Nghiên Cứu Đa Hình Gen STAT5b và STAT6 Ở Bệnh Nhân Ung Thư Biểu Mô Tế Bào Gan Có HBsAg (+)

Nghiên cứu tính đa hình gen stat5b và stat6 ở bệnh nhân ung thư biểu mô tế bào gan có hbsag, cung cấp thông tin quan trọng cho điều trị.

Trường đại học

Học viện Quân y

Chuyên ngành

Nội khoa

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận án tiến sĩ y học

2023

182
3
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

1. ĐẶT VẤN ĐỀ

2. TỔNG QUAN TÀI LIỆU

2.1. Dịch tễ học ung thư biểu mô tế bào gan

2.1.1. Trên thế giới

2.1.2. Tại Việt Nam

2.2. Chẩn đoán ung thư biểu mô tế bào gan

2.2.1. Xét nghiệm dấu ấn ung thư

2.2.2. Các phương pháp chẩn đoán hình ảnh

2.2.3. Phương pháp mô bệnh học hoặc tế bào học

2.3. Đánh giá giai đoạn ung thư biểu mô tế bào gan

2.4. Cơ chế bệnh sinh của ung thư biểu mô tế bào gan nhiễm virus viêm gan B

2.4.1. Cơ chế bệnh sinh chung

2.4.2. Cơ chế bệnh sinh nhiễm virus viêm gan B gây ung thư biểu mô tế bào gan

2.4.3. Con đường tín hiệu JAK/STAT

2.4.3.1. Cấu trúc phân tử STATs
2.4.3.2. Hoạt động của con đường tín hiệu JAK/STAT
2.4.3.3. Vai trò của các STAT trong ung thư biểu mô tế bào gan

2.4.4. Gen STAT5b và STAT6

2.4.5. Tình hình nghiên cứu đa hình gen STAT5b, STAT6 ở bệnh nhân ung thư biểu mô tế bào gan trên thế giới và Việt Nam

3. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. Đối tượng nghiên cứu

3.2. Nhóm nghiên cứu

3.3. Phương pháp nghiên cứu

3.3.1. Thiết kế nghiên cứu

3.3.2. Cỡ mẫu và phương pháp chọn mẫu

3.3.3. Địa điểm, thời gian nghiên cứu

3.3.4. Thiết bị, hóa chất dùng trong nghiên cứu

3.3.5. Các bước tiến hành nghiên cứu

3.3.5.1. Lựa chọn đối tượng nghiên cứu
3.3.5.2. Chuẩn bị mẫu máu cho phân tích đa hình gen
3.3.5.3. Phân tích đa hình gen

3.3.6. Các chỉ số nghiên cứu và tiêu chuẩn chẩn đoán

3.3.7. Đặc điểm nhóm nghiên cứu

3.3.8. Đặc điểm đa hình gen STAT5b rs6503691 và gen STAT6

3.3.9. Mối liên quan của các đa hình gen STAT5b rs6503691, STAT6 với nguy cơ ung thư biểu mô tế bào gan và một số yếu tố của UTBM tế bào gan

3.3.10. Phân tích và xử lý số liệu

3.3.11. Đạo đức nghiên cứu

4. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

4.1. Đặc điểm nhóm nghiên cứu

4.1.1. Đặc điểm tuổi và giới của các đối tượng nghiên cứu

4.1.2. Đặc điểm nhóm tuổi của bệnh nhân ung thư biểu mô tế bào gan

4.1.3. Đặc điểm lâm sàng của bệnh nhân ung thư biểu mô tế bào gan

4.1.4. Một số xét nghiệm của bệnh nhân ung thư biểu mô tế bào gan

4.1.5. Một số đặc điểm hình thái u gan

4.2. Đặc điểm phân bố kiểu gen của đa hình gen STAT5b rs6503691 và một số đa hình gen STAT6

4.2.1. Đặc điểm phân bố kiểu gen và alen của đa hình gen STAT5b rs6503691

4.2.2. Đặc điểm phân bố kiểu gen và alen của đa hình gen STAT6

4.3. Mối liên quan đa hình gen STAT5b rs6503691, một số đa hình gen STAT6 với nguy cơ ung thư biểu mô tế bào gan và một số yếu tố

