Nghiên Cứu Chế Biến Kẹo Dẻo Xoài Muối Ớt Tại Trường Đại Học An Giang

Tài liệu nghiên cứu Nghiên cứu chế biến kẹo dẻo xoài muối ớt, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên sâu về .

Trường đại học

Trường Đại Học An Giang

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Chuyên Đề Tốt Nghiệp Đại Học

2021

129
10
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM TẠ

TÓM TẮT

LỜI CAM KẾT

1. CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU

1.1. ĐẶT VẤN ĐỀ

1.2. MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU

1.3. ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU

1.4. NỘI DUNG NGHIÊN CỨU

1.5. TÍNH MỚI CỦA NGHIÊN CỨU

2. CHƯƠNG 2: TỔNG QUAN VỀ VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

2.1. TỔNG QUAN VỀ NGUYÊN LIỆU

2.1.1. Nguyên liệu xoài

2.1.2. Nguồn gốc

2.1.3. Phân loại

2.1.4. Một số giống xoài thường gặp ở Việt Nam

2.1.5. Thành phần cấu tạo của xoài

3. CHƯƠNG 3: PHƯƠNG TIỆN VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. Phương tiện nghiên cứu

3.1.1. Địa điểm nghiên cứu

3.1.2. Thời gian thực hiện

3.1.3. Nguyên vật liệu sử dụng trong nghiên cứu

3.1.4. Thiết bị và dụng cụ thí nghiệm

3.2. Phương pháp nghiên cứu

3.2.1. Phương pháp phân tích và xử lí số liệu

3.2.2. Quy trình nghiên cứu dự kiến

3.2.3. Thuyết minh quy trình

3.3. Nội dung bố trí thí nghiệm

3.3.1. Thí nghiệm 1: Khảo sát loại xoài thích hợp và tỉ lệ phối trộn giữa xoài sống/xoài chín

3.3.2. Thí nghiệm 2: Khảo sát sự ảnh hưởng của hàm lượng gelatin (%) và hàm lượng đường (%) đến chất lượng sản phẩm

3.3.3. Thí nghiệm 3: Khảo sát sự ảnh hưởng của loại muối ớt bổ sung

3.3.4. Thí nghiệm 4: Khảo sát mức độ chấp nhận của người tiêu dùng đối với sản phẩm

4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN

4.1. Khảo sát sự ảnh hưởng của loại xoài và tỷ lệ phối trộn giữa xoài sống/xoài chín đến chất lượng sản phẩm

4.1.1. Sự ảnh hưởng của loại xoài và tỷ lệ phối trộn giữa xoài sống/xoài chín đến các chỉ tiêu hóa lý của sản phẩm

4.1.2. Sự ảnh hưởng của loại xoài và tỷ lệ phối trộn giữa xoài sống/xoài chín đến các chỉ tiêu cảm quan của sản phẩm

4.2. Khảo sát sự ảnh hưởng của hàm lượng đường (%) và hàm lượng gelatin (%) đến chất lượng sản phẩm

4.2.1. Ảnh hưởng của hàm lượng đường (%) hàm lượng gelatin (%) đến chỉ tiêu hóa lý của sản phẩm

4.2.2. Ảnh hưởng của hàm lượng đường (%) và hàm lượng gelatin (%) đến chỉ tiêu cảm quan của sản phẩm

4.3. Khảo sát sự ảnh hưởng của loại muối ớt bổ sung và tỷ lệ muối ớt bổ sung (%) đến chất lượng sản phẩm

4.3.1. Ảnh hưởng của loại muối ớt bổ sung và tỷ lệ muối ớt bổ sung đến chỉ tiêu hóa lý của sản phẩm

4.3.2. Ảnh hưởng của loại muối ớt bổ sung và tỷ lệ muối ớt bổ sung đến chỉ tiêu cảm quan của sản phẩm

