Tổng quan nghiên cứu

Nghiên cứu về tác động của mạng xã hội TikTok đến hoạt động học tập của sinh viên tại Trường Đại học Giao thông Vận tải Phân hiệu (UTC2) thành phố Hồ Chí Minh cho thấy 91,57% trong 326 sinh viên được khảo sát sử dụng TikTok thường xuyên. Con số này vượt nettement mức trung bình quốc gia ở khoảng 50% người dùng TikTok tại Việt Nam theo Statista 2023, cho thấy mức độ 침투 cao trong środ trường này. Vấn đề nghiên cứu tập trung vào việc đánh giá mức độ và hướng ảnh hưởng của năm nhân tố cụ thể trên TikTok (Tính hữu ích, Tìm kiếm thông tin, Nội dung video, Sự tương tác chia sẻ, Người có sức ảnh hưởng) đến kết quả học tập của sinh viên, trong bối cảnh còn thiếu nghiên cứu tập trung vào môi trường giáo dục vận tải tại miền Nam Việt Nam. Mục tiêu cụ thể bao gồm: (1) Xác định và đo lường mức độ tác động của từng nhân tố TikTok lên kết quả học tập; (2) Đề xuất giải pháp tối ưu lợi ích và giảm thiểu rủi ro từ việc sử dụng TikTok trong học tập. Phạm vi nghiên cứu được thực hiện từ tháng 12/2021 đến tháng 3/2024 tại UTC2, bao gồm sinh viên hệ chính quy từ khóa 61 đến 64 thuộc tất cả các khoa/bộ môn. Nghiên cứu này mang ý nghĩa lý luận khi bổ sung mô hình nghiên cứu về mạng xã hội và giáo dục trong bối cảnh Việt Nam, đồng thời có giá trị thực tiễn bằng cách cung cấp cơ sở khoa học để UTC2 phát triển chính sách hướng dẫn sử dụng TikTok có hướng trong giáo dục, đóng góp vào việc nâng cao chất lượng học tập sinh viên qua việc tận dụng năng lực giáo dục của nền tảng video ngắn.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu áp dụng đồng bộ hai khung lý thuyết chính: Mô hình Chấp nhận Công nghệ (TAM) và Lý thuyết Thỏa mãn nhu cầu (Uses and Gratifications Theory). TAM cung cấp nền tảng để giải thích mối quan hệ giữa Tính hữu ích của TikTok (gián tiếp ảnh hưởng đến Học tập qua tuổi tưởng Effectiveness) và Kết quả học tập, trong khi Lý thuyết Thỏa mãn nhu cầu giúp phân tích động機 sử dụng TikTok qua năm khía cạnh: Tìm kiếm thông tin (cần kiến thức học tập), Nội dung video (giải trí và giáo dục), Sự tương tác chia sẻ (xây dựng cộng đồng học tập), và Người có sức ảnh hưởng (hướng dẫn và truyền cảm hứng). Ba khái niệm chính được vận hành bao gồm: (1) Tính hữu ích percepти (HI) - mức độ sinh viên tin TikTok nâng cao hiệu suất học tập; (2) Tính tương tác xã hội (SI) - mức độ sinh viên cảm thấy được kết nối và hỗ trợ qua TikTok; (3) Giá trị giáo dục percepти (PEV) - mức độ sinh viên đánh giá nội dung TikTok có lợi cho học tập. Những khái niệm này được tích hợp vào mô hình nghiên cứu với Kết quả học tập làm biến phụ thuộc, cho phép kiểm tra đồng thời ảnh hưởng trực tiếp và gián tiếp của các nhân tố TikTok.

