Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Ngành chăn nuôi lợn giữ vai trò then chốt trong cơ cấu kinh tế nông nghiệp tại Việt Nam, là nguồn cung ứng thực phẩm chủ lực phục vụ tiêu dùng nội địa và xuất khẩu, đồng thời cung cấp nguồn phân bón lớn cho trồng trọt trong các mô hình kinh tế nông nghiệp tuần hoàn (VAC). Tại tỉnh Thái Nguyên, nghề chăn nuôi lợn phát triển mạnh mẽ về quy mô đầu con và hệ thống trang trại gia đình. Tuy nhiên, hiệu quả chăn nuôi tại nhiều địa phương trong tỉnh vẫn bị hạn chế bởi tình trạng đàn lợn còi cọc, chậm lớn, tiêu chảy kéo dài và giảm tăng khối lượng. Một trong những nguyên nhân phổ biến và nghiêm trọng gây ra tình trạng này là các bệnh ký sinh trùng đường tiêu hóa, đặc biệt là bệnh giun kết hạt do giống giun tròn Oesophagostomum spp. gây ra.

Giun kết hạt là ký sinh trùng đường ruột nguy hiểm; ấu trùng xâm nhập gây tổn thương vách ruột hình thành các u kén đặc trưng, trong khi giun trưởng thành ký sinh trong xoang ruột già gây viêm niêm mạc, làm suy giảm khả năng hấp thu dinh dưỡng và mở đường cho các bệnh truyền nhiễm kế phát. Tại huyện Đồng Hỷ, dù tổng đàn lợn tăng trưởng nhanh nhưng công tác phòng trừ giun sán còn mang tính tự phát, chưa được đầu tư đúng mức về kỹ thuật. Nhằm giải quyết yêu cầu thực tiễn đó, khóa luận tốt nghiệp ngành Chăn nuôi Thú y của tác giả Lê Văn Chiến (Trường Đại học Nông Lâm – Đại học Thái Nguyên, 2014) đã thực hiện đề tài nghiên cứu về dịch tễ học và biện pháp điều trị bệnh giun kết hạt trên địa bàn.

Mục tiêu và các nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể của đề tài bao gồm:

  1. Điều tra thực trạng công tác chăn nuôi và việc áp dụng các biện pháp phòng chống bệnh ký sinh trùng cho lợn tại huyện Đồng Hỷ, tỉnh Thái Nguyên.
  2. Xác định tỷ lệ và cường độ nhiễm Oesophagostomum spp. ở lợn theo các yếu tố dịch tễ: địa bàn hành chính (xã), lứa tuổi lợn, giống lợn, các tháng theo dõi và phương thức chăn nuôi.
  3. Khảo sát tỷ lệ lợn nhiễm giun kết hạt có biểu hiện triệu chứng lâm sàng và sự ô nhiễm mầm bệnh (trứng giun) ở môi trường chuồng nuôi, ngoại cảnh.
  4. Thử nghiệm xác định hiệu lực và độ an toàn của một số loại thuốc tẩy giun đặc hiệu, từ đó đề xuất quy trình phòng trị bệnh phù hợp với điều kiện chăn nuôi tại địa phương.

Đối tượng nghiên cứu là đàn lợn ở các lứa tuổi khác nhau và bệnh giun kết hạt (Oesophagostomosis) do Oesophagostomum spp. gây ra. Phạm vi không gian nghiên cứu được triển khai tại các nông hộ và trang trại chăn nuôi lợn thuộc 4 xã: Minh Lập, Linh Sơn, Hóa Trung và Hóa Thượng thuộc huyện Đồng Hỷ, tỉnh Thái Nguyên; công tác xét nghiệm mẫu được tiến hành tại Phòng thí nghiệm Khoa Chăn nuôi Thú y, Trường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên. Phạm vi thời gian nghiên cứu diễn ra từ ngày 09/12/2013 đến ngày 31/05/2014.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Về cơ sở phân loại học và sinh học, giống giun tròn Oesophagostomum Molin 1861 thuộc phân họ Oesophagostomatinae, họ Trichonematidae, phân bộ Strongylata, bộ Rhabditida, lớp Nematoda. Ở lợn, hai loài ký sinh phổ biến được ghi nhận là Oesophagostomum dentatum (Rudolphi, 1803) và Oesophagostomum longicaudum (Goodey, 1925). Vòng đời của Oesophagostomum spp. là chu kỳ trực tiếp, không cần vật chủ trung gian: trứng theo phân ra ngoại cảnh, ở nhiệt độ thích hợp (25–30°C) nở thành ấu trùng giai đoạn 1 (L1), sau 2 lần lột xác chuyển thành ấu trùng cảm nhiễm giai đoạn 3 (L3). Khi lợn nuốt phải thức ăn, nước uống nhiễm L3, ấu trùng chui sâu vào niêm mạc ruột già tạo thành các u kén hạt (gây thể bệnh cấp tính với các cơn đau bụng, tiêu chảy phân nhầy lẫn máu), sau đó lột xác thành ấu trùng giai đoạn 4 (L4), chui ra khỏi u kén vào xoang ruột và phát triển thành giun trưởng thành (hoàn thành vòng đời trong khoảng 32–50 ngày).

