Nghiên Cứu Chỉ Tiêu Định Tính và Định Lượng Cao Đặc Xấu Hổ Tại Trường Đại Học Dược Hà Nội

Chuyên khảo kỹ thuật phân tích Phùng thị lý xây dựng chỉ tiêu định tính và định lượng cao đặc xấu hổ, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên cứu tiếp theo.

Chuyên ngành

Dược Sĩ

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2024

86
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ CÂY XẤU HỔ

1.1. Tổng quan về cây Xấu hổ (Mimosa pudica L.)

1.2. Vị trí phân loại của Mimosa pudica L.

1.3. Đặc điểm thực vật, phân bố, sinh thái

1.3.1. Đặc điểm thực vật

1.3.2. Bộ phận dùng, thu hái, chế biến

1.4. Thành phần hóa học của cây Xấu hổ Mimosa pudica L.

1.4.1. Các hợp chất hữu cơ

1.4.2. Các hợp chất vô cơ

1.5. Sử dụng loài Mimosa pudica L trong y học cổ truyền

1.6. Tác dụng sinh học của cây Xấu hổ Mimosa pudica L và các hợp chất phân lập từ Xấu hổ

1.7. Một số quy định về chất lượng của cao thuốc

1.7.1. Phân loại cao chiết dược liệu

1.7.2. Một số hướng dẫn xây dựng chỉ tiêu định tính, định lượng cao chiết từ dược liệu và tiêu chuẩn chất lượng của cao thuốc

2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Đối tượng nghiên cứu

2.2. Nguyên vật liệu nghiên cứu

2.3. Các trang thiết bị nghiên cứu

2.3.1. Hóa chất, dụng cụ

2.3.2. Trang thiết bị

2.4. Nội dung nghiên cứu

2.5. Phương pháp nghiên cứu

2.5.1. Xây dựng chỉ tiêu định tính cao đặc Xấu hổ

2.5.2. Xây dựng chỉ tiêu mô tả

2.5.3. Xây dựng chỉ tiêu định tính bằng phản ứng hóa học

2.5.4. Xây dựng chỉ tiêu định tính bằng sắc ký lớp mỏng

2.5.5. Xây dựng chỉ tiêu định lượng cao đặc Xấu hổ

2.5.5.1. Xây dựng chỉ tiêu định lượng Flavonoid toàn phần trong cao đặc Xấu hổ bằng phương pháp quang phổ hấp thụ UV-Vis
2.5.5.2. Xây dựng chỉ tiêu định lượng luteolin trong cao đặc Xấu hổ bằng sắc kí lỏng hiệu năng cao

2.5.6. Phương pháp xử lí số liệu

3. CHƯƠNG 3: THỰC NGHIỆM, KẾT QUẢ VÀ BÀN LUẬN

3.1. Kết quả xây dựng chỉ tiêu định tính cao đặc Xấu hổ

3.2. Kết quả chỉ tiêu mô tả

3.3. Kết quả chỉ tiêu định tính cao đặc Xấu hổ bằng phản ứng hóa học

3.4. Kết quả chỉ tiêu định tính cao đặc Xấu hổ bằng sắc kí lớp mỏng

3.5. Kết quả xây dựng chỉ tiêu định lượng cao đặc Xấu hổ

3.5.1. Kết quả chỉ tiêu định lượng flavonoid toàn phần trong cao đặc Xấu hổ bằng phương pháp quang phổ hấp thụ UV-Vis

3.5.2. Thẩm định tính thích hợp hệ thống

3.5.3. Kết quả chỉ tiêu định lượng luteolin trong cao đặc Xấu hổ bằng sắc ký lỏng hiệu năng cao

3.5.4. Xây dựng và thẩm định phương pháp định lượng

3.5.5. Kết quả định lượng luteolin trong cao đặc Xấu hổ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng quan về Nghiên cứu chỉ tiêu định tính và định lượng cao đặc Xấu Hổ

Nghiên cứu chỉ tiêu định tính và định lượng cao đặc Xấu Hổ (Mimosa pudica L.) là một lĩnh vực quan trọng trong y học cổ truyền và hiện đại. Cây Xấu Hổ được biết đến với nhiều tác dụng sinh học, bao gồm an thần, chống viêm và hỗ trợ điều trị hen phế quản. Việc xây dựng các chỉ tiêu này giúp đảm bảo chất lượng và hiệu quả của các chế phẩm từ cây Xấu Hổ. Nghiên cứu này không chỉ cung cấp thông tin về thành phần hóa học mà còn giúp xác định các tiêu chuẩn chất lượng cần thiết cho cao đặc Xấu Hổ.

