Khảo sát tính chất methyl hóa bất thường trên gen apc và dapk trên bộ mẫu ung thư vú ở việt nam phân tích tổng hợp khảo sát thực nghiệm

Chuyên khảo phân tích Khảo sát tính chất methyl hóa bất thường trên gen apc và dapk trên bộ mẫu ung thư vú ở việt nam, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên cứu

Trường đại học

Trường đại học mở tp.hcm

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2019

69
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC HÌNH

DANH MỤC BẢNG

1. ĐẶT VẤN ĐỀ

2. TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU

2.1. Gen Polyposis Coli Adenomatous (APC)

2.2. Gen Death-Associated Protein Kinase (DAPK)

2.3. Epigenetics và sự methyl hóa vượt mức trên DNA

2.4. Methyl hóa DNA và đảo CpG

2.5. Dấu chứng sinh học

2.6. Tình hình nghiên cứu tính chất methyl hóa trên gen APC và DAPK đối với bệnh ung thư vú

2.7. Phương pháp phân tích tính chất methyl hóa DNA

2.8. Phương pháp phân tích tổng hợp (Meta-analysis)

3. VẬT LIỆU-PHƯƠNG PHÁP

3.1. Phương pháp nghiên cứu

3.2. Khai thác dữ liệu và phân tích tổng hợp

3.3. Khảo sát trên máy tính

3.4. Khảo sát thực nghiệm

4. KẾT QUẢ-THẢO LUẬN

4.1. Khai thác dữ liệu

4.2. Kết quả phân tích tổng hợp gen APC

4.2.1. Chỉ số OR và RR tổng số phản ánh tính chất methyl hóa trên gen APC trong bộ dữ liệu ca chứng về ung thư vú

4.2.2. Chỉ số OR phản ánh tính chất methyl hóa gen APC trên một số phân hạng

4.3. Kết quả phân tích tổng hợp gen DAPK

4.3.1. Chỉ số OR và RR phản ánh tính chất methyl hóa gen DAPK trên bộ dữ liệu ca chứng về ung thư vú

4.3.2. Chỉ số OR phản ánh tính chất methyl hóa gen DAPK trên một số phân hạng

4.4. KHẢO SÁT TRÊN MÁY TÍNH

4.4.1. Dữ liệu vùng gen APC và DAPK

4.4.2. Kết quả khảo sát bộ mồi trong quy trình MSP

4.4.3. Kết quả khảo sát tính chất methyl hóa trên vùng promoter gen APC và DAPK bằng phương pháp Nested-MSP

5. KẾT LUẬN-ĐỀ NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Methyl Hóa Gen APC DAPK Trong Ung Thư Vú

Ung thư vú là một vấn đề sức khỏe toàn cầu, và methyl hóa đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển của nó. Nghiên cứu này tập trung vào tính chất methyl hóa bất thường của gen APCgen DAPK trong bộ mẫu ung thư vú tại Việt Nam. Methyl hóa gen APCDAPK là những biến đổi epigenetics có thể làm bất hoạt các gen ức chế khối u, góp phần vào quá trình sinh ung. Mục tiêu là phân tích tổng hợp các nghiên cứu hiện có và khảo sát thực nghiệm trên các mẫu bệnh phẩm. Tình trạng bất thường methyl hóa được xem xét như một biomarker tiềm năng cho chẩn đoán và điều trị ung thư vú. Nghiên cứu này hy vọng cung cấp cái nhìn sâu sắc hơn về vai trò của methyl hóa DNA trong ung thư vúViệt Nam.

1.1. Vai Trò Của Gen APC DAPK Trong Kiểm Soát Tế Bào

Gen APCDAPK đóng vai trò quan trọng trong việc kiểm soát sự tăng trưởng và chết theo chương trình của tế bào. Gen APC tham gia vào con đường Wnt, điều hòa sự phân chia tế bào và ngăn chặn sự hình thành khối u. Gen DAPK, ngược lại, liên quan đến quá trình apoptosis và autophagy, giúp loại bỏ các tế bào hư hỏng. Methyl hóa bất thường của các gen này có thể làm gián đoạn chức năng của chúng, dẫn đến sự phát triển của ung thư vú.

