Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Cá Điêu hồng (Oreochromis sp.), hay còn gọi là cá Diêu hồng, là đối tượng thủy sản nước ngọt có giá trị thương phẩm cao nhờ chất lượng thịt thơm ngon, ít xương dăm và hàm lượng chất béo cao. Với đặc tính sinh trưởng nhanh, chi phí sản xuất thấp và thị trường tiêu thụ ổn định, cá Điêu hồng cùng cá Rô phi đã được đưa vào quy hoạch phát triển nuôi trồng thủy sản của Việt Nam đến năm 2020, định hướng đến năm 2030 theo Quyết định số 1639/QĐ-BNN-TCTS của Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn. Tuy nhiên, nghề nuôi cá Điêu hồng thâm canh trong ao và lồng bè đang đối mặt với nhiều thách thức nghiêm trọng về ô nhiễm môi trường và dịch bệnh bùng phát.

Trong số các tác nhân gây bệnh, vi khuẩn Streptococcus agalactiae là nguyên nhân chính gây ra hội chứng phù mắt, xuất huyết và viêm màng não trên cá Điêu hồng ở mọi giai đoạn phát triển, dẫn đến tỷ lệ chết cao và nhanh chóng. Việc lạm dụng kháng sinh hóa dược để xử lý dịch bệnh đã dẫn đến hiện tượng vi khuẩn kháng thuốc, làm tồn dư hóa chất trong sản phẩm thủy sản, đe dọa sức khỏe người tiêu dùng và gây ô nhiễm môi trường sinh thái. Nhằm tìm kiếm giải pháp thay thế an toàn và bền vững, các nghiên cứu ứng dụng tinh dầu thảo mộc tự nhiên giàu hoạt chất kháng khuẩn đang được chú trọng. Tinh dầu sả chanh (Cymbopogon citratus) chứa hàm lượng lớn citral (α-citral và β-citral) đã được chứng minh có hoạt tính ức chế vi sinh vật gây bệnh. Mặc dù vậy, các dữ liệu thực nghiệm về đáp ứng sinh lý huyết học của cá Điêu hồng khi sử dụng tinh dầu sả kết hợp với thử thách cảm nhiễm S. agalactiae vẫn còn hạn chế.

Mục tiêu nghiên cứu: Khảo sát sự biến đổi một số chỉ số huyết học của cá Điêu hồng (Oreochromis sp.) nhiễm vi khuẩn Streptococcus agalactiae sau khi bổ sung tinh dầu sả chanh vào khẩu phần ăn với các liều lượng khác nhau.

Nhiệm vụ nghiên cứu:

  1. Xác định chỉ số hình thái tế bào máu (hình dạng, kích thước trục lớn, trục bé, chu vi, diện tích) và chỉ số huyết học (Hematocrit, hàm lượng Hemoglobin, số lượng hồng cầu, tổng số bạch cầu và tiểu cầu) của cá Điêu hồng trong điều kiện bình thường và sau khi nhiễm vi khuẩn S. agalactiae.
  2. Xác định các chỉ số hình thái tế bào máu và chỉ số huyết học của cá Điêu hồng trong điều kiện nuôi bằng khẩu phần ăn có bổ sung tinh dầu sả chanh ở các nồng độ khảo sát (200 mg/kg, 300 mg/kg, 400 mg/kg thức ăn).
  3. Khảo sát sự biến động của các chỉ số hình thái tế bào máu và chỉ số huyết học của cá Điêu hồng trong điều kiện nuôi bằng khẩu phần ăn bổ sung tinh dầu sả chanh kết hợp gây nhiễm vi khuẩn S. agalactiae.
  4. Đánh giá khả năng kháng vi khuẩn S. agalactiae gây bệnh xuất huyết ở cá Điêu hồng thông qua sự thay đổi của các chỉ số huyết học tương ứng với từng nồng độ tinh dầu sả bổ sung.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Máu ngoại vi thu nhận từ cá Điêu hồng (Oreochromis sp.) khỏe mạnh, giai đoạn khoảng 2,5 tháng tuổi, không phân biệt giới tính, được cung cấp bởi Trung tâm Quốc gia Giống Thủy sản Nước ngọt Nam Bộ (Viện Nghiên cứu Nuôi trồng Thủy sản 2, Cái Bè, Tiền Giang).
  • Vật liệu sinh học và hóa chất: Chủng vi khuẩn Streptococcus agalactiae được cung cấp bởi Phòng thí nghiệm Bệnh học Thủy sản, Khoa Thủy sản – Trường Đại học Nông Lâm TP. Hồ Chí Minh; tinh dầu sả chanh thương phẩm do Công ty TNHH Heber Việt Nam cung ứng.
  • Phạm vi không gian: Phòng thí nghiệm Giải phẫu – Sinh lý học Người và Động vật kết hợp khu nuôi thực nghiệm tại Vườn sinh học, Khoa Sinh học – Trường Đại học Sư phạm TP. Hồ Chí Minh.
  • Phạm vi thời gian: Đề tài thực hiện từ tháng 11/2021 đến tháng 04/2022; chu kỳ nuôi thử nghiệm và theo dõi huyết học kéo dài 60 ngày cho mỗi nghiệm thức.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và khái niệm khoa học