1.1. Đặc điểm thực vật và phân bố của cây Xấu Hổ

Cây Xấu Hổ là loại cây thân thảo, phân bố rộng rãi ở nhiều vùng nhiệt đới. Đặc điểm thực vật của cây bao gồm lá kép, hoa màu tím và quả hình ngôi sao. Cây thường mọc hoang ở ven đường và được sử dụng trong y học cổ truyền với nhiều tác dụng khác nhau.

1.2. Thành phần hóa học của cây Xấu Hổ

Nghiên cứu cho thấy cây Xấu Hổ chứa nhiều hợp chất hữu cơ như flavonoid, glycosid và alkaloid. Các hợp chất này có tác dụng sinh học đáng kể, đặc biệt là flavonoid như luteolin, có khả năng chống viêm và hỗ trợ điều trị hen phế quản.

II. Vấn đề và thách thức trong nghiên cứu chỉ tiêu cao đặc Xấu Hổ

Mặc dù cây Xấu Hổ có nhiều ứng dụng trong y học, việc xây dựng chỉ tiêu định tính và định lượng cho cao đặc Xấu Hổ vẫn gặp nhiều thách thức. Các vấn đề như sự biến đổi chất lượng do điều kiện môi trường, phương pháp chiết xuất không đồng nhất và thiếu tiêu chuẩn hóa trong quy trình sản xuất là những yếu tố cần được giải quyết. Điều này đòi hỏi sự nghiên cứu kỹ lưỡng và áp dụng các phương pháp hiện đại để đảm bảo chất lượng sản phẩm.

2.1. Thách thức trong việc xác định chỉ tiêu định tính

Việc xác định chỉ tiêu định tính cho cao đặc Xấu Hổ gặp khó khăn do sự đa dạng về thành phần hóa học. Các phương pháp như sắc ký lớp mỏng (TLC) và phản ứng hóa học cần được tối ưu hóa để đảm bảo độ chính xác và độ nhạy cao.

2.2. Vấn đề trong định lượng các hợp chất hoạt tính

Định lượng các hợp chất hoạt tính như flavonoid trong cao đặc Xấu Hổ cần sử dụng các phương pháp hiện đại như sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC). Tuy nhiên, việc chuẩn bị mẫu và điều kiện phân tích có thể ảnh hưởng đến kết quả, đòi hỏi quy trình chuẩn hóa nghiêm ngặt.

III. Phương pháp nghiên cứu chỉ tiêu định tính cao đặc Xấu Hổ

Phương pháp nghiên cứu chỉ tiêu định tính cho cao đặc Xấu Hổ bao gồm nhiều kỹ thuật khác nhau. Các phương pháp này không chỉ giúp xác định sự hiện diện của các hợp chất mà còn đánh giá chất lượng của sản phẩm. Việc áp dụng các phương pháp hiện đại như sắc ký và phản ứng hóa học sẽ giúp nâng cao độ tin cậy của kết quả nghiên cứu.

3.1. Phương pháp sắc ký lớp mỏng TLC

Sắc ký lớp mỏng (TLC) là một trong những phương pháp phổ biến để xác định các hợp chất trong cao đặc Xấu Hổ. Phương pháp này cho phép phân tích nhanh chóng và hiệu quả, giúp nhận diện các thành phần chính trong mẫu.

3.2. Phương pháp phản ứng hóa học

Phản ứng hóa học được sử dụng để xác định sự hiện diện của các hợp chất hoạt tính trong cao đặc Xấu Hổ. Các phản ứng tạo màu hoặc kết tủa sẽ giúp nhận diện nhanh chóng và chính xác các thành phần cần thiết.