4.4. Mức độ chấp nhận của người tiêu dùng đối với sản phẩm

4.4.1. Thông tin chung về người tiêu dùng

4.4.2. Thông tin về sản phẩm

5. CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ KHUYẾN NGHỊ

5.1. Quy trình chế biến kẹo dẻo xoài muối ớt

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Phụ lục A: Một số hình ảnh trong nghiên cứu

Phụ lục B: Phương pháp phân tích các chỉ tiêu

Phụ lục C: Bảng câu hỏi: Khảo sát người tiêu dùng về sản phẩm kẹo dẻo xoài muối ớt

Phụ lục D: Phương pháp đánh giá cảm quan

Phụ lục E: Kết quả phân tích thống kê dữ liệu thí nghiệm

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Kẹo Dẻo Xoài Muối Ớt An Giang

Nghiên cứu chế biến kẹo dẻo xoài muối ớt tại trường đại học An Giang mở ra hướng đi mới cho sản phẩm từ xoài. Việt Nam, với khí hậu nhiệt đới, có tiềm năng lớn về cây ăn trái, đặc biệt là xoài. Tuy nhiên, việc chế biến và bảo quản xoài còn hạn chế, dẫn đến giá trị kinh tế chưa cao. Nghiên cứu này nhằm giải quyết vấn đề này bằng cách tạo ra sản phẩm kẹo dẻo xoài muối ớt độc đáo, tận dụng nguồn nguyên liệu địa phương và đáp ứng nhu cầu thị trường. Sản phẩm này không chỉ giúp tiêu thụ xoài vào mùa vụ mà còn mang lại giá trị gia tăng cho nông sản Việt. Nghiên cứu này hứa hẹn mang lại hiệu quả kinh tế cao, đồng thời đa dạng hóa các sản phẩm bánh kẹo trên thị trường. Kẹo dẻo xoài muối ớt là một sản phẩm mới, có thể đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của người tiêu dùng và đa dạng hóa sản phẩm.

1.1. Mục tiêu nghiên cứu kẹo dẻo xoài muối ớt

Mục tiêu chính của nghiên cứu là xây dựng quy trình chế biến kẹo dẻo xoài muối ớt tối ưu ở quy mô phòng thí nghiệm. Điều này bao gồm việc xác định các thông số kỹ thuật phù hợp để tạo ra sản phẩm có chất lượng cao, hương vị hấp dẫn và đảm bảo an toàn vệ sinh thực phẩm. Nghiên cứu cũng hướng đến việc đa dạng hóa các sản phẩm từ xoài, từ đó nâng cao giá trị kinh tế của loại trái cây này. Việc phát triển quy trình sản xuất kẹo dẻo hiệu quả sẽ góp phần thúc đẩy ngành công nghiệp chế biến thực phẩm địa phương.

1.2. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu khoa học

Đối tượng nghiên cứu chính là quả xoài (Anacardiaceae), một loại trái cây phổ biến ở khu vực Đồng bằng sông Cửu Long. Nghiên cứu tập trung vào việc khảo sát các giống xoài khác nhau để tìm ra loại phù hợp nhất cho việc chế biến kẹo dẻo. Phạm vi nghiên cứu bao gồm các thí nghiệm về tỷ lệ phối trộn nguyên liệu, ảnh hưởng của các thành phần phụ gia như đường, gelatin và muối ớt Tây Ninh đến chất lượng sản phẩm. Ngoài ra, nghiên cứu cũng tiến hành khảo sát mức độ chấp nhận của người tiêu dùng đối với sản phẩm kẹo dẻo xoài muối ớt.

II. Thách Thức Chế Biến Kẹo Dẻo Xoài Muối Ớt An Giang

Việc chế biến kẹo dẻo xoài muối ớt đối mặt với nhiều thách thức. Thứ nhất, cần lựa chọn giống xoài phù hợp để đảm bảo hương vị và chất lượng sản phẩm. Thứ hai, việc cân bằng giữa vị ngọt của xoài, vị cay của ớt và vị mặn của muối đòi hỏi công thức chế biến tỉ mỉ. Thứ ba, việc bảo quản kẹo dẻo để kéo dài thời gian sử dụng mà không làm mất đi hương vị tự nhiên là một vấn đề quan trọng. Cuối cùng, sản phẩm cần đáp ứng các tiêu chuẩn về an toàn thực phẩm và được người tiêu dùng chấp nhận. Nghiên cứu này sẽ tập trung giải quyết những thách thức này để tạo ra sản phẩm kẹo dẻo xoài muối ớt chất lượng cao.

