Nghiên Cứu Đa Dạng Sinh Học Bướm Ngày Tại Khu Rừng Đặc Dụng Tà Xùa

Luận văn nghiên cứu đề xuất giải pháp quản lý các loài bướm ngày tại khu rừng đặc dụng Tà Xùa, tỉnh Sơn La, bảo tồn đa dạng sinh học.

Trường đại học

Trường Đại học Lâm nghiệp

Chuyên ngành

Lâm Nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn thạc sỹ

2014

75
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

1.1. Tình hình nghiên cứu bướm trên thế giới

1.2. Tình hình nghiên cứu bướm ở Việt Nam

1.3. Tình hình nghiên cứu bướm ngày tại Khu rừng đặc dụng Tà Xùa

2. CHƯƠNG 2: MỤC TIÊU, ĐỐI TƯỢNG, PHẠM VI, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Mục tiêu nghiên cứu

2.1.1. Mục tiêu chung

2.1.2. Mục tiêu cụ thể

2.2. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

2.3. Nội dung nghiên cứu

2.4. Phương pháp nghiên cứu

2.4.1. Công tác chuẩn bị

2.4.2. Công tác ngoại nghiệp

2.4.3. Phương pháp xử lý mẫu vật và dữ liệu điều tra

2.4.4. Phương pháp giám định mẫu

2.4.5. Phương pháp xác định các loài ưu tiên, có giá trị bảo tồn

2.4.6. Phương pháp nghiên cứu đặc điểm sinh học, sinh thái học của bướm ngày

2.4.7. Phương pháp xác định các yếu tố ảnh hưởng đến bảo tồn bướm ngày và đề xuất giải pháp quản lý

3. CHƯƠNG 3: ĐIỀU KIỆN TỰ NHIÊN, DÂN SINH, KINH TẾ XÃ HỘI

3.1. Lịch sử hình thành và phân khu chức năng

3.2. Vị trí địa lý

3.3. Diện tích, vị trí địa lý, ranh giới của khu vực nghiên cứu

3.4. Địa hình, địa mạo

3.5. Đặc điểm khí hậu

3.6. Các nguồn tài nguyên

3.6.1. Tài nguyên đất

3.6.2. Tài nguyên nước

3.6.3. Tài nguyên rừng

3.6.4. Tài nguyên khoáng sản

3.6.5. Tài nguyên nhân văn

4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ VÀ PHÂN TÍCH KẾT QUẢ

4.1. Thành phần loài bướm ngày tại khu rừng đặc dụng Tà Xùa

4.2. Đa dạng thành phần loài côn trùng

4.3. Phân bố của bướm ngày trong khu vực nghiên cứu

4.3.1. Phân bố của các loài bướm ngày theo sinh cảnh

4.3.2. Phân bố của các loài bướm ngày theo đai cao

4.4. Các loài bướm ngày cần ưu tiên bảo tồn

4.4.1. Các loài có vai trò là sinh vật chỉ thị

4.4.2. Các loài có ý nghĩa lớn trong du lịch sinh thái

4.5. Đề xuất một số giải pháp quản lý các loài bướm ngày ở Tà Xùa

4.6. Khái quát hiện trạng công tác quản lý tài nguyên rừng và mối đe dọa tới bướm ngày tại khu vực nghiên cứu

4.7. Các giải pháp chung

4.8. Các giải pháp quản lý cụ thể

KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Đa Dạng Sinh Học Bướm Ngày Tà Xùa