1.2. Methyl Hóa DNA Cơ Chế Và Tác Động Đến Biểu Hiện Gen

Methyl hóa DNA là một quá trình epigenetics quan trọng, liên quan đến việc gắn nhóm methyl vào các nucleotide cytosine trong DNA. Quá trình này thường xảy ra tại các đảo CpG, và có thể ảnh hưởng đến biểu hiện gen bằng cách ức chế sự phiên mã. Methyl hóa bất thường của các gen ức chế khối u như APCDAPK có thể dẫn đến sự im lặng của gen, góp phần vào quá trình sinh ung. Theo Moore, 2013 thì sự methyl hóa DNA là phản ứng hóa học xúc tác bởi enzyme DNA methyltransferases DNMTs tạo thành 5-methlcytosine, gắn nhóm methyl (CH3) vào phân tử cacbon số 5 của cytosine thuộc các cặp dinucleotide CpG.

II. Cách Phát Hiện Methyl Hóa Gen APC DAPK Trong Ung Thư Vú

Việc phát hiện methyl hóa gen APCDAPK là rất quan trọng để hiểu rõ hơn về cơ chế sinh bệnh và tìm kiếm các biomarker tiềm năng. Các phương pháp phân tích như MSP (Methylation-Specific PCR) và Bisulfite sequencing PCR (BSP) được sử dụng để xác định sự hiện diện và mức độ methyl hóa tại các vùng cụ thể của gen APCDAPK. Nghiên cứu này sử dụng phương pháp Nested-MSP để tăng độ nhạy và đặc hiệu của việc phát hiện methyl hóa trên bộ mẫu ung thư vúViệt Nam. Theo Herman et al, Methylation-specific PCR (MSP) là phương pháp có độ nhạy và độ đặc hiệu cao cho việc methly hóa tại các vị trí bất kỳ trên đảo CpG.

2.1. Phương Pháp MSP Và Bisulfite Sequencing PCR BSP

MSP là một kỹ thuật PCR dựa trên sự biến đổi bisulfite của DNA, cho phép phân biệt giữa các allele đã được methyl hóa và chưa được methyl hóa. BSP là một phương pháp giải trình tự DNA sau khi biến đổi bisulfite, cung cấp thông tin chi tiết về vị trí và mức độ methyl hóa trên một vùng gen cụ thể. Cả hai phương pháp này đều có thể được sử dụng để phân tích methyl hóa gen APCDAPK trong ung thư vú.

2.2. Quy Trình Nested MSP Trong Nghiên Cứu Này

Nghiên cứu này sử dụng Nested-MSP, một biến thể của MSP, để tăng độ nhạy và độ đặc hiệu của việc phát hiện methyl hóa. Nested-MSP bao gồm hai vòng PCR, với vòng thứ hai sử dụng mồi bên trong vòng thứ nhất. Điều này giúp giảm thiểu sự khuếch đại không đặc hiệu và tăng khả năng phát hiện các mẫu có mức độ methyl hóa thấp.

III. Phân Tích Tổng Hợp Methyl Hóa và Nguy Cơ Ung Thư Vú

Nghiên cứu này tiến hành phân tích tổng hợp các công trình khoa học đã công bố để đánh giá mối liên hệ giữa methyl hóa gen APCDAPK và nguy cơ ung thư vú. Dữ liệu từ nhiều nghiên cứu khác nhau được kết hợp để tính toán tỷ lệ chênh (Odds Ratio), cho biết khả năng mắc ung thư vú ở những người có methyl hóa bất thường so với những người không có. Kết quả phân tích tổng hợp cung cấp bằng chứng mạnh mẽ hơn về vai trò của methyl hóa trong sự phát triển của ung thư vú. Theo Crombie et al., 2009 thì Meta-analysis là phương pháp thống kê, cho phép đánh giá ước số chính xác dựa vào bộ dữ liệu gồm kết quả nghiên cứu độc lập, khác nhau.

3.1. Chỉ Số Tỷ Suất Chênh Odds Ratio Trong Phân Tích Tổng Hợp

Chỉ số tỷ suất chênh (Odds Ratio) là một thước đo thống kê được sử dụng để đánh giá mối liên hệ giữa hai biến số nhị phân, trong trường hợp này là methyl hóa gen APC/DAPK (có hoặc không) và ung thư vú (mắc hoặc không mắc). Một Odds Ratio lớn hơn 1 cho thấy rằng methyl hóa có liên quan đến tăng nguy cơ ung thư vú, trong khi một Odds Ratio nhỏ hơn 1 cho thấy rằng methyl hóa có liên quan đến giảm nguy cơ.