IV. Phương pháp định lượng cao đặc Xấu Hổ

Để đảm bảo chất lượng cao đặc Xấu Hổ, việc định lượng các hợp chất hoạt tính như flavonoid là rất quan trọng. Các phương pháp hiện đại như quang phổ hấp thụ UV-Vis và sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC) được áp dụng để xác định hàm lượng chính xác của các hợp chất này. Điều này không chỉ giúp kiểm soát chất lượng mà còn đảm bảo hiệu quả điều trị của sản phẩm.

4.1. Định lượng flavonoid toàn phần

Phương pháp quang phổ hấp thụ UV-Vis được sử dụng để định lượng flavonoid toàn phần trong cao đặc Xấu Hổ. Phương pháp này cho phép xác định hàm lượng flavonoid một cách nhanh chóng và chính xác.

4.2. Định lượng luteolin bằng HPLC

Sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC) là phương pháp chính để định lượng luteolin trong cao đặc Xấu Hổ. Phương pháp này giúp phân tích chính xác hàm lượng luteolin, từ đó đánh giá chất lượng sản phẩm.

V. Ứng dụng thực tiễn và kết quả nghiên cứu chỉ tiêu cao đặc Xấu Hổ

Kết quả nghiên cứu chỉ tiêu định tính và định lượng cao đặc Xấu Hổ đã cho thấy nhiều ứng dụng thực tiễn trong y học. Các chỉ tiêu này không chỉ giúp đảm bảo chất lượng sản phẩm mà còn hỗ trợ trong việc phát triển các chế phẩm từ cây Xấu Hổ. Nghiên cứu cũng đã chỉ ra rằng cao đặc Xấu Hổ có thể được sử dụng hiệu quả trong điều trị hen phế quản và các bệnh lý khác.

5.1. Ứng dụng trong y học cổ truyền

Cao đặc Xấu Hổ được sử dụng trong nhiều bài thuốc cổ truyền với tác dụng an thần và chống viêm. Nghiên cứu đã chứng minh hiệu quả của cao đặc trong việc hỗ trợ điều trị các bệnh lý như hen phế quản và viêm gan.

5.2. Kết quả nghiên cứu và triển vọng

Kết quả nghiên cứu cho thấy cao đặc Xấu Hổ có hàm lượng flavonoid cao, mang lại nhiều lợi ích cho sức khỏe. Triển vọng trong việc phát triển các chế phẩm từ cây Xấu Hổ là rất lớn, đặc biệt trong lĩnh vực dược phẩm.

VI. Kết luận và tương lai của nghiên cứu chỉ tiêu cao đặc Xấu Hổ

Nghiên cứu chỉ tiêu định tính và định lượng cao đặc Xấu Hổ đã mở ra nhiều hướng đi mới trong việc phát triển các sản phẩm từ cây Xấu Hổ. Việc xây dựng các tiêu chuẩn chất lượng là cần thiết để đảm bảo hiệu quả và an toàn cho người sử dụng. Tương lai của nghiên cứu này hứa hẹn sẽ mang lại nhiều giá trị cho y học cổ truyền và hiện đại.

6.1. Tầm quan trọng của việc xây dựng tiêu chuẩn

Việc xây dựng tiêu chuẩn cho cao đặc Xấu Hổ là rất quan trọng để đảm bảo chất lượng và hiệu quả của sản phẩm. Các tiêu chuẩn này sẽ giúp kiểm soát chất lượng và nâng cao độ tin cậy trong sử dụng.

6.2. Hướng nghiên cứu trong tương lai

Hướng nghiên cứu trong tương lai cần tập trung vào việc tối ưu hóa quy trình chiết xuất và phát triển các chế phẩm mới từ cây Xấu Hổ. Điều này sẽ giúp nâng cao giá trị dược liệu và mở rộng ứng dụng trong y học.

