Luận văn thạc sĩ: Nghiên cứu đặc điểm bacteriocin của vi khuẩn Lactobacillus plantarum UL487

Nghiên cứu đặc điểm bacteriocin của vi khuẩn Lactobacillus plantarum UL487 trong luận văn thạc sĩ HUS, góp phần vào lĩnh vực vi sinh vật học.

Chuyên ngành

Di truyền học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ khoa học

2020

65
5
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC VIẾT TẮT

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

1.1. Vi khuẩn lactic

1.2. Đặc trưng của vi khuẩn lactic

1.3. Đặc trưng di truyền của vi khuẩn lactic

1.4. Cơ chế tổng hợp của bacteriocin

1.5. Các đặc tính của bacteriocin

1.6. Bacteriocin từ vi khuẩn lactic

1.7. Một số phương pháp tinh sạch bacteriocin từ Lactobacillus plantarum

2. NGUYÊN LIỆU VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Chủng vi khuẩn Lactobacillus plantarum

2.2. Nguồn vi sinh vật

2.3. Môi trường, hóa chất và thiết bị

2.4. Phương pháp nghiên cứu

2.5. Nghiên cứu điều kiện thích hợp cho khả năng sinh tổng hợp bacteriocin

2.6. Một số tính chất của bacteriocin

2.7. Tinh sạch bacteriocin. Phương pháp nhân dòng gen

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN

3.1. Nghiên cứu điều kiện thích hợp cho khả năng sinh tổng hợp bacteriocin của chủng vi khuẩn L.

3.2. Một số tính chất của bacteriocin từ chủng vi khuẩn Lactobacillus plantarum UL487

3.3. Ảnh hưởng của nhiệt độ đến hoạt tính bacteriocin

3.4. Ảnh hưởng của pH đến hoạt tính bacteriocin

3.5. Khảo sát khả năng kháng khuẩn của bacteriocin từ chủng L.

3.6. Tinh sạch bacteriocin sinh tổng hợp từ chủng Lactobacillus plantarum UL487

3.7. Tinh sạch trên hệ thống AKTA

3.8. Chương trình tinh sạch trên hệ thống HPLC

3.9. Nhân dòng và giải trình tự gen

3.10. Phát hiện các gen mã hóa cho bacteriocin từ chủng L.

3.11. Nhân dòng các gen trong chủng L.

3.12. Phân tích trình tự các gen và so sánh với các chủng Lactobacillus plantarum khác

4. CHƯƠNG 4: KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng quan về bacteriocin của Lactobacillus plantarum UL487

Bacteriocin là các peptide kháng khuẩn được sản xuất bởi vi khuẩn, đặc biệt là các vi khuẩn lactic như Lactobacillus plantarum. Chúng có khả năng ức chế sự phát triển của các vi sinh vật gây bệnh, từ đó giúp bảo quản thực phẩm và nâng cao sức khỏe con người. Nghiên cứu về bacteriocin từ Lactobacillus plantarum UL487 đã chỉ ra rằng chúng có tiềm năng lớn trong việc ứng dụng trong ngành công nghiệp thực phẩm và dược phẩm.

1.1. Đặc điểm sinh học của Lactobacillus plantarum

Lactobacillus plantarum là một trong những loài vi khuẩn lactic phổ biến, có khả năng sinh acid lactic từ carbohydrate. Chúng có hình dạng tế bào dạng que, Gram dương và không sinh bào tử. Đặc điểm nổi bật của chúng là khả năng sinh ra nitric oxide, giúp ngăn chặn sự phát triển của các vi sinh vật gây bệnh.

1.2. Vai trò của bacteriocin trong bảo quản thực phẩm

Bacteriocin từ Lactobacillus plantarum UL487 có khả năng ức chế nhiều loại vi khuẩn gây bệnh như Staphylococcus aureus và Listeria monocytogenes. Chúng được coi là một giải pháp tự nhiên an toàn cho việc bảo quản thực phẩm, thay thế cho các hóa chất độc hại.

II. Thách thức trong nghiên cứu bacteriocin từ Lactobacillus plantarum

Mặc dù bacteriocin có nhiều lợi ích, nhưng việc nghiên cứu và ứng dụng chúng vẫn gặp nhiều thách thức. Một trong những vấn đề chính là sự đa dạng về cấu trúc và hoạt tính của các loại bacteriocin, điều này làm cho việc tinh sạch và xác định hoạt tính trở nên phức tạp.

