1510 nghiên cứu đặc điểm lâm sàng và hình ảnh điện tâm đồ ở bệnh nhân suy tim tại bv đa khoa trung ương cần thơ năm 2014 2015

Tài liệu nghiên cứu 1510 nghiên cứu đặc điểm lâm sàng và hình ảnh điện tâm đồ ở bệnh nhân suy tim tại bv đa khoa trung, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên

Chuyên ngành

Bác Sĩ Đa Khoa

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Tốt Nghiệp

2015

79
5
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

1. ĐẶT VẤN ĐỀ

2. TỔNG QUAN TÀI LIỆU

2.1. Tổng quan về suy tim

2.1.1. Định nghĩa về suy tim

2.1.2. Nguyên nhân suy tim

2.1.3. Lâm sàng suy tim

2.1.3.1. Biểu hiện đáp ứng tại thất
2.1.3.2. Biểu hiện của giảm cung lượng tim
2.1.3.3. Biểu hiện của tăng áp lực tĩnh mạch ngoại vi

2.1.4. Cận lâm sàng trong suy tim

2.1.4.1. X-quang ngực hữu ích trong chẩn đoán và tiên lượng suy tim
2.1.4.2. Điện tâm đồ xem mục 1.3
2.1.4.3. Siêu âm tim giúp đánh giá chức năng thất
2.1.4.4. Chỉ số điện giải trong máu
2.1.4.5. Creatinin trong suy tim
2.1.4.6. NT – proBNP
2.1.4.7. Các xét nghiệm khác

2.1.5. Chẩn đoán suy tim

2.1.5.1. Tiêu chuẩn Framingham
2.1.5.2. Chẩn đoán suy tim theo tiêu chuẩn Châu Âu

2.1.6. Phân độ suy tim

2.2. Tổng quan về điện tâm đồ

2.2.1. Định nghĩa và lịch sử điện tâm đồ

2.2.2. Đại cương về điện tâm đồ

2.2.2.1. Hệ thống tạo nhịp và dẫn truyền chính của tim
2.2.2.2. Các sóng trong điện tâm đồ

2.2.3. Điện tâm đồ trong suy tim

2.2.3.1. Liên quan giữa điện tâm đồ và suy tim
2.2.3.2. Tăng gánh nhĩ và lớn nhĩ
2.2.3.3. Phì đại và tăng gánh thất trái

3. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. Đối tượng nghiên cứu

3.2. Phương pháp nghiên cứu

4. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

4.1. Đặc điểm chung của đối tượng nghiên cứu

4.2. Đặc điểm lâm sàng của đối tượng nghiên cứu

4.3. Đặc điểm cận lâm sàng của đối tượng nghiên cứu

4.4. Mối tương quan giữa điện tâm đồ và một số yếu tố

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Suy Tim Đặc Điểm Tại Cần Thơ

Suy tim là một hội chứng lâm sàng phức tạp, hậu quả của tổn thương cấu trúc hoặc chức năng tim, dẫn đến không đủ cung cấp oxy cho nhu cầu trao đổi chất của mô. Đây là một vấn đề sức khỏe toàn cầu, ảnh hưởng đến hàng triệu người và là nguyên nhân hàng đầu gây tử vong. Tại Việt Nam, mặc dù chưa có thống kê chính xác, ước tính số lượng bệnh nhân suy tim cần điều trị là rất lớn. Việc chẩn đoán sớm và chính xác đóng vai trò quan trọng trong việc cải thiện chất lượng cuộc sống và kéo dài tuổi thọ cho bệnh nhân. Nghiên cứu này tập trung vào việc mô tả các đặc điểm lâm sàngđiện tâm đồ (ECG/Điện tim) ở bệnh nhân suy tim tại Bệnh viện Đa khoa Trung Ương Cần Thơ, nhằm cung cấp thông tin hữu ích cho việc chẩn đoán và điều trị bệnh.

