Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Sự gia tăng của các hoạt động công nghiệp hóa, hiện đại hóa và đô thị hóa trên phạm vi toàn cầu đã làm gia tăng đáng kể lượng phát thải các loại khí nhà kính vào khí quyển, tiêu biểu như dioxit carbon ($\text{CO}_2$), metan ($\text{CH}_4$), oxit nitơ ($\text{N}_2\text{O}$) và hydrofluorocarbons ($\text{HFCs}$). Đi cùng với đó, tình trạng khai thác quá mức khiến diện tích và chất lượng rừng suy giảm nghiêm trọng. Trong hệ thống các giải pháp giảm thiểu biến đổi khí hậu, hệ sinh thái rừng đóng vai trò điều hòa khí hậu thông qua quá trình quang hợp, chuyển hóa và cố định carbon trong sinh khối thực vật (thân, cành, lá, rễ) và carbon hữu cơ trong đất.

Tại Việt Nam, báo cáo ngành Lâm nghiệp năm 2021 ghi nhận diện tích trồng rừng cả nước đạt 277.830 ha (đạt 102,8% kế hoạch), nâng tỷ lệ che phủ rừng lên 42,02% (tăng tương ứng 3.300 ha so với năm 2020, tập trung chủ yếu ở rừng phòng hộ và đặc dụng). Số vụ vi phạm bảo vệ rừng giảm 13% (phát hiện 2.653 vụ), diện tích thiệt hại giảm 6% (852 ha), và giá trị kim ngạch xuất khẩu toàn ngành đạt gần 16 tỷ USD (xuất siêu gần 13 tỷ USD, chiếm trên 30% kim ngạch xuất khẩu nông lâm thủy sản cả nước).

Tại thành phố Đà Lạt, rừng Thông ba lá (Pinus kesiya Royle ex. Gordon) chiếm diện tích lớn với 5.818 ha rừng thuần chủng trên tổng số 44.973 ha rừng tự nhiên. Đối tượng rừng này có vai trò bảo vệ môi trường, hạn chế xói mòn, bảo vệ nguồn nước, tạo cảnh quan du lịch sinh thái và là bể chứa carbon quan trọng. Tuy nhiên, các nghiên cứu định lượng cấu trúc và khả năng tích tụ carbon của rừng Thông ba lá tại địa phương còn phân tán, thiếu hệ thống và chưa gắn chặt với từng cấp tuổi cụ thể để phục vụ công tác quản lý và cơ chế chi trả dịch vụ môi trường rừng.

Khóa luận xác định hai nhiệm vụ và mục tiêu nghiên cứu cụ thể:

  1. Xác định đặc điểm cấu trúc rừng thông qua việc phân tích phân bố số cây theo các chỉ tiêu sinh trưởng gồm đường kính ngang ngực ($D_{1.3}$) và chiều cao vút ngọn ($H_{vn}$) qua từng năm trồng (1985, 1995, 2002, 2008).
  2. Tính toán lượng sinh khối và trữ lượng carbon tích tụ của rừng trồng Thông ba lá tại khu vực nghiên cứu.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Rừng trồng Thông ba lá (Pinus kesiya Royle ex. Gordon).
  • Không gian nghiên cứu: Lâm phần do Ban Quản lý rừng đặc dụng Lâm Viên quản lý trên địa bàn xã Trạm Hành, thành phố Đà Lạt, tỉnh Lâm Đồng.
  • Thời gian thực hiện: Từ tháng 9 năm 2022 đến tháng 02 năm 2023.
  • Giới hạn nội dung: Đề tài tập trung nghiên cứu các chỉ tiêu sinh trưởng ($D_{1.3}$, $H_{vn}$, thể tích thân cây $V$), mô hình hóa cấu trúc phân bố ($N%/D_{1.3}$, $N%/H_{vn}$) và tính toán trữ lượng sinh khối, carbon thân cây cho các cây gỗ có đường kính $D_{1.3} \ge 20\text{ cm}$.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết và các khái niệm sử dụng

Đề tài vận dụng các cơ sở lý luận lâm sinh và hướng dẫn đánh giá tài nguyên rừng quốc tế:

