Luận văn thạc sĩ về cấu trúc phức kẽm II với dẫn xuất aminylthiosemicarbazone chứa quinoline

Chuyên đề cấu trúc phức kẽm II với dẫn xuất aminylthiosemicarbazone và quinoline, tiếp cận liên ngành, kết quả nghiên cứu có giá trị ứng dụng cao

Chuyên ngành

Hóa Học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp
105
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN

1.1. Từ quinoline đến thiosemicarbazone chứa hợp phần quinoline

1.1.1. Giới thiệu về quinoline

1.1.2. Hoạt tính và ứng dụng

1.1.3. Một số phương pháp tổng hợp hợp chất quinoline

1.1.3.1. Một số phương pháp tổng hợp hợp chất quinoline
1.1.3.2. Giới thiệu về 2-chloroquinoline-3-carbaldehyde
1.1.3.2.1. Phương pháp tổng hợp 2-chloroquinoline-3-carbaldehyde
1.1.3.2.2. Phản ứng chuyển hóa 2-chloro-quinoline-3-carbaldehyde
1.1.3.2.2.1. Phản ứng thế
1.1.3.2.2.2. Phản ứng cộng vào nhóm aldehyde
1.1.3.2.2.3. Phản ứng oxi hóa nhóm aldehyde
1.1.3.2.2.4. Phản ứng ngưng tụ

1.2. Phức chất của thiosemicarbazone

1.2.1. Sự phát triển của hợp chất thiosemicarbazone

1.2.2. Hoạt tính sinh học của thiosemicarbazone và phức ion kim loại với thiosemicarbazone

1.2.2.1. Hoạt tính kháng u
1.2.2.2. Hoạt tính kháng động vật đơn bào
1.2.2.3. Các nghiên cứu về phức chất của kẽm với các dẫn xuất của thiosemicarbazone

1.2.3. Nhiệm vụ nghiên cứu của đề tài

2. CHƯƠNG II: NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Nội dung nghiên cứu

2.2. Phương pháp nghiên cứu

2.3. Hóa chất và dụng cụ

3. CHƯƠNG 3: THỰC NGHIỆM VÀ THẢO LUẬN

3.1. Tổng hợp 2-chloroquinoline-3-carbaldehyde và dẫn xuất 2-quinolone-3-carbaldehyde

3.1.1. Tổng hợp 2-chloroquinoline-3-carbaldehyde

3.1.2. Tổng hợp dẫn xuất: 2-quinolone-3-carbaldehyde

3.2. Tổng hợp các dẫn xuất N(4)-aminylthiosemicarbazide

3.2.1. Tổng hợp N(4)-(4-methylpiperidinyl)thiosemicarbazide

3.2.2. Tổng hợp N(4)-morpholinylthiosemicarbazide

3.3. Tổng hợp một số phối tử của 2-chloroquinoline-3-carbaldehyde, 2-quinolone-3-carbaldehyde với các dẫn xuất thiosemicarbazide

3.3.1. Tổng hợp phối tử 2-chloroquinoline-3-carbaldehyde-N(4)-(4-methylpiperidinyl)thiosemicarbazone (L1)

3.3.2. Tổng hợp phối tử 2-quinolone-3-carbaldehyde-N(4)-(4-methylpiperidinyl)thiosemicarbazone (L2)

3.3.3. Tổng hợp phối tử 2-quinolone-3-carbaldehyde-N(4)-morpholinylthiosemicarbazone (L3)

3.4. Tổng hợp một số phức kẽm của 2-chloroquinoline-3-carbaldehyde và 2-quinolone-3-carbaldehyde với các dẫn xuất N(4)-aminylthiosemicarbazide

3.4.1. Tổng hợp phức kẽm với 2-chloroquinoline-3-carbaldehyde-N(4)-4-methyl piperidinyl thiosemicarbazone [Zn(L1)2](NO3)2

