I. Tổng quan về thụ thể neurokinin 1 người và vai trò sinh học
Thụ thể neurokinin-1 người (hNK1R) thuộc họ thụ thể kết cặp protein G (GPCR), có cấu trúc bảy miền xuyên màng đặc trưng. Phối tử chính của thụ thể này là chất P (substance P), một neuropeptide thuộc họ tachykinin. Chức năng sinh học của hệ thống chất P/NK1R rất đa dạng. Hệ thống này tham gia vào quá trình truyền tín hiệu đau, viêm nhiễm, co thắt cơ trơn đường hô hấp và tiêu hóa. Ngoài ra, NK1R còn đóng vai trò quan trọng trong điều hòa cảm xúc, hành vi, buồn nôn và nôn. Biểu hiện bất thường của NK1R liên quan đến nhiều bệnh lý. Các rối loạn viêm, đau mạn tính, trầm cảm và một số loại ung thư đều có sự tham gia của con đường tín hiệu này. Do đó, NK1R trở thành mục tiêu hấp dẫn cho nghiên cứu và phát triển dược phẩm. Việc sản xuất protein NK1R tái tổ hợp có hoạt tính là bước nền tảng quan trọng.
1.1. Cấu trúc và cơ chế hoạt hóa thụ thể NK1R
Thụ thể NK1R là protein xuyên màng bảy lần. Phân tử có miền N đầu ngoại bào, bảy xoắn α xuyên màng (TM1-TM7) và miền C đầu nội bào. Chất P liên kết chủ yếu vào vùng khe ngoại bào và các xoắn TM của thụ thể. Khi chất P liên kết, thụ thể thay đổi cấu hình không gian. Sự thay đổi này cho phép tương tác với protein G nội tại. Protein G sau đó hoạt hóa các enzym truyền tin trung gian như phospholipase C. Quá trình này giải phóng IP3 và DAG, huy động Ca2+ nội bào. Chuỗi tín hiệu nội bào này dẫn đến các đáp ứng sinh lý đặc hiệu của tế bào.
1.2. Vai trò của NK1R trong bệnh lý và dược lý học
NK1R tham gia vào nhiều con đường bệnh lý quan trọng. Trong ung thư, tín hiệu NK1R thúc đẩy tăng sinh, di căn và hình thành mạch máu mới. Các khối u như ung thư biểu mô, ung thư hắc tố thường biểu hiện NK1R cao. Trong lĩnh vực thần kinh, NK1R liên quan đến lo âu, trầm cảm và đáp ứng stress. Thuốc đối kháng NK1R như aprepitant đã được phê duyệt điều trị buồn nôn do hóa trị. Nhiều hợp chất đối kháng NK1R khác đang được nghiên cứu.Ứng dụng lâm sàng thành công này thúc đẩy nghiên cứu sâu hơn về thụ thể. Nhu cầu về protein NK1R tái tổ hợp chất lượng cao ngày càng tăng.
II. Thách thức trong biểu hiện tái tổ hợp thụ thể GPCR người
Biểu hiện tái tổ hợp các thụ thể GPCR, bao gồm NK1R, là nhiệm vụ đầy thách thức. GPCR là protein màng có cấu trúc phức tạp. Chúng cần được gấp nếp đúng cách và biến đổi sau dịch mã để có hoạt tính. Hệ thống biểu hiện tế bào nhân sơ như E. coli có ưu điểm chi phí thấp, thời gian ngắn và dễ mở rộng quy mô. Tuy nhiên, tế bào nhân sơ thiếu hệ thống biến đổi sau dịch mã. Protein thường biểu hiện ở dạng thể bao không tan hoặc không có hoạt tính đầy đủ. Một số GPCR đã được biểu hiện trên E. coli như thụ thể adenosine 2A, cannabinoid 2. Tuy nhiên, chất lượng protein thường không đạt yêu cầu cho nghiên cứu chức năng. Hệ thống tế bào nhân thực như nấm men, tế bào côn trùng hoặc tế bào động vật có vú được ưu tiên hơn. Các hệ thống này cung cấp biến đổi sau dịch mã phù hợp. Tuy nhiên, chi phí cao hơn và quy trình phức tạp hơn đáng kể.
2.1. Hạn chế của hệ thống biểu hiện nhân sơ đối với GPCR
2.2. Đánh giá các hệ thống biểu hiện nhân thực cho NK1R
III. Thiết kế vector biểu hiện NK1R tái tổ hợp trên dòng tế bào
Thiết kế vector biểu hiện là bước then chốt trong nghiên cứu này. Vector cần chứa nhiều thành phần chức năng để đảm bảo biểu hiện hiệu quả. Promoter điều khiển phiên mã phải phù hợp với hệ thống tế bào chủ. Vùng mã hóa NK1R được tối ưu hóa codon cho dòng tế bào biểu hiện. Các tag tịnh hóa như His-tag, FLAG-tag được thêm vào để thuận lợi cho việc tịnh hóa và phát hiện protein. Vector cũng chứa marker chọn lọc như gen kháng kháng sinh. Hệ thống cảm ứng như Tet-On/Off hoặc cảm ứng IPTG được tích hợp. Điều này cho phép kiểm soát mức độ và thời điểm biểu hiện protein. Quá trình thiết kế sử dụng công cụ sinh học tính toán để dự đoán cấu trúc. Phân tích tính ổn định của mRNA và hiệu suất dịch mã được thực hiện kỹ lưỡng. Vector được kiểm tra bằng sequencing trước khi chuyển vào tế bào chủ.
3.1. Chiến lược tối ưu hóa vùng mã hóa và cấu trúc vector
3.2. Phương pháp chuyển vector và chọn dòng biểu hiện ổn định
IV. Ứng dụng và triển vọng trong nghiên cứu phát triển dược phẩm
NK1R tái tổ hợp có nhiều ứng dụng quan trọng trong nghiên cứu dược phẩm. Ứng dụng đầu tiên là sàng lọc thuốc đối kháng mới. Protein NK1R hoạt tính được sử dụng trong phân tích liên kết phối tử. Phương pháp đo lường sự thay đổi Ca2+ nội bào cho phép đánh giá chức năng thụ thể. Phân tích cAMP áp dụng với GPCR kết cặp Gαi/o như NK1R. Phương pháp đo Ca2+ phân biệt tốt chất chủ vận, chất đối kháng và chất điều biến dị lập thể. Ứng dụng thứ hai là nghiên cứu cấu trúc thụ thể. Protein tinh khiết phục vụ tinh thể học tia X và cryo-EM. Kết quả cấu trúc giúp hiểu rõ cơ chế liên kết phối tử. Thông tin này hỗ trợ thiết kế thuốc hợp lý. Ứng dụng thứ ba là phát triển kháng thể đơn dòng. NK1R tái tổ hợp làm kháng nguyên để tạo kháng thể đặc hiệu. Các kháng thể này có tiềm năng ứng dụng trong chẩn đoán và điều trị ung thư.