3.2. Đánh Giá Tính Thiên Vị Trong Các Nghiên Cứu

Trong phân tích tổng hợp, việc đánh giá tính thiên vị trong các nghiên cứu được bao gồm là rất quan trọng để đảm bảo tính hợp lệ của kết quả. Tính thiên vị có thể xảy ra do nhiều yếu tố, chẳng hạn như phương pháp chọn mẫu, phương pháp thu thập dữ liệu và phương pháp phân tích. Các công cụ như Funnel plot được sử dụng để đánh giá tính thiên vị xuất bản và các loại thiên vị khác.

IV. Khảo Sát Thực Nghiệm Methyl Hóa APC DAPK Trên Mẫu Bệnh Nhân Việt Nam

Nghiên cứu này tiến hành khảo sát thực nghiệm trên bộ mẫu ung thư vú từ bệnh nhân Việt Nam để xác định mức độ methyl hóa gen APCDAPK. Các mẫu bệnh phẩm được thu thập và xử lý để chiết xuất DNA, sau đó được phân tích bằng phương pháp Nested-MSP. Kết quả khảo sát thực nghiệm cung cấp thông tin trực tiếp về tình trạng methyl hóa của các gen này trong quần thể bệnh nhân Việt Nam, giúp đánh giá tính phù hợp của chúng như là biomarkers. Các bệnh phẩm mẫu mô vú được thực nghiệm dựa vào Nested- MSP khảo sát tính chất methyl hóa trên đảo CpG thuộc vùng promoter gen APC và DAPK đối với một số mẫu bệnh phẩm ung thư vú trên người Việt Nam.

4.1. Thu Thập Và Xử Lý Mẫu Bệnh Phẩm Ung Thư Vú

Việc thu thập và xử lý mẫu bệnh phẩm ung thư vú cần tuân thủ các quy trình nghiêm ngặt để đảm bảo chất lượng và tính toàn vẹn của DNA. Các mẫu bệnh phẩm thường được thu thập từ các ca phẫu thuật hoặc sinh thiết, sau đó được bảo quản ở nhiệt độ thấp để ngăn chặn sự phân hủy DNA. DNA được chiết xuất từ các mẫu bệnh phẩm và kiểm tra chất lượng trước khi phân tích methyl hóa.

4.2. Kết Quả Nested MSP Trên Mẫu Bệnh Nhân Việt Nam

Kết quả Nested-MSP cho phép xác định sự hiện diện và mức độ methyl hóa gen APCDAPK trong các mẫu bệnh phẩm ung thư vú từ bệnh nhân Việt Nam. Các mẫu được phân loại thành các nhóm có methyl hóa, không có methyl hóa, hoặc methyl hóa một phần. Tần suất của các nhóm này được so sánh giữa các loại ung thư vú khác nhau và các yếu tố lâm sàng khác.

V. Ứng Dụng Lâm Sàng Của Methyl Hóa Gen APC DAPK Trong Ung Thư Vú

Việc xác định methyl hóa bất thường của gen APCDAPK có thể có nhiều ứng dụng lâm sàng trong ung thư vú. Methyl hóa có thể được sử dụng như một biomarker để chẩn đoán sớm, tiên lượng bệnh và dự đoán đáp ứng với điều trị. Các xét nghiệm methyl hóa có thể được thực hiện trên mẫu máu hoặc mẫu mô để cung cấp thông tin quan trọng cho việc quản lý bệnh nhân ung thư vú. Theo National Cencar Institute, 2016 thì dấu chứng sinh học là các phân tử sinh học: protein, acid nucleic (DNA hoặc RNA), polysaccharide hiện diện trong máu, các chất dịch, hoặc các mô, biểu thị đặc trưng tình trạng bình thường hay bất bình thường của cơ thể con người.

5.1. Methyl Hóa Như Một Biomarker Chẩn Đoán Sớm

Methyl hóa gen APCDAPK có thể được sử dụng như một biomarker để chẩn đoán sớm ung thư vú ở những phụ nữ có nguy cơ cao. Các xét nghiệm methyl hóa có thể được thực hiện trên mẫu máu hoặc mẫu nước tiểu để phát hiện sự hiện diện của các gen bị methyl hóa bất thường, ngay cả trước khi các triệu chứng lâm sàng xuất hiện.