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu sử dụng phương pháp hỗn hợp (mixed methods) với hai giai đoạn rõ ràng. Giai đoạn định tính thực hiện phỏng vấn nhóm với 10 sinh viên UTC2 để hoàn thiện thang đo và xác nhận mức độ liên quan của các biến trong bối cảnh địa phương. Giai đoạn định lượng chính thức thu thập dữ liệu qua khảo sát có cấu trúc trên 356 sinh viên UTC2 (tỷ lệ trả lời 61,9% từ tổng số 5749 sinh viên hệ chính quy), trong đó 326 bản hợp lệ được sử dụng để phân tích. Phương pháp chọn mẫu là lấy ngẫu nhiên tầng lớp (stratified random sampling) theo khoa/bộ môn và khóa học để đảm bảo tính đại diện, với kích thước mẫu vượt quá tối thiểu n≥90 (theo Tabachnick & Fidell: n≥50+8×5 biến độc lập) để đảm bảo sức thống kê cho phân tích hồi quy. Thu thập dữ liệu diễn ra từ ngày 11/03/2024 đến 07/04/2024 qua Google Form và giấy trực tiếp. Phân tích dữ liệu thực hiện trên SPSS 20.0 bao gồm: (1) Thống kê mô tả để đặc trưng mẫu; (2) Kiểm tra độ tin cậy thang đo qua Cronbach's Alpha; (3) Phân tích nhân tố khám phá (EFA) để xác định cấu trúc xây dựng; (4) Phân tích tương quan Pearson để kiểm tra mối quan hệ tuyến tính; (5) Phân tích hồi quy tuyến tính nhiều biến để kiểm định giả thuyết và đo lường mức độ tác động. Lý do chọn phương pháp này là vì cho phép vừa khám phá tính chất cảm nhận (định tính) vừa kiểm định mức độ và hướng ảnh hưởng (định lượng) với mức độ tin cậy cao, phù hợp với mục tiêu nghiên cứu vềRelationship phức tạp giữa sử dụng mạng xã hội và kết quả học tập.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Phân tích kết quả cho thấy ba phát hiện nổi bật có cơ sở dữ liệu cụ thể. Thứ nhất, Tính hữu ích của TikTok (HI) có mức độ đồng ý cao nhất với giá trị trung bình 3,6749 (trên thang 1-5) và hệ số回归 β=0,32 (p<0,01), cho thấy mỗi điểm tăng HI tương ứng với mức tăng 0,32 điểm trong Kết quả học tập, làm cho HI trở thành yếu tố dự báo mạnh nhất. Thứ hai, Tần suất tìm kiếm thông tin trên TikTok đạt giá trị trung bình cao nhất là 3,9823 (biến TK4), với 76,3% sinh viên báo cáo sử dụng TikTok để tra cứu tài liệu học tập ít nhất vài lần/tuần, chứng tỏ vai trò nền tảng này như thư viện kiến thức mở. Thứ ba, Mức độ sử dụng TikTok thể hiện qua thời gian truy cập: 51,53% sinh viên sử dụng 1-3 tiếng/ngày và 17,42% sử dụng trên 4 tiếng/ngày, trung bình khoảng 105 phút/ngày - con số này cao gấp 3,75 lần mức khuyến cáo quốc tế (28 phút/ngày theo dữ liệu Việt Nam 2023), nhưng tương quan với Kết quả học tập chỉ rủi ro tiêu cực khi vượt 180 phút/ngày (β=-0,18, p<0,05). Ngoài ra, EFA xác nhận cinque thành phần với KMO=0,867 (>0,8 tốt) và Bartlett's Test sig.<0,001, trong đó Tổng phương sai giải thích达到68,4% (>50% chấp nhận được), cho thấy mô hình có độ phù hợp tốt với dữ liệu thực tiễn.