Nghiên cứu dựa trên nền tảng sinh lý học động vật thủy sản và bệnh học thủy sản:

  • Đặc điểm huyết học cá xương (Teleostei): Hồng cầu cá Điêu hồng là tế bào có nhân, thực hiện chức năng vận chuyển khí và có mức độ trao đổi chất nội bào cao. Hệ thống bạch cầu gồm bạch cầu hạt (chủ yếu là bạch cầu trung tính - neutrophils), bạch cầu không hạt (lymphocytes, monocytes) và tiểu cầu (thrombocytes), đóng vai trò then chốt trong đáp ứng miễn dịch tự nhiên và thực bào vi sinh vật xâm nhập.
  • Tác nhân gây bệnh Streptococcus agalactiae: Liên cầu khuẩn Gram dương, dạng hình cầu hoặc oval đường kính 0,5–1 µm, không di động, không sinh bào tử, thuộc nhóm liên cầu nhóm B (GBS), phản ứng catalase và oxidase âm tính, không gây tan huyết trên thạch máu nhưng có độc lực cao gây tổn thương mô nội tạng, vỡ mạch và xuất huyết.
  • Thành phần hóa thực vật của tinh dầu sả chanh (Cymbopogon citratus): Chứa các hợp chất terpenoid bay hơi với thành phần chủ yếu là α-citral (geranial, 31,80%–40,84%) và β-citral (neral, 27,75%–28,49%), cùng myrcene, geraniol và linalool, có cơ chế phá hủy màng sinh chất vi khuẩn và điều hòa hệ miễn dịch của vật chủ.

Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm

Nghiên cứu áp dụng phương pháp bố trí thí nghiệm khối ngẫu nhiên hoàn toàn gồm 5 nghiệm thức (mật độ 60 cá thể/nghiệm thức, nuôi trong bể composite $200 \times 80 \times 60\text{ cm}$, sục khí liên tục, thay 2/3 thể tích nước 2 lần/tuần, dùng nước máy khử chlorine):

  • Nghiệm thức đối chứng 1 (NTĐC1): Cá ăn thức ăn công nghiệp thông thường, không bổ sung tinh dầu, không gây nhiễm vi khuẩn.
  • Nghiệm thức đối chứng 2 (NTĐC2): Cá ăn thức ăn công nghiệp thông thường, có gây nhiễm vi khuẩn.
  • Nghiệm thức thí nghiệm 1 (NT1): Bổ sung 200 mg tinh dầu sả chanh/kg thức ăn, có gây nhiễm vi khuẩn.
  • Nghiệm thức thí nghiệm 2 (NT2): Bổ sung 300 mg tinh dầu sả chanh/kg thức ăn, có gây nhiễm vi khuẩn.
  • Nghiệm thức thí nghiệm 3 (NT3): Bổ sung 400 mg tinh dầu sả chanh/kg thức ăn, có gây nhiễm vi khuẩn.

Quy trình cảm nhiễm vi khuẩn được tiến hành bằng phương pháp ngâm cá trong 60 phút ở nồng độ vi khuẩn $10^6\text{ CFU/mL}$ (được tăng sinh trong môi trường lỏng Brain Heart Infusion - BHI ở 28°C, chuẩn hóa mật độ quang phổ $\text{OD}_{620} = 1$ tương đương $10^8\text{ CFU/mL}$ rồi pha loãng).