Khóa luận sử dụng các phương pháp nghiên cứu dịch tễ học thú y, chẩn đoán ký sinh trùng học và thử nghiệm lâm sàng chuyên ngành:

  • Phương pháp thu thập mẫu: Thu thập ngẫu nhiên 526 mẫu phân tươi (20–30 g/mẫu) của lợn ở các lứa tuổi tại 4 xã nghiên cứu, có ghi nhãn đầy đủ thông tin dịch tễ. Đồng thời thu thập các mẫu cặn nền chuồng (lấy tại 4 góc và vị trí trung tâm ô chuồng) và mẫu đất bề mặt khu vực xung quanh chuồng nuôi (trong phạm vi bán kính 5 m, lấy 15–20 g/mẫu hỗn hợp từ 5 điểm) để kiểm tra ô nhiễm mầm bệnh.
  • Phương pháp xét nghiệm định tính: Sử dụng phương pháp phù nổi Fülleborn bằng dung dịch muối ăn (NaCl) bão hòa để làm nổi trứng giun sán lên bề mặt phiến kính và quan sát hình thái dưới kính hiển vi quang học.
  • Phương pháp xét nghiệm định lượng: Sử dụng buồng đếm McMaster (Mc. Master) để xác định số lượng trứng giun trong 1 gam phân (EPG - eggs per gram). Mức độ nhiễm được quy định theo 3 cấp độ: nhiễm nhẹ ($\le 700$ trứng/g phân), nhiễm trung bình ($> 700 - 1500$ trứng/g phân), và nhiễm nặng ($> 1500$ trứng/g phân).
  • Phương pháp theo dõi lâm sàng: Quan sát, ghi nhận các biểu hiện thể trạng (gầy còm, xù lông), trạng thái phân (tiêu chảy, nhầy máu), tình trạng niêm mạc và khả năng vận động, ăn uống của lợn nhiễm giun.
  • Phương pháp thử nghiệm thuốc điều trị: Xác định khối lượng lợn thông qua cân trực tiếp hoặc đo kích thước giải phẫu (vòng ngực $VN$, dài thân $DT$) và tính theo công thức thể trọng: $$P_{(kg)} = 87{,}5 \times VN^2 \times DT$$ Thử nghiệm lâm sàng đánh giá hiệu lực và độ an toàn của 2 loại biệt dược thú y: thuốc Nova-Levasol (hoạt chất Levamisole HCl 100.000 mg/1000 g của Công ty ANOVA) và thuốc Hanmectin-25 (hoạt chất Ivermectin 2,5 mg/ml của Công ty Cổ phần Thuốc thú y Trung ương I). Hiệu lực tẩy giun được đánh giá thông qua việc xét nghiệm phân đếm lại số lượng trứng sau 15 ngày điều trị; độ an toàn được đánh giá qua theo dõi phản ứng sinh lý, trạng thái ăn uống và vận động của lợn sau khi dùng thuốc.
  • Phương pháp xử lý số liệu: Toàn bộ số liệu thực nghiệm được xử lý bằng các thuật toán thống kê sinh học trong chăn nuôi thú y trên phần mềm Microsoft Excel 2003 theo hướng dẫn của Nguyễn Văn Thiện (2008).

Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Đặt vấn đề

Tác giả trình bày tính cấp thiết của đề tài xuất phát từ vai trò của ngành chăn nuôi lợn tại Thái Nguyên, thực trạng thiệt hại do bệnh giun kết hạt gây ra đối với năng suất chăn nuôi và sự thiếu hụt các nghiên cứu dịch tễ có tính hệ thống tại huyện Đồng Hỷ. Chương này nêu rõ mục đích nghiên cứu, ý nghĩa khoa học trong việc bổ sung dẫn liệu dịch tễ học thú y và ý nghĩa thực tiễn trong việc xây dựng cơ sở khuyến cáo quy trình phòng trị giun kết hạt cho người chăn nuôi tại địa phương.

