Tổng quan luận án

Bệnh viêm ruột tiêu chảy do vi rút Parvo type 2 (Canine Parvovirus type 2 - CPV2) là một trong những bệnh truyền nhiễm nguy hiểm hàng đầu trên đàn chó nuôi, đặc trưng bởi tỷ lệ mắc bệnh và tỷ lệ tử vong rất cao, đặc biệt ở chó dưới 1 năm tuổi và chưa được tiêm phòng vắc-xin. Kể từ khi xuất hiện vào cuối thập niên 1970, CPV2 đã liên tục biến đổi di truyền nhanh chóng, hình thành các biến chủng mới như CPV2a, CPV2b và CPV2c thay thế chủng gốc ban đầu. Tại Việt Nam, ca bệnh đầu tiên được ghi nhận vào năm 1994; các nghiên cứu trong nước trước đây chủ yếu tập trung vào tỷ lệ lưu hành cục bộ hoặc giải mã một phần đoạn gen VP2. Do đó, việc thực hiện một công trình nghiên cứu có tính hệ thống, kết hợp đồng thời giữa bệnh lý học chuyên sâu (đại thể, vi thể, hóa mô miễn dịch) và giải trình tự toàn bộ hệ gen của các chủng CPV2 đang lưu hành là yêu cầu khoa học cấp thiết nhằm cung cấp căn cứ chính xác cho công tác chẩn đoán, điều trị và định hướng sản xuất vắc-xin phòng bệnh.

Luận án tiến sĩ của tác giả Võ Văn Hải với đề tài "Nghiên cứu đặc điểm bệnh lý của chó mắc bệnh viêm ruột tiêu chảy do vi rút parvo type 2 (CPV2) gây ra và đặc điểm sinh học phân tử của một số chủng CPV2 lưu hành tại miền Bắc Việt Nam", thuộc chuyên ngành Bệnh lý học và chữa bệnh vật nuôi (Mã số: 9 64 01 02), được thực hiện tại Học viện Nông nghiệp Việt Nam năm 2023 dưới sự hướng dẫn của PGS. Bùi Trần Anh Đào và PGS. Lê Văn Phan.

Mục tiêu nghiên cứu

  1. Mục tiêu tổng quát: Xác định được các đặc điểm bệnh lý cơ bản của chó mắc bệnh viêm ruột tiêu chảy do vi rút Parvo gây ra và đặc điểm sinh học phân tử của các chủng vi rút Parvo phân lập được tại một số tỉnh miền Bắc Việt Nam để định hướng công tác chẩn đoán, điều trị bệnh trên lâm sàng và chế tạo vắc-xin phòng bệnh.
  2. Mục tiêu cụ thể:
    • Xác định được tỷ lệ mắc bệnh, đặc điểm sinh lý, sinh hóa máu, triệu chứng, bệnh tích đại thể, bệnh tích vi thể của chó mắc bệnh viêm ruột tiêu chảy do vi rút Parvo gây ra, mức độ gây hại đến các cơ quan bộ phận của vi rút Parvo trong cơ thể chó mắc bệnh, nhằm đưa ra các khuyến cáo cho công tác phòng trị bệnh.
    • Phân tích đặc điểm sinh học phân tử của vùng gen VP2 và trên toàn bộ hệ gen CPV2 phân lập được tại một số tỉnh miền Bắc Việt Nam, từ đó cung cấp thông tin cập nhật về các chủng vi rút Parvo đang lưu hành, làm căn cứ định hướng chế tạo vắc-xin phòng bệnh.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Các cá thể chó mắc bệnh viêm ruột tiêu chảy do CPV2 và các mẫu vi rút Parvo phân lập được từ chó mắc bệnh mang đến khám, điều trị tại phòng khám. 12 chủng vi rút Parvo phân lập được sử dụng trong phân tích phân tử bao gồm: VNUA/C17, VNUA/C31, VNUA/C32, VNUA/C35, VNUA/CPV152-Hanoi, VNUA/CPV153-VP, VNUA/CPV175-BG, VNUA/CPV376-BN, VNUA/CPV379-VP, VNUA/CPV380-Hanoi, VNUA/CPV384-BN và VNUA/CPV385-HNa.
  • Phạm vi không gian: Phòng khám Thú y 2Vet và một số phòng khám thú y khu vực miền Bắc Việt Nam (tập trung tại Hà Nội, Bắc Giang, Bắc Ninh, Vĩnh Phúc); Bộ môn Bệnh lý - Khoa Thú y và Phòng thí nghiệm trọng điểm Công nghệ sinh học Thú y thuộc Học viện Nông nghiệp Việt Nam.
  • Phạm vi thời gian: Từ tháng 01 năm 2017 đến tháng 12 năm 2021.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Luận án đã tổng quan toàn diện các công trình nghiên cứu trong nước và quốc tế về vi rút Parvo và bệnh viêm ruột tiêu chảy trên chó:

Các nghiên cứu quốc tế

  • Phát hiện và tiến hóa chủng: Binn & cs. (1967) phát hiện CPV-1 gây bệnh hô hấp và tiêu hóa. Appel & cs. (1979) và Kelly (1978) mô tả sự bùng phát CPV2. Parrish & cs. (1985, 1988, 1991) chỉ ra các đột biến hình thành biến chủng CPV2a, CPV2b. Buonavoglia & cs. (2001) báo cáo biến chủng CPV2c (đột biến Asp-426-Glu) tại Ý. Decaro & cs. (2005, 2006, 2007a, 2012) phân tích sự lưu hành và đặc tính gây bệnh của CPV2c tại châu Âu.
  • Cơ chế phân tử và thụ thể: Allison & cs., Truyen & cs. (1996), Chang & cs. (1992) nghiên cứu sự thay đổi vật chủ từ vi rút giảm bạch cầu ở mèo (Feline Panleukopenia Virus - FPV) sang chó liên quan đến thụ thể Transferrin (TfR) và các đột biến axit amin trên gen VP2 (vị trí 93, 103, 323, 80, 564, 568). Tsao & cs. (1991), Chapman (1996), Xie & Chapman (1996) xác định cấu trúc không gian 3D của capsid vi rút.
  • Bệnh học và lâm sàng: Pollock & Carmichael (1982), Hoskins (1997), Macartney & cs., Prittie (2004) mô tả cơ chế vi rút hướng tới các tế bào phân chia nhanh ở hẻm tuyến ruột non và tủy xương. Goddard & cs., Abhishek & Rajni (2017), Otto & cs. (1997), Panda & cs. (2009), Yilmaz & cs. (2018), Nappert & cs. khảo sát biến đổi huyết học (thiếu máu, giảm bạch cầu lympho, giảm tiểu cầu) và sinh hóa máu (hạ kali, hạ natri, tăng men gan, tăng ure, hạ cholesterol).
  • Phác đồ điều trị và phòng bệnh: Mazzaferro (2020), Macintire & cs., Pereira & cs. đánh giá liệu pháp truyền dịch, kháng sinh, thuốc chống nôn (metoclopramide, ondansetron, maropitant), huyết tương tươi đông lạnh (FFP) và omega-interferon.

Các nghiên cứu trong nước

  • Dịch tễ và lâm sàng: Nguyễn Văn Thanh & cs., Đặng Thị Mai Lan & cs., Trần Thị Hiếu Dân & cs., Sử Thanh Long & cs., Trần Ngọc Bích & cs. (2013) khảo sát tỷ lệ mắc bệnh tại Hà Nội, Cần Thơ, ghi nhận tỷ lệ nhiễm cao ở lứa tuổi 1-6 tháng, chó ngoại mắc cao hơn chó nội, chó chưa tiêm phòng chiếm tỷ lệ áp đảo. Trần Đức Hoàn & Giáp Thị Huệ (2020) nghiên cứu sự biến đổi enzyme AST, ALT, urea và creatinine ở chó mắc bệnh.
  • Nghiên cứu sinh học phân tử: Nakamura & cs. (2004) ghi nhận chủng CPV2b lần đầu tại Việt Nam. Nguyễn Hương Quỳnh & Võ Tấn Đại (2015) phát hiện sự lưu hành của CPV2b, CPV2c và hiện tượng nhiễm ghép tại TP. Hồ Chí Minh. Nguyễn Văn Dũng & cs., Đoàn Thị Thanh Hương & cs. (2017), Hoàng Minh & cs. (2019), Nguyễn Mạnh Tường & cs. (2020), Trương Quang Lâm & cs. (2021) phân tích đoạn gen VP2 và xác định sự chiếm ưu thế của chủng CPV2c tại Việt Nam.