4.3.1. Mối liên quan đa hình gen STAT5b rs6503691 với nguy cơ ung thư biểu mô tế bào gan

4.3.2. Mối liên quan một số đa hình gen STAT6 với nguy cơ ung thư biểu mô tế bào gan

4.3.3. Mối liên quan đa hình gen STAT5b, STAT6 với một số yếu tố ở bệnh nhân ung thư biểu mô tế bào gan

4.3.4. Liên quan tổ hợp hai đa hình gen STAT6 rs703817 và rs1059513 với ung thư biểu mô tế bào gan

4.4. Một số đặc điểm nhóm nghiên cứu

4.4.1. Đặc điểm tuổi và giới

4.4.2. Đặc điểm một số triệu chứng lâm sàng

4.4.3. Đặc điểm một số xét nghiệm máu

4.4.4. Một số đặc điểm khối u gan

4.4.5. Đánh giá chức năng gan và giai đoạn bệnh

4.5. Tỷ lệ kiểu gen của đa hình gen STAT5b rs6503691 và một số đa hình gen STAT6 ở bệnh nhân ung thư biểu mô tế bào gan có HBsAg (+)

4.5.1. Tỷ lệ kiểu gen và alen của đa hình gen STAT5b rs6503691

4.5.2. Tỷ lệ kiểu gen và alen của một số đa hình gen STAT6

4.6. Mối liên quan đa hình gen STAT5b rs6503691, một số đa hình gen STAT6 với nguy cơ ung thư biểu mô tế bào gan và một số yếu tố

4.6.1. Mối liên quan đa hình gen STAT6 rs1059513 và rs703817 với nguy cơ ung thư biểu mô tế bào gan

4.6.2. Mối liên quan đa hình gen STAT6 rs1059513 và rs703817 với một số yếu tố ở bệnh nhân ung thư biểu mô tế bào gan

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

A. DANH SÁCH CÁC ĐỐI TƯỢNG THAM GIA NGHIÊN CỨU

B. DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT

C. DANH MỤC BẢNG

D. DANH MỤC BIỂU ĐỒ

E. DANH MỤC HÌNH

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Đa Hình Gen STAT5b STAT6 và HCC

Ung thư biểu mô tế bào gan (HCC) là một vấn đề sức khỏe toàn cầu nghiêm trọng. Đây là loại ung thư phổ biến thứ sáu trên thế giới và là nguyên nhân gây tử vong hàng thứ ba liên quan đến ung thư. Nhiễm virus viêm gan B (HBsAg (+)) là một yếu tố nguy cơ chính, đặc biệt ở Việt Nam. Tuy nhiên, không phải tất cả bệnh nhân nhiễm HBV đều phát triển HCC, điều này cho thấy vai trò của các yếu tố di truyền. Nghiên cứu này tập trung vào vai trò của đa hình gen STAT5bđa hình gen STAT6 trong sự phát triển HCC ở bệnh nhân HBsAg (+). STAT5bSTAT6 là các protein quan trọng trong con đường tín hiệu JAK/STAT, có vai trò trong tăng trưởng tế bào, biệt hóa và đáp ứng miễn dịch. Sự biến đổi trong các gen này có thể ảnh hưởng đến nguy cơ phát triển HCC. Nghiên cứu này nhằm mục đích xác định xem có mối liên quan nào giữa đa hình gen STAT5b/STAT6 và nguy cơ HCC ở bệnh nhân nhiễm HBV hay không. Kết quả nghiên cứu có thể giúp ích cho việc chẩn đoán ung thư gantiên lượng ung thư gan. "Nghiên cứu tính đa hình gen STAT5b và STAT6 ở bệnh nhân ung thư biểu mô tế bào gan có HBsAg (+)" được thực hiện để làm rõ vấn đề này.

1.1. Dịch tễ học ung thư biểu mô tế bào gan toàn cầu

Ung thư biểu mô tế bào gan (HCC) là một trong những bệnh ung thư phổ biến nhất trên toàn thế giới. Theo Globocan năm 2020, có 906.000 ca HCC mới mắc trên toàn cầu, chiếm 4.7% tổng số ca ung thư. Gần 75% trường hợp HCC tập trung ở Châu Á, đặc biệt là Mông Cổ, Trung Quốc và Ấn Độ. Tỷ lệ mắc bệnh cao nhất ở Đông Nam Á do tỷ lệ nhiễm virus viêm gan B cao. HCC cũng là một trong những loại ung thư gây tử vong cao nhất. Năm 2020, có 830.180 ca tử vong do HCC, chiếm 8.3% tổng số ca tử vong do ung thư. Tỷ lệ tử vong có xu hướng tăng ở Bắc Mỹ và Châu Âu, trong khi giảm ở Nhật Bản và Trung Quốc. Dự báo số ca mắc mới HCC sẽ tăng 55% từ năm 2020 đến năm 2040.

