Nghiên Cứu Thực Trạng Chuẩn Bị Bài Diễn Thuyết Của Sinh Viên Năm Ba Khoa Tiếng Anh Tại Đại Học Huế

Nghiên cứu thực trạng chuẩn bị bài diễn thuyết cá nhân của sinh viên năm ba khoa tiếng Anh trong học phần nói 5, phân tích và đánh giá hiệu quả.

Trường đại học

Đại học Huế

Chuyên ngành

Khoa Tiếng Anh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

báo cáo tổng kết đề tài khoa học

2021

83
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

TÓM TẮT KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

SUMMARY

MỤC LỤC

DANH MỤC BẢNG BIỂU

DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT

PHẦN MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN

1.1. Kỹ năng Nói trong việc học ngoại ngữ tiếng Anh

1.2. Tầm quan trọng

1.3. Các tiêu chí đánh giá kỹ năng Nói

1.4. Các học phần Nói tại Khoa Tiếng Anh - Đại học Ngoại ngữ, Đại học Huế

1.5. Diễn thuyết trước đám đông

1.6. Các loại hình diễn thuyết

1.7. Diễn thuyết để cung cấp thông tin

1.8. Diễn thuyết để thuyết phục

1.9. Diễn thuyết trong bối cảnh các lớp học ngoại ngữ tiếng Anh

1.10. Tầm quan trọng

1.11. Các yếu tố dẫn đến một bài diễn thuyết thành công

1.12. Năng lực định đề

1.13. Năng lực tổ chức

1.14. Năng lực ngôn ngữ

1.15. Năng lực truyền đạt

1.16. Một số yếu tố khác

1.17. Khó khăn của sinh viên chuyên ngữ khi diễn thuyết

1.18. Diễn thuyết tại học phần Nói 5 - Khoa Tiếng Anh

2. CHƯƠNG 2: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Khách thể nghiên cứu

2.2. Công cụ nghiên cứu

2.3. Quá trình thu thập dữ liệu

2.3.1. Thu thập phản hồi từ phiếu khảo sát

2.3.2. Thu thập phản hồi từ câu hỏi phỏng vấn

2.4. Phân tích dữ liệu

2.4.1. Phân tích dữ liệu từ phiếu khảo sát

2.4.2. Phân tích dữ liệu phỏng vấn

2.5. Độ tin cậy của phiếu khảo sát

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN

3.1. Đặc điểm của sinh viên trước khi tham gia học phần Nói 5

3.2. Nhận thức của sinh viên về diễn thuyết

3.2.1. Nhận thức về hoạt động diễn thuyết

3.2.2. Nhận thức về sự tương quan giữa hoạt động thuyết trình và hoạt động diễn thuyết

3.3. Hoạt động của sinh viên trong quá trình chuẩn bị bài diễn thuyết

3.4. Khó khăn của sinh viên trong quá trình chuẩn bị bài diễn thuyết

4. CHƯƠNG 4: KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

4.1. Kiến nghị đối với việc giảng dạy học phần Nói 5

4.2. Hạn chế và kiến nghị

4.3. Kiến nghị đối với việc học học phần Nói 5

4.4. Kiến nghị đối với các nghiên cứu tương lai

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHẦN PHỤ LỤC

Phụ lục 1. Phiếu khảo sát

Phụ lục 2. Câu hỏi phỏng vấn

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Nghiên Cứu Chuẩn Bị Bài Diễn Thuyết

Nghiên cứu này tập trung vào việc tìm hiểu thực trạng chuẩn bị bài diễn thuyết của sinh viên Khoa Tiếng Anh tại Đại Học Huế. Việc chuẩn bị bài diễn thuyết không chỉ là một kỹ năng cần thiết mà còn là một phần quan trọng trong quá trình học tập của sinh viên. Nghiên cứu này sẽ cung cấp cái nhìn sâu sắc về nhận thức và các hoạt động mà sinh viên thực hiện để chuẩn bị cho bài diễn thuyết của mình.

1.1. Tầm Quan Trọng Của Kỹ Năng Diễn Thuyết

Kỹ năng diễn thuyết là một trong những kỹ năng quan trọng nhất trong giao tiếp. Nó không chỉ giúp sinh viên tự tin hơn mà còn nâng cao khả năng giao tiếp và thuyết phục người khác.

1.2. Mục Tiêu Nghiên Cứu

Mục tiêu của nghiên cứu này là khảo sát nhận thức của sinh viên về diễn thuyết, các hoạt động chuẩn bị và những khó khăn mà họ gặp phải trong quá trình chuẩn bị bài diễn thuyết.