3.4.2. Tổng hợp phức kẽm với 2-quinolone-3-carbaldehyde [N(4)-4-methyl piperidinyl thiosemicarbazone] (Zn(L2)2)

3.4.3. Tổng hợp phức kẽm với 2-quinolone-3-carbaldehyde-N(4)-morpholinyl thiosemicarbazone (Zn(L3)2)

3.5. Thảo luận kết quả nghiên cứu

3.5.1. Phân tích kết quả tổng hợp các phối tử L1, L2 và L3

3.5.1.1. Phân tích kết quả khối phổ MS các phối tử L1, L2, và L3
3.5.1.2. Phân tích kết tủa phổ IR các phối tử L1, L2, và L3
3.5.1.3. Phân tích kết tủa phổ UV-Vis các phối tử L1, L2, và L3
3.5.1.4. Phân tích kết quả phổ cộng hưởng từ hạt nhân 1H-NMR các phối tử L1, L2, và L3
3.5.1.4.1. Phân tích kết quả phổ 1H-NMR phối tử L1
3.5.1.4.2. Phân tích kết quả phổ 1H-NMR phối tử L2
3.5.1.4.3. Phân tích kết quả phổ 1H-NMR phối tử L3
3.5.1.5. Phân tích kết quả phổ 13C-NMR, HSQC, HMBC, và COSY các phối tử L1, L2, và L3

3.5.2. Phân tích kết quả tổng hợp các phức chất [Zn(L1)2](NO3)2, Zn(L2)2 và Zn(L3)2

3.5.2.1. Phân tích kết quả tổng hợp phức chất [Zn(L1)2](NO3)2
3.5.2.1.1. Phân tích kết quả phổ MS phức [Zn(L1)2](NO3)2
3.5.2.1.2. Phân tích kết quả phổ IR phức [Zn(L1)2](NO3)2
3.5.2.1.3. Phân tích kết quả phổ UV-Vis phức [Zn(L1)2](NO3)2
3.5.2.1.4. Phân tích kết quả phổ 1H-NMR phức [Zn(L1)2](NO3)2
3.5.2.1.5. Phân tích kết quả phổ 13C-NMR, HSQC, HMBC, và COSY phức [Zn(L1)2](NO3)2
3.5.2.2. Phân tích kết quả tổng hợp phức chất Zn(L2)2
3.5.2.2.1. Phân tích kết quả phổ IR phức Zn(L2)2
3.5.2.2.2. Phân tích kết quả phổ UV-Vis phức Zn(L2)2
3.5.2.2.3. Phân tích kết quả phổ 1H-NMR phức Zn(L2)2
3.5.2.2.4. Phân tích kết quả phổ 13C-NMR, HSQC, HMBC, và COSY phức Zn(L2)2
3.5.2.3. Phân tích kết quả tổng hợp phức chất Zn(L3)2
3.5.2.3.1. Phân tích kết quả phổ IR phức Zn(L3)2
3.5.2.3.2. Phân tích kết quả phổ UV-Vis phức Zn(L3)2
3.5.2.3.3. Phân tích kết quả phổ 1H-NMR phức Zn(L3)2
3.5.2.3.4. Phân tích kết quả phổ 13C-NMR, HSQC, HMBC, và COSY phức Zn(L3)2

4. CHƯƠNG 4: KẾT LUẬN VÀ ĐỀ XUẤT

TÀI LIỆU THAM KHẢO

DANH MỤC CÁC HÌNH ẢNH

DANH MỤC BẢNG

Tóm tắt

I. Tổng quan

Nghiên cứu về cấu trúc phức của kẽm II với các dẫn xuất aminylthiosemicarbazonequinoline đã mở ra nhiều hướng đi mới trong lĩnh vực hóa học vô cơ và hữu cơ. Hợp chất kẽm II có vai trò quan trọng trong nhiều phản ứng hóa học, đặc biệt là trong việc tạo phức với các hợp chất hữu cơ. Các dẫn xuất aminylthiosemicarbazone được biết đến với hoạt tính sinh học đa dạng, bao gồm khả năng kháng khuẩn và kháng viêm. Việc kết hợp chúng với quinoline không chỉ làm tăng tính chất hóa học mà còn mở rộng khả năng ứng dụng trong y học. Nghiên cứu này không chỉ tập trung vào việc tổng hợp mà còn phân tích cấu trúc và tính chất hóa học của các phức chất được tạo ra.