1.1. Định Nghĩa và Phân Loại Suy Tim Theo Hướng Dẫn Hiện Hành

Suy tim được định nghĩa là một hội chứng lâm sàng phức tạp, biểu hiện bởi các triệu chứng như khó thở, mệt mỏi, phù và các dấu hiệu như nhịp tim nhanh, ran phổi. Hội Tim Mạch New York (NYHA) phân loại suy tim dựa trên mức độ hạn chế vận động thể lực của bệnh nhân. Việc phân loại này giúp các bác sĩ đánh giá mức độ nghiêm trọng của bệnh và lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp. Một số cách phân loại khác cũng được sử dụng, bao gồm phân loại theo giai đoạn (AHA/ACC).

1.2. Tỷ Lệ Mắc Suy Tim Tại Đồng Bằng Sông Cửu Long Thực Trạng

Tỷ lệ mắc suy tim tại Việt Nam, đặc biệt là ở khu vực Đồng bằng sông Cửu Long, chưa có thống kê đầy đủ. Tuy nhiên, dựa trên dân số và ước tính từ các nghiên cứu quốc tế, số lượng bệnh nhân suy tim cần điều trị là rất lớn. Các yếu tố nguy cơ như tăng huyết áp, bệnh mạch vành, đái tháo đường và bệnh van tim góp phần làm tăng tỷ lệ mắc bệnh trong cộng đồng. Việc nghiên cứu sâu hơn về thực trạng này là cần thiết để có các biện pháp phòng ngừa và quản lý bệnh hiệu quả.

II. Thách Thức Chẩn Đoán Suy Tim Vai Trò Điện Tâm Đồ ECG

Chẩn đoán suy tim thường gặp nhiều thách thức do triệu chứng không điển hình, đặc biệt là khó thở. Việc chẩn đoán sai sót có thể xảy ra do sự chồng chéo giữa các bệnh lý tim mạch và các bệnh lý khác. Điện tâm đồ (ECG/Điện tim) là một xét nghiệm thường quy, mặc dù không trực tiếp chẩn đoán suy tim, nhưng có thể cung cấp thông tin quan trọng về nguyên nhân, mức độ tổn thương tim và giúp loại trừ các bệnh lý khác. Nghiên cứu này tập trung vào việc xác định các dấu hiệu ECG bất thường ở bệnh nhân suy tim và đánh giá mối tương quan giữa ECG với các đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng khác.

2.1. Ảnh Hưởng của ECG Lên Chẩn Đoán Suy Tim Tổng Quan

Điện tâm đồ (ECG) không phải là công cụ chính để chẩn đoán suy tim, nhưng nó có vai trò quan trọng trong việc đánh giá chức năng tim và phát hiện các bất thường có thể gợi ý đến bệnh lý tim mạch tiềm ẩn. ECG có thể giúp xác định các rối loạn nhịp tim, phì đại thất trái, thiếu máu cơ tim cục bộ và các rối loạn dẫn truyền. Những thông tin này có thể hỗ trợ bác sĩ trong việc đưa ra chẩn đoán chính xác và lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp.

2.2. Độ Chính Xác của ECG Trong Chẩn Đoán Suy Tim Nghiên Cứu

Độ chính xác của ECG trong chẩn đoán suy tim không cao, đặc biệt là trong giai đoạn sớm của bệnh. Tuy nhiên, ECG có giá trị trong việc loại trừ các bệnh lý tim mạch khác có thể gây ra các triệu chứng tương tự như suy tim. Ngoài ra, ECG có thể cung cấp thông tin về tiên lượng của bệnh nhân suy tim, đặc biệt là khi kết hợp với các xét nghiệm khác như siêu âm tim và xét nghiệm máu.

2.3. Các Bất Thường ECG Thường Gặp ở Bệnh Nhân Suy Tim

Các bất thường trên điện tâm đồ (ECG) thường gặp ở bệnh nhân suy tim bao gồm: phì đại thất trái, rối loạn nhịp tim (như rung nhĩ, nhịp nhanh thất), thiếu máu cơ tim cục bộ (thể hiện qua sóng Q bệnh lý, ST chênh lên hoặc xuống, T âm), và rối loạn dẫn truyền (như block nhánh). Ngoài ra, các chỉ số như thời gian sóng P và khoảng QT cũng có thể thay đổi ở bệnh nhân suy tim.