II. Vấn Đề Trong Chuẩn Bị Bài Diễn Thuyết Của Sinh Viên

Sinh viên thường gặp nhiều khó khăn trong quá trình chuẩn bị bài diễn thuyết. Những vấn đề này có thể ảnh hưởng đến chất lượng bài diễn thuyết và sự tự tin của sinh viên khi đứng trước đám đông.

2.1. Khó Khăn Trong Quá Trình Chuẩn Bị

Nhiều sinh viên gặp khó khăn trong việc tổ chức ý tưởng và quản lý thời gian. Điều này dẫn đến việc họ không thể chuẩn bị một bài diễn thuyết hiệu quả.

2.2. Thiếu Tự Tin Khi Diễn Thuyết

Sự lo lắng và thiếu tự tin là những yếu tố chính khiến sinh viên không thể thể hiện tốt trong các bài diễn thuyết. Điều này cần được khắc phục thông qua các hoạt động thực hành và hỗ trợ từ giảng viên.

III. Phương Pháp Chuẩn Bị Bài Diễn Thuyết Hiệu Quả

Để chuẩn bị bài diễn thuyết hiệu quả, sinh viên cần áp dụng một số phương pháp cụ thể. Những phương pháp này không chỉ giúp họ tổ chức ý tưởng mà còn nâng cao khả năng giao tiếp.

3.1. Cách Viết Bài Diễn Thuyết Mẫu

Việc viết một bài diễn thuyết mẫu giúp sinh viên có cái nhìn tổng quan về cấu trúc và nội dung cần thiết cho bài diễn thuyết của mình.

3.2. Luyện Tập Diễn Thuyết Trước Gương

Luyện tập trước gương giúp sinh viên cải thiện kỹ năng giao tiếp phi ngôn ngữ và tăng cường sự tự tin khi đứng trước đám đông.

IV. Ứng Dụng Thực Tiễn Của Nghiên Cứu

Nghiên cứu này không chỉ mang lại lợi ích cho sinh viên mà còn cho giảng viên trong việc điều chỉnh phương pháp giảng dạy. Kết quả nghiên cứu sẽ giúp cải thiện chất lượng giảng dạy và học tập tại Khoa Tiếng Anh.

4.1. Đề Xuất Chiến Lược Giảng Dạy

Giảng viên có thể áp dụng các chiến lược giảng dạy mới dựa trên kết quả nghiên cứu để nâng cao hiệu quả học tập của sinh viên.

4.2. Tăng Cường Hoạt Động Thực Hành

Tăng cường các hoạt động thực hành diễn thuyết sẽ giúp sinh viên tự tin hơn và cải thiện kỹ năng giao tiếp của họ.

V. Kết Luận Về Nghiên Cứu Chuẩn Bị Bài Diễn Thuyết

Nghiên cứu này đã chỉ ra rằng việc chuẩn bị bài diễn thuyết là một quá trình quan trọng đối với sinh viên Khoa Tiếng Anh tại Đại Học Huế. Những khó khăn mà sinh viên gặp phải cần được giải quyết để nâng cao chất lượng bài diễn thuyết.

5.1. Tương Lai Của Nghiên Cứu

Nghiên cứu này mở ra hướng đi mới cho các nghiên cứu tiếp theo về kỹ năng diễn thuyết của sinh viên trong các bối cảnh khác nhau.

5.2. Khuyến Nghị Đối Với Sinh Viên

Sinh viên nên chủ động tham gia vào các hoạt động diễn thuyết và tìm kiếm sự hỗ trợ từ giảng viên để cải thiện kỹ năng của mình.

11/07/2025
Nghiên cứu thực trạng chuẩn bị bài diễn thuyết cá nhân tại học phần nói 5 của sinh viên năm ba khoa tiếng anh

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN Chương này tập trung vào các định nghĩa, lý thuyết liên quan đến kỹ năng nói và diễn thuyết trước đám đông nói chung, sau đó đề cập cụ thể đến kỹ năng nói tiếng Anh và diễn thuyết trước đám đông trong bối cảnh các lớp học tiếng Anh. Bên cạnh đó, chương còn tóm tắt sơ lược các học phần Nói 1 cho đến Nói 5 trong chương trình đào tạo của Khoa Tiếng Anh, trường Đại học Ngoại ngữ, Đại học Huế.1 Định nghĩa Nói là một hoạt động thường nhật, là một hành vi, một kỹ năng mà chỉ có con người sở hữu. Nói ở đây có thể là tán gẫu, dạy học, thảo luận, tranh cãi, hoặc đơn giản chỉ là tự trò chuyện với bản thân. Khi nói, các cơ quan dây thanh trong cơ thể sẽ hoạt động cùng lúc để sản sinh ra lời nói.