10/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Xấu hổ (Mimosa pudica L) thuộc loại cây thân thảo, sống hàng năm. Xấu hổ phân bố ở nhiều nơi trên thế giới như Việt Nam, Ấn Độ, một số nước châu Phi, châu Mỹ. Ở Việt Nam, Xấu hổ phân bố ở nhiều vùng trên nước ta và được sử dụng trong y học cổ truyền, chủ yếu với tác dụng an thần [10]. Theo một số nghiên cứu của y học hiên đại, Xấu hổ có tác dụng chống co thắt phế quản, chống viêm, hạ huyết áp, hạ đường huyết …[22].

Một trong số các tác dụng được nhóm nghiên cứu hướng đến là tác dụng hỗ trợ trong điều trị hen phế quản. Các kết quả nghiên cứu cho thấy flavonoid là thành phần chính trong cây Xấu hổ. Flavonoid cũng là một nhóm hợp chất có nhiều tác dụng sinh học, trong đó tác dụng chống oxy hóa, chống viêm là những tác dụng đã được chứng minh có vai trò quan trọng trong dự phòng và điều trị hen phế quản. Một số hợp chất flavonoid có mặt trong Xấu hổ như luteolin, isoorientin… cho thấy có tác dụng trên một số mô hình hen phế quản thực nghiệm [30],[36].

Do đó, flavonoid được lựa chọn là nhóm chất đánh dấu trong xây dựng tiêu chuẩn dược liệu Xấu hổ. Nghiên cứu tối ưu hóa chiết xuất theo hàm lượng flavonoid cho phép điều chế cao đặc Xấu hổ có hàm lượng flavonoid cao. Đây là dạng bào chế trung gian cho các chế phẩm có thành phần dược liệu này. Để đảm bảo hiệu quả và độ an toàn của chế phẩm, cần có các tiêu chuẩn chất lượng cho cao đặc Xấu hổ.

Đây là cơ sở để đề tài “Xây dựng chỉ tiêu định tính và định lượng cao đặc Xấu hổ” được thực hiện với 2 mục tiêu sau: 1. Xây dựng một số chỉ tiêu định tính cao đặc Xấu hổ: Cảm quan, định tính bằng phản ứng hóa học, định tính bằng sắc kí lớp mỏng. Xây dựng một số chỉ tiêu định lượng cao đặc Xấu hổ: Định lượng flavonoid toàn phần, định lượng luteolin trong cao đặc Xấu hổ. Tổng quan về cây Xấu hổ (Mimosa pudica L.

Vị trí phân loại của Mimosa pudica L. Cây Xấu hổ còn có tên gọi khác là cây Mắc cỡ, cây Thẹn, cây Trinh nữ, Hàm tu thảo[4]. Theo hệ thống phân loại của A.Takhtajan[16], Mimosa pudica L. có vị trí phân loại như sau: Giới: Thực vật (Plantae) Ngành: Ngọc Lan (Magnoliophyta) Lớp: Ngọc Lan (Magnoliopsida) Phân lớp: Hoa Hồng (Rosidae) Bộ: Đậu (Fabales) Họ: Đậu (Fabaceae) Phân họ: Trinh nữ (Mimosoideae) Chi: Mimosa Loài: Mimosa pudica L.

Đặc điểm thực vật, phân bố, sinh thái 1. Đặc điểm thực vật Cây nhỏ, mọc hoang lòa xòa ở ven đường cái, thân có gai hình móc. Lá 2 lần kép lông chim, nhưng cuống phụ xếp như hình chân vịt; khẽ động vào lá cụp xuống. Cuống chung gầy, mang nhiều lông, dài 4cm, cuống phụ 2 đôi, có lông trắng cứng.

Lá chét 15- 20 đôi nhỏ, gần như không có cuống [15], [10]. Hoa màu tím đỏ, tụ thành hình đầu trái xoan. Cụm hoa mọc ở kẽ lá gồm rất nhiều hoa nhỏ xếp thành đấu tròn, màu tím hồng; đài nhỏ hình đấu; tràng 4 cánh dính nhau ở nửa dưới; nhị 4, rất mảnh, bầu 4 noãn. Quả giáp dài 2cm, rộng 3mm, tụ thành hình ngôi sao, ở phần giữa các hạt quả hẹp lại, có lông cứng ở mép.

