Nghiên cứu ứng dụng nội soi bóng đơn trong chẩn đoán và điều trị chảy máu tiêu hóa nghi tại ruột non - Luận án Tiến sĩ Y học

Nội soi bóng đơn là phương pháp hiệu quả để chẩn đoán và điều trị chảy máu ruột non. Tìm hiểu kỹ thuật, quy trình thực hiện và những lợi ích của nội soi bóng

Trường đại học

Học viện Quân y

Chuyên ngành

Nội khoa

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ y học

2021

166
1
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về nội soi bóng đơn trong chẩn đoán chảy máu tiêu hóa nghi tại ruột non

Nội soi bóng đơn (Single Balloon Enteroscopy - SBE) là kỹ thuật nội soi tiên tiến được phát triển nhằm khảo sát toàn bộ ruột non. Ruột non là đoạn dài nhất của ống tiêu hóa, khoảng 3-5 mét, nằm giữa tá tràng và manh tràng. Trước đây, ruột non được coi là 'vùng tối' của nội soi tiêu hóa do vị trí giải phẫu phức tạp, khó tiếp cận bằng các phương pháp nội soi thông thường. Kỹ thuật nội soi bóng đơn sử dụng ống nội soi mềm có gắn một bóng hơi ở đầu ống và một ống trượt bên ngoài cũng có bóng hơi. Cơ chế hoạt động dựa trên nguyên lý 'neo giữ và trượt'. Bóng hơi ở ống trượt được bơm căng để neo giữ niêm mạc ruột. Sau đó, ống nội soi được đẩy sâu vào ruột non. Quá trình lặp lại liên tục giúp nội soi tiến sâu hơn vào ruột non. Đối với chảy máu tiêu hóa nghi tại ruột non, nội soi bóng đơn đóng vai trò kép. Phương pháp này vừa chẩn đoán nguyên nhân chảy máu, vừa can thiệp điều trị trực tiếp. Các can thiệp bao gồm cầm máu, cắt polyp, lấy dị vật. So với nội soi bóng kép, nội soi bóng đơn đơn giản hơn về mặt kỹ thuật và trang thiết bị.

1.1. Định nghĩa và nguyên lý hoạt động của nội soi bóng đơn

Nội soi bóng đơn là kỹ thuật nội soi ruột non sử dụng hệ thống gồm ống nội soi mềm và một ống trượt có gắn bóng hơi. Nguyên lý hoạt động dựa trên cơ chế 'neo giữ và trượt' (push and pull). Bóng hơi ở ống trượt được bơm căng để cố định niêm mạc ruột tại một vị trí. Khi ống trượt được neo giữ, ống nội soi được đẩy sâu vào lòng ruột non. Sau đó, bóng hơi xì hơi, ống trượt được đẩy theo ống nội soi. Quá trình lặp lại giúp nội soi tiến sâu hơn. Kỹ thuật này cho phép khảo sát đáng kể ruột non từ cả hai hướng: đường miệng và đường hậu môn.

1.2. Vị trí của ruột non trong hệ thống tiêu hóa và thách thức tiếp cận

Ruột non là đoạn dài nhất của ống tiêu hóa, khoảng 3-5 mét, bao gồm tá tràng, hỗng tràng và hồi tràng. Vị trí giải phẫu nằm sâu trong ổ bụng, giữa dạ dày và đại tràng, tạo thách thức lớn cho việc tiếp cận bằng nội soi thông thường. Các phương pháp nội soi tiêu hóa thông thường chỉ khảo sát được tá tràng và manh tràng. Phần lớn ruột non nằm ngoài tầm với của ống nội soi tiêu chuẩn. Do đó, các bệnh lý tại ruột non như chảy máu, u, loét thường bị bỏ sót. Sự ra đời của nội soi bóng đơn đã mở ra khả năng khảo sát trực tiếp vùng ruột non này.