2.1. Lựa chọn nguyên liệu xoài và muối ớt chất lượng

Việc lựa chọn nguyên liệu đầu vào đóng vai trò then chốt trong việc đảm bảo chất lượng sản phẩm kẹo dẻo xoài muối ớt. Cần lựa chọn các giống xoài có hương vị đặc trưng, độ ngọt vừa phải và hàm lượng chất xơ thấp. Xoài An Giang nổi tiếng với nhiều giống xoài ngon, phù hợp cho việc chế biến. Bên cạnh đó, việc lựa chọn muối ớt Tây Ninh chất lượng cao cũng rất quan trọng để tạo nên hương vị đặc trưng cho sản phẩm. Các tiêu chí lựa chọn bao gồm độ cay, độ mặn và hương thơm tự nhiên của muối ớt.

2.2. Kiểm soát quy trình sản xuất kẹo dẻo handmade

Quy trình sản xuất kẹo dẻo handmade cần được kiểm soát chặt chẽ để đảm bảo chất lượng sản phẩm đồng đều. Các yếu tố cần kiểm soát bao gồm nhiệt độ, thời gian nấu, tỷ lệ phối trộn nguyên liệu và điều kiện bảo quản. Việc sử dụng các thiết bị và dụng cụ thí nghiệm hiện đại sẽ giúp kiểm soát quy trình sản xuất một cách chính xác. Ngoài ra, cần tuân thủ nghiêm ngặt các quy định về vệ sinh an toàn thực phẩm để đảm bảo sản phẩm an toàn cho người tiêu dùng.

III. Phương Pháp Chế Biến Kẹo Dẻo Xoài Muối Ớt Tối Ưu

Nghiên cứu sử dụng phương pháp thực nghiệm để xác định công thức và quy trình chế biến kẹo dẻo xoài muối ớt tối ưu. Các thí nghiệm được thực hiện để khảo sát ảnh hưởng của các yếu tố như loại xoài, tỷ lệ phối trộn, hàm lượng đường, gelatin và muối ớt đến chất lượng sản phẩm. Phương pháp phân tích cảm quan được sử dụng để đánh giá hương vị, màu sắc và cấu trúc của kẹo dẻo. Kết quả nghiên cứu sẽ cung cấp cơ sở khoa học cho việc xây dựng quy trình sản xuất kẹo dẻo chất lượng cao.

3.1. Thí nghiệm khảo sát tỷ lệ xoài và phụ gia

Thí nghiệm được thiết kế để khảo sát ảnh hưởng của tỷ lệ phối trộn giữa xoài chín và xoài xanh đến hương vị và cấu trúc của kẹo dẻo. Các tỷ lệ khác nhau sẽ được thử nghiệm và đánh giá bằng phương pháp phân tích cảm quan. Ngoài ra, thí nghiệm cũng khảo sát ảnh hưởng của hàm lượng đường, gelatin và muối ớt đến độ dẻo, độ ngọt và độ cay của sản phẩm. Kết quả thí nghiệm sẽ giúp xác định tỷ lệ phối trộn nguyên liệu tối ưu để tạo ra sản phẩm kẹo dẻo có hương vị hài hòa và hấp dẫn.

3.2. Đánh giá cảm quan và phân tích hóa lý sản phẩm

Phương pháp đánh giá cảm quan được sử dụng để thu thập ý kiến của người tiêu dùng về hương vị, màu sắc và cấu trúc của kẹo dẻo. Các mẫu kẹo dẻo với công thức khác nhau sẽ được đưa cho người tiêu dùng đánh giá theo thang điểm nhất định. Kết quả đánh giá cảm quan sẽ giúp xác định công thức kẹo dẻo được người tiêu dùng ưa thích nhất. Bên cạnh đó, các chỉ tiêu hóa lý như độ ẩm, độ pH và hàm lượng đường cũng được phân tích để đánh giá chất lượng sản phẩm.

