Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Hành lá (Allium fistulosum) là loại rau gia vị phổ biến, được trồng rộng rãi tại Việt Nam với diện tích gieo trồng hằng năm trên dưới khoảng 5.000 ha, năng suất trung bình đạt 15 tấn/ha. Mặc dù sản lượng cao, hành lá có thời gian bảo quản ngắn, dễ hư hỏng ở điều kiện tươi. Trong khi đó, nhu cầu sử dụng hành lá sấy khô làm gia vị cho các sản phẩm ăn liền (mì ăn liền, cháo, phở, hủ tiếu) ngày càng lớn — theo số liệu của Hiệp hội mì ăn liền thế giới (WINA), năm 2013 Việt Nam tiêu thụ 5,2 tỷ gói mì, xếp thứ 4 toàn cầu. Ước tính lượng hành lá sấy khô bổ sung vào các sản phẩm ăn liền đạt khoảng 90–100 tấn/năm, với tỷ lệ khoảng 15 g/kg sản phẩm mì ăn liền. Thị trường xuất khẩu hành lá sấy bao gồm Nga, Nhật Bản và Trung Quốc.
Công nghệ sấy phổ biến hiện tại — sấy bằng không khí nóng, phơi nắng — có thời gian sấy dài, chất lượng không đồng đều, không đảm bảo vệ sinh an toàn thực phẩm theo yêu cầu của các thị trường nhập khẩu lớn như Mỹ, EU, Nhật Bản và Trung Quốc. Đề tài được thực hiện nhằm khắc phục những hạn chế đó bằng cách áp dụng công nghệ sấy lạnh sử dụng bơm nhiệt.
Nhiệm vụ nghiên cứu:
- Tổng quan nguyên liệu hành lá và hệ thống sấy lạnh.
- Tổng quan phương pháp quy hoạch thực nghiệm và tối ưu hóa.
- Tối ưu hóa quá trình sấy lạnh hành lá để tìm chế độ sấy tối ưu.
- Đánh giá cảm quan sản phẩm hành lá khô.
- Tính toán giá thành sản phẩm.
Đối tượng nghiên cứu: Hành lá (Allium fistulosum) thu mua tại chợ Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh; yêu cầu nguyên liệu có màu xanh tươi đặc trưng, không vàng úa, không héo, không thối rửa.
Phạm vi nghiên cứu: Thực nghiệm tại phòng thí nghiệm với thiết bị sấy lạnh DSL-02. Khảo sát ba yếu tố công nghệ: nhiệt độ tác nhân sấy (35–45°C), tốc độ tác nhân sấy (8–12 m/s), và bề dày lớp vật liệu sấy (0,5–1,5 cm). Thời gian thực hiện: từ tháng 02/2017 đến tháng 07/2017.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết và khái niệm
Nghiên cứu xây dựng trên cơ sở lý thuyết về:
- Động lực quá trình sấy (Trần Văn Phú, 2002): ẩm dịch chuyển từ bên trong vật liệu ra bề mặt, từ bề mặt vào môi trường dưới tác động của chênh lệch áp suất hơi nước.
- Phân loại hệ thống sấy: sấy tự nhiên và sấy nhân tạo; sấy lạnh chia thành hệ thống có nhiệt độ t < 0°C (sấy thăng hoa, sấy chân không) và 0°C < t < t_mt (sử dụng máy hút ẩm kết hợp máy lạnh hoặc bơm nhiệt). Đề tài sử dụng loại thứ hai.
- Nguyên lý sấy lạnh bằng bơm nhiệt (Nguyễn Tấn Dũng, 2013; Nguyễn Văn May, 2007): không khí ẩm được làm lạnh xuống dưới nhiệt độ điểm đọng sương, hơi nước ngưng tụ, sau đó không khí được gia nhiệt lại qua dàn nóng đến nhiệt độ công nghệ yêu cầu (cao nhất khoảng 35–45°C) rồi thổi qua vật liệu sấy.