1.1 Giới thiệu về quinoline

Quinoline là một hợp chất thơm dị vòng chứa nitơ, có nhiều ứng dụng trong y học và hóa học. Các dẫn xuất của quinoline đã được chứng minh có hoạt tính sinh học phong phú, từ kháng khuẩn đến kháng viêm. Nguồn gốc của quinoline chủ yếu từ dầu mỏ và các sản phẩm tự nhiên. Việc nghiên cứu và phát triển các phương pháp tổng hợp quinoline và dẫn xuất của nó là rất cần thiết để khai thác tiềm năng của chúng trong điều trị bệnh. Các phương pháp tổng hợp hiện nay đang được cải tiến để giảm thiểu chất thải và tăng hiệu suất, hướng tới các phương pháp thân thiện với môi trường.

1.2 Hoạt tính và ứng dụng

Các dẫn xuất của quinoline không chỉ có hoạt tính sinh học mạnh mẽ mà còn được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực khác nhau. Chúng có thể được sử dụng trong sản xuất thuốc, hóa chất nông nghiệp, và các sản phẩm công nghiệp khác. Nghiên cứu cho thấy rằng các dẫn xuất này có khả năng tạo phức với các ion kim loại, mở ra cơ hội cho việc phát triển các liệu pháp điều trị mới. Việc tìm hiểu sâu về hoạt tính sinh học của các dẫn xuất này sẽ giúp các nhà khoa học phát triển các sản phẩm có hiệu quả cao hơn trong điều trị bệnh.

II. Nội dung và phương pháp nghiên cứu

Nội dung nghiên cứu tập trung vào việc tổng hợp và xác định cấu trúc của các phức chất kẽm II với các dẫn xuất aminylthiosemicarbazone và quinoline. Phương pháp tổng hợp được áp dụng bao gồm các phản ứng hóa học cơ bản, sử dụng các kỹ thuật phân tích hiện đại như phổ IR, UV-Vis, và NMR để xác định cấu trúc và tính chất của các phức chất. Việc áp dụng các phương pháp này không chỉ giúp xác định chính xác cấu trúc mà còn đánh giá được tính chất hóa học của các phức chất, từ đó đưa ra những nhận định về khả năng ứng dụng trong thực tiễn.

2.1 Nội dung nghiên cứu

Nội dung nghiên cứu bao gồm việc tổng hợp các dẫn xuất aminylthiosemicarbazone và quinoline, sau đó tiến hành tạo phức với kẽm II. Các phản ứng hóa học được thực hiện trong điều kiện kiểm soát để đảm bảo hiệu suất và độ tinh khiết của sản phẩm. Các phức chất được tạo ra sẽ được phân tích để xác định cấu trúc và tính chất hóa học, từ đó đánh giá khả năng ứng dụng trong y học và hóa học.

2.2 Phương pháp nghiên cứu

Phương pháp nghiên cứu bao gồm việc sử dụng các kỹ thuật phân tích hiện đại như phổ IR, UV-Vis, và NMR để xác định cấu trúc của các phức chất. Các phương pháp này cho phép đánh giá chính xác các đặc tính hóa học của phức chất, từ đó đưa ra những nhận định về khả năng ứng dụng trong thực tiễn. Việc áp dụng các phương pháp này không chỉ giúp xác định chính xác cấu trúc mà còn đánh giá được tính chất hóa học của các phức chất, từ đó đưa ra những nhận định về khả năng ứng dụng trong thực tiễn.