Hạt gần như hình trái xoan, dài 2mm, rộng 1,5mm. Mùa hoa quả: tháng 6-8 [15], [10]. Phân bố Xấu hổ có nguồn gốc từ Nam Mỹ và Trung Mỹ sau đó du nhập sang vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới như Ấn Độ, Nam Châu Phi, khu vực Đông Nam Á, Hàn Quốc, Trung Quốc… Ở Việt Nam, Xấu hổ phát triển chủ yếu mọc dại ở khắp nơi, thường thấy ở ven đê…[15]. Bộ phận dùng, thu hái, chế biến 2 Dùng toàn cây hoặc lá và rễ cây Xấu hổ, thu hái quanh năm, rửa sạch đất cát, thái mỏng, phơi hoặc sấy khô [15].

Thành phần hóa học của cây Xấu hổ Mimosa pudica L 1. Các hợp chất hữu cơ Một số nghiên cứu về thành phần hóa học của Xấu hổ cho thấy sự hiện diện của các thành phần như sterol, flavonoid, glycosid, alkaloid, phenol, tanin, saponin [6], [12], [33], [17], [21]. Dưới đây trình bày cấu trúc một số hợp chất được phân lập từ Xấu hổ. - Các hợp chất flavonoid: Các hợp chất flavonol: Quercetin [12] Fisetin [37] Các hợp chất flavon: Luteolin [6] 7,3′,4′-trihydroxy-3,8- dimethoxyflavon [21] COOCH3 OCH3 H3COOC O COOCH3 OCH3 O 7,3′,4′-Triacetoxy-3,8-dimethoxyflavon[21] Apigenin [32] 3 Cấu trúc glycosid 5,7,3′,4′-tetrahydroxy-6-C-[α-L- 7,8,3′,4′-tetrahydroxyl-6-C-[α-L- rhamnopyranosyl-(1→2)]-β-D-glucopyranosyl rhamnopyranosyl-(1→2)]-β-D- flavon [34] glucopyranosyl flavon [34] 5,7,4′-trihydroxyl-8-C-[α-L-rhamnopyranosyl- 6,7,3′,4′-tetrahydroxyl-8-C-[α-L- (1→2)]-β-D-glucopyranosyl flavon [34] rhamnopyranosyl-(1→2)]-β-D- glucopyranosyl flavon [35] 5,7,3′,4′-tetrahydroxy-8-C-[β-D-apiose- 5,7,3′,4′-tetrahydroxy-6-C-[β-D-apiose- (1→4)]-β-D-glycopyranosyl flavon [35] (1→4)]-β-D-glycopyranosyl flavon [32] 4 OH OH OH O OH HO HO O HO OH O Orientin [32] Isoorientin [6] Vitexin [32] Isovitexin [32] Echinaticin [6] Hợp chất flavanon: Naringenin [37] 5 Hợp chất chalcon: O CH3 HO O OH 2’-O-methylisoliquiritigenin [12] - Các hợp chất phenol khác: 4-(24’-methoxy-2,4’-methyl-1’-oxo- Acid p-coumaric [12] 5’-n-propyl-tetracosanyl)-phenol [18] Acid caffeic [12] Ethyl gallat [12] Acid p-hydroxy benzoic [12] Acid gallic [12] 6 Acid chlorogenic[18] - Các hợp chất sterol: H3C CH3 H3C CH3 CH3 H CH3 H H HO H β-sitosterol [17] α-spinasterol[17, 30], [17] Stigmastanol[17, 30], [17] Acid betulinic [17, 30], [17] 7 H3C H3C CH3 CH3 CH3 OH H H3C CH3 CH3 CH3 CH3 HO H3C O H H CH3 HO O H OH CH3 HO 24-dimethylcholest-7-en-3β-ol-3β-D- Ergosterol[17] glycosid [17] - Một số hợp chất hữu cơ khác: Các acid hữu cơ: Acid jasmonic[12] Acid abscisic (hormon thực vật)[12] Crocetin[12] Crocin R=β-D-gentiobiosyl[12] Hợp chất alcaloid: O O H H N O NH2 O Mimosin [10] 1.