5.2. Tiên Lượng Bệnh Và Dự Đoán Đáp Ứng Điều Trị

Mức độ methyl hóa gen APCDAPK có thể cung cấp thông tin về tiên lượng bệnh và khả năng đáp ứng với các phương pháp điều trị khác nhau. Ví dụ, những bệnh nhân có mức độ methyl hóa cao có thể có tiên lượng xấu hơn và ít đáp ứng với hóa trị hoặc xạ trị.

VI. Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo Về Methyl Hóa Và Ung Thư Vú

Nghiên cứu về methyl hóa gen APCDAPK trong ung thư vú vẫn còn nhiều tiềm năng phát triển. Các nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào việc xác định các yếu tố môi trường và di truyền ảnh hưởng đến methyl hóa, cũng như phát triển các phương pháp điều trị nhắm mục tiêu vào các gen bị methyl hóa. Hy vọng sẽ làm sáng tỏ cơ chế epigenetics trong ung thư vú và cải thiện kết quả điều trị cho bệnh nhân. Các công trình nghiên cứu tiếp theo có thể nghiên cứu sự methyl hóa gen APC hoặc DAPK trên bộ mẫu ung thư vú. Các kết quả nghiên cứu này bộc lộ tần số methyl hóa trên gen APC hoặc DAPK dao động, biến thiên đối với bộ mẫu ung thư vú thuộc quần thể người bệnh khác nhau.

6.1. Xác Định Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Methyl Hóa

Nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào việc xác định các yếu tố môi trường và di truyền ảnh hưởng đến methyl hóa gen APCDAPK. Điều này có thể bao gồm việc nghiên cứu tác động của chế độ ăn uống, lối sống, tiếp xúc với hóa chất độc hại và các biến thể di truyền đến quá trình methyl hóa.

6.2. Phát Triển Các Phương Pháp Điều Trị Nhắm Mục Tiêu Methyl Hóa

Một hướng nghiên cứu đầy hứa hẹn là phát triển các phương pháp điều trị nhắm mục tiêu vào các gen bị methyl hóa trong ung thư vú. Các chất ức chế DNMT (DNA methyltransferase) có thể được sử dụng để đảo ngược quá trình methyl hóa và phục hồi chức năng của các gen ức chế khối u.

21/05/2025
Khảo sát tính chất methyl hóa bất thường trên gen apc và dapk trên bộ mẫu ung thư vú ở việt nam phân tích tổng hợp khảo sát thực nghiệm

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Về tình hình mắc bệnh ung thư vú trên thế giới, ung thư vú đứng vị trí thứ hai trong nhóm bệnh lý ung thư gây tử vong cao ở phụ nữ (World Health Organization – WHO, 2018. Trên thế giới, hàng năm có khoảng 2,1 triệu trường hợp ung thư vú mới được chẩn đoán và trong năm 2018 có 670.000 trường hợp tử vong do mắc ung thư vú (Ghoncheh et al. Ở Việt Nam vào năm 2018, có khoảng 15.229 trường hợp ung thư vú mới được phát hiện (WHO, 2018). Hiện nay, các nhà khoa học trên thế giới tiếp tục phát triển hướng nghiên cứu về dấu chứng sinh tiềm năng để ứng dụng trong chẩn đoán và tiên lượng sớm đối với các bệnh lý ung thư, cụ thể là là hướng nghiên cứu tính chất methyl hóa bất thường trên vùng promoter các gen kiểm soát cơ chế sinh ung đối với bệnh lý ung thư vú.

Gen Polyposis coli adenomatous (APC) là gen ức chế khối u (Polakis et al, 1997; NCBI, Genomic context). Gen APC mã hóa protein APC, đây là protein tham gia con đường điều hòa kinh điển, tương tác với β-catenin trong tế bào chất và thúc đẩy sự phosphoryl hóa β-catenin ức chế khối u (William et al, 2018), đóng vai trò trong quá trình thoái hóa protein cat-catenin, kích hoạt Tcf/Lef và gây ra sự sao chép bất thường của các chất gây ung thư (Fearnhead et al, 2001). Công trình nghiên cứu của Begam và cộng sự (2018), dựa vào phương pháp QMSP (Quantiative Methylation specific Polymerase chain reation) và phương pháp MSP (Methylation-specific PCR), xác định tần số methyl hóa gen APC là 38% trên tổng số 50 mẫu bệnh phẩm ung thư vú và 0% trên tổng số 45 mẫu lành ở Ấn Độ. Gen Death-Associated Protein Kinase (DAPK) thuộc nhóm gen điều hòa chu trình tế bào định vị trên nhiễm sắc thể 9q21.33 (Truong et al.