- Yếu tố ảnh hưởng đến quá trình sấy lạnh: nhiệt độ tác nhân sấy, tốc độ tác nhân sấy, bề dày lớp vật liệu sấy; các yếu tố nguyên liệu như hàm lượng nước, hình dạng, thành phần hóa học.
Phương pháp nghiên cứu
Quy hoạch thực nghiệm trực giao cấp 2 (TYT 2³) với sự hỗ trợ của phần mềm MS-EXCEL. Số thí nghiệm được xác định theo công thức: N = 2ᵏ + 2k + n₀ = 2³ + 2×3 + 4 = 18 thí nghiệm. Cánh tay đòn α = 1,414. Điều kiện trực giao: λ = 0,67.
Các hàm mục tiêu (4 hàm): độ ẩm (y₁), hàm lượng tinh dầu (y₂), tỷ lệ hút nước phục hồi (y₃), chi phí năng lượng (y₄).
Các phương pháp phân tích:
| Chỉ tiêu |
Phương pháp |
| Độ ẩm |
Sấy đối lưu đến khối lượng không đổi ở 105°C trong 4 giờ (Hà Duyên Tư, 2009) |
| Hàm lượng tinh dầu |
Chưng cất lôi cuốn hơi nước (Lê Ngọc Thạch, 2003); 25 g mẫu, 80°C, 3 giờ |
| Tỷ lệ hút nước phục hồi |
Ngâm 0,5 g mẫu trong 100 ml nước cất, kiểm tra mỗi 0,5 giờ |
| Chi phí năng lượng |
Đo công suất tiêu thụ: Y = Q = P·τ (kWh) |
| Cảm quan |
Phương pháp đánh giá thị hiếu người tiêu dùng, 60 người thử |
| Vi sinh |
Kiểm tra theo yêu cầu chỉ tiêu vi sinh quy định |
Xây dựng và giải bài toán tối ưu: Áp dụng bài toán tối ưu một mục tiêu (cực tiểu hóa từng hàm riêng biệt) và bài toán tối ưu đa mục tiêu theo chuẩn tổ hợp S — tìm nghiệm Z* sao cho S(Z) = [Σ(yⱼ(Z) − yⱼₘᵢₙ)²]^(1/2) đạt cực tiểu.
Nguồn dữ liệu: Số liệu thực nghiệm tự thu thập tại phòng thí nghiệm; số liệu dinh dưỡng hành lá từ cơ sở dữ liệu dinh dưỡng USDA; số liệu thị trường từ Hiệp hội mì ăn liền thế giới (WINA) và Sở Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn tỉnh Hải Dương.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan
Chương này trình bày toàn diện cơ sở lý thuyết của đề tài. Phần tổng quan nguyên liệu cung cấp phân loại khoa học hành lá (Bộ Asparagales, Họ Alliaceae, Chi Allium, Loài Allium fistulosum), đặc điểm sinh trưởng (thân cao 30–50 cm, lá có thể dài 50–80 cm), thành phần dinh dưỡng (100 g hành lá tươi cung cấp 32 kcal, 2,6 g chất xơ chiếm 7% nhu cầu ngày, vitamin A 997 IU chiếm 33%, vitamin C 18,8 mg chiếm 31%) và công dụng y học (chứa allicin, quercetin, các hợp chất thio-sulfinite có tác dụng kháng khuẩn, giảm cholesterol, hỗ trợ phòng tiểu đường).
