Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong xu hướng phát triển kinh tế và nâng cao chất lượng đời sống, các sản phẩm dược phẩm, thực phẩm và mỹ phẩm có nguồn gốc từ tự nhiên ngày càng nhận được sự quan tâm lớn. Việt Nam sở hữu khí hậu nhiệt đới gió mùa nóng ẩm, tạo điều kiện thuận lợi cho sự sinh trưởng của hệ thực vật chứa tinh dầu đa dạng, đặc biệt là các loài thân củ như gừng, nghệ, hành, tỏi. Cây gừng (Zingiber officinale Roscoe) là loại cây gia vị truyền thống được trồng rộng rãi tại nhiều vùng sinh thái ở Việt Nam. Các công trình khoa học đã chỉ ra rằng củ gừng chứa nhiều hoạt chất sinh học giá trị: hợp chất tạo vị cay đặc trưng (chủ yếu là 6-gingerol và 6-shogaol) có hoạt tính kháng khuẩn, chống viêm, chống oxy hóa, hỗ trợ điều trị suy giảm miễn dịch; thành phần tinh dầu bay hơi (chủ yếu là $\alpha$-zingiberene, sesquiphellandrene, $\beta$-bisabolene, cineole) có tác dụng chống buồn nôn, chống say tàu xe, giảm co thắt đường tiêu hóa và giải tỏa căng thẳng.

Nhằm tối ưu hóa quá trình thu hồi tinh dầu và ứng dụng phụ phẩm sau chiết xuất để tạo sản phẩm giá trị gia tăng, đề tài tập trung giải quyết các mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể sau:

  1. Khảo sát một số yếu tố ảnh hưởng (mức độ xử lý cơ học, độ ẩm, tỷ lệ dung môi, thời gian chiết) đến quá trình ly trích tinh dầu gừng bằng phương pháp chưng cất lôi cuốn hơi nước cổ điển.
  2. Thực hiện ly trích tinh dầu gừng bằng phương pháp chưng cất lôi cuốn hơi nước có hỗ trợ vi sóng nhằm so sánh hiệu suất và thời gian chiết xuất với phương pháp cổ điển.
  3. Xác định các chỉ số hóa lý (chỉ số acid, chỉ số xà phòng hóa, chỉ số ester) và phân tích thành phần hóa học của tinh dầu gừng trồng tại Bình Dương và Phú Yên bằng phương pháp sắc ký khí ghép khối phổ (GC/MS).
  4. Khảo sát và xây dựng quy trình chế biến trà gừng túi lọc từ nguyên liệu củ gừng nhằm tận dụng nguồn dược liệu phục vụ nhu cầu giảm nôn ói và tăng cường sức khỏe.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Củ gừng tươi (Zingiber officinale Roscoe) được thu hái tại vườn thuộc thành phố Thủ Dầu Một, tỉnh Bình Dương và huyện Đông Hòa, tỉnh Phú Yên.
  • Phạm vi không gian: Các thí nghiệm chiết xuất, xác định chỉ tiêu hóa lý và chế biến trà được thực hiện tại Phòng thí nghiệm Hóa - Môi trường thuộc Khoa Công nghệ Sinh học, Trường Đại học Mở Thành phố Hồ Chí Minh; phân tích thành phần hóa học GC/MS được thực hiện tại Trung tâm Thiết bị Khoa học và Phân tích Hóa lý, Viện Khoa học Vật liệu ứng dụng (số 1 Mạc Đĩnh Chi, Quận 1, TP. Hồ Chí Minh).
  • Phạm vi thời gian: Đề tài được thực hiện trong niên khóa 2015–2019 và hoàn thành báo cáo vào tháng 5 năm 2019.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Cơ sở lý thuyết và cơ chế chiết xuất

Khóa luận dựa trên các cơ sở khoa học về thực vật học, hóa học tinh dầu và công nghệ chế biến nông sản:

  • Đặc điểm phân loại và tích lũy tinh dầu: Cây gừng thuộc chi Zingiber, họ Zingiberaceae, bộ Zingiberales. Tinh dầu gừng được tích lũy trong các mô tiết, ống tiết chạy dọc theo sớ gỗ hoặc tế bào tiết nằm ở phần củ ngầm. Tinh dầu ở trạng thái tự do, dễ bay hơi ở nhiệt độ thường, không tan hoặc tan rất ít trong nước, tan tốt trong cồn và dung môi hữu cơ, nhẹ hơn nước.
  • Cơ chế chưng cất lôi cuốn hơi nước: Dựa trên hiện tượng thẩm thấu, hòa tan, khuếch tán và lôi cuốn của các cấu tử tinh dầu khi mô thực vật tiếp xúc với hơi nước nóng. Hơi nước làm trương phồng tế bào tiết, phá vỡ vách ngăn giúp tinh dầu thoát ra ngoài, bay hơi cùng hơi nước ở nhiệt độ dưới 100°C và ngưng tụ khi qua hệ thống làm lạnh.
  • Cơ chế chiết xuất có hỗ trợ vi sóng: Vi sóng chiếu xạ xuyên thấu vào sâu bên trong tế bào thực vật, tác động trực tiếp lên các phân tử phân cực (chủ yếu là nước nội bào). Sự gia nhiệt nhanh làm áp suất nội bào tăng đột ngột, phá vỡ cấu trúc túi tiết tinh dầu nhanh chóng, giúp tinh dầu thoát ra ngoài trong thời gian ngắn với mức tiêu hao năng lượng thấp.

Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm

Nghiên cứu áp dụng các phương pháp phân tích thực nghiệm hóa lý và thống kê sinh học tiêu chuẩn:

  • Phương pháp xác định độ ẩm: Xác định độ ẩm toàn phần bằng phương pháp sấy đối lưu ở nhiệt độ cao đến khối lượng không đổi theo công thức: $$%X = \frac{m_1 - m_2}{m_1} \times 100$$ (Trong đó: $m_1$ là khối lượng nguyên liệu trước khi sấy, $m_2$ là khối lượng sau khi sấy).
  • Phương pháp chiết xuất tinh dầu:
    • Chưng cất lôi cuốn hơi nước cổ điển: Sử dụng hệ thống bình cầu đáy tròn, nhánh gạn tinh dầu và ống sinh hàn, gia nhiệt bằng bếp cách thủy Memmert WB7 (Đức). Tinh dầu sau tách lớp được làm khan nước bằng muối $\text{Na}_2\text{SO}_4$ khan.
    • Chưng cất có hỗ trợ vi sóng: Sử dụng thiết bị Ethos X chuyên dụng, công suất phát sóng 450 W.
  • Phương pháp xác định chỉ số hóa lý:
    • Chỉ số acid ($I_A$): Chuẩn độ lượng acid tự do trong 0,5 g tinh dầu (hòa tan trong 20 ml cồn 96°) bằng dung dịch chuẩn $\text{KOH } 0,1\text{ N}$ trong cồn với chỉ thị phenolphthalein.
    • Chỉ số xà phòng hóa ($I_S$): Xà phòng hóa hoàn toàn 0,5 g tinh dầu bằng 20 ml dung dịch $\text{KOH } 0,5\text{ N}$ trong cồn 96° khi đun cách thủy hồi lưu trong 1 giờ; chuẩn độ lượng $\text{KOH}$ dư bằng dung dịch $\text{HCl } 0,5\text{ N}$, tiến hành song song với mẫu trắng.
    • Chỉ số ester ($I_E$): Xác định theo hiệu số $I_E = I_S - I_A$.
  • Phương pháp phân tích thành phần hóa học: Sử dụng hệ thống sắc ký khí ghép khối phổ (GC/MS) với thư viện phổ chuẩn NIST để định danh các hợp chất bay hơi.
  • Phương pháp đánh giá cảm quan và xử lý số liệu: Đánh giá chất lượng bột trà và dịch trà theo thang điểm thị hiếu từ 0 đến 5 bởi hội đồng 15 người. Số liệu thực nghiệm được xử lý thống kê bằng phần mềm Statgraphics Plus 3.0 và phân tích phương sai, so sánh trung bình nghiệm thức theo phép thử Duncan ở mức ý nghĩa $p < 0,05$.

Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Tổng quan tài liệu

Chương này hệ thống hóa các tài liệu khoa học trong và ngoài nước liên quan đến đề tài nghiên cứu:

  • Đại cương về cây gừng: Mô tả phân loại thực vật học của Zingiber officinale Roscoe, đặc điểm hình thái thân thảo (cao 0,6–1 m), củ phân đốt ngầm có vỏ xanh nhạt, sợi dọc, hoa mọc từ củ với cuống dài khoảng 20 cm. Phân tích thành phần hóa học gồm 1%–3% tinh dầu và 1%–2,5% chất cay (gingerols và shogaols). Trình bày tổng quan công dụng y học: phòng ngừa sỏi mật (thông qua ức chế hợp thành Prostaglandin làm giảm chất mucin trong dịch mật), chống dị ứng (tác dụng kháng histamin mạnh gấp 15 lần Cetirizin và 60 lần Fexofenadin), kháng viêm, chống say tàu xe, hỗ trợ tiêu hóa và giảm cân.
  • Tổng quan về tinh dầu: Nêu khái niệm tinh dầu theo Đỗ Tất Lợi (1985), cấu trúc mô học tích lũy (tế bào tiết, lông tiết, túi tiết, ống tiết), trạng thái tự nhiên (tự do và tiềm tàng), tính chất lý hóa chung, vai trò sinh thái (dẫn dụ thụ phấn, xua đuổi côn trùng) và hoạt tính sinh học (kháng khuẩn in vitro, diệt côn trùng, kháng oxy hóa). Quy trình bảo quản tinh dầu bằng việc làm khan với $\text{Na}_2\text{SO}_4$, đựng trong lọ thủy tinh tối màu tránh ánh sáng và không dùng nút cao su.
  • Các phương pháp chiết xuất tinh dầu: Phân tích nguyên lý, ưu điểm và nhược điểm của 4 phương pháp: cơ học (ép, nạo xát vỏ họ Cam chanh Rutaceae), tẩm trích (dung môi dễ bay hơi và khó bay hơi), chưng cất lôi cuốn hơi nước cổ điển và chưng cất có hỗ trợ vi sóng.
  • Tổng quan về sản phẩm trà: Giới thiệu lịch sử, phân loại trà theo mức độ oxy hóa polyphenol (trà trắng, trà xanh, trà đen, trà đỏ, trà vàng), theo hình thái (trà bột, trà rời, trà bánh) và theo hương vị.

Phần 2: Vật liệu và phương pháp

Chương 2 mô tả chi tiết nguồn nguyên liệu, hóa chất, trang thiết bị và quy trình thực nghiệm:

  • Vật liệu và thiết bị: Củ gừng tươi thu nhận tại Bình Dương và Phú Yên; hóa chất gồm cồn 96°, $\text{Na}_2\text{SO}_4$ khan, dung dịch $\text{HCl}$, dung dịch $\text{KOH}$, chỉ thị phenolphthalein; thiết bị gồm bếp cách thủy Memmert WB7, máy chưng cất vi sóng Ethos X, tủ sấy, cân phân tích.
  • Bố trí thí nghiệm chiết xuất lôi cuốn hơi nước:
    • Khảo sát tiền xử lý: So sánh mẫu gừng xay nhuyễn và không xay (khối lượng 300 g gừng, 600 ml nước, chiết trong 4 giờ).
    • Xác định độ ẩm: Cân 300 g gừng thái lát, sấy đến khối lượng không đổi để tính độ ẩm toàn phần ban đầu.
    • Khảo sát tỷ lệ nguyên liệu : dung môi: Thử nghiệm 300 g gừng xay với các thể tích nước 300 ml (1:1), 600 ml (1:2), 900 ml (1:3), 1200 ml (1:4) trong thời gian 4 giờ.
    • Khảo sát thời gian chiết: Thử nghiệm 300 g gừng xay ở tỷ lệ tối ưu 1:3 trong các mốc thời gian 4, 5, 6, 7 và 8 giờ.
  • Quy trình chế biến trà gừng túi lọc:
    • Quy trình gồm 7 công đoạn: Phân loại, xử lý, làm sạch $\rightarrow$ Thái lát mỏng $\rightarrow$ Sấy sơ bộ ($90^\circ\text{C}$, 60 phút) $\rightarrow$ Xay, nghiền nát $\rightarrow$ Sấy hoàn thiện ($121^\circ\text{C}$, 120 phút) $\rightarrow$ Sao khô $\rightarrow$ Định lượng, đóng túi lọc.
    • Khảo sát thực nghiệm công đoạn sao: Thiết kế ma trận 9 nghiệm thức kết hợp giữa 3 mức nhiệt độ ($90^\circ\text{C}$, $100^\circ\text{C}$, $110^\circ\text{C}$) và 3 mức thời gian (2 phút, 4 phút, 6 phút). Đánh giá cảm quan bột trà và dịch trà theo bảng điểm 0–5.