  • Cấu trúc rừng: Khái niệm phản ánh sự sắp xếp tổ chức nội bộ của các thành phần sinh vật theo chiều đứng và chiều ngang trong hệ sinh thái rừng (Đặng Thị Thu Hương, 2014; Richard; Frans Bongers, 2001; Bùi Mạnh Hưng, 2016; Rubén Valbuena, 2015).
  • Cấu trúc tuổi và cấu trúc mật độ: Phản ánh trạng thái tuổi tác và mật độ cá thể trên một đơn vị diện tích qua từng thời kỳ sinh trưởng, là cơ sở cho các biện pháp kỹ thuật lâm sinh.
  • Sinh khối và Bể carbon (Carbon pool): Tổng lượng chất hữu cơ khô trên một đơn vị diện tích tại thời điểm khảo sát ($\text{tấn/ha}$). Bể chứa carbon gồm sinh khối trên mặt đất, sinh khối dưới mặt đất, thảm khô mục, vật rơi rụng và đất hữu cơ theo phân định của Ban Liên chính phủ về Biến đổi Khí hậu (IPCC, 2006).
  • Ngân sách carbon (Carbon budget) và $\text{CO}_2$ tương đương ($\text{CO}_2\text{ equivalent}$): Các đại lượng đo lường trao đổi carbon và so sánh tác động bức xạ của các khí nhà kính.

Phương pháp nghiên cứu thực tế

Nghiên cứu kết hợp phương pháp điều tra ngoại nghiệp tiêu chuẩn trong lâm học và phân tích thống kê nội nghiệp:

  1. Điều tra ngoại nghiệp và bố trí ô tiêu chuẩn:

    • Lập 20 ô tiêu chuẩn (OTC) tạm thời với diện tích mỗi ô là $500\text{ m}^2$ (kích thước $25\text{ m} \times 20\text{ m}$), đại diện cho các trạng thái rừng trồng Thông ba lá qua các năm 1985, 1995, 2002 và 2008.
    • Sử dụng định vị GPS và ứng dụng Locus Map trên điện thoại thông minh kết hợp bản đồ hiện trạng rừng để xác định tọa độ ô. Dùng la bàn và thước dây xác định ranh giới ô.
    • Đo toàn bộ cây gỗ có $D_{1.3} \ge 20\text{ cm}$: Đường kính ngang ngực ($D_{1.3}$) đo bằng thước dây tại vị trí $1,3\text{ m}$ với độ chính xác $\pm 0,5\text{ cm}$; Chiều cao vút ngọn ($H_{vn}$) đo trực tiếp từ 5–10 cây tiêu chuẩn trong ô bằng thước đo cao Blume - Leiss (sai số cho phép $\pm 0,5 - 1,0\text{ m}$) và kết hợp mục trắc cho các cây còn lại.
  2. Mô hình hóa cấu trúc phân bố:

    • Thử nghiệm 3 hàm phân bố lý thuyết toán học: Hàm phân bố Weibull ($y = a \cdot b \cdot x^{b-1} \cdot e^{-a \cdot x^b}$), Phân bố khoảng cách và Phân bố chuẩn (Normal distribution).
    • Đánh giá mức độ phù hợp giữa phân bố thực nghiệm và phân bố lý thuyết thông qua hệ số xác định ($R^2$), trắc nghiệm Chi-bình phương ($\chi^2_{\text{tính}}$ so sánh với $\chi^2_{\text{bảng}}$) và mức ý nghĩa xác suất $P$ qua kiểm định Chitest ở mức ý nghĩa $\alpha = 0,05$.
  3. Phương pháp xác định sinh khối và trữ lượng carbon:

    • Tính thể tích cây đứng: $V = \frac{\pi}{4} \times D_{1.3}^2 \times H_{vn} \times f_{1.3}$, trong đó chọn hình số thân cây ngang ngực đối với rừng trồng $f_{1.3} = 0,5$.
    • Xác định sinh khối cá thể: Áp dụng phương pháp Brown (1997) theo công thức $B = VOB \times WD \times BEF$, trong đó $VOB$ là thể tích thân cây ($\text{m}^3$), $WD$ là tỷ trọng gỗ tra cứu từ cơ sở dữ liệu của Trung tâm Nghiên cứu Nông Lâm kết hợp Quốc tế (ICRAF), và $BEF$ là hệ số chuyển đổi sinh khối theo đường kính quy định bởi IPCC (2006):
Cấp kính $D_{1.3}$ ($\text{cm}$) Hệ số chuyển đổi sinh khối ($BEF$)
$< 20$ 1,40
$20 - 40$ 1,38
$40 - 80$ 1,33
$\ge 80$ 1,25
  • Đo đếm sinh khối tươi và sinh khối khô: Phân chia tập dữ liệu thành 10 cấp tiết diện ngang bằng nhau, chọn 10 cây tiêu chuẩn có đường kính xấp xỉ đường kính trung bình tiết diện ngang ($D_g$). Tiến hành chặt hạ 1 cây tiêu chuẩn tại mỗi ô đại diện, phân tách thành phần thân, cành, lá và cân tươi tại chỗ bằng cân chính xác $0,1\text{ g}$. Cắt mẫu thớt thân dày $6\text{ cm}$ ở 3 vị trí (gốc, giữa thân, ngọn), đem sấy khô tại phòng thí nghiệm ở nhiệt độ $80 - 105^\circ\text{C}$ trong 6–8 giờ đến khi khối lượng không đổi để tính tỷ lệ chất khô: $P_k = 100 \times \frac{W_k}{W_t}$.
  • Tính toán lượng carbon và $\text{CO}_2$ tích tụ: Áp dụng hệ số chuyển đổi carbon sinh khối trên mặt đất $C = AGB \times 0,47$ (IPCC, 2006); lượng $\text{CO}_2$ tương đương được suy ra theo tỷ lệ khối lượng phân tử: $\text{CO}_2 = C \times \frac{44}{12}$.
  • Công cụ xử lý dữ liệu: Microsoft Excel và Statgraphics Centurion XV.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Mở đầu

Chương này nêu rõ tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh biến đổi khí hậu toàn cầu và sự phát triển của cơ chế thị trường carbon rừng. Đặt vấn đề nhấn mạnh tiềm năng to lớn của diện tích rừng Thông ba lá tại Đà Lạt, xác định mục tiêu đánh giá cấu trúc sinh trưởng và lượng carbon tích tụ, đồng thời xác lập đối tượng, phạm vi không gian tại xã Trạm Hành thuộc Ban Quản lý rừng đặc dụng Lâm Viên trong giai đoạn 09/2022–02/2023.

Chương 2: Tổng quan nghiên cứu

Chương 2 tổng hợp hệ thống cơ sở lý luận và các công trình khoa học trong và ngoài nước:

  • Nghiên cứu quốc tế: Trình bày các mô hình cấu trúc đường kính và chiều cao của Tovstolesse (1930), Tiourin (1931, 1972), Meyer (1933), Naslund (1936), Boleslaw (1963), Suzuki (1971), Balley (1973), Loetch (1973). Về carbon, trích dẫn mô hình hồi quy sinh khối của Ratul Bayshiya và Santoj Kanta Barik (2011) với tổng carbon hệ sinh thái đạt $283,1\text{ tấn C/ha}$; nghiên cứu của Napaldet (2018) trên cây thông Benguet (Pinus kesiya) tại Philippines với 24 mô hình sinh khối ($R^2$ từ 0,79 đến 0,99, thân cây chiếm 60–77% sinh khối); nghiên cứu mô hình dữ liệu bảng cho Thông ba lá tại Vân Nam, Trung Quốc của Chang Liu và cộng sự (2021).
  • Nghiên cứu trong nước: Điểm qua các nghiên cứu cấu trúc của Đồng Sĩ Hiền (1974), Vũ Văn Nhâm (1988), Vũ Tiến Hinh (1990, 1993, 1996), Phạm Ngọc Giao (1995), Lê Hồng Phúc (1996), Nguyễn Ngọc Lung (1999), Nguyễn Minh Cảnh (2003), Nguyễn Văn Đông (2006). Về trữ lượng carbon, tổng thuật các công trình của Nguyễn Văn Dũng (2005) đối với Thông mã vĩ ($81 - 122\text{ tấn C/ha}$), Ngô Đình Quế và cộng sự (2006), Bảo Huy và Phạm Tuấn Anh (2007–2008), Võ Đại Hải (2014) trên 3 loài Keo ($51,91 - 93,04\text{ tấn C/ha}$), Phạm Văn Trưởng và Viên Ngọc Nam (2018) trên cây Phi lao.