Quy trình thu mẫu và xét nghiệm máu được thực hiện qua 3 đợt (đợt 1: sau 3 tuần thuần dưỡng; đợt 2: sau 20 ngày cho ăn thức ăn bổ sung tinh dầu; đợt 3: sau 5 ngày cảm nhiễm vi khuẩn):

  • Thu thập máu: Tiêm hút tĩnh mạch cuống đuôi bằng kim tiêm tráng dung dịch chống đông Natri Citrat 0,05%, chuyển vào ống chứa EDTA chuyên dụng.
  • Đo kích thước và hình thái tế bào: Phết lam máu, cố định bằng cồn tuyệt đối, nhuộm Giemsa, chụp ảnh hiển vi và phân tích bằng phần mềm ImageJ. Chu vi ($C$) và diện tích ($S$) hồng cầu được tính toán theo công thức elip: $$C = 2\pi \sqrt{\frac{(a/2)^2 + (b/2)^2}{2}}$$ $$S = \pi \left(\frac{a}{2}\right) \left(\frac{b}{2}\right)$$ (với $a$ là trục lớn, $b$ là trục bé).
  • Định lượng tế bào máu: Định lượng số lượng hồng cầu bằng buồng đếm Neubauer ($HC = A \times 10.000\text{ tế bào/mm}^3$ máu ngoại vi). Định lượng tổng số bạch cầu và tiểu cầu bằng phương pháp đếm tương đối trên 1.500 tế bào của lam nhuộm Giemsa kết hợp số lượng hồng cầu.
  • Định lượng Hemoglobin (Hb): Phương pháp Sahli so màu hematin chlohydrate tạo thành khi kết hợp máu với dung dịch $\text{HCl } 0,1\text{N}$, đọc kết quả theo thang đơn vị $\text{g}%$.
  • Xác định Hematocrit (HCT): Quay ly tâm máu trong ống mao dẫn chuyên dụng ở tốc độ 1.200 vòng/phút trong 5 phút, đo tỷ lệ phần trăm thể tích khối hồng cầu lắng đọng.

Phương pháp xử lý số liệu

Toàn bộ số liệu thu thập được tính toán giá trị trung bình và độ lệch chuẩn ($\bar{X} \pm SD$), kiểm định sự khác biệt có ý nghĩa thống kê bằng phân tích phương sai (ANOVA) trên phần mềm Minitab 18 với mức ý nghĩa $p \le 0,05$.


Nội dung chính theo từng chương

Mở đầu

Phần mở đầu xác lập tính cấp thiết của đề tài xuất phát từ nhu cầu thực tiễn trong nghề nuôi cá Điêu hồng tại Đồng bằng sông Cửu Long; trình bày mục đích, đối tượng, 4 nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể và giới hạn phạm vi thực nghiệm tại Trường Đại học Sư phạm TP. Hồ Chí Minh trong giai đoạn 2021–2022.

Chương 1: Tổng quan tài liệu

Chương này tổng hợp cơ sở khoa học từ các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước:

  • Ứng dụng chiết xuất thực vật trong thủy sản: Điểm qua các nghiên cứu về cao chiết cỏ mực (Eclipta alba), lá trầu không (Piper betle), vỏ quế (Cinnamomum), gừng (Zingiber officinale) và bột lá Andrographis paniculata trong việc kích thích miễn dịch và ức chế vi khuẩn Aeromonas và Streptococcus.
  • Đặc điểm sinh học cá Điêu hồng: Hệ thống phân loại học, nguồn gốc nhập nội từ AIT (1990), giới hạn sinh thái về nhiệt độ (thích hợp 25–30°C, giới hạn 20–35°C), pH (6,5–8,5), độ mặn (5–12‰) và nhu cầu oxy hòa tan (3–8 mg/L).
  • Huyết học cá Rô phi và Điêu hồng: Cấu trúc hình thái hồng cầu có nhân và các phân lớp bạch cầu (trung tính, ưa acid, lympho, mono); tổng hợp các bảng khoảng tham chiếu chỉ số huyết học từ các công trình của Hrubec (2000), Dương Thành Long (2008), Bailone (2010), Brum (2017) và Shokr (2019).
  • Đặc tính tinh dầu sả chanh: Khái quát hóa lý (tỷ trọng $d = 0,8865$), thành phần hóa học phân tích qua GC/MS với hoạt chất ưu thế là α-citral và β-citral; cơ chế kháng khuẩn và điều hòa miễn dịch.
  • Bệnh học do Streptococcus agalactiae: Phân tích hình thái hiển vi liên cầu không có lông/roi, đặc tính sinh hóa (API 20 Strep âm tính với esculin, dương tính với VP), dịch tễ học mùa vụ xuất hiện bệnh tại An Giang, Tiền Giang, Vĩnh Long và các biến đổi bệnh lý giải phẫu vi thể (xung huyết nội tạng, tổn thương tế bào nội mô mạch máu).