II. Phân tích các nguyên nhân và thách thức trong chẩn đoán chảy máu ruột non

Chảy máu tiêu hóa nghi tại ruột non là một thách thức chẩn đoán lớn trong lâm sàng. Nguyên nhân gây chảy máu tại ruột non rất đa dạng. Các nguyên nhân phổ biến bao gồm u lành tính, u ác tính, bệnh Crohn, túi thừa Meckel, dị dạng mạch máu, loét ruột non không đặc hiệu. U lành tính tại ruột non có nhiều loại. U tuyến là loại hay gặp nhất, có nguy cơ chuyển thành ung thư. U mỡ là loại phổ biến thứ hai, thường gặp ở hồi tràng. Polyp tăng sản cũng là nguyên nhân gây chảy máu. Các u này có thể gây chảy máu do loét bề mặt hoặc do lồng ruột. U ác tính tại ruột non bao gồm ung thư biểu mô, u mô đệm tiêu hóa (GIST), u lympho. Ung thư ruột non tuy hiếm nhưng thường được chẩn đoán muộn do triệu chứng không điển hình. Thách thức lớn nhất là vị trí giải phẫu của ruột non. Các phương pháp chẩn đoán hình ảnh như CT, MRI có thể phát hiện thương tổn nhưng không cho phép sinh thiết hoặc can thiệp. Nội soi capsule giúp phát hiện thương tổn nhưng không can thiệp được. Do đó, nội soi bóng đơn trở thành phương pháp quan trọng trong chẩn đoán và điều trị chảy máu ruột non.

2.1. Các nguyên nhân phổ biến gây chảy máu ruột non

Các nguyên nhân gây chảy máu tại ruột non rất đa dạng. U lành tính là nguyên nhân hay gặp nhất, bao gồm u tuyến, u mỡ, polyp tăng sản. U tuyến có nguy cơ chuyển thành ung thư, đặc biệt khi có cấu trúc dạng nhung mao. U mỡ thường gặp ở hồi tràng, có vỏ bọc rõ, phát triển từ mô dưới niêm mạc. Loét ruột non do thuốc NSAID, bệnh Crohn, hoặc không đặc hiệu cũng gây chảy máu. Dị dạng mạch máu, túi thừa Meckel là những nguyên nhân khác. Mỗi nguyên nhân có đặc điểm lâm sàng và hình ảnh riêng biệt.

2.2. Hạn chế của các phương pháp chẩn đoán truyền thống

Các phương pháp chẩn đoán truyền thống gặp nhiều hạn chế trong khảo sát ruột non. Nội soi tiêu hóa thông thường chỉ khảo sát được tá tràng và manh tràng. Chụp X-quang có cản quang có thể phát hiện hẹp, khối nhưng độ nhạy thấp. CT và MRI phát hiện thương tổn lớn nhưng bỏ sót thương tổn nhỏ. Nội soi capsule giúp khảo sát toàn bộ ruột non nhưng không sinh thiết hoặc can thiệp được. Chụp mạch máu chỉ có giá trị khi chảy máu đang hoạt động. Do đó, nhiều trường hợp chảy máu ruột non không xác định được nguyên nhân.

III. Phương pháp nội soi bóng đơn trong chẩn đoán và điều trị chảy máu ruột non

Nội soi bóng đơn là phương pháp hiệu quả trong chẩn đoán và điều trị chảy máu tiêu hóa nghi tại ruột non. Kỹ thuật này được thực hiện qua hai đường tiếp cận: đường miệng và đường hậu môn. Qua đường miệng, ống nội soi được đưa qua miệng, xuống thực quản, dạ dày, tá tràng, vào hỗng tràng và hồi tràng. Qua đường hậu môn, ống nội soi được đưa qua hậu môn, đại tràng, vào manh tràng và hồi tràng. Việc kết hợp cả hai đường giúp khảo sát toàn bộ ruột non. Tỷ lệ phát hiện thương tổn trong chảy máu ruột non bằng nội soi bóng đơn dao động từ 40-80%. Các thương tổn hay gặp bao gồm u, loét, dị dạng mạch máu. Nội soi bóng đơn cho phép sinh thiết để xác định bản chất thương tổn. Về điều trị, nội soi bóng đơn cho phép thực hiện nhiều can thiệp. Cầm máu bằng kẹp, tiêm, đốt điện là can thiệp phổ biến nhất. Cắt polyp được thực hiện cho các u lành tính. Lấy dị vật cũng được thực hiện qua nội soi bóng đơn. So với nội soi bóng kép, nội soi bóng đơn có ưu điểm đơn giản hơn về trang thiết bị. Thời gian thực hiện ngắn hơn. Tỷ lệ phát hiện thương tổn và can thiệp tương đương.