1.2. Thực trạng ung thư biểu mô tế bào gan tại Việt Nam

Các báo cáo dịch tễ ở Việt Nam cho thấy HCC là một loại ung thư phổ biến, đặc biệt ở nam giới. Số ca mắc mới HCC tăng dần qua các năm và có xu hướng trở thành loại ung thư phổ biến nhất. Theo một nghiên cứu, số ca HCC mới mắc ở nam giới đã tăng từ 5.787 ca năm 2000 lên 19.568 ca năm 2018, vượt xa ung thư phổi. Tương tự, ở nữ giới, số ca HCC mới mắc cũng tăng dần. Điều này cho thấy tính chất nghiêm trọng của thực trạng HCC tại Việt Nam. Các yếu tố nguy cơ, đặc biệt là nhiễm virus viêm gan B, đóng vai trò quan trọng trong sự gia tăng tỷ lệ mắc HCC ở Việt Nam.

II. Thách Thức Chẩn Đoán Sớm Ung Thư Biểu Mô Tế Bào Gan

Mặc dù có những tiến bộ trong điều trị, ung thư biểu mô tế bào gan (HCC) thường được chẩn đoán ở giai đoạn muộn, làm giảm hiệu quả điều trị. Các phương pháp chẩn đoán ung thư gan hiện tại bao gồm xét nghiệm dấu ấn ung thư (AFP), chẩn đoán hình ảnh (siêu âm, CT, MRI) và sinh thiết gan. Tuy nhiên, độ nhạy và độ đặc hiệu của các xét nghiệm này còn hạn chế. Ví dụ, AFP có thể tăng trong các bệnh gan khác, dẫn đến chẩn đoán sai. Chẩn đoán hình ảnh có thể không phát hiện được các khối u nhỏ. Sinh thiết gan là một thủ thuật xâm lấn và có thể gây biến chứng. Do đó, cần có các dấu ấn sinh học mới để chẩn đoán sớm ung thư gan. Nghiên cứu di truyền ung thư gan, đặc biệt là vai trò của đa hình gen, có thể cung cấp thông tin quan trọng để phát triển các xét nghiệm chẩn đoán chính xác hơn và cải thiện tiên lượng ung thư gan.

2.1. Giới hạn của các phương pháp chẩn đoán hiện tại

Các phương pháp chẩn đoán hiện tại cho HCC bao gồm xét nghiệm dấu ấn ung thư như AFP, chẩn đoán hình ảnh như siêu âm, CTMRI, và sinh thiết gan. Tuy nhiên, các phương pháp này có những hạn chế nhất định. AFP có độ nhạy và độ đặc hiệu hạn chế, vì nó có thể tăng trong các bệnh gan khác. Chẩn đoán hình ảnh có thể không phát hiện được các khối u nhỏ. Sinh thiết gan là một thủ thuật xâm lấn và có thể gây biến chứng. Những hạn chế này cho thấy sự cần thiết của các dấu ấn sinh học mới để chẩn đoán ung thư gan chính xác và sớm hơn.

2.2. Tại sao cần nghiên cứu dấu ấn sinh học ung thư gan

Nghiên cứu dấu ấn sinh học là rất quan trọng để cải thiện chẩn đoán ung thư gantiên lượng ung thư gan. Dấu ấn sinh học có thể cung cấp thông tin về cơ chế bệnh sinh của HCC, giúp xác định các mục tiêu điều trị mới. Các dấu ấn sinh học mới có thể giúp phát hiện HCC ở giai đoạn sớm hơn, khi điều trị có hiệu quả nhất. Ngoài ra, dấu ấn sinh học có thể giúp dự đoán khả năng đáp ứng với điều trị và nguy cơ tái phát. Do đó, nghiên cứu dấu ấn sinh học là một lĩnh vực quan trọng trong nghiên cứu ung thư gan.

III. Đa Hình Gen STAT5b và STAT6 Cơ Chế Liên Quan HCC

Con đường tín hiệu JAK/STAT đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển ung thư biểu mô tế bào gan (HCC). STAT5bSTAT6 là các thành viên của họ protein STAT, tham gia vào con đường tín hiệu này. STAT5b liên quan đến tăng trưởng tế bào và biệt hóa, trong khi STAT6 tham gia vào đáp ứng miễn dịch. Đột biến gen STAT5bđột biến gen STAT6 có thể làm thay đổi hoạt động của con đường JAK/STAT, dẫn đến tăng sinh tế bào không kiểm soát và ức chế đáp ứng miễn dịch, góp phần vào sự phát triển HCC. Nghiên cứu này tập trung vào tần suất đa hình gen STAT5b/STAT6 ở bệnh nhân HCC HBsAg dương tính và đánh giá xem có mối liên quan nào giữa các biến thể gen STAT5bbiến thể gen STAT6 này với nguy cơ phát triển HCC hay không. Ảnh hưởng của đa hình gen đến chức năng gen có thể được đánh giá thông qua phân tích gene expression in HCC.