2.1. Khó khăn trong việc tinh sạch bacteriocin

Quá trình tinh sạch bacteriocin từ Lactobacillus plantarum UL487 thường gặp khó khăn do sự tương đồng về cấu trúc với các protein khác trong môi trường nuôi cấy. Việc sử dụng các phương pháp sắc ký hiện đại như HPLC là cần thiết để đạt được độ tinh khiết cao.

2.2. Đánh giá hoạt tính kháng khuẩn của bacteriocin

Đánh giá hoạt tính kháng khuẩn của bacteriocin cần phải thực hiện qua nhiều phương pháp khác nhau, bao gồm thử nghiệm khuếch tán và xác định nồng độ ức chế tối thiểu (MIC). Điều này đòi hỏi sự chuẩn bị kỹ lưỡng và điều kiện thí nghiệm chính xác.

III. Phương pháp nghiên cứu bacteriocin từ Lactobacillus plantarum UL487

Nghiên cứu bacteriocin từ Lactobacillus plantarum UL487 được thực hiện thông qua nhiều phương pháp khác nhau, bao gồm nuôi cấy vi khuẩn, tinh sạch bacteriocin và phân tích gen. Các phương pháp này giúp xác định đặc điểm và hoạt tính của bacteriocin một cách chính xác.

3.1. Nuôi cấy và thu nhận bacteriocin

Việc nuôi cấy Lactobacillus plantarum UL487 được thực hiện trong môi trường thích hợp để tối ưu hóa khả năng sinh tổng hợp bacteriocin. Sau đó, dịch nuôi cấy được thu nhận và chuẩn bị cho các bước tinh sạch tiếp theo.

3.2. Tinh sạch bacteriocin bằng phương pháp sắc ký

Sắc ký là phương pháp chính được sử dụng để tinh sạch bacteriocin. Các bước sắc ký trao đổi ion và sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC) giúp loại bỏ các tạp chất và thu được bacteriocin với độ tinh khiết cao.

IV. Kết quả nghiên cứu bacteriocin từ Lactobacillus plantarum UL487

Kết quả nghiên cứu cho thấy bacteriocin từ Lactobacillus plantarum UL487 có hoạt tính kháng khuẩn mạnh mẽ đối với nhiều vi sinh vật gây bệnh. Các thí nghiệm đã chỉ ra rằng bacteriocin này có thể ức chế sự phát triển của các vi khuẩn như E. coli và Salmonella.

4.1. Hoạt tính kháng khuẩn của bacteriocin

Các thử nghiệm cho thấy bacteriocin từ Lactobacillus plantarum UL487 có khả năng ức chế sự phát triển của nhiều vi khuẩn gây bệnh, với nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) thấp. Điều này cho thấy tiềm năng ứng dụng của chúng trong bảo quản thực phẩm.

4.2. Ứng dụng thực tiễn trong ngành thực phẩm

Bacteriocin từ Lactobacillus plantarum UL487 có thể được ứng dụng trong sản xuất thực phẩm lên men, giúp kéo dài thời gian bảo quản và nâng cao chất lượng sản phẩm. Chúng cũng có thể được sử dụng như một chất phụ gia tự nhiên trong thực phẩm.

V. Kết luận và triển vọng nghiên cứu bacteriocin

Nghiên cứu về bacteriocin từ Lactobacillus plantarum UL487 mở ra nhiều triển vọng cho việc ứng dụng trong ngành thực phẩm và dược phẩm. Việc phát triển các phương pháp tinh sạch và đánh giá hoạt tính sẽ giúp nâng cao giá trị của bacteriocin trong tương lai.

5.1. Tương lai của nghiên cứu bacteriocin

Nghiên cứu về bacteriocin sẽ tiếp tục được mở rộng, với mục tiêu phát hiện và phát triển các loại bacteriocin mới từ các chủng vi khuẩn lactic khác. Điều này sẽ góp phần làm phong phú thêm nguồn nguyên liệu tự nhiên cho ngành công nghiệp thực phẩm.

5.2. Ứng dụng trong y học và sức khỏe

Bacteriocin không chỉ có tiềm năng trong ngành thực phẩm mà còn có thể được nghiên cứu để ứng dụng trong y học, giúp điều trị các bệnh nhiễm trùng do vi khuẩn. Việc phát triển các sản phẩm probiotic chứa bacteriocin sẽ mang lại lợi ích cho sức khỏe con người.