Phần 3: Kết quả và thảo luận

Chương 3 trình bày toàn bộ số liệu thực nghiệm thu được và các thảo luận khoa học tương ứng:

1. Các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình chiết lôi cuốn hơi nước (Gừng Bình Dương)

  • Độ ẩm toàn phần ban đầu: Từ 300 g gừng tươi ban đầu, sau khi sấy khô kiệt thu được 35,61 g chất khô. Độ ẩm ban đầu của củ gừng được xác định là $88,13%$.
  • Ảnh hưởng của quá trình xay nghiền: Mẫu nguyên liệu xay nhuyễn cho hiệu suất tách tinh dầu cao hơn rõ rệt so với mẫu không xay do cấu trúc túi tiết bị phá vỡ, tạo điều kiện cho nước thâm nhập và lôi cuốn tinh dầu.
Dạng nguyên liệu (300 g) Khối lượng tinh dầu thu được (g) Hàm lượng tinh dầu (%)
Nguyên liệu xay nhuyễn 0,772 0,25
Nguyên liệu không xay 0,492 0,16
  • Ảnh hưởng của tỷ lệ nguyên liệu : dung môi: Tăng lượng nước làm tăng lượng tinh dầu thu hồi từ tỷ lệ 1:1 đến 1:3; tuy nhiên khi tăng lên 1:4 hàm lượng tinh dầu không tăng thêm do một số cấu tử phân cực bị hòa tan ngược vào lượng nước dư thừa.
Tỷ lệ nguyên liệu : nước Khối lượng mẫu (g) Khối lượng tinh dầu (g) Hàm lượng tinh dầu (%) Phân nhóm Duncan ($\alpha=0,05$)
1 : 1 (300 ml) 300 0,791 0,26 c
1 : 2 (600 ml) 300 0,906 0,30 b
1 : 3 (900 ml) 300 1,004 0,33 a
1 : 4 (1200 ml) 300 0,996 0,33 a
  • Ảnh hưởng của thời gian chưng cất: Hàm lượng tinh dầu tăng dần và đạt cực đại tại thời điểm 6 giờ ($0,40%$). Kéo dài thời gian sang 7 giờ không làm tăng thêm lượng tinh dầu thu nhận.
Thời gian chiết (giờ) Khối lượng mẫu (g) Khối lượng tinh dầu (g) Hàm lượng tinh dầu (%) Phân nhóm Duncan ($\alpha=0,05$)
4 300 1,004 0,33 c
5 300 1,097 0,37 b
6 300 1,194 0,40 a
7 300 1,191 0,40 a

2. Tính chất cảm quan và chỉ số hóa lý của tinh dầu gừng Bình Dương

  • Cảm quan: Tinh dầu ở trạng thái lỏng, màu vàng nhạt, trong suốt, có mùi thơm đặc trưng tự nhiên của gừng.
  • Chỉ số hóa lý:
    • Chỉ số acid ($I_A$): Giá trị trung bình qua 3 lần chuẩn độ là $4,835\text{ mg KOH/g}$ (lần 1: 4,448; lần 2: 5,610; lần 3: 4,448 mg KOH/g). Chỉ số này cao hơn nghiên cứu của Hồ Thị Nguyệt Linh và Lê Văn Mười (2015) công bố là $0,82\text{ mg KOH/g}$, được giải thích do thời gian tồn trữ mẫu làm một phần ester bị phân hủy và các hợp chất aldehyde bị oxy hóa tạo acid tự do.
    • Chỉ số xà phòng hóa ($I_S$): Giá trị trung bình là $76,67\text{ mg KOH/g}$ (lần 1: 67,32; lần 2: 78,54; lần 3: 84,15 mg KOH/g), cao hơn công bố của Hồ Thị Nguyệt Linh và Lê Văn Mười (2015) là $9,83\text{ mg KOH/g}$.
    • Chỉ số ester ($I_E$): $I_E = I_S - I_A = 76,67 - 4,835 = 71,835\text{ mg KOH/g}$.

3. So sánh phương pháp chiết xuất cổ điển và vi sóng (Gừng Phú Yên)

Thử nghiệm trên 300 g gừng trồng tại Phú Yên trong cùng thời gian chiết 3 giờ cho thấy phương pháp hỗ trợ vi sóng vượt trội về hiệu suất thu hồi tinh dầu.