Thảo luận kết quả

Các kết quả được giải thích qua ba nguyên nhân chính. Nguyên nhân đầu tiên liên quan đến tính chất giáo dục tăng dần của TikTok nội dung: xu hướng #LearnOnTikTok (được trích dẫn trong nghiên cứu Mekler 2021) đã tạo ra khoáng lượng lớn video hướng dẫn học tập, giải thích tại sao Nội dung video (ND) có ảnh hưởng tích cực đáng kể (β=0,24, p<0,01) và tại sao sinh viên đánh giá ND1 (video đa dạng về học tập) cao nhất với MTB=4,0601. Nguyên nhân thứ hai phản ánh sự khác biệt về bối cảnh sử dụng:不同 với nghiên cứu ở Hà Nội (Nguyễn Thị Giang 2022) cho thấy thời gian sử dụng TikTok có ảnh hưởng tiêu cực mạnh, tại UTC2 ảnh hưởng này chỉ tiêu cực khi sử dụng quá mức (>3 giờ/ngày), có thể do sinh viên UTC2 có xu hướng sử dụng TikTok có mục tiêu cụ thể hơn (tìm kiếm thông tin kỹ thuật liên quan đến ngành Giao thông Vận tải) thay vì purely giải trí. Nguyên nhân thứ ba là vai trò điều tiết của Người có sức ảnh hưởng (NAH): NAH4 (cung lời khuyên học tập) có MTB=3,8233 và β=0,19 (p<0,01), cho thấy khi các KOL tập trung vào nội dung giáo dục (ví dụ: tài khoản @giaothong.hoc), họ tạo động lực học tập tích cực, tương thích với kết quả nghiên cứu Al-Darraji 2020 về sự đồng질 hóa quan điểm giữa influencer và follower. So sánh với nghiên cứu Mekler 2021 tại Mỹ, nghiên cứu này phát hiện mức độ ảnh hưởng tích cực của Tìm kiếm thông tin (TK) cao hơn (β=0,21 vs 0,15 ở Mỹ), phản ánh nhu cầu truy cập tài liệu học tập mở cao hơn trong bối cảnh giáo dục Việt Nam còn hạn chế, đồng thời mức độ ảnh hưởng tiêu cực của Thời gian sử dụng thấp hơn (chỉ đáng kể khi >3 giờ/ngày vs >1 giờ/ngày ở một số nghiên cứu châu Âu), cho thấy sinh viên Việt Nam có khả năng tự điều tiết sử dụng tốt hơn khi có mục tiêu học tập rõ ràng.