Khoảng trống nghiên cứu luận án giải quyết

Phần lớn các nghiên cứu trong nước trước đó mới dừng lại ở việc khảo sát dịch tễ học cục bộ hoặc giải trình tự đoạn gen ngắn VP2. Luận án của tác giả Võ Văn Hải đã lấp đầy khoảng trống dữ liệu bằng cách thực hiện nghiên cứu đồng bộ: kết hợp bệnh lý thực nghiệm, xét nghiệm huyết học - sinh hóa chi tiết, mổ khám đánh giá đại thể theo tiêu chuẩn quốc gia, mô bệnh học vi thể, lần đầu tiên sử dụng kỹ thuật hóa mô miễn dịch (IHC) xác định phân bố kháng nguyên CPV2 trên 9 cơ quan tổ chức, đồng thời giải trình tự và phân tích toàn bộ hệ gen (whole genome) của các chủng CPV2 lưu hành tại miền Bắc Việt Nam.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Cơ sở lý thuyết

Vi rút Parvo trên chó thuộc chi Protoparvovirus, họ Parvoviridae, loài Carnivore protoparvovirus 1. Vi rút có cấu trúc DNA chuỗi đơn thẳng, không có vỏ bọc ngoài, kích thước hệ gen khoảng 5,2 kb với hai khung đọc mở chính:

  • ORF1 (vùng gen phi cấu trúc - NS): Chiều dài 2007 nt, mã hóa cho hai protein không cấu trúc NS1 và NS2.
  • ORF2 (vùng gen cấu trúc - VP): Chiều dài 2262 nt, mã hóa cho các protein vỏ capsid VP1 và VP2 (trong đó gen VP2 có chiều dài 1755 nt). Protein VP3 được hình thành do sự cắt phân giải protein VP2 bởi enzyme protease của tế bào vật chủ.

Cơ chế bệnh sinh dựa trên tính hướng mô của vi rút đối với các tế bào có tốc độ phân chia nhanh (tế bào mầm biểu mô hẻm tuyến Lieberkühn của ruột non, tế bào tiền thân tạo máu trong tủy xương và các cơ quan lympho). Sự phá hủy các tế bào này dẫn đến hiện tượng teo lông nhung ruột non, mất khả năng hấp thu chất dinh dưỡng, tiêu chảy xuất huyết, mất dịch và suy giảm bạch cầu nghiêm trọng.

Nhóm phương pháp Chi tiết kỹ thuật, công cụ và quy chuẩn
Chẩn đoán ban đầu & lâm sàng - Thu thập triệu chứng lâm sàng và dịch tễ tại hệ thống phòng khám Thú y 2Vet.
- Chẩn đoán nhanh sự có mặt của kháng nguyên vi rút bằng kit xét nghiệm nhanh (Parvovirus Rapid Test Kit CPV Ag).
Xét nghiệm cận lâm sàng - Xét nghiệm chỉ tiêu huyết học và sinh hóa máu tự động (n=36 cá thể chó bệnh).
- Khẳng định mẫu bệnh phẩm bằng kỹ thuật PCR theo hướng dẫn OIE (2017); tách chiết DNA bằng kit QIAamp DNA Mini Kit (Qiagen); điện di sản phẩm PCR trên gel agarose.
Giải phẫu bệnh lý đại thể & vi thể - Mổ khám đánh giá tổn thương đại thể theo Tiêu chuẩn Quốc gia TCVN 8402:2010 của Bộ Khoa học và Công nghệ.
- Làm tiêu bản mô bệnh học vi thể bằng phương pháp nhuộm Haematoxylin - Eosin (HE) thường quy tại Bộ môn Bệnh lý thú y.
Hóa mô miễn dịch (IHC) - Nhuộm hóa mô miễn dịch xác định phân bố kháng nguyên vi rút trên 9 cơ quan tổ chức.
- Khử peroxidase nội sinh bằng dung dịch $H_2O_2$ trong Methanol (tỷ lệ 9:1).
- Gắn kháng thể đặc hiệu kháng CPV (LS-C57655, LSBio) ở 4°C qua đêm; phát hiện phản ứng bằng cơ chất DAB (Diaminobenzidine), nhận diện màu nâu vàng dưới kính hiển vi quang học.
Sinh học phân tử & Tin sinh học - Giải trình tự gen theo phương pháp Sanger.
- Căn chỉnh và so sánh trình tự nucleotide và axit amin bằng phần mềm Geneious Prime và BioEdit.
- Xây dựng cây phả hệ nguồn gốc phát sinh loài bằng phần mềm MEGA X, sử dụng phương pháp Neighbor-Joining với giá trị lặp lại Bootstrap = 1000. Đối chiếu dữ liệu với các chủng tham chiếu từ GenBank.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan tài liệu