IV. Ứng Dụng Nghiên Cứu Kẹo Dẻo Xoài Muối Ớt OCOP An Giang

Kết quả nghiên cứu có thể được ứng dụng để sản xuất kẹo dẻo xoài muối ớt ở quy mô công nghiệp, tạo ra sản phẩm đặc sản An Giang có giá trị kinh tế cao. Sản phẩm có thể được đăng ký chứng nhận OCOP, mở rộng thị trường tiêu thụ trong và ngoài nước. Ngoài ra, nghiên cứu cũng cung cấp kiến thức và kinh nghiệm cho sinh viên ngành công nghệ thực phẩm tại trường đại học An Giang, góp phần nâng cao chất lượng đào tạo và nghiên cứu khoa học.

4.1. Phát triển sản phẩm kẹo dẻo healthy ít đường

Nghiên cứu có thể tập trung vào việc phát triển các công thức kẹo dẻo healthy với hàm lượng đường thấp, phù hợp cho người ăn kiêng và trẻ em. Việc sử dụng các chất tạo ngọt tự nhiên thay thế đường sẽ giúp giảm lượng calo trong sản phẩm mà vẫn đảm bảo hương vị thơm ngon. Sản phẩm kẹo dẻo ít đường sẽ đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng của người tiêu dùng về các sản phẩm tốt cho sức khỏe.

4.2. Khởi nghiệp từ kẹo dẻo xoài muối ớt đặc sản

Nghiên cứu có thể tạo tiền đề cho các dự án khởi nghiệp từ kẹo dẻo xoài muối ớt. Sinh viên và các nhà đầu tư có thể sử dụng kết quả nghiên cứu để sản xuất kẹo dẻo ở quy mô nhỏ, tạo ra sản phẩm đặc sản độc đáo và hấp dẫn. Việc xây dựng thương hiệu và quảng bá sản phẩm trên các kênh truyền thông sẽ giúp mở rộng thị trường tiêu thụ và tạo ra nguồn thu nhập ổn định.

V. Kết Luận Hướng Phát Triển Kẹo Dẻo Xoài Muối Ớt

Nghiên cứu chế biến kẹo dẻo xoài muối ớt tại trường đại học An Giang đã đạt được những kết quả ban đầu đầy hứa hẹn. Quy trình sản xuất kẹo dẻo đã được xây dựng và tối ưu hóa, tạo ra sản phẩm có hương vị thơm ngon, hấp dẫn và đảm bảo an toàn vệ sinh thực phẩm. Tuy nhiên, cần tiếp tục nghiên cứu để cải thiện quy trình sản xuất, kéo dài thời gian bảo quản và mở rộng thị trường tiêu thụ. Nghiên cứu này mở ra hướng đi mới cho việc phát triển các sản phẩm từ xoài, góp phần nâng cao giá trị kinh tế của nông sản Việt.

5.1. Nghiên cứu kéo dài thời gian bảo quản kẹo dẻo

Một trong những hướng phát triển quan trọng của nghiên cứu là tìm ra các phương pháp kéo dài thời gian bảo quản của kẹo dẻo mà không làm ảnh hưởng đến chất lượng sản phẩm. Các phương pháp bảo quản tự nhiên như sử dụng chất chống oxy hóa từ thảo dược hoặc áp dụng công nghệ đóng gói tiên tiến có thể được nghiên cứu và ứng dụng.

5.2. Mở rộng thị trường tiêu thụ kẹo dẻo đặc sản

Để đưa sản phẩm kẹo dẻo xoài muối ớt đến với đông đảo người tiêu dùng, cần xây dựng chiến lược marketing và phân phối hiệu quả. Việc tham gia các hội chợ triển lãm, quảng bá sản phẩm trên các trang mạng xã hội và hợp tác với các cửa hàng bán lẻ sẽ giúp mở rộng thị trường tiêu thụ trong và ngoài nước.