3.1. Kỹ thuật thực hiện nội soi bóng đơn qua đường miệng và đường hậu môn

Nội soi bóng đơn được thực hiện qua hai đường: đường miệng và đường hậu môn. Qua đường miệng, bệnh nhân nhịn ăn 8-12 giờ. Ống nội soi được đưa qua miệng, xuống dạ dày, tá tràng, vào ruột non. Qua đường hậu môn, bệnh nhân được thụt tháo sạch đại tràng. Ống nội soi được đưa qua hậu môn, đại tràng, vào hồi tràng. Kỹ thuật 'neo giữ và trượt' được lặp lại nhiều lần để tiến sâu. Thời gian thực hiện trung bình 30-90 phút. Bệnh nhân có thể được gây mê hoặc an thần.

3.2. Các can thiệp điều trị qua nội soi bóng đơn

Nội soi bóng đơn cho phép thực hiện nhiều can thiệp điều trị trực tiếp. Cầm máu là can thiệp phổ biến nhất, bao gồm kẹp clip, tiêm thuốc co mạch, đốt điện. Cắt polyp được thực hiện cho u tuyến, polyp tăng sản. Lấy dị vật cũng được thực hiện qua nội soi bóng đơn. Đặt stent ruột non được thực hiện trong trường hợp hẹp ruột non. Các can thiệp này giúp tránh phẫu thuật cho nhiều bệnh nhân. Tỷ lệ thành công của các can thiệp qua nội soi bóng đơn cao, biến chứng thấp.

IV. Kết quả nghiên cứu và ứng dụng lâm sàng của nội soi bóng đơn

Nghiên cứu về ứng dụng nội soi bóng đơn trong chẩn đoán và điều trị chảy máu tiêu hóa nghi tại ruột non cho kết quả khả quan. Tỷ lệ phát hiện thương tổn dao động từ 40-80%, tùy thuộc vào chỉ định và kinh nghiệm người thực hiện. Nội soi bóng đơn phát hiện được nhiều loại thương tổn khác nhau. U lành tính bao gồm u tuyến, u mỡ, polyp tăng sản. U ác tính bao gồm ung thư biểu mô, u GIST, u lympho. Loét ruột non, dị dạng mạch máu cũng được phát hiện. Tỷ lệ can thiệp điều trị thành công cao, trên 70%. So sánh nội soi bóng đơn với nội soi bóng kép cho thấy hai kỹ thuật có hiệu quả tương đương. Tỷ lệ phát hiện thương tổn không có sự khác biệt thống kê. Tỷ lệ can thiệp cũng tương đương. Biến chứng của hai kỹ thuật không khác biệt. Tuy nhiên, nội soi bóng đơn có ưu điểm đơn giản hơn về trang thiết bị và kỹ thuật. Tại Việt Nam, nội soi bóng đơn đã được ứng dụng tại nhiều bệnh viện lớn. Bệnh viện Bạch Mai, Bệnh viện Chợ Rẫy, Bệnh viện TWQĐ 108 đã triển khai kỹ thuật này. Kết quả lâm sàng cho thấy nội soi bóng đơn là phương pháp hiệu quả trong chẩn đoán và điều trị chảy máu ruột non.

4.1. Tỷ lệ phát hiện thương tổn và hiệu quả chẩn đoán

Tỷ lệ phát hiện thương tổn bằng nội soi bóng đơn trong chảy máu ruột non dao động từ 40-80%. Các thương tổn hay gặp bao gồm u lành tính, u ác tính, loét, dị dạng mạch máu. Nội soi bóng đơn cho phép sinh thiết để xác định bản chất thương tổn. Độ nhạy và độ đặc hiệu của phương pháp cao. Nội soi bóng đơn giúp xác định nguyên nhân chảy máu ở nhiều trường hợp mà các phương pháp khác không phát hiện được. Hiệu quả chẩn đoán phụ thuộc vào kinh nghiệm người thực hiện.

4.2. So sánh nội soi bóng đơn với nội soi bóng kép trong lâm sàng

Nội soi bóng đơn và nội soi bóng kép có hiệu quả tương đương trong chẩn đoán và điều trị chảy máu ruột non. Tỷ lệ phát hiện thương tổn không có sự khác biệt thống kê. Tỷ lệ can thiệp cũng tương đương. Biến chứng của hai kỹ thuật không khác biệt. Nội soi bóng đơn có ưu điểm đơn giản hơn về trang thiết bị. Thời gian thực hiện ngắn hơn. Chi phí thấp hơn. Tuy nhiên, nội soi bóng kép có thể tiến sâu hơn vào ruột non trong một số trường hợp.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