Chương 3: Đặc điểm khu vực, nội dung và phương pháp nghiên cứu

Chương 3 mô tả chi tiết điều kiện tự nhiên tại xã Trạm Hành (diện tích $54,31\text{ km}^2$, dân số 5.086 người năm 2009, nằm cách trung tâm Đà Lạt 26 km về phía Đông Nam). Địa hình dạng đồi bát úp, độ cao trung bình $1.500\text{ m}$ (dao động lên tới $1.900\text{ m}$), độ dốc $15^\circ - 40^\circ$. Khí hậu nhiệt đới núi cao ôn hòa: nhiệt độ không khí trung bình năm $18,3^\circ\text{C}$, nhiệt độ mặt đất trung bình $20,5^\circ\text{C}$, biên độ nhiệt ngày đêm $11 - 12^\circ\text{C}$; lượng mưa trung bình năm gần $1.800\text{ mm}$ chia 2 mùa rõ rệt; độ ẩm mùa mưa trên 85%, mùa khô dưới 80%; lượng bốc hơi trung bình năm $82,7\text{ mm}$; có khoảng 80 ngày sương mù/năm. Đất đai chủ yếu là nhóm feralit mùn vàng đỏ chiếm 90% diện tích. Thảm thực vật chiếm ưu thế bởi rừng lá kim Thông ba lá. Chương này cũng trình bày chi tiết quy trình ngoại nghiệp 20 OTC, kỹ thuật thu thập mẫu thớt sấy khô và thuật toán xử lý thống kê trên Statgraphics Centurion XV.

Chương 4: Kết quả nghiên cứu

Chương 4 cung cấp toàn bộ kết quả phân tích định lượng về lâm phần, mô phỏng cấu trúc phân bố và tính toán sinh khối, carbon:

  • Đặc trưng định lượng lâm phần: Phân tích các đại lượng $D_{1.3}$, $H_{vn}$, $\sum G$, $N$ qua các năm trồng 2008, 2002, 1995, 1985.
  • Mô phỏng phân bố $N%/D_{1.3}$:
    • Năm 2008: Hàm Weibull đạt mức độ phù hợp cao nhất ($R^2 = 99,82%$; $\chi^2_{\text{tính}} = 7,15 < \chi^2_{\text{bảng}} = 7,81$; $P = 0,748$). Cây tập trung ở cấp kính 16–24 cm (chiếm 75,94%). Phương trình: $N%_{lt} = 1 - \exp(-0,0242796 \cdot D_i^{1,62365})$.
    • Năm 2002: Hàm Weibull phù hợp nhất ($R^2 = 99,33%$; $\chi^2_{\text{tính}} = 9,39 < \chi^2_{\text{bảng}} = 9,49$; $P = 0,372$). Cây tập trung ở cấp kính 14,5–23,5 cm (chiếm 85,14%). Phương trình: $N%_{lt} = 100 \times (1-0,0905662) \times (1-0,693856) \times 0,693856^{(D_i - 1)}$.
    • Năm 1995: Hàm phân bố Chuẩn (Normal) phù hợp nhất ($R^2 = 96,53%$; $\chi^2_{\text{tính}} = 1,20 < \chi^2_{\text{bảng}} = 3,84$; $P = 0,878$). Cây tập trung ở cấp kính 16–28 cm (chiếm 81,54%). Phương trình: $N%_{lt} = 31,763 \times \exp\left(-\frac{(D_i - 22,651)^2}{2 \times 74,56}\right)$.
    • Năm 1985: Hàm Weibull phù hợp nhất ($R^2 = 99,58%$; $\chi^2_{\text{tính}} = 6,66 < \chi^2_{\text{bảng}} = 7,81$; $P = 0,247$). Cây tập trung ở cấp kính 16–28 cm (chiếm 81,54%). Phương trình: $N%_{lt} = 1 - \exp(-0,00471512 \cdot D_i^{2,15864})$.
  • Mô phỏng phân bố $N%/H_{vn}$: Năm 2008, hàm Weibull tối ưu ($R^2 = 99,12%$, $\chi^2_{\text{tính}} = 0,45 < \chi^2_{\text{bảng}} = 5,99$, $P = 0,98$).
  • Sinh khối và tích tụ carbon: Đường kính bình quân lâm phần dao động từ $10,2\text{ cm}$ đến $49,1\text{ cm}$; chiều cao bình quân dao động từ $13\text{ m}$ đến $18\text{ m}$. Sinh khối bình quân đạt $4,87\text{ tấn/ha}$, trữ lượng carbon bình quân đạt $2,29\text{ tấn/ha}$.

