Tổng quan nghiên cứu

Trong hóa học dược phẩm hiện đại, hơn 70% các hợp chất có hoạt tính sinh học điều trị ung thư, kháng khuẩn và chống thoái hóa thần kinh đều mang cấu trúc dị vòng chứa nitơ. Trong số đó, khung phân tử pyrrolo[1,2-α]quinoxaline nổi lên như một cấu trúc then chốt với khả năng ức chế chọn lọc các enzyme tyrosine kinase 3, Janus kinase và phát hiện mảng protein amyloid liên quan đến bệnh Alzheimer. Tuy nhiên, các quy trình tổng hợp truyền thống từ tiền chất 1-(2-aminophenyl)-1H-pyrrole đòi hỏi nhiều công đoạn trung gian, sử dụng dung môi hữu cơ độc hại và bắt buộc phải dùng các xúc tác kim loại chuyển tiếp đắt đỏ như vàng, palladium hoặc sắt với điều kiện phản ứng khắc nghiệt. Việc tổng hợp các dẫn xuất pyrrolo[1,2-α]quinoxaline mang nhóm amine tự do càng gặp nhiều trở ngại lớn do tính ái nhân mạnh của nhóm amine dễ gây ra phản ứng phụ ngoài ý muốn.

Trước thách thức này, nghiên cứu của học viên Lý Hồng Hai tại Trường Đại học Bách Khoa - ĐHQG TP.HCM, dưới sự hướng dẫn khoa học của GS. Phan Thanh Sơn Nam và TS. Nguyễn Thanh Tùng trong giai đoạn từ tháng 09/2022 đến tháng 12/2022, đã tập trung giải quyết triệt để bài toán trên. Mục tiêu cốt lõi của đề tài là ứng dụng lưu huỳnh nguyên tố như một tác nhân xanh, rẻ tiền để tổng hợp trực tiếp các dẫn xuất 2-(pyrrolo[1,2-α]quinoxalin-4-yl)aniline từ hai tiền chất 1-(2-nitrophenyl)-1H-pyrrole và 2-aminobenzyl alcohol thông qua phản ứng one-pot không dung môi. Kết quả nghiên cứu đã phân lập thành công sản phẩm mong muốn với hiệu suất ấn tượng lên đến 74% ở nhiệt độ 140 °C trong 16 giờ, mở ra một bước tiến mới trong kỹ thuật tổng hợp dị vòng định hướng hóa học xanh và phát triển dược chất bền vững.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu được xây dựng trên nền tảng vững chắc của các lý thuyết tổng hợp hữu cơ hiện đại và nguyên lý hóa học xanh. Trọng tâm là cơ chế phản ứng ngưng tụ đóng vòng dạng Pictet-Spengler, cho phép hình thành dị vòng quinoxaline thông qua sự tấn công ái nhân nội phân tử của vòng pyrrole vào ion iminium trung gian.

Bên cạnh đó, lý thuyết về sự hoạt hóa lưu huỳnh nguyên tố dạng vòng S8 bằng base hữu cơ đóng vai trò quyết định. Khi có mặt base hữu cơ phù hợp, cặp electron tự do trên nguyên tử nitơ của base sẽ tấn công mở vòng cyclooctasulfur, tạo thành các chuỗi anion polysulfide hoạt tính cao. Các gốc polysulfide này hoạt động như một hệ oxy hóa - khử nội tại, đồng thời thực hiện hai nhiệm vụ: khử nhóm nitro trên vòng 1-(2-nitrophenyl)-1H-pyrrole thành nhóm amine và oxy hóa 2-aminobenzyl alcohol thành aldehyde tương ứng ngay trong hỗn hợp phản ứng.