06/06/2025
Nghiên cứu chế biến kẹo dẻo xoài muối ớt

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Nước ta nằm trong khu vực nhiệt đới nên có điều kiện thuận lợi về khí hậu cho việc trồng các loại cây ăn trái có giá trị kinh cao. Cho đến nay, Việt Nam có 425.000 ha cây ăn trái, sản lượng đạt khoảng 3,8 triệu tấn (năng suất bình quân cả nước 9 tấn/ha), phần lớn diện tích là vườn tạp quy mô hộ gia đình, trung bình 0,5-2 ha/hộ, một số rất ít có diện tích đạt 5-10 ha/hộ. Vùng cây ăn trái tập trung còn rất ít chỉ chiếm 16%. Phần lớn diện tích trồng cây ăn trái tập trung nhiều ở đồng bằng sông Cửu Long chiếm khoảng 60%, bao gồm các loại cây ăn quả đặt trưng cho xứ nhiệt đới như: dứa, chuối, cây có múi, xoài, nhãn, vải, chôm chôm.

Trong đó đặc biệt xoài là một loại quả thơm ngon rất được ưa chuộng trên thị trường trong và ngoài nước và được trồng nhiều ở các tỉnh đồng bằng sông Cửu Long, xoài có sản lượng đứng thứ hai sau chuối. Xoài là một loại cây ăn trái có giá trị dinh dưỡng, cây xoài được trồng rải rác khắp cả nước tuy nhiên tập trung nhiều ở vùng Đồng Bằng Sông Cửu Long. Do xoài là loại cây ăn trái lâu năm, dễ trồng, dễ thu hoạch, số lượng nông dân trồng nhiều. Hàng năm cứ đến mùa thu hoạch cho sản lượng trái rất lớn, giá lại rẻ, phần lớn xoài được cung cấp cho nhu cầu ăn tươi và các phương pháp bảo quản và công nghệ chế biến hiện nay còn nhiều hạn chế nên đã làm giảm đáng kể giá trị kinh tế của xoài.

Hiện nay, trên thị trường tuy đã có các sản phẩm chế biến từ xoài như nectar xoài, bột xoài, mứt xoài nhuyễn,. nhưng số lượng ít và chủ yếu là sản phẩm của nước ngoài. Do đó việc nghiên cứu chế biến ra sản phẩm “kẹo dẻo từ xoài” sẽ giúp giải quyết nguồn nguyên liệu thừa vào mùa vụ chính và giúp cải thiện giá cả cho nhà nông. Hơn nữa, hiện nay bánh kẹo cũng là một trong những lĩnh vực được con người đặc biệt quan tâm.

Bánh kẹo không chỉ được làm ở qui mô gia đình mà còn ở qui mô công nghiệp và giữ một vị trí quan trọng trong nền công nghiệp thế giới. Nhu cầu về bánh kẹo cũng đáp ứng thị hiếu của người tiêu dùng về hương vị, giải trí. Ngoài ra, còn có giá trị dinh dưỡng và một số mục đích khác (cung cấp vitamin, năng lượng, kháng sinh,. Từ những vấn đề nêu trên cho thấy việc nghiên cứu chế biến ra sản phẩm “kẹo dẻo xoài muối ớt ” là một vấn đề rất cần thiết và mang lại hiệu quả kinh tế.

Đây là sản phẩm mới có thể đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của người tiêu dùng và đa dạng hóa sản phẩm.2 MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU Xây dựng được quy trình chế biến kẹo dẻo xoài muối ớt với các thông số tối ưu ở quy mô phòng thí nghiệm. Đa dạng hoá các sản phẩm từ xoài, đồng thời nâng cao giá trị kinh tế từ quả xoài.3 ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU Nghiên cứu được thực hiện trên quả xoài (Anacardiaceae).4 NỘI DUNG NGHIÊN CỨU Thí nghiệm 1: Khảo sát loại xoài thích hợp và tỷ lệ phối trộn giữa xoài sống/xoài chín. Thí nghiệm 2: Khảo sát sự ảnh hưởng của hàm lượng đường và hàm lượng gelatin đến chất lượng sản phẩm. Thí nghiệm 3: Khảo sát sự ảnh hưởng của loại muối và tỷ lệ muối được bổ sung.