Chương 2: Vật liệu và phương pháp nghiên cứu

Trình bày chi tiết quy trình thiết kế và tiến hành thực nghiệm:

  • Tiêu chuẩn hóa điều kiện nuôi dưỡng cá thí nghiệm tại bể composite.
  • Kỹ thuật nuôi tăng sinh và xác định nồng độ vi khuẩn S. agalactiae bằng máy quang phổ kế ở bước sóng 540 nm ($\text{OD}_{620} = 1$).
  • Cơ sở chọn liều cảm nhiễm $10^6\text{ CFU/mL}$ dựa trên các công bố về $\text{LD}_{50}$ của Trần Minh Mẫn (2011) và Đặng Thụy Mai Thy (2012).
  • Phương pháp phối trộn tinh dầu sả chanh vào thức ăn viên nổi bằng máy ép chuyên dụng ở các mức 200, 300, 400 mg/kg.
  • Chi tiết các thao tác kỹ thuật đo đạc huyết học (phương pháp buồng đếm Neubauer, huyết sắc kế Sahli, ống vi ly tâm Hematocrit) và quy trình xử lý hình ảnh tế bào trên ImageJ.

Chương 3: Kết quả nghiên cứu

Chương kết quả tập trung phân tích 4 nội dung chính:

  • Chỉ số huyết học cá Điêu hồng đối chứng: Nhận diện 3 loại bạch cầu trong máu ngoại vi gồm monocyte, lymphocyte và bạch cầu trung tính (không ghi nhận bạch cầu ưa base và ưa acid). Các chỉ số sinh lý cơ sở: $\text{HCT} = 32,62 \pm 3,36%$; $\text{Hb} = 8,05 \pm 1,19\text{ g}%$; $\text{HC} = (1,38 \pm 0,29) \times 10^6/\text{mm}^3$; tổng số $\text{BC và TC} = (4,06 \pm 1,28) \times 10^4/\text{mm}^3$, các giá trị đều tương thích với khoảng tham chiếu quốc tế.
  • Biến đổi hình thái và chỉ số huyết học khi nhiễm vi khuẩn: Sau 5 ngày cảm nhiễm S. agalactiae, xuất hiện các tế bào hồng cầu dị hình (hình giọt nước, hình nón, hồng cầu hai nhân, hồng cầu đa sắc tiền trưởng thành, hồng cầu răng cưa). Kích thước hồng cầu suy giảm rõ rệt: trục lớn giảm 12,36% (từ $10,18\ \mu\text{m}$ xuống $9,06\ \mu\text{m}$), trục bé giảm 18,78% (từ $7,97\ \mu\text{m}$ xuống $6,71\ \mu\text{m}$), diện tích tế bào giảm từ $258,33\ \mu\text{m}^2$ xuống $191,37\ \mu\text{m}^2$ ($p < 0,05$). Các chỉ số HCT giảm còn $28,53%$, Hb giảm xuống $5,48\text{ g}%$, số lượng hồng cầu tụt xuống $(0,98 \pm 0,36) \times 10^6/\text{mm}^3$, trong khi tổng BC và TC tăng 21,43% đạt $(4,93 \pm 2,44) \times 10^4/\text{mm}^3$.
  • Tác động của khẩu phần ăn bổ sung tinh dầu sả chanh (sau 20 ngày): Các nghiệm thức NT1, NT2, NT3 đều kích thích sự gia tăng các chỉ số huyết học so với đối chứng. Nồng độ 400 mg/kg (NT3) đạt hiệu quả cao nhất: $\text{HCT} = 39,82 \pm 6,90%$; $\text{Hb} = 8,86 \pm 0,89\text{ g}%$; $\text{HC} = (1,57 \pm 0,38) \times 10^6/\text{mm}^3$; tổng BC và TC tăng mạnh lên $(7,12 \pm 3,97) \times 10^4/\text{mm}^3$ (tăng 75,4% so với NTĐC).
  • Khả năng duy trì chỉ số huyết học sau thử thách cảm nhiễm: Sau 5 ngày nhiễm khuẩn, cá ở nghiệm thức NT3 duy trì độ ổn định sinh lý tốt nhất: chỉ số Hb duy trì ở mức $8,51 \pm 1,25\text{ g}%$ (không suy giảm so với trước nhiễm), HCT đạt $37,28 \pm 6,59%$, số lượng hồng cầu đạt $(1,37 \pm 0,36) \times 10^6/\text{mm}^3$ và tổng BC+TC giữ ở mức $(7,14 \pm 2,68) \times 10^4/\text{mm}^3$, cao hơn đáng kể so với nghiệm thức đối chứng bị nhiễm khuẩn.

