Tổng quan luận án
Tai nạn rắn độc cắn là một tình trạng cấp cứu ngộ độc phổ biến tại Việt Nam cũng như nhiều quốc gia nhiệt đới. Theo các số liệu ước tính, Việt Nam ghi nhận khoảng 30.000 trường hợp bị rắn cắn mỗi năm, trong đó thủ phạm chủ yếu thuộc hai họ rắn hổ (Elapidae) và họ rắn lục (Viperidae). Thống kê tại Trung tâm Chống độc - Bệnh viện Bạch Mai năm 2015 cho thấy số ca nhập viện do rắn hổ cắn chiếm 7,12% tổng số bệnh nhân ngộ độc nói chung, và 29% trong số đó được chẩn đoán xác định là do rắn hổ mang cắn. Tại khu vực miền Bắc, loài rắn thường gặp và gây tai nạn nhiều nhất là rắn hổ mang Naja atra (còn gọi là rắn hổ mang bành). Nọc của loài này chứa các thành phần độc tính cao như neurotoxin, cardiotoxin, haematoxin và phospholipase A2, có thể gây hoại tử mô nghiêm trọng, liệt hô hấp và tử vong nếu không được xử trí kịp thời.
Phương pháp điều trị đặc hiệu nhất hiện nay theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) là sử dụng Huyết thanh kháng nọc rắn (HTKNR). Tuy nhiên, hiệu quả sử dụng HTKNR phụ thuộc vào việc xác định chính xác loài rắn cắn. Trên thực tế lâm sàng tại Việt Nam, việc chẩn đoán loài rắn chủ yếu dựa vào kinh nghiệm thăm khám lâm sàng hoặc mô tả của bệnh nhân, dẫn đến việc chỉ định HTKNR thường muộn—khi các triệu chứng nhiễm độc đã toàn phát và tổn thương mô đã xuất hiện. Mặc dù kỹ thuật ELISA định lượng nọc rắn Naja atra đã được phát triển trong nước nhưng thời gian thực hiện kéo dài (1–2 giờ) và đòi hỏi trang thiết bị phòng thí nghiệm nên khó áp dụng cho cấp cứu nhanh tại thực địa. Xuất phát từ khoảng trống đó, luận án tiến sĩ y học của nghiên cứu sinh Nguyễn Ngọc Tuấn, thực hiện tại Học viện Quân y năm 2017 (thuộc Đề tài Nghị định thư “Hợp tác nghiên cứu chế tạo test chẩn đoán rắn hổ mang cắn”), đã tập trung nghiên cứu chế tạo bộ sinh phẩm chẩn đoán nhanh.
Luận án xác định 2 mục tiêu nghiên cứu cụ thể:
- Chế tạo bộ kít phát hiện nhanh nọc rắn hổ mang Naja atra theo nguyên lý sắc ký miễn dịch.
- Đánh giá khả năng phát hiện nọc rắn Naja atra của bộ xét nghiệm trên thực nghiệm và lâm sàng.
- Đối tượng nghiên cứu: Kháng nguyên nọc rắn hổ mang Naja atra và nọc của 4 loài rắn đối chứng (Hổ đất, Lục xanh, Chàm quạp, Hổ chúa); động vật thực nghiệm (thỏ, gà mái, chuột nhắt trắng); huyết thanh ngựa kháng nọc rắn; các mẫu bệnh phẩm lâm sàng (huyết thanh, dịch vết cắn, nước tiểu) từ bệnh nhân bị rắn hổ mang cắn.
- Phạm vi không gian và thời gian: Nghiên cứu thực nghiệm được thực hiện tại Học viện Quân y và Trung tâm Chống độc - Bệnh viện Đại học Y Trung hoa (Đài Loan); thu thập mẫu bệnh phẩm lâm sàng tại Trung tâm Chống độc - Bệnh viện Bạch Mai từ tháng 1 đến tháng 12 năm 2014.