21/04/2026
Luận án tiến sĩ y học nghiên cứu ứng dụng nội soi bóng đơn trong chẩn đoán và điều trị chảy máu tiêu hóa nghi ở ruột non

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Chảy máu tiêu hóa (Gastrointestinal bleeding) là một trong những bệnh cấp cứu thường gặp cả trong ngoại khoa, nội khoa [2],[3],[4], [5],[6],[7],[8],[9]. Mặc dù, đã có nhiều tiến bộ trong chẩn đoán và điều trị, đặc biệt có nhiều loại thuốc mới được ứng dụng trong lâm sàng, nhưng tỷ lệ tử vong vẫn còn cao, dao động từ 6-8% [10],[11]. Chính vì vậy, chẩn đoán bệnh chính xác và điều trị kịp thời cho bệnh nhân là mục tiêu cần phải đặt ra hàng đầu cho người thầy thuốc. Theo phân loại kinh điển, chảy máu tiêu hoá (CMTH) được phân chia thành 2 loại: CMTH cao và CMTH thấp.

Mốc giải phẫu để phân chia CMTH cao và CMTH thấp là góc Treitz [12], [13]. Chảy máu tiêu hóa thấp được tính từ góc Treitz trở xuống, bao gồm: Ruột non đến hồi tràng, manh tràng, trực tràng và hậu môn. Đây là cách phân chia kinh điển, được ứng dụng đã từ lâu và hiện nay vẫn được nhiều nước trên thế giới ứng dụng trong thực tiễn lâm sàng [12],[13]. Tuy nhiên, ngày nay cách phân loại này đã được phân chia cụ thể hơn theo khu vực gồm: CMTH trên, CMTH tại ruột non và CMTH thấp (chảy máu tại đại trực tràng).

Trong các thập kỷ 60-70 của thế kỷ trước, CMTH tại ruột non được coi như là một “vùng bí hiểm” vì chưa có các phương tiện để chẩn đoán và can thiệp điều trị. Tuy nhiên, đến cuối thế kỷ 20, một loạt các phương pháp chẩn đoán hình ảnh ra đời, đã giúp cho việc chẩn đoán các nguyên nhân gây CMTH ở ruột non ngày càng được sáng tỏ. Các phương pháp chẩn đoán hình ảnh bao gồm: chụp cắt lớp vi tính hoặc chụp cộng hưởng từ 14],[15], chụp mạch [16,17,18, nội soi viên nang 19, chụp xạ hình 20],[21],[22,[23]. Đây là phương pháp không xâm phạm, dễ thực hiện, cho độ nhậy và độ đặc hiệu khá cao.

Tuy nhiên, điểm bất lợi của các phương pháp này chỉ giúp định 2 hướng chẩn đoán, nhưng không thể can thiệp điều trị. Gần đây, các nước châu Âu đã sử dụng nhiều kỹ thuật nội soi viên nang để chẩn đoán CMTH ở ruột non 18]. Phương pháp này rất thích hợp cho các bệnh nhân cao tuổi, hoặc những bệnh nhân có chống chỉ định nội soi ruột non. Tuy nhiên, độ nhạy và độ đặc hiệu của nội soi viên nang trong chẩn đoán CMTH ở ruột non chỉ đạt: 45% và 56%.

Để khắc phục những hạn chế của nội soi viên nang, năm 2001, Yamamoto H. và cộng sự 24 của trường Đại học Y khoa Jichi –Nhật Bản đã giới thiệu kỹ thuật nội soi ruột non bóng kép, kỹ thuật này đã cho thấy ưu điểm vượt trội về quan sát trực tiếp hình ảnh tổn thương cũng như khả năng đánh giá và can thiệp tổn thương 24],[25],[26. Năm 2006, công ty Olympus (Nhật Bản) cho ra đời máy soi ruột non bóng đơn. Các nghiên cứu gần đây cho biết hiệu quả chẩn đoán, tính an toàn của nội soi ruột non bóng đơn tương đương với nội soi bóng kép mà trình tự kỹ thuật thực hiện đơn giản hơn [27].