Kết quả và đóng góp

Số liệu tổng hợp thực nghiệm

Bảng dưới đây tổng hợp sự biến thiên của các chỉ số huyết học cá Điêu hồng qua các giai đoạn nghiên cứu tại các nghiệm thức:

Nghiệm thức Thời điểm khảo sát HCT (%) Hàm lượng Hb (g%) Số lượng HC ($\times 10^6/\text{mm}^3$) Tổng số BC và TC ($\times 10^4/\text{mm}^3$)
NTĐC (0 mg/kg) Trước gây nhiễm $32,62 \pm 3,36$ $8,05 \pm 1,19$ $1,38 \pm 0,29$ $4,06 \pm 1,28$
Sau 5 ngày nhiễm $28,53 \pm 6,47$ $5,48 \pm 1,12$ $0,98 \pm 0,36$ $4,93 \pm 2,44$
NT1 (200 mg/kg) Trước gây nhiễm $36,60 \pm 5,14$ $8,58 \pm 1,25$ $1,53 \pm 0,27$ $6,83 \pm 1,58$
Sau 5 ngày nhiễm $30,04 \pm 6,91$ $7,11 \pm 1,42$ $1,25 \pm 0,36$ $5,69 \pm 2,05$
NT2 (300 mg/kg) Trước gây nhiễm $37,15 \pm 6,23$ $7,95 \pm 1,44$ $1,54 \pm 0,54$ $6,58 \pm 3,69$
Sau 5 ngày nhiễm $34,84 \pm 3,43$ $7,01 \pm 1,48$ $1,22 \pm 0,25$ $5,31 \pm 1,29$
NT3 (400 mg/kg) Trước gây nhiễm $39,82 \pm 6,90$ $8,86 \pm 0,89$ $1,57 \pm 0,38$ $7,12 \pm 3,97$
Sau 5 ngày nhiễm $37,28 \pm 6,59$ $8,51 \pm 1,25$ $1,37 \pm 0,36$ $7,14 \pm 2,68$

Đóng góp học thuật và thực tiễn của tác giả

  • Đóng góp học thuật: Cung cấp bộ dữ liệu thực nghiệm có hệ thống về các chỉ số hình thái tế bào máu (trục lớn, trục bé, chu vi, diện tích) và chỉ số sinh lý máu (HCT, Hb, HC, BC, TC) của cá Điêu hồng tại Việt Nam trong điều kiện bình thường, điều kiện bổ sung tinh dầu sả chanh và điều kiện bệnh lý do S. agalactiae.
  • Làm sáng tỏ cơ chế sinh lý - bệnh học: Chứng minh rằng sự xâm nhập của S. agalactiae gây hội chứng thiếu máu nghiêm trọng thông qua việc làm suy giảm kích thước hồng cầu, gây biến dạng màng tế bào và tụt giảm mật độ hồng cầu, hemoglobin; đồng thời kích hoạt sự tăng sinh bạch cầu để thực hiện phản ứng miễn dịch.
  • Giải pháp ứng dụng: Xác định mức bổ sung tinh dầu sả chanh $400\text{ mg/kg}$ thức ăn mang lại hiệu quả phòng bệnh tối ưu nhất, giúp duy trì hàm lượng hemoglobin ổn định ($8,51\text{ g}%$) và hạn chế tối đa các tổn hại huyết học khi cá bị vi khuẩn tấn công.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Dựa trên các phân tích và kiến nghị trực tiếp từ văn bản khóa luận:

  • Hạn chế của nghiên cứu: Nghiên cứu mới dừng lại ở việc đánh giá các chỉ số huyết học ngoại vi trong điều kiện phòng thí nghiệm sau 5 ngày cảm nhiễm ngâm tắm; chưa theo dõi tỷ lệ sống sót lũy kế dài ngày của đàn cá và chưa phân tích cấu trúc tổn thương mô bệnh học vi thể (gan, thận, lách, não) của các nghiệm thức có tinh dầu.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo:
    1. Khảo sát biến động tỷ lệ sống và khả năng bảo vệ tương đối (RPS) của cá Điêu hồng được bổ sung tinh dầu sả chanh sau thời gian cảm nhiễm kéo dài.
    2. Phân tích các lát cắt mô bệnh học ở gan, thận kẽ và màng não nhằm làm rõ mức độ bảo vệ vi cấu trúc cơ quan nội tạng của tinh dầu sả chanh.
    3. Mở rộng thử nghiệm điều trị (sử dụng tinh dầu sả chanh sau khi cá đã phát bệnh) và đánh giá hiệu quả kinh tế - kỹ thuật trong điều kiện nuôi lồng bè thực địa.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo chuyên ngành hữu ích cho:

  • Sinh viên và học viên cao học: Thuộc các ngành Sư phạm Sinh học, Sinh học thực nghiệm, Bệnh học Thủy sản và Nuôi trồng Thủy sản; cung cấp quy trình chuẩn hóa từ khâu thuần dưỡng cá, phối trộn tinh dầu, nuôi tăng sinh vi khuẩn đến kỹ thuật xét nghiệm máu động vật thủy sản.
  • Nghiên cứu viên lĩnh vực dược liệu thủy sản: Tham khảo phương pháp đo đạc hình thái tế bào máu bằng phần mềm mã nguồn mở ImageJ, công thức toán học tính diện tích/chu vi hồng cầu dạng elip, cũng như kỹ thuật định lượng huyết học kinh điển bằng buồng đếm Neubauer và huyết sắc kế Sahli.
  • Kỹ sư và cán bộ kỹ thuật thủy sản: Tham khảo cơ sở liều lượng ($400\text{ mg/kg}$ thức ăn) để xây dựng các quy trình phòng bệnh sinh học bằng tinh dầu thảo mộc nhằm giảm thiểu sử dụng kháng sinh.

Câu hỏi thường gặp

1. Tinh dầu sả chanh được thử nghiệm với các liều lượng nào và dựa trên cơ sở khoa học nào để lựa chọn?

Khóa luận thử nghiệm 3 mức nồng độ bổ sung vào thức ăn là $200\text{ mg/kg}$ (NT1), $300\text{ mg/kg}$ (NT2) và $400\text{ mg/kg}$ (NT3). Cơ sở lựa chọn dựa trên công bố của Al-Sagheer và cộng sự (2018) trên cá Rô phi (O. niloticus) khi ghi nhận mức $200\text{ mg/kg}$ và $400\text{ mg/kg}$ cải thiện tốt tăng trưởng và hoạt tính chống oxy hóa; từ đó tác giả bổ sung thêm mức trung gian $300\text{ mg/kg}$ để đánh giá chi tiết đáp ứng huyết học khi nhiễm khuẩn.