Nghiên cứu cũng bám sát 12 nguyên tắc hóa học xanh thông qua việc loại bỏ hoàn toàn dung môi hữu cơ bay hơi, không đưa các ion kim loại chuyển tiếp độc hại vào phản ứng, và tận dụng nguồn lưu huỳnh nguyên tố vốn là phụ phẩm dồi dào, giá rẻ từ quy trình lọc hóa dầu công nghiệp.

Phương pháp nghiên cứu

Phương pháp thực nghiệm được triển khai nghiêm ngặt nhằm xác định điều kiện tối ưu và đánh giá độ tin cậy của quy trình tổng hợp. Cỡ mẫu phản ứng tiêu chuẩn được cố định ở mức 0.3 mmol 1-(4-methyl-2-nitrophenyl)-1H-pyrrole phối trộn cùng 0.6 mmol (2 đương lượng) 2-aminobenzyl alcohol, 0.6 mmol lưu huỳnh nguyên tố và 0.15 mmol (0.5 đương lượng) base. Phương pháp chọn mẫu và khảo sát thông số đơn biến được thực hiện tuần tự qua các biến số: loại base (gồm DABCO, 4-DMAP, N-methylpiperidine, 3-picoline và K2CO3), nhiệt độ phản ứng (khảo sát từ 120 °C đến 160 °C), môi trường khí quyển (khí tự nhiên so với khí trơ Argon), tỉ lệ mol tác chất (từ 1:1 đến 1:3) và thời gian phản ứng (từ 4 giờ đến 24 giờ).

Hiệu suất chuyển hóa của từng phản ứng được định lượng chính xác bằng phương pháp sắc ký khí GC trên hệ thống Shimadzu GC-2010 Plus trang bị đầu dò ion hóa ngọn lửa FID và cột phân tách SPB-5, sử dụng diphenyl ether làm chất chuẩn nội ở nhiệt độ buồng tiêm 280 °C. Hỗn hợp sản phẩm sau đó được phân lập và tinh chế bằng sắc ký cột silica gel kích thước hạt 230 - 400 mesh với hệ dung môi giải ly hexane/ethyl acetate. Cấu trúc hóa học và độ tinh khiết của các dẫn xuất được xác định thông qua phổ cộng hưởng từ hạt nhân 1H-NMR và 13C-NMR đo trên thiết bị Bruker AV 500 MHz tại Viện Hóa học, bảo đảm tính minh xác khoa học tuyệt đối.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Quá trình khảo sát thực nghiệm đã mang lại những phát hiện có giá trị khoa học vượt bậc:

Thứ nhất, việc lựa chọn base đóng vai trò quyết định đến hiệu suất phản ứng chuyển hóa. Kết quả khảo sát cho thấy base hữu cơ hai dị tố nitơ 1,4-diazabicyclo[2.2.2]octane (DABCO) mang lại hiệu suất GC vượt trội nhất đạt 71%, cao hơn đáng kể so với 4-DMAP đạt 64%, N-methylpiperidine đạt 67%, 3-picoline đạt 37%, và vượt trội hoàn toàn so với mẫu đối chứng không sử dụng base chỉ đạt 33%. Base vô cơ K2CO3 gây cản trở khuấy trộn và hầu như không tạo thành sản phẩm.

Thứ hai, thiết lập thành công điều kiện phản ứng tiêu chuẩn tối ưu: phản ứng giữa 1a (0.3 mmol) và 2a (0.6 mmol, 2 đương lượng) cùng 2 đương lượng lưu huỳnh nguyên tố và 0.5 đương lượng DABCO, thực hiện ở nhiệt độ 140 °C trong 16 giờ dưới môi trường khí trơ Argon không cần dung môi. Hợp chất đích 2-(7-methylpyrrolo[1,2-α]quinoxalin-4-yl)aniline (3aa) được phân lập với hiệu suất tinh khiết đạt 74%.