Phần 2: Tổng quan tài liệu

Chương tổng quan hệ thống hóa các tài liệu khoa học trong nước và quốc tế về giống giun tròn Oesophagostomum: vị trí phân loại học, đặc điểm hình thái học của O. dentatum và O. longicaudum, vòng đời sinh học, sức đề kháng của trứng và ấu trùng L3 ngoài môi trường tự nhiên (khả năng chịu lạnh, độ ẩm và tác động của nhiệt sinh học khi ủ phân). Chương này cũng phân tích sâu về cơ chế sinh bệnh học (tác động cơ giới, tác động chiếm đoạt chất dinh dưỡng, tác động đầu độc và bội nhiễm vi khuẩn), bệnh lý - bệnh tích hình thành u kén ở kết tràng, các thể bệnh cấp tính và mạn tính, các phương pháp chẩn đoán ký sinh trùng học cũng như lịch sử nghiên cứu dịch tễ và các nhóm hoạt chất điều trị (Levamisole, Ivermectin, Mebendazole, Phenothiazine) trên thế giới và tại Việt Nam.

Phần 3: Đối tượng, vật liệu, nội dung và phương pháp nghiên cứu

Trình bày chi tiết tiêu chuẩn chọn đối tượng nghiên cứu (lợn ở các nhóm tuổi: $\le 2$ tháng, $> 2 - 4$ tháng, $> 4 - 6$ tháng, $> 6$ tháng; các nhóm giống: địa phương, lai, ngoại; 3 phương thức nuôi: truyền thống, bán công nghiệp, công nghiệp; các mức độ vệ sinh thú y: tốt, trung bình, kém). Quy định rõ ràng quy trình kỹ thuật pha chế dung dịch NaCl bão hòa, quy trình thao tác xét nghiệm Fülleborn, quy trình đếm trứng trên buồng đếm McMaster 2 ngăn, công thức tính toán thể trọng, phương thức bố trí thí nghiệm thử nghiệm thuốc và hệ thống công thức thống kê toán học áp dụng để xử lý dữ liệu.

Phần 4: Kết quả và thảo luận

Chương kết quả và thảo luận tập trung phân tích các dữ liệu thực nghiệm thu được qua các nội dung:

  • Thực trạng phòng chống bệnh ký sinh trùng tại 356 hộ chăn nuôi thuộc 4 xã: Tỷ lệ hộ không có chuồng trại là 3,65%; hộ có chuồng trại hợp vệ sinh xây dựng đạt 32,58%; hộ thực hiện vệ sinh tốt chuồng nuôi đạt 23,03%; hộ có thu gom và ủ phân nhiệt sinh học chỉ chiếm 14,89%; và tỷ lệ hộ có định kỳ tẩy giun tròn cho lợn đạt 29,77%.
  • Tình hình nhiễm Oesophagostomum spp. theo địa bàn: Tỷ lệ nhiễm chung tại 4 xã đạt 23,76% (125/526 con). Tỷ lệ nhiễm cao nhất tại xã Hóa Trung (32,46%), tiếp theo là Linh Sơn (26,45%), Minh Lập (22,64%) và thấp nhất tại Hóa Thượng (15,23%). Cường độ nhiễm chủ yếu ở mức nhẹ (60,80%), mức trung bình chiếm 29,60% và mức nặng chiếm 9,60%.
  • Biến động tỷ lệ và cường độ nhiễm theo lứa tuổi lợn: Tỷ lệ nhiễm tăng lũy tiến rõ rệt theo độ tuổi: lợn $\le 2$ tháng tuổi nhiễm thấp nhất với 7,69%; lợn $> 2 - 4$ tháng tuổi nhiễm 24,32%; lợn $> 4 - 6$ tháng tuổi nhiễm 36,54%; và lợn $> 6$ tháng tuổi nhiễm cao nhất với 54,28%. Tỷ lệ nhiễm nặng cũng tăng từ 9,09% ở lợn nhỏ lên 15,79% ở nhóm lợn trên 6 tháng tuổi.
  • Tình hình nhiễm theo giống lợn: Giống lợn địa phương có tỷ lệ nhiễm cao nhất (33,03%), kế đến là lợn lai (22,11%) và lợn ngoại có tỷ lệ nhiễm thấp nhất (18,63%).
  • Biến động nhiễm theo các tháng theo dõi (tháng 12 đến tháng 5): Tỷ lệ nhiễm có xu hướng tăng dần theo thời gian: tháng 12 đạt 17,19%, tháng 1 đạt 23,08%, tháng 2 đạt 22,53%, tháng 3 đạt 23,53%, tháng 4 đạt 26,78% và tháng 5 đạt đỉnh với 27,54%.
  • Tình hình nhiễm theo phương thức chăn nuôi: Lợn nuôi theo phương thức truyền thống (tận dụng, thả rông/bán thả, thức ăn sống) có tỷ lệ nhiễm cao nhất (33,56%) và cường độ nặng chiếm 10,20%; phương thức bán công nghiệp có tỷ lệ nhiễm 25,81%; phương thức nuôi nhốt công nghiệp kiểm soát vệ sinh tốt có tỷ lệ nhiễm thấp nhất (9,09%).
  • Tỷ lệ biểu hiện lâm sàng: Trong 125 lợn nhiễm giun kết hạt, có 19 con xuất hiện triệu chứng lâm sàng điển hình (chiếm 15,20%), thể hiện qua các dấu hiệu còi cọc, lông xù, niêm mạc nhợt nhạt và tiêu chảy kéo dài có nhầy máu.
  • Thử nghiệm điều trị và đề xuất biện pháp: Đánh giá hiệu lực tẩy sạch trứng giun và độ an toàn tuyệt đối của các phác đồ Levamisole và Ivermectin; xây dựng quy trình phòng trừ tổng hợp kết hợp vệ sinh chuồng trại, ủ phân nhiệt sinh học và lịch tẩy giun định kỳ.