III. Thực nghiệm và thảo luận

Quá trình thực nghiệm bao gồm việc tổng hợp các dẫn xuất aminylthiosemicarbazone và quinoline, sau đó tạo phức với kẽm II. Kết quả thu được từ các phản ứng được phân tích bằng các phương pháp phổ để xác định cấu trúc và tính chất của các phức chất. Các kết quả cho thấy rằng các phức chất kẽm II với dẫn xuất aminylthiosemicarbazone và quinoline có hoạt tính sinh học đáng kể, mở ra nhiều cơ hội cho việc phát triển các liệu pháp điều trị mới. Việc phân tích kết quả cho thấy rằng các phức chất này có thể có ứng dụng trong điều trị ung thư và các bệnh lý khác.

3.1 Tổng hợp và phân tích kết quả

Quá trình tổng hợp các dẫn xuất aminylthiosemicarbazone và quinoline được thực hiện theo các phương pháp đã được mô tả. Kết quả thu được cho thấy rằng các phức chất kẽm II có khả năng tạo phức với các dẫn xuất này, dẫn đến việc hình thành các phức chất có hoạt tính sinh học cao. Việc phân tích các phức chất bằng phổ IR, UV-Vis, và NMR cho thấy rằng các phức chất này có cấu trúc ổn định và có khả năng tương tác tốt với các tế bào sinh học.

3.2 Đánh giá hoạt tính sinh học

Hoạt tính sinh học của các phức chất kẽm II với dẫn xuất aminylthiosemicarbazone và quinoline được đánh giá thông qua các thử nghiệm in vitro. Kết quả cho thấy rằng các phức chất này có khả năng ức chế sự phát triển của tế bào ung thư, mở ra khả năng ứng dụng trong điều trị ung thư. Việc nghiên cứu sâu hơn về cơ chế hoạt động của các phức chất này sẽ giúp phát triển các liệu pháp điều trị hiệu quả hơn trong tương lai.

IV. Kết luận và đề xuất

Nghiên cứu về cấu trúc phức kẽm II với dẫn xuất aminylthiosemicarbazone và quinoline đã chỉ ra rằng các phức chất này có tiềm năng lớn trong việc phát triển các liệu pháp điều trị mới. Kết quả nghiên cứu cho thấy rằng việc kết hợp các dẫn xuất này với kẽm II không chỉ làm tăng tính chất hóa học mà còn mở rộng khả năng ứng dụng trong y học. Đề xuất cho các nghiên cứu tiếp theo là tiếp tục khám phá các dẫn xuất khác và đánh giá hoạt tính sinh học của chúng để phát triển các sản phẩm có hiệu quả cao hơn trong điều trị bệnh.

4.1 Tóm tắt kết quả nghiên cứu

Kết quả nghiên cứu cho thấy rằng các phức chất kẽm II với dẫn xuất aminylthiosemicarbazone và quinoline có hoạt tính sinh học đáng kể. Việc tổng hợp và phân tích các phức chất này đã mở ra nhiều cơ hội cho việc phát triển các liệu pháp điều trị mới. Các phức chất này có thể có ứng dụng trong điều trị ung thư và các bệnh lý khác, góp phần vào việc tìm kiếm các liệu pháp điều trị hiệu quả hơn.

4.2 Đề xuất nghiên cứu tiếp theo

Đề xuất cho các nghiên cứu tiếp theo là tiếp tục khám phá các dẫn xuất khác và đánh giá hoạt tính sinh học của chúng. Việc nghiên cứu sâu hơn về cơ chế hoạt động của các phức chất này sẽ giúp phát triển các liệu pháp điều trị hiệu quả hơn trong tương lai. Ngoài ra, việc áp dụng các phương pháp tổng hợp xanh trong nghiên cứu cũng cần được chú trọng để giảm thiểu tác động đến môi trường.

25/01/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN 1. Từ quinoline đến thiosemicarbazone chứa hợp phần quinoline 1.1 Giới thiệu về quinoline Quinoline là một trong những hợp chất thơm dị vòng base nitrogen quan trọng. Quinoline, gần đây thu hút được sự chú ý của các nhà khoa học bởi hoạt tính đa dạng và có nhiều ứng dụng rộng rãi. N Hình 1: Hợp chất quinoline Nguồn chủ yếu chứa quinoline gồm có dầu mỏ, chế hóa than đá, và dầu phiến nham- một dạng dầu được chiết tách từ một loại đá trầm tích có tên là đá phiến nham.