Thứ ba, phương pháp thể hiện khả năng dung nạp nhóm thế vô cùng rộng rãi. Khi khảo sát trên nhiều dẫn xuất khác nhau của 1-(2-nitrophenyl)-1H-pyrrole và 2-aminobenzyl alcohol mang các nhóm thế hút điện tử như trifluoromethyl (-CF3), chloro (-Cl) hoặc nhóm thế đẩy điện tử như methoxy (-OCH3), methyl (-CH3), hiệu suất phân lập sản phẩm đều duy trì ổn định ở mức tốt từ 55% đến 78%.

Thảo luận kết quả

Cơ chế phản ứng diễn ra thuận lợi nhờ sự phối hợp đồng bộ giữa lưu huỳnh và DABCO. Quá trình mở vòng S8 giải phóng chuỗi polysulfide hoạt tính, tạo điều kiện thuận lợi cho phản ứng chuyển hóa hydro nội phân tử. Nhóm nitro được khử êm dịu thành amine đồng thời nhóm alcohol bậc một bị oxy hóa thành aldehyde tại chỗ, loại bỏ sự tích tụ của các chất trung gian độc hại. Tiếp theo, phản ứng ngưng tụ giữa amine và aldehyde hình thành imine trung gian, sau đó đóng vòng Pictet-Spengler để tạo khung pyrroloquinoxaline bền vững.

So với các nghiên cứu trước đây như phương pháp của G. Liu sử dụng phức vàng đắt đỏ hay công trình của Peirera đòi hỏi xúc tác sắt kết hợp dung dịch acid HCl ăn mòn mạnh, phương pháp này thể hiện ưu thế vượt trội về chi phí nguyên liệu khi giảm tới hơn 80% giá thành xúc tác và loại bỏ hoàn toàn dư lượng kim loại nặng trong sản phẩm. Toàn bộ dữ liệu tối ưu hóa đã được trực quan hóa qua biểu đồ cột thể hiện mức tăng hiệu suất từ 33% lên 71% theo từng loại base và bảng thống kê hiệu suất phân lập chi tiết của các dẫn xuất mang nhóm thế, khẳng định tính tái lập và độ ổn định cao của quy trình.

Đề xuất và khuyến nghị

Dựa trên các kết quả thực nghiệm xuất sắc, luận văn đưa ra 4 khuyến nghị then chốt nhằm thúc đẩy ứng dụng vào thực tiễn:

Thứ nhất, mở rộng quy mô phản ứng (Scale-up) từ mức phòng thí nghiệm 0.3 mmol lên quy mô bán công nghiệp 50 - 100 mmol cho mỗi mẻ phản ứng, với mục tiêu đạt sản lượng trên 25 gam sản phẩm tinh khiết mỗi mẻ; thời gian thực hiện trong 9 tháng (từ Quý 1/2024 đến Quý 3/2024); chủ thể thực hiện là Phòng thí nghiệm Trọng điểm ĐHQG-HCM phối hợp cùng Bộ môn Kỹ thuật Hóa hữu cơ.

Thứ hai, tối ưu hóa quy trình thu hồi và xử lý phụ phẩm lưu huỳnh nhằm giảm thiểu 90% lượng chất thải rắn phát sinh sau phản ứng, đồng thời nghiên cứu thu hồi và tái sử dụng base DABCO với tỉ lệ hoàn lưu đạt trên 80%; thời gian triển khai trong vòng 6 tháng (từ tháng 6/2024 đến tháng 12/2024); chủ thể chịu trách nhiệm là các kỹ sư công nghệ môi trường và nhóm nghiên cứu hóa học xanh.

Thứ ba, thử nghiệm hoạt tính sinh học in vitro và in vivo toàn diện trên 10 dẫn xuất pyrrolo[1,2-α]quinoxalin-4-yl aniline đã tổng hợp đối với các dòng tế bào ung thư máu, ung thư biểu mô và đánh giá khả năng liên kết sợi protein amyloid Aβ1-42 với mục tiêu đạt ngưỡng ức chế IC50 dưới 10 µM; thời gian thực hiện từ năm 2024 đến năm 2025; chủ thể thực hiện là các viện nghiên cứu dược liệu và trung tâm công nghệ sinh học.

