương dây VII, rối loạn vận động, cảm giác, cơ vòng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Đặc Điểm Xuất Huyết Não Tại Bệnh Viện Đa Khoa Trung Ương Cần Thơ" cung cấp cái nhìn sâu sắc về tình hình xuất huyết não tại một trong những bệnh viện lớn ở miền Tây Việt Nam. Nghiên cứu này không chỉ phân tích các đặc điểm lâm sàng và dịch tễ học của bệnh nhân mà còn chỉ ra những yếu tố nguy cơ liên quan đến tình trạng này. Độc giả sẽ tìm thấy thông tin hữu ích về cách nhận diện và quản lý bệnh xuất huyết não, từ đó nâng cao nhận thức và khả năng phòng ngừa cho bản thân và cộng đồng.

Để mở rộng kiến thức về các vấn đề liên quan đến sức khỏe, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Ngô hạ anh phân tích thực trạng kê đơn thuốc trong điều trị ngoại trú tại bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên năm 2022 luận văn dược sĩ chuyên khoa cấp i, nơi cung cấp cái nhìn về thực trạng kê đơn thuốc trong điều trị ngoại trú. Ngoài ra, tài liệu Phân tích tình hình sử dụng thuốc corticoid đường uống theo quy định của bộ y tế tại bệnh viện đa khoa tỉnh kiên giang năm 2019 2020 sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về việc sử dụng thuốc trong điều trị bệnh. Cuối cùng, tài liệu Luận án tiến sĩ thực trạng căn nguyên viêm não vi rút và chi phí điều trị trực tiếp cho người bệnh tại 3 tỉnh tây bắc việt nam 2017 2018 sẽ cung cấp thông tin bổ ích về viêm não, một vấn đề sức khỏe nghiêm trọng khác. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về các bệnh lý liên quan và cách thức điều trị hiệu quả.