Các dẫn xuất của quinoline có mặt trong các sản phẩm tự nhiên, đặc biệt là nhóm alkaloid. Năm 1820, quinine (1) được cô lập từ vỏ cây cinchona (cây canh ki na) – loại cây mà trước đây người ta dùng vỏ của nó để trị sốt rét. Những dẫn xuất khác của quinoline (2-5) có những ứng dụng đa dạng được chiết tách từ những loại thực vật khác [1]. H HO N OMe O N N 1 2 OMe R 3 R=H 4 R=OMe N N O 5 Hình 2: Các dẫn xuất của quinoline được cô lập từ các sản phẩm của tự nhiên SVTH: Nguyễn Hoàng Lâm Trang 10 Luan van [KHÓA LUẬN TỐT NGHIỆP] GVHD: TS Dương Bá Vũ Quinoline được chiết thành công đầu tiên vào năm 1834 từ nhựa than bởi Friedlieb Ferdinand Runge.

Nhựa than là nguồn cung cấp chính cho quinoline thương mại [2] 1.2 Hoạt tính và ứng dụng Các dẫn xuất quinoline nhìn chung, được sử dụng phổ biến trong lĩnh vực y học, hóa sinh hữu cơ, và công nghiệp hóa học, đặc biệt trong rãi trong lĩnh vực tổng hợp hóa hữu cơ. Các dẫn xuất quinoline được tìm thấy có những hoạt tính sinh học phong phú như kháng sốt rét, kháng khuẩn, kháng nấm, kháng hen, hạ huyết áp, kháng viên, và kháng hoạt động mạnh của tiểu cầu [3]. Ngoài ra, chúng còn có ngăn chặn khuẩn lao và sự suy giảm hệ miễn dịch [4]. Có một vài hợp chất với hệ vòng quinoline có chức năng đầy hứa hẹn, như pamaquine (6), chloroquine (7), tafenoquine (8), bulaquine (9), và mefloquine (10) là các tác nhân kháng sốt rét, và amondiaquine (11) là kháng sốt rét và kháng viêm [5-7].

O Cl N N HN HN N N 6 7 O O O N N H N N NH2 O N H CF3 9 8 OH N HO N HN H N CF3 Cl N 11 CF3 10 Hình 3: Một vài hợp chất hứa hẹn với hệ vòng quinoline. SVTH: Nguyễn Hoàng Lâm Trang 11 Luan van [KHÓA LUẬN TỐT NGHIỆP] GVHD: TS Dương Bá Vũ Các dẫn xuất 2-arylquinoline (12a) và (12b) chỉ rõ sự chọn lọc khi liên kết với 𝛃𝛃 thụ cảm estrogen (ER 𝛃𝛃 ), đóng vai trò quan trọng trong việc phát triển, duy trì và chức năng của hệ sinh sản của động vật có vú, kể cả những tế bào vô tính [8]. Các dẫn xuất quinoline nhiều nhóm thế, như 8-hydroxyquinoline và quinoline-8-thiol được sử dụng để tạo phức với kim loại chuyển tiếp có khả năng phát xạ ánh sáng. R N HN HO N HO N OH 13 12a: R= -CH=CH2 12b: R= NH2 Br N S H N N COOH H 15 16 14 Hình 4: Một vài dẫn xuất quinoline quan trọng Nhiều dẫn xuất của quinoline được tìm thấy có ứng dụng trong hóa nông, hay được sử dụng để nghiên cứu về quá trình cơ kim sinh học [3] và hữu cơ sinh học [12].