III. Phương Pháp Nghiên Cứu Đặc Điểm ECG và Lâm Sàng Suy Tim

Nghiên cứu này được thực hiện tại Bệnh viện Đa khoa Trung Ương Cần Thơ trên bệnh nhân được chẩn đoán suy tim trong giai đoạn 2014-2015. Phương pháp nghiên cứu được sử dụng là mô tả cắt ngang, nhằm thu thập và phân tích các đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàngđiện tâm đồ (ECG/Điện tim) của bệnh nhân. Các dữ liệu được thu thập bao gồm tiền sử bệnh, khám thực thể, kết quả xét nghiệm máu, siêu âm tim và ECG. Sau đó, các dữ liệu này được phân tích thống kê để tìm ra các mối tương quan giữa ECG và các yếu tố khác.

3.1. Đối Tượng Nghiên Cứu Tiêu Chí Chọn Bệnh Nhân Suy Tim

Đối tượng nghiên cứu là bệnh nhân được chẩn đoán suy tim tại Bệnh viện Đa khoa Trung Ương Cần Thơ trong khoảng thời gian xác định. Tiêu chí chọn bệnh nhân dựa trên các tiêu chuẩn chẩn đoán suy tim được chấp nhận rộng rãi, bao gồm tiêu chuẩn Framingham và tiêu chuẩn của Hội Tim Mạch Châu Âu. Các bệnh nhân có các bệnh lý khác có thể ảnh hưởng đến kết quả ECG hoặc lâm sàng có thể bị loại trừ khỏi nghiên cứu.

3.2. Phương Pháp Thu Thập Dữ Liệu Điện Tâm Đồ và Lâm Sàng Chi Tiết

Dữ liệu lâm sàng được thu thập thông qua khám bệnh, hỏi tiền sử và xem xét bệnh án. Dữ liệu ECG được thu thập từ các bản ghi điện tâm đồ tiêu chuẩn 12 chuyển đạo. Các chỉ số ECG được đo và phân tích bao gồm: nhịp tim, trục điện tim, khoảng PR, phức bộ QRS, đoạn ST, sóng T và khoảng QT. Các bất thường ECG được ghi nhận và phân loại theo các tiêu chuẩn đã được xác định trước.

3.3. Phân Tích Thống Kê Dữ Liệu Tìm Mối Tương Quan

Dữ liệu thu thập được xử lý bằng các phần mềm thống kê chuyên dụng. Các phương pháp thống kê được sử dụng bao gồm: thống kê mô tả (tính trung bình, độ lệch chuẩn, tỷ lệ phần trăm), kiểm định t, kiểm định chi bình phương và phân tích tương quan. Mục tiêu của phân tích thống kê là xác định các mối tương quan giữa các chỉ số ECG và các yếu tố lâm sàng, cận lâm sàng khác (như phân suất tống máu thất trái, nồng độ NT-proBNP).

IV. Kết Quả Nghiên Cứu Đặc Điểm Bệnh Nhân Suy Tim Tại Cần Thơ

Nghiên cứu đã thu thập dữ liệu từ một số lượng bệnh nhân suy tim nhất định tại Bệnh viện Đa khoa Trung Ương Cần Thơ. Kết quả cho thấy có sự phân bố về tuổi, giới tính, yếu tố nguy cơ và các bệnh đi kèm. Các triệu chứng lâm sàng thường gặp bao gồm khó thở, mệt mỏi, phù. Kết quả ECG cho thấy nhiều bệnh nhân có các bất thường như phì đại thất trái, rối loạn nhịp tim, và thiếu máu cơ tim cục bộ. Phân tích tương quan cho thấy có mối liên hệ giữa một số chỉ số ECG và phân suất tống máu thất trái.

4.1. Đặc Điểm Lâm Sàng Bệnh Nhân Suy Tim Triệu Chứng và Bệnh Nền

Đặc điểm lâm sàng của bệnh nhân suy tim trong nghiên cứu này bao gồm: tỷ lệ nam/nữ, độ tuổi trung bình, các triệu chứng thường gặp (khó thở, mệt mỏi, phù), và các bệnh nền đi kèm (tăng huyết áp, bệnh mạch vành, đái tháo đường). Những thông tin này cung cấp cái nhìn tổng quan về đặc điểm của bệnh nhân suy tim tại Cần Thơ.