Hiện nay tại Việt Nam, đã có một số bệnh viện (Bệnh viện Bạch Mai, Bệnh viện Trung ương Quân đội 108, Bệnh viện Chợ Rẫy…) đã sử dụng nội soi bóng đơn để chẩn đoán các tổn thương ở ruột non, trong đó có bệnh lý ruột non gây CMTH [3],[28],[29]. Kỹ thuật này giúp quan sát tổn thương, đồng thời có thể giúp chẩn đoán chính xác các tổn thương (qua sinh thiết) và can thiệp nội soi (kẹp clip, đốt điện, cắt polyp…). Từ năm 2010 Khoa Thăm dò chức năng-Bệnh viện Bạch Mai cũng đã thực hiện kỹ thuật nội soi ruột non bóng đơn để chẩn đoán, điều trị CMTH ở ruột non. Vì vậy chúng tôi thực hiện đề tài nghiên cứu có 2 mục tiêu sau: 1.

Khảo sát một số đặc điểm lâm sàng, kết quả chẩn đoán và can thiệp qua nội soi bóng đơn ở bệnh nhân chảy máu tiêu hóa nghi tại ruột non. Đánh giá đặc điểm kỹ thuật và tính an toàn của nội soi bóng đơn ở bệnh nhân chảy máu tiêu hóa nghi tại ruột non. 3 CHƢƠNG 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. Giải phẫu và sinh lý ruột non 1.

Giải phẫu ruột non Ruột non hay còn gọi là tiểu tràng, là phần dài nhất của ống tiêu hóa. Nó được coi như ruột “nhỏ" bởi đó là phần hẹp nhất của ruột. Ruột non là bộ phận chính làm nhiệm vụ tiêu hóa và hấp thụ chất dinh dưỡng vào cơ thể. Nó được chia thành ba phần có chức năng bổ sung cho nhau: tá tràng, hỗng tràng và hồi tràng.

Trong khi tá tràng được cố định vào thành bụng, phần còn lại của ruột non di động nên việc nội soi ruột non gặp nhiều khó khăn [30],31. Cấu tạo giải phẫu của ruột non * Nguồn: theo Ifrim M. Hình thể ngoài ruột non Ruột non là phần ống tiêu hóa nằm giữa dạ dày và đại tràng, đi từ lỗ môn vị đến van hồi manh tràng. Bình thường ruột non có màu hồng, có lúc màu đỏ sẫm hoặc màu xanh tùy giai đoạn tiêu hoá 31,32.

Ruột non bao gồm 3 phần chính: tá tràng, hỗng tràng và hồi tràng. Chiều dài từ 5 - 9 m, trung bình 6,5 m. Đường kính nhỏ dần từ khúc ruột đầu cho đến khúc ruột cuối: tá tràng khoảng 4 cm, hỗng tràng khoảng 3 cm, hồi 4 tràng từ 2- 2,5 cm. Tá tràng hình chữ C, dài khoảng 25 cm, ôm quanh và được cố định vào đầu tụy.

Tá tràng gồm 4 phần: phần trên, phần xuống, phần ngang và phần lên. Phần trên tiếp nối với môn vị, phình to và di động gọi là hành tá tràng. Hỗng tràng dài khoảng 2,5-3 m, được phân cách với tá tràng qua góc tá -hỗng tràng (góc Treitz). Tại góc này có dây chằng tá - hỗng tràng (dây chằng Treitz) treo vào thành bụng sau.

Hồi tràng dài khoảng 3,5-4 m, liên tiếp với hỗng tràng ở trên, còn ở dưới liên tiếp với manh tràng qua van hồi- manh tràng (van Bauhin). Ở người lớn, hồng tràng và hồi tràng không có ranh giới rõ rệt, trừ một số người (khoảng 2%) thì giới hạn giữa hai phần này được nhận biết qua túi thừa Meckel. Nhìn chung ruột non cuộn lại thành các quai ruột hình chữ u, có từ 14 - 16 quai. Các quai ruột ở phía trên nằm ngang, các quai ở phía dưới nằm dọc, đoạn cuối chỉ dài độ 10 - 15 cm nằm ngang và đổ vào manh tràng.

Mỗi quai ruột non có thể dài 20 - 25 cm, riêng quai thứ 3 - 7 có thể dài 30 - 40 cm [32]. Cấu tạo của hỗng tràng và hồi tràng Cấu tạo của hỗng tràng, hồi tràng gồm có 4 lớp 32. * Lớp thanh mạc: Là lớp phúc mạc bao bọc quanh ruột non liên tiếp với 2 lá của mạc treo. Như vậy nơi mạc treo dính vào ruột non sẽ không có phúc mạc che phủ, đây là điểm yếu khi khâu nối ruột tận - tận.