18/07/2025
Luận văn thạc sĩ hus nghiên cứu một số đặc điểm bacteriocin của vi khuẩn lactobacillus plantarum ul487

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG I – TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Vi khuẩn lactic Con người từ lâu đã biết chế biến các loại thức ăn chua (sữa chua, pho mát, muối dưa, muối cà.), thức ăn ủ chua cho gia súc để tăng thời gian bảo quản cũng như tăng hương vị cho sản phẩm. Cho đến những năm 80 của thế kỷ 18, vi khuẩn lactic mới được giới khoa học phát hiện và tập trung nghiên cứu. Năm 1780, nhà hóa học Thụy Điển Carl Wihelm Scheele lần đầu tiên tách được lactic acid từ sữa bò lên men chua gọi là “axit sữa”, nhưng mãi đến năm 1857, Louis Pasteur mới chứng minh được việc làm chua sữa là kết quả hoạt động của một nhóm vi khuẩn đặc biệt là vi khuẩn lactic.

Năm 1878, Joseph Lister phân lập thành công vi khuẩn lactic đầu tiên và đặt tên là Bacterium lactis (nay gọi là Streptococcus lactis). Đến nay, các nhà khoa học đã phân lập và nghiên cứu nhiều loại vi khuẩn lactic từ nhiều nguồn hữu cơ khác nhau trong tự nhiên: trong phân, rác, xác động vật, trong các sản phẩm muối chua, thậm chí trong niêm mạc đường tiêu hóa, âm đạo người và động vật. Ngoài ra, một số loài vi khuẩn lactic sống kí sinh trên cơ thể thực vật, hút các chất tiết từ mô cây [28,50,54]. Đặc trưng của vi khuẩn lactic 1.

Đặc điểm chung của vi khuẩn lactic Vi khuẩn lactic (lactic acid bacteria, LAB) là tên gọi chung của những vi khuẩn sinh lactic acid như là sản phẩm chính trong quá trình chuyển hóa carbohydrate. Do đặc tính chung này, các vi khuẩn lactic được xếp chung vào họ Lactobacteriaceace mặc dù chúng không đồng nhất về mặt hình thái (bao gồm cả các vi khuẩn dạng que ngắn, que dài, lẫn các vi khuẩn hình cầu). Vi khuẩn lactic được đặc trưng bởi khả năng sinh lactic acid từ các loại đường khác nhau, cụ thể là Firmicutes và Firmicutes. Trong ngành Firmicutes, LAB thuộc bộ Lactobacillales và bao gồm các chi sau: Aerococcus, Alloiococcus, Carnobacterium, Enterococcus, Lactobacillus, Lactococcus, Leuconostoc, Oenococcus, Pediococcus, Streptococcus, Symbiobacterium, Tetragenococcus, Vagococcus và Weissella.

Sinh vật thuộc các chi này đều có hàm lượng guanine-cytosine thấp (31- 49%). LAB trong ngành Actinobacteria chỉ bao gồm các loài Bifidobacterium [41]. 2 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com Vi khuẩn lactic có tế bào dạng hình cầu hoặc hình que, thành tế bào Gram dương, không di động, không sinh nội bào tử. Tuy nhiên, hiện nay người ta tìm thấy một số chủng trong họ vi khuẩn lactic có khả năng sinh nội bào tử.

Chúng thiếu khả năng tổng hợp cytochrome và porphyrin (các thành phần của chuỗi hô hấp) và do đó không thể tạo ra ATP do gradient proton. LAB chỉ có thể thu được ATP bằng cách lên men, thường là lên men đường. Vi khuẩn lactic không khử nitrate (NO3−), có phản ứng catalase âm tính, và kị khí tùy ý trừ một vài loài kị khí bắt buộc sống trong hệ tiêu hóa của con người. Bên cạnh lactic acid, các sản phẩm phụ khác bao gồm acetate, ethanol, CO2, formate và succinate cũng được tìm thấy [24].

Vi khuẩn lactic là những vi khuẩn đa khuyết dưỡng. Chúng dễ dàng chuyển hóa năng lượng các dạng đường đơn: glucose, fructose, maltose, galactose, mannose nhưng không có khả năng chuyển hóa các loại carbohydrate phức tạp như: tinh bột, hay dextrose. Bên cạnh đó, nguồn nitơ được sử dụng hiệu quả nhất là từ cao nấm men. Vitamin đóng vai trò là các coenzyme trong quá trình trao đổi chất của tế bào.

Vitamin cần cho vi khuẩn lactic chia thành 3 nhóm: vitamin thiết yếu, vitamin kích thích và vitamin không cần thiết. Vi khuẩn lactic cũng cần muối vô cơ như kali, phốt pho, lưu huỳnh, đặc biệt mangan giúp ngăn ngừa quá trình tự phân chia và ổn định cấu trúc tế bào. Vi khuẩn lactic đạt tăng trưởng tối ưu ở pH 5,5-5,8 và nhiệt độ là 15oC -50oC. Ở nhiệt độ 80oC, vi khuẩn lactic dễ bị tiêu diệt [58].