Thí nghiệm 4: Khảo sát mức độ chấp nhận của người tiêu dùng đến chất lượng sản phẩm.5 TÍNH MỚI CỦA NGHIÊN CỨU Đề tài “Nghiên cứu chế biến kẹo dẻo xoài muối ớt (Anacardiaceae)”. Góp phần tạo nên một sản phẩm thực phẩm mới từ nguyên liệu xoài, nguyên liệu phổ biến, chứa nhiều dinh dưỡng, an toàn và tốt cho sức khoẻ. Ngoài ra, sản phẩm còn góp phần làm gia tăng giá trị kinh tế đối với xoài và tìm được đầu ra cho nguyên liệu, tăng thu nhập cho người nông dân. Việc nghiên cứu chế biến kẹo dẻo xoài muối ớt được phát triển dựa trên các sản phẩm kẹo dẻo truyền thống với các nguyên liệu khác nhau.

Nhằm đa dạng hoá các mặt hàng kẹo dẻo có trên thị trường, đồng thời mở ra nhiều hướng nghiên cứu mới cho đối tượng này để đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của người tiêu dùng. 2 CHƯƠNG 2: TỔNG QUAN VỀ VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 2.1 TỔNG QUAN VỀ NGUYÊN LIỆU 2.1 Nguyên liệu xoài 2.1 Nguồn gốc Hình 1: Quả xoài chưa chín Hình 2: Quả xoài chín Xoài là cây ăn quả nhiệt đới, phần lớn các tác giả đều cho nguồn gốc cây xoài ở miền Đông Ấn Độ và các vùng giáp ranh như Miến Điện, Việt Nam, Malaysia. Trên thế giới hiện nay có khoảng 90 nước trồng xoài với diện tích khoảng 1,8 - 2,2 triệu hecta. Vùng Châu Á chiếm 2/3 diện tích trồng xoài trên thế giới, trong đó đứng đầu là Ấn Độ (chiếm gần 70% sản lượng xoài thế giới với 9,3 triệu tấn), Thái Lan, Pakistan, Philippin và miền Nam Trung Quốc, Zimbabuê, Ghinê, Côngô, Nam Phi, Keynia, Modămbích, Mali, Ai Cặp, Brazin, Mêhicô, Hoa Kỳ.

Ngoài ra, xoài còn được trồng ở vùng ven biển nước Úc (Lê Văn Quân, 2008). Ở Việt Nam xoài được trồng từ Nam chí Bắc, vùng trồng xoài tập trung là từ Bình Định trở vào nhiều nhất là các tỉnh Đồng Bằng Sông Cửu Long. Theo Viện nghiên cứu Cây ăn quả miền Nam (2000), ở 12 tỉnh Đồng Bằng Sông Cửu Long có 21.191 ha trồng xoài trong đó nhiều nhất là tỉnh Tiền Giang: 6.000 ha, Kiên Giang: 3.248 ha, Đồng Tháp và Vĩnh Long: 2.237 ha, Long An: 1.047 ha, An Giang: 1.015 ha… Tên tiếng Anh: Mango Tên khoa học: Mangifera indica L Thuộc giới (regnum): Plantae 3 Thuộc bộ (ordo): Sapindales Thuộc họ Đào lộn hột (familia): Anacardiaceae Thuộc chi (genus): Mangifera L 2.2 Phân loại Ở nước ta có trên 50 giống xoài khác nhau, ngoài việc lấy quả là chín, xoài còn được trồng để lấy gỗ, làm cây bóng mát và chóng xói mòn… Dương Minh và ctv, 2001). Theo Trần Thế Tục (2001), trên thế giới xoài được chia làm 2 nhóm chính: - Nhóm có hột đơn phôi hay còn gọi là nhóm Ấn Độ: nhóm này được trồng phổ biến ở Ấn Độ và một phần ở Mã Lai.