Chương này hệ thống hóa các cơ sở khoa học về đặc điểm sinh học, cấu trúc phân tử của vi rút Parvo; dịch tễ học, cơ chế bệnh sinh, triệu chứng lâm sàng, biến đổi bệnh lý đại thể, vi thể, sinh lý và sinh hóa máu của bệnh viêm ruột tiêu chảy trên chó; các biện pháp chẩn đoán (ELISA, HA, IHC, PCR, Realtime PCR), nguyên tắc điều trị hỗ trợ và phòng ngừa bằng vắc-xin; tổng thuật chi tiết các công trình nghiên cứu liên quan ở trong nước và trên thế giới.

Chương 2: Vật liệu và phương pháp nghiên cứu

Trình bày chi tiết về đối tượng nghiên cứu (chó bệnh và 12 chủng vi rút phân lập), địa điểm (Học viện Nông nghiệp Việt Nam, hệ thống 2Vet tại Hà Nội, Bắc Ninh, Bắc Giang, Vĩnh Phúc), thời gian (2017–2021); mô tả quy trình thực nghiệm thu thập số liệu, các bước xét nghiệm máu (n=36), mổ khám theo TCVN 8402:2010, nhuộm HE, nhuộm IHC với kháng thể LS-C57655, tách chiết DNA, phản ứng PCR, giải trình tự Sanger và phương pháp xử lý dữ liệu tin sinh học qua Geneious Prime, BioEdit, MEGA X.

Chương 3: Kết quả và thảo luận

1. Đặc điểm dịch tễ học, lâm sàng và bệnh lý của CPV2 trên chó

  • Tỷ lệ mắc bệnh: Tỷ lệ chó mắc bệnh viêm ruột tiêu chảy do CPV2 qua chẩn đoán bằng kit test nhanh đạt 15,86%. Bệnh xảy ra chủ yếu ở lứa tuổi chó con từ 2 đến 6 tháng tuổi. Tỷ lệ mắc tập trung cao nhất ở nhóm chó chưa được tiêm phòng vắc-xin bảo hộ.
  • Triệu chứng lâm sàng: Chó mắc bệnh biểu hiện mệt mỏi, ủ rũ, sốt, bỏ ăn, nôn mửa liên tục và tiêu chảy dữ dội; phân lỏng lẫn máu và chất keo nhầy, có mùi tanh nồng đặc trưng; cơ thể suy sụp và mất nước nhanh chóng.
  • Biến đổi huyết học và sinh hóa máu: Kết quả xét nghiệm (n=36) ghi nhận tình trạng thiếu máu nặng (giảm rõ rệt số lượng hồng cầu, nồng độ hemoglobin và chỉ số hematocrit HCT); giảm số lượng tiểu cầu; suy giảm tổng số bạch cầu và bạch cầu lympho do vi rút phá hủy các tế bào mầm tạo máu và mô lympho. Về sinh hóa, chó bệnh bị rối loạn điện giải nghiêm trọng (hạ natri máu, hạ kali máu), mất nước; tăng hoạt độ men gan AST và ALT (phản ánh tổn thương hoại tử mô gan và tuần hoàn); tăng nồng độ urea huyết.
  • Bệnh tích đại thể: Sung huyết và xuất huyết nghiêm trọng dọc theo đường tiêu hóa, tập trung nhiều nhất ở ruột non; lòng ruột chứa đầy dịch nhầy lẫn máu; thành ruột bào mỏng, mất độ bóng; hạch màng treo ruột và lách sưng to, sung huyết, xuất huyết.
  • Bệnh tích vi thể: Hoại tử và bong tróc biểu mô niêm mạc ruột non; lông nhung ruột bị teo, đứt gãy và biến dạng; các hẻm tuyến Lieberkühn bị thoái hóa, giãn rộng và chứa mảnh vụn tế bào hoại tử; thâm nhiễm tế bào viêm đơn nhân ở lớp đệm; thoái hóa không bào tế bào biểu mô ống thận, phù kẽ phế nang phổi; suy giảm nghiêm trọng mật độ tế bào lympho tại tuyến ức và hạch bạch huyết.
  • Phân bố kháng nguyên bằng hóa mô miễn dịch (IHC): Kháng nguyên CPV2 được phát hiện dương tính tại toàn bộ 9/9 cơ quan khảo sát của chó mắc bệnh. Trong đó, 100% các mẫu ruột, hạch lympho và gan cho kết quả dương tính mạnh với kháng thể kháng CPV2.