Phần tổng quan phương pháp sấy phân loại hệ thống sấy và trình bày chi tiết nguyên lý, ưu nhược điểm của sấy lạnh bằng bơm nhiệt. Chương điểm lại các nghiên cứu liên quan trong và ngoài nước, bao gồm: Bùi Tuấn Sơn - Võ Như Quang (2008) về sấy cà rốt nhiệt độ thấp; TS. Phạm Văn Tuỳ và cộng sự (2003, 2004) về sấy lạnh rau củ và dược liệu bằng bơm nhiệt; Trần Đại Tiến (2007) về sấy bức xạ hồng ngoại kết hợp sấy lạnh cho mực ống; Zhongli Pan và cộng sự (2005) về sấy lạnh hành tây ở 40°C và 45°C; Adapa et al. (2002) về sấy lạnh củ cải dầu.
Phần phương pháp quy hoạch thực nghiệm giải thích đầy đủ lý thuyết ma trận trực giao cấp 2, kiểm định Student cho ý nghĩa hệ số hồi quy, kiểm định Fisher cho sự tương thích của phương trình hồi quy, và cơ sở toán học của bài toán tối ưu đa mục tiêu theo chuẩn S.
Từ phân tích tổng quan, chương xác định ba yếu tố khảo sát: nhiệt độ sấy Z₁ (35–45°C), tốc độ tác nhân sấy Z₂ (8–12 m/s), bề dày lớp vật liệu Z₃ (0,5–1,5 cm).
Chương 2: Đối tượng, phương pháp nghiên cứu
Chương trình bày cụ thể đối tượng và toàn bộ quy trình thực nghiệm. Thiết bị sấy chính là thiết bị sấy lạnh DSL-02 — hệ thống lạnh một cấp nén, điều khiển bằng máy tính, tự động đo lường và điều khiển năng suất lạnh bằng bộ biến tần theo nhiệt độ bay hơi của môi chất lạnh. Dải điều chỉnh: nhiệt độ môi trường sấy 35–45°C, nhiệt độ đọng sương −15°C đến 25°C, tốc độ tác nhân sấy 0–20 m/s.
Thiết kế ma trận TYT 2³ gồm 18 thí nghiệm: 8 thí nghiệm phương án toàn phần (2ᵏ), 6 điểm sao (2k), và 4 thí nghiệm tại tâm (n₀). Sơ đồ nghiên cứu theo vòng lặp phản hồi — mỗi khâu đều có bước thẩm định và quay lại hiệu chỉnh nếu không đạt yêu cầu, từ đặt vấn đề, lựa chọn đối tượng, phân tích yếu tố ảnh hưởng, thiết lập bài toán tối ưu, đến đánh giá chất lượng sản phẩm cuối.
Chương 3: Kết quả và bàn luận
Chỉ tiêu đầu vào nguyên liệu: Độ ẩm ban đầu của hành lá tươi xác định được là 92,1 ± 0,2%.
Kết quả thực nghiệm theo 18 thí nghiệm (Bảng 3-2) cho thấy phạm vi biến thiên của các hàm mục tiêu:
| Hàm mục tiêu |
Giá trị nhỏ nhất |
Giá trị lớn nhất |
| Độ ẩm cuối (%) |
3,06 ± 1,03 (STN 4) |
4,86 ± 0,56 (STN 2) |
| Hàm lượng tinh dầu (g) |
0,412 ± 0,01 (STN 7) |
0,618 ± 0,06 (STN 10) |
| Tỷ lệ hút nước phục hồi (%) |
67,35 ± 0,23 (STN 12) |
80,88 ± 0,125 (STN 1) |
| Chi phí năng lượng (kWh) |
1,26 ± 0,11 (STN 8) |
2,03 ± 0,11 (STN 11) |
Xây dựng phương trình hồi quy cho 4 hàm mục tiêu theo ma trận trực giao cấp 2. Với mỗi hàm, chương trình bày đầy đủ: bảng hệ số phương trình hồi quy, phương sai tái hiện, sai số phương trình, kiểm tra ý nghĩa hệ số theo tiêu chuẩn Student, bảng kết quả ŷᵢ và (yᵢ − ŷᵢ)², kiểm định Fisher. Từ đó loại bỏ các hệ số không có ý nghĩa thống kê và xác nhận sự tương thích của phương trình hồi quy.