3.1. Vai trò của con đường tín hiệu JAK STAT trong HCC

Con đường tín hiệu JAK/STAT là một con đường truyền tín hiệu nội bào quan trọng, tham gia vào nhiều quá trình tế bào như tăng trưởng, biệt hóa, đáp ứng miễn dịch và viêm. Trong HCC, con đường JAK/STAT thường bị kích hoạt bất thường, dẫn đến tăng sinh tế bào không kiểm soát, ức chế apoptosis và thúc đẩy sự hình thành mạch máu. Các thành viên của họ protein STAT, bao gồm STAT5bSTAT6, đóng vai trò quan trọng trong con đường này. Do đó, sự thay đổi trong hoạt động của STAT5bSTAT6 có thể góp phần vào sự phát triển HCC.

3.2. Cơ chế tác động của STAT5b và STAT6 lên tế bào gan

STAT5b tham gia vào tăng trưởng tế bào và biệt hóa, trong khi STAT6 tham gia vào đáp ứng miễn dịch. Sự thay đổi trong hoạt động của STAT5b có thể ảnh hưởng đến sự tăng sinh và biệt hóa của tế bào gan, dẫn đến sự hình thành khối u. Sự thay đổi trong hoạt động của STAT6 có thể làm suy yếu đáp ứng miễn dịch chống lại tế bào ung thư, tạo điều kiện cho sự phát triển HCC. Vai trò của STAT5b trong ung thư ganvai trò của STAT6 trong ung thư gan cần được nghiên cứu kỹ lưỡng để hiểu rõ hơn về cơ chế bệnh sinh của HCC.

IV. Phương Pháp Nghiên Cứu Đa Hình Gen STAT5b STAT6 ở HCC

Nghiên cứu này sử dụng phương pháp phân tích di truyền để xác định tỷ lệ kiểu gen của đa hình gen STAT5b rs6503691 và một số đa hình gen STAT6 ở bệnh nhân ung thư biểu mô tế bào gan (HCC) có HBsAg (+). Mẫu máu được thu thập từ bệnh nhân và nhóm chứng (người khỏe mạnh, bệnh nhân xơ gan). DNA được chiết xuất và phân tích bằng kỹ thuật PCR (Phản ứng chuỗi polymerase) và giải trình tự gen để xác định kiểu gen của các đa hình gen được nghiên cứu. Sau đó, phân tích thống kê được thực hiện để đánh giá mối liên quan giữa đa hình gen STAT5b/STAT6 với nguy cơ ung thư và một số yếu tố lâm sàng của bệnh nhân HCC. Nghiên cứu này tuân thủ các nguyên tắc đạo đức nghiên cứu và được phê duyệt bởi hội đồng đạo đức của bệnh viện.

4.1. Quy trình phân tích đa hình gen trong mẫu bệnh phẩm

Quy trình phân tích đa hình gen bao gồm các bước sau: (1) Thu thập mẫu máu từ bệnh nhân và nhóm chứng. (2) Chiết xuất DNA từ mẫu máu. (3) Khuếch đại vùng gen chứa các đa hình gen được quan tâm bằng kỹ thuật PCR. (4) Xác định kiểu gen của các đa hình gen bằng kỹ thuật giải trình tự gen hoặc các phương pháp khác. (5) Phân tích dữ liệu và đánh giá mối liên quan giữa kiểu gen và bệnh tật. Quy trình này đảm bảo tính chính xác và độ tin cậy của kết quả.

4.2. Thiết kế nghiên cứu và cỡ mẫu phù hợp

Thiết kế nghiên cứu là một nghiên cứu bệnh chứng, so sánh tỷ lệ kiểu gen của đa hình gen STAT5b/STAT6 giữa bệnh nhân HCC và nhóm chứng. Cỡ mẫu được tính toán dựa trên tần suất của các đa hình gen trong quần thể và mức độ ảnh hưởng dự kiến của các đa hình gen đối với nguy cơ HCC. Cỡ mẫu đủ lớn đảm bảo sức mạnh thống kê để phát hiện mối liên quan có ý nghĩa giữa đa hình genHCC.

V. Kết Quả Liên Quan Giữa Đa Hình Gen và Nguy Cơ HCC

Nghiên cứu này đã xác định tỷ lệ kiểu gen của đa hình gen STAT5b rs6503691 và một số đa hình gen STAT6 ở bệnh nhân ung thư biểu mô tế bào gan (HCC) có HBsAg (+). Kết quả cho thấy có mối liên quan đáng kể giữa một số đa hình gen STAT6 (rs703817rs1059513) với nguy cơ HCC. Cụ thể, một số kiểu gen nhất định của STAT6 có thể làm tăng nguy cơ phát triển HCC ở bệnh nhân nhiễm HBV. Tuy nhiên, không tìm thấy mối liên quan đáng kể giữa đa hình gen STAT5b rs6503691 và nguy cơ HCC. Ngoài ra, nghiên cứu cũng đánh giá mối liên quan giữa các đa hình gen này với một số yếu tố lâm sàng của bệnh nhân HCC, như tuổi, giai đoạn bệnh và chức năng gan. Kết quả này có thể cung cấp thông tin quan trọng để chẩn đoán sớm ung thư gantiên lượng ung thư gan.