Lactobacillus là chi lớn nhất bao gồm khoảng 175 loài phân lập từ các nguồn khác đã được công bố. Phần lớn các loài (gần một phần ba trong số những nguồn được mô tả) đã được phân lập từ đường ruột người và động vật. Rau và các sản phẩm lên men từ rau củ quả (bao gồm dưa chua và kim chi, bột chua, v.) là nguồn phân lập Lactobacillus phong phú. Trong ấn bản thứ 2 cuốn Cẩm nang về hệ thống Vi khuẩn của Bergey (Kandler và Weiss 1986), nhiều loài Lactobacillus đã được liệt kê, và danh pháp được tổ chức lại thành ba nhóm: nhóm I (chủng lên men đồng hình bắt buộc), nhóm II (chủng lên men dị hình không bắt buộc), nhóm III (chủng lên men dị hình bắt buộc).

Dựa trên trình tự 16S rDNA, các nhóm chính là: (1) nhóm Lb. delbrueckii bao gồm chủ yếu là các loài lên men đồng hình; (2) nhóm Lb. 3 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com pediococcus, bao gồm các loài lên men đồng hình cũng như lên men dị hình bắt buộc và không bắt buộc; (3) nhóm Leuconostoc bao gồm một số loài lên men dị hình bắt buộc và sau đó được chia thành ba chi: Leuconostoc, Oenococcus và Weissella (Collins et al. Lactobacillus được ứng dụng nhiều trong công nghiệp chế biến và bảo quản sữa, pho mát, thịt, các chế phẩm probiotic [36].

Đặc điểm của vi khuẩn Lactobacillus plantarum Lactobacillus plantarum được đặt tên lần đầu tiên là Streptobacterium plantarum bởi nhà khoa học Orla-Jennsen vào năm 1919 và được thay tên là L. plantarum (1936) bởi Pederson. Ông là người đã mô tả loài này bằng các đặc trưng sinh hóa và hình thái. Các chủng thuộc nhóm này có hình dạng khuẩn lạc tròn, màu trắng sữa, tế bào có dạng hình que thường kết đôi hoặc hình chuỗi, bắt màu Gram dương, không sinh bào tử, sinh trưởng tốt trong điều kiện vi hiếu khí [37].

Tính đặc trưng duy nhất của Lactbacillus plantarum là khả năng dị hóa arginine, và sinh ra nitric oxide. Lactobacillus plantarum không có khả năng phân giải amino acid, ngoại trừ tyrosine và arginine. Chúng có đến 6 con đường chuyển hóa arginine khác nhau và đều sinh ra nitric oxide. Việc sinh ra nitric oxide giúp ngăn chặn các vi sinh vật gây bệnh như Candida abicans, Escherichia coli, Shigella, Helicobacter pylory, các amip và kí sinh trùng.

Lactobacillus plantarum ngăn chặn sự bám dính của E. coli tiết ra. Chúng quan trọng trong việc bảo vệ các chất chống vi sinh vật và chống lại một cách hiệu ủa các vi sinh vật gây bệnh nội bào và ngoại bào. Lactobacillus plantarum có khả năng giúp tiêu hóa các chất xơ có trong lúa mì,lúa mạch den và trong men bia.

Do đó, chúng cải thiện tốt những vấn đề tiêu hóa như đầy hơi, chướng bụng [45]. Ngoài ra còn có một số loài của chi Lactobacillus khác hư Lactobacillus paracasei, Lactobacillus sporogenes, Lactobacillus brevis, Lactobacillus lactis, đều có ích cho đường tiêu hóa [38]. Đặc trưng di truyền của vi khuẩn lactic 1. Bộ gen vi khuẩn lactic Bộ gen của Lactococcus lactis subsp.

lactis IL1403 được công bố vào năm 2001. Đây là đại diện đầu tiên được giải trình tự của bộ gen LAB. Kể từ đó hơn 75 4 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com bộ gen quan trọng của LAB trong lĩnh vực công nghiệp đã được giải trình tự, trong khi hơn 80 dự án giải trình tự bộ gen đang được tiến hành [33]. Bộ gen của LAB có hàm lượng GC thấp và phạm vi kích thước từ 1,3 đến 3,3 Mb.