Bài toán tối ưu một mục tiêu được giải riêng cho từng hàm: tối thiểu hóa độ ẩm, tối đa hóa hàm lượng tinh dầu, tối đa hóa tỷ lệ hút nước phục hồi, và tối thiểu hóa chi phí năng lượng.
Bài toán tối ưu đa mục tiêu áp dụng chuẩn tổ hợp S để tìm bộ thông số công nghệ thỏa mãn đồng thời cả bốn mục tiêu.
Kiểm tra vi sinh thực hiện trên hai loại mẫu: hút chân không và không hút chân không (Bảng 3-31, 3-32), đối chiếu với yêu cầu chỉ tiêu vi sinh quy định.
Đánh giá cảm quan từ 60 người thử: so sánh hành lá sấy lạnh (DSL-02) với hành lá sấy đối lưu trên ba chỉ tiêu màu sắc, mùi vị và trạng thái (Bảng 3-33, 3-34). Kết quả tổng hợp thể hiện qua biểu đồ đánh giá sự ưa thích.
Đề xuất quy trình công nghệ sấy hành lá gồm các bước: xử lý nguyên liệu → cắt khoanh → rải khay → sấy → bao gói sản phẩm.
Tính giá thành sản phẩm cho 1 kg hành lá sấy khi áp dụng công nghệ sấy lạnh (Bảng 3-35).
Chương 4: Kết luận
Chương tổng kết toàn bộ kết quả nghiên cứu, xác nhận chế độ sấy tối ưu đã tìm được, đánh giá mức độ hoàn thành nhiệm vụ đề ra và đề xuất hướng nghiên cứu tiếp theo.
Kết quả và đóng góp
Kết quả chính:
- Xác định được độ ẩm ban đầu của hành lá tươi: 92,1 ± 0,2%.
- Hoàn thành 18 thí nghiệm theo ma trận trực giao cấp 2 TYT 2³ với ba yếu tố đầu vào (Z₁: nhiệt độ 35–45°C; Z₂: tốc độ 8–12 m/s; Z₃: bề dày 0,5–1,5 cm) và bốn hàm mục tiêu.
- Xây dựng và kiểm định bốn phương trình hồi quy thể hiện quan hệ giữa các yếu tố công nghệ với độ ẩm, hàm lượng tinh dầu, tỷ lệ hút nước phục hồi và chi phí năng lượng.
- Giải bài toán tối ưu một mục tiêu cho từng hàm và bài toán tối ưu đa mục tiêu theo chuẩn S, xác định bộ thông số công nghệ tối ưu.
- Kết quả cảm quan (60 người thử) cho thấy sản phẩm hành lá sấy lạnh có ưu thế hơn sấy đối lưu về màu sắc, mùi vị và trạng thái.
- Tính toán hoàn chỉnh giá thành sản phẩm cho 1 kg hành lá sấy bằng phương pháp sấy lạnh.
Giải pháp và kiến nghị tác giả đề xuất:
- Quy trình công nghệ sấy hành lá hoàn chỉnh gồm 5 bước (xử lý nguyên liệu, cắt khoanh, rải khay, sấy theo chế độ tối ưu, bao gói).
- Áp dụng đóng gói hút chân không để đảm bảo chỉ tiêu vi sinh cho sản phẩm.
- Khuyến nghị sử dụng thiết bị sấy lạnh DSL-02 hoặc thiết bị tương đương thay thế các phương pháp sấy nóng truyền thống trong sản xuất hành lá sấy phục vụ xuất khẩu.
Đóng góp so với nghiên cứu trước:
- Cung cấp cơ sở lý luận khoa học cụ thể về ảnh hưởng của ba yếu tố công nghệ (nhiệt độ, tốc độ, bề dày) đến quá trình sấy lạnh hành lá — đối tượng chưa được nghiên cứu hệ thống trước đó tại Việt Nam.