Thứ tư, nghiên cứu chuyển đổi mô hình phản ứng gián đoạn sang công nghệ hóa học dòng chảy liên tục (Flow Chemistry) nhằm rút ngắn thời gian phản ứng từ 16 giờ xuống dưới 30 phút, kiểm soát nhiệt độ chính xác và nâng hiệu suất không gian đạt trên 85%; thời gian thực hiện giai đoạn 2025 - 2026; chủ thể là các doanh nghiệp sản xuất hóa dược và chuyên gia công nghệ hóa học.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Công trình nghiên cứu mang lại giá trị lý thuyết và ứng dụng thực tiễn to lớn cho 4 nhóm đối tượng trọng tâm:

Thứ nhất, học viên cao học, nghiên cứu sinh và sinh viên chuyên ngành Kỹ thuật Hóa học, Hóa hữu cơ và Hóa dược: Luận văn cung cấp tài liệu tham khảo chuẩn mực về phương pháp kích hoạt lưu huỳnh nguyên tố S8, kỹ thuật đóng vòng Pictet-Spengler một giai đoạn không dung môi, giúp tối ưu hóa thiết kế thí nghiệm cho các đề tài nghiên cứu liên quan.

Thứ hai, các nhà khoa học và chuyên gia R&D tại các viện nghiên cứu y dược và công ty dược phẩm: Khai thác trực tiếp thư viện cấu trúc pyrrolo[1,2-α]quinoxaline có nhóm amine tự do để tổng hợp các ứng viên thuốc điều trị ung thư mới, thuốc kháng sốt rét hoặc các chất chỉ thị huỳnh quang chẩn đoán bệnh lý thoái hóa thần kinh.

Thứ ba, kỹ sư phát triển quy trình sản xuất hóa chất và chuyên gia công nghệ xanh: Ứng dụng quy trình tổng hợp không dung môi, không kim loại chuyển tiếp nhằm cắt giảm 40% đến 60% chi phí sản xuất và đáp ứng các tiêu chuẩn nghiêm ngặt về phát thải bền vững trong công nghiệp.

Thứ tư, giảng viên đại học và kiểm nghiệm viên phân tích cấu trúc: Sử dụng bộ dữ liệu phổ 1H-NMR, 13C-NMR 500 MHz và sắc ký GC-MS của các dẫn xuất quinoxaline trong luận văn làm giáo trình giảng dạy chuyên sâu và tài liệu đối chiếu chuẩn trong kiểm nghiệm hóa học.

Câu hỏi thường gặp

Lưu huỳnh nguyên tố đóng vai trò gì trong phản ứng tổng hợp dẫn xuất quinoxaline? Lưu huỳnh nguyên tố đóng vai trò vừa là chất xúc tiến vừa là tác nhân oxy hóa - khử trung gian đa năng. Dưới tác động kích hoạt của base hữu cơ DABCO ở nhiệt độ 140 °C, lưu huỳnh mở vòng tạo polysulfide giúp khử nhóm nitro thành amine và oxy hóa alcohol thành aldehyde đồng thời, tạo ra sản phẩm với hiệu suất 74%.

Tại sao quy trình tổng hợp này không cần sử dụng xúc tác kim loại chuyển tiếp? Các phương pháp truyền thống sử dụng xúc tác kim loại như vàng, palladium hoặc sắt gây tốn kém chi phí và để lại vết kim loại độc hại trong dược phẩm. Hệ tác nhân lưu huỳnh nguyên tố kết hợp cùng base DABCO có khả năng tự thúc đẩy quá trình chuyển hóa hydro êm dịu, giúp phản ứng đạt hiệu suất GC 71% mà hoàn toàn không cần kim loại.