Chúng được sử dụng nhiều trong việc sản xuất phẩm nhuộm, màu thực phẩm, chỉ thị pH và các chất hữu cơ khác. Thêm vào đó, các dẫn xuất này, còn được dùng với vai trò là phối tử cho SVTH: Nguyễn Hoàng Lâm Trang 12 Luan van [KHÓA LUẬN TỐT NGHIỆP] GVHD: TS Dương Bá Vũ quá trình điều chế phức lân quang OLED [13] và với hợp chất cao phân tử liên hợp – được sử dụng nhưng cảm biến hóa học của ion fluoride và ion kim loại [14,15]. Được chú ý bởi những ứng dụng quan trọng và đa dạng, các dẫn xuất của quinoline thu hút sự chú ý của các nhà nghiên cứu tiến hành khám phá và phát triển các phương pháp tổng hợp chúng.3 Một số phương pháp tổng hợp hợp chất quinoline 1.1 Một số phương pháp tổng hợp hợp chất quinoline Từ những năm 1800, nhiều phương pháp tổng tợp quinoline và dẫn xuất của nó được thực hiện, và được đặt theo tên của các nhà phát minh như tổng hợp Skraup, Doebner-von Miller, Friedlander, Pfitzinger, Conrad-Limpach, và Combes [1]. R O O H2SO4 R R t0 NH2 N R Hình 5: Tổng hợp quinoline Combes.

Mặc dù, các phương pháp này có hiệu quả cao, nhưng việc thực hiện yêu cầu được tiến hành với nhiều loại acid, hay những tác nhân không thân thiện với môi trường; bên cạnh đó, còn tạo và nhiều sản phẩm và thời gian thực hiện phản ứng rất lâu [12]. Hơn nữa, lượng sản phẩm phụ không mong muốn xuất hiện, gây khó khăn cho việc loại bỏ và cô lập lấy sản phẩm chính. Vì vậy, việc theo đuổi những phương pháp thân thiện với môi trường đang được những nhà nghiên cứu hướng đến, được gọi là “phương pháp tổng hợp xanh”. Sự tiến đến “phương pháp xanh” nhằm chú trọng vào cách tạo sản phẩm bằng phương phức đơn giản và tiêu tốn ít nguyên liệu, giảm thiểu chất thải, giảm tải năng lượng, ít độc hại, chất liệu có thể sử dụng lại được, cắt ngắn giai đoạn phản ứng và sử dụng xúc tác xanh để cải thiện hiện suất của phản ứng.

Dưới đây, là một số phương pháp tổng hợp thay thế được sử dụng phổ biến hiện nay: SVTH: Nguyễn Hoàng Lâm Trang 13 Luan van [KHÓA LUẬN TỐT NGHIỆP] GVHD: TS Dương Bá Vũ − Phương tiện phản ứng thay thế cho tổng hợp, dùng lỏng siêu tới hạn, lỏng ion, nước, polyethyleneglycol. − Nguồn năng lượng thay thế hư vi sóng, sóng siêu âm, và ánh sáng mặt trời/UV. − Xúc tác làm từ đất sét hoặc những xúc tác xanh khác mà có thể được tái chế và tái sử dụng. Dưới đây, là một vài qui trình tổng hợp xanh đã được nghiên cứu: • Qui trình của Safari và các cộng sự [16].

NH2 R2 O R R1 HCl(aq) Al2O3 H MW, 7 min R2 N R1 R Hình 6: Phương pháp tổng hợp quinoline của Safari và các cộng sự. • Qui trình của Anvar và các đồng nghiệp [17], kết hợp xúc tác posstasium dodecatungstocobaltate trihydrate (K 5 CoW 12 O 40. NH2 CHO K5CoW12O403H2O R R R1 N R1 Hình 7: Phương pháp tổng hợp quinoline của Anvar và các đồng nghiệp. • Qui trình của Reddy và các cộng sự sử dụng montmorillonite K-10 ( Mont K-10) – một dạng acid Lewis [18] trong mội trường không khí.