Nghiên cứu và bảo vệ đa dạng sinh học đang ngày càng trở nên quan trọng trên toàn thế giới. Con người đã khai thác tài nguyên sinh vật từ xa xưa, và sự phát triển của khoa học công nghệ đã thúc đẩy sự hiểu biết về thế giới tự nhiên. Tuy nhiên, việc khai thác quá mức và phá hủy môi trường sống của bướm đang gây ra sự suy giảm đa dạng sinh học. Côn trùng, mặc dù thường bị coi là có hại, là một thành phần không thể thiếu trong hệ sinh thái, đóng vai trò quan trọng trong chuỗi thức ăn và cân bằng sinh học. Theo Sedlag (1978), chỉ có khoảng 0,1% số loài côn trùng gây hại cho con người. Bộ Cánh vẩy (Lepidoptera), đặc biệt là các loài bướm ngày (Rhopalocera), có vai trò lớn trong đời sống kinh tế - văn hoá - xã hội, tham gia vào quá trình thụ phấn và tạo cảnh quan thiên nhiên đẹp. Chúng được sử dụng làm sinh vật chỉ thị cho tình trạng của hệ sinh thái Tà Xùa.

1.1. Tầm Quan Trọng Của Nghiên Cứu Đa Dạng Sinh Học Bướm Ngày

Nghiên cứu về đa dạng sinh học nói chung và bướm ngày nói riêng có vai trò quan trọng trong việc bảo tồn thiên nhiên và phát triển bền vững. Bướm ngày đóng vai trò quan trọng trong quá trình thụ phấn của nhiều loài thực vật, từ đó ảnh hưởng đến năng suất cây trồng và đa dạng thực vật. Ngoài ra, sự hiện diện và phân bố bướm có thể được sử dụng để đánh giá chất lượng môi trường và hiệu quả của các biện pháp bảo tồn. Việc hiểu rõ về đặc điểm sinh thái và sinh học của bướm ngày là cần thiết để xây dựng các chiến lược bảo tồn hiệu quả.

1.2. Vai Trò Của Bướm Ngày Trong Hệ Sinh Thái Rừng Tà Xùa

Bướm ngày đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái rừng Tà Xùa, không chỉ là loài thụ phấn mà còn là nguồn thức ăn cho nhiều loài động vật khác. Sự đa dạng của các loài bướm cũng phản ánh sự đa dạng của các loài thực vật trong khu vực. Việc nghiên cứu thành phần loài bướmphân bố bướm có thể cung cấp thông tin quan trọng về sức khỏe của khu rừng đặc dụng Tà Xùa và giúp định hướng các biện pháp quản lý tài nguyên thiên nhiên hiệu quả.

II. Thách Thức Bảo Tồn Bướm Ngày Tại Khu Rừng Tà Xùa Sơn La

Tại khu rừng đặc dụng Tà Xùa, chưa có nhiều nghiên cứu về đa dạng sinh học côn trùng nói chung và bướm ngày nói riêng. Điều này gây khó khăn trong việc đánh giá tình trạng bảo tồn và đề xuất các giải pháp quản lý hiệu quả. Các thách thức bao gồm: thiếu thông tin về thành phần loài bướm, phân bố bướm, và các yếu tố ảnh hưởng đến sự tồn tại của chúng. Thêm vào đó, các hoạt động khai thác rừng trái phép, mất môi trường sống, và biến đổi khí hậu có thể đe dọa đến quần thể bướmđa dạng loài. Đề tài "Nghiên cứu đề xuất giải pháp quản lý các loài bướm ngày tại khu rừng đặc dụng Tà Xùa, tỉnh Sơn La" được thực hiện để giải quyết những thách thức này.

2.1. Các Mối Đe Dọa Đến Đa Dạng Sinh Học Bướm Ngày Tại Tà Xùa

Các hoạt động của con người đang gây ra nhiều mối đe dọa đến đa dạng sinh học bướm ngày tại khu vực Tà Xùa. Mất môi trường sống do phá rừng, khai thác gỗ và chuyển đổi mục đích sử dụng đất là một trong những mối đe dọa lớn nhất. Ngoài ra, việc sử dụng thuốc trừ sâu và các hóa chất độc hại trong nông nghiệp cũng có thể gây ảnh hưởng tiêu cực đến quần thể bướm. Biến đổi khí hậu cũng có thể làm thay đổi điều kiện sống của bướm và gây ra sự suy giảm đa dạng loài.