Chương 5: Kết luận và kiến nghị

Tổng kết các quy luật sinh trưởng, cấu trúc mô hình phân bố và các giá trị sinh khối/carbon đạt được. Đưa ra kiến nghị áp dụng các hàm toán học phù hợp cho từng cấp tuổi và sử dụng kết quả định lượng làm căn cứ xây dựng phương án quản trị rừng, chi trả dịch vụ môi trường rừng.


Kết quả và đóng góp

Số liệu định lượng tổng hợp từ văn bản

Bảng tổng hợp đặc trưng định lượng của lâm phần Thông ba lá theo từng giai đoạn năm trồng tại khu vực nghiên cứu (Bảng 4.1 trong văn bản):

Chỉ tiêu lâm phần Năm trồng 2008 (15 tuổi) Năm trồng 2002 (21 tuổi) Năm trồng 1995 (28 tuổi) Năm trồng 1985 (38 tuổi)
Đường kính bình quân $D_{1.3}$ ($\text{cm}$) 20,80 20,85 24,78 28,20
Chiều cao bình quân $H_{vn}$ ($\text{m}$) 14,34 14,25 15,02 15,51
Tiết diện ngang bình quân $\sum G$ ($\text{m}^2/\text{ha}$) 30,13 33,69 33,76 43,14
Mật độ bình quân $N$ ($\text{cây/ha}$) 887 987 700 690

Bảng kết quả kiểm định mô hình lý thuyết phân bố $N%/D_{1.3}$ qua các năm:

Năm trồng Hàm lý thuyết tối ưu Hệ số xác định $R^2$ (%) Giá trị $\chi^2_{\text{tính}}$ Giá trị $\chi^2_{\text{bảng}}$ Mức ý nghĩa $P$ Kết luận kiểm định
2008 Phân bố Weibull 99,82 7,15 7,81 0,748 Chấp nhận $H_0$ ($P > 0,05$)
2002 Phân bố Weibull 99,33 9,39 9,49 0,372 Chấp nhận $H_0$ ($P > 0,05$)
1995 Phân bố Chuẩn (Normal) 96,53 1,20 3,84 0,878 Chấp nhận $H_0$ ($P > 0,05$)
1985 Phân bố Weibull 99,58 6,66 7,81 0,247 Chấp nhận $H_0$ ($P > 0,05$)

Đóng góp khoa học và thực tiễn của đề tài

  1. Về cấu trúc lâm phần: Xác lập được tính quy luật của đường cong phân bố số cây theo cấp đường kính ($N%/D_{1.3}$). Ở các lâm phần tuổi trẻ (năm 2008, 2002) và lâm phần nhiều tuổi (năm 1985), hàm Weibull mô phỏng sát nhất với thực tế sinh trưởng; riêng lâm phần năm 1995 tuân theo hàm phân bố Chuẩn. Các phương trình thiết lập đều có hệ số $R^2 > 96%$, cho phép ứng dụng để dự báo số cây ở các cấp kính bất kỳ.
  2. Về định lượng sinh khối và carbon: Xác định các nhân tố ảnh hưởng trực tiếp đến lượng carbon tích lũy là đường kính ($D_{1.3}$), trữ lượng ($M$) và mật độ rừng ($N$). Cung cấp chỉ số định lượng cụ thể: sinh khối bình quân đạt $4,87\text{ tấn/ha}$ và trữ lượng carbon bình quân đạt $2,29\text{ tấn/ha}$ cho rừng trồng Thông ba lá tại địa bàn xã Trạm Hành.
  3. Cơ sở phục vụ quản lý: Cung cấp thông tin thực chứng ban đầu có độ tin cậy thống kê cao phục vụ cho Ban Quản lý rừng đặc dụng Lâm Viên trong quy hoạch, điều chế rừng và thực hiện cơ chế chi trả dịch vụ môi trường rừng gắn với hấp thụ carbon.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế

  • Số lượng mẫu điều tra dừng lại ở 20 ô tiêu chuẩn ($500\text{ m}^2/\text{ô}$) trên địa bàn xã Trạm Hành, tập trung vào tầng cây gỗ có $D_{1.3} \ge 20\text{ cm}$.
  • Khảo sát trữ lượng carbon chủ yếu tập trung vào phần sinh khối thân cây gỗ trên mặt đất thông qua tỷ trọng gỗ và hệ số chuyển đổi gián tiếp, chưa định lượng trực tiếp toàn diện các bể chứa khác như rễ cây dưới đất, thảm tươi, vật rơi rụng và lượng carbon hữu cơ tích tụ trong đất.
  • Chưa tiến hành phân tích sâu ảnh hưởng của từng lập địa và cấp đất vi mô đến khả năng tích lũy carbon của loài cây này.

Hướng nghiên cứu tiếp

  • Mở rộng quy mô điều tra trên toàn bộ lâm phận Ban Quản lý rừng đặc dụng Lâm Viên và các vùng sinh thái lân cận của tỉnh Lâm Đồng.
  • Bổ sung đo đếm định lượng đồng bộ cả 5 bể carbon theo chuẩn IPCC (sinh khối trên mặt đất, sinh khối dưới đất, gỗ chết, thảm mục và đất).
  • Ứng dụng tích hợp ảnh vệ tinh viễn thám độ phân giải cao và Hệ thống thông tin địa lý (GIS) kết hợp dữ liệu bảng để giám sát biến động trữ lượng carbon rừng Thông ba lá theo chuỗi thời gian.

Giá trị tham khảo

Tài liệu khóa luận có giá trị tham khảo chuyên môn cho các đối tượng:

  • Sinh viên và học viên chuyên ngành: Ngành Quản lý tài nguyên rừng, Lâm học, Khoa học môi trường, Quản lý đất đai tại các trường đại học nông lâm nghiệp; tham khảo quy trình lập ô tiêu chuẩn ngoại nghiệp, kỹ thuật sấy mẫu thớt xác định chất khô và phương pháp mô phỏng các hàm phân bố toán học (Weibull, Phân bố khoảng cách, Phân bố chuẩn) trên phần mềm Statgraphics Centurion XV.
  • Cán bộ kỹ thuật và đơn vị chủ rừng: Ban Quản lý rừng đặc dụng Lâm Viên, các công ty lâm nghiệp tại Lâm Đồng và Tây Nguyên; sử dụng bảng tra đặc trưng định lượng lâm phần theo cấp tuổi (1985, 1995, 2002, 2008) và phương trình hồi quy phân bố số cây để lập kế hoạch tỉa thưa, nuôi dưỡng rừng.
  • Cơ quan quản lý và dự án chi trả dịch vụ môi trường: Tham khảo các hệ số và định mức trữ lượng carbon ($2,29\text{ tấn C/ha}$) để tính toán mức chi trả dịch vụ hấp thụ và lưu giữ carbon rừng tại địa phương.

Câu hỏi thường gặp

1. Hàm phân bố lý thuyết nào mô phỏng chính xác nhất quy luật phân bố số cây theo cấp đường kính ($N%/D_{1.3}$) của rừng trồng Thông ba lá năm 2008?