4.2. Đặc Điểm Điện Tâm Đồ Các Bất Thường Thường Gặp Nhất

Nghiên cứu ghi nhận các đặc điểm điện tâm đồ (ECG) thường gặp ở bệnh nhân suy tim. Phì đại thất trái là một trong những bất thường phổ biến, có thể biểu hiện qua các chỉ số như Sokolow-Lyon và Cornell. Rối loạn nhịp tim (như rung nhĩ, nhịp nhanh thất) cũng thường được phát hiện. Ngoài ra, các dấu hiệu thiếu máu cơ tim cục bộ (sóng Q bệnh lý, ST chênh lên/xuống, T âm) cũng có thể xuất hiện.

4.3. Mối Tương Quan Giữa ECG và Phân Suất Tống Máu Thất Trái LVEF

Phân tích tương quan cho thấy có mối liên hệ giữa một số chỉ số ECG và phân suất tống máu thất trái (LVEF). Ví dụ, các chỉ số phì đại thất trái (Sokolow-Lyon, Cornell) có thể tương quan nghịch với LVEF, tức là khi LVEF giảm thì các chỉ số phì đại thất trái tăng lên. Điều này cho thấy ECG có thể cung cấp thông tin gián tiếp về chức năng tâm thu của tim.

V. Ứng Dụng Nghiên Cứu Phát Đồ Điều Trị Suy Tim Tại BV Cần Thơ

Kết quả nghiên cứu này có thể được sử dụng để cải thiện việc chẩn đoán và điều trị suy tim tại Bệnh viện Đa khoa Trung Ương Cần Thơ. Các bác sĩ có thể sử dụng các dấu hiệu ECG để sàng lọc bệnh nhân có nguy cơ cao mắc suy tim. Ngoài ra, các kết quả về mối tương quan giữa ECG và các yếu tố khác có thể giúp các bác sĩ đưa ra quyết định điều trị phù hợp hơn. Nghiên cứu cũng có thể là tiền đề cho các nghiên cứu sâu hơn về suy tim tại khu vực Đồng bằng sông Cửu Long.

5.1. Giá Trị Tiên Lượng của ECG Đối Với Bệnh Nhân Suy Tim

Điện tâm đồ (ECG) có thể cung cấp thông tin về tiên lượng của bệnh nhân suy tim. Các bất thường ECG như rối loạn nhịp tim, phì đại thất trái và thiếu máu cơ tim cục bộ có thể liên quan đến nguy cơ tử vong và nhập viện cao hơn. Việc đánh giá ECG định kỳ có thể giúp các bác sĩ theo dõi diễn tiến của bệnh và điều chỉnh phác đồ điều trị phù hợp.

5.2. So Sánh Với Các Nghiên Cứu Khác Đặc Điểm Riêng Của Suy Tim

Việc so sánh kết quả nghiên cứu này với các nghiên cứu khác về suy tim có thể giúp xác định các đặc điểm riêng của bệnh nhân suy tim tại khu vực Đồng bằng sông Cửu Long. Ví dụ, tỷ lệ mắc các yếu tố nguy cơ như bệnh van tim hậu thấp có thể khác biệt so với các khu vực khác. Những thông tin này có thể giúp các bác sĩ điều chỉnh phác đồ điều trị phù hợp với đặc điểm của bệnh nhân địa phương.

5.3. Ứng Dụng Lâm Sàng Phát Đồ Điều Trị Suy Tim Tối Ưu

Kết quả nghiên cứu có thể được ứng dụng trong thực hành lâm sàng để cải thiện việc chẩn đoán, điều trị và quản lý bệnh nhân suy tim. Dựa trên các dấu hiệu ECG và các yếu tố lâm sàng khác, các bác sĩ có thể xây dựng các phác đồ điều trị cá nhân hóa, nhằm tối ưu hóa hiệu quả điều trị và cải thiện chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân.