Phương pháp chiết xuất Khối lượng mẫu (g) Thời gian (giờ) Công suất (W) Khối lượng tinh dầu (g) Hàm lượng tinh dầu (%) Phân nhóm Duncan
Chưng cất lôi cuốn hơi nước 300 3 - 0,342 0,13 b
Chưng cất có hỗ trợ vi sóng 300 3 450 0,513 0,17 a

Phần 4: Kết luận và kiến nghị

Tổng kết các thông số kỹ thuật tối ưu đã đạt được trong quá trình nghiên cứu, đồng thời đưa ra các đề xuất về việc mở rộng quy mô sản xuất và hoàn thiện các khảo sát chuyên sâu về thành phần hóa sinh.


Kết quả và đóng góp

Kết quả định lượng chính

  • Xác định độ ẩm ban đầu của củ gừng nguyên liệu đạt $88,13%$.
  • Xác lập điều kiện tối ưu cho quá trình chưng cất lôi cuốn hơi nước cổ điển trên mẫu gừng Bình Dương: nguyên liệu cần được xay nhuyễn, tỷ lệ nguyên liệu : nước tối ưu là 1 : 3 (w/v), thời gian chưng cất tối ưu là 6 giờ, đạt hàm lượng tinh dầu cực đại là $0,40%$ (tương ứng 1,194 g tinh dầu/300 g nguyên liệu).
  • Xác định bộ chỉ số hóa lý đặc trưng của tinh dầu gừng Bình Dương: chỉ số acid $I_A = 4,835\text{ mg KOH/g}$, chỉ số xà phòng hóa $I_S = 76,67\text{ mg KOH/g}$, chỉ số ester $I_E = 71,835\text{ mg KOH/g}$.
  • Chứng minh hiệu quả vượt trội của phương pháp chưng cất có hỗ trợ vi sóng: với mẫu gừng Phú Yên trong cùng thời gian 3 giờ, phương pháp vi sóng (công suất 450 W) đạt hiệu suất $0,17%$ (0,513 g), cao hơn $30,7%$ so với phương pháp lôi cuốn hơi nước cổ điển chỉ đạt $0,13%$ (0,342 g).
  • Xây dựng quy trình 7 công đoạn chế biến trà gừng túi lọc với chế độ sấy sơ bộ $90^\circ\text{C}$ trong 60 phút và sấy hoàn thiện $121^\circ\text{C}$ trong 120 phút.

Giải pháp và đóng góp của đề tài

  • Cung cấp số liệu thực nghiệm so sánh trực quan giữa phương pháp chiết xuất truyền thống và kỹ thuật chiếu xạ vi sóng hiện đại trên nguồn nguyên liệu gừng trong nước.
  • Thiết lập quy trình tận dụng củ gừng sau thu hoạch để sản xuất trà túi lọc tiện dụng, mở ra hướng ứng dụng dược liệu gừng trong các sản phẩm hỗ trợ tiêu hóa và giảm nôn ói.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế được ghi nhận

  • Quá trình bảo quản và lưu trữ nguyên liệu/tinh dầu làm tăng chỉ số acid ($I_A$) và chỉ số xà phòng hóa ($I_S$) do hiện tượng oxy hóa tự nhiên và thủy phân ester.
  • Phương pháp chưng cất có hỗ trợ vi sóng có nguy cơ làm cháy khét nguyên liệu và biến đổi mùi nếu thời gian chiếu xạ kéo dài, đồng thời chi phí thiết bị còn cao nên chưa được mở rộng ở quy mô công nghiệp mà mới dừng ở quy mô phòng thí nghiệm.

Hướng nghiên cứu tiếp

  • Tiếp tục khảo sát chi tiết thành phần các cấu tử bay hơi thông qua phân tích sắc ký khí ghép khối phổ (GC/MS) trên các mẫu gừng ở những vùng sinh thái khác nhau.
  • Tối ưu hóa điều kiện bảo quản tinh dầu để hạn chế sự gia tăng chỉ số acid theo thời gian.
  • Thử nghiệm nâng cấp quy mô thiết bị vi sóng và đánh giá hiệu quả kinh tế - kỹ thuật trong sản xuất thực nghiệm.

Giá trị tham khảo

Báo cáo khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho sinh viên, học viên cao học và cán bộ nghiên cứu thuộc các chuyên ngành Công nghệ Sinh học, Công nghệ Sinh học Y Dược, Công nghệ Thực phẩm và Hóa Dược.