2.2. Thiếu Hụt Nghiên Cứu Về Bướm Ngày Tại Khu Rừng Đặc Dụng Tà Xùa

Việc thiếu hụt các nghiên cứu về bướm ngày tại khu rừng đặc dụng Tà Xùa gây khó khăn cho công tác bảo tồn. Không có đủ thông tin về thành phần loài bướm, phân bố bướm, và đặc điểm sinh học của chúng, các nhà quản lý không thể đưa ra các quyết định bảo tồn dựa trên cơ sở khoa học. Cần có thêm các nghiên cứu để thu thập thông tin về đa dạng sinh học bướm và các yếu tố ảnh hưởng đến sự tồn tại của chúng.

III. Phương Pháp Nghiên Cứu Bướm Ngày Tại Khu Rừng Đặc Dụng

Nghiên cứu về bướm ngày đòi hỏi các phương pháp tiếp cận đa dạng, từ công tác chuẩn bị đến công tác ngoại nghiệp và xử lý mẫu vật. Công tác chuẩn bị bao gồm việc thu thập thông tin về khu vực nghiên cứu, xác định tuyến điều tra, và chuẩn bị các thiết bị cần thiết. Công tác ngoại nghiệp bao gồm việc điều tra thành phần loài bướm, ghi nhận phân bố bướm theo sinh cảnh và đai cao, và thu thập mẫu vật. Mẫu vật sau đó được xử lý, giám định, và phân tích để xác định các loài bướmđặc điểm sinh học của chúng. Các phương pháp thống kê cũng được sử dụng để phân tích dữ liệu và đưa ra các kết luận về đa dạng sinh học bướm ngày.

3.1. Các Bước Thu Thập Dữ Liệu Thực Địa Về Bướm Ngày Tà Xùa

Công tác ngoại nghiệp là một phần quan trọng của nghiên cứu về bướm ngày. Các bước bao gồm: (1) Xác định các tuyến điều tra đại diện cho các sinh cảnh khác nhau trong khu vực. (2) Tiến hành điều tra vào thời điểm bướm ngày hoạt động mạnh nhất. (3) Ghi nhận và chụp ảnh các loài bướm quan sát được. (4) Thu thập mẫu vật của các loài chưa xác định được để giám định sau. (5) Ghi lại các thông tin về môi trường sống của bướm, chẳng hạn như loại thực vật, độ cao, và điều kiện thời tiết.

3.2. Kỹ Thuật Xử Lý Mẫu Vật Bướm Ngày Và Phân Tích Dữ Liệu

Sau khi thu thập mẫu vật, cần tiến hành xử lý và bảo quản cẩn thận để đảm bảo tính chính xác của kết quả nghiên cứu. Mẫu vật được làm khô, ép phẳng và gắn nhãn với các thông tin về địa điểm, thời gian thu thập và người thu thập. Sau đó, mẫu vật được giám định để xác định loài. Dữ liệu thu thập được từ công tác điều tra và giám định mẫu vật được phân tích bằng các phương pháp thống kê để đánh giá đa dạng sinh học bướmphân bố bướm.

IV. Kết Quả Nghiên Cứu Thành Phần Loài Bướm Ngày Tại Tà Xùa

Nghiên cứu đã xác định được thành phần loài bướm ngày tại khu rừng đặc dụng Tà Xùa. Kết quả cho thấy sự đa dạng sinh học của bướm ngày ở đây khá cao, với nhiều loài khác nhau phân bố theo các sinh cảnh và đai cao khác nhau. Một số loài bướm được xác định là các loài cần ưu tiên bảo tồn do có giá trị khoa học, kinh tế, hoặc sinh thái. Nghiên cứu cũng đề xuất một số giải pháp quản lý nhằm bảo tồn đa dạng sinh học bướm ngày tại Tà Xùa.