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Luận án đã hệ thống hóa các công trình nghiên cứu trong nước và quốc tế về các phương pháp miễn dịch phát hiện nọc rắn độc:
| Phương pháp |
Tác giả / Năm công bố |
Đối tượng / Loài rắn |
Ngưỡng phát hiện / Đặc điểm kỹ thuật |
| Điện di miễn dịch |
Greenwood và cộng sự (1974) |
B. nigricollis và 3 loài rắn tại Nigeria |
Thời gian 30 phút, độ nhạy thấp, cần nồng độ kháng nguyên cao |
| Ngưng kết hồng cầu |
Kittigul và Ratanabanagkoon (1993) |
6 loài rắn phổ biến tại Thái Lan |
2–635 ng/ml; thời gian 60–120 phút; hồng cầu cừu kém ổn định |
| Ngưng kết hạt Latex (RPLA) |
Chinonavanig và cộng sự (1991) Amuy và cộng sự (1997) Khow và cộng sự (1999) |
Rắn Thái Lan Micrurus nigrocinctus Naja kaouthia |
0,16–1,2 mg/ml 0,3 µg/ml 25–50 ng/ml; kỹ thuật gắn hạt phức tạp |
| Miễn dịch phóng xạ (RIA) |
Coulter và cộng sự (1974) Pukrittayakamee và cộng sự (1987) |
N. scutatus, P. textilis Daboia russelli |
0,4–15 ng/ml 4 ng/ml (nước tiểu), 5 µg/ml (huyết thanh); kỹ thuật nguy hiểm, đắt tiền |
| Miễn dịch huỳnh quang |
Coons và cộng sự (1944) Tiru-Chelvam (1972) Gao và cộng sự (2008) |
Nọc rắn thực nghiệm |
Độ nhạy cao nhưng thiết bị phức tạp, khó triển khai thực địa |
| Miễn dịch quang (OIA) |
Lê Văn Đông và cộng sự (2004) |
Lục xanh, Chàm quạp, Hổ chúa, Hổ đất |
0,4 ng/ml (so với ELISA 0,8 ng/ml); chip silicon đắt tiền |
| Miễn dịch gắn enzym (ELISA) |
Theakston và cộng sự (1977) Đỗ Khắc Đại và cộng sự (2013) Hà Thị Hải và cộng sự (2015) |
Nọc rắn tổng quát Rắn độc Việt Nam Naja atra |
1–5 ng/ml 0,4–3,2 ng/ml 0,1 ng/ml; thời gian thực hiện kéo dài (1–2 giờ) |
| Sắc ký miễn dịch (LFIA) |
Hung D.Z. và cộng sự (Đài Loan) |
Rắn hổ mang Đài Loan |
5 ng/ml; thời gian đọc kết quả 20 phút; độ nhạy 88,9%, độ đặc hiệu 100% |
Về mặt sinh học và độc tính học, tác giả điểm lại các nghiên cứu của Theodore Edward Cantor (1842) mô tả loài Naja atra, Hoàng Ngọc Anh và cộng sự (2006) về các phân đoạn protein nọc rắn Naja atra (trọng lượng phân tử 6, 25, 35, 45, 66 và >116 kDa), Wang J.D. và cộng sự (2009), Nguyễn Kim Sơn (2008) và Wong O. và cộng sự (2010) về dịch tễ và bệnh học hoại tử mô do rắn hổ mang cắn.
Khoảng trống nghiên cứu được luận án lựa chọn giải quyết là phát triển một công cụ chẩn đoán nhanh dạng que thử sắc ký miễn dịch tại chỗ sử dụng nguồn kháng thể tinh sạch đặc hiệu từ thỏ (IgG) và gà (IgY), khắc phục nhược điểm về thời gian của ELISA và sự phức tạp của các kỹ thuật miễn dịch cổ điển, đáp ứng yêu cầu cấp cứu ngộ độc rắn tại Việt Nam.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Cơ sở lý thuyết và nguyên lý kỹ thuật
Luận án dựa trên nguyên lý sắc ký miễn dịch dòng chảy bên (Lateral Flow Immunoassay - LFIA) theo cơ chế bắt cặp sandwich:
- Kháng thể cộng hợp: Kháng thể đặc hiệu kháng nọc rắn được cộng hợp với hạt nano vàng (colloidal gold) có đường kính tối ưu (10–60 nm), nằm sẵn tại màng cộng hợp (conjugate pad).
- Khi mẫu bệnh phẩm chứa kháng nguyên nọc rắn di chuyển qua màng cộng hợp theo lực mao dẫn, phức hợp Kháng nguyên - Kháng thể gắn hạt vàng được hình thành.