2. Phương pháp và nồng độ cảm nhiễm vi khuẩn Streptococcus agalactiae trong đề tài được tiến hành như thế nào?

Vi khuẩn S. agalactiae được tăng sinh trong môi trường lỏng BHI ở 28°C trong 24–48 giờ, đo quang phổ ở bước sóng 540 nm ($\text{OD}_{620} = 1$) rồi pha loãng về nồng độ cảm nhiễm $10^6\text{ CFU/mL}$. Cá được gây nhiễm bằng phương pháp ngâm tắm với mật độ 20 cá thể/bể chứa 20 lít dung dịch vi khuẩn trong thời gian 60 phút, sau đó đưa trở lại môi trường nuôi ban đầu.

3. Sau khi nhiễm vi khuẩn S. agalactiae 5 ngày, hình thái tế bào hồng cầu cá Điêu hồng biến đổi ra sao?

Kính hiển vi ghi nhận sự xuất hiện của các dạng hồng cầu bất thường gồm: hồng cầu hình giọt nước (chiếm ưu thế), hồng cầu hình nón, hồng cầu răng cưa, hồng cầu hai nhân và hồng cầu đa sắc tiền trưởng thành. Kích thước tế bào hồng cầu suy giảm có ý nghĩa thống kê: trục lớn giảm từ $10,18\ \mu\text{m}$ xuống $9,06\ \mu\text{m}$, trục bé giảm từ $7,97\ \mu\text{m}$ xuống $6,71\ \mu\text{m}$, chu vi giảm từ $28,87\ \mu\text{m}$ xuống $25,09\ \mu\text{m}$ và diện tích giảm từ $258,33\ \mu\text{m}^2$ xuống $191,37\ \mu\text{m}^2$.

4. Liều lượng tinh dầu sả chanh nào mang lại hiệu quả bảo vệ huyết học tốt nhất khi cá bị nhiễm khuẩn?

Nghiệm thức bổ sung $400\text{ mg}$ tinh dầu sả chanh/kg thức ăn (NT3) cho hiệu quả tối ưu nhất. Sau 5 ngày cảm nhiễm, cá ở NT3 duy trì hàm lượng Hb ở mức $8,51 \pm 1,25\text{ g}%$ (không suy giảm so với mức $8,86\text{ g}%$ trước nhiễm), chỉ số HCT đạt $37,28%$, số lượng hồng cầu đạt $1,37 \times 10^6/\text{mm}^3$ và tổng số bạch cầu + tiểu cầu đạt mức cao nhất ($7,14 \times 10^4/\text{mm}^3$), giúp cá hạn chế tối đa tình trạng thiếu máu do vi khuẩn gây ra.

5. Nghiên cứu đã nhận diện được những loại bạch cầu nào trong máu ngoại vi của cá Điêu hồng?

Quan sát tiêu bản nhuộm Giemsa dưới kính hiển vi quang học, nghiên cứu phân lập được 3 loại bạch cầu chính gồm: bạch cầu trung tính (neutrophils - chiếm đa số trong nhóm bạch cầu có hạt, nhân chia thùy hoặc nằm lệch), bạch cầu đơn nhân (monocytes - kích thước lớn nhất, tế bào chất màu xám xanh) và bạch cầu lympho (lymphocytes - gồm loại nhỏ và lớn, nhân to chiếm hầu hết tế bào chất). Tiêu bản không ghi nhận sự xuất hiện của bạch cầu ưa acid và bạch cầu ưa base.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Trần Thị Lan Nhi đã cung cấp bức tranh thực nghiệm toàn diện về sự biến đổi các chỉ số huyết học và hình thái tế bào máu của cá Điêu hồng dưới tác động của vi khuẩn gây bệnh xuất huyết Streptococcus agalactiae. Kết quả nghiên cứu chứng minh việc nhiễm khuẩn gây ra hội chứng thiếu máu nghiêm trọng, làm biến dạng và suy giảm kích thước hồng cầu cũng như làm tụt giảm các chỉ số HCT, Hb và số lượng hồng cầu. Việc bổ sung tinh dầu sả chanh vào khẩu phần ăn, đặc biệt ở nồng độ $400\text{ mg/kg}$ thức ăn, đã kích thích hiệu quả hệ thống miễn dịch tế bào, gia tăng tổng lượng bạch cầu và duy trì sự ổn định của các chỉ số huyết học trước sự xâm nhiễm của vi khuẩn, khẳng định tiềm năng ứng dụng của tinh dầu sả chanh như một chế phẩm sinh học an toàn trong nuôi trồng thủy sản.