Phần 5: Kết luận và đề nghị

Tổng hợp ngắn gọn các kết luận rút ra từ kết quả nghiên cứu về dịch tễ và thử nghiệm trị bệnh; đề xuất các khuyến nghị cụ thể đối với chính quyền địa phương, cán bộ thú y cơ sở và người chăn nuôi tại huyện Đồng Hỷ nhằm áp dụng quy trình kiểm soát bệnh giun kết hạt vào thực tiễn sản xuất.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã thu thập và phân tích hệ thống số liệu dịch tễ học thực địa đầy đủ về bệnh giun kết hạt trên đàn lợn tại huyện Đồng Hỷ, tỉnh Thái Nguyên. Các chỉ số định lượng chính được tổng hợp chi tiết trong bảng dưới đây:

Chỉ tiêu phân loại dịch tễ Phân nhóm theo dõi Số lượng kiểm tra (con) Số lượng nhiễm (con) Tỷ lệ nhiễm (%) Tỷ lệ nhiễm nhẹ $\le 700$ EPG (%) Tỷ lệ nhiễm trung bình $> 700-1500$ EPG (%) Tỷ lệ nhiễm nặng $> 1500$ EPG (%)
Theo địa bàn (xã) Minh Lập 106 24 22,64 58,33 29,17 12,50
Linh Sơn 155 41 26,45 63,41 26,83 9,76
Hóa Trung 114 37 32,46 56,76 35,13 8,11
Hóa Thượng 151 23 15,23 65,22 26,09 8,69
Tính chung 526 125 23,76 60,80 29,60 9,60
Theo lứa tuổi $\le 2$ tháng tuổi 143 11 7,69 63,64 27,27 9,09
$> 2 - 4$ tháng tuổi 296 72 24,32 63,89 29,17 6,94
$> 4 - 6$ tháng tuổi 52 23 36,54 56,53 30,43 13,04
$> 6$ tháng tuổi 35 19 54,28 52,63 31,58 15,79
Theo giống lợn Lợn địa phương 112 37 33,03 64,86 24,32 10,82
Lợn lai 312 69 22,11 56,52 33,33 10,15
Lợn ngoại 102 19 18,63 68,42 26,31 5,27
Theo phương thức nuôi Truyền thống 146 49 33,56 65,31 24,49 10,20
Bán công nghiệp 248 64 25,81 54,69 35,94 9,37
Công nghiệp 132 12 9,09 75,00 16,67 8,33
Theo tháng theo dõi Tháng 12/2013 64 11 17,19 63,64 27,27 9,09
Tháng 01/2014 91 21 23,08 66,67 23,81 9,52
Tháng 02/2014 71 16 22,53 43,75 43,75 12,50
Tháng 03/2014 119 28 23,53 53,57 35,71 10,72
Tháng 04/2014 112 30 26,78 60,00 30,00 10,00
Tháng 05/2014 69 19 27,54 78,95 15,79 5,26