Hàm phân bố Weibull là hàm phù hợp nhất cho lâm phần năm 2008 với phương trình $N%{lt} = 1 - \exp(-0,0242796 \cdot D_i^{1,62365})$, đạt hệ số xác định $R^2 = 99,82%$, giá trị $\chi^2{\text{tính}} = 7,15 < \chi^2_{\text{bảng}} = 7,81$ và mức ý nghĩa xác suất $P = 0,748 > 0,05$. Số cây tập trung chủ yếu ở cấp đường kính 16–24 cm (chiếm 75,94%).

2. Các chỉ tiêu sinh trưởng bình quân của lâm phần Thông ba lá trồng năm 1985 (38 tuổi) tại xã Trạm Hành đạt bao nhiêu?

Theo số liệu điều tra tại Bảng 4.1 của khóa luận, lâm phần trồng năm 1985 đạt đường kính bình quân $D_{1.3} = 28,20\text{ cm}$, chiều cao bình quân $H_{vn} = 15,51\text{ m}$, tổng tiết diện ngang bình quân $\sum G = 43,14\text{ m}^2/\text{ha}$ và mật độ bình quân $N = 690\text{ cây/ha}$.

3. Phương pháp và hệ số nào được tác giả sử dụng để chuyển đổi từ sinh khối khô sang trữ lượng carbon và $\text{CO}_2$?

Tác giả áp dụng công thức tính lượng carbon qua sinh khối trên mặt đất ($AGB$) theo hướng dẫn của IPCC (2006): $C = AGB \times 0,47$. Từ trữ lượng carbon ($C$), lượng $\text{CO}_2$ tương đương được tính theo công thức hóa học: $\text{CO}2 = C \times \frac{44}{12}$. Hệ số chuyển đổi sinh khối ($BEF$) áp dụng theo 4 cấp đường kính từ 1,25 đến 1,40; hình số thân cây rừng trồng $f{1.3} = 0,5$.

4. Giá trị sinh khối bình quân và trữ lượng carbon bình quân trên một hecta rừng Thông ba lá tại khu vực nghiên cứu là bao nhiêu?

Kết quả nghiên cứu xác định sinh khối bình quân của rừng trồng Thông ba lá tại xã Trạm Hành là $4,87\text{ tấn/ha}$ và trữ lượng carbon bình quân đạt $2,29\text{ tấn/ha}$. Đường kính bình quân lâm phần dao động từ $10,2\text{ cm}$ đến $49,1\text{ cm}$, chiều cao bình quân dao động từ $13\text{ m}$ đến $18\text{ m}$.

5. Lâm phần trồng năm 1995 có đặc điểm phân bố đường kính khác biệt như thế nào so với các năm trồng khác?

Khác với các năm 2008, 2002 và 1985 (nơi hàm Weibull thể hiện tính tương thích cao nhất), lâm phần năm 1995 tuân theo quy luật của hàm Phân bố chuẩn (Normal distribution) với phương trình $N%{lt} = 31,763 \times \exp\left(-\frac{(D_i - 22,651)^2}{2 \times 74,56}\right)$, đạt $R^2 = 96,53%$, $\chi^2{\text{tính}} = 1,20 < \chi^2_{\text{bảng}} = 3,84$ và mức ý nghĩa $P = 0,878$. Số cây tập trung chủ yếu ở cấp đường kính 16–28 cm (chiếm 81,54%).


Kết luận

Khóa luận của tác giả Nguyễn Hải Huỳnh đã giải quyết trọn vẹn các mục tiêu nghiên cứu về đặc điểm cấu trúc và khả năng tích lũy carbon của rừng trồng Thông ba lá (Pinus kesiya) qua các cấp tuổi tại xã Trạm Hành, thành phố Đà Lạt. Nghiên cứu đã chứng minh tính thích ứng vượt trội của hàm Weibull và hàm phân bố Chuẩn trong việc mô hình hóa phân bố đường kính cây rừng với độ tin cậy thống kê cao ($R^2$ từ 96,53% đến 99,82%). Kết quả định lượng chỉ rõ sinh khối bình quân đạt $4,87\text{ tấn/ha}$ và trữ lượng carbon bình quân đạt $2,29\text{ tấn/ha}$, tạo lập cơ sở dữ liệu khoa học thực chứng cho công tác quản lý lập địa và thực thi chính sách chi trả dịch vụ môi trường rừng tại tỉnh Lâm Đồng.