VI. Kết Luận Nghiên Cứu Hướng Nghiên Cứu Về Suy Tim Tới

Nghiên cứu này đã cung cấp thông tin hữu ích về đặc điểm lâm sàngđiện tâm đồ (ECG/Điện tim) ở bệnh nhân suy tim tại Bệnh viện Đa khoa Trung Ương Cần Thơ. Kết quả nghiên cứu có thể được sử dụng để cải thiện việc chẩn đoán và điều trị suy tim tại bệnh viện. Nghiên cứu cũng là tiền đề cho các nghiên cứu sâu hơn về suy tim tại khu vực Đồng bằng sông Cửu Long. Các nghiên cứu trong tương lai có thể tập trung vào việc đánh giá hiệu quả của các phương pháp điều trị mới và xác định các yếu tố tiên lượng bệnh.

6.1. Hạn Chế Nghiên Cứu Cần Cải Thiện Trong Tương Lai

Nghiên cứu này có một số hạn chế, bao gồm cỡ mẫu nhỏ và thiết kế cắt ngang. Do đó, kết quả nghiên cứu cần được xác nhận trong các nghiên cứu lớn hơn và có thiết kế dọc. Ngoài ra, nghiên cứu chỉ tập trung vào một bệnh viện, do đó kết quả có thể không đại diện cho toàn bộ khu vực Đồng bằng sông Cửu Long.

6.2. Giá Trị Ứng Dụng Của Nghiên Cứu Này Trong Thực Tế

Nghiên cứu này có giá trị ứng dụng trong thực tế, vì nó cung cấp thông tin về đặc điểm lâm sàngECG của bệnh nhân suy tim tại Cần Thơ. Thông tin này có thể được sử dụng để cải thiện việc chẩn đoán và điều trị bệnh. Ngoài ra, nghiên cứu cũng nhấn mạnh tầm quan trọng của ECG trong việc đánh giá bệnh nhân suy tim.

6.3. Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo Về Suy Tim Tại ĐBSCL

Các nghiên cứu trong tương lai nên tập trung vào việc đánh giá hiệu quả của các phương pháp điều trị mới cho bệnh nhân suy tim tại khu vực Đồng bằng sông Cửu Long. Nghiên cứu cũng nên tập trung vào việc xác định các yếu tố tiên lượng bệnh và xây dựng các mô hình dự đoán nguy cơ. Ngoài ra, cần có các nghiên cứu về phòng ngừa suy tim trong cộng đồng.

27/05/2025
1510 nghiên cứu đặc điểm lâm sàng và hình ảnh điện tâm đồ ở bệnh nhân suy tim tại bv đa khoa trung ương cần thơ năm 2014 2015

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Suy tim là tình trạng bất thường về cấu trúc hoặc chức năng của tim, ảnh hưởng đến sự phân phối của oxy không tương xứng với nhu cầu trao đổi chất của mô [8]. Đây là hội chứng bệnh lý thường gặp trên lâm sàng, là diễn biến cuối cùng của nhiều bệnh lý tim mạch và cũng là một trong những nguyên nhân chính dẫn đến tử vong [6]. Trên khắp thế giới, suy tim ảnh hưởng đến khoảng 23 triệu người. Ở Mỹ, suy tim ảnh hưởng đến khoảng 4,7 triệu người (1,5 – 2% tổng dân số), với xấp xỉ 550.000 trường hợp suy tim mới mắc được chẩn đoán hằng năm.

Chi phí cho điều trị suy tim rất tốn kém, chỉ tính riêng năm 2005 đã lên đến 27,9 tỷ đô la [6], [10]. Tại Châu Âu, tần suất mắc bệnh suy tim cũng tương đương ở Mỹ, trong khoảng 0,4 – 2%. Tần số mắc bệnh suy tim tăng lên rất nhanh theo tuổi, đối với người >65 tuổi, tần số mắc bệnh là 6 - 10% [4]. Tại Việt Nam chưa có thống kê chính xác, nhưng dựa trên dân số 80 triệu người và tần suất của Châu Âu (0,4- 2%) thì có khoảng 320 000 – 1,6 triệu người suy tim cần điều trị [19].

Tại phương Tây, nguyên nhân chính dẫn đến suy tim là bệnh mạch vành, THA và bệnh van tim. Tại Việt Nam, bệnh van tim hậu thấy còn cao, do đó nguyên nhân chính của suy tim ở người trẻ dưới 40 tuổi là bệnh van tim, khi tuổi lớn hơn thì bệnh mạch vành và THA sẽ là nguyên nhân chính của suy tim. Ngoại trừ bệnh van tim được điều trị ngoại khoa sớm, các bệnh nhân còn lại đều bị suy tim lâu dài [32]. Suy tim làm giảm hoặc mất sức lao động của bệnh nhân, ảnh hưởng đến tâm sinh lý và sinh hoạt của người bệnh và là một trong những nguyên nhân chính gây tử vong.