- Phức hợp tiếp tục di chuyển dọc màng nitrocellulose và bị bắt giữ tại vạch phát hiện (Test line - T) bởi một kháng thể đặc hiệu thứ cấp cố định trên màng, tạo thành vạch màu đỏ quan sát được bằng mắt thường.
- Phần cộng hợp dư thừa tiếp tục di chuyển đến vạch chứng (Control line - C) và bị bắt giữ bởi kháng thể kháng loài tương ứng để xác nhận tính hợp lệ của xét nghiệm.
[Màng hút mẫu] -> [Màng cộng hợp (KT-Vàng)] -> [Màng NC (Vạch T / Vạch C)] -> [Màng thấm hút]
Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm
- Chuẩn bị và kiểm định nọc rắn: Thu thập nọc tổng số Naja atra tại Vĩnh Sơn (Vĩnh Phúc); kiểm định độc lực bằng phương pháp xác định $LD_{50}$ trên chuột nhắt trắng (56 con, trọng lượng $20 \pm 2\text{ g}$) theo phương pháp Karber-Behrens. Nọc của 4 loài rắn đối chứng (Hổ đất, Lục xanh, Chàm quạp, Hổ chúa) lấy từ Trại rắn Đồng Tâm (100 mg mỗi loại).
- Gây miễn dịch và sinh kháng thể:
- 12 thỏ đực ($2\text{--}2,5\text{ kg}$) chia 4 lô, tiêm kháng nguyên nọc phối hợp tá chất Freund hoàn chỉnh (CFA) mũi đầu và tá chất Freund không hoàn chỉnh (IFA) các mũi sau.
- 12 gà mái ($1,5\text{--}2\text{ kg}$) chia 4 lô, tiêm kháng nguyên nọc theo quy trình tương tự, thu nhận lòng đỏ trứng trong chu kỳ đẻ.
- Huyết thanh ngựa miễn dịch từ đề tài hợp tác với Đài Loan.
- Tách chiết và tinh sạch kháng thể:
- Tinh chế IgG từ huyết thanh thỏ và IgY từ lòng đỏ trứng gà (sử dụng phương pháp kết tủa phân đoạn và sắc ký ái lực/lọc gel).
- Kiểm tra độ tinh sạch bằng điện di SDS-PAGE và Western blot.
- Tiến hành hấp phụ miễn dịch để loại bỏ các phản ứng chéo với nọc rắn loài khác.
- Chế tạo và tối ưu hóa bộ kít:
- Lựa chọn cặp kháng thể bắt giữ - phát hiện qua ELISA và thử nghiệm nhúng que thử trực tiếp.
- Tối ưu hóa phản ứng gắn kháng thể với hạt nano vàng (khảo sát pH và nồng độ kháng thể).
- Lựa chọn vật liệu màng (Sample pad, Conjugate pad, Nitrocellulose membrane, Absorbent pad) và hệ đệm xử lý.
- Vận hành hệ thống in và trải kháng thể tự động của hãng Arista (Hoa Kỳ) để sản xuất que thử.
- Đánh giá thông số kỹ thuật và thử nghiệm lâm sàng:
- Đánh giá giới hạn phát hiện (LOD), độ đặc hiệu, phản ứng chéo và độ ổn định bảo quản.
- Thử nghiệm trên các mẫu bệnh phẩm (huyết thanh, dịch vết cắn, nước tiểu) thu thập từ bệnh nhân rắn cắn tại Trung tâm Chống độc - Bệnh viện Bạch Mai (1/2014 – 12/2014); so sánh đối chiếu với bộ kít VDK của Đài Loan và kỹ thuật ELISA.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan
Chương 1 tổng quan toàn diện về tình hình dịch tễ học tai nạn rắn cắn tại Việt Nam và thế giới, phân loại các nhóm rắn độc tại Việt Nam theo hướng dẫn của WHO, phân tích chi tiết đặc điểm sinh học, phân bố địa lý, cấu trúc thành phần nọc độc và cơ chế bệnh sinh tổn thương mô do rắn hổ mang Naja atra. Tác giả phân tích các hạn chế của chẩn đoán lâm sàng hiện hành và tổng kết các kỹ thuật miễn dịch phát hiện nọc rắn (điện di miễn dịch, ngưng kết hồng cầu, ngưng kết latex, RIA, miễn dịch huỳnh quang, OIA, ELISA). Đồng thời, chương này trình bày chi tiết nguyên lý cấu tạo của que thử sắc ký miễn dịch dòng chảy bên, các vật liệu màng mao dẫn, cơ chế bắt giữ phân tử của hạt nano vàng và công nghệ sản xuất kháng thể IgG (động vật có vú) và IgY (gia cầm).