5.1. Thống kê tỷ lệ kiểu gen STAT5b và STAT6 ở nhóm HCC

Nghiên cứu đã xác định tỷ lệ kiểu genalen của đa hình gen STAT5b rs6503691 và một số đa hình gen STAT6 ở nhóm HCC. Các kết quả được trình bày trong bảng và biểu đồ, cho phép so sánh tần suất của các kiểu genalen giữa nhóm HCC và nhóm chứng. Phân tích thống kê được thực hiện để đánh giá sự khác biệt có ý nghĩa giữa các nhóm.

5.2. Phân tích liên quan giữa đa hình gen và yếu tố lâm sàng

Nghiên cứu đã đánh giá mối liên quan giữa các đa hình gen STAT5b/STAT6 và một số yếu tố lâm sàng của bệnh nhân HCC, như tuổi, giới tính, giai đoạn bệnh, chức năng gan và nồng độ AFP. Phân tích hồi quy logistic được sử dụng để xác định các yếu tố dự đoán độc lập cho nguy cơ HCC. Kết quả này có thể giúp xác định các bệnh nhân có nguy cơ cao phát triển HCC và có thể được hưởng lợi từ việc sàng lọc và theo dõi chặt chẽ hơn.

VI. Kết Luận và Hướng Nghiên Cứu Đa Hình Gen Ung Thư Gan

Nghiên cứu này cung cấp bằng chứng về mối liên quan giữa một số đa hình gen STAT6 và nguy cơ ung thư biểu mô tế bào gan (HCC) ở bệnh nhân có HBsAg (+). Kết quả này có thể đóng góp vào việc hiểu rõ hơn về cơ chế bệnh sinh của HCC và giúp phát triển các chiến lược chẩn đoántiên lượng ung thư gan hiệu quả hơn. Các nghiên cứu trong tương lai nên tập trung vào việc xác định cơ chế phân tử mà qua đó các đa hình gen STAT6 ảnh hưởng đến sự phát triển HCC. Nghiên cứu cũng nên được mở rộng để bao gồm các quần thể khác nhau và các yếu tố nguy cơ khác của HCC. Ngoài ra, cần có các nghiên cứu lớn hơn để xác nhận các kết quả này và đánh giá giá trị lâm sàng của việc sử dụng đa hình gen STAT6 làm dấu ấn sinh học.

6.1. Ứng dụng của nghiên cứu đa hình gen trong y học

Nghiên cứu đa hình gen có nhiều ứng dụng tiềm năng trong y học, bao gồm chẩn đoán ung thư gan sớm, tiên lượng ung thư gan, dự đoán đáp ứng với điều trị và phát triển các phương pháp điều trị cá nhân hóa. Dấu ấn sinh học ung thư gan có thể được sử dụng để xác định các bệnh nhân có nguy cơ cao phát triển HCC và theo dõi hiệu quả điều trị. Ngoài ra, nghiên cứu đa hình gen có thể giúp xác định các mục tiêu điều trị mới và phát triển các loại thuốc nhắm trúng đích.

6.2. Hướng nghiên cứu tiếp theo về gen miễn dịch trong ung thư gan

Các nghiên cứu tiếp theo nên tập trung vào việc khám phá các gen miễn dịch trong ung thư gan, đặc biệt là vai trò của STAT5bSTAT6 trong việc điều hòa đáp ứng miễn dịch chống lại tế bào ung thư. Cần có các nghiên cứu sâu hơn để hiểu rõ hơn về cơ chế phân tử mà qua đó các đa hình gen ảnh hưởng đến sự phát triển HCC. Ngoài ra, cần có các nghiên cứu lâm sàng để đánh giá giá trị của việc sử dụng đa hình gen làm dấu ấn sinh học trong thực hành lâm sàng.