2. Đặc tính sinh học phân tử của các chủng vi rút Parvo phân lập

  • Phân tích vùng gen VP2 (12 chủng phân lập):
    • Cây phả hệ phát sinh loài dựa trên gen VP2 chỉ ra rằng 9/12 chủng gồm: VNUA/C17, VNUA/CPV152-Hanoi, VNUA/CPV153-VP, VNUA/CPV175-BG, VNUA/CPV376-BN, VNUA/CPV379-VP, VNUA/CPV380-Hanoi, VNUA/CPV384-BN và VNUA/CPV385-HNa thuộc về nhánh vi rút Parvo trên chó (Canine Parvovirus).
    • 3/12 chủng còn lại gồm: VNUA/C31, VNUA/C32 và VNUA/C35 nằm trên nhánh phát sinh loài của vi rút Parvo gây bệnh giảm bạch cầu ở mèo (Feline Panleukopenia Virus - FPV), có quan hệ di truyền rất gần gũi với các chủng FPV phân lập trên mèo tại Trung Quốc (Mã số GenBank: DQ474235, DQ474237, KY094114). Đây là bằng chứng quan trọng khẳng định sự lây truyền chéo tự nhiên của vi rút giảm bạch cầu từ mèo sang chó.
  • Phân tích toàn bộ hệ gen (8 chủng CPV2):
    • Trình tự toàn bộ hệ gen của 8 chủng CPV2 được giải mã có chiều dài 4269 nucleotide (nt), gồm hai khung đọc mở: ORF mã hóa protein phi cấu trúc (NS: 2007 nt) và ORF mã hóa protein cấu trúc (VP: 2262 nt, trong đó vùng gen VP2 chiếm 1755 nt).
    • Ghi nhận nhiều đột biến thay thế nucleotide diễn ra đồng thời trên cả vùng gen mã hóa protein cấu trúc và phi cấu trúc của vi rút.
    • Phân tích cây sinh học phân tử dựa trên toàn bộ hệ gen cho thấy cả 8 chủng CPV2 nghiên cứu đều thuộc kiểu gen Asia-4, cùng nhánh phát sinh với các chủng CPV2 phân lập tại Việt Nam giai đoạn 2017–2018 (Mã GenBank: MT106228 – MT106237) và chủng CPV/IZSSI/2743/17 phân lập tại Ý năm 2017.

Chương 4: Kết luận và kiến nghị

Tổng hợp toàn bộ các kết luận khoa học rút ra từ đề tài về dịch tễ, tổn thương bệnh lý, đặc điểm hệ gen và đề xuất các kiến nghị ứng dụng trong chẩn đoán, điều trị thực hành và định hướng công nghệ vắc-xin thú y.


Kết quả và những đóng góp mới

Đóng góp mới về mặt khoa học và lý luận

  1. Luận án là công trình nghiên cứu có tính hệ thống tại Việt Nam thực hiện đồng thời việc mô tả đặc điểm bệnh lý chi tiết của chó mắc bệnh viêm ruột tiêu chảy do CPV2 và giải mã toàn bộ hệ gen (complete genome sequencing) của các chủng CPV2 lưu hành.
  2. Lần đầu tiên kỹ thuật hóa mô miễn dịch (IHC) được áp dụng tại Việt Nam để xác định bản đồ phân bố kháng nguyên CPV2 trên 9 cơ quan tổ chức ở chó mắc bệnh, ghi nhận tỷ lệ dương tính 100% tại ruột, gan và hạch lympho.
  3. Cung cấp bằng chứng sinh học phân tử khẳng định sự truyền lây chéo của vi rút Parvo từ mèo (nhánh FPV) sang gây bệnh trên chó tại miền Bắc Việt Nam (thông qua 3 chủng VNUA/C31, VNUA/C32, VNUA/C35 có mối liên hệ gần gũi với các chủng FPV tại Trung Quốc).
  4. Xác định cấu trúc hệ gen hoàn chỉnh (4269 nt) và xác lập vị trí phân loại học của các chủng CPV2 miền Bắc thuộc nhóm kiểu gen Asia-4, cùng nhánh với các chủng CPV2 Việt Nam giai đoạn 2017–2018 và chủng phân lập tại Ý năm 2017.