* Lớp cơ: Gồm có 2 tầng: - Tầng cơ dọc, mỏng, ở ngoài. - Tầng cơ vòng, dày, ở trong. * Lớp dƣới niêm mạc: Là tổ chức liên kết chứa nhiều mạch máu, thần kinh. * Lớp niêm mạc: Gồm có: - Nếp vòng hay van tràng, có hình liềm chiếm 1/2 hay 2/3 chu vi ruột.

Nếp vòng cao khoảng 8 mm dày 3 mm, nếp vòng có nhiều ở đoạn đầu của 5 hỗng tràng, càng xuống dưới các nếp vòng nhỏ dần và không còn ở đoạn cuối hồi tràng. Có khoảng 800 nếp vòng, các nếp vòng làm tăng diện tích hấp thu của ruột non. - Mao tràng: Có ở trên bề mặt của niêm mạc ruột non, mao tràng cao từ 0,5 – 1 mm. Mao tràng có nhiệm vụ hấp thu các dưỡng trấp.

Cấu tạo của hỗng tràng và hồi tràng. * Nguồn: theo Ifrim M. Mạc treo ruột; 2. Lớp thanh mạc; 3.

Lớp dưới thanh mạch ; 4. Lớp dưới niêm mạc; 7. Nang bạch huyết đơn độc; 8. Niêm mạc - Các nang bạch huyết gồm có: + Nang bạch huyết đơn độc: nằm ở tấm dưới niêm mạc ruột.

+ Nang bạch huyết chùm: nằm trong lớp niêm mạc và dưới niêm mạc, có ở hồi tràng, nhiều nhất ở đoạn cuối, mỗi nang hình bầu dục dài 1,2 - 7,5 cm, rộng từ 1 - 2,5 cm. - Các tuyến ruột: Có ở trên suốt chiều dài của ruột non nằm ở lớp niêm mạc ruột tiết ra dịch tràng. Mạch máu và thần kinh * Động mạch mạc treo tràng trên - Tách ra từ động mạch chủ bụng, ở phía dưới động mạch thân tạng 1 cm, trên động mạch thận, tương ứng với đốt sống LI. - Động mạch mạc treo tràng trên cấp máu cho 3 vùng: một phần của khối tá tụy, đại tràng phải, ruột non.

- Cấp máu cho ruột non: gồm có từ 12 - 15 ngành đều tách từ bên trái của động mạch. Khoảng 4 - 5 nhánh ở phía trên to chạy vào các quai ruột nằm ngang, còn 4 - 7 nhánh ở phía dưới thì bé cấp máu cho các quai ruột nằm dọc. Mỗi ngành tách ra làm hai nhánh lên và xuống, rồi nối với nhau tạo thành các cung mạch, từ các cung này tách ra các nhánh thẳng, các nhánh thẳng lại tách ra nhánh lên và xuống nối với nhau tạo thành các cung mạch tiếp theo, có từ cung 1 đến cung 7. Từ cung mạch cuối cùng tách ra các nhánh thẳng, khi tới bờ ruột của mạc treo thì tách ra hai nhánh đi vào cấp máu cho hai mặt của ruột, từ nhánh thẳng cuối cùng còn tách ra các nhánh quặt ngược cho mạc treo.

* Tĩnh mạch mạc treo tràng trên Đi kèm theo bên phải động mạch, lên tới phía sau đầu tụy thì hợp với tĩnh mạch lách, tĩnh mạch mạc treo tràng dưới tạo thành tĩnh mạch gánh. * Bạch huyết Gồm 3 chuỗi hạch: một chuỗi nằm dọc theo bờ ruột, một chuỗi dọc theo cung mạch thứ nhất, một chuỗi nằm dọc theo tĩnh mạch mạc treo tràng trên. Tất cả bạch huyết của ruột đều đổ vào thân chính (thân ruột) chạy theo tĩnh mạch mạc treo tràng trên tới đổ vào đám hạch nằm ở quanh nguyên ủy của động mạch thân tạng. * Thần kinh Thần kinh chi phối cho ruột non thuộc hệ thần kinh thực vật và các sợi tách từ đám rối mạc treo tràng trên (một phần của đám rối dương) đi tới thành ruột tạo thành đám rối Auerback và đám rối Meissner [32].

Sinh lý tiêu hóa ở ruột non Ruột non có chức năng rất quan trọng trong quá trình tiêu hóa, sau đây là một số chức năng cụ thể của ruột non. - Ruột non có chức năng hoàn tất quá trình tiêu hóa thức ăn, vì vậy nó đóng vai trò tiêu hoá quan trọng nhất.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