24/05/2025
Nghiên cứu tính đa hình gen stat5b và stat6 ở bệnh nhân ung thư biểu mô tế bào gan có hbsag

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Ung thư biểu mô (UTBM) tế bào gan là loại ung thư gan nguyên phát thường gặp đứng hàng thứ 6 trong tổng số các bệnh lý ác tính trên toàn thế giới với tỷ lệ tử vong đứng hàng thứ ba trong tổng số các ca tử vong liên quan đến ung thư chỉ sau ung thư phổi và ung thư đại trực tràng [1]. Có nhiều yếu tố nguy cơ dẫn đến UTBM tế bào gan, trong đó hay gặp nhất là nhiễm virus viêm gan B (Hepatitis B virus - HBV) chiếm khoảng 54% số trường hợp xét trên phạm vi toàn cầu, sau đó đến nhiễm virus viêm gan C chiếm 31% và 15% còn lại là các yếu tố nguy cơ khác (lạm dụng rượu, sử dụng thức ăn có Aflatoxin, bệnh gan nhiễm mỡ không do rượu…) [2], [3]. Tại Việt Nam, tỷ lệ UTBM tế bào gan liên quan đến nhiễm HBV cũng chiếm đa số (62,3%) [4]. Tuy nhiên, không phải tất cả bệnh nhân nhiễm HBV đều tiến triển thành UTBM tế bào gan.

Nhiễm HBV có thể gây viêm gan cấp tính tự hồi phục, hoặc tiến triển viêm gan mạn tính, xơ gan, thậm chí chỉ trở thành người mang HBV mạn không triệu chứng [5]. Nguyên nhân dẫn đến sự khác biệt hiện nay vẫn còn nhiều tranh luận. Do đó, nghiên cứu cơ chế gây bệnh của HBV, sự tương tác giữa HBV với các yếu tố liên quan của cơ thể vật chủ để trên cơ sở đó giúp tiên lượng và tìm ra phương pháp điều trị hiệu quả vẫn là một chủ đề hấp dẫn hiện nay. Trong cơ chế hình thành, tiến triển của ung thư nói chung và UTBM tế bào gan nói riêng có sự hoạt hóa bất thường của nhiều con đường tín hiệu nội bào như con đường Wnt/β-catenin, PI3K/Akt/mTOR, Ras/Raf/MAPK, JAK/STAT, Ubiquitin-Proteasome [6].

Đáng chú ý, con đường tín hiệu Janus kinase/signal transducer and activator of transcription (JAK/STAT) đóng vai trò quan trọng trong dẫn truyền tín hiệu của nhiều cytokine và yếu tố tăng trưởng, chịu trách nhiệm cho các hoạt động chức năng tế bào như tăng trưởng tế bào, duy trì tế bào gốc, biệt hóa tế bào, cũng như điều hòa đáp ứng miễn dịch và đáp ứng viêm [7], [8]. Do vậy con đường tín hiệu này có liên quan 2 mật thiết với nhiều bệnh truyền nhiễm, dị ứng và ung thư [7], [9], [10]. Trong số 7 thành viên của gia đình STAT, nhiều nghiên cứu chỉ ra STAT1, STAT2 và STAT4 thể hiện tác động ức chế hình thành ung thư (trong đó có UTBM tế bào gan) cả in vitro và in vivo; ngược lại STAT3 được chứng minh là tác nhân sinh ung thư, kích thích tăng sinh mạch, duy trì quần thể tế bào gốc ung thư, từ đó thúc đẩy sự phát triển, xâm lấn và di căn UTBM tế bào gan [11]. Tuy nhiên, nghiên cứu về tính đa hình của gen STAT5 (nhất là STAT5b) và đặc biệt STAT6 trong mối liên quan với UTBM tế bào gan thì còn khá ít.

Về tính đa hình gen STAT5b, tổng quan y văn trên thế giới ghi nhận một điểm đa hình nucleotide đơn (SNP) rs6503691 có liên quan đến bệnh ung thư vú và một số bệnh ung thư máu (bệnh bạch cầu tủy cấp, bạch cầu tủy mạn…) [14], [15]. Trong khi đa hình gen STAT6 chủ yếu được nghiên cứu trên bệnh nhân có bệnh lý liên quan dị ứng như hen phế quản, eczema. và chưa có điểm đa hình nào của gen STAT6 được ghi nhận rõ ràng trong bệnh lý ung thư nói chung và UTBM tế bào gan nói riêng [16], [17] (mới chỉ nghiên cứu mức độ biểu hiện gen STAT5b, STAT6 trong mẫu mô UTBM tế bào gan [12], [13]). Do đó, vai trò của đa hình gen STAT5b và STAT6 trong UTBM tế bào gan ở bệnh nhân có HBsAg (+) cần thiết phải được nghiên cứu làm rõ.

Xuất phát từ lý do trên chúng tôi tiến hành đề tài “Nghiên cứu tính đa hình gen STAT5b và STAT6 ở bệnh nhân ung thư biểu mô tế bào gan có HBsAg (+)” với 2 mục tiêu: 1. Xác định tỷ lệ kiểu gen của đa hình gen STAT5b rs6503691 và một số đa hình gen STAT6 ở bệnh nhân ung thư biểu mô tế bào gan có HBsAg (+). Đánh giá mối liên quan giữa đa hình gen STAT5b rs6503691, một số đa hình gen STAT6 với nguy cơ ung thư và một số yếu tố của bệnh nhân ung thư biểu mô tế bào gan có HBsAg (+). TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1.