Tuy nhiên, trong chẩn đoán vẫn còn nhiều giới hạn do suy tim thường biểu hiện với những triệu chứng không điển hình đặc biệt là triệu chứng khó thở, việc chẩn đoán sai lầm còn phụ thuộc vào yếu tố chủ quan của người 2 bệnh. Ngoài ra, sự chồng chéo hoặc thậm chí mâu thuẫn về tiền sử bệnh, lâm sàng, siêuâm tim và X- quang tim phổi thường gây trở ngại cho việc chẩn đoán phân biệt giữa nguyên nhân do tim và không do tim. Chẩn đoán sai lầm ban đầu xảy ra khoảng 15 – 20% ở những bệnh nhân nhập khoa cấp cứu với tình trạng khó thở do nguyên nhân khác hoặc đợt kịch phát cấp tính của suy tim sung huyết [1]. Khi đã chẩn đoán chính xác, thì vấn đề đặt ra là tiên lượng để giúp cho bệnh nhân có chiến lược điều trị và theo dõi hợp lý.

Siêu âm tim và NT- proBNP có giá trị tiên lượng cao nhưng NT-proBNP có giá thành đắt và chưa thật sự phổ biến trong cộng đồng. Trong khi đó, ngoài siêu âm tim, điện tâm đồ là một cần lâm sàng thường quy, mặc dù không giúp chẩn đoán suy tim, nhưng ECG thường bất thường ở bệnh nhân có biến chứng suy tim, đồng thời có thể gợi ý nguyên nhân suy tim và giúp loại trừ rối loạn chức năng tâm thu không triệu chứng cơ năng [32]. Vì vậy nhận biết những dấu hiệu ECG bất thường trên bệnh nhân suy tim có vai trò quan trọng trong điều trị và tiên lượng. Xuất phát từ vấn đề trên, chúng tôi tiến hành đề tài “ Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng và hìnhảnh điện tâm đồ ở bệnh nhân suy tim tại Bệnh viện Đa khoa trung ương Cần Thơ”.

Mục tiêu nghiên cứu 1. Mô tả đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và điện tâm đồ ở bệnh nhân suy tim. Tìm hiểu mối tương quan giữa điện tâm đồ và các đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng khác ở bệnh nhân suy tim. 3 Chƣơng 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1.1 Tổng quan về suy tim 1.1 Định nghĩa về suy tim Suy tim là một hội chứng lâm sàng phức tạp, là hậu quả của tổn thương thực thể hay rối loạn chức năng quả tim; dẫn đến tâm thất không đủ khả năng tiếp nhận máu (suy tim tâm trương) hoặc tống máu (suy tim tâm thu) [19], [30].2 Nguyên nhân suy tim Trong nghiên cứu Framingham THA là nguyên nhân hàng đầu đưa đến suy tim còn những công trình nghiên cứu từ thập niên 80 đều cho thấy vai trò nổi bật BĐMV.

Năm1992, Taffet thấy rằng BĐMV và THA là nguyên nhân chính gây suy tim người lớn tuổi. Các nước Châu Á, sự phát triển kinh tế – xã hội đã góp phần làm thay đổi nguyên nhân suy tim. Bệnh thấp tim, bệnh van tim hậu thấp, bệnh tim bẩm sinh đã giảm trong khi BĐMV và THA lại gia tăng [6]. Đến nay THA là nguyên nhân thứ hai sau BĐMV, khoảng 75% suy tim có THA trước đó.3 Lâm sàng suy tim 1.1 Biểu hiện đáp ứng tại thất - Tim to: nhìn, sờ thấy mỏm tim đập lệch trái trong phì đại thất trái.