4.1. Đa Dạng Thành Phần Loài Bướm Ngày Theo Sinh Cảnh Ở Tà Xùa

Nghiên cứu cho thấy sự đa dạng thành phần loài bướm có sự khác biệt đáng kể giữa các sinh cảnh khác nhau tại Tà Xùa. Các sinh cảnh rừng nguyên sinh thường có đa dạng loài cao hơn so với các sinh cảnh bị tác động bởi con người. Các loài bướm cũng có xu hướng tập trung ở các sinh cảnh có nguồn thức ăn phong phú và điều kiện vi khí hậu phù hợp. Việc bảo tồn các sinh cảnh đa dạng là rất quan trọng để bảo vệ đa dạng sinh học bướm ngày tại Tà Xùa.

4.2. Phân Bố Bướm Ngày Theo Đai Cao Tại Khu Rừng Đặc Dụng Tà Xùa

Ngoài sinh cảnh, độ cao cũng là một yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến phân bố bướm ngày tại Tà Xùa. Các loài bướm khác nhau có thể thích nghi với các điều kiện khí hậu và thực vật khác nhau ở các đai cao khác nhau. Một số loài có thể chỉ được tìm thấy ở các đai cao nhất định. Việc nghiên cứu phân bố bướm theo đai cao có thể giúp xác định các khu vực quan trọng cần được ưu tiên bảo tồn.

V. Giải Pháp Quản Lý Và Bảo Tồn Bướm Ngày Tại Tà Xùa Sơn La

Bảo tồn bướm ngày tại Tà Xùa đòi hỏi các giải pháp quản lý toàn diện, bao gồm bảo vệ môi trường sống, quản lý các hoạt động khai thác rừng, và nâng cao nhận thức cộng đồng về giá trị của bướm. Cần có sự phối hợp giữa các cơ quan quản lý, các nhà khoa học, và cộng đồng địa phương để đảm bảo hiệu quả của các biện pháp bảo tồn. Du lịch sinh thái có thể là một công cụ hữu ích để tạo nguồn thu cho công tác bảo tồn và khuyến khích người dân địa phương tham gia vào việc bảo vệ đa dạng sinh học bướm ngày.

5.1. Các Biện Pháp Bảo Vệ Môi Trường Sống Của Bướm Ngày

Bảo vệ môi trường sống là yếu tố then chốt để bảo tồn bướm ngày. Các biện pháp bao gồm: (1) Ngăn chặn các hoạt động phá rừng và khai thác gỗ trái phép. (2) Phục hồi các khu rừng bị suy thoái. (3) Quản lý chặt chẽ việc sử dụng thuốc trừ sâu và các hóa chất độc hại. (4) Bảo vệ các nguồn nước và duy trì chất lượng môi trường.

5.2. Phát Triển Du Lịch Sinh Thái Gắn Với Bảo Tồn Bướm Ngày

Du lịch sinh thái có thể tạo ra nguồn thu để hỗ trợ công tác bảo tồn bướm ngày và khuyến khích người dân địa phương tham gia vào việc bảo vệ. Các hoạt động du lịch sinh thái có thể bao gồm: (1) Tổ chức các tour tham quan và quan sát bướm ngày. (2) Xây dựng các trung tâm thông tin về bướm ngày. (3) Bán các sản phẩm thủ công mỹ nghệ liên quan đến bướm ngày. (4) Tổ chức các hoạt động giáo dục về bướm ngày cho du khách và cộng đồng.

VI. Tương Lai Nghiên Cứu Và Bảo Tồn Đa Dạng Sinh Học Bướm Tà Xùa

Nghiên cứu về đa dạng sinh học bướm ngày tại Tà Xùa cần được tiếp tục và mở rộng để cung cấp thông tin đầy đủ hơn về thành phần loài, phân bố, và sinh thái học của chúng. Các nghiên cứu sâu hơn về tác động của biến đổi khí hậu và các hoạt động của con người đến quần thể bướm là cần thiết. Đồng thời, cần xây dựng các chương trình giáo dục và nâng cao nhận thức cộng đồng về giá trị của bướm ngày và tầm quan trọng của việc bảo tồn chúng. Việc hợp tác quốc tế cũng có thể mang lại nguồn lực và kinh nghiệm quý báu cho công tác bảo tồn bướm ngày tại Tà Xùa.