Các hợp chất vô cơ Lá và quả Xấu hổ có hàm lượng selen cao. Xấu hổ mọc rải rác khắp nơi và có hàm lượng selen khác nhau ở các tỉnh khác nhau ở Việt Nam. Một nghiên cứu khảo sát hàm lượng 8 selen cho thấy mẫu Xấu hổ Mimosa pudica L. thu hái ở Đà Nẵng có hàm lượng selen là lớn nhất, những mẫu thu hái ở Vĩnh Phúc, Hải Phòng có hàm lượng selen ít hơn những nơi khác [3].

Đặc biệt, kết quả nghiên cứu mẫu Xấu hổ được thu hái ở Đồng Nai không cho thấy sự có mặt của hợp chất selen [12]. Một số nguyên tố vô cơ khác cũng được xác định là có trong cả lá, thân và rễ Xấu hổ: Al, Si, Mg, Ca, Fe, Mn, Ti, Cu, Pb, Na [10],[12]. Sử dụng loài Mimosa pudica L trong y học cổ truyền Theo YHCT, Xấu hổ có vị ngọt, se, tính hơi hàn, ít độc, có tác dụng an thần, làm dịu cơn đau, hạ nhiệt, tiêu viêm, lợi tiểu, long đờm, chống ho [10]. Trên thế giới, Xấu hổ đã được dùng với nhiều tác dụng khác nhau: có đặc tính chống hen suyễn, kích thích tình dục, giảm đau và chống trầm cảm.

pudica được biết là có đặc tính an thần và đã được sử dụng theo truyền thống trong điều trị các bệnh khác nhau bao gồm tiêu chảy, kiết lỵ, mất ngủ và các bệnh nhiễm trùng đường sinh dục khác nhau [30],[40]. Ở nước ta, Xấu hổ có mặt trong nhiều bài thuốc dân gian và được dùng trong một số trường hợp như: suy nhược thần kinh, mất ngủ, ù tai, viêm gan, sỏi tiết niệu, viêm kết mạc cấp, huyết áp cao (không dùng cho phụ nữ có thai), dùng ngoài điều trị viêm mủ da, chấn thương, dùng tươi giã đắp. Rễ Xấu hổ được dùng chữa đau nhức xương khớp, chân tay tê bại và hỗ trợ điều trị viêm khí quản mạn tính. Hạt dùng trị hen suyễn và gây nôn [15], [10].

Tác dụng sinh học của cây Xấu hổ Mimosa pudica L và các hợp chất phân lập từ Xấu hổ Nhiều nghiên cứu về tác dụng sinh học đã được thử nghiệm trên Xấu hổ. Các thí nghiệm đã chỉ ra Xấu hổ có một số tác dụng như: làm lành vết thương, chống co giật, hạ đường huyết, kháng khuẩn, kháng virus [30] ; dịch chiết nước lá Xấu hổ có tác dụng chống trầm cảm tương tự như thuốc chống trầm cảm ba vòng và tác dụng chống co giật do pentylenetetrazol và strychnin gây ra [30],[36]. Theo hướng điều trị hen phế quản, nhóm nghiên cứu đã đánh giá tác dụng của dịch chiết nước và dịch chiết cồn cây Xấu đều có tác dụng ức chế mạnh đáp ứng co thắt phế quản gây ra bởi histamin. Tác dụng này tương đương diphenhydramin và aminophyllin [5].

Về tác dụng chống viêm trên mô hình gây viêm phổi bằng Sephacryl S-200, dịch chiết nước Xấu hổ ức chế đáng kể tình trạng phù phổi và sự xâm nhập của tổng số tế bào lympho và bạch cầu ái toan vào dịch rửa phế quản (BALF) và các mô phổi [1]. Cao chiết Xấu hổ hỗ trợ điều trị đái tháo đường trên mô hình gây đái tháo 9 đường trên chuột nhắt trắng bằng streptozotocin thông qua ức chế enzym α- glycosidase [11]. Nhiều hợp chất flavonoid có mặt trong Xấu hổ như luteolin, isoorientin, apigenin… đã được chứng minh có tác dụng điều trị hen phế quản ở nhiều nghiên cứu. Trong đó, một nghiên cứu được thực hiện tại Hàn Quốc cho thấy luteolin liều có tác dụng chống dị ứng trên mô hình hen suyễn và viêm mũi dị ứng [41].