Theo Levelt (1993), nói là một trong những kỹ năng vận động, ngôn ngữ và nhận thức phức tạp nhất của con người. Trong khi chúng ta suy nghĩ về những gì bản thân muốn truyền đạt cho người nghe, việc cấu thành lời nói có thể diễn ra với tốc độ khoảng mười lăm đơn vị âm thanh khác nhau trong một giây. Để hình thành được kỹ năng nói, ngoài những yếu tố về di truyền, môi trường xung quanh cũng vô cùng quan trọng. Chúng ta cần rất nhiều sự tương tác với mọi người xung quanh ngay từ khi sinh ra.

Khi còn trong bụng mẹ, con người đã được tiếp xúc nhiều với vô số lời nói. Đó là những cuộc trò chuyện của bố mẹ, các chương trình trên tivi, hay là những câu tán gẫu của mẹ mình với bạn bè. Kỹ năng nói bao gồm quá trình sản sinh, tiếp nhận và xử lý thông tin để truyền tải ý nghĩa (Torky, 2006). Điều này cho thấy kỹ năng nói không phải là một kỹ năng riêng lẻ mà cần sự kết hợp từ nhiều kỹ năng khác như nghe, hiểu và mang trong mình những yếu tố giao tiếp.

Đây là một trong những điểm làm nổi bật con người ra khỏi các giống loài khác. 6 Khi định nghĩa nói là một kỹ năng, ta hiểu rằng sẽ tồn tại các cá nhân nói tốt và các cá nhân nói chưa tốt. Đã là kỹ năng, chúng ta luôn cần thời gian để đạt được chúng, luyện tập, mắc lỗi, sửa lỗi và mài dũa từng ngày. Từ khi loài người xuất hiện, các kỹ năng luôn là thứ thiết yếu để tồn tại và phát triển.

Thay vì kỹ năng săn bắt, hái lượm, trong bối cảnh văn minh ngày một tân tiến hiện nay, ngoài kinh nghiệm làm việc, động cơ, hay các bằng cấp học thuật, kỹ năng nói hay kỹ năng giao tiếp thường được chú trọng hơn cả trong các tiêu chí tuyển chọn nhân sự (Zaremba, 2006). Vì thế, ngoài là một hành động hay hành vi, nói là một trong những kỹ năng quan trọng hàng đầu mà mỗi cá nhân cần phải luôn luyện tập và mài dũa nếu không muốn bản thân tụt hậu. Kỹ năng Nói trong việc học ngoại ngữ tiếng Anh 1.1 Tầm quan trọng Trong bối cảnh hội nhập quốc tế, giao tiếp đóng vai trò chủ đạo trong mọi lĩnh vực từ chính trị, kinh tế, văn hóa cho đến giáo dục. 154) cho rằng “giao tiếp là một trong những dấu hiệu của đoàn kết xã hội, phân tầng xã hội và năng lực chuyên môn”.

Việc tiếng Anh trở thành ngôn ngữ của toàn cầu đã thúc đẩy quá trình hội nhập phát triển nhanh và hiệu quả hơn bao giờ hết. Kéo theo đó, số lượng người chọn học ngoại ngữ tiếng Anh tăng lên rất đáng kể. Từ đây, tiếng Anh đã trở thành ngôn ngữ được sử dụng để giao tiếp rộng rãi nhất trên toàn thế giới. Ngoài ra, cũng nhờ tiếng Anh, nhiều người đã có thể leo cao hơn trên những nấc thang học thuật của mình.

Những điều trên đã khẳng định được tính thống trị của ngôn ngữ này và việc sở hữu kỹ năng nói tiếng Anh tốt ở thời điểm hiện tại sẽ là một ưu thế vượt trội cho bất kỳ ai đang theo đuổi một công việc ổn định, hoặc trở thành một công dân toàn cầu để hội nhập. Sari (2013) tin rằng, trong việc học tiếng Anh, một trong những kỹ năng quan trọng đó là kỹ năng nói. Đây chính là một thành phần quan trọng tạo nên con người và không thể tách rời khỏi con người. Mục đích của việc học ngoại ngữ cũng chính là để có thể giao tiếp bằng ngôn ngữ đó, bất kể tiếng mẹ đẻ của họ là gì (Yee & Abidin, 2014).