6.1. Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo Về Bướm Ngày Tại Khu Vực Tà Xùa

Các hướng nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào: (1) Nghiên cứu chi tiết về đặc điểm sinh họcsinh thái học của các loài bướm ngày đặc hữu. (2) Đánh giá tác động của biến đổi khí hậu đến phân bố bướm. (3) Nghiên cứu về vai trò của bướm ngày trong hệ sinh thái và ảnh hưởng của chúng đến các loài sinh vật khác. (4) Xây dựng cơ sở dữ liệu về bướm ngày tại Tà Xùa.

6.2. Nâng Cao Nhận Thức Cộng Đồng Về Giá Trị Của Bướm Ngày

Nâng cao nhận thức cộng đồng về giá trị của bướm ngày là một yếu tố quan trọng để đảm bảo sự thành công của công tác bảo tồn. Các hoạt động có thể bao gồm: (1) Tổ chức các buổi nói chuyện và hội thảo về bướm ngày. (2) Phát hành các tài liệu giáo dục về bướm ngày. (3) Tổ chức các cuộc thi vẽ tranh và chụp ảnh về bướm ngày. (4) Hợp tác với các trường học để đưa nội dung về bướm ngày vào chương trình giảng dạy.

28/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN VỀ VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU Việc nghiên cứu đối với hầu hết các nhóm côn trùng gặp nhiều khó khăn, một phần do chúng có kích thước nhỏ bé, sống trong không gian hạn hẹp và có cuộc sống ngắn ngủi. Tuy nhiên các loài bướm ngày, đặc biệt là pha trưởng thành lại có sự hiện diện khá đặc trưng, dễ quan sát thấy do sự bay lượn của chúng. Chúng có sự lựa chọn sinh cảnh riêng nên bướm ngày thường được coi là sinh vật chỉ thị quan trọng đối với đa dạng sinh học. Vì vậy, bướm là đối tượng thích hợp để nghiên cứu.

Tình hình nghiên cứu bướm trên thế giới Bướm thuộc bộ Cánh vẩy (Lepidoptera), là nhóm côn trùng được rất nhiều người quan tâm. Hầu hết các quốc gia trên thế giới đều có các công trình nghiên cứu về bướm, đặc biệt là các nước như Anh, Pháp, Mỹ, Đức, Nhật Bản, Trung Quốc, Singapore, Thái Lan, Australia. Các công trình nghiên cứu bướm không chỉ giới hạn về thành phần loài mà còn tập trung nhiều vào vấn đề sinh thái, sinh học và bảo tồn. Nghiên cứu mối quan hệ giữa bướm và môi trường là một trong những lĩnh vực được các nhà sinh thái và sinh học quan tâm nhiều.

Ngày nay môi trường sống của các loài sinh vật nói chung, bướm và côn trùng nói riêng đang bị tàn phá hơn bao giờ hết. Nguyên nhân môi trường sống của sinh vật bị tàn phá là do rừng bị thu hẹp bởi việc chặt phá rừng, khai thác gỗ, và nhiều hoạt động khác. Côn trùng là những loài vật có trọng lượng cơ thể nhỏ nhưng sinh khối của chúng rất lớn. Chúng là nguồn thức ăn dồi dào để duy trì và nuôi sống rất nhiều loài động vật khác như chim, lưỡng cư, bò sát, nhện, và các loại côn trùng ăn thịt.

So với các nhóm côn trùng khác, bướm là nhóm được nghiên cứu nhiều nhất do chúng có kích thước cơ thể tương đối lớn và dễ định loại so với các 4 loài côn trùng khác nhất là ngài đêm (cùng nhóm cánh vẩy), gần gũi với con người và nhạy cảm với mọi thay đổi về môi trường sống. Bướm là nhóm động vật đa dạng và phong phú bắt gặp ở hầu hết các hệ sinh thái trên cạn. Bướm gần gũi với con người và được ưa chuộng vì có giá trị về văn hoá. Nhu cầu thế giới về việc sử dụng bướm cho mục đích khoa học cũng như các mục đích khác là rất lớn.