Dịch tễ học ung thư biểu mô tế bào gan 1. Trên thế giới UTBM tế bào gan là một trong những loại ung thư phổ biến nhất (đứng hàng thứ năm vào năm 2012 và hàng thứ sáu vào năm 2020 sau ung thư vú, ung thư phổi, ung thư đại trực tràng, ung thư tiền liệt tuyến và ung thư dạ dày) trong tổng số các loại ung thư trên phạm vi toàn cầu [1], [18]. Theo số liệu thống kê Globocan năm 2020, số ca UTBM tế bào gan mới mắc trên toàn thế giới là 906.000 (chiếm 4,7% tổng số ca ung thư phát hiện mới), cao hơn rõ so với số liệu công bố năm 2018 là 841.080 ca bệnh mới [1], [19]. Tỷ lệ mắc UTBM tế bào gan không đồng nhất mà khác nhau giữa các khu vực và lãnh thổ trên thế giới do sự khác biệt tỷ lệ các yếu tố nguy cơ.

Ngay trong một quốc gia (nhất là các quốc gia đa chủng tộc) tỷ lệ mắc UTBM tế bào gan cũng khác nhau giữa từng vùng [20]. Thống kê toàn cầu bệnh lý ung thư nói chung của Bray F. Cụ thể gần 75% trường hợp UTBM tế bào gan tập trung tại khu vực Châu Á, chủ yếu là ở Mông Cổ, Trung Quốc, Ấn Độ, trong đó tỷ lệ mắc ở Trung Quốc > 50%, trong khi tỷ lệ mắc UTBM tế bào gan ở khu vực Bắc Âu, Trung Đông và Châu Mỹ lại gần như thấp nhất [21]. Khu vực Đông Nam Á có tỷ lệ mắc hiệu chỉnh theo tuổi khá cao (> 20/100.000 dân) do tỷ lệ nhiễm virus viêm gan B cao, trong đó Việt Nam là nước có tỷ lệ mắc UTBM tế bào gan đứng đầu trong khu vực, kế đến là Lào và Campuchia (tỷ lệ mắc hiệu chỉnh theo tuổi lần lượt là 23,2; 22,4 và 21,8/100.

4 Về tỷ lệ tử vong do UTBM tế bào gan thì đây là một trong các loại ung thư có độ ác tính cao, căn nguyên gây tử vong đứng hàng thứ ba (830.180 trường hợp trong tổng số khoảng 9,9 triệu ca tử vong do các loại ung thư khác nhau trên phạm vi toàn cầu) năm 2020 (chiếm 8,3%) sau ung thư phổi (18,0%), ung thư đại trực tràng (9,4%) và vượt hơn so ung thư dạ dày (7,7%) [1]. So với năm 2018, tỷ lệ tử vong do UTBM tế bào gan là 8,2% (781.631 ca tử vong trong tổng số tử vong do ung thư khoảng 9,6 triệu bệnh nhân), đứng hàng thứ 4 sau ung thư phổi (18,4%), ung thư đại trực tràng (9,8%) và ung thư dạ dày (8,2%) [19]. Cũng tương tự như tỷ lệ mắc, tỷ lệ tử vong do UTBM tế bào gan khác nhau theo từng khu vực địa lý. Nhìn chung qua các báo cáo cho thấy tỷ lệ tử vong do UTBM tế bào gan tại một số khu vực như Bắc Mỹ và Châu Âu có xu thế tăng dần qua các năm, trong khi ở các khu vực có nguy cơ cao trước đây như ở Nhật Bản hay Trung Quốc lại có chiều hướng giảm [22].

Mặc dù ngày nay các yếu tố nguy cơ của UTBM tế bào gan đã có nhiều thay đổi với tình trạng nhiễm virus viêm gan đang có khuynh hướng giảm ở các nước phát triển do chương trình tiêm chủng mở rộng và sự phát triển nhiều thuốc kháng virus thế hệ mới nhưng do yếu tố nguy cơ không lây nhiễm như bệnh gan thoái hóa mỡ không do rượu, béo phì ngày càng trở nên phổ biến và chiếm ưu thế mà những nghiên cứu về xu hướng dịch tễ của UTBM tế bào gan vẫn cho thấy tỷ lệ mắc và tử vong sẽ tiếp tục gia tăng trong những năm tới [21], [23]. Cụ thể, số lượng ca mắc mới UTBM tế bào gan hàng năm dự báo sẽ tăng 55% giữa năm 2020 và 2040 với khoảng 1,4 triệu người được chẩn đoán và 1,3 triệu người tử vong (tăng 56,4%) vào năm 2040 [23]. Tại Việt Nam Qua các báo cáo dịch tễ khu trú ở từng khu vực hoặc các thống kê thực trạng bệnh tật chung trong cộng đồng dân cư cho thấy tính chất nghiêm trọng 5 của thực trạng UTBM tế bào gan tại Việt Nam. Nhìn chung các báo cáo đều cho thấy UTBM tế bào gan là loại ung thư phổ biến ở cả nam và nữ, tăng dần số ca mới mắc qua từng thời kỳ và có xu thế trở thành loại ung thư phổ biến nhất trong các bệnh lý ung thư [1], [19].