Gọi là đơn vị phôi vì chỉ có mang một hột hữu tính, chỉ cho ra một cây con.  Ưu điểm: Có phẩm chất tốt, trái rất ngon.  Khuyết điểm: Cho trái cách năm và đặc biệt là không giữ được đặc tính của cây mẹ. - Nhóm có hột đa phôi hay còn gọi là nhóm Đông Nam Á: Nhóm này được trồng rất nhiều ở hầu hết các nước Đông Nam Á, một phần Mã Lai và Nam Ấn Độ.

Hột thường mang từ 2 đến 12 phôi vô tính, hột đa phôi có thể có hoặc không mang phôi hữu tính. Do tính chất của hột đa phôi nên khi gieo có thể cho ra từ 2÷5 cây con, thường vô tính. Ưu điểm là cho trái thường xuyên hàng năm.3 Một số giống xoài thường gặp ở Việt Nam Theo Nguyễn Bảo Vệ (2004), ở Việt Nam, xoài được trồng ngày càng nhiều chính vì thế mà diện tích cũng như sản lượng ngày càng lớn nên đã đáp ứng nhu cầu trong nước và một phần cho xuất khẩu. Theo Trần Thế Tục (2001), một số giống xoài được trồng phổ biến hiện nay: Xoài cát Hòa Lộc: Là một trong những giống xoài nổi tiếng nhất cả nước, nó được xuất xứ từ Cái Bè (Tiền Giang), tỷ lệ thịt cao trên 80%, hàm lượng chất khô 20÷24oBrix.

Nó được xem là giống xoài có phẩm chất ngon vì quả to hình thuỗn, hơi bầu ở phần cuốn, thịt dày dẻo, ít xơ, hột nhỏ, ngọt, có hương vị thơm ngon, có trọng lượng từ 350÷500g. Khi chín có vỏ màu vàng chanh, thịt vàng tươi, dày, ăn ngọt và thơm, nhưng là giống khó trồng, thời gian từ trổ bông đến chín trung bình 3,5÷4 tháng. Trong xoài cát Hòa Lộc có chứa calo, lipid, cholesterol, natri, kali, cacbohydrat, đường, protein, vitamin, canxi, sắt, 4 vitamin B1, vitamin B6 0,1mg, Vitamin B1 20µg, magiê 10mg… Và nhiều chất chống oxy hóa như Beta Caroten, Lutein cùng nhiều chất xơ. Xoài Cát Chu: Được phân chia thành hai giống xoài Cát Chu Trắng và Cát Chu Đen theo màu sắc vỏ trái.

Thịt thơm ngon, ngọt, dày (2,3cm), vị hơi chua, trái hơi tròn, hột nhỏ, vỏ trái mỏng và trái khi già có nhiều chấm to dạng bất định màu nâu. Trọng lượng trung bình 250÷350g, độ oBrix 18÷20; tỷ lệ thịt chiếm 78÷80%. Là giống xoài ít chất xơ, hương thơm nồng nàn, quyến rũ, vị ngọt thanh không gắt và vị ngọt dịu. Xoài bưởi (xoài ghép): Là giống xoài được trồng phổ biến sau xoài Cát dễ trồng, thích ứng với nhiều loại điều kiện khác nhau mặc dù phẩm chất kém hơn so với xoài Cát.

Xoài Bưởi quả khá to (650g/quả), hột to, thịt trái mỏng, nhão, ít ngọt và có mùi hôi ở gần vỏ, tỷ lệ thịt cao 75÷80%, độ oBrix 16÷18. Tuy nhiên, do vỏ trái dày nên có thể vận chuyển đi xa và thuận tiện cho tồn trữ sau thu hoạch. Xoài Thanh ca: Là giống xoài ngọt, được trồng từ vùng Đồng bằng sông Cửu Long, miền Đông đến Nam Trung Bộ, nhưng nhiều nhất là ở An Giang. Quả hình trứng, nặng từ 220÷350g/quả, vỏ màu vàng xanh rất bóng, ăn sống có vị chua.