DAPK là một protein kinase đa chức năng liên quan đến quá trình điều hòa apoptosis, autophagy, membrane blebbing và phản ứng viêm (Huang et al., 2018), đóng vai trò trong việc điều khiển tế bào chất theo chương trình (Truong et al. Công trình nghiên cứu của Yadav và cộng sự (2018), nghiên cứu về sự methyl hóa trên gen DAPK trên mẫu bệnh phẩm ung thư vú dựa vào MSP (Methylation-specific PCR) và phương pháp QMSP (Quantiative Methylation specific Polymerase chain reation), xác định tần vii số methyl hóa bất thường trên gen DAPK là 55% trên 60 mẫu bệnh phẩm ung thư vú và 0% trên 60 mẫu lành ở Ấn Độ. Tiếp nối hướng nghiên cứu về dấu chứng sinh học tiềm năng trong tiên lượng, chẩn đoán sớm một số bệnh ung thư vú chúng tôi tiến hành đề tài khóa luận tốt nghiệp: “Khảo sát tính chất methyl hóa bất thường trên gen APC và DAPK trên bộ mẫu ung thư vú ở Việt Nam: phân tích tổng hợp & khảo sát thực nghiệm”. Mục tiêu nghiên cứu Xác định sự tương quan giữa tính chất methyl hóa bất thường (vượt mức) trên vùng promoter gen APC, DAPK trong bệnh ung thư vú trên thế giới và ở Việt Nam, tập trung vào nội dung phân tích tổng hợp và khảo sát thực nghiệm bằng phương pháp Nested- MSP trên một số mẫu bệnh phẩm (mẫu mô vú) ở người Việt Nam.

Nội dung nghiên cứu Phân tích tổng hợp (Meta – analysis): thu thập dữ liệu khoa học trên thế giới và dựa vào công cụ phần mềm phù hợp để xác định chỉ số tỷ suất chênh (Odds ratio: OR) phản ánh độ chênh của sự xuất hiện tính chất methyl hóa trên vùng promoter gen APC và DAPK ở bộ mẫu ung thư vú so với ở bộ mẫu lành. Khảo sát trên máy tính: thu thập và khảo sát bộ mồi phù hợp với phương pháp Nested- MSP nhằm xác định tính chất methyl hóa trên vùng promoter gen APC và DAPK trên bộ mẫu ung thư vú trên bộ mẫu lành. Khảo sát thực nghiệm: thiết lập quy trình Nested-MSP khảo sát tính chất methyl hóa trên đảo CpG thuộc vùng promoter gen APC và DAPK đối với một số mẫu bệnh phẩm ung thư vú trên người Việt Nam. TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU I.

Gen Polyposis Coli Adenomatous (APC) Hình I.1 Vị trí gen APC trên nhiễm sắc thể số 5 (https://www.gov/gene/324) Gen Polyposis coli adenomatous (APC) là gen ức chế khối u, định vị trên nhiễm sắc thể số 5 (5q21 – q22) (Polakis et al. Gen APC mã hóa protein APC (2853 amino acid) tham gia vào con đường truyền tín hiệu Wnt (con đường kinh điển), giúp duy trì ổn định các vi ống trong kì trung gian và quá trình nguyên phân, kiểm soát sự tăng sinh, biệt hóa, di cư và chu trình chết theo chương trình (Apoptosis) của tế bào (McCartney et al. Protein APC trực tiếp tham gia vào cơ chế điều hòa âm hoạt động của b-catein, liên quan giải phóng quá trình phiên mã Tcf/Lef (McCartney et al. Gen Death-Associated Protein Kinase (DAPK) Hình I.2 Vị trí gen DAPK trên nhiễm sắc thể số 9 (https://www.gov/gene/1612) Gen Death-Associated Protein Kinase (DAPK) thuộc nhóm gen điều hòa chu trình tế bào, định vị trên nhiễm sắc thể 9q21.33 (Truong et al.