- Lần đầu áp dụng phương pháp quy hoạch trực giao cấp 2 kết hợp tối ưu đa mục tiêu theo chuẩn S cho đối tượng nguyên liệu lá (rau gia vị dạng lá mỏng).
- Tạo nền tảng cho các nghiên cứu tiếp theo về sấy lạnh các loại nguyên liệu rau gia vị tương tự.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Văn bản đề cập đến các hướng mở rộng tiềm năng:
- Nghiên cứu chỉ thực hiện ở quy mô phòng thí nghiệm với thiết bị DSL-02; cần thực nghiệm mở rộng ở quy mô pilot và sản xuất để kiểm chứng tính ổn định của chế độ tối ưu.
- Phạm vi khảo sát ba yếu tố (nhiệt độ, tốc độ, bề dày) trong dải nhất định; các yếu tố khác như tiền xử lý nguyên liệu (chần, ngâm dung dịch), phương pháp bao gói, hoặc sấy kết hợp (bức xạ hồng ngoại + sấy lạnh) chưa được khảo sát.
- Kết quả nghiên cứu có thể làm nền tảng để xây dựng quy trình sấy lạnh cho các loại rau gia vị dạng lá tương tự (hẹ, rau mùi, lá chanh...).
- Đánh giá kinh tế chi tiết và so sánh chi phí đầu tư, vận hành giữa sấy lạnh và các phương pháp sấy khác ở quy mô công nghiệp là hướng cần nghiên cứu tiếp.
Giá trị tham khảo
Đồ án phù hợp làm tài liệu tham khảo cho:
- Sinh viên ngành Công nghệ Thực phẩm đang thực hiện đề tài liên quan đến kỹ thuật sấy, bảo quản rau củ quả, hoặc ứng dụng quy hoạch thực nghiệm trong công nghệ chế biến thực phẩm. Phần Chương 1 (tổng quan phương pháp quy hoạch thực nghiệm và sấy lạnh) và Chương 2 (thiết kế ma trận TYT 2³, các phương pháp xác định chỉ tiêu) là các phần có giá trị tham khảo phương pháp luận cao.
- Sinh viên ngành Kỹ thuật Nhiệt - Lạnh quan tâm đến ứng dụng bơm nhiệt trong chế biến thực phẩm.
- Cơ sở sản xuất nông sản khô quy mô vừa và nhỏ muốn tìm hiểu quy trình và thông số kỹ thuật của sấy lạnh bằng bơm nhiệt áp dụng cho rau gia vị.
- Người làm đề tài nghiên cứu về tối ưu hóa đa mục tiêu trong công nghệ thực phẩm có thể tham khảo cách xây dựng và giải bài toán tối ưu theo chuẩn tổ hợp S được trình bày chi tiết từ Chương 1 đến Chương 3.
Câu hỏi thường gặp
1. Đề tài chọn dải nhiệt độ sấy 35–45°C vì lý do gì?
Theo phân tích tổng quan của tác giả, rau quả là sản phẩm chịu nhiệt kém: trong môi trường ẩm, nếu nhiệt độ cao hơn 60°C thì protein bị biến tính, trên 90°C fructose bắt đầu bị oxy hóa và các phản ứng tạo melanoidin xảy ra mạnh. Sấy lạnh bằng bơm nhiệt hoạt động tối đa ở khoảng 35–45°C — đủ để thoát ẩm đồng thời không gây biến tính chất lượng. Hai mức khảo sát cụ thể là 35°C và 45°C được chọn sau khi tổng quan các nghiên cứu liên quan, trong đó Zhongli Pan và cộng sự (2005) cũng sấy lạnh hành tây ở 40°C và 45°C.
2. Tại sao đề tài chọn bốn hàm mục tiêu (độ ẩm, hàm lượng tinh dầu, tỷ lệ hút nước phục hồi, chi phí năng lượng) thay vì ít hơn?