Bên cạnh các chỉ tiêu dịch tễ trên đàn lợn, nghiên cứu ghi nhận 15,20% lợn nhiễm bệnh biểu hiện triệu chứng lâm sàng rõ rệt. Về mặt giải pháp, tác giả đề xuất quy trình can thiệp tổng hợp bao gồm:

  • Cải thiện vệ sinh chuồng trại, định kỳ tiêu độc khử trùng bằng vôi bột hoặc hóa chất sát trùng.
  • Thu gom toàn bộ phân và chất độn chuồng để ủ theo phương pháp nhiệt sinh học nhằm tiêu diệt triệt để trứng và ấu trùng giun trước khi sử dụng bón cho cây trồng.
  • Không cho lợn ăn các loại rau xanh, thức ăn thô xanh chưa qua rửa sạch hoặc tưới phân tươi.
  • Thực hiện định kỳ tẩy giun tròn bằng các loại thuốc có hiệu lực cao như Levamisole hoặc Ivermectin theo đúng liều lượng chỉ dẫn của nhà sản xuất.

Về mặt đóng góp khoa học, đề tài đã bổ sung hệ thống dữ liệu dịch tễ học thực nghiệm cập nhật về bệnh ký sinh trùng đường tiêu hóa trên lợn tại vùng trung du miền núi tỉnh Thái Nguyên, xác thực quy luật gia tăng tỷ lệ và cường độ nhiễm theo tuổi, mùa vụ và phương thức nuôi. Về mặt thực tiễn, kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở khoa học tin cậy giúp cơ quan thú y địa phương và người chăn nuôi xây dựng phác đồ điều trị và biện pháp quản lý vệ sinh thú y hiệu quả.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận tồn tại một số hạn chế gắn liền với phạm vi và điều kiện thực nghiệm:

  • Thời gian theo dõi thực địa diễn ra trong 6 tháng (từ tháng 12/2013 đến tháng 5/2014), do đó chưa bao quát trọn vẹn sự biến động dịch tễ qua tất cả các mùa trong năm, đặc biệt là giai đoạn cao điểm mùa mưa lũ cuối hè và mùa thu.
  • Nghiên cứu chỉ dừng lại ở việc chẩn đoán định loại giống Oesophagostomum spp. qua hình thái trứng và ấu trùng mà chưa tiến hành mổ khám toàn diện đường tiêu hóa hoặc ứng dụng kỹ thuật sinh học phân tử để phân tách chính xác tỷ lệ nhiễm riêng biệt giữa loài O. dentatum và O. longicaudum.
  • Khảo nghiệm điều trị mới chỉ tập trung trên hai chế phẩm thương mại phổ biến (Nova-Levasol và Hanmectin-25), chưa mở rộng so sánh với các nhóm hoạt chất phòng trị ký sinh trùng khác.

Hướng nghiên cứu tiếp được xác định gồm: tiếp tục theo dõi diễn biến dịch tễ học liên tục trong chu kỳ 12 tháng để hoàn thiện bản đồ dịch tễ quanh năm; kết hợp mổ khám bệnh tích vi thể đường ruột nhằm đánh giá sâu hơn mức độ tổn thương tổ chức do u kén ấu trùng gây ra; và thử nghiệm mở rộng các hoạt chất tẩy giun thế hệ mới cũng như đánh giá hiện tượng kháng thuốc tẩy giun sán trong chăn nuôi nông hộ.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tài liệu tham khảo có giá trị học thuật và ứng dụng thực tiễn dành cho:

  • Sinh viên, học viên cao học chuyên ngành Thú y, Chăn nuôi Thú y và Bác sĩ thú y thực hành tham khảo về phương pháp luận nghiên cứu dịch tễ học ký sinh trùng đường tiêu hóa.
  • Cán bộ trạm thú y cấp huyện, nhân viên thú y cơ sở tại Thái Nguyên và các tỉnh trung du miền núi phía Bắc sử dụng làm tài liệu hướng dẫn kỹ thuật điều tra dịch tễ và chẩn đoán phân biệt bệnh đường ruột ở lợn.
  • Phần đáng tham khảo nhất của công trình là quy trình chuẩn hóa kỹ thuật xét nghiệm Fülleborn và McMaster định lượng trứng giun, hệ thống bảng số liệu đối sánh dịch tễ đa biến (tuổi, giống, phương thức nuôi, mùa vụ) và các bước thực hành phòng trừ tổng hợp xử lý phân bằng nhiệt sinh học.