DAPK là một protein kinase đa chức năng liên quan đến quá 1 trình điều hòa apoptosis, autophagy, membrane blebbing và phản ứng viêm (Huang et al., 2018), đóng vai trò trong việc điều khiển tế bào chất theo chương trình (Truong et al. Epigenetics và sự methyl hóa vượt mức trên DNA Epigenetics Epigenetics là những thay đổi ở mức độ biểu hiện kiểu gen mà không làm thay đổi trình tự DNA (Chen et al. Epigenetics bao gồm sự methyl hóa DNA, biến đổi histone (H3, H4, H2A và H2B) và microRNAs (miRNAs) (Chen et al. Trong tế bào thường, các cơ chế epigenetics đóng vai trò ổn định cấu trúc nhiễm sắc thể và điều hòa quá trình sao chép DNA, sửa chữa sai hỏng cấp độ DNA, phiên mã và biểu hiện gen (Crider et al.

Một số tác nhân dẫn đến biến đổi bất thường trong cơ chế Epigenetics: yếu tố môi trường: kim loại nặng, thuốc trừ sâu, khí thải động cơ điezen, khói thuốc lá, hydrocarbon dạng vòng thơm; yếu tố nội sinh: nội tiết tố, chất phóng xạ, vi rút và vi khuẩn … (Weinhold et al. Methyl hóa DNA và đảo CpG Sự methyl hóa DNA là phản ứng hóa học xúc tác bởi enzyme DNA methyltransferases DNMTs tạo thành 5-methlcytosine, gắn nhóm methyl (CH3) vào phân tử cacbon số 5 của cytosine thuộc các cặp dinucleotide CpG (Moore, 2013). Sự methyl hóa là biến đổi Epigenetics, xảy ra ở động vật có vú (Kulis et al. Sự methyl hóa DNA đóng vai trò bất hoạt nhiễm sắc thể X, in dấu gen và hình thành khối u (AKM, Maruf Raza, 2016).

Sự methyl hóa DNA bất thường dẫn đến sự hình thành và diễn tiến của cơ chế sinh ung thư (Crider et al., 2012; MKA et al. Sự methyl hóa DNA vượt mức tại vùng khởi đầu của gen ức chế khối u, làm ức chế quá trình phiên mã và giảm tăng sinh tế bào (Wajed et al. Sự methyl hóa DNA dưới mức làm ức chế im lặng trong phiên mã, kiểm soát hoạt động của protooncogenes và tăng khả năng tăng sinh tế bào (Wajed et al. Do đó, sự methy hóa DNA ảnh hưởng trực tiếp đến sự phát triển và hoạt động của tế bào (Kulis et al.

2 Đảo CpG hiện diện trên vùng trình tự promoter thuộc các gen chức năng (gen giữ nhà: “housekeeping gene”), có kích thước khoảng 100-1000bp với tỷ lệ GC lớn hơn 50% (Goldman et al., 2001; Virani et al. Cơ chế methyl hóa DNA diễn ra trên các đảo CpG liên quan đến sự điều hòa biểu hiện gen, im lặng gen, in dấu gen, bất hoạt nhiễm sắc thể X và sự hình thành khối u (Takai et al, 2002). Tính chất methyl hóa vượt mức trên đảo CpG thuộc vùng promoter các gen kiểm soát cơ chế sinh ung (tumour suppresor gen) là dấu chứng sinh học đối với các bệnh lý ung thư. Dấu chứng sinh học Dấu chứng sinh học là các phân tử sinh học: protein, acid nucleic (DNA hoặc RNA), polysaccharide hiện diện trong máu, các chất dịch, hoặc các mô, biểu thị đặc trưng tình trạng bình thường hay bất bình thường của cơ thể con người (National Cencar Institute, 2016).

Một số dấu chứng sinh học tiềm năng được ứng dụng trong tiên lượng, chẩn đoán và khảo sát đáp ứng điều trị đối với một số bệnh lý ở người: CA- 125 (Cancer Antigen-125) đối với ung thư buồng trứng; CEA (Carcinoembryonic antigen) trong ung thư đại trực tràng và CA 15-3 (Cancer Antigen 15-3) trong ung thư vú (Paczesny et al, 2015; MJ et al. Ung thư vú Theo Tổ chức y tế thế giới, ung thư vú là loại bệnh lý đứng hàng thứ hai trong những dạng ung thư gây tử vong cao nhất ở phụ nữ (WHO, 2018; Nguyen et al, 2018). Trên thế giới, hàng năm có khoảng 2.1 triệu trường hợp ung thư vú mới được chẩn đoán và trong năm 2018 có 670.000 trường hợp tử vong do mắc ung thư vú (Ghoncheh et al. WHO ghi nhận ở Việt Nam vào năm 2018, có khoảng 15.229 trường hợp ung thư vú mới được phát hiện (WHO, 2018).