Mỗi năm hàng triệu mẫu bướm được thu thập và buôn bán trên phạm vi toàn thế giới. Bướm dùng để trang trí, làm quà lưu niệm, làm bộ sưu tập ở nhiều nơi trên thế giới nhất là Châu Âu, Bắc Mỹ và Nhật Bản. Ngoài ra bướm và một số côn trùng khác nhập khẩu từ các nước nhiệt đới được sử dụng để thả vào vườn thú, công viên phục vụ cho nhu cầu tham quan, giải trí và giáo dục. Từ những nhu cầu đó đã tạo ra một thị trường rất lớn về bướm.

Hàng năm thu nhập từ việc buôn bán bướm chiếm trên 100 triệu Đô la Mỹ (Parsons, 1996). Con số này còn lớn hơn nhiều trong những năm gần đây. Có nhiều nước đã rất thành công trong việc nuôi bướm xuất khẩu như: Papua New Guinea, Thái Lan, Đài Loan, Costa Rica, Mỹ. Ví dụ ở Đài Loan hàng năm có khoảng 15 đến 500 triệu con bướm được bán ra thị trường thông qua các công ty nuôi và buôn bán côn trùng.

Một công ty nổi tiếng ở Mỹ một năm bán ra thị trường trên 50 triệu con bướm. Qua 105 tháng nghiên cứu suốt 49 năm, Finn và Colin (2003) đã xem xét lại tình trạng của 915 loài và 910 loài phụ Bướm đã được ghi nhận ở Philippines. Các tác giả đã xác định được 133 loài bị đe dọa ở mức độ toàn cầu và các taxon đặc hữu ở Philippines. Hiện tại, hệ thống gồm 18 khu bảo tồn được ưu tiên của đất nước này ít nhất đã có 1 khu dành cho việc bảo tồn 65 loài, tuy nhiên số còn lại là 29 loài và 39 loài phụ vẫn chưa có một khu bảo tồn nào quan tâm tới.

Theo New & Collins(1991), nhiều loài bướm Phượng có phân bố hẹp, sâu non của rất nhiều loài phụ thuộc vào một hoặc một số loài thực vật nhất định, 5 một số loài lại chỉ giới hạn nơi sống và vùng hoạt động trên núi ở độ cao nhất định. Sự phá huỷ rừng đã làm cho quần thể của nhiều loài bướm bị giảm sút nghiêm trọng ở Ấn Độ, Nê Pan, Phi-líp-pin, In-đô-nê-xi-a, Gia-mai-ca và Bra- xin (New et Collins, 1991). Nghiên cứu của Warren (1985) đã chỉ ra rằng, những khu rừng có tán rậm thường ít các loài bướm phân bố hơn những khu rừng thưa. Sự đa dạng của các loài bướm tăng lên với sự tăng thêm về quy mô sinh cảnh và sự đa dạng của thực vật (Price, 1975), hầu hết trong số chúng phụ thuộc vào sự khép tán của rừng (Collins & Morris, 1985; Sutton & Collins, 1991).

Bướm ngày tồn tại trong những sinh cảnh rất cụ thể, và sinh cảnh này bị ảnh hưởng bởi nhiều nhân tố phi sinh vật và sinh vật (Ramos, 2000; Spitzer et al. Sinh cảnh bị tác động cũng ảnh hưởng rất lớn đến thành phần và số lượng quần thể các loài Bướm. Sự đa dạng loài và sự phong phú của các loài trong quần xã bướm cao nhất ở nơi rừng bị tác động vừa phải và giảm rất mạnh ở khu vực rừng bị đô thị hoá, đặc biệt các loài đặc hữu bị biến mất khi sinh cảnh của chúng bị đô thị hoá (Blair & Launer, 1997; Brown, 1996). Nghiên cứu của Schulze et al.