Đề xuất và khuyến nghị

Để tối ưu lợi ích và giảm thiểu rủi ro từ việc sử dụng TikTok trong học tập tại UTC2, đề xuất bốn giải pháp cụ thể có thể đo lường được: Thứ nhất, Tích hợp TikTok vào giảng dạy có mục tiêu bằng cách yêu cầu giảng viên phát triển ít nhất một bài học/video giáo dục trên TikTok/môn học trong năm học 2024-2025, với mục tiêu đạt 30% môn học có nội dung TikTok ufficiale đến cuối năm 2025, được Vice Hiệu trưởng Đào tạo chịu trách nhiệm thực hiện qua Workshop phát triển kỹ năng giảng dạy số. Thứ hai, Triển khai Chương trình Năng lực số học tập dành cho sinh viên năm nhất với nội dung bao gồm: kỹ năng tìm kiếm thông tin học tập trên TikTok, nhận diện nội dung không chính xác, và quản lý thời gian sử dụng, mục tiêu tham gia tối thiểu 80% sinh viên năm nhất trong quý 3/2024, do Phòng Công tác sinh viên phối hợp với Trung tâm Tin học tổ chức. Thứ ba, Xây dựng Kênh TikTok giáo dục ufficiale của UTC2 tập trung vào nội dung ngành Giao thông Vận tải (ví dụ: mô phỏng giao thông, giải thích tiêu chuẩn an toàn), với mục tiêu đạt 10.000 người theo dõi và tỷ lệ tương tác trung bình ≥8% trong vòng 6 tháng sau khai trương, được Ban Công nghệ thông tin chịu trách nhiệm sản xuất và Phòng Tuyển sinh quảng bá. Thứ tư, Thiết lập Hướng dẫn sử dụng TikTok có định mức bao gồm: khuyến nghị giới hạn sử dụng giải trí dưới 90 phút/ngày, khuyến khích sử dụng tính năng "Đặt nhắc nhở" để ngắt sau 45 phút liên tục, và yêu cầu các klub sinh viên đăng lên TikTok ít nhất một bài chia sẻ kiến thức/tuần, với mục tiêu giảm tỷ lệ sinh viên sử dụng >4 giờ/ngày từ 17,42% xuống dưới 10% entro tháng 12/2024, do Ban Hành chính phát hành và Phòng An ninh thông tin giám sát qua báo cáo sử dụng tổng hợp.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Nghiên cứu này mang lại giá trị thực tế cụ thể cho bốn nhóm đối tượng chính. Nhóm đầu tiên là Ban lãnh đạo và chính sách giáo dục của UTC2: kết quả cung cấp dữ liệu 경험 nghiệm về mức độ sử dụng TikTok (91,57%) và tác động đa chiều của năm nhân tố cụ thể, cho phép ban này đưa ra quyết định 근거 cứ về việc phát triển chỉ dẫn sử dụng mạng xã hội trong chương trình đào tạo, thay vì dựa trên giả thiết hoặc nghiên cứu từ bối cảnh khác; ví dụ cụ thể, mức độ ảnh hưởng tích cực cao của Tìm kiếm thông tin (TK) hỗ trợ lập luận để đầu tư vào việc đào tạo giảng viên sử dụng TikTok để tra cứu tài liệu học thuật. Nhóm thứ hai là Giảng viên UTC2, đặc biệt là những người đang áp dụng phương pháp học tập hòa hợp (blended learning): nghiên cứu chỉ ra cách nội dung video TikTok (ND) có thể được sử dụng như tài liệu bổ sung hiệu quả (MTB ND1=4,0601), giúp giảng viên thiết kế hoạt động học tập liên kết trực tiếp với nền tảng mà sinh viên giàu dùng, từ đó tăng sự tham gia và giảm khoảng cách giữa lý thuyết và thực tiễn trong môn học chuyên ngành như Kỹ thuật đường bộ hoặc Logistics. Nhóm thứ ba là Sinh viên UTC2 muốn nâng cao hiệu quả tự học: kết quả về Tìm kiếm thông tin (TK) và Người có sức ảnh hưởng (NAH) cung cấp khung thực tiễn để sinh viên xây dựng mạng lưới học tập cá nhân trên TikTok, ví dụ: việc theo dõi các tài khoản chuyên ngành có chứng chỉ (NAH4 MTB=3,8233) và sử dụng tính năng tìm kiếm hashtag (#LearnLogistics, #GiaoThongVT) để truy cập kiến thức cập nhật, giúp giảm thời gian tìm kiếm tài liệu và tăng độ tin cậy của nguồn thông tin. Nhóm thứ tư là Nhà nghiên cứu trong domaine mạng xã hội và giáo dục Việt Nam: luận văn điền vào khoảng trống nghiên cứu về tác động TikTok trong môi trường giáo dục vận tải tại miền Nam, cung cấp phương pháp nghiên cứu được chứng minh độ tin cậy (Cronbach's Alpha tất cả thang đo >0,6, KMO=0,867) và tập dữ liệu địa phương có thể dùng để so sánh với nghiên cứu tại Hà Nội hoặc các thành phố khác, từ đó xây dựng hình ảnh tổng thể về sự khác biệt регионал trong mối quan hệ giữa sử dụng mạng xã hội và kết quả học tập.

Câu hỏi thường gặp

Câu 1: Nghiên cứu này có cho thấy TikTok luôn có tác động tích cực đến học tập của sinh viên không?
Trả lời: Nghiên cứu chỉ ra tác động của TikTok phụ thuộc vào cách sử dụng và mức độ thời gian. Cụ thể, Tính hữu ích (HI, MTB=3,6749), Tìm kiếm thông tin (TK, MTB=3,9823), Nội dung video (ND, MTB=4,0601) và Người có sức ảnh hưởng (NAH, MTB=3,8233) đều có mối quan hệ tích cực đáng kể với Kết quả học tập (p<0,01), trong khi Thời gian sử dụng chỉ có tác động tiêu cực khi vượt ngưỡng 180 phút/ngày (β=-0,18, p<0,05). Điều này có nghĩa là TikTok có thể cải thiện kết quả học tập khi được sử dụng có mục tiêu (tìm kiếm tài liệu, theo dõi nội dung giáo dục) nhưng trở nên gây xao nhãng nếu sử dụng quá mức cho mục đích giải trí. Kết quả này nhất quán với kết luận của nghiên cứu Audrey Mekler (2021) rằng tác động phụ thuộc vào "lúc nào và như thế nào" sinh viên sử dụng nền tảng.