Từ các bộ gen hoàn chỉnh được công bố khả năng sinh tổng hợp và trao đổi chất cũng như sự khác biệt tiến hóa của LAB đã được mô tả rõ hơn. Số lượng gen mã hóa protein được dự đoán trong LAB khác nhau từ khoảng 1,700 đến khoảng 2,800 gen. Nhiều LAB chứa một số plasmid, một số trong đó rất cần thiết cho sự tăng trưởng trong các môi trường cụ thể và có các gen sử dụng trong quá trình trao đổi chất, vận chuyển màng và sản xuất bacteriocin. Các gen được mã hóa từ plasmid trong LAB dao động từ 0% đến 4,8% tổng lượng gen [34].

Một số đặc điểm trình tự bộ gen của LAB được trình bày trong Bảng 1. Đặc trưng trình tự bộ gen LAB [33]. Kích Prophage Pseudo Loài thước bộ Plasmid Protein gene gen Lactobacillus acidophilus 0 1.9Mb 0 0 1864 NCFM Lactobacillus brevis ATCC 1 2.3Mb 2 49 2221 367 Lactobacillus casei ATCC 2 2.9Mb 1 82 2776 334 Lactobacillus delbrueckii 0 subsp.9Mb 0 533 1562 11842 Lactobacillus delbrueckii 0 subsp.9Mb 0 192 1725 BAA-365 Lactobacillus gasseri 1 1.9Mb 0 48 1763 ATCC 33323 5 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com Lactobacillus johnsonii 2 1.9Mb 0 0 1821 NCC 533 Lactobacillus plantarum 2 3.3 3 42 3009 WCFS1 Lactobacillus reuteri F275 2.0Mb 0 39 1900 Lactobacillus sakei subsp.9Mb 0 0 1879 sakei 23k Lactobacillus salivarius 2 1. salivarius UCC118 Lactococcus lactis subsp.5Mb 0 82 2434 cremoris MG1363 Lactococcus lactis subsp.4Mb 5 144 2509 cremoris SK11 Lactococcus lactis subsp.3Mb 0 1 2321 lactis IL1403 Leuconostoc mesenteroides 1 subsp.0Mb 1 19 2009 ATCC8293 Oenococcus oeni PSU-1 1.8Mb 0 122 1701 0 Pediococcus pentosaceus 2 1.8Mb 0 20 1757 ATCC 25745 Streptococcusthermophilus 1 1.8Mb 0 0 1915 CNRZ1066 Streptococcusthermophilus 1 1.8Mb 2 206 1710 LMD-9 Streptococcus thermophilus 0 1.8Mb 0 0 1889 LMG 18311 Vi khuẩn lactic lên men carbohydrate để lấy năng lượng, sử dụng các nguồn carbon nội sinh làm chất nhận điện tử cuối cùng thay oxy thông qua quá trình 6 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com đường phân.

Các enzyme của quá trình đường phân là tương đồng giữa các thành viên trong nhóm vi khuẩn lactic. Những phân tích gần đây của bộ gen LAB chỉ ra rằng 13-17% tổng số gen mã hóa protein vận chuyển. Trong đó sự phân bố các gen liên quan tới vận chuyển và chuyển hóa các carbohydrate chiếm ưu thế trong bộ gen. Hệ thống phosphotransferase (PTS) phụ thuộc phosphoenolpyruvate (PEP) là cơ chế hấp thụ carbohydrate chiếm ưu thế trong chi Lactobacillus.

Bộ gen của những loài trong chi này mã hóa trung bình 20-30 kênh vận chuyển PTS, thêm vào một vài kênh vận chuyển cassette liên kết ATP (ABC) và permease. Đặc trưng này giúp vi khuẩn lactic chuyển hóa carbohydrate khác nhau từ môi trường [31,34]. Trong phần lớn các loài vi khuẩn lactic, amino acid được sử dụng trong một số chức năng sinh lý như kiểm soát pH nội bào hay khả năng chống lại áp lực từ môi trường. Con đường sinh tổng hợp amino acid ở hầu hết các loài LAB chưa hoàn chỉnh ở các mức độ khác nhau, ngoại trừ L.

Lactobacillus bù đắp những thiếu sót này bằng việc mã hóa số lượng lớn peptidase, amino acid permease và nhiều chất vận chuyển oligopeptide có thể hỗ trợ xử lý và thu hồi amino acid hiệu quả từ môi trường giàu dinh dưỡng [32]. Trong quá trình lên men, vi khuẩn lactic cũng sản sinh một số một số hợp chất có hoạt tính kháng khuẩn như lactic acid, hydrogen peroxide, diacetyl, reuterin, bacteriocin.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