NH2 CO2Et RCHO MeO CO2Et Mont K-10 H2O, 90oC OMe EtO OEt MeO N R OMe Hình 8: Phương pháp tổng hợp quinoline của Reddy và các cộng sự. SVTH: Nguyễn Hoàng Lâm Trang 14 Luan van [KHÓA LUẬN TỐT NGHIỆP] GVHD: TS Dương Bá Vũ 1.2 Giới thiệu về 2-chloroquinoline-3-carbaldehyde Khoảng 20 năm trở lại đây, 2-chloroquinoline-3-carbaldehyde và các dẫn xuất của nó thu hút được sự chú ý của cộng đồng nghiên cứu khoa học bởi hoạt tính sinh học và đặc tính trị liệu của chúng. Do đó, việc khai thác khía cạnh này đang được đẩy mạnh, nhằm tạo ra được hợp chất có những đặc tính tối ưu nhất về mặt sinh học và y học. Từ đó, có thể cho ra đời, những sản phẩm thuốc có khả năng chữa trị cao như kháng viêm, kháng khuẩn, kháng virus,v…v…[3].

a) Phương pháp tổng hợp 2-chloroquinoline-3-carbaldehyde 2-chloroquinoline-3-carbaldehyde được tổng hợp dựa trên qui trình của Vilsmeier-Haack, từ acetanilide [19-22] và từ acetoacetanilide [19]. CHO DMF-POCl3 80-90oC R NH2 NHCOCH3 N Cl R R Hình 9: Qui trình tổng hợp 2-chloroquinoline-3-carbaldehyde. Với phạm vi điều kiện phòng thí nghiệm cho phép, chúng tôi lựa chọn phương pháp tổng hợp quinoline Vilsmeier-Haack, bởi quá trình tiến hành ngắn (2 phản ứng), hiệu suất thu hồi cao (89% với tỉ lệ số mol như sau Acetanilide: DMF: POCl 3 =1:3:12). Đồng thời, sản phẩm phụ thu được là H 3 PO 3 , dễ xử lí bằng cách pha loãng, hoặc trung hòa bằng kiềm.

Hơn nữa, sản phẩm chính thu được tinh khiết, nhờ quá trình kết tinh lại trong dung môi ethylacetate. b) Phản ứng chuyển hóa 2-chloro-quinoline-3-carbaldehyde b1) Phản ứng thế Dưới đây, là một số qui trình chuyển hóa, thay thế chlo bằng nhóm chức khác. • Qui trình chuyển hóa thành thione, và seleno [23] SVTH: Nguyễn Hoàng Lâm Trang 15 Luan van [KHÓA LUẬN TỐT NGHIỆP] GVHD: TS Dương Bá Vũ CHO CHO NR NaXH H2NR N Cl N X N X R R R H H X:S,Se; R=CH2Ph;CHMe2,4-MeC6H4 Hình 10: Qui trình chuyển hóa thành thione, seleno, và base Schiff. • Qui trình chuyển hóa thành quinolone [24] CHO CHO COOH HCl CH2(COOH)2 N Cl Pyr,Pip,EtOH N O N O R R H R H R: 6-OMe,7-OMe,7-Cl,8-Me PPA N O O R Hình 11: Qui trình chuyển hóa thành quinolone.

Vận dụng phản ứng thế và khả năng chuyển hoá thành quinolone mà vẫn giữ được nhóm carbaldehyde, chúng tôi lựa chọn tính chất hóa học này để chuyển hóa hợp chất 2- chloroquinoline-3-carbaldehyde bằng cách thay thế nhóm chlo bởi những nhóm thế khác nhau và chuyển hóa thành quinolone-3-carbaldehyde.[23,24] b2) Phản ứng cộng vào nhóm aldehyde • Phản ứng cộng với 2-mercaptobenzimidazole [25] OH H CHO N HS N N N Cl N S N Hình 12: Phản ứng cộng với với 2-mercaptobenzimidazole. • Phản ứng cộng với 1,2,4-triazole-5-thiol [26] SVTH: Nguyễn Hoàng Lâm Trang 16 Luan van [KHÓA LUẬN TỐT NGHIỆP] GVHD: TS Dương Bá Vũ OH CHO N N HN N R2 R N N N Cl HS N S R1 R1=H,6-,7-,8-Me,6-,7-,8-OMe,7-,8-Cl;R2=H,Me,Et Hình 13: Phản ứng cộng với 1,2,4-triazole-5-thiol. b3) Phản ứng oxi hóa nhóm aldehyde • Phản ứng oxi hóa nhóm aldehyde bằng thuốc thử Tollens [27]. H 2N R2 R1 CHO R1 COOH AgNO3/EtOH H 2N R2 R2=H,Cl N Cl N Cl O xylene H 2N R1 NH R2 H 2N N N R1=H,Me,OMe H R2 HN R1 N N Cl Hình 14: Phản ứng oxi hóa nhóm aldehyde.