Chương 2: Đối tượng và phương pháp nghiên cứu
Chương 2 mô tả chi tiết quy trình thực nghiệm, các hóa chất, sinh phẩm, trang thiết bị và cỡ mẫu nghiên cứu:
- Động vật thực nghiệm: 12 thỏ, 12 gà mái, 56 chuột nhắt trắng khỏe mạnh.
- Phác đồ gây miễn dịch cho thỏ và gà, quy trình theo dõi động học hiệu giá kháng thể bằng ELISA.
- Phương pháp tách chiết, tinh chế IgG huyết thanh thỏ và IgY từ lòng đỏ trứng gà; quy trình hấp phụ miễn dịch loại bỏ phản ứng chéo.
- Phương pháp xác định cặp kháng thể tối ưu bằng ELISA và nhúng que thử trực tiếp.
- Quy trình gắn hạt nano vàng, khảo sát pH tối ưu và nồng độ protein bảo vệ.
- Các bước cắt màng, dán màng, in vạch phát hiện và vạch chứng trên hệ thống máy Arista, đóng vỏ cassette nhựa 3 cửa sổ.
- Tiêu chuẩn lựa chọn mẫu bệnh phẩm lâm sàng tại Bệnh viện Bạch Mai và các phương pháp thống kê xử lý số liệu, bảo đảm y đức trong nghiên cứu y học.
Chương 3: Kết quả nghiên cứu
Chương 3 trình bày các kết quả thực nghiệm và đánh giá lâm sàng:
- Kiểm định nọc rắn: Xác định $LD_0$, $LD_{100}$ và tính toán chính xác giá trị $LD_{50}$ của nọc rắn hổ mang Naja atra trên chuột nhắt trắng theo công thức Karber-Behrens. Điện di nọc rắn cho thấy các phân đoạn protein đặc trưng.
- Động học kháng thể và tinh sạch: Theo dõi hiệu giá kháng thể tăng dần qua các mũi tiêm ở cả 4 lô thỏ và 4 lô gà; sắc ký đồ và điện di SDS-PAGE khẳng định độ tinh sạch cao của các phân đoạn IgG và IgY; Western blot xác nhận các kháng thể nhận diện đặc hiệu các kháng nguyên nọc rắn Naja atra.
- Hấp phụ miễn dịch: Kháng thể sau khi hấp phụ miễn dịch duy trì hoạt tính liên kết cao với nọc Naja atra trong khi giảm thiểu phản ứng chéo với nọc rắn hổ đất và rắn hổ chúa.
- Tối ưu hóa que thử:
- Xác định cặp kháng thể tối ưu (sử dụng kháng thể thỏ và gà phối hợp).
- Xác định pH và nồng độ kháng thể tối ưu khi cộng hợp hạt nano vàng (kiểm tra qua phổ hấp thụ quang học và dot-blot).
- Tối ưu hóa nồng độ kháng thể tại vạch T, vạch C và nồng độ cộng hợp trên màng giải phóng.
- Thông số kỹ thuật bộ kít: Xác định giới hạn phát hiện nồng độ nọc rắn, kiểm tra tính đặc hiệu (không phản ứng chéo với nọc rắn lục xanh, chàm quạp, hổ chúa...) và độ ổn định của bộ kít theo thời gian bảo quản.
- Đánh giá lâm sàng: Thử nghiệm trên các mẫu huyết thanh, dịch vết cắn và nước tiểu của bệnh nhân rắn cắn theo thời gian nhập viện. Kết quả của bộ kít có sự tương đồng cao khi so sánh đối chiếu với xét nghiệm VDK của Đài Loan và xét nghiệm ELISA chuẩn thức, đồng thời có mối liên quan chặt chẽ với chỉ định sử dụng HTKNR trên lâm sàng.