Zaremba (2006) nhận thấy, trong bốn kỹ năng quan trọng của tiếng Anh, kỹ năng nói dường như là kỹ năng 7 quan trọng nhất trong giao tiếp. Tương tự, Boonkit (2010) cũng nhận định, kỹ năng nói là một trong bốn kỹ năng quan trọng cần được phát triển như là một công cụ giao tiếp hiệu quả trong bối cảnh học ngôn ngữ mẹ đẻ hay ngôn ngữ thứ hai. Trong khi kỹ năng đọc và nghe được xem là hai kỹ năng tiếp thụ (receptive skills) trong việc học và sử dụng ngoại ngữ, kỹ năng viết và nói là hai kỹ năng sản sinh (productive skills) cần thiết để phát triển tính hiệu quả trong giao tiếp. Lĩnh vực học tập ngoại ngữ đang nỗ lực để giúp những người học ngoại ngữ đạt được mục đích chính của mình là giao tiếp bằng ngôn ngữ mới.

Vì vậy, các phương pháp và cách tiếp cận được ứng dụng trong bối cảnh học ngoại ngữ chủ yếu tập trung vào các mục đích giao tiếp, trong đó mục đích giáo dục ngoại ngữ phù hợp với thực tiễn của việc vận dụng ngoại ngữ đang học (Brown, 2007; Larsen-Freeman, 2000; Richards & Rodgers, 2002). Giao tiếp được xem là một trong bốn kỹ năng thiết yếu của thế kỷ 21. Ngôn ngữ tiếng Anh còn được cho là một kỹ năng kể từ khi nó được sử dụng trong phạm vi toàn cầu. Do đó, sự cạnh tranh về nghề nghiệp ngày càng tăng và dễ nhận thấy.

Trong một bài báo, Sharma (2017) cho rằng kỹ năng giao tiếp xuất chúng sẽ là một lợi thế cho sinh viên, mang lại triển vọng sự nghiệp cho họ trong tương lai. Tương tự, Pontillas (2020) cho rằng, để tồn tại, con người cần trang bị cho mình kỹ năng giao tiếp tốt. Các ứng viên với những kỹ năng ngôn ngữ tốt sẽ có lợi thế về việc làm, đặc biệt là những người có khả năng tiếng Anh.2 Các tiêu chí đánh giá kỹ năng Nói Để nói tốt một ngoại ngữ, những người học cần chú tâm đến những tiêu chí sau đây: Thứ nhất là sự trôi chảy và mạch lạc trong lời nói (fluency and coherence). Brand và Gotz (2011, tr.

256) đã định nghĩa sự trôi chảy là “sự tự động (automaticity) và tốc độ của việc sản sinh lời nói (speed of speech production)”. Tức là, người nói sẽ không mất quá nhiều thời gian tìm từ vựng để nói và dù đôi khi sẽ mắc phải lỗi sai ngữ pháp nhưng vẫn duy trì được tốc độ nói của bản thân. Bên cạnh sự trôi chảy, các ý tưởng khi nói cũng cần được trình bày một cách mạch lạc, tránh nói một cách lộn xộn và gây bối rối cho người nghe. Từ điển Cambridge Dictionary (CD) định nghĩa sự mạch lạc (coherence) là “trường 8 hợp mà nhiều thành phần của một thứ gì đó ăn khớp với nhau một cách tự nhiên và hợp lý”.

Nói cách khác, những ý tưởng phải được người nói sắp xếp theo một trình tự hợp lý, góp thêm phần cho sự dễ hiểu (comprehensibility) trong lời nói của mình, yếu tố này được Crowther, Trofimovich, Isaacs và Saito (2015, tr. 81) định nghĩa là “mức độ dễ hiểu hoặc khó hiểu của người nghe”. Tuy nhiên, dù có duy trì được tốc độ nói ổn định, ý tưởng dù có mạch lạc, vẫn sẽ có lúc người nói mắc phải lỗi sai ngữ pháp trầm trọng hoặc cách dùng từ nhầm lẫn dẫn đến sự bối rối và hiểu nhầm cho người nghe. Vì vậy, độ lưu loát và sự mạch lạc chưa chắc sẽ đảm bảo được sự dễ hiểu trong lời nói.