Đóng góp thực tiễn và giải pháp đề xuất

  1. Chẩn đoán và điều trị: Cung cấp cơ sở khoa học để bác sĩ thú y nhận diện tổn thương bệnh lý, diễn biến suy giảm huyết học (thiếu máu, giảm bạch cầu lympho, giảm tiểu cầu) và rối loạn sinh hóa (hạ kali, hạ natri, tăng men gan AST/ALT, tăng urea); từ đó thiết lập phác đồ điều trị tích cực bao gồm bù dịch đẳng trương, cân bằng điện giải, sử dụng thuốc chống nôn, kháng sinh phổ rộng chống bội nhiễm vi khuẩn đường ruột, bổ sung huyết tương tươi đông lạnh (FFP) và interferon.
  2. Định hướng sản xuất sinh phẩm: Dữ liệu di truyền về toàn bộ hệ gen và gen VP2 của các chủng CPV2 đang lưu hành là căn cứ chuẩn xác để lựa chọn chủng vi rút phù hợp cho công tác nghiên cứu, sản xuất vắc-xin thế hệ mới cũng như chế tạo kháng nguyên, kháng thể đặc hiệu phục vụ các kit chẩn đoán nhanh tại Việt Nam.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của nghiên cứu

  • Phạm vi thu thập mẫu tập trung chủ yếu tại một số tỉnh thuộc khu vực miền Bắc Việt Nam (Hà Nội, Bắc Ninh, Bắc Giang, Vĩnh Phúc) qua hệ thống phòng khám Thú y 2Vet trong giai đoạn 2017–2021.
  • Phân tích toàn bộ hệ gen được thực hiện trên 8 chủng đại diện và phân tích gen VP2 trên 12 chủng phân lập.

Hướng nghiên cứu tiếp

  • Mở rộng phạm vi giám sát dịch tễ học phân tử và giải mã hệ gen các chủng CPV2 trên phạm vi toàn quốc để theo dõi liên tục các đột biến mới xuất hiện.
  • Nghiên cứu sâu hơn về cơ chế sinh bệnh học và độc lực của các chủng vi rút Parvo có nguồn gốc từ mèo (FPV) lây nhiễm sang chó.
  • Triển khai thử nghiệm ứng dụng các chủng vi rút thuộc genotype Asia-4 phân lập được vào quy trình sản xuất vắc-xin phòng bệnh và bộ sinh phẩm chẩn đoán kháng nguyên đặc hiệu.

Giá trị tham khảo

Luận án là nguồn tài liệu học thuật và thực tiễn có giá trị chuyên môn cao đối với:

  • Nghiên cứu sinh, học viên cao học, giảng viên: Thuộc các chuyên ngành Bệnh lý học thú y, Truyền nhiễm thú y, Thú y lâm sàng và Công nghệ sinh học thú y; có thể tham khảo trực tiếp quy trình mổ khám đại thể theo TCVN 8402:2010, phương pháp nhuộm hóa mô miễn dịch (IHC) phát hiện vi rút trên mô, phương pháp tách chiết, khuếch đại PCR và phân tích cây phả hệ bằng Geneious Prime, BioEdit và MEGA X.
  • Bác sĩ thú y thực hành tại các bệnh viện, phòng khám: Tham khảo các số liệu biến đổi sinh lý, sinh hóa máu, triệu chứng điển hình và bệnh tích đặc trưng nhằm nâng cao độ chính xác trong chẩn đoán phân biệt, tiên lượng bệnh và tối ưu hóa phác đồ truyền dịch hồi sức cấp cứu.
  • Các nhà sản xuất vắc-xin và sinh phẩm thú y: Khai thác dữ liệu trình tự nucleotide và amino acid của gen VP2 và hệ gen các chủng CPV2 lưu hành để phát triển các kit chẩn đoán nhanh và vắc-xin có độ tương đồng kháng nguyên cao với các biến chủng thực địa.

Câu hỏi thường gặp

1. Tỷ lệ mắc bệnh viêm ruột tiêu chảy do CPV2 ở chó và nhóm tuổi mẫn cảm nhất theo nghiên cứu là bao nhiêu?

Theo kết quả điều tra tại các phòng khám thú y khu vực nghiên cứu, tỷ lệ chó mắc bệnh viêm ruột tiêu chảy do CPV2 được xác định bằng kit test nhanh là 15,86%. Lứa tuổi mắc bệnh chủ yếu là chó non từ 2 đến 6 tháng tuổi, và phần lớn các ca mắc bệnh thuộc nhóm chó chưa được tiêm phòng vắc-xin bảo hộ.