Ung thư vú là dạng ung thư biểu mô, chủ yếu liên quan đến vùng nội mô của tuyến sữa hoặc tiểu thùy và ống dẫn sữa (Ataollahi et al. Ung thư vú là một bệnh đa giai đoạn: I, IIA, IIB, III, và IV (Ataollahi et al., 2015), xảy ra ở phần lớn phụ nữ mãn kinh biểu hiện cao trên thụ thể estrogen (ER). Thụ thể estrogen âm tính với ung thư biểu mô tuyến vú, đóng vai chính trong phát triển ung thư vú theo hướng (1) các chất chuyển hóa ER có thể làm biến đổi hoặc tạo ra các gốc tự do gây đột biến DNA, (2) 3 và ER có thể tăng sinh trong tế bào tiền ung thư và ung thư (Ataollahi et al. Các yếu tố dẫn đến ung thư vú: mức độ hormone cao, chế độ ăn uống mất cân bằng dinh dưỡng,… (Ataollahi et al.

Tình hình nghiên cứu tính chất methyl hóa trên gen APC và DAPK đối với bệnh ung thư vú Hiện nay, trên thế giới có nhiều công trình nghiên cứu ứng dụng phương pháp MSP (Methylation-specific PCR) phân tích tính chất methyl hóa trên gen APC hoặc DAPK trên bộ mẫu ung thư vú. Các kết quả nghiên cứu này bộc lộ tần số methyl hóa trên gen APC hoặc DAPK dao động, biến thiên đối với bộ mẫu ung thư vú thuộc quần thể người bệnh khác nhau. Tiêu biểu là công trình nghiên cứu của Swellam và cộng sự (2015) dựa vào phương pháp MSP, xác định tần số methyl hóa gen APC là 93,38% trên tổng số 121 mẫu bệnh phẩm ung thư vú và 0% trên tổng số 66 mẫu lành ở Ai Cập. Theo công trình nghiên cứu của Begam và cộng sự (2018) sử dụng phương pháp MSP (Methylation-specific PCR) xác định tần số methyl hóa gen APC là 38% trên tổng số 50 mẫu bệnh phẩm ung thư vú và 0% trên tổng số 45 mẫu lành ở Ấn Độ.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên cứu Methyl Hóa Gen APC và DAPK trong Ung Thư Vú tại Việt Nam: Phân tích và Thực nghiệm" cung cấp cái nhìn sâu sắc về vai trò của methyl hóa gen trong sự phát triển của ung thư vú, một trong những loại ung thư phổ biến nhất tại Việt Nam. Nghiên cứu này không chỉ phân tích các yếu tố di truyền liên quan mà còn thực nghiệm để xác định mối liên hệ giữa methyl hóa và sự tiến triển của bệnh. Điều này mang lại lợi ích cho độc giả trong việc hiểu rõ hơn về cơ chế bệnh lý, từ đó có thể áp dụng vào các phương pháp điều trị và phòng ngừa hiệu quả hơn.

Nếu bạn muốn mở rộng kiến thức về các nghiên cứu liên quan đến ung thư, hãy tham khảo tài liệu Luận án tiến sĩ nghiên cứu kiểu gen tp53 và mdm2 trong ung thư tế bào gan nguyên phát, nơi khám phá các gen có liên quan đến ung thư gan. Bên cạnh đó, tài liệu Luận văn thạc sĩ sinh học nghiên cứu mối tương quan giữa mức độ biểu hiện của các gen a20 otub1 otub2 cezanne và nồng độ các cytokine viêm trên bệnh nhân ung thư bạch cầu sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về mối liên hệ giữa gen và các yếu tố viêm trong ung thư bạch cầu. Cuối cùng, tài liệu Luận án tiến sĩ nghiên cứu độc tính và tác dụng bảo vệ gan của sản phẩm vismisco trên thực nghiệm cũng là một nguồn tài liệu quý giá cho những ai quan tâm đến tác động của các sản phẩm sinh học đối với sức khỏe gan. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về các nghiên cứu trong lĩnh vực ung thư.