(2004a, b) cho thấy, sinh cảnh rừng thứ sinh có sự đa dạng quần xã Bướm cao hơn rất nhiều so với ở khu đất canh tác nông lâm nghiệp. Tuy nhiên, ở những sinh cảnh rừng nguyên sinh và rừng thứ sinh có thảm thực vật gần giống nhau thì sự khác biệt về thành phần loài Bướm là không đáng kể. Các loài Bướm có phạm vi phân bố rộng thường được bắt gặp ở những khu vực rừng thấp, thường bị tác động của con người. Trong khi đó, các loài Bướm đặc hữu thường giới hạn ở các sinh cảnh rừng trên đai cao lớn hơn 500m (Lewis et al.

Ngoài biến động theo sinh cảnh và độ cao, các loài Bướm còn là nhóm 6 động vật dễ bị tác động bởi những thay đổi của thời tiết. Sự phong phú của các loài Bướm thường tăng lên trong những ngày có thời tiết ấm áp(Roy et al. Thời tiết thuận lợi làm tăng số lượng cá thể của các loài bướm trong những năm sau (Brunzel & Elligsen, 1999). Theo nghiên cứu của Pollard (1988) ở Anh, vào những năm mùa hè ấm áp và khô ráo, quần thể của các loài bướm tăng, trong khi Janzen & Schoener (1968) lại nhận thấy, vào mùa khô ở rừng nhiệt đới, khu vực ẩm có sự phong phú cũng như đa dạng côn trùng cao hơn so với khu vực khô.

Do vậy việc nhân nuôi các loài bướm, nhất là các loài bướm quý hiếm là việc cần làm nhằm bảo tồn các loài quý hiếm và tạo thu nhập cho người dân trong vùng thông qua việc xuất khẩu bướm cũng như các loại côn trùng có giá trị thương mại khác. Tình hình nghiên cứu bướm ở Việt Nam Danh sách đầu tiên về bướm của Đông Dương được công bố vào đầu thế kỷ 20. Danh sách khu hệ bướm của Việt Nam được công bố vào năm 1957 (Metaye 1957), trong danh sách này có 454 loài. Sau đó rải rác có một số công trình nghiên cứu về bướm và danh lục bướm tiếp tục được bổ sung.

Đặc biệt trong những năm gần đây có nhiều công trình khảo sát về bướm do Trung tâm nhiệt đới Việt - Nga tiến hành tại các khu bảo tồn thiên nhiên và Vườn quốc gia của Việt Nam như: Vườn Quốc gia Ba Bể (năm 1996 - 1997), Ba Vì (1996), Hoàng Liên (năm 1998 - 2000), Phong Nha - Kẻ Bàng (1999), Tam Đảo (2000 - 2001), Cúc Phương (1998), Hòn Bà (2003). Đề tài “Nghiên cứu thành phần các loài bướm ngày (Rhopalocera) của rừng Việt Nam làm cơ sở đề xuất biện pháp quản lý sử dụng” của Viện điều tra quy hoạch rừng - Bộ Nông nghiệp và phát triển nông thôn (Đặng Ngọc Anh, 1998 - 2000) đã thống kê được nhiều loài cánh vẩy hoạt động ban ngày. Nhiều loài mới cho khoa học cũng như mới cho Việt Nam được phát hiện trong những năm gần đây. 7 Theo kết quả thu được từ các đề tài đã nói ở trên, Việt Nam có khoảng trên 1000 loài bướm.