2. Kết quả nhuộm hóa mô miễn dịch (IHC) cho thấy sự phân bố kháng nguyên CPV2 ở các cơ quan như thế nào?

Kỹ thuật nhuộm hóa mô miễn dịch với kháng thể đặc hiệu đã phát hiện sự hiện diện của kháng nguyên CPV2 tại toàn bộ 9/9 cơ quan tổ chức khảo sát ở chó mắc bệnh. Đáng chú ý, 100% các mẫu mô ruột non, mô gan và hạch lympho đều cho phản ứng dương tính (xuất hiện màu nâu vàng đặc trưng của phức hợp kháng nguyên - kháng thể với cơ chất DAB).

3. Phát hiện mới về mối quan hệ phát sinh loài của 12 chủng vi rút phân lập được trong luận án là gì?

Phân tích cây phả hệ dựa trên đoạn gen VP2 của 12 chủng vi rút phân lập cho thấy: 9/12 chủng thuộc về nhánh vi rút Parvo trên chó (Canine Parvovirus), trong khi 3/12 chủng (VNUA/C31, VNUA/C32 và VNUA/C35) lại nằm trên nhánh phát sinh loài của vi rút Parvo gây bệnh giảm bạch cầu ở mèo (FPV), có mối quan hệ gần gũi với các chủng FPV phân lập tại Trung Quốc (GenBank: DQ474235, DQ474237, KY094114). Kết quả này cung cấp bằng chứng về hiện tượng truyền lây vi rút Parvo từ mèo sang chó tại Việt Nam.

4. Cấu trúc hệ gen và kiểu gen (genotype) của các chủng CPV2 được giải mã có đặc điểm gì?

Giải trình tự toàn bộ hệ gen của 8 chủng CPV2 cho kết quả chiều dài hệ gen là 4269 nt, gồm hai khung đọc mở ORF: vùng gen phi cấu trúc NS dài 2007 nt và vùng gen cấu trúc VP dài 2262 nt (đoạn VP2 dài 1755 nt). Cả 8 chủng đều thuộc kiểu gen Asia-4, cùng nhánh tiến hóa với các chủng CPV2 phân lập tại Việt Nam giai đoạn 2017–2018 (MT106228 – MT106237) và chủng CPV/IZSSI/2743/17 phân lập tại Ý năm 2017.

5. Những biến đổi huyết học và sinh hóa máu điển hình nào được ghi nhận ở chó mắc bệnh?

Xét nghiệm trên 36 cá thể chó bệnh ghi nhận: tình trạng thiếu máu nghiêm trọng (giảm số lượng hồng cầu, hemoglobin, hematocrit); giảm số lượng tiểu cầu; giảm tổng số bạch cầu và bạch cầu lympho; rối loạn điện giải do mất nước (hạ natri máu, hạ kali máu); tăng hoạt độ enzyme gan AST, ALT và tăng nồng độ urea máu.


Kết luận

Luận án tiến sĩ của tác giả Võ Văn Hải đã hoàn thành nghiên cứu có hệ thống về đặc điểm bệnh lý và sinh học phân tử của vi rút Parvo type 2 (CPV2) gây bệnh viêm ruột tiêu chảy trên chó tại miền Bắc Việt Nam giai đoạn 2017–2021. Công trình đã làm sáng tỏ các chỉ tiêu bệnh lý đại thể, vi thể, biến đổi huyết học, sinh hóa máu và xác lập bản đồ phân bố kháng nguyên vi rút trên 9 cơ quan tổ chức bằng kỹ thuật hóa mô miễn dịch. Luận án đã giải mã toàn bộ hệ gen 4269 nt của 8 chủng CPV2 thuộc kiểu gen Asia-4, đồng thời phát hiện bằng chứng di truyền về sự lây truyền chéo của vi rút Parvo từ mèo sang chó. Toàn bộ các kết quả đạt được cung cấp cơ sở khoa học chính xác phục vụ nâng cao hiệu quả chẩn đoán, điều trị lâm sàng và định hướng nghiên cứu, sản xuất vắc-xin thú y phòng bệnh trong tương lai.