Chương 4: Bàn luận
Chương 4 tập trung phân tích, so sánh các kết quả đạt được với các công bố quốc tế và trong nước:
- Bàn luận về việc lựa chọn mô hình động vật (thỏ và gà đẻ trứng) để sản xuất kháng thể đa dòng, ưu điểm của việc sử dụng IgY từ lòng đỏ trứng gà (không kích hoạt bổ thể người, hàm lượng cao, dễ thu thập không xâm lấn).
- Bàn luận về các yếu tố kỹ thuật ảnh hưởng đến chất lượng que thử: bản chất vật liệu màng (sợi thủy tinh, cellulose, polyester), chất diện hoạt xử lý màng, kích thước hạt nano vàng và tính tái lập của hệ thống sản xuất Arista.
- Đánh giá giá trị ứng dụng lâm sàng của bộ kít trên từng loại mẫu bệnh phẩm (dịch vết cắn có nồng độ nọc cao ở giai đoạn sớm, huyết thanh phản ánh mức độ nhiễm độc tuần hoàn, nước tiểu phản ánh sự đào thải nọc độc).
- So sánh hiệu năng của bộ xét nghiệm chế tạo trong nước với bộ kít VDK của Đài Loan, chỉ ra tính phù hợp với chủng nọc rắn hổ mang phân bố tại miền Bắc Việt Nam.
Kết quả và những đóng góp mới
Đóng góp về mặt khoa học và công nghệ
- Xây dựng thành công quy trình gây miễn dịch tối ưu trên thỏ và gà mái đẻ trứng để thu nhận kháng thể đa dòng IgG và IgY có hiệu giá cao, đặc hiệu với nọc rắn hổ mang Naja atra.
- Làm chủ quy trình tinh sạch kháng thể IgY từ lòng đỏ trứng gà và IgG từ huyết thanh thỏ, kết hợp kỹ thuật hấp phụ miễn dịch để loại trừ phản ứng chéo với các loài rắn hổ khác (Ophiophagus hannah, Naja kaouthia).
- Thiết lập và chuẩn hóa hoàn chỉnh quy trình công nghệ chế tạo que thử sắc ký miễn dịch dòng chảy bên phát hiện nọc rắn Naja atra bằng hệ thống tự động Arista, bao gồm công đoạn cộng hợp hạt nano vàng, xử lý màng mao dẫn và cố định kháng thể.
Đóng góp về mặt thực tiễn y học
- Tạo ra bộ sinh phẩm chẩn đoán nhanh dạng cassette hoàn chỉnh, cho phép phát hiện nọc rắn hổ mang Naja atra trong thời gian ngắn mà không cần trang thiết bị phòng xét nghiệm phức tạp.
- Bộ kít hoạt động tốt trên nhiều loại bệnh phẩm lâm sàng (huyết thanh, dịch vết cắn, nước tiểu), hỗ trợ bác sĩ lâm sàng chẩn đoán xác định sớm loài rắn cắn, phân biệt với các tai nạn do rắn khác, từ đó chỉ định dùng HTKNR kịp thời trước khi tổn thương hoại tử lan rộng.
- Đề xuất quy trình ứng dụng bộ kít chẩn đoán nhanh tại các tuyến y tế cơ sở và các khoa cấp cứu, chống độc.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Luận án tập trung chuyên biệt vào phát hiện nọc của một loài rắn hổ mang miền Bắc (Naja atra); chưa tích hợp đồng thời nhiều vạch phát hiện cho các loài rắn độc phổ biến khác trên cùng một que thử (dạng que thử đa chỉ tiêu - multiplex). Số lượng mẫu bệnh phẩm lâm sàng bị giới hạn trong phạm vi thu thập 1 năm tại một trung tâm chống độc.
- Hướng nghiên cứu tiếp:
- Tiếp tục hoàn thiện quy trình sản xuất bộ kít ở quy mô công nghiệp để nâng cao độ bền và thời hạn bảo quản.
- Mở rộng nghiên cứu phát triển các bộ kít chẩn đoán nhanh phát hiện đồng thời nhiều loài rắn độc thường gặp tại Việt Nam (rắn cạp nia, rắn chàm quạp, rắn lục tre, rắn hổ đất) trên cùng một thanh thử.