b4) Phản ứng ngưng tụ • Phản ứng ngưng tụ tạo thành imine [28] CHO H N H N N R2NHCSNHNH2 R2 S N Cl N Cl R1 R1 O Br R3 R2 N N NH2 N N R3 S N Cl N Cl R1 R1 MeC6H4, cyclohexyl,allyl,Bu,PhCH2,ClC6H4,Ph; R3=Ph,4-C6H4Me,4-C6H4Br Hình 15: Phản ứng ngưng tụ. SVTH: Nguyễn Hoàng Lâm Trang 17 Luan van [KHÓA LUẬN TỐT NGHIỆP] GVHD: TS Dương Bá Vũ Như đã trình bày ở mục (a), chúng tôi lựa chọn những phản ứng mà vẫn giữ nguyên được nhóm chức aldehyde của hợp chất 2-chloroquinoline-3-carbaldehyde nhằm vận dụng khả năng tham gia phản ứng ngưng tụ với với thiosemicarbazide tạo thành các dẫn xuất của thiosemicarbazone, với hi vọng rằng sự kết hợp với nhóm chức có chứa dẫn xuất của 2- chloroquinoline-3-carbaldehyde (có hệ thống dị vòng thơm) sẽ góp phần làm tăng hoạt tính sinh học của đối tượng mà chúng tôi tiến hành nghiên cứu tổng hợp [38].2 Phức chất của thiosemicarbazone 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Bài viết "Luận văn thạc sĩ về cấu trúc phức kẽm II với dẫn xuất aminylthiosemicarbazone chứa quinoline" của tác giả Nguyễn Hoàng Lâm, dưới sự hướng dẫn của TS. Dương Bá Vũ tại Trường Đại Học Sư Phạm Tp. Hồ Chí Minh, tập trung vào nghiên cứu cấu trúc phức kẽm II và các dẫn xuất của nó. Bài luận văn không chỉ cung cấp cái nhìn sâu sắc về hóa học phức chất mà còn mở ra hướng nghiên cứu mới trong lĩnh vực hóa học hữu cơ và vô cơ. Độc giả sẽ tìm thấy những thông tin hữu ích về cách mà các dẫn xuất aminylthiosemicarbazone có thể tương tác với kẽm II, từ đó có thể áp dụng trong các nghiên cứu và ứng dụng thực tiễn.

Nếu bạn quan tâm đến các nghiên cứu liên quan đến hóa học phức chất và vật liệu, hãy tham khảo thêm bài viết Nghiên cứu tổng hợp cấu trúc và tính chất hợp chất furoxan và quinolin từ eugenol trong tinh dầu hương nhu, nơi khám phá các hợp chất hữu cơ tương tự. Ngoài ra, bài viết Nghiên cứu vật liệu khung hữu cơ kim loại đồng II carboxylate và ứng dụng của nó cũng sẽ cung cấp thêm thông tin về các vật liệu phức chất hữu cơ. Cuối cùng, bạn có thể tìm hiểu thêm về Nghiên cứu thành phần hóa học và hoạt tính kháng viêm của cây hầu vĩ tóc Uraria crinita, một nghiên cứu liên quan đến hoạt tính sinh học của các hợp chất tự nhiên. Những tài liệu này sẽ giúp bạn mở rộng kiến thức và cái nhìn tổng quát hơn về lĩnh vực hóa học phức chất và ứng dụng của nó.