Một nghiên cứu khác được thực hiện tại Trung Quốc cho thấy luteolin làm giảm triệu chứng của bệnh hen phế quản bằng con đường giảm giải phóng IL-36γ ức chế mitogen (MAPK) [44]. Luteolin làm giảm giải phóng các cytokin gây viêm (IL-4, IL-5 và IL-13), ức chế quá trình tự thực bào thông qua ức chế phức hợp Beclin1- PI3KC3 [38]. Isoorientin đã được các nhà khoa học Trung Quốc chứng minh có tác dụng làm giảm bệnh hen suyễn bằng cách ức chế đường truyền tín hiệu Nrf2/HO-1 and NF-κB [39]. Đồng thời, apigenin cũng được chứng minh ngăn cản sự tiến triển của bệnh hen phế quản thông qua con đường ức chế tế bào Th17, ức chế bạch cầu ái toan và tăng nồng độ interleukin IL-6, IL-17A, TNF-α [31].

Apigenin làm giảm phản ứng dị ứng thông qua ức chế các biểu hiện của phản ứng Th2 (IgE, histamine, IL, GATA3, STAT6, SOCS1 và NF-κB) và kích hoạt phản ứng Th1 (IFN-γ và tế bào T) [29]. Một số quy định về chất lượng của cao thuốc 1. Phân loại cao chiết dược liệu Định nghĩa: Theo Dược điển Việt Nam V[8]: cao thuốc là chế phẩm được chế bằng cách cô hoăc sấy đến thể chất quy định các dịch chiết thu được từ dược liệu thực vật hay động vật với các dung môi thích hợp. Theo dược điển Châu Âu [20]: cao dược liệu là các chế phẩm ở dạng lỏng (cao lỏng), bán rắn (cao mềm và nhựa dầu) hoặc khô (cao khô) thu được từ dược liệu sử dụng dung môi thích hợp.

Phân loại: + Theo thể chất cao, cao thuốc được chia làm 3 loại. Theo quy định của Dược điển Việt Nam V [8]: Cao lỏng: Là chất lỏng hơi sánh, có mùi vị đặc trưng của dược liệu sử dụng, trong đó cồn và nước đóng vai trò dung môi chính (hay chất bảo quản hay cả hai).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Chỉ Tiêu Định Tính và Định Lượng Cao Đặc Xấu Hổ" cung cấp cái nhìn sâu sắc về các phương pháp phân tích định tính và định lượng trong lĩnh vực hóa học, đặc biệt là trong việc xác định các hợp chất có trong sản phẩm. Tài liệu này không chỉ giúp người đọc hiểu rõ hơn về các chỉ tiêu phân tích mà còn nêu bật tầm quan trọng của việc áp dụng các phương pháp hiện đại để đảm bảo chất lượng sản phẩm.

Để mở rộng kiến thức của bạn về các phương pháp phân tích trong hóa học, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Luận văn thạc sĩ kỹ thuật hóa học phát triển phương pháp phân tích xác định đồng thời esomeprazole và naproxen trong thuốc bằng phương pháp hplcuv, nơi bạn sẽ tìm thấy thông tin chi tiết về phân tích đồng thời các hợp chất trong dược phẩm. Ngoài ra, tài liệu Luận văn tốt nghiệp nghiên cứu xây dựng quy trình định lượng mangiferin trong cây tri mẫu bằng phương pháp hplc sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về quy trình định lượng các hợp chất tự nhiên. Cuối cùng, tài liệu Phân tích hàm lượng cà phê và caffeine trong cà phê rang xay bằng phương pháp uv vis kết hợp phân tích dữ liệu đa biến cung cấp cái nhìn về việc áp dụng các phương pháp phân tích trong thực phẩm.

Những tài liệu này không chỉ mở rộng kiến thức của bạn mà còn cung cấp các góc nhìn khác nhau về các phương pháp phân tích trong hóa học, giúp bạn nắm bắt tốt hơn các khía cạnh quan trọng của lĩnh vực này.