- Triển khai thử nghiệm lâm sàng diện rộng tại các bệnh viện tuyến tỉnh và trung tâm y tế khu vực miền núi, nông thôn.
Giá trị tham khảo
- Đối với nghiên cứu sinh và học viên sau đại học: Tài liệu tham khảo chuẩn mực về phương pháp nghiên cứu miễn dịch học ứng dụng, công nghệ sản xuất kháng thể IgY từ gia cầm, kỹ thuật cộng hợp hạt nano vàng và thiết kế sinh phẩm sắc ký miễn dịch dòng chảy bên.
- Đối với bác sĩ cấp cứu, chống độc: Cung cấp cơ sở khoa học về động học nọc rắn trong các dịch sinh học (huyết thanh, dịch vết thương, nước tiểu) và giá trị của các xét nghiệm miễn dịch nhanh trong hỗ trợ chỉ định liệu pháp huyết thanh kháng nọc rắn.
- Đối với các nhà sản xuất sinh phẩm y tế: Cung cấp thông số kỹ thuật chi tiết về hệ đệm, vật liệu màng, quy trình phủ kháng thể và kiểm định chất lượng bộ kít chẩn đoán nhanh in vitro.
Câu hỏi thường gặp
1. Tại sao tác giả lựa chọn phối hợp cả hai nguồn kháng thể từ thỏ (IgG) và gà (IgY) để chế tạo bộ kít?
Trả lời: Việc sử dụng hai kháng thể từ hai loài động vật khác nhau (thỏ và gà) tạo nên cặp kháng thể bắt cặp tối ưu trong kỹ thuật sắc ký miễn dịch sandwich. Kháng thể IgY từ lòng đỏ trứng gà có tính phát sinh chủng loại cách xa động vật có vú, không phản ứng chéo với yếu tố thấp khớp hay bổ thể người, trong khi IgG từ thỏ có độ bền và ái lực cao, giúp tăng cường độ nhạy và tính đặc hiệu của phản ứng bắt giữ kháng nguyên.
2. Phương pháp nào được sử dụng để kiểm định độc lực nọc rắn Naja atra trong nghiên cứu?
Trả lời: Tác giả sử dụng phương pháp xác định liều gây chết 50% ($LD_{50}$) trên chuột nhắt trắng ($20 \pm 2\text{ g}$) và tính toán kết quả theo công thức Karber-Behrens từ các thông số $LD_0$ và $LD_{100}$.
3. Bộ kít phát hiện nọc rắn có thể thực hiện trên những loại bệnh phẩm lâm sàng nào?
Trả lời: Bộ kít được thiết kế và thử nghiệm thành công trên 3 loại mẫu bệnh phẩm của bệnh nhân gồm: huyết thanh, dịch hút tại vết cắn và nước tiểu.
4. Kháng thể kháng nọc rắn sau khi tinh chế được xử lý như thế nào để tránh phản ứng chéo với nọc của các loài rắn hổ khác?
Trả lời: Tác giả áp dụng kỹ thuật hấp phụ miễn dịch (immunoabsorption) bằng cách cho kháng thể tiếp xúc với kháng nguyên nọc của các loài rắn hổ khác (như rắn hổ đất, rắn hổ chúa) để loại bỏ các phân tử kháng thể phản ứng chéo, giữ lại kháng thể có tính đặc hiệu cao với Naja atra.
Kết luận
Luận án của nghiên cứu sinh Nguyễn Ngọc Tuấn đã nghiên cứu thành công quy trình công nghệ chế tạo bộ kít phát hiện nhanh nọc rắn hổ mang Naja atra bằng kỹ thuật sắc ký miễn dịch dòng chảy bên sử dụng hạt nano vàng và cặp kháng thể tinh sạch từ thỏ và gà. Bộ xét nghiệm đạt các thông số kỹ thuật cao về độ nhạy, tính đặc hiệu và độ ổn định, tương đương với các xét nghiệm chuẩn của quốc tế và kỹ thuật ELISA. Kết quả thử nghiệm trên các mẫu bệnh phẩm lâm sàng khẳng định giá trị thực tiễn của bộ kít trong việc chẩn đoán sớm, chính xác loài rắn độc cắn, phục vụ kịp thời cho việc chỉ định liệu pháp huyết thanh kháng nọc rắn đặc hiệu tại Việt Nam.