Harzer (+) trong phì đại thất phải. - Nhịp tim nhanh. - Có thể nghe thấy tiếng thổi tâm thu ở mõm nếu có hở van 2 lá cơ năng trong phì đại thất trái [28], [31].2 Biểu hiện của giảm cung lượng tim - Mệt: cảm thấy mệt mỏi, thiếu năng lượng, lúc nào cũng muốn nghỉ ngơi hoặc ngủ [56]. Đây là triệu chứng thường được bệnh nhân suy tim than 4 phiền [28].

Dù vậy, triệu chứng này thường bị bỏ qua khi hỏi bệnh, nên kém đặc hiệu nhất. Nếu bệnh nhân suy tim phải đặc hiệu, triệu chứng này thường nhiều hơn khó thở [19]. - Tím, tay chân lạnh: da ở tay chân nhạt màu, đôi khi tím, lạnh. Xảy ra do sự tái phân phối lưu lượng máu, giảm lưu lượng máu đến da và ưu tiên cho não và động mạch vành.

Ngoài ra chức năng kéo máu về cũng bị ảnh hưởng trong suy tim, làm máu ứ đọng ở hệ tuần hoàn, làm tăng lượng hemoglobin khử trong máu. Suy tim nhẹ chỉ thấy tím ở môi và đầu chi. Suy tim nặng thì có thể thấy tím toàn thân [43]. - Trong suy tim nặng hơn, các triệu chứng thần kinh thường gặp như: chóng mặt, giảm trí nhớ, đau đầu, mất ngủ… [43].3 Biểu hiện của tăng áp lực tĩnh mạch ngoại vi Khó thở: là triệu chứng thường gặp nhất.

Diễn biến và mức độ khó thở rất khác nhau, thường là khó thở gắng sức lúc đầu, sau đó tiến tới khó thở khi nằm, khó kịch phát về đêm và khó thở khi nghỉ ngơi [30][43][56]. Khó thở khi gắng sức: khó thở khi gắng sức với cường độ ít hơn người bình thường và kéo dài hơn [30]. Khó thở khi nằm: triệu chứng khá quan trọng và xuất hiện sớm, xảy ra do máu dồn về ngực gây tăng gánh cho tim khi nằm [43]. Khó thở kịch phát về đêm: những cơn khó thở đột ngột khi đang ngủ.

Trong khi khó thở khi nằm sẽ giảm khi ngồi dậy, khó thở kịch phát về đêm cần nhiều thời gian hơn để giảm triệu chứng [30]. Khó thở khi nghỉ ngơi: xảy ra khi suy tim nặng Các triệu chứng do tăng áp lực mạch máu phổi: ho, rale ẩm rải rác 2 đáy phổi. Khi áp lực mao mạch phổi bít tăng đột ngột, thường xảy ra phù phổi cấp, hàng rào phế nang – mao mạch bị phá vỡ, huyết tương tràn phế nang, bệnh nhân khó thở dữ dội, co kéo cơ hô hấp, rale ẩm to, nhỏ hạt dâng nhanh từ 2 đáy phổi lên khắp hai phế trường [43]. 5 Phù: thường gặp nhưng không đặc hiệu.

Thường phù ở tứ chi [19]. Tĩnh mạch cổ nổi Tràn dịch màng phổi, ứ máu ở gan, cổ trướng…[30].4 Cận lâm sàng trong suy tim 1.1 X-quang ngực hữu ích trong chẩn đoán và tiên lượng suy tim [31] Bóng tim to (CSTN > 0,5) Tăng sáng tĩnh mạch thùy trên phổi Phù phổi mô kẽ (kerley B) => phù phổi phế nang Có thể có tràn dịch màng phổi [33] 1.2 Điện tâm đồ xem mục 1.3 Siêu âm tim giúp đánh giá chức năng thất, cũng như khảo sát bệnh van tim, bệnh tim bẩm sinh, bệnh màng ngoài tim và cả bệnh động mạch vành. Ngoài ra siêu âm tim còn giúp đánh giá hiệu quả điều trị suy tim [30], [52].4 Chỉ số điện giải trong máu suy tim nhẹ thường ít biến đổi các chỉ số điện giải. Natri máu giảm (do ứ nước), kali tăng ở bệnh nhân suy tim nặng.