Các nội dung có giá trị ứng dụng và tham khảo cao gồm:

  • Quy trình chuẩn bị mẫu và phương pháp bố trí thí nghiệm khảo sát các thông số trích ly tinh dầu lôi cuốn hơi nước (tỷ lệ pha, thời gian, kích thước hạt).
  • Kỹ thuật xác định các chỉ số hóa lý tinh dầu ($I_A, I_S, I_E$) bằng phương pháp chuẩn độ thể tích có đối chứng mẫu trắng.
  • Quy trình công nghệ chế biến trà túi lọc từ củ thảo mộc tươi qua các bước xử lý nhiệt - ẩm (sấy hai giai đoạn và sao khô).

Câu hỏi thường gặp

1. Tại sao nguyên liệu gừng xay nhuyễn lại cho hàm lượng tinh dầu cao hơn nguyên liệu không xay?
Khi xay nhuyễn, vách tế bào thực vật và các túi tiết chứa tinh dầu bị phá vỡ cơ học. Nước dễ dàng thấm sâu vào các mô, tạo điều kiện cho các phân tử tinh dầu khuếch tán ra ngoài nhanh chóng và bị lôi cuốn theo hơi nước, giúp hiệu suất đạt 0,25% so với 0,16% ở mẫu không xay.

2. Tỷ lệ nguyên liệu : dung môi (nước) và thời gian chưng cất tối ưu cho mẫu gừng Bình Dương là bao nhiêu?
Tỷ lệ nguyên liệu : nước tối ưu là 1 : 3 (300 g gừng chiết với 900 ml nước) và thời gian chưng cất tối ưu là 6 giờ, cho hàm lượng tinh dầu đạt mức cao nhất là 0,40%.

3. Tại sao chỉ số acid của tinh dầu gừng trong nghiên cứu này ($4,835\text{ mg KOH/g}$) lại cao hơn công bố của Hồ Thị Nguyệt Linh và Lê Văn Mười năm 2015 ($0,82\text{ mg KOH/g}$)?
Chỉ số acid thay đổi phụ thuộc vào phương pháp xử lý và thời gian tồn trữ mẫu. Khi tinh dầu bị lưu trữ lâu ngày, các hợp chất ester bị thủy phân và các aldehyde bị oxy hóa tạo thành acid béo tự do, dẫn đến chỉ số acid tăng cao.

4. So sánh hiệu suất thu hồi tinh dầu gừng Phú Yên giữa phương pháp chưng cất vi sóng và lôi cuốn hơi nước cổ điển?
Trong cùng thời gian 3 giờ trên 300 g nguyên liệu gừng Phú Yên, phương pháp chưng cất có hỗ trợ vi sóng (Ethos X, công suất 450 W) thu được 0,513 g tinh dầu (0,17%), cao hơn đáng kể so với phương pháp lôi cuốn hơi nước cổ điển chỉ thu được 0,342 g tinh dầu (0,13%).

5. Quy trình chế biến trà gừng túi lọc gồm những thông số sấy nào?
Quy trình thực hiện sấy qua hai giai đoạn: sấy sơ bộ lát gừng ở $90^\circ\text{C}$ trong 60 phút để dễ nghiền nát, sau đó sấy hoàn thiện bột gừng ở $121^\circ\text{C}$ trong 120 phút để loại bỏ ẩm triệt để trước khi chuyển sang công đoạn sao khô và đóng gói.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lê Thị Trà My đã hoàn thành việc khảo sát và xác lập các thông số kỹ thuật tối ưu cho quá trình trích ly tinh dầu từ củ gừng trồng tại Bình Dương và Phú Yên bằng phương pháp chưng cất lôi cuốn hơi nước và chưng cất có hỗ trợ vi sóng. Đề tài đã định lượng cụ thể các chỉ số hóa lý quan trọng của tinh dầu ($I_A, I_S, I_E$), đồng thời chứng minh tính ưu việt về hiệu suất và thời gian của công nghệ vi sóng. Bên cạnh đó, nghiên cứu đã xây dựng thành công quy trình công nghệ chế biến trà gừng túi lọc 7 bước, góp phần định hướng khai thác toàn diện và nâng cao giá trị thương mại cho nguồn dược liệu gừng tại Việt Nam.