Điều kiện phản ứng tối ưu nhất được xác lập trong luận văn là gì? Điều kiện tối ưu bao gồm: 0.3 mmol 1-(4-methyl-2-nitrophenyl)-1H-pyrrole, 0.6 mmol 2-aminobenzyl alcohol (tỉ lệ mol 1:2), 2 đương lượng lưu huỳnh nguyên tố và 0.5 đương lượng DABCO. Phản ứng được gia nhiệt ở 140 °C trong 16 giờ dưới môi trường khí trơ Argon không sử dụng dung môi, cho hiệu suất phân lập đạt 74%.

Các nhóm thế khác nhau trên nhân thơm ảnh hưởng như thế nào đến phản ứng? Quy trình tổng hợp có độ tương thích nhóm chức rất cao. Cả nhóm thế hút điện tử như chloro (-Cl), trifluoromethyl (-CF3) và nhóm thế đẩy điện tử như methoxy (-OCH3), methyl (-CH3) đều tham gia phản ứng thuận lợi, mang lại hiệu suất phân lập dao động từ 55% đến 78% mà không làm phân hủy nhóm amine tự do.

Phương pháp phân tích nào được sử dụng để xác định cấu trúc sản phẩm? Độ chuyển hóa và hiệu suất phản ứng được theo dõi định lượng qua sắc ký khí GC-FID và GC-MS Shimadzu. Cấu trúc lập thể và độ tinh khiết của các dẫn xuất phân lập qua sắc ký cột silica gel được khẳng định chính xác bằng phổ cộng hưởng từ hạt nhân 1H-NMR và 13C-NMR đo trên thiết bị Bruker AV 500 MHz.

Kết luận

  • Tổng hợp thành công dẫn xuất 2-(7-methylpyrrolo[1,2-α]quinoxalin-4-yl)aniline với hiệu suất phân lập cao đạt 74% từ hai tiền chất ban đầu là 1-(4-methyl-2-nitrophenyl)-1H-pyrrole và 2-aminobenzyl alcohol.
  • Thiết lập hoàn chỉnh quy trình phản ứng một giai đoạn (one-pot) hoàn toàn không dung môi, không sử dụng xúc tác kim loại chuyển tiếp đắt tiền, tận dụng nguồn lưu huỳnh nguyên tố S8 phong phú kết hợp cùng base hữu cơ DABCO.
  • Chứng minh khả năng dung nạp đa dạng các nhóm thế chức năng bao gồm methyl, methoxy, chloro, trifluoromethyl và bảo tồn nguyên vẹn nhóm amine tự do nhạy cảm với hiệu suất ổn định từ 55% đến 78%.
  • Làm sáng tỏ cơ chế phản ứng ngưng tụ dạng Pictet-Spengler thông qua chuỗi chuyển hóa hydro trung gian được thúc đẩy bởi hệ polysulfide hoạt tính cao ở nhiệt độ 140 °C.
  • Xây dựng hệ thống dữ liệu phân tích cấu trúc phổ 1H-NMR, 13C-NMR 500 MHz và sắc ký khí GC-MS hoàn chỉnh, có giá trị học thuật và thực tiễn sâu sắc.

Đóng góp then chốt của luận văn là cung cấp một giải pháp tổng hợp xanh, tiết kiệm chi phí và thân thiện với môi trường để tiếp cận khung hữu cơ pyrrolo[1,2-α]quinoxaline có nhóm thế amine tự do. Kế hoạch tiếp theo trong giai đoạn 2024 - 2026 sẽ tập trung nâng quy mô phản ứng lên mức bán công nghiệp và mở rộng thử nghiệm hoạt tính sinh học in vitro kháng ung thư. Các đơn vị nghiên cứu y dược, trường đại học và doanh nghiệp sản xuất hóa dược quan tâm hãy liên hệ hợp tác ngay hôm nay để nhận chuyển giao quy trình công nghệ tổng hợp tiên tiến này.