Kali máu có thể giảm do dùng lợi tiểu trong điều trị [39], [51].5 Creatinin trong suy tim có thể tăng creatinin máu nhẹ [34]. Nếu bệnh nhân có bệnh lý thận kèm theo, làm nặng thêm tình trạng suy tim, creatinin sẽ tăng cao [8].6 NT – proBNP khi cơ thất bị căng dãn kích thích tiết ra peptide lợi niệu với 2 sản phẩm cuối cùng là BNP có hoạt tính sinh học và NT – proBNP không có hoạt tính sinh học nhưng thời gian bán thải cao gấp 6 lần. NT – proBNP đã được dùng rộng rãi trong những trường hợp khó thở cấp tính để loại trừ hoặc chẩn đoán suy tim trên lâm sàng [2],[50]. Nghiên cứu PRIDE thực hiện năm 2005 cho thấy điểm cắt > 450 ng/L ở bệnh nhân < 50 tuổi và điểm cắt >900 ng/L ở bệnh nhân >= 50 tuổi có độ 6 nhạy và độ chuyên biệt cao trong chẩn đoán suy tim cấp.

Điểm cắt NT – proBNP < 300 ng/L là điểm cắt loại trừ chẩn đoán suy tim với giá trị tiên đoán âm tính là 99%.7 Các xét nghiệm khác Xét nghiệm huyết học: Hb, Hct, số lượng bạch cầu, tiểu cầu… Đánh giá chức năng gan: AST, ALT, bilirubin… 1.5 Chẩn đoán suy tim Ngày nay, tiêu chuẩn Framingham và tiêu chuẩn Châu Âu giúp chẩn đoán suy tim được dùng phổ biến [34]. Tiêu chuẩn Framingham [34] Tiêu chuẩn chính Tiêu chuẩn phụ Cơn khó thở kịch phát về đêm Phù chi khó thở phải ngồi Ho về đêm Tĩnh mạch cổ nổi Khó thở khi gắng sức Ran phổi Gan to Tim to Tràn dịch màng phổi Phù phổi cấp Dung tích sống giảm 1/3 so với tối đa Ngựa phi T3 Tim nhanh >120 lần/phút Áp lực tĩnh mạch >16cmH2O Thời gian tuần hoàn >25 giây Phản hồi gan tĩnh mạch cổ (+) Tiêu chuẩn chính hoặc phụ: sụt cân >4,5 Kg trongvòng 5 ngày điều trị suy tim Nhưng trên lâm sàng 3 tiêu chuẩn: áp lực tĩnh mạch, dung tích sống và thời gian tuần hoàn ít được thực hiện. Chẩn đoán suy tim khi có 2 tiêu chuẩn chính hoặc 1 tiêu chuẩn chính kèm 2 tiêu chuẩn phụ. 7 Chẩn đoán suy tim theo tiêu chuẩn Châu Âu:[55], [60]  Triệu chứng suy tim: khó thở gắng sức, khó thở nằm, mệt, phù chân.

Và  Dấu hiệu suy tim: nhịp tim nhanh, thở nhanh, ran phổi, tràn dịch màng phổi, tĩnh mạch cổ nổi, phù ngoại biên và gan to.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Đặc Điểm Lâm Sàng và Điện Tâm Đồ ở Bệnh Nhân Suy Tim Tại Bệnh Viện Đa Khoa Trung Ương Cần Thơ" cung cấp cái nhìn sâu sắc về các đặc điểm lâm sàng và kết quả điện tâm đồ của bệnh nhân suy tim. Nghiên cứu này không chỉ giúp các bác sĩ hiểu rõ hơn về tình trạng sức khỏe của bệnh nhân mà còn hỗ trợ trong việc đưa ra các phương pháp điều trị hiệu quả hơn. Những thông tin này rất hữu ích cho các chuyên gia y tế và những ai quan tâm đến bệnh lý tim mạch.

Để mở rộng kiến thức của bạn về điều trị suy tim, bạn có thể tham khảo tài liệu Luận án tiến sĩ đánh giá kết quả điều trị suy tim ở bệnh nhân sau nhồi máu cơ tim cấp được cấy ghép tế bào gốc tự thân. Tài liệu này sẽ cung cấp thêm thông tin về hiệu quả của các phương pháp điều trị hiện đại, giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về bệnh suy tim và các lựa chọn điều trị.