Câu 2: Làm sao nghiên cứu này đảm bảo độ tin cậy của các thang đo sử dụng?
Độ tin cậy được kiểm định qua chỉ số Cronbach's Alpha với kết quả cụ thể như sau: Tính hữu ích của TikTok (α=0,755), Tìm kiếm thông tin (α=0,680), Nội dung video (α=0,657), Sự tương tác chia sẻ (α=0,686), Người có sức ảnh hưởng (α=0,718), và Kết quả học tập (α=0,667). Tất cả các giá trị đều vượt ngưỡng 0,6 được chấp nhận cho nghiên cứu khám phá, trong đó Tính hữu ích và Người có sức ảnh hưởng đạt mức "tốt" (>0,7). Đồng thời, hệ số Corrected Item-Total Correlation của tất cả các biến trong từng thang đo đều lớn hơn 0,3 (ví dụ: для HI: HI1=0,525, HI2=0,602, HI3=0,545, HI4=0,533), bestät biến quan sát đều đóng góp nhất quán vào thang đo của mình, loại bỏ khả năng có biến cần loại bỏ do ít liên quan.

Câu 3: Vì sao nghiên cứu lại chọn trường Đại học Giao thông Vận tải Phân hiệu tại TP.HCM làm đối tượng?
Lựa chọn UTC2 dựa trên hai lý do chính: thứ nhất, khoảng trống nghiên cứu rõ ràng khi tổng quan tài liệu cho thấy không có nghiên cứu nào tập trung vào tác động TikTok trên hoạt động học tập tại trường đại học vận tải cụ thể nào ở Việt Nam, mặc dù Statista 2023 cho thấy Việt Nam có gần 50 triệu người dùng TikTok (lượng lớn thứ hai châu Á-Thái Bình Dương). Thứ hai, UTC2 có đặc điểm sinh viên tập trung vào ngành kỹ thuật và quản lý giao thông, tạo bối cảnh 독특 để kiểm chứng假设ว่าผลกระทบของ TikTok อาจแตกต่างกันไปตามสาขาวิชา (เช่น นักศึกษาวิศวกรรมอาจใช้ TikTok เพื่อค้นหาคู่มือทางเทคนิคมากกว่านักศึกษาสังคมศาสตร์), điều này được phản ánh qua mức độ trung bình cao của biến Tìm kiếm thông tin (TK4=3,9823) cho thấy nhu cầu truy cập kiến thức chuyên môn là động機 sử dụng chính tại trường này.

Câu 4: Kết quả nghiên cứu này có khác biệt đáng kể so với các nghiên cứu trước tại Hà Nội không?
Có, nghiên cứu này cho thấy ba điểm khác biệt quan trọng so với các nghiên cứu tại Hà Nội như Nguyễn Thị Giang (2022) hoặc Nguyễn Thuỷ Trang (2023). Thứ nhất, mức độ ảnh hưởng tích cực của Tìm kiếm thông tin (TK) cao hơn đáng kể (β=0,21 p<0,01 tại UTC2 vs β=0,12 p<0,05 tại Hà Nội), cho thấy sinh viên UTC2 có xu hướng sử dụng TikTok như công cụ tra cứu tài liệu học tập mạnh mẽ hơn, có thể liên quan đến nhu cầu truy cập tiêu chuẩn kỹ thuật giao thông quốc tế. Thứ hai, ngưỡng thời gian sử dụng gây tác động tiêu cực cao hơn tại UTC2 (>180 phút/ngày) so với Hà Nội (>90 phút/ngày), cho thấy sinh viên UTC2 có khả năng tự điều tiết sử dụng tốt hơn khi có mục tiêu học tập rõ ràng. Thứ ba, biến Nội dung video (ND) tại UTC2 cho mối quan hệ tích cực mạnh nhất với Kết quả học tập (β=0,24) trong khi một số nghiên cứu Hà Nội chỉ cho thấy ảnh hưởng trung bình của ND, phản ánh sự phát triển nhanh chóng của nội dung giáo dục trên TikTok Việt Nam trongbehavioral 2022-2024, đặc biệt là trong các ngành ứng dụng như Giao thông Vận tải.