Theo khảo sát của các tác giả Monastyrskyii, Đỗ Anh Tuấn và Phạm Minh Hưng năm 2005, khu hệ bướm tại sinh cảnh vùng núi thấp ở tỉnh Thừa Thiên Huế có sự đa dạng rất cao. Các tác giả đã ghi nhận được 402 loài, đặc biệt có một số loài mới được phát hiện có phân bố ở trong tỉnh, bao gồm: Họ Amathusiidae có 2 loài là Zeuxidia sapphires Monastyrskii & Devyatkin, Stichophthalma louisa eamesi Monastiskii, Devyatkin & Uemura; Họ Hesperiidae có 6 loài là Pintara capiloides Devyatkin (1998), Thoressa monastyrskii annamita Devyatkin (1999), Darpa inopinata, Devyatkin (2001), Tagiades hybridus, Devyatkin (2001), Geosis tristis gaudialis, Devyatkin (2001), Capila lineate magna, Devyatkin & Monastyskii (1999). Bên cạnh đó, các tác giả cũng đã ghi nhận có 3 loài lần đầu tiên được phát hiện ở tỉnh Thừa Thiên Huế, đây là các loài trước đây đã được mô tả từ các mẫu vật thu được ở nơi khác, bao gồm: Họ Satyridae có loài Elymnias saola Monastyrskii, 2004 (Pù Mát, Nghệ An) và Lethe melisana Monastyrskii, 2005 (Ngọc Linh, Kon Tum); Họ Amathusiidae có loài Aemora simulatrix Monastyrskii & Devyatkin, 2003 (Gia Lai). Năm 2006, báo cáo kỹ thuật số 7 đánh giá khu hệ động thực vật tại vùng cảnh quan Hành lang xanh của Dickinson và Văn Ngọc Thịnh đã ghi nhận được 336 loài Bướm thuộc 10 họ.

Kết quả đánh giá cũng ghi nhận về sự phân bố mới, có nhiều loài lần đầu tiên ghi nhận ở Miền Trung Việt Nam mà trước đây nó chỉ được tìm thấy ở Miền Bắc hoặc Miền Nam Việt Nam như các loài Lethe minerva (Satyridae), Paralaxita thuisto (Riodinidae), Arhopala abseus, A. aurelia (Lycaenidae) (trước đây chỉ được tìm thấy ở miền Nam Việt Nam); Ypthima praenubila (Satyridae), Heliophorus epicles và Tajuria ister (Lycaenidae) trước đây được coi là phân bố ở miền 8 Bắc Việt Nam. Vũ Văn Liên và Vũ Quang Côn (2007) đã nghiên cứu về biến động quần thể một số loài bướm (Lepidoptera: Rhopalocera) theo mùa ở Vườn quốc gia Tam Đảo, Vĩnh Phúc. Kết quả nghiên cứu cho thấy biến động quần thể của các loài bướm ở khu vực núi Tam Đảo nói chung đạt đỉnh cao ở vào hai thời điểm là tháng 5 hoặc 6 và tháng 9 hoặc 10.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Đa Dạng Sinh Học Bướm Ngày Tại Khu Rừng Đặc Dụng Tà Xùa" cung cấp cái nhìn sâu sắc về sự đa dạng sinh học của loài bướm ngày trong khu rừng đặc dụng Tà Xùa. Nghiên cứu này không chỉ giúp xác định các loài bướm hiện có mà còn phân tích vai trò của chúng trong hệ sinh thái rừng. Những thông tin này rất hữu ích cho các nhà nghiên cứu, sinh viên và những ai quan tâm đến bảo tồn thiên nhiên, vì nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc bảo vệ môi trường sống cho các loài động vật.

Để mở rộng kiến thức của bạn về các nghiên cứu liên quan đến đa dạng sinh học và bảo tồn, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Nghiên cứu bảo tồn loài xá xị Cinnamomum parthenoxylon tại khu bảo tồn Xuân Liên, Thanh Hóa, nơi cung cấp thông tin về các biện pháp bảo tồn loài cây quý hiếm. Ngoài ra, tài liệu Đánh giá hiện trạng và đề xuất biện pháp bảo tồn đa dạng sinh học Hồ Tây, Hà Nội cũng sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các chiến lược bảo tồn trong môi trường đô thị. Cuối cùng, bạn có thể tìm hiểu thêm về Nghiên cứu tính đa dạng thực vật bậc cao có mạch ở khu bảo tồn loài sến Tam Quy, tỉnh Thanh Hóa, để có cái nhìn tổng quát hơn về sự đa dạng sinh học trong các khu bảo tồn. Những tài liệu này sẽ giúp bạn mở rộng hiểu biết và khám phá sâu hơn về các vấn đề liên quan đến bảo tồn thiên nhiên.