Câu hỏi thường gặp

1. Tỷ lệ nhiễm giun kết hạt Oesophagostomum spp. trên đàn lợn tại huyện Đồng Hỷ được xác định là bao nhiêu và phân bố theo mức độ như thế nào?
Qua xét nghiệm 526 mẫu phân lợn tại 4 xã thuộc huyện Đồng Hỷ, tỷ lệ nhiễm chung là 23,76% (125 lợn nhiễm). Trong đó, lợn nhiễm ở cường độ nhẹ ($\le 700$ trứng/g phân) chiếm tỷ lệ cao nhất với 60,80% (76 con); nhiễm ở cường độ trung bình ($> 700 - 1500$ trứng/g phân) chiếm 29,60% (37 con); và nhiễm ở cường độ nặng ($> 1500$ trứng/g phân) chiếm 9,60% (12 con).

2. Tỷ lệ nhiễm Oesophagostomum spp. biến động như thế nào theo lứa tuổi của lợn?
Tỷ lệ và cường độ nhiễm tăng dần theo lứa tuổi: lợn $\le 2$ tháng tuổi có tỷ lệ nhiễm thấp nhất (7,69%), lợn $> 2 - 4$ tháng tuổi nhiễm 24,32%, lợn $> 4 - 6$ tháng tuổi nhiễm 36,54%, và lợn $> 6$ tháng tuổi đạt tỷ lệ nhiễm cao nhất (54,28%). Cường độ nhiễm nặng cũng tăng cao nhất ở nhóm lợn trên 6 tháng tuổi (15,79%).

3. Giống lợn và phương thức chăn nuôi nào có nguy cơ nhiễm giun kết hạt cao nhất?
Lợn địa phương có tỷ lệ nhiễm cao nhất (33,03%) so với lợn lai (22,11%) và lợn ngoại (18,63%). Về phương thức chăn nuôi, nuôi theo hình thức truyền thống có tỷ lệ nhiễm cao nhất (33,56%), tiếp theo là bán công nghiệp (25,81%), trong khi phương thức nuôi công nghiệp có tỷ lệ nhiễm thấp nhất (9,09%).

4. Lợn nhiễm Oesophagostomum spp. có những biểu hiện triệu chứng lâm sàng đặc trưng nào?
Có 15,20% lợn nhiễm giun thể hiện triệu chứng lâm sàng. Các biểu hiện chủ yếu gồm: thể trạng gầy yếu, da khô, lông xù, thiếu máu làm niêm mạc mắt nhợt nhạt, ăn kém, tiêu chảy kéo dài, phân có lẫn chất nhầy đặc hoặc vệt máu tươi do ấu trùng phá vỡ niêm mạc ruột.

5. Những chế phẩm thuốc nào đã được lựa chọn để thử nghiệm điều trị trong nghiên cứu?
Đề tài đã tiến hành thử nghiệm hai loại thuốc thú y: thuốc bột uống Nova-Levasol (chứa 100.000 mg Levamisole HCl/1000 g của Công ty ANOVA) và thuốc tiêm Hanmectin-25 (chứa 2,5 mg Ivermectin/ml của Công ty Cổ phần Thuốc thú y Trung ương I).

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lê Văn Chiến đã làm rõ đặc điểm dịch tễ học cơ bản của bệnh giun kết hạt do Oesophagostomum spp. gây ra trên đàn lợn tại huyện Đồng Hỷ, tỉnh Thái Nguyên với tỷ lệ nhiễm chung là 23,76%. Kết quả nghiên cứu xác định quy luật nhiễm bệnh tăng dần theo lứa tuổi lợn, theo các tháng mùa hè và tập trung cao ở phương thức chăn nuôi truyền thống, giống lợn địa phương. Công trình cung cấp cơ sở thực nghiệm vững chắc để ứng dụng các phác đồ thuốc Levamisole, Ivermectin và quy trình vệ sinh - ủ phân nhiệt sinh học vào kiểm soát dịch bệnh ký sinh trùng trong chăn nuôi lợn tại địa phương.