Theo tác giả, mỗi hàm mục tiêu phản ánh một yêu cầu cụ thể của sản phẩm: độ ẩm quyết định khả năng bảo quản; hàm lượng tinh dầu quyết định mùi đặc trưng (do hành lá chứa allyl propyl disulphide dễ bay hơi); tỷ lệ hút nước phục hồi phản ánh trạng thái sản phẩm khi hoàn nguyên (dùng trong mì ăn liền); và chi phí năng lượng liên quan trực tiếp đến hiệu quả kinh tế. Bốn hàm này có thể mâu thuẫn nhau — điều kiện tốt nhất cho một hàm chưa chắc tốt cho hàm khác — nên cần giải bài toán đa mục tiêu.
3. Đề tài xác định số lượng 18 thí nghiệm như thế nào?
Số thí nghiệm được xác định theo công thức N = 2ᵏ + 2k + n₀, trong đó k = 3 (ba yếu tố ảnh hưởng), n₀ = 4 (thí nghiệm tại tâm). Cụ thể: 2³ = 8 thí nghiệm phương án toàn phần + 2×3 = 6 điểm sao + 4 thí nghiệm tại tâm = 18 thí nghiệm. Cánh tay đòn α = 1,414 và điều kiện trực giao λ = 0,67.
4. Kết quả kiểm tra vi sinh cho thấy điều gì về phương pháp đóng gói?
Đề tài tiến hành kiểm tra vi sinh trên hai loại mẫu: mẫu được đóng gói hút chân không và mẫu không hút chân không (Bảng 3-32), đối chiếu với yêu cầu chỉ tiêu vi sinh quy định (Bảng 3-31). Việc so sánh hai phương pháp bảo quản này nhằm xác định phương án đóng gói phù hợp để đảm bảo an toàn thực phẩm cho sản phẩm hành lá sấy.
5. Đánh giá cảm quan được thực hiện như thế nào và kết quả sơ bộ ra sao?
Tác giả mời 60 người thử cảm quan, mỗi người nhận đồng thời một mẫu hành lá sấy lạnh và một mẫu hành lá sấy đối lưu (đã được mã hóa). Người thử quan sát, ngửi, đánh giá trạng thái theo ba chỉ tiêu màu sắc, mùi vị và trạng thái, sau đó cho điểm mức độ ưa thích. Kết quả được tổng hợp tại Bảng 3-33, 3-34 và thể hiện qua biểu đồ đánh giá sự ưa thích (Hình 3-2, 3-3). Hình 3-1 trong đồ án cho thấy sản phẩm sấy lạnh (trái) và sấy đối lưu (phải) có sự khác biệt quan sát được về màu sắc và trạng thái bề mặt.
Kết luận
Đồ án "Nghiên cứu công nghệ sấy hành lá bằng phương pháp sấy lạnh" của sinh viên Nguyễn Thị Quỳnh Trâm, Khoa Công nghệ Hóa học và Thực phẩm, Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP. Hồ Chí Minh (2017), nghiên cứu hệ thống quá trình sấy lạnh hành lá bằng thiết bị DSL-02 với ba yếu tố công nghệ đầu vào và bốn hàm mục tiêu chất lượng. Bằng phương pháp quy hoạch trực giao cấp 2 (18 thí nghiệm) kết hợp tối ưu hóa đa mục tiêu theo chuẩn tổ hợp S, đề tài xác định được chế độ sấy tối ưu, xây dựng quy trình công nghệ hoàn chỉnh và tính toán giá thành sản phẩm cho 1 kg hành lá sấy. Đây là nghiên cứu thực nghiệm có hệ thống về sấy lạnh hành lá trong bối cảnh nhu cầu thị trường trong nước và xuất khẩu ngày càng tăng, đồng thời cung cấp cơ sở phương pháp luận cho các nghiên cứu tương tự trên các loại rau gia vị dạng lá khác.