Thịt quả màu vàng tươi từ ngoài vào trong, ít xơ, nhiều nước, nhiều bột, vị ngọt thanh, mịn thơm ngon, cấu trúc thịt chắc, tỷ lệ thịt 70÷75%, độ oBrix 18÷20. Xoài Hôi: Giống này cũng được trồng tập trung ở hai huyện Yên Châu và Mai Sơn thuộc tỉnh Sơn La. Quả to hơn xoài trứng, hơi dẹp, vỏ dày, khi chín có màu xanh vàng, thịt vàng, ăn ngon nhưng có mùi hôi của nhựa thông. Xoài Trứng (xoài Tròn): Là đặc sản của vùng Tây Bắc, tập trung ở hai huyện Yên Châu và Mai Sơn thuộc tỉnh Sơn La.

Quả tròn bé, nặng từ 150÷220g/quả, vỏ dày thuận lợi cho vận chuyển. Vỏ quả trơn bóng, màu xanh vàng đậm, ngọt, thơm ngon. Nhược điểm là hạt to, tỷ lệ thịt ít.4 Thành phần cấu tạo của xoài Các giống xoài khác nhau thì có hình dạng khác nhau, từ hình trứng đến hình đến thuôn dài. Từ hình dạng, kích thước, màu sắc trái cho phép ta phân biệt được những giống xoài khác nhau này (Nguyễn Bảo Vệ, 2004).

Theo Hoàng Minh (2005), xoài không những có màu sắc đẹp, giá trị dinh dưỡng cao mà tỷ lệ thịt quả cũng chiếm một tỷ trọng rất lớn so với toàn bộ trọng lượng trái (trên 70%) nên rất được người tiêu dùng ưu thích và ngày càng trở nên có giá trị hơn. 5  Vỏ Lúc còn sống xoài có màu xanh đến khi chín màu của tất cả các vỏ trái đều chuyển sang màu vàng, biến thiên từ vàng xanh đến vàng tươi, vàng sậm và vàng hồng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Chế Biến Kẹo Dẻo Xoài Muối Ớt Tại Trường Đại Học An Giang" mang đến cái nhìn sâu sắc về quy trình chế biến kẹo dẻo từ xoài kết hợp với muối ớt, một sản phẩm độc đáo và hấp dẫn. Nghiên cứu không chỉ tập trung vào các phương pháp chế biến mà còn phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng sản phẩm, từ đó giúp người đọc hiểu rõ hơn về tiềm năng của kẹo dẻo trong ngành thực phẩm. Bên cạnh đó, tài liệu cũng chỉ ra những lợi ích sức khỏe từ việc sử dụng nguyên liệu tự nhiên, góp phần nâng cao giá trị dinh dưỡng cho người tiêu dùng.

Để mở rộng kiến thức về lĩnh vực chế biến thực phẩm, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Luận án tiến sĩ công nghệ thực phẩm nghiên cứu chế biến sản phẩm có hoạt tính sinh học từ trái lê ki ma pouteria campechiana, nơi bạn sẽ tìm thấy thông tin về các sản phẩm có hoạt tính sinh học. Ngoài ra, tài liệu Luận văn thạc sĩ nghiên cứu quy trình chế biến cao nấm men từ bã men bia cũng sẽ cung cấp cho bạn cái nhìn về quy trình chế biến thực phẩm từ nguyên liệu phụ phẩm. Cuối cùng, tài liệu Luận văn nghiên cứu quy trình sản xuất kim chi tại công ty cổ phần đầu tư thương mại quốc tế mặt trời đỏ hà nội sẽ giúp bạn khám phá thêm về quy trình sản xuất các sản phẩm lên men, mở rộng hiểu biết về ngành thực phẩm. Những tài liệu này sẽ là cơ hội tuyệt vời để bạn đào sâu hơn vào các khía cạnh khác nhau của chế biến thực phẩm.