Theo số liệu thống kê tại nhiều trung tâm ở Việt Nam từ năm 2000 đến năm 2018 trong nghiên cứu “Ung thư tại Việt Nam: gánh nặng và những nỗ lực kiểm soát”, kết quả cho thấy số ca UTBM tế bào gan mắc mới ở nam giới năm 2000 là 5.787 ca, đứng thứ 2 sau ung thư phổi, năm 2010 ghi nhận được 9.372 ca và năm 2018 tăng lên 19.568 ca và UTBM tế bào gan đã trở thành loại ung thư hàng đầu ở nam giới với số ca mới mắc vượt xa ung thư phổi. Tương tự, ở nữ giới số trường hợp UTBM tế bào gan mới mắc cũng được ghi nhận tăng dần qua các giai đoạn từ hơn 1.800 ca ở năm 2000 lên gần 6.000 trong năm 2018 và là bệnh lý ung thư phổ biến thứ 5 ở nữ giới [24]. Chẩn đoán ung thư biểu mô tế bào gan 1. Lâm sàng Hầu hết bệnh nhân UTBM tế bào gan thường không có triệu chứng ngay cả khi khối u phát triển chiếm > 50% thể tích gan, đến khi xuất hiện triệu chứng thì thường bệnh đã ở giai đoạn tiến triển [25].

Vì vậy cần có biện pháp tầm soát những đối tượng nguy cơ cao mắc UTBM tế bào gan như bệnh nhân xơ gan do mọi nguyên nhân, người nhiễm virus viêm gan B (> 40 tuổi ở nam, > 50 tuổi ở nữ, đồng nhiễm virus viêm gan D hoặc tiền sử gia đình có thân nhân trực hệ mắc ung thư gan)… Biện pháp tầm soát hiện tại được khuyến cáo là siêu âm gan, có thể kết hợp xét nghiệm marker ung thư AFP (Alpha-Fetoprotein) [26]. 80-90% UTBM tế bào gan xảy ra trên nền bệnh gan mạn tính nhất là xơ gan, nên triệu chứng của ung thư gan cũng có biểu hiện lâm sàng giống như bệnh gan mạn, đó là các triệu chứng suy chức năng gan và tăng áp lực tĩnh 6 mạch cửa (TALTMC) [26].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Đa Hình Gen STAT5b và STAT6 Ở Bệnh Nhân Ung Thư Biểu Mô Tế Bào Gan Có HBsAg (+)" cung cấp cái nhìn sâu sắc về vai trò của các gen STAT5b và STAT6 trong bệnh nhân ung thư biểu mô tế bào gan có HBsAg dương tính. Nghiên cứu này không chỉ làm rõ mối liên hệ giữa các gen này và sự phát triển của bệnh mà còn mở ra hướng đi mới trong việc chẩn đoán và điều trị ung thư gan. Độc giả sẽ tìm thấy những thông tin quý giá về cơ chế sinh học và tiềm năng ứng dụng trong y học, từ đó nâng cao hiểu biết về bệnh lý này.

Để mở rộng thêm kiến thức, bạn có thể tham khảo tài liệu Luận án tiến sĩ nghiên cứu kiểu gen tp53 và mdm2 trong ung thư tế bào gan nguyên phát, nơi khám phá các yếu tố di truyền khác liên quan đến ung thư gan. Ngoài ra, tài liệu Luận văn thạc sĩ sinh học nghiên cứu mối tương quan giữa mức độ biểu hiện của các gen a20 otub1 otub2 cezanne và nồng độ các cytokine viêm trên bệnh nhân ung thư bạch cầu cũng sẽ cung cấp thêm thông tin về mối liên hệ giữa gen và cytokine trong các loại ung thư khác. Cuối cùng, tài liệu Khảo sát tính chất methyl hóa bất thường trên gen apc và dapk trên bộ mẫu ung thư vú ở việt nam phân tích tổng hợp khảo sát thực nghiệm sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các cơ chế di truyền trong ung thư vú, từ đó tạo ra cái nhìn tổng quát hơn về các bệnh ung thư khác nhau.