Từ đây, ta có tiêu chí thứ hai đó là phạm vi sử dụng và độ chính xác về ngữ pháp (grammatical range and accuracy). Phạm vi sử dụng ngữ pháp hiểu một cách đơn giản là sự đa dạng trong các cấu trúc ngữ pháp được sử dụng bởi người nói thay vì những câu đơn giản. Trong các bài thi nói như IELTS (International English Language Testing System), việc sử dụng các cấu trúc phức tạp trộn lẫn cùng các cấu trúc cơ bản một cách linh hoạt sẽ giúp người thi đạt điểm số cao hơn. Cùng lúc, trong quá trình vận dụng các cấu trúc câu, độ chính xác về ngữ pháp luôn cần được đảm bảo.

Theo Skehan và Foster (1999), độ chính xác về ngữ pháp là “khả năng tránh lỗi sai khi nói”. Người nói cần có nhận thức về các cấu trúc ngữ pháp để hạn chế tối đa những lỗi sai trong lời nói của mình. Mặc dù dường như có thể tách biệt thành hai tiêu chí khác nhau, nhưng chúng có một mối liên hệ chặt chẽ và luôn được kết hợp thành một tiêu chí để đánh giá kỹ năng nói những người học ngoại ngữ. Trình độ ngữ pháp của một người học có thể cao, nhưng nếu họ không có đủ lượng từ vựng để vận dụng thì khó có thể phát huy khả năng nói của bản thân một cách hiệu quả.

Cho nên, tiêu chí thứ tư để đánh giá kỹ năng nói chính là phạm vi sử dụng từ vựng (lexical range). Đây là tiêu chí được sử dụng để đánh giá phạm vi sử dụng từ vựng và sự phù hợp về ngữ cảnh của những từ được người nói sử dụng. IELTS Tutorials (2019) đã liệt kê ra một số mẹo để được đánh giá cao trong tiêu chí lượng từ vựng: không lặp từ, không dùng lại từ trực tiếp trong đề bài, không diễn giải (paraphrase) từng từ, sử dụng các cụm kết hợp từ (collocations) và học từ vựng theo chủ đề. 9 Cuối cùng là tiêu chí về phát âm (pronunciation).

Szypra-Kozlowska (2015, tr. 2) cho rằng khi một người nói ngoại ngữ, sẽ mất một ít thời gian để người nghe có thể xác định được ngữ pháp của họ tốt như thế nào, vốn từ vựng của họ giàu ra sao. Tuy nhiên, việc người nói chỉ phát âm ra một vài từ cũng đã đủ để cho người nghe biết được phát âm của họ tốt hay dở. Có thể thấy rằng, phát âm là yếu tố gây ra những ấn tượng đầu tiên khi bạn sử dụng một ngoại ngữ.

Đây chính là lớp vỏ bên ngoài của những người học ngoại ngữ mỗi khi sử dụng kỹ năng nói của mình, trong đó phần hạt bên trong chính là phạm vi sử dụng và độ chính xác của ngữ pháp, phạm vi sử dụng từ vựng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Chuẩn Bị Bài Diễn Thuyết Của Sinh Viên Khoa Tiếng Anh Tại Đại Học Huế" cung cấp cái nhìn sâu sắc về quy trình chuẩn bị bài diễn thuyết cho sinh viên ngành tiếng Anh. Tài liệu này không chỉ giúp sinh viên nâng cao kỹ năng giao tiếp mà còn trang bị cho họ những kiến thức cần thiết để tự tin trình bày ý tưởng trước đám đông. Các điểm chính bao gồm phương pháp tổ chức nội dung, cách thức thu hút sự chú ý của người nghe, và kỹ thuật xử lý phản hồi từ khán giả.

Để mở rộng thêm kiến thức về các khía cạnh liên quan đến việc học và phát triển kỹ năng mềm, bạn có thể tham khảo tài liệu Khóa luận tốt nghiệp tâm lý học nhu cầu tư vấn hướng nghiệp của học viên trung tâm bồi dưỡng văn hóa và luyện thi đại học tại trường đại học sư phạm thành phố hồ chí minh, nơi khám phá nhu cầu tư vấn hướng nghiệp cho sinh viên. Ngoài ra, tài liệu Đề tài nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến kết quả học tập của sinh viên ở hà nội sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các yếu tố tác động đến thành công học tập. Cuối cùng, tài liệu Đo lường mức độ tác động của mạng xã hội tiktok đến hoạt động học tập của sinh viên trường đại học giao thông vận tải phân hiệutại tp hcm sẽ cung cấp cái nhìn thú vị về ảnh hưởng của mạng xã hội đến việc học tập của sinh viên. Những tài liệu này sẽ giúp bạn mở rộng hiểu biết và phát triển kỹ năng cần thiết trong môi trường học tập hiện đại.