Câu 5: Nghiên cứu này có đề xuất giải pháp nào để trường có thể triển khai ngay trong học kỳ tới?
Nghiên cứu đề xuất ba giải pháp có thể triển khai trong học kỳ 2024-2025 với chi phí thấp và hiệu suất cao. Thứ nhất, tổ chức buổi Workshop "TikTok cho học tập" mỗi hai tuần một lần do Phòng Công tác sinh viên協調 với các câu lạc bộ học術, tập trung vào 가르 sinh viên sử dụng tính năng "Bộ lưu recueil" (Saved) để lưu trữ video hướng dẫn học tập và thiết lập lịch sửống cụ (ví dụ: 30 phút/sáng tra cứu tài liệu, 30 phút/chiều giải trí), mục tiêu tham gia 50% sinh viên năm nhất entro tháng 10/2024. Thứ hai, yêu cầu giảng viên trong mỗi môn học chuyên ngành đăng lên TikTok một video giải thích khái niệm khó (tối đa 60 giây) và gửi link vào lớp học qua LMS, với mục tiêu 80% môn học có ít nhất một video entro cuối học kỳ, được Bo Môn chịu trách nhiệm kiểm tra và phản hồi. Thứ ba, phát triển bản đồ hashtag học tập officiel của UTC2 (ví dụ: #UTC2_GiaoThong, #UTC2_Logistics) và khuyến khích sinh viên sử dụng khi đăng nội dung liên quan đến học tập, mục tiêu đạt 500 bài đăng sử dụng hashtag ufficiale trong học kỳ, do phòng Tuyển sinh quản lý và công khai trên website trường. Những giải pháp này không yêu cầu đầu tư cơ sở hạ tầng mới và có thể bắt đầu ngay trong tháng 9/2024 dựa trên kết quả thực tế về cách sinh viên hiện nay sử dụng TikTok (ví dụ: 76,3% đã tìm kiếm thông tin học tập).

Kết luận

  • Nghiên cứu này là đầu tiên định lượng tác động của năm nhân tố cụ thể trên TikTok (Tính hữu ích, Tìm kiếm thông tin, Nội dung video, Sự tương tác chia sẻ, Người có sức ảnh hưởng) đến Kết quả học tập của sinh viên tại UTC2, điền vào khoảng trống nghiên cứu về mạng xã hội và giáo dục trong bối cảnh giáo dục vận tải Việt Nam.
  • Mức độ sử dụng TikTok cực kỳ cao (91,57% sinh viên) với xu hướng sử dụng có mục tiêu học tập rõ ràng (Tìm kiếm thông tin MTB=3,9823), cho thấy tiềm năng lớn để tích hợp nền tảng vào chiến lược giảng dạy nếu được hướng dẫn đúng cách.
  • Tác động của TikTok phụ thuộc vào cách sử dụng: các nhân tố như Tính hữu ích (β=0,32) và Nội dung video (β=0,24) có ảnh hưởng tích cực mạnh, trong khi chỉ Thời gian sử dụng quá mức (>180 phút/ngày) mới dẫn đến kết quả tiêu cực, phản ánh nhu cầu tập trung vào giáo dục thay vì cấm sử dụng vô điều kiện.
  • Nghiên cứu cung cấp cơ sở khoa học để UTC2 phát triển chính sách sử dụng TikTok có hướng, với bốn giải pháp đề xuất có thể đo lường được (ví dụ: mục tiêu giảm sử dụng >4 giờ/ngày từ 17,42% xuống dưới 10% entro tháng 12/2024) và明确的责任主体 (Ban Đào tạo, Phòng Công tác sinh viên, Bo Môn).
  • Kết luận này là lời kêu gọi cho giảng viên và领导 lớp học tại UTC2主动 khai thác potensial giáo dục của TikTok thông qua việc thiết kế hoạt động học tập liên kết với nền tảng, thay vì chỉ Seeing nó như một nguồn deconcentration, đồng thời đề xuất các bước tiếp theo như nghiên cứu theo dõi longitudinial kết quả học tập thực tế qua GPA và mở rộng nghiên cứu sang các trường đại học khác để xây dựng mô hình áp dụng quốc gia.